[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nh%C3%A2n%20vi%C3%AAn%20ch%C4%83m%20s%C3%B3c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nhân viên chăm sóc":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"nhân viên chăm sóc","Nhân viên chăm sóc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Nhân viên chăm sóc là người cung cấp hỗ trợ thể chất, tâm lý và xã hội cho cá nhân không tự đáp ứng sinh hoạt, nhằm duy trì an toàn và chất lượng sống. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò lao động chăm sóc trong hệ thống y tế xã hội, khác với điều trị y khoa chuyên sâu và dịch vụ xã hội hỗ trợ dài hạn. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm nhân viên chăm sóc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhân viên chăm sóc là người cung cấp các dịch vụ hỗ trợ thiết yếu nhằm đáp ứng nhu cầu sinh hoạt, sức khỏe và tâm lý của những cá nhân không thể tự chăm sóc đầy đủ cho bản thân. Hoạt động chăm sóc có thể diễn ra trong nhiều bối cảnh khác nhau như gia đình, cơ sở chăm sóc dài hạn, viện dưỡng lão, trung tâm phục hồi chức năng hoặc cộng đồng. Trọng tâm của công việc không chỉ là hỗ trợ thể chất mà còn là duy trì nhân phẩm và chất lượng sống cho người được chăm sóc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong các tài liệu khoa học và chính sách xã hội, khái niệm nhân viên chăm sóc thường bao hàm cả yếu tố chuyên môn và yếu tố quan hệ. Người chăm sóc không đơn thuần thực hiện các nhiệm vụ kỹ thuật mà còn tương tác thường xuyên với người được chăm sóc, góp phần ổn định tinh thần và cảm xúc. Do đó, chăm sóc được xem là một hình thức lao động kết hợp giữa kỹ năng thực hành và kỹ năng xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhân viên chăm sóc cần được phân biệt với các vị trí y tế chuyên môn cao như bác sĩ hoặc điều dưỡng. Mặc dù có thể tham gia theo dõi sức khỏe cơ bản, họ không thực hiện các can thiệp y khoa phức tạp mà tập trung vào hỗ trợ đời sống hằng ngày và phối hợp với hệ thống y tế khi cần thiết.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của nhân viên chăm sóc trong hệ thống y tế và xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhân viên chăm sóc giữ vai trò trung gian giữa người được chăm sóc, gia đình và hệ thống dịch vụ y tế – xã hội. Bằng việc hỗ trợ tại chỗ và liên tục, họ giúp duy trì sự ổn định của người cần chăm sóc, giảm nhu cầu nhập viện không cần thiết và hỗ trợ quá trình phục hồi hoặc duy trì chức năng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh già hóa dân số và gia tăng các bệnh mạn tính, vai trò của nhân viên chăm sóc ngày càng trở nên quan trọng. Họ là lực lượng nòng cốt của hệ thống chăm sóc dài hạn, góp phần giảm tải cho bệnh viện và cho phép các dịch vụ y tế chuyên sâu tập trung vào các ca bệnh cấp tính hoặc phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ xã hội, nhân viên chăm sóc hỗ trợ các gia đình duy trì hoạt động kinh tế và xã hội bình thường. Khi người cần chăm sóc được hỗ trợ đầy đủ, các thành viên khác trong gia đình có thể tiếp tục làm việc, học tập và tham gia các hoạt động cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Duy trì chất lượng sống cho người được chăm sóc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm áp lực cho hệ thống y tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ gia đình và cộng đồng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại nhân viên chăm sóc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhân viên chăm sóc có thể được phân loại dựa trên trình độ chuyên môn, hình thức đào tạo và bối cảnh làm việc. Cách phân loại này giúp xác định rõ vai trò, trách nhiệm và giới hạn nghề nghiệp trong từng môi trường cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhóm nhân viên chăm sóc chuyên nghiệp thường làm việc tại các cơ sở y tế hoặc chăm sóc dài hạn và đã qua đào tạo chính quy hoặc bán chính quy. Nhóm này hoạt động theo quy trình và tiêu chuẩn nghề nghiệp rõ ràng, chịu sự giám sát của tổ chức hoặc cơ quan quản lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra còn có nhóm nhân viên chăm sóc tại nhà và người chăm sóc không chuyên trong gia đình. Mặc dù không luôn được đào tạo bài bản, họ vẫn đảm nhận vai trò quan trọng trong chăm sóc hằng ngày, đặc biệt ở những khu vực thiếu nguồn lực chăm sóc chuyên nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhân viên chăm sóc chuyên nghiệp tại cơ sở.