[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nh%C3%B4m%20tinh%20khi%E1%BA%BFt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nh%C3%B4m%20tinh%20khi%E1%BA%BFt":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"nhôm tinh khiết","Nhôm tinh khiết là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Nhôm tinh khiết là kim loại nhôm có hàm lượng Al rất cao, hầu như không pha hợp kim, thể hiện rõ các tính chất cơ bản như nhẹ, dẫn điện tốt và dẻo. Về bản chất, nhôm tinh khiết được xem là vật liệu nhôm nguyên chất dùng làm chuẩn nghiên cứu và cho các ứng dụng cần độ tinh khiết, ổn định hóa học cao. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm nhôm tinh khiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhôm tinh khiết là dạng kim loại nhôm có hàm lượng nhôm nguyên tố rất cao, thông thường từ 99,0% trở lên, trong đó các nguyên tố khác chỉ tồn tại dưới dạng tạp chất không chủ ý. Khái niệm này được sử dụng để phân biệt với hợp kim nhôm, vốn được pha thêm các nguyên tố như silic, magie, đồng hoặc kẽm nhằm cải thiện cơ tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học vật liệu, nhôm tinh khiết được xem là vật liệu kim loại màu cơ bản, đóng vai trò nền tảng để nghiên cứu các tính chất vật lý, hóa học và cơ học của nhôm. Do không chịu ảnh hưởng đáng kể từ nguyên tố hợp kim, các đặc trưng của nhôm tinh khiết phản ánh khá chính xác bản chất nguyên tử và cấu trúc tinh thể của nhôm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt thực tiễn, nhôm tinh khiết hiếm khi được sử dụng cho các kết cấu chịu tải lớn do độ bền cơ học thấp. Tuy nhiên, nó lại đặc biệt quan trọng trong những ứng dụng đòi hỏi độ dẫn điện cao, khả năng chống ăn mòn ổn định và tính đồng nhất vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hàm lượng nhôm nguyên tố rất cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không được pha hợp kim có chủ đích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính chất gần với nhôm nguyên chất lý tưởng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thành phần hóa học và độ tinh khiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThành phần hóa học của nhôm tinh khiết chủ yếu là nhôm (Al), trong khi các nguyên tố khác như sắt (Fe), silic (Si), đồng (Cu), mangan (Mn) chỉ xuất hiện với hàm lượng rất nhỏ. Các tạp chất này phát sinh từ quặng ban đầu, vật liệu lót thiết bị hoặc quá trình luyện kim và được kiểm soát chặt chẽ trong sản xuất công nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐộ tinh khiết của nhôm thường được biểu thị bằng phần trăm khối lượng nhôm nguyên tố. Ví dụ, nhôm 99,5% có nghĩa là tổng hàm lượng các tạp chất không vượt quá 0,5%. Trong các ứng dụng điện và điện tử, người ta thường sử dụng nhôm có độ tinh khiết từ 99,7% trở lên để đảm bảo tính dẫn điện ổn định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc kiểm soát độ tinh khiết không chỉ ảnh hưởng đến tính chất vật lý mà còn tác động đến khả năng gia công và tuổi thọ vật liệu. Chỉ cần một lượng nhỏ tạp chất cũng có thể làm thay đổi đáng kể độ dẫn điện, độ dẻo và khả năng chống ăn mòn của nhôm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Độ tinh khiết\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hàm lượng Al (%)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng điển hình\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhôm thương mại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≥ 99,0\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gia công cơ bản, bao bì\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhôm tinh khiết cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≥ 99,7\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dây dẫn điện, thiết bị điện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhôm siêu tinh khiết\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≥ 99,99\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nghiên cứu, điện tử đặc biệt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc tinh thể và đặc điểm nguyên tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nỞ điều kiện nhiệt độ và áp suất thường, nhôm tinh khiết kết tinh theo cấu trúc lập phương tâm mặt (Face-Centered Cubic – FCC). Trong cấu trúc này, các nguyên tử nhôm được sắp xếp chặt chẽ, tạo ra mật độ mặt trượt cao, cho phép vật liệu dễ dàng biến dạng dẻo khi chịu tác dụng của lực cơ học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCấu trúc FCC mang lại cho nhôm tinh khiết khả năng dát mỏng, kéo sợi và tạo hình rất tốt so với