[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nh%C3%A2n%20vi%C3%AAn%20b%E1%BB%87nh%20vi%E1%BB%87n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nh%C3%A2n%20vi%C3%AAn%20b%E1%BB%87nh%20vi%E1%BB%87n":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":61,"enrichTopicLink":62,"status":63,"createTime":64,"updateTime":65,"publishTime":66,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":67,"wikidataId":10,"relateTopics":68},"nhân viên bệnh viện","Nhân viên bệnh viện là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Nhân viên bệnh viện là lực lượng chuyên môn và hỗ trợ tại các cơ sở y tế, đảm bảo cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh và vận hành hệ thống chăm sóc an toàn.","\u003Cp>\u003Cstrong>Nhân viên bệnh viện\u003C\u002Fstrong> (tiếng Anh: \u003Cem>hospital staff\u003C\u002Fem> hoặc \u003Cem>hospital personnel\u003C\u002Fem>) là toàn bộ lực lượng lao động chuyên môn y tế và nghiệp vụ hỗ trợ làm việc tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh nội trú và ngoại trú. Đội ngũ này chịu trách nhiệm tổ chức, cung cấp, điều phối và đảm bảo tính liên tục của các dịch vụ chăm sóc sức khỏe, phục hồi chức năng và cấp cứu y khoa cho người bệnh cùng cộng đồng. Đây là nguồn lực cốt lõi cấu thành năng lực vận hành, quyết định trực tiếp đến an toàn người bệnh và chất lượng lâm sàng của toàn bộ hệ thống y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong cấu trúc tổ chức bệnh viện hiện đại, nhân viên bệnh viện không chỉ bao hàm các chức danh chuyên môn lâm sàng trực tiếp tiếp xúc với bệnh nhân như bác sĩ và điều dưỡng, mà còn tích hợp chặt chẽ các nhóm kỹ thuật cận lâm sàng, dược học, quản trị vận hành, kỹ thuật y sinh, công nghệ thông tin và hậu cần vệ sinh dịch tễ. Sự đồng bộ giữa các mắt xích này tạo nên một chỉnh thể vận hành khép kín, bảo đảm bệnh viện duy trì hoạt động hai mươi tư giờ mỗi ngày trong mọi điều kiện thường quy cũng như khẩn cấp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại cơ cấu chức danh và nhóm vị trí việc làm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ cấu nhân sự trong các bệnh viện đa khoa và chuyên khoa thường được phân định theo chức năng chuyên môn và mức độ can thiệp vào quy trình khám chữa bệnh. Sự phân cấp rõ ràng này bảo đảm phân công nhiệm vụ chuẩn hóa, thiết lập ranh giới trách nhiệm pháp lý và tối ưu hóa quy trình phối hợp liên chuyên khoa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bốn nhóm chức năng cơ bản định hình cấu trúc nhân lực bệnh viện bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm lâm sàng trực tiếp:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm bác sĩ điều trị các chuyên khoa nội, ngoại, sản, nhi, hồi sức cấp cứu; điều dưỡng viên chăm sóc; nữ hộ sinh; chuyên viên vật lý trị liệu và phục hồi chức năng. Đây là lực lượng trực tiếp thăm khám, ra y lệnh chẩn đoán, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật và theo dõi diễn tiến lâm sàng của người bệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm cận lâm sàng và kỹ thuật y học:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm dược sĩ lâm sàng quản lý dược phẩm và giám sát tương tác thuốc; kỹ thuật viên xét nghiệm huyết học, sinh hóa, vi sinh, giải phẫu bệnh; kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh và y học hạt nhân. Nhóm này cung cấp các bằng chứng khách quan làm cơ sở định hướng điều trị chính xác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm quản trị và vận hành tổ chức:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm cán bộ lãnh đạo bệnh viện, chuyên viên nhân sự, kế toán tài chính, quản lý chất lượng bệnh viện, pháp chế y tế, kỹ sư công nghệ thông tin y tế và điều phối viên bảo hiểm y tế. Lực lượng này hoạch định chiến lược và duy trì hạ tầng hành chính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm hậu cần kỹ thuật và kiểm soát nhiễm khuẩn:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm kỹ sư trang thiết bị y sinh, nhân viên trung tâm tiệt khuẩn dụng cụ, nhân viên vệ sinh môi trường y tế, nhân viên dinh dưỡng tiết chế, nhân viên vận chuyển bệnh nhân và lực lượng an ninh bệnh viện.