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhân viên chăm sóc tại nhà.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người chăm sóc không chuyên trong gia đình.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Bối cảnh làm việc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mức độ đào tạo\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chuyên nghiệp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cơ sở y tế, viện dưỡng lão\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chính quy hoặc chứng chỉ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tại nhà\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gia đình, cộng đồng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngắn hạn hoặc tại chỗ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Không chuyên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gia đình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kinh nghiệm cá nhân\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nhiệm vụ và phạm vi công việc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiệm vụ của nhân viên chăm sóc tập trung vào việc hỗ trợ các hoạt động sinh hoạt hằng ngày của người được chăm sóc. Những hoạt động này bao gồm ăn uống, vệ sinh cá nhân, di chuyển, nghỉ ngơi và duy trì môi trường sống an toàn. Mục tiêu là giúp người được chăm sóc đạt mức độ tự lập cao nhất có thể trong điều kiện sức khỏe cho phép.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh hỗ trợ thể chất, nhân viên chăm sóc còn tham gia theo dõi tình trạng sức khỏe cơ bản và ghi nhận các thay đổi bất thường. Họ đóng vai trò quan sát liên tục, cung cấp thông tin quan trọng cho gia đình và nhân viên y tế để kịp thời điều chỉnh kế hoạch chăm sóc hoặc điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhạm vi công việc cũng bao gồm hỗ trợ tâm lý và xã hội, như trò chuyện, động viên và khuyến khích tham gia các hoạt động phù hợp. Trong nhiều trường hợp, sự hiện diện ổn định và hỗ trợ cảm xúc của nhân viên chăm sóc có tác động tích cực tương đương với các can thiệp vật lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hỗ trợ sinh hoạt cá nhân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi sức khỏe cơ bản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ tâm lý và xã hội.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phối hợp với gia đình và dịch vụ y tế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Yêu cầu về kỹ năng và năng lực chuyên môn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhân viên chăm sóc cần sở hữu một tập hợp kỹ năng đa dạng để đáp ứng hiệu quả nhu cầu của người được chăm sóc trong các bối cảnh khác nhau. Ở mức cơ bản, họ cần hiểu các nguyên tắc chăm sóc an toàn, phòng ngừa té ngã, xử lý các tình huống khẩn cấp đơn giản và hỗ trợ sinh hoạt cá nhân đúng cách nhằm tránh gây tổn hại cho người được chăm sóc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKỹ năng giao tiếp và đồng cảm giữ vai trò trung tâm trong thực hành chăm sóc. Nhân viên chăm sóc cần biết lắng nghe, quan sát các tín hiệu phi ngôn ngữ và điều chỉnh cách giao tiếp phù hợp với tình trạng thể chất, nhận thức và cảm xúc của người được chăm sóc. Điều này đặc biệt quan trọng trong chăm sóc người cao tuổi, người sa sút trí tuệ hoặc người có rối loạn giao tiếp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNăng lực chuyên môn của nhân viên chăm sóc thường được củng cố thông qua đào tạo ban đầu và đào tạo liên tục. Nội dung đào tạo phổ biến bao gồm kiến thức chăm sóc cơ bản, an toàn lao động, kiểm soát nhiễm khuẩn và đạo đức nghề nghiệp. Việc học tập liên tục giúp nhân viên chăm sóc thích ứng với các yêu cầu ngày càng phức tạp của hệ thống chăm sóc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm kỹ năng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nội dung chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kỹ thuật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chăm sóc sinh hoạt, an toàn, hỗ trợ vận động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giao tiếp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lắng nghe, đồng cảm, giao tiếp phù hợp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nghề