nhiều kim loại khác. Đây là lý do nhôm tinh khiết có thể được cán thành lá mỏng với chiều dày chỉ vài micromet mà không bị nứt gãy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ nguyên tử, liên kết kim loại giữa các nguyên tử nhôm cho phép các electron tự do di chuyển trong mạng tinh thể. Đặc điểm này là nền tảng cho tính dẫn điện và dẫn nhiệt cao của nhôm tinh khiết, đồng thời giải thích khả năng phản xạ bức xạ điện từ của vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cấu trúc tinh thể lập phương tâm mặt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiều mặt trượt thuận lợi cho biến dạng dẻo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Electron tự do góp phần vào tính dẫn điện\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý của nhôm tinh khiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhôm tinh khiết có khối lượng riêng khoảng 2,70 g\u002Fcm³, chỉ bằng gần một phần ba so với thép, khiến nó trở thành vật liệu nhẹ nhưng vẫn có độ ổn định hình học tốt. Đặc tính này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu giảm khối lượng mà không đòi hỏi độ bền cơ học cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột trong những tính chất nổi bật nhất của nhôm tinh khiết là độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao. Mặc dù độ dẫn điện thấp hơn đồng, nhôm lại có tỷ lệ dẫn điện trên khối lượng rất tốt, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong truyền tải điện năng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, nhôm tinh khiết có khả năng phản xạ ánh sáng và bức xạ nhiệt cao, đặc biệt trong vùng khả kiến và hồng ngoại. Tính chất này được khai thác trong các ứng dụng cách nhiệt, vật liệu phản xạ và thiết bị quang học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tính chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị điển hình\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khối lượng riêng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>2,70 g\u002Fcm³\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vật liệu nhẹ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ dẫn điện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~ 61% IACS\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Truyền tải điện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ dẫn nhiệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≈ 235 W\u002Fm·K\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trao đổi nhiệt hiệu quả\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Tính chất hóa học và khả năng chống ăn mòn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhôm tinh khiết là kim loại có tính hoạt động hóa học cao do thế điện cực chuẩn âm, tuy nhiên trong điều kiện môi trường thông thường nó lại thể hiện khả năng chống ăn mòn rất tốt. Nguyên nhân là nhờ sự hình thành tự phát của một lớp màng oxit nhôm mỏng, bền và bám chặt trên bề mặt kim loại khi tiếp xúc với oxy trong không khí.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLớp màng oxit Al\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> có chiều dày chỉ vài nanomet nhưng có cấu trúc đặc, ngăn cản sự khuếch tán của oxy và ion, từ đó bảo vệ kim loại nền khỏi quá trình oxy hóa tiếp theo. Cơ chế này được gọi là hiện tượng thụ động hóa và là yếu tố then chốt quyết định độ bền hóa học của nhôm tinh khiết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong môi trường axit mạnh hoặc kiềm mạnh, lớp oxit bảo vệ có thể bị phá hủy, khiến nhôm tinh khiết phản ứng mạnh và bị ăn mòn nhanh. Do đó, việc sử dụng nhôm tinh khiết cần được cân nhắc kỹ lưỡng tùy theo điều kiện hóa học của môi trường làm việc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hình thành màng oxit bảo vệ tự nhiên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ổn định trong môi trường khí quyển và trung tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhạy cảm với axit và kiềm mạnh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quy trình sản xuất nhôm tinh khiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhôm tinh khiết được sản xuất chủ yếu thông qua hai giai đoạn công nghệ chính. Giai đoạn đầu là tinh chế alumin (Al\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>) từ quặng bô-xít bằng quy trình Bayer. Trong quy trình này, bô-xít được hòa tan trong dung dịch kiềm để loại bỏ tạp chất, sau đó kết tủa và nung để thu được alumin có độ tinh khiết cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiai đoạn thứ hai là điện phân nóng chảy alumin trong môi trường cryolit theo quy trình Hall–Héroult. Dưới tác dụng của dòng điện một chiều mạnh, ion nhôm được khử tại catot để tạo thành nhôm kim loại lỏng, trong khi oxy phản ứng với anot carbon tạo thành CO và CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo các tài liệu kỹ thuật do :contentReference[oaicite:0]{index=0} công bố, quy trình Hall–Héroult vẫn là công nghệ chủ đạo trên toàn cầu do hiệu suất cao, dù tiêu thụ nhiều năng lượng điện và phát sinh phát thải khí nhà kính.