[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nh%C3%A0%20cung%20c%E1%BA%A5p{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nhà cung cấp":41},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":39,"vietnamLatest":40},[],[8,25],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"445309e1-05d1-4364-a8ac-818544dc40b6","Giải thích trải nghiệm của các nhân viên y tế sản khoa tại Iran trong việc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe trong đại dịch COVID-19: một nghiên cứu định tính","Explaining Iranian midwives’ experiences of providing healthcare services during the COVID-19 pandemic: a qualitative study",[13,14,15],"Sedigheh Moghasemi","Elham Adib Moghaddam","Sahar Arab",3,"BMC Health Services Research",false,"2023-12-06",2023,null,"https:\u002F\u002Fbmchealthservres.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs12913-023-10265-5","10.1186\u002Fs12913-023-10265-5","\u003Cp>\u003Cb>Nghiên cứu định tính y tế công cộng tại Iran\u003C\u002Fb> khảo sát trải nghiệm nghề nghiệp của các nữ hộ sinh trực tiếp cung cấp dịch vụ sản khoa trong đại dịch COVID-19. Nhân viên y tế đối mặt với áp lực tâm lý nặng nề, thiếu trang thiết bị bảo hộ và nguy cơ lây nhiễm thường trực. Báo cáo đề xuất chính sách hỗ trợ kịp thời nhằm bảo vệ và duy trì nguồn lực thiết yếu của đội ngũ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">nhà cung cấp\u003C\u002Fb> dịch vụ chăm sóc ban đầu.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":33,"journalName":21,"vietnamJournal":18,"publishDate":34,"publishYear":35,"totalCitation":21,"url":36,"doi":37,"summary":38},"446868e2-f25a-4501-a87e-48c08f4e3547","Chiến lược đón khách hàng cho dịch vụ điện toán đám mây với các thỏa thuận mức dịch vụ động","Customer on-boarding strategies for cloud computing services with dynamic service-level agreements",[30,31,32],"Bipin B. Nandi","Sasthi C. Ghosh","Ansuman Banerjee",4,"2016-06-04",2016,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11761-016-0194-5","10.1007\u002Fs11761-016-0194-5","\u003Cp>\u003Cb>Nghiên cứu tối ưu hóa dịch vụ điện toán đám mây\u003C\u002Fb> xây dựng chiến lược tiếp nhận khách hàng mới kèm thỏa thuận mức dịch vụ động \u003Ci>SLA\u003C\u002Fi> cho hệ thống đa bên thuê. Mô hình toán học phân bổ tài nguyên giúp giảm chi phí phạt vi phạm cam kết và tối đa hóa lợi nhuận của doanh nghiệp. Kết quả cung cấp khung chính sách quản lý vận hành hữu hiệu dành cho đơn vị đóng vai trò \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">nhà cung cấp\u003C\u002Fb> giải pháp phần mềm dịch vụ.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":42,"meta":21},{"id":43,"title":44,"description":45,"content":46,"term":47,"englishTitle":48,"synonyms":21,"definition":49,"discipline":50,"references":51,"faqs":73,"createUser":83,"publishUser":87,"keywords":91,"keywordCount":102,"enrichTopicLink":103,"status":104,"createTime":105,"updateTime":106,"publishTime":107,"linkEnrichedTime":108,"publicationScanTime":109,"contentErrorMessage":21,"viewCount":110,"relateTopics":111},"nhà cung cấp","Nhà cung cấp là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Nhà cung cấp (Supplier \u002F Vendor): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Nhà cung cấp\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Supplier \u002F Vendor\u003C\u002Fem>) là thực thể kinh tế chịu trách nhiệm cung ứng nguyên vật liệu, hàng hóa, thiết bị hoặc dịch vụ cho các tổ chức khác nhằm phục vụ chu trình sản xuất kinh doanh hoặc phân phối ra thị trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa nhà cung cấp\u003C\u002Fh2>\n\n\n\u003Cp>Nhà cung cấp không chỉ đơn thuần là người bán mà còn là đối tác chiến lược trong việc duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Sự tin cậy và hiệu quả của nhà cung cấp ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%B1%20h%C3%A0i%20l%C3%B2ng%20c%E1%BB%A7a%20kh%C3%A1ch%20h%C3%A0ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh toàn cầu hóa và thị trường ngày càng cạnh tranh, vai trò của nhà cung cấp càng trở nên quan trọng khi các doanh nghiệp không chỉ cần nguồn cung ổn định mà còn cần sự linh hoạt và đổi mới trong chuỗi cung ứng để thích ứng với những thay đổi nhanh chóng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại nhà cung cấp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhà cung cấp được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau để phù hợp với từng ngành nghề, mục đích và phạm vi hoạt động. Một số phân loại phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhà cung cấp nguyên vật liệu:\u003C\u002Fstrong> cung cấp các loại nguyên liệu thô cần thiết cho sản xuất như kim loại, nhựa, hóa chất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhà cung cấp sản phẩm hoàn chỉnh:\u003C\u002Fstrong> cung cấp sản phẩm đã qua chế biến hoặc hoàn thiện, sẵn sàng đưa vào sử dụng hoặc bán ra thị trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhà cung cấp dịch vụ:\u003C\u002Fstrong> cung cấp các dịch vụ hỗ trợ như vận chuyển, bảo trì, tư vấn kỹ thuật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhà cung cấp nội địa và quốc tế:\u003C\u002Fstrong> phân biệt theo phạm vi địa lý hoạt động, mỗi loại có đặc điểm, lợi thế và thách thức riêng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc hiểu rõ các loại nhà cung cấp giúp doanh nghiệp lựa chọn và quản lý phù hợp, tối ưu hóa hiệu quả chuỗi cung ứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa phân loại nhà cung cấp theo sản phẩm và dịch vụ:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại nhà cung cấp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nguyên vật liệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cung cấp nguyên liệu thô phục vụ sản xuất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhà cung cấp thép, hóa chất, nhựa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sản phẩm hoàn chỉnh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cung cấp sản phẩm đã chế tạo hoàn chỉnh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhà sản xuất linh kiện điện tử, máy móc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dịch vụ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cung cấp dịch vụ hỗ trợ và chuyên môn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Công ty vận tải, dịch vụ bảo trì\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò của nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhà cung cấp là mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng, ảnh hưởng trực tiếp đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20qu%E1%BA%A3%20ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} của toàn bộ hệ thống. Sự ổn định về nguồn cung, chất lượng sản phẩm và dịch vụ của nhà cung cấp giúp doanh nghiệp duy trì sản xuất liên tục, giảm thiểu rủi ro và tối ưu chi phí.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, nhà cung cấp còn đóng vai trò thúc đẩy sự đổi mới thông qua việc giới thiệu các công nghệ mới, vật liệu mới hoặc cải tiến quy trình. Mối quan hệ hợp tác bền vững với nhà cung cấp giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng nhanh với biến động thị trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phối hợp chặt chẽ với nhà cung cấp giúp giảm thiểu tồn kho, tăng tốc độ luân chuyển hàng hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình lựa chọn và đánh giá nhà cung cấp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình lựa chọn nhà cung cấp là bước quan trọng nhằm đảm bảo doanh nghiệp hợp tác với những đối tác phù hợp nhất. Quy trình thường bắt đầu bằng việc xác định yêu cầu và tiêu chí lựa chọn dựa trên chất lượng, giá cả, khả năng giao hàng, và dịch vụ hỗ trợ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đánh giá nhà cung cấp bao gồm việc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%20th%E1%BA%ADp%20th%C3%B4ng%20tin%22%7D}}, kiểm