nghiệp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tuân thủ quy trình, học tập liên tục\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Khía cạnh đạo đức và trách nhiệm nghề nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHoạt động chăm sóc gắn liền với những tình huống nhạy cảm liên quan đến thân thể, đời sống riêng tư và sự phụ thuộc của người được chăm sóc. Vì vậy, các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp là nền tảng bắt buộc đối với nhân viên chăm sóc. Tôn trọng nhân phẩm, quyền riêng tư và sự khác biệt cá nhân là nguyên tắc cốt lõi trong mọi hoạt động chăm sóc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhân viên chăm sóc có trách nhiệm bảo mật thông tin cá nhân và thông tin sức khỏe của người được chăm sóc. Việc chia sẻ thông tin chỉ được thực hiện khi cần thiết cho mục đích chăm sóc hoặc theo yêu cầu pháp lý. Việc duy trì ranh giới nghề nghiệp rõ ràng giúp bảo vệ cả người được chăm sóc và người cung cấp dịch vụ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrách nhiệm nghề nghiệp còn bao gồm việc nhận diện và báo cáo các nguy cơ gây hại, bao gồm lạm dụng, bỏ bê hoặc điều kiện chăm sóc không an toàn. Việc tuân thủ quy định pháp luật và hướng dẫn chuyên môn góp phần bảo đảm chất lượng và tính an toàn của dịch vụ chăm sóc.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều kiện làm việc và thách thức nghề nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhân viên chăm sóc thường làm việc trong điều kiện đòi hỏi cao về thể chất và tinh thần. Công việc có thể bao gồm nâng đỡ người được chăm sóc, làm việc theo ca kéo dài và đối mặt thường xuyên với bệnh tật, suy giảm chức năng hoặc cái chết. Những yếu tố này tạo áp lực đáng kể lên sức khỏe thể chất và tâm lý của người lao động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột thách thức phổ biến là nguy cơ kiệt sức nghề nghiệp do khối lượng công việc lớn, nguồn lực hạn chế và thiếu hỗ trợ tâm lý. Ở nhiều quốc gia, mức thu nhập và điều kiện lao động của nhân viên chăm sóc chưa tương xứng với trách nhiệm nghề nghiệp, ảnh hưởng đến khả năng thu hút và giữ chân nhân lực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, sự thiếu công nhận xã hội đối với nghề chăm sóc có thể làm giảm động lực và giá trị nghề nghiệp. Việc cải thiện điều kiện làm việc, bảo vệ quyền lợi và nâng cao vị thế xã hội của nhân viên chăm sóc là vấn đề được nhiều tổ chức quốc tế quan tâm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa kinh tế – xã hội của nhân viên chăm sóc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhân viên chăm sóc là trụ cột của nền kinh tế chăm sóc, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động của hệ thống y tế và an sinh xã hội. Bằng cách hỗ trợ chăm sóc dài hạn và chăm sóc tại nhà, họ giúp giảm áp lực lên bệnh viện và các cơ sở điều trị chuyên sâu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ gia đình và cộng đồng, dịch vụ chăm sóc cho phép các thành viên khác tham gia lao động, học tập và đóng góp cho nền kinh tế. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh già hóa dân số và gia tăng nhu cầu chăm sóc dài hạn trên toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều nghiên cứu và báo cáo chính sách nhấn mạnh rằng đầu tư vào lực lượng nhân viên chăm sóc không chỉ mang lại lợi ích xã hội mà còn tạo ra giá trị kinh tế dài hạn thông qua cải thiện sức khỏe cộng đồng và ổn định xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Danh sách tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    World Health Organization. Care and support workforce.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fhealth-workforce\u002Fcare-and-support-workforce\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    International Labour Organization. Care work and care jobs for the future.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ilo.org\u002Fglobal\u002Fpublications\u002Fbooks\u002FWCMS_633135\u002Flang--en\u002Findex.htm\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ilo.org\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    OECD. Long-term care workforce.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fhealth\u002Flong-term-care.htm\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    National Institute on Aging. What Do Caregivers Do?