[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nh%E1%BA%ADp%20vi%E1%BB%87n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nhập viện":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"nhập viện","Nhập viện là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhập viện","Nhập viện là quá trình tiếp nhận và lưu trú chính thức của người bệnh tại một cơ sở điều trị y tế nội trú khi tình trạng bệnh lý vượt quá khả năng xử tr...","\u003Cp>\u003Cstrong>nhập viện\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Hospitalization \u002F Hospital admission\u003C\u002Fem>) là quá trình tiếp nhận và lưu trú chính thức của người bệnh tại một cơ sở điều trị y tế nội trú khi tình trạng bệnh lý vượt quá khả năng xử trí an toàn của dịch vụ chăm sóc ngoại trú, đòi hỏi sự theo dõi liên tục và can thiệp chuyên sâu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa nhập viện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhập viện là quá trình tiếp nhận một cá nhân vào cơ sở y tế có giường bệnh để điều trị nội trú, khi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ACnh%20tr%E1%BA%A1ng%20s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%22%7D}} của người bệnh không thể xử lý đầy đủ qua khám ngoại trú hoặc chăm sóc tại nhà. Việc này được chỉ định bởi bác sĩ hoặc nhân viên y tế có thẩm quyền, sau khi đánh giá tình trạng lâm sàng, kết quả xét nghiệm, hình ảnh học hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%83u%20hi%E1%BB%87n%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} cấp tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhập viện bao gồm các trường hợp từ nhẹ đến nặng, từ điều trị ngắn hạn (vài giờ) đến dài ngày. Một người được coi là nhập viện khi họ lưu lại tại bệnh viện ít nhất một đêm, hoặc nằm điều trị trong khu vực nội trú với theo dõi y tế liên tục. Quy trình này có thể xảy ra tại bệnh viện đa khoa, bệnh viện chuyên khoa, hoặc trung tâm y tế có chức năng nội trú.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân biệt rõ ràng giữa nhập viện và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20ngo%E1%BA%A1i%20tr%C3%BA%22%7D}} có ý nghĩa quan trọng về mặt chi phí, bảo hiểm y tế, quyền lợi bệnh nhân và phương pháp chăm sóc. Nhập viện thường đi kèm với chỉ định can thiệp chuyên sâu như truyền dịch, phẫu thuật, chăm sóc tích cực, dùng thuốc đặc trị, hoặc theo dõi sát về mặt sinh hiệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại các hình thức nhập viện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hình thức nhập viện được phân chia dựa trên tính chất khẩn cấp, kế hoạch điều trị, hoặc nguồn giới thiệu. Việc phân loại này giúp bệnh viện phân bổ nguồn lực hợp lý, thiết kế phác đồ chăm sóc và xác định ưu tiên can thiệp trong điều kiện hạn chế về nhân lực và giường bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hình thức nhập viện phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhập viện cấp cứu:\u003C\u002Fstrong> xảy ra khi người bệnh đến bệnh viện trong tình trạng nguy cấp như đau tim, đột quỵ, chấn thương nặng, mất ý thức,... và cần được can thiệp ngay lập tức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhập viện theo kế hoạch:\u003C\u002Fstrong> là các trường hợp có lịch trình điều trị được sắp xếp trước, chẳng hạn như phẫu thuật chỉnh hình, hóa trị liệu hoặc can thiệp nội khoa có kiểm soát.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhập viện tạm thời để theo dõi:\u003C\u002Fstrong> áp dụng với các ca cần quan sát trong vài giờ đến 24 giờ để đánh giá nguy cơ tiến triển.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhập viện chuyển tuyến:\u003C\u002Fstrong> khi bệnh nhân được chuyển đến từ cơ sở y tế tuyến dưới hoặc bệnh viện khác để điều trị chuyên sâu hơn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt các loại hình nhập viện và đặc điểm của từng loại:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại hình\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tình trạng bệnh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thời gian chuẩn bị\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ điển hình\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cấp cứu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguy hiểm tức thì\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhồi máu cơ tim, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20s%E1%BB%8D%20n%C3%A3o%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kế hoạch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ổn định\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trước vài ngày hoặc tuần\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phẫu thuật thay khớp, mổ sỏi mật\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Theo dõi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không rõ tiên lượng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tức thời\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đau bụng không rõ nguyên nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chuyển tuyến\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cần điều trị chuyên