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và tiêu chuẩn kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhôm tinh khiết được phân loại dựa trên độ tinh khiết và hàm lượng tạp chất cho phép, theo các hệ thống tiêu chuẩn quốc tế khác nhau. Mỗi tiêu chuẩn quy định rõ giới hạn thành phần hóa học, tính chất vật lý và phương pháp thử nghiệm nhằm đảm bảo tính đồng nhất của vật liệu trên thị trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong hệ tiêu chuẩn ASTM và EN, nhôm tinh khiết thường được xếp vào nhóm nhôm không hợp kim (non-alloyed aluminium). Các ký hiệu mác vật liệu cho phép người sử dụng nhanh chóng xác định mức độ tinh khiết và phạm vi ứng dụng phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật là yêu cầu bắt buộc trong các lĩnh vực như điện lực, thực phẩm và y tế, nơi các sai lệch nhỏ về thành phần cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất hoặc an toàn sử dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hệ tiêu chuẩn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phạm vi áp dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tiêu chí chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>ASTM\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bắc Mỹ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thành phần và tính chất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>EN\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Châu Âu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mác vật liệu và dung sai\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>ISO\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quốc tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hài hòa tiêu chuẩn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của nhôm tinh khiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhờ độ dẫn điện cao và khối lượng riêng thấp, nhôm tinh khiết được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực truyền tải và phân phối điện năng, đặc biệt là dây dẫn trên không và thanh cái điện. Trong nhiều trường hợp, nhôm tinh khiết được ưu tiên thay thế đồng nhằm giảm khối lượng và chi phí.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công nghiệp nhiệt và hóa chất, nhôm tinh khiết được dùng làm bộ trao đổi nhiệt, lá nhôm cách nhiệt và thiết bị chứa nhờ khả năng dẫn nhiệt tốt và ổn định hóa học trong môi trường phù hợp. Ngành bao bì thực phẩm cũng khai thác tính dẻo và tính trơ tương đối của nhôm tinh khiết để sản xuất lá nhôm và hộp đựng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, trong nghiên cứu khoa học và công nghiệp điện tử, nhôm tinh khiết cao được sử dụng làm vật liệu chuẩn, lớp phủ phản xạ và điện cực, nơi yêu cầu độ đồng nhất và độ tinh khiết nghiêm ngặt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh nhôm tinh khiết và hợp kim nhôm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSo với hợp kim nhôm, nhôm tinh khiết có độ bền cơ học thấp hơn đáng kể do không có cơ chế hóa bền từ nguyên tố hợp kim. Tuy nhiên, bù lại, nhôm tinh khiết có độ dẻo cao hơn và dễ gia công tạo hình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHợp kim nhôm thường được lựa chọn trong các kết cấu chịu lực như hàng không, ô tô và xây dựng, trong khi nhôm tinh khiết phù hợp hơn cho các ứng dụng yêu cầu tính dẫn điện, dẫn nhiệt hoặc độ tinh khiết hóa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc lựa chọn vật liệu vì vậy phụ thuộc vào sự cân đối giữa cơ tính, tính vật lý và điều kiện làm việc cụ thể, thay vì chỉ dựa trên độ tinh khiết của nhôm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    International Aluminium Institute.\n    \u003Cem>Primary Aluminium Production\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Finternational-aluminium.org\u002Fresource\u002Fprimary-aluminium-production\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Finternational-aluminium.org\u002Fresource\u002Fprimary-aluminium-production\u002F\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    ASM International.