\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nia.nih.gov\u002Fhealth\u002Fcaregiving\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nia.nih.gov\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:44.983+00:00","2026-01-01T18:39:34.266+00:00","2026-01-01T18:39:34.264+00:00",59,[33,43,46,56,61,71,76,80,85,91],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"viện dưỡng lão","Viện dưỡng lão là gì? Tiêu chuẩn chất lượng Castle và chăm sóc QoL","nursing home","Viện dưỡng lão là cơ sở y tế xã hội chăm sóc nội trú dài hạn cung cấp dịch vụ hỗ trợ sinh hoạt, chăm sóc y tế, phục hồi chức năng và nâng cao chất lượng cuộc sống lấy người cao tuổi làm trung tâm.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rối loạn phổ tự kỷ","Rối loạn phổ tự kỷ là gì? Các công bố khoa học về Rối loạn phổ tự kỷ",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"chỉ số đánh giá kết quả chính yếu kri","Chỉ số đánh giá kết quả chính yếu KRI: Bản chất và mô hình","key result indicators","Chỉ số đánh giá kết quả chính yếu KRI (trong mô hình đo lường hiệu năng của David Parmenter viết tắt từ cụm từ tiếng Anh Key Result Indicators) là nhóm thước đo tổng hợp phản ánh thành quả hoạt động toàn diện của một tổ chức sau khi đã triển khai nhiều chương trình hành động phối hợp qua một khoảng thời gian xác định.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"tính thành thạo","Tính thành thạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","language proficiency","Mức độ kiểm soát và năng lực sử dụng hiệu quả hệ thống ngôn ngữ của một cá nhân nhằm thực hiện các mục tiêu tiếp nhận, sản sinh, tương tác và truyền tải thông tin chính xác, phù hợp với chuẩn mực văn hóa xã hội trong các bối cảnh giao tiếp đa dạng.",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"hệ thống broer kaup kupershmidt","Hệ thống Broer-Kaup-Kupershmidt là gì? Nghiên cứu liên quan","Broer-Kaup-Kupershmidt system","Hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng phi tuyến trong vật lý toán mô tả sự truyền sóng hai chiều của sóng nước dài có tính tán sắc trong kênh nông, nổi bật với tính khả tích hoàn toàn, cấu trúc đa Hamilton và sự tồn tại của các họ nghiệm soliton chính xác.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"tầng lớp lãnh đạo","Tầng lớp lãnh đạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","leadership class","Tập hợp các cá nhân hoặc nhóm xã hội nắm giữ các vị thế chỉ huy then chốt trong bộ máy thể chế chính trị, kinh tế, hành chính và văn hóa, có năng lực định hình chính sách, phân bổ nguồn lực và thiết lập chuẩn mực chung cho xã hội.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":77,"definition":79,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"imidogen","Imidogen là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Gốc tự do hai nguyên tử gồm một nguyên tử nitơ liên kết cộng hóa trị với một nguyên tử hydro có công thức hóa học là NH, tồn tại ở trạng thái cơ bản triplet với hai electron chưa ghép đôi trên orbital phân tử, đóng vai trò chất trung gian hoạt động then chốt trong quang hóa học, động học cháy và hóa học thiên văn.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bất thường thực quản","Bất thường thực quản là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Congenital esophageal anomalies","Nhóm các rối loạn cấu trúc giải phẫu và khiếm khuyết hình thái bẩm sinh hoặc mắc phải tại thực quản do bất thường phân chia phôi thai của ống ruột trước, dẫn đến tắc nghẽn lưu thông tiêu hóa và nguy cơ biến chứng hô hấp sơ sinh.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"khử trùng","Khử trùng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Khử trùng","Disinfection","quá trình loại bỏ hoặc tiêu diệt hầu hết các vi sinh vật gây bệnh (ngoại trừ bào tử vi khuẩn) trên các bề mặt hoặc vật dụng vô tri giác bằng các tác nhân hóa học hoặc vật lý.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"glucose huyết thanh","Glucose huyết thanh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Glucose huyết thanh","Serum glucose","nồng độ đường đơn glucose hòa tan tự do trong huyết thanh máu sau khi đã loại bỏ các tế bào máu và yếu tố đông máu, là chỉ số sinh hóa cốt lõi đánh giá chuyển hóa carbohydrate và chức năng nội tiết của tuyến tụy."]