[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_nhận thức":3,"_public_topic_publications_nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c{\"limit\":5}":58},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":25,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"nhận thức","Nhận thức là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Nhận thức là quá trình tinh thần giúp con người tiếp nhận, xử lý, lưu trữ và sử dụng thông tin để hình thành tri thức, kinh nghiệm và hành vi. Nó bao gồm chú ý, trí nhớ, ngôn ngữ, học tập, suy luận và ra quyết định, gắn liền hoạt động thần kinh và chịu ảnh hưởng xã hội. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm nhận thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhận thức (Cognition) được xem là một trong những chức năng quan trọng nhất của hệ thần kinh trung ương, phản ánh khả năng con người và động vật tiếp nhận, xử lý, lưu trữ và sử dụng thông tin để thích nghi với môi trường. Đây không phải là một quá trình đơn lẻ mà là sự kết hợp của nhiều cơ chế tinh thần khác nhau, bao gồm tri giác, trí nhớ, tư duy, ngôn ngữ, và ra quyết định. Nhận thức giúp con người hình thành tri thức, từ đó định hướng hành vi, phản ứng trước các tình huống và phát triển năng lực học tập.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo định nghĩa của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Ftopics\u002Fcognition\" target=\"_blank\">Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA)\u003C\u002Fa>, nhận thức bao gồm toàn bộ các hoạt động tinh thần liên quan đến việc học hỏi, tư duy, ghi nhớ, chú ý, giải quyết vấn đề và giao tiếp. Như vậy, khái niệm này không chỉ nằm trong phạm vi khoa học tâm lý mà còn liên quan chặt chẽ đến thần kinh học, giáo dục học, và khoa học máy tính, đặc biệt trong nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhận thức khác biệt với bản năng ở chỗ nó đòi hỏi sự xử lý có tổ chức và ý thức của thông tin. Trong khi bản năng mang tính tự động và di truyền, nhận thức lại là kết quả của sự tương tác giữa di truyền và kinh nghiệm. Chính vì vậy, nhận thức mang tính động, có thể thay đổi và phát triển theo từng giai đoạn của đời người cũng như theo hoàn cảnh môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thành phần cơ bản của nhận thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhận thức là một cấu trúc đa chiều, gồm nhiều thành phần tương tác chặt chẽ. Mỗi thành phần có cơ chế hoạt động riêng nhưng đồng thời bổ trợ lẫn nhau để hình thành năng lực xử lý thông tin tổng thể. Trong nghiên cứu hiện đại, các nhà khoa học thường phân loại nhận thức thành những nhóm chức năng chính, giúp việc nghiên cứu và đánh giá trở nên rõ ràng và thực tiễn hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thành phần cơ bản gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chú ý:\u003C\u002Fstrong> Quá trình lựa chọn thông tin từ môi trường để xử lý, trong khi loại bỏ hoặc giảm thiểu ảnh hưởng của những kích thích không liên quan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trí nhớ:\u003C\u002Fstrong> Gồm trí nhớ ngắn hạn, trí nhớ dài hạn và trí nhớ làm việc; đóng vai trò trong việc lưu trữ và truy xuất thông tin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ngôn ngữ:\u003C\u002Fstrong> Công cụ mã hóa, biểu đạt và chia sẻ thông tin; là yếu tố trung tâm trong học tập và giao tiếp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Học tập:\u003C\u002Fstrong> Quá trình tiếp nhận kinh nghiệm mới và điều chỉnh hành vi dựa trên những trải nghiệm đó.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Suy luận và ra quyết định:\u003C\u002Fstrong> Hoạt động phân tích, so sánh, tổng hợp thông tin để đưa ra lựa chọn hành động phù hợp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng sau minh họa mối liên hệ giữa các thành phần nhận thức chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chú ý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tập trung và sàng lọc thông tin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tập trung vào giọng nói trong đám đông\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trí nhớ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lưu giữ và truy xuất dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhớ số điện thoại sau khi nghe\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ngôn ngữ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mã hóa và truyền đạt thông tin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sử dụng từ ngữ để diễn đạt ý tưởng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Học tập\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiếp thu tri thức và điều chỉnh hành vi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Học cách lái xe qua luyện tập\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Suy luận\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đưa ra quyết định và giải quyết vấn đề\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chọn giải pháp tối ưu trong công việc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nNhững thành phần này không tồn tại độc lập. Chẳng hạn, trí nhớ hỗ trợ học tập, chú ý quyết định hiệu quả ghi nhớ, còn ngôn ngữ đóng vai trò phương tiện để suy luận và truyền đạt tri thức. Sự tương tác liên tục này là cơ sở để nhận thức vận hành như một hệ thống thống nhất.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các mô hình lý thuyết về nhận thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể giải thích cách thức hoạt động của nhận thức, nhiều mô hình lý thuyết đã được phát triển. Một trong những mô hình phổ biến nhất là mô hình xử lý thông tin, so sánh bộ não con người với một hệ thống máy tính. Theo đó, thông tin đi qua các giai đoạn: tiếp nhận đầu vào (input), xử lý (processing) và xuất ra đầu ra (output). Mỗi giai đoạn đều có những cấu trúc và cơ chế riêng biệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, lý thuyết kiến tạo (constructivism) nhấn mạnh rằng con người không chỉ tiếp nhận thông tin một cách thụ động mà còn chủ động xây dựng tri thức thông qua sự tương tác với môi trường và người khác. Theo lý thuyết này, học tập và nhận thức diễn ra tốt nhất trong bối cảnh xã hội và văn hóa phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số trường phái khác, như tâm lý học Gestalt, tập trung vào việc con người nhận thức sự vật như một tổng thể thay vì chỉ đơn thuần là tổng hợp các phần tử riêng lẻ. Điều này giải thích vì sao ta có thể nhận ra hình ảnh quen thuộc ngay cả khi chỉ nhìn thấy một phần thông tin không hoàn chỉnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mô hình xử lý thông tin: coi não như một hệ thống máy tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lý thuyết kiến tạo: nhấn mạnh sự tương tác và xây dựng tri thức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tâm lý học Gestalt: nhận thức dựa trên tính toàn thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở thần kinh của nhận thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhận thức gắn chặt với hoạt động sinh học của não bộ, nơi hàng tỷ tế bào thần kinh (neuron) liên kết với nhau thành mạng lưới phức tạp. Mỗi vùng não đảm nhiệm chức năng nhận thức riêng, đồng thời phối hợp với nhau để tạo thành hành vi thống nhất. Ví dụ, thùy trán chịu trách nhiệm cho lập kế hoạch và kiểm soát hành vi, thùy thái dương xử lý ngôn ngữ và trí nhớ, thùy đỉnh xử lý thông tin cảm giác và không gian, còn thùy chẩm tập trung vào thị giác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác công nghệ như chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI) và điện não đồ (EEG) đã mở ra cơ hội quan sát trực tiếp hoạt động của não khi thực hiện nhiệm vụ nhận thức. Các nghiên cứu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nimh.nih.gov\u002Fresearch\u002Fresearch-funded-by-nimh\u002Fcognitive-neuroscience\" target=\"_blank\">Viện Sức khỏe Tâm thần Quốc gia Hoa Kỳ (NIMH)\u003C\u002Fa> cho thấy, mỗi quá trình nhận thức đều kích hoạt những mô hình hoạt động thần kinh đặc thù. Nhờ đó, các nhà khoa học có thể xác định mối quan hệ giữa cấu trúc não và chức năng nhận thức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMối quan hệ này đặc biệt quan trọng trong việc nghiên cứu các rối loạn như Alzheimer, Parkinson hoặc chấn thương sọ não. Việc hiểu rõ cơ sở thần kinh của nhận thức cho phép phát triển các biện pháp can thiệp, từ thuốc men đến trị liệu tâm lý, giúp duy trì và cải thiện năng lực nhận thức cho người bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể minh họa, bảng dưới đây thể hiện một số vùng não và chức năng nhận thức chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Vùng não\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thùy trán\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lập kế hoạch, kiểm soát hành vi, suy luận\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thùy thái dương\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trí nhớ, ngôn ngữ, xử lý thính giác\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thùy đỉnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xử lý không gian, cảm giác, chú ý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thùy chẩm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thị giác và nhận diện hình ảnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Đo lường và nghiên cứu nhận thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc đo lường và nghiên cứu nhận thức là nền tảng quan trọng trong tâm lý học, thần kinh học và các ngành khoa học liên quan. Các phương pháp được sử dụng nhằm xác định cách thức con người tiếp nhận và xử lý thông tin, đồng thời phát hiện sự thay đổi trong quá trình này dưới ảnh hưởng của tuổi tác, bệnh lý hoặc yếu tố môi trường. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững công cụ phổ biến để nghiên cứu nhận thức bao gồm: trắc nghiệm tâm lý, bài kiểm tra trí nhớ, kiểm tra khả năng chú ý, và đánh giá chỉ số IQ. Bên cạnh đó, các công nghệ tiên tiến như fMRI, EEG và PET scan cho phép quan sát hoạt động thần kinh song song với hoạt động nhận thức. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chỉ số định lượng thường dùng được biểu diễn như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nChỉ\\ số\\ hiệu\\ suất\\ nhận\\ thức = \\frac{Số\\ câu\\ trả\\ lời\\ đúng}{Tổng\\ số\\ câu\\ hỏi} \\times 100\\%\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu cũng áp dụng thiết kế thí nghiệm để kiểm tra mối quan hệ nhân quả giữa yếu tố độc lập (ví dụ: giấc ngủ, chế độ dinh dưỡng) và sự thay đổi trong hiệu quả nhận thức. Việc này giúp xác định các biện pháp can thiệp nhằm nâng cao khả năng nhận thức ở cả cá nhân và cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của yếu tố môi trường và xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhận thức không tồn tại độc lập, mà phát triển trong mối quan hệ chặt chẽ với môi trường và xã hội. Môi trường học tập, sự kích thích ngôn ngữ, điều kiện kinh tế và văn hóa là những yếu tố ảnh hưởng mạnh đến quá trình hình thành và phát triển nhận thức. Trẻ em được nuôi dưỡng trong môi trường giàu ngôn ngữ và học tập thường có khả năng trí nhớ và tư duy cao hơn. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, sự tác động của xã hội còn thể hiện qua yếu tố văn hóa. Các nền văn hóa khác nhau có cách tiếp cận và ưu tiên khác nhau trong quá trình xử lý thông tin. Chẳng hạn, người thuộc văn hóa phương Tây thường tập trung vào chi tiết cá nhân, trong khi người thuộc văn hóa phương Đông lại chú trọng đến mối quan hệ toàn cảnh. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu hiện đại nhấn mạnh tầm quan trọng của \"yếu tố xã hội\" trong phát triển nhận thức, bao gồm vai trò của gia đình, giáo dục và công nghệ. Sự tương tác giữa các yếu tố này không chỉ quyết định khả năng học tập, mà còn ảnh hưởng đến cách con người ứng xử trong cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nhận thức và các rối loạn liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột số bệnh lý thần kinh và tâm thần gây suy giảm đáng kể chức năng nhận thức. Sa sút trí tuệ (dementia), đặc biệt là bệnh Alzheimer, làm mất dần trí nhớ và khả năng suy nghĩ logic. Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) ảnh hưởng đến khả năng tập trung và điều chỉnh hành vi. Chấn thương sọ não cũng gây ra những thay đổi về trí nhớ, ngôn ngữ và khả năng giải quyết vấn đề.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo báo cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fdementia\" target=\"_blank\">Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fa>, hiện nay có hơn 55 triệu người sống chung với chứng sa sút trí tuệ trên toàn cầu, và con số này dự kiến sẽ tăng gấp đôi vào năm 2050. Điều này cho thấy nhu cầu cấp thiết về nghiên cứu và can thiệp y tế để hỗ trợ bệnh nhân. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Alzheimer: mất trí nhớ tiến triển, ảnh hưởng đến chức năng hàng ngày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ADHD: suy giảm chú ý, khó kiểm soát hành vi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chấn thương sọ não: thay đổi nhận thức và hành vi do tổn thương não.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn học tập: ảnh hưởng đến khả năng đọc, viết, và toán học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCan thiệp điều trị bao gồm thuốc men, liệu pháp nhận thức - hành vi, phục hồi chức năng, và các chương trình hỗ trợ xã hội. Ngoài ra, duy trì lối sống lành mạnh (chế độ dinh dưỡng, vận động, kích thích trí tuệ) cũng có thể làm chậm quá trình suy giảm nhận thức.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động của công nghệ đến nhận thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự phát triển công nghệ số đã tạo ra những thay đổi sâu sắc trong nhận thức của con người. Thiết bị di động, Internet và mạng xã hội cung cấp thông tin nhanh chóng nhưng cũng gây hiện tượng quá tải thông tin và giảm khả năng tập trung. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Fmonitor\u002F2019\u002F07-08\u002Fdigital-memory\" target=\"_blank\">Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA)\u003C\u002Fa> chỉ ra rằng việc phụ thuộc quá nhiều vào thiết bị điện tử có thể làm giảm khả năng ghi nhớ trực tiếp, vì con người có xu hướng \"ủy thác\" trí nhớ cho công nghệ (digital offloading). Tuy nhiên, công nghệ cũng mang lại lợi ích trong việc mở rộng khả năng học tập, tăng cường trí nhớ bằng ứng dụng hỗ trợ và cải thiện sự tiếp cận tri thức toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự cân bằng trong sử dụng công nghệ là yếu tố quyết định. Khi được quản lý hợp lý, công nghệ có thể trở thành công cụ hỗ trợ mạnh mẽ cho phát triển nhận thức, thay vì gây hạn chế hoặc suy giảm năng lực tinh thần.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của nghiên cứu nhận thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu nhận thức có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong giáo dục, hiểu biết về quá trình nhận thức giúp thiết kế phương pháp giảng dạy phù hợp với cách học của học sinh, ví dụ áp dụng học tập tích cực (active learning) hoặc học tập kết hợp (blended learning). Trong y tế, các bài kiểm tra nhận thức được sử dụng để chẩn đoán sớm rối loạn thần kinh và tâm thần. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công nghệ, nghiên cứu nhận thức hỗ trợ phát triển trí tuệ nhân tạo (AI) và các hệ thống học máy (machine learning). Mô phỏng cơ chế xử lý thông tin của con người giúp cải tiến thuật toán và giao diện người - máy. Ngoài ra, nghiên cứu nhận thức còn có vai trò trong thiết kế môi trường làm việc, nhằm tăng hiệu suất lao động và giảm căng thẳng cho nhân viên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ cụ thể:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giáo dục:\u003C\u002Fstrong> Xây dựng chương trình học tập cá nhân hóa dựa trên hồ sơ nhận thức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Y tế:\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng bài kiểm tra trí nhớ để chẩn đoán Alzheimer sớm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ:\u003C\u002Fstrong> Thiết kế giao diện AI dựa trên mô hình xử lý ngôn ngữ tự nhiên.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tương lai nghiên cứu về nhận thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu nhận thức trong tương lai sẽ mang tính liên ngành cao hơn, kết hợp tâm lý học, thần kinh học, di truyền học và khoa học máy tính. Sự phát triển của công nghệ AI và Big Data hứa hẹn mở ra cơ hội phân tích dữ liệu nhận thức ở quy mô lớn, từ đó xác định mô hình và xu hướng khó phát hiện bằng phương pháp truyền thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột hướng nghiên cứu quan trọng là trí tuệ tập thể (collective intelligence), xem xét cách nhóm người xử lý thông tin và đưa ra quyết định. Đồng thời, tác động của môi trường xã hội và công nghệ số đến nhận thức con người sẽ tiếp tục là chủ đề nóng. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nimh.nih.gov\u002Fresearch\u002Fresearch-funded-by-nimh\u002Fcognitive-neuroscience\" target=\"_blank\">NIMH\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Ftopics\u002Fcognition\" target=\"_blank\">APA\u003C\u002Fa> dự kiến tiếp tục tài trợ các nghiên cứu nhằm tìm hiểu cơ chế sinh học của nhận thức, với mục tiêu phát triển phương pháp can thiệp y tế và giáo dục hiệu quả hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>American Psychological Association (APA). \u003Ci>Cognition\u003C\u002Fi>. Truy cập tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Ftopics\u002Fcognition\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Ftopics\u002Fcognition\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institute of Mental Health (NIMH). \u003Ci>Cognitive Neuroscience\u003C\u002Fi>. Truy cập tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nimh.nih.gov\u002Fresearch\u002Fresearch-funded-by-nimh\u002Fcognitive-neuroscience\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nimh.nih.gov\u002Fresearch\u002Fresearch-funded-by-nimh\u002Fcognitive-neuroscience\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Psychological Association (APA). \u003Ci>Digital Memory and Cognition\u003C\u002Fi>. Truy cập tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Fmonitor\u002F2019\u002F07-08\u002Fdigital-memory\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Fmonitor\u002F2019\u002F07-08\u002Fdigital-memory\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization (WHO). \u003Ci>Dementia\u003C\u002Fi>. Truy cập tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fdementia\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fdementia\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-09-12T07:00:47.622+00:00","2026-08-31T08:54:49.413+00:00","2025-09-12T11:37:43.849+00:00","2026-08-31T08:54:49.410+00:00",911,[28,31,34,37,40,43,46,49,52,55],{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hứng thú học tập","Hứng thú học tập là gì? Các công bố khoa học về Hứng thú học tập",{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt động học tập","Hoạt động học tập là gì? Các nghiên cứu về Hoạt động học tập",{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"truyện thơ","Truyện thơ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":38,"title":39,"term":38,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ẩn dụ ý niệm","Ẩn dụ ý niệm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":41,"title":42,"term":41,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tuyên truyền","Tuyên truyền là gì? Các công bố khoa học về Tuyên truyền",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực chuyên môn","Năng lực chuyên môn là gì? Các nghiên cứu về Năng lực chuyên môn",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhận thức xã hội","Nhận thức xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhận thức xã hội",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"học tập tự điều chỉnh","Học tập tự điều chỉnh là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đặc điểm tâm lý","Đặc điểm tâm lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sắc tộc","Sắc tộc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"code":4,"data":59,"meta":10},{"latest":60,"mostCited":61,"vietnamFeatured":118,"vietnamLatest":119},[],[62,76,90,103],{"publicationId":63,"title":64,"originalTitle":65,"authorNames":66,"authorCount":70,"journalName":71,"vietnamJournal":20,"publishDate":10,"publishYear":10,"totalCitation":72,"url":73,"doi":74,"summary":75},"0189b62e-b475-4413-9fc4-9326cdb88d53","Bifidobacterium longum 1714 như một psychobiotic chuyển giao: điều chỉnh căng thẳng, điện sinh lý và nhận thức thần kinh ở những tình nguyện viên khỏe mạnh","Bifidobacterium longum 1714 as a translational psychobiotic: modulation of stress, electrophysiology and neurocognition in healthy volunteers",[67,68,69],"Andrew P. Allen","William Hutch","Yuliya Borre",10,"Translational Psychiatry",402,"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Ftp2016191","10.1038\u002Ftp.2016.191","\u003Cp>Thử nghiệm lâm sàng mù đôi đối chứng giả dược trên tình nguyện viên khỏe mạnh đánh giá chủng men vi sinh \u003Ci>Bifidobacterium longum\u003C\u002Fi> 1714. Kết quả đo điện não đồ và trắc nghiệm tâm lý cho thấy bổ sung lợi khuẩn giúp giảm nồng độ cortisol, cải thiện trí nhớ và tăng cường khả năng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">nhận thức\u003C\u002Fb> thần kinh. Công trình mở ra hướng can thiệp trục não - ruột đầy triển vọng, dù thời gian theo dõi hiệu lực sau can thiệp cần kéo dài hơn.