[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nh%C3%B3m%20d%C3%A2n%20t%E1%BB%99c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nh%C3%B3m%20d%C3%A2n%20t%E1%BB%99c":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":48,"createUser":61,"publishUser":65,"keywords":69,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":74,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"wikidataId":10,"relateTopics":76},"nhóm dân tộc","Nhóm dân tộc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Nhóm dân tộc là một cộng đồng người có bản sắc văn hóa, lịch sử và tổ tiên chung, thường được duy trì qua ngôn ngữ, nghi lễ và ý thức tự nhận dạng. Khác với chủng tộc hay quốc gia, nhóm dân tộc được xác định chủ yếu qua yếu tố xã hội – văn hóa và có thể biến đổi theo thời gian và bối cảnh chính trị. ","\u003Cp>\nNhóm dân tộc (ethnic group) là một cộng đồng người chia sẻ những đặc điểm văn hóa, lịch sử, tổ tiên, ngôn ngữ và thường cả tôn giáo. Đây là một hình thức tập thể có tính chất xã hội hơn là sinh học, phản ánh sự kết nối xã hội và bản sắc giữa các cá nhân trong nhóm. Tính liên tục và ổn định tương đối của một nhóm dân tộc thường được duy trì qua nhiều thế hệ thông qua truyền thống và sự nhận thức bản thân như một thực thể riêng biệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhông có một tiêu chuẩn quốc tế tuyệt đối nào để định nghĩa một nhóm dân tộc, nhưng các tổ chức như Liên Hợp Quốc thường xác định nhóm dân tộc dựa trên quyền tự nhận dạng, đặc điểm lịch sử - văn hóa chung và mong muốn được bảo tồn bản sắc. Điều này giúp phân biệt giữa nhóm dân tộc và các khái niệm như chủng tộc hay quốc gia, vốn mang yếu tố sinh học hoặc chính trị mạnh hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo khung pháp lý quốc tế, nhóm dân tộc có thể là đa số hoặc thiểu số trong một quốc gia, nhưng luôn là chủ thể quan trọng trong việc hình thành bản sắc tập thể, quyền công dân, và chính sách công.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt nhóm dân tộc với các khái niệm liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhái niệm nhóm dân tộc thường bị nhầm lẫn với các thuật ngữ như chủng tộc (race), quốc gia (nation), và cộng đồng văn hóa (cultural community). Tuy nhiên, chúng mang ý nghĩa khác nhau cả về bản chất lẫn phạm vi. Chủng tộc chủ yếu dựa trên các đặc điểm hình thể như màu da, cấu trúc khuôn mặt – mặc dù hiện nay được xem là một cấu trúc xã hội nhiều hơn là sinh học. Trong khi đó, quốc gia mang tính chính trị, liên quan đến lãnh thổ, chủ quyền và nhà nước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhóm dân tộc, ngược lại, chủ yếu xoay quanh bản sắc văn hóa và sự tự nhận thức thuộc về một tập thể có cùng tổ tiên và truyền thống. Ví dụ, người Kurd là một nhóm dân tộc không có quốc gia riêng, trong khi \"người Mỹ\" là một cộng đồng quốc gia, không đồng nhất về sắc tộc hay văn hóa. Điều này cho thấy rằng ranh giới giữa các khái niệm mang tính linh hoạt và phụ thuộc vào bối cảnh chính trị – xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau tóm tắt một số khác biệt chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nhóm dân tộc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chủng tộc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Quốc gia\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cơ sở xác định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Văn hóa, lịch sử, ngôn ngữ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đặc điểm sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chính trị, lãnh thổ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính ổn định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình đến cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biến đổi theo xã hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phụ thuộc vào nhà nước\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng tự xác định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thường bị áp đặt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có\u002Fhợp pháp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tiêu chí phân loại nhóm dân tộc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc xác định một nhóm dân tộc thường dựa trên các tiêu chí nhân học, xã hội học và chính trị. Trong nghiên cứu xã hội, một nhóm được coi là dân tộc khi họ duy trì được bản sắc riêng biệt qua các thế hệ và có ý thức cộng đồng gắn kết. Những yếu tố này không cần phải tuyệt đối đồng nhất nhưng thường có một số đặc điểm cốt lõi sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ngôn ngữ chung hoặc phương ngữ đặc trưng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lịch sử tổ tiên chung, truyền thuyết về nguồn gốc hoặc ký ức tập thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Truyền thống văn hóa và tôn giáo được duy trì.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tự nhận diện là một cộng đồng riêng biệt so với nhóm khác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thường có sự phân biệt xã hội hoặc được phân biệt bởi các nhóm bên ngoài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác tiêu chí này thường được sử dụng trong điều tra dân số, nghiên cứu xã hội học, hoặc để xác định quyền thiểu số theo luật quốc tế. Tuy nhiên, tính chất động của văn hóa và di cư toàn cầu khiến các tiêu chí này cần được áp dụng linh hoạt, không cứng nhắc.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự hình thành và phát triển của nhóm dân tộc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhóm dân tộc không phải là một thực thể cố định hay bất biến theo thời gian. Ngược lại, bản sắc dân tộc thường được xây dựng và tái tạo thông qua quá trình lịch sử dài, chịu tác động của các yếu tố như chiến tranh, di cư, áp bức hoặc trao đổi văn hóa. Các nhóm dân tộc có thể phân tách hoặc sáp nhập tùy vào điều kiện địa lý, chính trị và xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, nhóm người Do Thái đã duy trì bản sắc dân tộc trong suốt hàng nghìn năm không có lãnh thổ riêng, thông qua tôn giáo, nghi lễ và ngôn ngữ đặc thù. Trong khi đó, người Slav tại Đông Âu phát triển thành nhiều nhóm dân tộc khác nhau như người Nga, người Ukraina, người Ba Lan... thông qua quá trình chính trị và lịch sử riêng biệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố chính góp phần hình thành nhóm dân tộc:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Chia cắt địa lý hoặc chính trị kéo dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng tôn giáo hoặc tín ngưỡng khác biệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp lực từ xã hội chiếm ưu thế (majority pressure) tạo động lực giữ gìn bản sắc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chính sách thực dân, thuộc địa hoặc đồng hóa cưỡng bức.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Vai trò xã hội và chính trị của nhóm dân tộc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhóm dân tộc không chỉ là đơn vị văn hóa mà còn đóng vai trò chủ đạo trong cấu trúc quyền lực xã hội, phân tầng kinh tế và động lực chính trị. Trong nhiều quốc gia đa sắc tộc, sự tồn tại của các nhóm dân tộc là trung tâm của các vấn đề liên quan đến chính sách thiểu số, quyền tự trị, và phân bổ nguồn lực. Nhóm dân tộc có thể trở thành lực lượng chính trị đáng kể thông qua việc vận động cho các quyền dân sự, cải cách luật pháp hoặc đại diện chính trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự hiện diện của nhóm dân tộc trong thể chế chính trị có thể được thể hiện qua các hình thức sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ghế đại diện dân tộc trong quốc hội hoặc hội đồng địa phương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ chế tự trị khu vực theo sắc tộc (ví dụ: Tây Tạng, Tân Cương tại Trung Quốc; Kurdistan tại Iraq).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các tổ chức xã hội – dân sự hoạt động nhân danh một nhóm dân tộc nhất định.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, trong nhiều trường hợp, chính sự khác biệt dân tộc lại bị khai thác làm công cụ xung đột. Các ví dụ nổi bật gồm: nạn diệt chủng người Tutsi ở Rwanda, xung đột Bosnia giữa người Serb và người Hồi giáo, hay tình trạng kỳ thị người Rohingya tại Myanmar. Việc công nhận chính thức và bảo vệ nhóm dân tộc là một thách thức chính sách lớn đối với các chính phủ đa chủng tộc.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nhóm dân tộc và quyền con người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTừ góc độ pháp lý quốc tế, nhóm dân tộc là đối tượng được bảo vệ bởi nhiều văn kiện nhân quyền, nổi bật là Công ước quốc tế về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt chủng tộc (ICERD) và Tuyên bố Liên Hợp Quốc về quyền của các dân tộc bản địa. Các văn kiện này đảm bảo rằng mọi nhóm dân tộc, đặc biệt là nhóm thiểu số, có quyền bảo tồn văn hóa, sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ, duy trì phong tục tập quán và không bị đồng hóa cưỡng bức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số quyền cơ bản được công nhận đối với nhóm dân tộc:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Quyền giữ gìn và phát triển ngôn ngữ, truyền thống, tôn giáo riêng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quyền được giáo dục bằng ngôn ngữ của nhóm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quyền tự tổ chức xã hội và chính trị theo bản sắc dân tộc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quyền phản đối các chính sách cưỡng bức di dời, phân biệt hoặc đồng hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTổ chức Minority Rights Group International thường xuyên công bố báo cáo về tình trạng vi phạm quyền nhóm dân tộc ở các khu vực có xung đột, đặc biệt tại Trung Đông, châu Phi và châu Á. Tình trạng phân biệt có thể không chỉ dưới dạng bạo lực, mà còn ở các hình thức tinh vi như hạn chế tiếp cận giáo dục, dịch vụ y tế, đất đai hoặc quyền biểu đạt chính trị.