tra năng lực sản xuất, khảo sát thực tế và lấy phản hồi từ các khách hàng trước đó. Các tiêu chí đánh giá được áp dụng một cách khách quan và minh bạch nhằm lựa chọn nhà cung cấp đáp ứng tốt nhất nhu cầu của doanh nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để duy trì hiệu quả, doanh nghiệp cần thực hiện đánh giá định kỳ, theo dõi hiệu suất và cải thiện mối quan hệ với nhà cung cấp. Một quy trình lựa chọn và đánh giá bài bản giúp giảm thiểu rủi ro, nâng cao chất lượng nguồn cung và hỗ trợ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20b%E1%BB%81n%20v%E1%BB%AFng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chất lượng sản phẩm\u002Fdịch vụ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giá cả cạnh tranh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng giao hàng đúng hạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Uy tín và kinh nghiệm trên thị trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng đáp ứng quy mô và linh hoạt trong sản xuất\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Hợp đồng và cam kết giữa doanh nghiệp và nhà cung cấp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hợp đồng cung cấp là một văn bản pháp lý quan trọng quy định quyền và nghĩa vụ của cả hai bên trong quá trình hợp tác. Nó giúp thiết lập các điều khoản rõ ràng về giá cả, số lượng, chất lượng hàng hóa hoặc dịch vụ, thời gian giao hàng, phương thức thanh toán và các điều kiện bảo hành, đổi trả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc ký kết hợp đồng không chỉ nhằm bảo vệ quyền lợi mà còn tạo sự tin cậy và cam kết lâu dài giữa doanh nghiệp và nhà cung cấp. Hợp đồng còn là căn cứ pháp lý khi phát sinh tranh chấp, giúp xử lý các vấn đề một cách minh bạch và công bằng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để đảm bảo hiệu quả, hợp đồng cần được soạn thảo chi tiết, rõ ràng và phù hợp với quy định pháp luật hiện hành. Đồng thời, các bên phải thường xuyên rà soát, cập nhật hợp đồng khi có thay đổi về điều kiện kinh tế, kỹ thuật hoặc quy định pháp luật để duy trì sự phù hợp và hiệu lực.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quản lý quan hệ với nhà cung cấp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quản lý quan hệ nhà cung cấp (Supplier Relationship Management - SRM) là chiến lược nhằm duy trì mối quan hệ bền vững, minh bạch và hiệu quả giữa doanh nghiệp và nhà cung cấp. SRM không chỉ tập trung vào việc quản lý hợp đồng mà còn xây dựng sự tin cậy, hợp tác và phát triển cùng có lợi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông qua SRM, doanh nghiệp có thể {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3i%20thi%E1%BB%87n%20ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} nguồn cung, đàm phán giá cả tốt hơn, tăng cường đổi mới và tối ưu chi phí vận hành. Các hoạt động SRM gồm giao tiếp thường xuyên, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20hi%E1%BB%87u%20su%E1%BA%A5t%22%7D}}, phối hợp giải quyết vấn đề và cùng nhau phát triển năng lực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc áp dụng công nghệ thông tin trong SRM giúp tự động hóa quá trình quản lý, theo dõi và phân tích dữ liệu nhà cung cấp, từ đó nâng cao hiệu quả ra quyết định và giảm thiểu rủi ro trong chuỗi cung ứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của nhà cung cấp đến chất lượng sản phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chất lượng nguyên liệu, sản phẩm hoặc dịch vụ do nhà cung cấp cung cấp là yếu tố then chốt quyết định chất lượng đầu ra của sản phẩm cuối cùng. Nếu nguyên liệu không đạt chuẩn hoặc dịch vụ hỗ trợ kém sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất sản xuất, chi phí sửa chữa và sự hài lòng của khách hàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do đó, việc lựa chọn và duy trì quan hệ với những nhà cung cấp uy tín, có quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt giúp doanh nghiệp giảm thiểu lỗi sản phẩm, hạn chế phế phẩm và nâng cao uy tín trên thị trường. Ngoài ra, nhà cung cấp chất lượng còn góp phần giúp doanh nghiệp phát triển bền vững và đáp ứng tốt các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20chu%E1%BA%A9n%20qu%E1%BB%91c%20t%E1%BA%BF%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc theo dõi và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} hàng hóa, dịch vụ của nhà cung cấp thường xuyên giúp phát hiện sớm các sai sót và kịp thời có biện pháp xử lý, bảo vệ lợi ích doanh nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Rủi ro và thách thức trong quản lý nhà cung cấp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quản lý nhà cung cấp luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro, từ trễ tiến độ giao hàng, biến động giá nguyên vật liệu, đến chất lượng không ổn định hoặc thậm chí rủi ro pháp lý và uy tín. Doanh nghiệp phải đối mặt với việc phụ thuộc quá mức vào một số nhà cung cấp chủ chốt, dẫn đến nguy cơ đứt gãy nguồn cung khi có sự cố.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thách thức khác là sự thay đổi không ngừng của thị trường, yêu cầu kỹ thuật và công nghệ mới, đòi hỏi nhà cung cấp phải liên tục nâng cao năng lực và thích ứng. Yếu tố địa chính trị, như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chi%E1%BA%BFn%20tranh%20th%C6%B0%C6%A1ng%20m%E1%BA%A1i%22%7D}} hay chính sách thuế quan, cũng ảnh hưởng đến chi phí và khả năng cung cấp của nhà cung cấp quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để quản lý rủi ro hiệu quả, doanh nghiệp cần xây dựng các chiến lược đa dạng hóa nhà cung cấp, đánh giá rủi ro định kỳ và thiết lập các biện pháp dự phòng nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến hoạt động sản xuất kinh doanh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển và ứng dụng công nghệ trong quản lý nhà cung cấp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ hiện đại ngày càng được tích hợp sâu vào quản lý nhà cung cấp nhằm nâng cao tính minh bạch, tự động hóa và tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Blockchain được ứng dụng để theo dõi nguồn gốc hàng hóa, bảo đảm tính xác thực và chống gian lận trong chuỗi cung ứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn giúp doanh nghiệp dự báo nhu cầu, đánh giá hiệu suất nhà cung cấp và phát hiện sớm các bất thường trong chuỗi cung ứng. Các phần mềm quản lý nhà cung cấp tích hợp cũng hỗ trợ tự động hóa quy trình từ tuyển chọn, đánh giá đến giám sát hiệu quả hợp tác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những công nghệ này không chỉ giúp tăng cường {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%22%7D}} và giảm chi phí vận hành mà còn tạo điều kiện thúc đẩy sự hợp tác chặt chẽ và bền vững giữa doanh nghiệp và nhà cung cấp.\u003C\u002Fp>","Nhà cung cấp","Supplier \u002F Vendor","Nhà cung cấp là thực thể kinh tế chịu trách nhiệm cung ứng nguyên vật liệu, hàng hóa, thiết bị hoặc dịch vụ cho các tổ chức khác nhằm phục vụ chu trình sản xuất kinh doanh hoặc phân phối ra thị trường.","SOCIAL_SCIENCES",[52,59,66],{"citationText":53,"title":54,"authors":55,"source":56,"year":57,"doi":58,"url":21},"Vonderembse, Tracey (1999). The Impact of Supplier Selection Criteria and Supplier Involvement on Manufacturing Performance. Journal of Supply Chain Management. doi:10.1111\u002Fj.1745-493x.1999.tb00060.x","The Impact of Supplier Selection Criteria and Supplier Involvement on Manufacturing Performance","Vonderembse, Tracey","Journal of Supply Chain Management",1999,"10.1111\u002Fj.1745-493x.1999.tb00060.x",{"citationText":60,"title":61,"authors":62,"source":63,"year":64,"doi":65,"url":21},"Chakraborty (2015). Reduction Supplier Tale through Systematic Vendor Management: A Study on Purchase and Vendor Management. Journal of Supply Chain Management