[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nh%C3%A3n%20khoa{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nhãn khoa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":62,"keywords":63,"keywordCount":74,"enrichTopicLink":75,"status":76,"createTime":77,"updateTime":78,"publishTime":79,"linkEnrichedTime":80,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":81,"relateTopics":82},"nhãn khoa","Nhãn khoa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Nhãn khoa là chuyên ngành y học nghiên cứu, chẩn đoán và điều trị các bệnh lý về mắt như tật khúc xạ, đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp và thoái hóa võng mạc tuổi già. Nhãn khoa còn ứng dụng công nghệ hình ảnh cao cấp (OCT, soi đáy mắt) và phẫu thuật vi nhỏ để bảo tồn, phục hồi chức năng thị giác hiệu quả.","\u003Cp>\u003Cstrong>Nhãn khoa\u003C\u002Fstrong> (ophthalmology) là Nhãn khoa (ophthalmology) là một chuyên ngành y học chuyên sâu nghiên cứu về giải phẫu, sinh lý, bệnh lý cũng như các phương pháp chẩn đoán, điều trị nội khoa và phẫu thuật cho hệ thống cơ quan thị giác.\u003C\u002Fp>\n\u003C!-- Phần đầu: 4 ý chính đầu tiên -->\n\u003Ch2>Giới thiệu về nhãn khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhãn khoa (ophthalmology) là chuyên ngành y học nghiên cứu, chẩn đoán và điều trị các bệnh lý liên quan đến mắt và thị giác. Phạm vi chuyên môn bao gồm tật khúc xạ, rối loạn thị lực, bệnh lý giác mạc, thủy tinh thể, võng mạc, thần kinh thị giác, và đường dẫn truyền ánh sáng vào não. Bác sĩ nhãn khoa không chỉ thực hiện khám lâm sàng, mà còn áp dụng công nghệ hình ảnh cao cấp và phẫu thuật vi nhỏ để khôi phục hoặc bảo tồn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20th%E1%BB%8B%20gi%C3%A1c%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vai trò của nhãn khoa trong chăm sóc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%20c%E1%BB%99ng%20%C4%91%E1%BB%93ng%22%7D}} ngày càng quan trọng khi tỷ lệ các tật khúc xạ và bệnh lý thoái hóa mắt gia tăng theo tuổi tác và lối sống. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính có khoảng 285 triệu người khiếm thị trên toàn cầu, trong đó hơn 80% là có thể phòng ngừa hoặc điều trị được. Nhãn khoa đóng vai trò then chốt trong chương trình phòng ngừa mù lòa và nâng cao {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20cu%E1%BB%99c%20s%E1%BB%91ng%22%7D}} cho người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chẩn đoán sớm tật khúc xạ và can thiệp kịp thời.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị nội khoa và phẫu thuật các bệnh lý {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%A5c%20th%E1%BB%A7y%20tinh%20th%E1%BB%83%22%7D}}, tăng nhãn áp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng công nghệ hình ảnh (OCT, FA) để theo dõi tiến triển bệnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Giải phẫu và sinh lý mắt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mắt là cơ quan cảm nhận ánh sáng, gồm nhiều cấu trúc phối hợp chặt chẽ. Phần ngoài cùng là giác mạc (cornea) và củng mạc (sclera), đảm bảo hình dạng và bảo vệ nội mô. Giữa là tiền phòng chứa dịch nước (aqueous humor) và thủy tinh thể (lens) điều tiết tiêu cự, giúp hội tụ ánh sáng lên võng mạc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Võng mạc (retina) là lớp cảm quang, gồm tế bào que (rod) và nón (cone) chuyển quang năng thành tín hiệu điện. Tín hiệu này truyền qua tế bào hạch (ganglion cell) vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C3%A2y%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20th%E1%BB%8B%20gi%C3%A1c%22%7D}} (optic nerve) đến trung tâm thị giác vỏ não. Dịch kính (vitreous humor) giữ vai trò ổn định hình thể nhãn cầu và dẫn truyền ánh sáng đến võng mạc.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Bộ phận\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Giác mạc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hội tụ ánh sáng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không mạch máu, trong suốt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Thủy tinh thể\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Điều tiết tiêu cự\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thay đổi độ cong\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Võng mạc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chuyển quang sang điện\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có tế bào que\u002Fnón\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Dây thần kinh thị giác\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Truyền