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nhóm dân tộc trong điều tra dân số và chính sách công\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong các cuộc điều tra dân số quốc gia, nhóm dân tộc thường được liệt kê như một biến số quan trọng nhằm phục vụ hoạch định chính sách công bằng và hiệu quả. Tuy nhiên, phương pháp định danh nhóm dân tộc lại không thống nhất giữa các quốc gia và thường gắn với tranh luận xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCó ba phương pháp chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Tự xác định: cá nhân được chọn dân tộc theo bản thân nhận thức (phổ biến ở Canada, Úc, Brazil).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xác định dựa trên ngôn ngữ hoặc địa phương (ví dụ: Ấn Độ).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xác định theo mã số hành chính hoặc quy định nhà nước (ví dụ: Trung Quốc công nhận 56 nhóm dân tộc).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nViệc ghi nhận nhóm dân tộc có thể mang lại lợi ích như chính sách ưu tiên giáo dục, phân bổ ngân sách địa phương, nhưng cũng có rủi ro bị sử dụng để kiểm soát hoặc định kiến nhóm thiểu số. Do đó, nhiều tổ chức như Pew Research Center khuyến nghị cách tiếp cận trung lập và tôn trọng quyền tự nhận định dân tộc.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự biến động và tái xác lập bản sắc dân tộc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBản sắc dân tộc là một khái niệm động, có thể thay đổi do yếu tố nội sinh (hôn nhân xuyên dân tộc, đô thị hóa, tiếp biến văn hóa) hoặc ngoại sinh (áp lực đồng hóa, di cư, chiến tranh). Sự thay đổi này có thể dẫn đến tình trạng “mất dân tộc” hoặc ngược lại, làn sóng tái khẳng định bản sắc (ethnic revival).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, nhiều thế hệ người bản địa ở Bắc Mỹ từng bị ép bỏ ngôn ngữ mẹ đẻ thông qua hệ thống trường nội trú, dẫn đến đứt gãy văn hóa. Nhưng trong thập niên gần đây, các cộng đồng như Navajo, Cherokee đã triển khai chương trình giáo dục song ngữ, phục hồi nghi lễ truyền thống và đăng ký ngôn ngữ trên nền tảng số.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBản sắc dân tộc có thể được bảo tồn hiệu quả nếu có các điều kiện:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chính sách bảo vệ ngôn ngữ và giáo dục dân tộc thiểu số.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự hỗ trợ tài chính – pháp lý từ nhà nước hoặc tổ chức quốc tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cộng đồng chủ động tổ chức truyền thông văn hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nhóm dân tộc và bản sắc trong thời đại số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự phát triển của internet và công nghệ truyền thông đã mở ra cơ hội mới cho nhóm dân tộc trong việc định nghĩa lại và lan tỏa bản sắc của họ. Nền tảng số trở thành không gian lưu giữ ký ức tập thể, tổ chức vận động và giáo dục thế hệ mới về bản sắc dân tộc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, trên nền tảng TikTok và YouTube, các nội dung liên quan đến ngôn ngữ bản địa, ẩm thực, âm nhạc truyền thống hay trang phục dân tộc được chia sẻ rộng rãi và có khả năng thu hút hàng triệu lượt xem. Những sáng kiến như Data &amp; Society đã nghiên cứu việc sử dụng công nghệ như một hình thức “kháng cự văn hóa mềm” của các nhóm dân tộc bị thiểu số hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, môi trường số cũng đặt ra rủi ro về bóp méo hình ảnh dân tộc, thương mại hóa biểu tượng văn hóa và xâm phạm quyền sở hữu tri thức truyền thống. Do đó, việc sử dụng công nghệ nên gắn với tiêu chuẩn đạo đức, quyền bảo hộ nội dung dân tộc và sự tham gia của chính cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\n","ethnic group",[19,20,21],"tộc người","cộng đồng dân tộc","thành phần dân tộc","Nhóm dân tộc (tộc người) là một cộng đồng người ổn định được hình thành trong lịch sử, gắn kết bởi ý thức tự giác tộc người, chia sẻ chung các đặc trưng về văn hóa, ngôn ngữ, nguồn gốc tổ tiên và các ranh giới xã hội phân biệt với các nhóm khác.","SOCIAL_SCIENCES",[25,31,37,43],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":10,"year":29,"doi":30,"url":10},"Jenkins, R. (2008). Rethinking Ethnicity: Arguments and Explorations (2nd ed.). SAGE Publications.","Rethinking Ethnicity","Jenkins, R.",2008,"10.4135\u002F9781446214855",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":10,"year":35,"doi":36,"url":10},"Brubaker, R. (2002). Ethnicity without groups. European Journal of Sociology, 43(2), 163-189.","Ethnicity without