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng tổng hợp dưới đây phân định vai trò và mục tiêu cốt lõi của các khối nhân sự trong bệnh viện:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Khối chức năng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vị trí việc làm tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Trách nhiệm trọng tâm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chỉ số đầu ra chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bác sĩ, điều dưỡng, hộ sinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chẩn đoán, kê đơn, phẫu thuật, can thiệp thủ thuật và chăm sóc người bệnh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tỷ lệ thuyên giảm bệnh, thời gian điều trị trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cận lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kỹ thuật viên xét nghiệm, hình ảnh, dược sĩ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thực hiện xét nghiệm, chụp chiếu, pha chế và cung ứng thuốc an toàn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ chính xác kỹ thuật, thời gian trả kết quả cận lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hành chính - Quản trị\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chuyên viên nhân sự, tài chính, công nghệ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quản trị nguồn lực, tài chính, hồ sơ bệnh án điện tử và giám sát chất lượng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hiệu suất sử dụng giường bệnh, tính tuân thủ pháp lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hậu cần - Kỹ thuật\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kỹ sư y sinh, nhân viên kiểm soát nhiễm khuẩn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bảo dưỡng máy móc y tế, tiệt trùng dụng cụ, đảm bảo vệ sinh vô trùng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thời gian hoạt động của máy, tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Mối liên hệ giữa định biên nhân sự và an toàn người bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy mô và tỷ lệ định biên nhân lực, đặc biệt là tỷ số giữa điều dưỡng viên và bệnh nhân nội trú, là chỉ số đo lường then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả lâm sàng. Tình trạng thiếu hụt nhân viên y tế tại các khoa hồi sức và buồng bệnh nội trú thường kéo theo sự gia tăng của các biến cố bất lợi không mong muốn như sai sót dùng thuốc, ngã, loét tì đè và nhiễm trùng huyết liên quan đến đường truyền mạch máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu của Aiken và cộng sự năm 2002 đã chứng minh định biên nhân viên điều dưỡng bệnh viện liên quan chặt chẽ đến tỷ lệ tử vong của bệnh nhân và mức độ kiệt sức nghề nghiệp của nhân viên y tế. Khi một điều dưỡng phải phụ trách quá nhiều bệnh nhân cùng lúc, thời gian theo dõi sát diễn biến sinh tồn bị rút ngắn, làm giảm khả năng nhận diện sớm các dấu hiệu suy giảm hô hấp hoặc sốc tuần hoàn, dẫn đến gia tăng tỷ lệ tử vong do không kịp cứu chữa đối với các bệnh nhân sau phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chất lượng chăm sóc và mức độ an toàn điều trị của đội ngũ nhân viên bệnh viện có thể được mô hình hóa định lượng thông qua mối quan hệ tương tác giữa năng lực chuyên môn, sự gắn kết nội bộ và các rủi ro sai sót phát sinh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q = \\frac{C \\cdot K \\cdot M}{E + R}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> Q \u003C\u002Fscript> là chất lượng dịch