\n    \u003Cem>ASM Handbook, Volume 2: Properties and Selection: Nonferrous Alloys and Special-Purpose Materials\u003C\u002Fem>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    European Aluminium.\n    \u003Cem>Aluminium Properties and Applications\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Feuropean-aluminium.eu\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Feuropean-aluminium.eu\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Davis, J. R. (Ed.).\n    \u003Cem>Aluminum and Aluminum Alloys\u003C\u002Fem>.\n    ASM International.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:43:00.301+00:00","2026-01-30T17:44:57.302+00:00","2026-01-30T17:44:57.300+00:00",66,[33,44,55,60,65,70,75,85,90,95],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hợp kim al si","Hợp kim Al-Si là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Hợp kim Al-Si","aluminium-silicon alloy","Hợp kim Al-Si (hợp kim nhôm - silic hay silumin) là nhóm hợp kim nhôm đúc phổ biến chứa thành phần silic từ 4% đến 22%, đặc trưng bởi tính đúc vượt trội, hệ số giãn nở nhiệt thấp, độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn xuất sắc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"đối xứng lie","Đối xứng Lie (Lie symmetry) là gì?","đối xứng Lie","Lie symmetry","Đối xứng Lie là nhóm Lie địa phương các phép biến đổi liên tục tác động lên không gian biến độc lập và biến phụ thuộc của phương trình vi phân, có tính chất bảo toàn tập nghiệm của phương trình.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hàm kích hoạt","Hàm kích hoạt (activation function) là gì?","activation function","Hàm kích hoạt là hàm số toán học thực hiện phép biến đổi phi tuyến tính trên tổng có trọng số của các tín hiệu đầu vào tại một nơ-ron nhân tạo, quyết định mức độ kích hoạt và truyền tín hiệu của nơ-ron đó sang các tầng tiếp theo trong mạng nơ-ron.",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"dòng chảy thủy động lực học","Dòng chảy thủy động lực học (hydrodynamic flow) là gì?","hydrodynamic flow","Dòng chảy thủy động lực học là sự chuyển động có hướng của các phần tử chất lưu trong không gian dưới tác dụng của các trường lực ngoại vi và građien áp suất, được mô tả thông qua các định luật bảo toàn khối lượng, động lượng và năng lượng trong cơ học chất lưu liên tục.",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"thuộc tính lượng tử","Thuộc tính lượng tử (quantum property) là gì?","quantum property","Thuộc tính lượng tử là tập hợp các đặc tính vật lý đặc thù của hệ vi mô tuân theo cơ học lượng tử, bao gồm tính gián đoạn, bất định, chồng chập và vướng víu phi cục bộ.",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"màng lọc","Màng lọc (membrane) là gì?","membrane","Màng lọc là cấu trúc ranh giới bán thấm có bề mặt rộng và chiều dày mỏng, cho phép các cấu tử chọn lọc đi qua đồng thời giữ lại các thành phần khác dưới tác động của lực dẫn động.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"chọc hút noãn","Chọc hút noãn là gì? Quy trình, kỹ thuật và kiểm soát biến chứng","oocyte retrieval","Chọc hút noãn (oocyte retrieval hoặc transvaginal ovum pick-up - OPU) là thủ thuật can thiệp tối thiểu sử dụng đầu dò siêu âm ngả âm đạo gắn kim chuyên dụng để hút dịch nang và thu nhận các noãn bào trưởng thành từ buồng trứng nhằm phục vụ thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) hoặc bảo tồn khả năng sinh sản.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"quan hệ đầu vào đầu ra","Quan hệ đầu vào đầu ra là gì?","input-output relationship","Quan hệ đầu vào đầu ra là mô hình toán học hoặc quy luật vật lý biểu diễn ánh xạ tương ứng giữa các tín hiệu kích thích từ môi trường tác động lên hệ thống và các phản ứng đáp ứng quan sát được từ hệ thống đó.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"dòng điện kích hoạt siêu phân cực","Dòng điện kích hoạt siêu phân cực là gì?","hyperpolarization-activated current","Dòng điện kích hoạt siêu phân cực là dòng cation hướng vào tế bào qua màng sinh chất, được kích hoạt khi màng đạt các mức điện thế âm sâu hơn điện thế nghỉ thông thường.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"nghiệm riêng","Nghiệm riêng (particular solution) là gì?","particular solution","Nghiệm riêng (particular solution) là nghiệm cụ thể của phương trình vi phân thỏa mãn toàn bộ phương trình mà không chứa bất kỳ hằng số tùy ý nào, nhận được từ nghiệm tổng quát khi cố định điều kiện ban đầu hoặc thu được bằng các phương pháp giải tích cho phương trình không thuần nhất."]