groups","Brubaker, R.",2002,"10.1017\u002Fs0003975602001066",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":10,"year":41,"doi":42,"url":10},"Fearon, J. D. (2003). Ethnic and cultural diversity by country. Journal of Economic Growth, 8(2), 195-222.","Ethnic and cultural diversity by country","Fearon, J. D.",2003,"10.1023\u002Fa:1024419522867",{"citationText":44,"title":45,"authors":46,"source":10,"year":41,"doi":47,"url":10},"Alesina, A., Devleeschauwer, A., Easterly, W., Kurlat, S., & Wacziarg, R. (2003). Fractionalization. Journal of Economic Growth, 8(2), 155-194.","Fractionalization","Alesina, A., et al.","10.1023\u002Fa:1024471506938",[49,52,55,58],{"question":50,"answer":51},"Nhóm dân tộc khác gì so with chủng tộc (race) và quốc tịch (nationality)?","Nhóm dân tộc (ethnicity) dựa trên các yếu tố văn hóa, ngôn ngữ, phong tục và ý thức cộng đồng; chủng tộc (race) thường dựa trên các đặc điểm hình thái sinh học bên ngoài; trong khi quốc tịch (nationality) là tư cách pháp lý thể hiện mối quan hệ công dân với một nhà nước có chủ quyền.",{"question":53,"answer":54},"Ý thức tự giác tộc người là gì và có vai trò như thế nào?","Ý thức tự giác tộc người là sự tự nhận thức và khẳng định về nguồn gốc, tên gọi và bản sắc văn hóa chung của các thành viên trong nhóm, đồng thời là tiêu chí cốt lõi để duy trì và phân định ranh giới tộc người.",{"question":56,"answer":57},"Việt Nam có bao nhiêu nhóm dân tộc và phân bố ra sao?","Việt Nam có 54 dân tộc anh em cùng chung sống hòa thuận, trong đó người Kinh chiếm đa số (85.3%) và 53 dân tộc thiểu số (14.7%) cư trú xen kẽ chủ yếu tại các vùng miền núi, trung du và biên giới.",{"question":59,"answer":60},"Chỉ số phân mảnh sắc tộc (ethnic fractionalization) phản ánh điều gì trong nghiên cứu kinh tế - xã hội?","Chỉ số phân mảnh sắc tộc đo lường mức độ đa dạng và xác suất hai người ngẫu nhiên thuộc hai nhóm dân tộc khác nhau, hỗ trợ phân tích tác động của cấu trúc dân cư đến hoạch định chính sách công, liên kết xã hội và tăng trưởng kinh tế.",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":66,"researcherId":10,"name":67,"imageUrl":68},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-19T09:40:03.352+00:00","2026-08-27T09:14:24.646+00:00","2025-07-19T14:53:15.539+00:00",260,[77,80,90,99,104,110,114,119,124,128],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân biệt chủng tộc","Phân biệt chủng tộc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân biệt chủng tộc",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"nam tư","Nam tư là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Yugoslavia","Nam Tư (Yugoslavia) là một quốc gia lịch sử tại khu vực bán đảo Balkan thuộc Đông Nam Âu, tồn tại qua các thể chế Vương quốc và Cộng hòa Liên bang từ năm 1918 đến khi tan rã vào đầu thập niên 1990.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":23,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"ethnic minority","Ethnic minority là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Ethnic minority","Ethnic minority (dân tộc thiểu số) là nhóm cộng đồng người có quy mô dân số chiếm tỷ lệ thiểu số trong một quốc gia, có bản sắc văn hóa, ngôn ngữ, phong tục tập quán hoặc nguồn gốc lịch sử riêng biệt so với nhóm đa số.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":23,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":23,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"tương tác xã hội","Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":111,"definition":113,"discipline":23,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":23,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"thành tích học tập","Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":23,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"hài hước","Hài hước là gì? Cơ sở tâm lý học, thần kinh và ứng dụng","humor","Hài hước là hiện tượng tâm lý - nhận thức và hành vi xã hội đặc trưng bởi khả năng tạo ra, cảm nhận và biểu đạt các kích thích mang tính bất đối xứng, phi lý hoặc bất ngờ nhằm khơi gợi tiếng cười, niềm vui và sự gắn kết liên cá nhân.",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":125,"definition":127,"discipline":23,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"pedagogy","Pedagogy là gì? Các nghiên cứu khoa học về Pedagogy","Pedagogy là khoa học và nghệ thuật giáo dục nghiên cứu về lý thuyết, phương pháp giảng dạy và quá trình tương tác sư phạm nhằm tối ưu hóa việc học.",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":131,"definition":132,"discipline":23,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"cô lập xã hội","Cô lập xã hội là gì? Tác động sức khỏe và biện pháp can thiệp","social isolation","Cô lập xã hội là tình trạng khách quan khi một cá nhân thiếu hụt các mối quan hệ và tiếp xúc xã hội thường xuyên, gây ra các nguy cơ bệnh lý tim mạch, tâm thần và tử vong sớm."]