vụ, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> C \u003C\u002Fscript> là mức độ cam kết công việc, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> K \u003C\u002Fscript> là kỹ năng chuyên môn, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> M \u003C\u002Fscript> là mức độ phối hợp liên ngành, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> E \u003C\u002Fscript> là tỷ lệ sai sót và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> R \u003C\u002Fscript> là tỷ lệ phản hồi tiêu cực từ bệnh nhân. Mô hình này phản ánh rõ nét rằng để nâng cao chỉ số chất lượng tổng thể, nhà quản lý không chỉ tập trung đào tạo kỹ năng chuyên sâu mà còn phải chú trọng củng cố tinh thần làm việc nhóm và thiết lập các rào chắn phòng ngừa rủi ro y khoa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Áp lực nghề nghiệp, sức khỏe tâm thần và hội chứng kiệt sức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Môi trường làm việc bệnh viện mang tính chất đặc thù với áp lực tâm lý thường trực, ca kíp trực đêm luân phiên làm gián đoạn nhịp sinh học, cường độ lao động cao và việc thường xuyên chứng kiến những cơn đau đớn, mất mát sinh mạng của người bệnh. Những thách thức nghề nghiệp này khiến nhân viên bệnh viện có nguy cơ cao phát triển hội chứng kiệt sức nghề nghiệp (burnout), lo âu và trầm cảm mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu tổng quan hệ thống của Meredith và cộng sự năm 2022 phân tích các yếu tố dự báo hội chứng kiệt sức nghề nghiệp ở nhân viên y tế và nhân viên bệnh viện, chỉ ra rằng các yếu tố môi trường tổ chức như khối lượng công việc quá tải, sự thiếu hụt quyền tự chủ trong công việc, gánh nặng hành chính ghi chép hồ sơ bệnh án và sự thiếu hỗ trợ từ đồng nghiệp là những nguyên nhân hàng đầu thúc đẩy tình trạng kiệt sức cảm xúc và giảm cảm giác hoàn thành công việc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trước thực trạng áp lực nặng nề đè nặng lên nhân viên y tế, các nhà quản lý y tế quốc tế đã thay đổi căn bản cách tiếp cận về mục tiêu phát triển hệ thống y tế. Nghiên cứu của Bodenheimer và Sinsky năm 2014 đề xuất mục tiêu mở rộng Quadruple Aim nhấn mạnh việc chăm sóc sức khỏe và cải thiện đời sống làm việc của nhân viên bệnh viện là điều kiện tiên quyết để tối ưu hóa chăm sóc người bệnh. Bốn mục tiêu này bao gồm nâng cao trải nghiệm chăm sóc của người bệnh, cải thiện sức khỏe cộng đồng, giảm chi phí y tế và chăm sóc toàn diện thể chất lẫn tinh thần cho đội ngũ nhân viên trực tiếp cung cấp dịch vụ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược quản trị nhân lực và phát triển chuyên môn bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để duy trì sự ổn định của lực lượng lao động và nâng cao năng lực cạnh tranh y khoa, các bệnh viện hiện đại áp dụng chiến lược quản trị nhân lực tích hợp dựa trên dữ liệu. Việc sắp xếp ca trực thông minh dựa trên mô hình dự báo lưu lượng bệnh nhân theo mùa giúp cân bằng tải công việc, giảm thiểu tình trạng làm thêm giờ kéo dài và hạn chế nguy cơ mệt mỏi gây sai sót chuyên môn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, chương trình phát triển nghề nghiệp liên tục (Continuing Professional Development) được thiết kế định kỳ nhằm cập nhật các hướng dẫn chẩn đoán mới, nâng cao năng lực kiểm soát nhiễm khuẩn và rèn luyện kỹ năng giao tiếp y khoa. Hoạt động diễn tập mô phỏng tình huống khẩn cấp liên khoa được tổ chức thường xuyên nhằm nâng cao tính phản xạ và năng lực chỉ huy phối hợp của toàn bộ kíp trực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xây dựng văn hóa an toàn không đổ lỗi (just culture) là giải pháp quản trị cốt lõi giúp nhân viên bệnh viện chủ động báo cáo các sự cố y khoa suýt xảy ra. Thông qua việc phân tích nguyên nhân gốc rễ thay vì xử phạt cá nhân, hệ thống bệnh viện liên tục cải tiến quy trình kỹ thuật, lắp đặt các hệ thống kiểm tra đối chiếu tự động, từ đó bảo vệ cả người bệnh lẫn nhân viên y tế trước những sai sót hệ thống không đáng có.