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":77,"title":78,"originalTitle":79,"authorNames":80,"authorCount":84,"journalName":10,"vietnamJournal":20,"publishDate":85,"publishYear":86,"totalCitation":10,"url":87,"doi":88,"summary":89},"cff024b8-ea1a-4afe-97a2-17f2a6d2d05f","Tác động của các đa hình gen thuộc con đường oxytocin và trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu lên nhận diện cảm xúc trong rối loạn phổ tâm thần phân liệt","Effects of Oxytocin Pathway Gene Polymorphisms and Adverse Childhood Experiences on the Recognition of Emotion in Schizophrenia Spectrum Disorders",[81,82,83],"M. V. Alfimova","V. A. Mikhailova","M. V. Gabaeva",6,"2024-03-27",2024,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11055-024-01590-1","10.1007\u002Fs11055-024-01590-1","\u003Cp>Nghiên cứu tâm thần học khảo sát đa hình gen thụ thể \u003Ci>oxytocin\u003C\u002Fi> kết hợp trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu (\u003Ci>ACE\u003C\u002Fi>) trên bệnh nhân tâm thần phân liệt. Dữ liệu phân tích chỉ ra sự tương tác gen - môi trường gây khiếm khuyết rõ rệt trong khả năng nhận biết cảm xúc và chức năng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">nhận thức\u003C\u002Fb> xã hội. Tác giả đề xuất liệu pháp tâm lý can thiệp sớm hướng đối tượng, tuy nhiên số lượng bệnh nhân tại từng phân nhóm gen còn tương đối nhỏ.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":91,"title":92,"originalTitle":93,"authorNames":94,"authorCount":96,"journalName":97,"vietnamJournal":20,"publishDate":98,"publishYear":99,"totalCitation":10,"url":100,"doi":101,"summary":102},"cff76ad4-fefa-4dfd-8114-d0dbed3f43f9","Độ giá trị khái niệm trong các bài trắc nghiệm tâm lý – trường hợp nhận thức xã hội tiềm ẩn","Construct validity in psychological tests – the case of implicit social cognition",[95],"Uljana Feest",1,"European Journal for Philosophy of Science","2020-01-08",2020,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs13194-019-0270-8","10.1007\u002Fs13194-019-0270-8","\u003Cp>Phân tích tâm lý học phương pháp luận khảo sát độ giá trị cấu trúc \u003Ci>construct\u003C\u002Fi> của các bài trắc nghiệm đo lường \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">nhận thức\u003C\u002Fb> xã hội tiềm ẩn (\u003Ci>implicit\u003C\u002Fi>). Dữ liệu lý thuyết và thực nghiệm làm sáng tỏ các tiêu chuẩn đo lường thái độ vô thức và tính khái quát hóa của các công cụ tâm lý học hiện đại. Bài viết cung cấp khuyến nghị chuẩn hóa thang đo cho nghiên cứu hành vi, song sự biến thiên của bối cảnh văn hóa đối tượng chưa được phân tầng.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":104,"title":105,"originalTitle":106,"authorNames":107,"authorCount":111,"journalName":112,"vietnamJournal":20,"publishDate":113,"publishYear":114,"totalCitation":10,"url":115,"doi":116,"summary":117},"eff7ab4c-1765-4972-a970-a38d137fdecd","Lão hóa ở người nhiễm HIV-1: Chức năng vận động, nhận thức và sự chú ý – So sánh với bệnh Parkinson","Aging with HIV-1 Infection: Motor Functions, Cognition, and Attention – A Comparison with Parkinson’s Disease",[108,109,110],"S. DeVaughn","E. M. Müller-Oehring","B. Markey",5,"Neuropsychology Review","2015-11-17",2015,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11065-015-9305-x","10.1007\u002Fs11065-015-9305-x","\u003Cp>Khảo sát thần kinh học so sánh trên bệnh nhân nhiễm \u003Ci>HIV-1\u003C\u002Fi> cao tuổi và bệnh nhân Parkinson về chức năng vận động và tập trung chú ý. Kết quả đánh giá tâm thần kinh ghi nhận sự suy giảm phối hợp vận động và tốc độ xử lý thông tin trong quá trình lão hóa của hệ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">nhận thức\u003C\u002Fb>. Nghiên cứu mang lại cơ sở lâm sàng cho chăm sóc bệnh nhân mạn tính điều trị kháng virus (\u003Ci>HAART\u003C\u002Fi>), dù cỡ mẫu bệnh nhân đồng mắc còn hạn chế.\u003C\u002Fp>",[],[]]