Systems. doi:10.21863\u002Fjscms\u002F2015.4.4.016","Reduction Supplier Tale through Systematic Vendor Management: A Study on Purchase and Vendor Management","Chakraborty","Journal of Supply Chain Management Systems",2015,"10.21863\u002Fjscms\u002F2015.4.4.016",{"citationText":67,"title":68,"authors":69,"source":70,"year":71,"doi":72,"url":21},"Maina (2026). Impact of Supplier Relationship Management on Supply Chain Performance in Kenya. International Journal of Supply Chain and Logistics. doi:10.47941\u002Fijscl.3608","Impact of Supplier Relationship Management on Supply Chain Performance in Kenya","Maina","International Journal of Supply Chain and Logistics",2026,"10.47941\u002Fijscl.3608",[74,77,80],{"question":75,"answer":76},"Tiêu chí cốt lõi để đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng là gì?","Các tiêu chí đánh giá chuẩn hóa bao gồm chất lượng sản phẩm bàn giao, giá cả và điều khoản thanh toán, độ tin cậy về thời gian giao hàng (OTIF), năng lực kỹ thuật và mức độ tuân thủ tiêu chuẩn môi trường - xã hội (ESG).",{"question":78,"answer":79},"Quản trị quan hệ nhà cung cấp (SRM) mang lại những lợi ích chiến lược nào?","SRM giúp thiết lập mối quan hệ hợp tác chiến lược dài hạn, thúc đẩy đổi mới sáng tạo sản phẩm, giảm chi phí giao dịch, tăng tính minh bạch và nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc gián đoạn chuỗi cung ứng.",{"question":81,"answer":82},"Sự khác biệt giữa nhà cung cấp chiến lược và nhà cung cấp giao dịch thông thường là gì?","Nhà cung cấp giao dịch cung ứng các mặt hàng tiêu chuẩn hóa dễ thay thế dựa trên cạnh tranh giá ngắn hạn; trong khi nhà cung cấp chiến lược cung ứng các linh kiện\u002Fdịch vụ cốt lõi, có tính phụ thuộc lẫn nhau cao và đồng phát triển sản phẩm.",{"id":84,"researcherId":21,"name":85,"imageUrl":86},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":88,"researcherId":21,"name":89,"imageUrl":90},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[92,93,94,95,96,97,98,99,100,101],"sự hài lòng của khách hàng","hiệu quả hoạt động","thu thập thông tin","phát triển bền vững","cải thiện chất lượng","đánh giá hiệu suất","tiêu chuẩn quốc tế","đánh giá chất lượng","chiến tranh thương mại","khả năng kiểm soát",10,true,"PUBLISHED","2025-07-13T02:19:25.554+00:00","2026-09-08T05:09:32.198+00:00","2025-07-17T17:05:40.478+00:00","2026-09-08T05:09:31.755+00:00","2026-09-06T08:18:35.046+00:00",377,[112,115,124,127,130,133,136,139,142,145],{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"bibliometrics","Bibliometrics là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bibliometrics",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":50,"disciplineCode":120,"disciplineLabel":121,"disciplineColor":122,"disciplineIcon":123},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"thảm thực vật","Thảm thực vật là gì? Các công bố khoa học về Thảm thực vật",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"chất lượng thông tin","Chất lượng thông tin là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"trắc nghiệm khách quan","Trắc nghiệm khách quan là gì? Các công bố khoa học về Trắc nghiệm khách quan",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"cơ sở vật chất","Cơ sở vật chất là gì? Các công bố khoa học về Cơ sở vật chất",{"id":137,"title":138,"term":137,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"nghiên cứu tổng quan","Nghiên cứu tổng quan là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":140,"title":141,"term":140,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"giáo dục khởi nghiệp","Giáo dục khởi nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":143,"title":144,"term":143,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"density","Density là gì? Các công bố khoa học về Density",{"id":146,"title":147,"term":146,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"simulation","Simulation là gì? Các nghiên cứu khoa học về mô phỏng"]