\u003C\u002Fp>","hospital staff","Nhân viên bệnh viện (hospital staff) là lực lượng lao động chuyên môn y tế và nghiệp vụ hỗ trợ làm việc tại các cơ sở bệnh viện nhằm tổ chức, cung cấp và duy trì các dịch vụ khám chữa bệnh, chăm sóc sức khỏe và vận hành hệ thống điều trị.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Aiken, L. H., Clarke, S. P., Sloane, D. M., Sochalski, J., & Silber, J. H. (2002). Hospital nurse staffing and patient mortality, nurse burnout, and job dissatisfaction. JAMA, 288(16), 1987–1993.","Hospital Nurse Staffing and Patient Mortality, Nurse Burnout, and Job Dissatisfaction","Aiken, L. H., Clarke, S. P., Sloane, D. M., Sochalski, J., Silber, J. H.","JAMA",2002,"10.1001\u002Fjama.288.16.1987",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Bodenheimer, T., & Sinsky, C. (2014). From triple to quadruple aim: care of the patient requires care of the provider. The Annals of Family Medicine, 12(6), 573–576.","From Triple to Quadruple Aim: Care of the Patient Requires Care of the Provider","Bodenheimer, T., Sinsky, C.","The Annals of Family Medicine",2014,"10.1370\u002Fafm.1713",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Meredith, L. S., Bouskill, K. E., Chang, J., Larkin, J., Motala, A., & Hempel, S. (2022). Predictors of burnout among US healthcare providers: a systematic review. BMJ Open, 12(8), e054243.","Predictors of burnout among US healthcare providers: a systematic review","Meredith, L. S., Bouskill, K. E., Chang, J., Larkin, J., Motala, A., Hempel, S.","BMJ Open",2022,"10.1136\u002Fbmjopen-2021-054243",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Nhân viên bệnh viện bao gồm những nhóm chức danh chính nào?","Nhân viên bệnh viện bao gồm bốn khối chính: nhóm lâm sàng trực tiếp (bác sĩ, điều dưỡng, hộ sinh), nhóm cận lâm sàng và kỹ thuật y học (kỹ thuật viên xét nghiệm, hình ảnh, dược sĩ), nhóm quản trị vận hành (nhân sự, kế toán, CNTT), và nhóm hậu cần kỹ thuật (kỹ sư y sinh, kiểm soát nhiễm khuẩn, vệ sinh).",{"question":47,"answer":48},"Tỷ lệ định biên nhân viên điều dưỡng ảnh hưởng như thế nào đến sự an toàn của bệnh nhân?","Định biên điều dưỡng hợp lý giúp bảo đảm thời gian theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn và phát hiện sớm các biến chứng bất lợi. Thiếu hụt nhân lực điều dưỡng làm tăng nguy cơ sai sót dùng thuốc, loét tì đè và gia tăng tỷ lệ tử vong đối với người bệnh sau phẫu thuật.",{"question":50,"answer":51},"Mục tiêu mở rộng Quadruple Aim có ý nghĩa gì đối với việc chăm sóc nhân viên y tế?","Mô hình Quadruple Aim khẳng định việc bảo vệ sức khỏe thể chất và tinh thần của nhân viên bệnh viện là điều kiện tiên quyết để nâng cao trải nghiệm của người bệnh, cải thiện sức khỏe cộng đồng và tối ưu hóa chi phí điều trị.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-10T03:47:43.430+00:00","2026-10-23T17:43:20.352+00:00","2025-11-10T15:25:25.630+00:00",125,[69,78,83,89,94,100,105,111,117,122],{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":19,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":19,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":19,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":19,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":19,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":19,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":19,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":112,"title":113,"term":114,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":19,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":19,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":19,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi."]