sâu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ít hoặc không\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bệnh nhân nặng từ tuyến huyện chuyển lên\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quy trình nhập viện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình nhập viện thường bắt đầu từ khoa khám bệnh hoặc phòng cấp cứu, nơi bệnh nhân được khám sàng lọc ban đầu. Khi bác sĩ xác định người bệnh cần điều trị nội trú, họ sẽ ghi chỉ định nhập viện kèm theo hồ sơ lâm sàng. Người bệnh sau đó được hướng dẫn làm thủ tục hành chính và được chuyển lên khoa phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bước cơ bản trong quy trình nhập viện bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Khám bệnh và đánh giá lâm sàng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lập hồ sơ y tế và đơn chỉ định nhập viện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gửi bệnh nhân đến khoa nội trú phù hợp (nội, ngoại, sản, nhi,...)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiếp nhận tại khoa, phân giường và bắt đầu điều trị\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Trong các hệ thống y tế hiện đại, quy trình này được tin học hóa thông qua phần mềm quản lý bệnh viện như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epic.com\u002Fsoftware#inpatient\">Epic\u003C\u002Fa> hoặc \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cerner.com\u002Fsolutions\u002Fhospital-operations\">Cerner\u003C\u002Fa>, giúp giảm thời gian chờ đợi, tăng hiệu quả hành chính và đảm bảo an toàn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%B4ng%20tin%20b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở một số quốc gia, nhập viện cũng có thể yêu cầu sự chấp thuận từ công ty bảo hiểm hoặc hệ thống thanh toán y tế quốc gia, nhằm kiểm soát chi phí và xác định quyền lợi. Các biểu mẫu cần thiết thường bao gồm: đơn xin nhập viện, thẻ bảo hiểm, giấy giới thiệu từ bác sĩ, và cam kết chi trả viện phí.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chí chỉ định nhập viện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Không phải mọi bệnh nhân đến bệnh viện đều được nhập viện. Việc đưa ra chỉ định nhập viện cần dựa trên đánh giá chuyên môn, nhằm đảm bảo sử dụng hiệu quả giường bệnh, giảm quá tải và tối ưu nguồn lực chăm sóc. Các tiêu chí cơ bản thường gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bệnh lý có khả năng tiến triển nhanh và nguy hiểm nếu không được theo dõi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cần can thiệp kỹ thuật không thể thực hiện tại nhà hoặc phòng khám\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người bệnh không đủ khả năng tự chăm sóc hoặc không có người hỗ trợ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đáp ứng tiêu chuẩn của hệ thống cảnh báo sớm, ví dụ như NEWS2\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thang điểm NEWS2 (National Early Warning Score 2) là một công cụ lâm sàng được sử dụng rộng rãi để đánh giá mức độ nặng của người bệnh. Thang điểm này bao gồm các thông số như: huyết áp, mạch, nhịp thở, độ bão hòa oxy, mức độ tỉnh táo, và nhiệt độ cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức tổng quát được tính như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">NEWS2 = \\sum_{i=1}^{n} S_i\u003C\u002Fscript>, trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">S_i\u003C\u002Fscript> là điểm số của từng thông số sinh lý. Tổng điểm càng cao thì mức độ nguy hiểm càng lớn, và người bệnh cần được nhập viện hoặc chuyển lên tuyến chăm sóc tích cực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng thang điểm này góp phần chuẩn hóa quy trình chỉ định nhập viện, giảm tình trạng lạm dụng giường bệnh và nâng cao hiệu quả quản lý nội trú trong bệnh viện.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chi phí và thời gian nằm viện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chi phí nhập viện là một yếu tố then chốt trong hệ thống y tế và có thể là rào cản đối với nhiều bệnh nhân nếu không có bảo hiểm hoặc hỗ trợ tài chính. Chi phí này bao gồm phí giường bệnh, thuốc men, xét nghiệm, phẫu thuật, công khám và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%C4%83m%20s%C3%B3c%20%C4%91i%E1%BB%81u%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%22%7D}}, cùng các khoản phụ phí khác như phòng dịch vụ hoặc ăn uống. Ở nhiều quốc gia, chi phí nằm viện chiếm phần lớn tổng chi tiêu y tế cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thời gian nằm viện, hay còn gọi là Length of Stay (LOS), là chỉ số đánh giá thời gian từ khi người bệnh được nhập viện đến khi xuất viện. LOS trung bình phản ánh hiệu quả điều trị, năng lực vận hành bệnh viện, và mức độ phức tạp của ca bệnh. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fhealth\u002Fhealth-statistics.htm\">OECD Health Statistics\u003C\u002Fa>, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%9Di%20gian%20n%E1%BA%B1m%20vi%E1%BB%87n%22%7D}} trung bình cho các bệnh nhân nội trú trong hệ thống các nước phát triển dao động từ 5 đến 8 ngày, tùy theo bệnh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là bảng so sánh chi phí trung bình cho một lần nhập viện tại một số quốc gia:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Quốc gia\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chi phí trung bình\u002Flượt nhập viện (USD)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thời gian nằm viện trung bình (ngày)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hoa Kỳ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>14,000\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>4.5\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đức\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5,300\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>7.8\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhật Bản\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>6,200\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>16.2\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Việt Nam\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>300 - 1,500\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>6.2\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc rút ngắn thời gian nằm viện hợp lý là mục tiêu quan trọng nhằm tối ưu hóa chi phí, giảm nguy cơ biến chứng, và giải phóng nguồn lực cho các ca bệnh mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quản lý bệnh nhân nội trú\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quản lý bệnh nhân nội trú là quá trình liên tục bao gồm lập kế hoạch điều trị, thực hiện chăm sóc, theo dõi tiến triển và lập kế hoạch xuất viện. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều bộ phận trong bệnh viện như bác sĩ, điều dưỡng, dược sĩ, nhân viên xã hội, và quản lý hồ sơ bệnh án.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hoạt động chính trong quản lý nội trú gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thăm khám hàng ngày, đánh giá diễn tiến lâm sàng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cập nhật hồ sơ bệnh án điện tử (EHR) như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epic.com\u002Fsoftware#inpatient\">Epic\u003C\u002Fa> hoặc \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cerner.com\u002Fsolutions\u002Fhospital-operations\">Cerner\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hội chẩn nội bộ, đặc biệt đối với ca bệnh phức tạp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều chỉnh phác đồ điều trị theo đáp ứng thực tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lập kế hoạch xuất viện và tư vấn hậu điều trị\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hiệu quả quản lý nội trú không chỉ phụ thuộc vào chuyên môn lâm sàng mà còn liên quan đến khả năng tổ chức, sử dụng công nghệ và giao tiếp giữa các bộ phận. Các chỉ số đánh giá thường bao gồm: tỷ lệ tái nhập viện, thời gian nằm viện trung bình, tỷ lệ tử vong nội trú, và mức độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%A0i%20l%C3%B2ng%20c%E1%BB%A7a%20b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguy cơ và biến chứng liên quan đến nhập viện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù mục tiêu của việc nhập viện là điều trị bệnh và cải thiện sức khỏe, nhưng chính quá trình nằm viện cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Một số biến chứng phổ biến có thể xảy ra khi người bệnh lưu trú dài ngày tại bệnh viện:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiễm khuẩn bệnh viện (HAI – Healthcare-associated infections)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loét do tỳ đè (pressure ulcers) ở bệnh nhân ít vận động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) do nằm lâu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy giảm nhận thức ở người cao tuổi (hospital-induced delirium)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến chứng tâm lý như lo âu, mất ngủ, trầm cảm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Để hạn chế biến chứng, các bệnh viện triển khai quy trình chăm sóc dự phòng bao gồm thay đổi tư thế, theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20nguy%20c%C6%A1%20t%C3%A9%20ng%C3%A3%22%7D}}, và can thiệp sớm. Nhiều bệnh viện cũng áp dụng các gói chăm sóc toàn diện (care bundles) giúp chuẩn hóa quy trình điều trị và giảm sai sót y khoa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng chăm sóc thay thế nhập viện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do chi phí cao và rủi ro liên quan đến nhập viện, nhiều hệ thống y tế trên thế giới đang chuyển hướng sang các mô hình chăm sóc thay thế. Các mô hình này nhằm cung cấp dịch vụ y tế chất lượng tương đương nhưng tại nhà hoặc cơ sở ngoại viện, giúp giảm tải cho bệnh viện và tăng tính cá nhân hóa trong điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hình thức phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hospital-at-home:\u003C\u002Fstrong> cung cấp các dịch vụ điều trị nội khoa, truyền dịch, kháng sinh, hoặc theo dõi sinh hiệu ngay tại nhà bệnh nhân, với sự giám sát từ xa qua thiết bị IoT.