tín hiệu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khoảng 1,2 triệu sợi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Điều tiết mắt thông qua co thắt cơ thể mi (ciliary muscle), thay đổi độ cong thủy tinh thể để nhìn rõ vật ở khoảng cách khác nhau. Hệ thống mạch dưỡng nuôi bao gồm mạch quanh củng mạc và mạch mống mắt, đảm bảo dinh dưỡng và điều hòa áp lực nội nhãn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế thị giác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thị giác bắt đầu khi photon tác động vào sắc tố quang học 11-cis-retinal trong tế bào que hoặc nón, gây chuyển đổi thành all-trans-retinal và kích hoạt chuỗi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}. Quá trình này dẫn đến thay đổi điện thế màng, tạo tín hiệu điện sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tín hiệu điện truyền qua các lớp tế bào trung gian (tế bào ngang, tế bào lưới) đến tế bào hạch, rồi theo dây thần kinh thị giác đến nhân xám thị giác (lateral geniculate nucleus) ở đồi thị và cuối cùng đến vỏ não thị giác (visual cortex) để giải mã hình ảnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tín hiệu màu sắc và độ tương phản không gian được xử lý song song: tế bào nón chịu trách nhiệm phân biệt màu, tế bào que nhạy với độ sáng trong điều kiện ánh sáng yếu. Sự kết hợp thông tin hai mắt tạo chiều sâu và định hướng không gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mã hóa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%B0%E1%BB%9Dng%20%C4%91%E1%BB%99%20%C3%A1nh%20s%C3%A1ng%22%7D}} qua điện thế hoạt động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xử lý tín hiệu cạnh (edge detection) và vận động (motion detection).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giao thoa tín hiệu hai mắt tạo ảnh 3D và thị giác lập thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các bệnh lý phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cận thị (myopia), viễn thị (hyperopia) và loạn thị (astigmatism) là tật khúc xạ do sai lệch hình dạng giác mạc hoặc chiều dài nhãn cầu, dẫn đến hội tụ sai tiêu điểm. Đeo kính hoặc phẫu thuật khúc xạ (LASIK, PRK) là phương pháp điều chỉnh phổ biến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đục thủy tinh thể (cataract) xuất hiện do thoái hóa protein lens theo tuổi tác hoặc chấn thương, làm mờ tầm nhìn. Phẫu thuật phacoemulsification kết hợp đặt thủy tinh thể nhân tạo (IOL) là tiêu chuẩn “vàng” với thời gian phục hồi nhanh và cải thiện thị lực rõ rệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tăng nhãn áp (glaucoma) là tổn thương dây thần kinh thị giác do áp lực nội nhãn cao, thường không có triệu chứng giai đoạn sớm nhưng để lại sẹo góc tiền phòng. Giảm áp lực qua thuốc hạ nhãn áp hoặc phẫu thuật (trabeculectomy) giúp bảo tồn tầm nhìn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thoái hóa hoàng điểm (AMD): mất thị lực trung tâm, liên quan tuổi già.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh võng mạc đái tháo đường (DR): tổn thương mạch máu võng mạc, xuất huyết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chắp lẹo, viêm kết mạc: bệnh lý bề mặt ít nghiêm trọng nhưng gây khó chịu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003C!-- Phần hai: các phần còn lại -->\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đo thị lực với bảng Snellen và LogMAR là bước đầu tiên xác định độ nhạy của mắt với vật thể ở khoảng cách 6 m. Kết quả biểu diễn dưới dạng phân số (ví dụ 6\u002F6, 6\u002F12) hoặc giá trị logarit (0.0, 0.3).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đo áp lực nội nhãn (intraocular pressure – IOP) bằng tonometry: Goldmann applanation tonometry là tiêu chuẩn “vàng” với độ chính xác cao; non‐contact tonometry dùng sóng khí nén cho tiện lợi khám sàng lọc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Soi đáy mắt (funduscopy) và sinh hiển vi khe (slit lamp) cho phép đánh giá giác mạc, tiền phòng, thủy tinh thể và võng mạc. Kỹ thuật nhuộm fluorescein hỗ trợ phát hiện loét giác mạc và rò rỉ dịch nước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Optical Coherence Tomography (OCT): quét cắt lớp võng mạc, đo độ dày và tình trạng phù macula.