[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nh%C3%A3n%20%C3%A1p{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nhãn áp":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":10,"keywords":21,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":22,"status":23,"createTime":24,"updateTime":25,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"nhãn áp","Nhãn áp là gì? Các công bố khoa học về Nhãn áp","Nhãn áp là một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và vật lý, nó thể hiện sự khác biệt áp suất giữa hai điểm trong một hệ thống. Nhãn áp được tính bằ...","{\"ops\":[{\"insert\":\"Nhãn áp là một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và vật lý, nó thể hiện sự khác biệt áp suất giữa hai điểm trong một hệ thống. Nhãn áp được tính bằng cách lấy hiệu áp suất giữa hai điểm và xác định chiều của áp suất. Nếu áp suất tại điểm thứ nhất lớn hơn áp suất tại điểm thứ hai, thì nhãn áp là dương (+). Ngược lại, nếu áp suất tại điểm thứ nhất nhỏ hơn áp suất tại điểm thứ hai, thì nhãn áp là âm (-).\\nNhãn áp (pressure differential) là sự khác biệt về áp suất giữa hai điểm trong một hệ thống. Nó cũng được gọi là áp suất chênh lệch. Nhãn áp có thể được tính toán bằng cách lấy hiệu áp suất giữa hai điểm và xác định chiều của áp suất.\\n\\nKhi hai điểm có áp suất khác nhau, sự chuyển đổi năng lượng có thể xảy ra, thông qua dòng chảy, bơm, máy nén hoặc các thiết bị khác. Nhãn áp thường được sử dụng để đo lường sự chênh lệch áp suất trong các hệ thống dòng chảy, hệ thống cung cấp khí, hệ thống làm lạnh, hệ thống điều hòa không khí và hệ thống đường ống.\\n\\nĐể đảm bảo hoạt động hiệu quả của hệ thống, nhãn áp thường được giám sát và kiểm soát. Nếu nhãn áp quá cao hoặc quá thấp, nó có thể gây ra các vấn đề như suy giảm hiệu suất, hỏng hóc và nguy hiểm cho sự an toàn. Nhãn áp cũng được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động của các thiết bị và hệ thống, và để xác định năng lượng tiêu thụ và tiêu thụ của chúng.\\n\\nVí dụ, trong hệ thống dòng chảy, nhãn áp có thể cho biết sự chênh lệch áp suất giữa vị trí vào (đầu vào) và vị trí ra (đầu ra) của ống dẫn. Nhãn áp được đo bằng đơn vị áp suất như psi (pound per square inch) hoặc Pa (Pascal), và có thể biểu thị dưới dạng giá trị tuyệt đối hoặc giá trị tương đối so với áp suất chứa đổ vào (átmosfer) hoặc áp suất tĩnh (zero pressure reference).\\n\\nHiểu được nhãn áp và kiểm soát chúng là rất quan trọng trong việc thiết kế, xây dựng và vận hành các hệ thống kỹ thuật, đảm bảo hoạt động hiệu quả và bảo đảm an toàn.\\nNhãn áp (pressure differential) thường được được đo và biểu thị dưới dạng áp suất tuyệt đối hoặc áp suất tương đối. Dưới đây là thêm một số chi tiết về hai cách biểu thị này:\\n\\n1. Áp suất tuyệt đối: Áp suất tuyệt đối là áp suất theo giá trị tuyệt đối, không so sánh với áp suất chuẩn như áp suất kích thước (absolute pressure). Thông thường được đo bằng đơn vị áp suất như psi (pound per square inch), bar, Pascal, kilopascal (kPa) hoặc độ mật độ của chất lỏng (mmHg hoặc cmH2O). Khi đo áp suất tuyệt đối, điểm đo thường được so sánh với một điểm tham chiếu, thường là áp suất không khí ở môi trường xung quanh.\\n\\n2. Áp suất tương đối: Áp suất tương đối (gauge pressure) là áp suất so với áp suất môi trường. Nó được đo bằng cách trừ đi áp suất môi trường khỏi áp suất tuyệt đối. Thông thường được biểu thị bằng đơn vị áp suất như psi (pound per square inch), bar hoặc kilopascal (kPa). Áp suất tương đối thường được đo và sử dụng để giám sát sự thay đổi áp suất trong các hệ thống và thiết bị, ví dụ như áp suất trong hệ thống điều hòa không khí hoặc trong lốp xe.\\n\\nTrong cả hai trường hợp, nhãn áp có thể được đo và theo dõi bằng các thiết bị đo áp suất như bồn đo áp suất, bộ chuyển đổi áp suất (pressure transducer) hoặc bộ đo áp suất đồng hồ (pressure gauge). Thông tin về nhãn áp có thể giúp giám sát, điều chỉnh và điều khiển áp suất trong hệ thống để đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả.\\n\"}]}",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-09-18T06:41:48.056+00:00","2025-09-12T15:43:53.354+00:00",323,[28,38,43,53,58,64,70,76,87,98],{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":31,"definition":32,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"glaucom","Glaucom là gì? Phân loại, triệu chứng và phương pháp điều trị","Glaucoma","Glaucom (còn gọi là bệnh cườm nước hoặc thiên đầu thống) là một nhóm bệnh lý thần kinh thị giác tiến triển mạn tính, đặc trưng bởi sự mất dần các tế bào hạch võng mạc và tổn thương thị trường đặc hiệu, thường liên quan đến tình trạng tăng áp lực nội nhãn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":39,"title":40,"term":39,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"ung thư đồng thời","Ung thư đồng thời là gì? Tiêu chuẩn, chẩn đoán và điều trị","synchronous cancer","Ung thư đồng thời là tình trạng một bệnh nhân xuất hiện đồng thời từ hai khối u ác tính nguyên phát độc lập trở lên tại cùng một cơ quan hoặc tại các cơ quan khác nhau, được chẩn đoán cùng lúc hoặc trong khoảng thời gian quy ước (dưới 2 tháng theo SEER hoặc trong vòng 6 tháng theo các hiệp hội ung bướu lâm sàng quốc tế).",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"thơ thất ngôn","Thơ thất ngôn là gì? Nguồn gốc, luật thi và thi pháp","seven-character poetry","Thơ thất ngôn là thể loại thơ có kết cấu định lượng gồm bảy chữ trong mỗi dòng thơ, bao quát từ các thể thức cổ thể, hệ thống cận thể thi Đường luật mẫu mực đến thể thất ngôn hiện đại.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"tràn dịch màng phổi do ung thư","Tràn dịch màng phổi do ung thư là gì? Chẩn đoán và xử trí","malignant pleural effusion","Tràn dịch màng phổi do ung thư là tình trạng tích tụ dịch bất thường trong khoang màng phổi do sự xâm lấn trực tiếp hoặc di căn của các tế bào ác tính từ khối u nguyên phát.",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"dấu ấn khối u","Dấu ấn khối u là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Dấu ấn khối u","Tumor markers","Dấu ấn khối u (tumor markers hay chất chỉ điểm ung thư) là các chất sinh học (thường là protein, glycoprotein, hormone, enzyme hoặc đột biến gen) được sản xuất trực tiếp bởi tế bào khối u hoặc bởi cơ thể để đáp ứng lại sự hiện diện của khối u, có thể định lượng được trong máu, nước tiểu hoặc mô.",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn","Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn là gì? Tổng quan học thuật","Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn","Infective endocarditis \u002F Bacterial endocarditis","Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn là tình trạng nhiễm trùng nội mạc của buồng tim và các lá van tim do vi khuẩn hoặc nấm gây ra, đặc trưng bởi sự hình thành các mảng sùi giàu tiểu cầu, tơ huyết và vi sinh vật gây tổn thương cấu trúc van tim và thuyên tắc mạch toàn thân.",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"ghép thận","Ghép thận là gì? Các công bố khoa học về Ghép thận","Ghép thận","Kidney transplantation \u002F Renal transplantation","Ghép thận là kỹ thuật ngoại khoa cấy ghép một quả thận hoạt động tốt từ người hiến tặng vào cơ thể người bệnh suy thận mạn giai đoạn cuối, giúp tái lập toàn diện chức năng lọc máu và nội tiết của thận.",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"rủi ro tài chính","Rủi ro tài chính là gì? Tổng quan học thuật","Rủi ro tài chính","Financial risk","Rủi ro tài chính là khả năng phát sinh tổn thất tiền tệ hoặc suy giảm giá trị kinh tế của một chủ thể do sự biến động bất lợi của các biến số thị trường hoặc sự không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của các đối tác giao dịch tài chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":93,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"khử oxy","Khử oxy là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Khử oxy","Deoxygenation \u002F Deoxidation","Khử oxy là phản ứng hóa học hoặc quy trình kỹ thuật loại bỏ các phân tử oxy tự do hoặc liên kết ra khỏi hợp chất hóa học, kim loại nóng chảy, môi trường nước hoặc khí công nghiệp.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"assessment","Assessment là gì? Các công bố khoa học về Assessment","Đánh giá giáo dục","Educational assessment \u002F Assessment","Đánh giá giáo dục là quy trình thu thập và xử lý thông tin sư phạm một cách có hệ thống về mức độ đạt chuẩn kiến thức, kỹ năng và phẩm chất của người học nhằm đưa ra quyết định giáo dục phù hợp."]