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị ban ngày (Day hospital):\u003C\u002Fstrong> bệnh nhân được điều trị trong ngày và quay về nhà vào buổi tối, áp dụng cho các ca hóa trị, chạy thận, hoặc can thiệp nhẹ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quản lý bệnh mạn tính từ xa:\u003C\u002Fstrong> theo dõi bệnh nhân mắc bệnh tim mạch, đái tháo đường, COPD... bằng các nền tảng số hoặc ứng dụng sức khỏe.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một nghiên cứu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ahrq.gov\u002F\">AHRQ\u003C\u002Fa> cho thấy các mô hình hospital-at-home giúp giảm chi phí đến 30%, giảm nguy cơ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20khu%E1%BA%A9n%20b%E1%BB%87nh%20vi%E1%BB%87n%22%7D}}, đồng thời nâng cao sự hài lòng của bệnh nhân.\u003C\u002Fp>","Hospitalization \u002F Hospital admission","Nhập viện là quá trình tiếp nhận và lưu trú chính thức của người bệnh tại một cơ sở điều trị y tế nội trú khi tình trạng bệnh lý vượt quá khả năng xử trí an toàn của dịch vụ chăm sóc ngoại trú, đòi hỏi sự theo dõi liên tục và can thiệp chuyên sâu.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Evans, Dhatariya (2012). Assessing the relationship between admission glucose levels, subsequent length of hospital stay, readmission and mortality. Clinical Medicine. doi:10.7861\u002Fclinmedicine.12-2-137","Assessing the relationship between admission glucose levels, subsequent length of hospital stay, readmission and mortality","Evans, Dhatariya","Clinical Medicine",2012,"10.7861\u002Fclinmedicine.12-2-137",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Smith, Ma, Hansen, Christensen et al. (2016). Association of hospital admission service structure with early transfer to critical care, hospital readmission, and length of stay. Journal of Hospital Medicine. doi:10.1002\u002Fjhm.2592","Association of hospital admission service structure with early transfer to critical care, hospital readmission, and length of stay","Smith, Ma, Hansen, Christensen et al.","Journal of Hospital Medicine",2016,"10.1002\u002Fjhm.2592",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":33,"doi":40,"url":10},"Nathaniel, Amin (2016). Redesigning care for frail older people: The impact of an elderly care pathway on admission avoidance, length of stay and readmission rates. Healthy Aging Research. doi:10.12715\u002Fhar.2016.5.11","Redesigning care for frail older people: The impact of an elderly care pathway on admission avoidance, length of stay and readmission rates","Nathaniel, Amin","Healthy Aging Research","10.12715\u002Fhar.2016.5.11",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Những chỉ định y khoa phổ biến nào bắt buộc người bệnh phải nhập viện điều trị nội trú?","Bao gồm suy hô hấp hoặc rối loạn huyết động cấp tính, bệnh lý ngoại khoa cấp cứu cần phẫu thuật, nhiễm trùng nặng đe dọa nhiễm khuẩn huyết, các rối loạn ý thức cấp tính và nhu cầu theo dõi điều trị truyền dịch\u002Fthuốc tiêm tĩnh mạch liên tục.",{"question":46,"answer":47},"Tỷ lệ tái nhập viện trong 30 ngày (30-day readmission rate) phản ánh điều gì về chất lượng bệnh viện?","Đây là chỉ số đánh giá chất lượng chăm sóc, phản ánh tính hiệu quả của quá trình điều trị nội trú, độ an toàn của quyết định cho xuất viện và sự liên tục trong việc quản lý theo dõi người bệnh sau khi về nhà.",{"question":49,"answer":50},"Những rủi ro và biến chứng phổ biến liên quan trực tiếp đến việc nằm viện kéo dài là gì?","Bao gồm nhiễm trùng bệnh viện (viêm phổi thở máy, nhiễm trùng huyết do catheter), loét do tỳ đè ở người bất động, thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và suy giảm chức năng thể chất ở người cao tuổi.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"tình trạng sức khỏe","biểu hiện lâm sàng","điều trị ngoại trú","chấn thương sọ não","thông tin bệnh nhân","chăm sóc điều dưỡng","thời gian nằm viện","hài lòng của bệnh nhân","đánh giá nguy cơ té ngã","nhiễm khuẩn bệnh viện",10,true,"PUBLISHED","2025-05-02T04:08:23.707+00:00","2026-09-03T02:10:45.865+00:00","2025-08-20T04:50:04.637+00:00","2026-09-03T02:10:45.254+00:00",332,[79,82,85,88,91,94,97,100,103,112],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano bạc","Nano bạc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nano bạc",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"epidemiology","Epidemiology là gì? Các nghiên cứu khoa học về Epidemiology",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"eortc qlq c30","EORTC QLQ-C30 là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu","Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"caffein","Caffein là gì? Các bài báo, nghiên cứu khoa học về Caffein",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":19,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"thang điểm barthel","Thang điểm Barthel là gì? Phân loại, cách tính và ứng dụng","Barthel Index","Thang điểm Barthel là thang đo lượng giá lâm sàng gồm 10 hoạt động sinh hoạt hàng ngày cơ bản với tổng điểm từ 0 đến 100, xác định mức độ độc lập chức năng của người bệnh.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lý thuyết quyết định","Lý thuyết quyết định là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]