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Fluorescein Angiography (FA): tiêm thuốc cản quang và chụp mạch võng mạc để đánh giá rò rỉ và tắc mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ultrasound B‐scan: chẩn đoán bong võng mạc, khối u sau nhãn cầu khi trường nhìn bị che khuất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Điều trị không phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kính gọng và kính áp tròng điều chỉnh khúc xạ, bao gồm kính đa tiêu (progressive lenses) và kính toric cho loạn thị. Các thiết bị hỗ trợ thị lực như kính hiển vi đeo mắt (low‐vision aids) giúp bệnh nhân {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tho%C3%A1i%20h%C3%B3a%20v%C3%B5ng%20m%E1%BA%A1c%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc nhỏ mắt (eye drops) bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kháng sinh và kháng viêm (antibiotic, steroid) {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%22%7D}} và viêm kết mạc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc hạ nhãn áp (prostaglandin analogues, beta‐blockers, carbonic anhydrase inhibitors) kiểm soát tăng nhãn áp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dung dịch bôi trơn (artificial tears) giảm khô mắt, hỗ trợ hội chứng khô mắt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Laser photocoagulation dùng trong đái tháo đường võng mạc và một số dạng thoái hóa hoàng điểm để hàn kín mạch máu rò rỉ, ngăn ngừa phù và chảy máu nội nhãn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phẫu thuật nhãn khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phacoemulsification (phaco) kết hợp đặt thủy tinh thể nhân tạo (IOL) là phương pháp ưu thế trong điều trị đục thủy tinh thể. Siêu âm bẻ vụn thủy tinh thể, hút bỏ và thay bằng IOL cho thị lực rõ trở lại trong vòng 24–48 giờ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>LASIK và PRK sử dụng laser excimer để điều chỉnh khúc xạ bằng cách tái tạo bề mặt giác mạc. LASIK tạo vạt giác mạc (flap) cho hồi phục nhanh, PRK mài giác mạc trực tiếp phù hợp giác mạc mỏng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phẫu thuật tăng nhãn áp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Trabeculectomy: tạo đường thoát dịch nước từ tiền phòng ra dưới kết mạc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Implant shunt (Ahmed, Baerveldt): đặt ống dẫn dịch vào túi ở khoang Tenon.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Vitrectomy là kỹ thuật nội nhãn loại bỏ dịch kính, dùng trong bong võng mạc, xuất huyết dịch kính và một số khối u nội nhãn. Gas hoặc silicon oil bơm vào để chống tái bong và hỗ trợ liền sẹo võng mạc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công nghệ hình ảnh và chẩn đoán phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>OCT‐Angiography (OCT‐A) cho hình ảnh mạch máu võng mạc và mạch đáy mà không cần thuốc cản quang, hỗ trợ phát hiện tắc mạch và tăng sinh bất thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Confocal microscopy cung cấp ảnh độ phân giải cao đến mức tế bào, dùng đánh giá tế bào nội mô giác mạc và khe thần kinh mắt. Adaptive optics kết hợp với OCT mang lại hình ảnh vi mạch võng mạc chi tiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích gen (gene panels) và dấu ấn sinh học trong huyết thanh giúp chẩn đoán sớm glaucomatous neuropathy và thoái hóa võng mạc di truyền như bệnh Stargardt. Nghiên cứu mô hình iPSC‐derived retinal cells phục vụ liệu pháp gen và tế bào gốc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giáo dục và đào tạo chuyên ngành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chương trình nội trú (residency) nhãn khoa kéo dài 3–4 năm sau cấp bằng y khoa, bao gồm học thuật, lâm sàng và phẫu thuật. Fellowship chuyên sâu (1–2 năm) tập trung vào sub‐specialties như võng mạc, khúc xạ, thần kinh nhãn khoa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiêu chuẩn đào tạo quốc tế do ICO (International Council of Ophthalmology) đề xuất, bao gồm hồ sơ kỹ năng lâm sàng, phẫu thuật và nghiên cứu. CME (Continuing Medical Education) bắt buộc qua hội nghị AAO, ARVO và khóa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A0o%20t%E1%BA%A1o%20tr%E1%BB%B1c%20tuy%E1%BA%BFn%22%7D}} đảm bảo cập nhật kiến thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>HMO (Hands‐on Microsurgical Courses): tập luyện kỹ năng phẫu thuật vi nhỏ trên mô giả.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Wet lab và simulators như Eyesi™ cho thực hành LASIK, phaco an toàn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khóa học online: MOOCs, webinars về AI trong nhãn khoa và công nghệ mới.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>AI và deep learning ứng dụng trong phân tích ảnh võng mạc, tự động phát hiện dấu hiệu bệnh lý như tiểu đường võng mạc và AMD với độ nhạy &gt;90% (PubMed).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Gene therapy dùng vector AAV điều trị bệnh di truyền võng mạc như Leber congenital amaurosis. Ban đầu đã chứng minh thị lực cải thiện ở bệnh nhân RPE65 mutation.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thiết bị đeo thông minh (smart glasses) tích hợp camera và AI hỗ trợ thị lực cho người thoái hóa hoàng điểm, cùng AR\u002FVR phục hồi điều hướng và đọc chữ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Regenerative medicine: tế bào gốc nội nhãn phục hồi tế bào võng mạc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp optogenetics: kích hoạt tế bào khác chịu quang năng cho người mù.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết bị nhãn khoa miniaturized implantable sensors theo dõi IOP liên tục.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","ophthalmology",[19,20],"chuyên khoa mắt","y học nhãn khoa","Nhãn khoa (ophthalmology) là một chuyên ngành y học chuyên sâu nghiên cứu về giải phẫu, sinh lý, bệnh lý cũng như các phương pháp chẩn đoán, điều trị nội khoa và phẫu thuật cho hệ thống cơ quan thị giác.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,32,40],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Shaheen, et al. (2024). Refractive Outcomes Following Combined Cataract and Microinvasive Glaucoma Surgery. Ophthalmology Glaucoma.","Refractive Outcomes Following Combined Cataract and Microinvasive Glaucoma Surgery","Shaheen, Afflitto, Swaminathan","Ophthalmology Glaucoma",2024,"10.1016\u002Fj.ogla.2024.07.003","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.ogla.2024.07.003",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Scientific Research Institute of Eye Diseases, Moscow, Russian Federation, et al. (2022). Impact of glaucoma and glaucoma surgery on quality of life. Russian Journal of Clinical Ophthalmology.","Impact of glaucoma and glaucoma surgery on quality of life","Scientific Research Institute of Eye Diseases, Moscow, Russian Federation, Erichev, Volzhanin","Russian Journal of Clinical Ophthalmology",2022,"10.32364\u002F2311-7729-2022-22-1-44-50","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.32364\u002F2311-7729-2022-22-1-44-50",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":47},"Thiagarajah, et al. (2008). Eye on the Bayou: New Concepts in Glaucoma, Cataract and Neuro-Ophthalmology. Journal of Neuro-Ophthalmology.","Eye on the Bayou: New Concepts in Glaucoma, Cataract and Neuro-Ophthalmology","Thiagarajah, Golnik","Journal of Neuro-Ophthalmology",2008,"10.1097\u002F01.wno.0000289146.29801.10","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1097\u002F01.wno.0000289146.29801.10",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Những bệnh lý nhãn khoa phổ biến hàng đầu gây mù lòa là gì?","Gồm đục thủy tinh thể, glôcôm (thiên đầu thống), thoái hóa hoàng điểm tuổi già và bệnh võng mạc đái tháo đường.",{"question":53,"answer":54},"Sự khác biệt giữa bác sĩ nhãn khoa và chuyên viên khúc xạ là gì?","Bác sĩ nhãn khoa là bác sĩ y khoa có thể phẫu thuật và điều trị bệnh mắt toàn diện; chuyên viên khúc xạ tập trung đo thị lực và kê đơn kính.",{"question":56,"answer":57},"Phẫu thuật Phaco điều trị bệnh gì trong nhãn khoa?","Phaco là phương pháp tán nhuyễn thể thủy tinh bị đục bằng sóng siêu âm và thay thế bằng thể thủy tinh nhân tạo qua vết mổ nhỏ.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},[64,65,66,67,68,69,70,71,72,73],"chức năng thị giác","sức khỏe cộng đồng","chất lượng cuộc sống","đục thủy tinh thể","dây thần kinh thị giác","phản ứng hóa học","cường độ ánh sáng","thoái hóa võng mạc","điều trị nhiễm trùng","đào tạo trực tuyến",10,true,"PUBLISHED","2025-07-13T02:21:17.886+00:00","2026-08-24T06:44:22.883+00:00","2025-07-13T02:39:46.578+00:00","2026-08-24T06:44:22.379+00:00",315,[83,86,89,92,95,98,101,104,114,123],{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lối sống","Lối sống là gì? Các công bố khoa học về Lối sống",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"học tập tự điều chỉnh","Học tập tự điều chỉnh là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"whoqol bref","WHOQOL-BREF là gì? Các nghiên cứu khoa học về WHOQOL-BREF",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":109,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":22,"disciplineCode":119,"disciplineLabel":120,"disciplineColor":121,"disciplineIcon":122},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mật độ quang học","Mật độ quang học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]