[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nguy%C3%AAn%20t%E1%BB%91%20%C4%91%E1%BA%A5t%20hi%E1%BA%BFm{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nguyên tố đất hiếm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"nguyên tố đất hiếm","Nguyên tố đất hiếm là gì? Nghiên cứu về Nguyên tố đất hiếm","Nguyên tố đất hiếm là nhóm 17 nguyên tố hóa học gồm 15 nguyên tố lanthanide cùng scandium và yttrium, có tính chất hóa học tương tự nhau. Chúng không thực sự hiếm về hàm lượng nhưng phân bố phân tán, thường tồn tại trong khoáng vật và khó tách chiết do đặc tính hóa học gần giống. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và đặc điểm chung của nguyên tố đất hiếm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên tố đất hiếm (rare earth elements – REEs) là nhóm gồm 17 nguyên tố hóa học thuộc bảng tuần hoàn, bao gồm toàn bộ 15 nguyên tố của dãy lanthanide (từ lanthanum – La đến lutetium – Lu) cộng thêm scandium (Sc) và yttrium (Y). Mặc dù tên gọi chứa từ “đất hiếm”, thực tế các nguyên tố này không phải lúc nào cũng hiếm về mặt hàm lượng trong vỏ Trái Đất; một số nguyên tố như cerium thậm chí còn phổ biến hơn đồng hoặc chì. Tuy nhiên, điểm “hiếm” ở đây nằm ở sự phân bố: chúng thường tồn tại phân tán, ít khi tập trung thành mỏ quặng giàu đủ để khai thác kinh tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhóm nguyên tố đất hiếm có tính chất hóa học rất giống nhau, đặc biệt là các lanthanide, vì chúng có cấu hình electron tương tự với lớp electron 4f dần được lấp đầy. Điều này khiến việc tách chiết từng nguyên tố riêng biệt trở thành một thách thức kỹ thuật, đòi hỏi các quy trình tinh luyện nhiều bước với chi phí cao. Trong tự nhiên, các nguyên tố đất hiếm thường gắn kết với khoáng vật như bastnäsite, monazite, xenotime, và loparite, với hàm lượng từ vài phần triệu (ppm) đến vài phần trăm khối lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điểm chung của các nguyên tố đất hiếm là khả năng tạo liên kết mạnh với oxy, phosphor và halogen, dẫn đến sự hình thành các hợp chất ổn định. Chúng thể hiện chủ yếu trạng thái oxy hóa +3, mặc dù một số nguyên tố như cerium và europium có thể tồn tại ở +4 hoặc +2. Chính tính chất hóa học tương đồng này là nguyên nhân chính gây khó khăn cho công nghệ tách chiết và tinh luyện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xem thêm: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002Fcenters\u002Fnational-minerals-information-center\u002Frare-earths\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">USGS – Rare Earths\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại nguyên tố đất hiếm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên tố đất hiếm được phân loại dựa trên số nguyên tử và khối lượng nguyên tử thành hai nhóm chính: nhóm đất hiếm nhẹ (Light Rare Earth Elements – LREEs) và nhóm đất hiếm nặng (Heavy Rare Earth Elements – HREEs). Sự phân loại này không chỉ mang tính học thuật mà còn có ý nghĩa kinh tế, vì sự khan hiếm và ứng dụng của từng nhóm rất khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Nhóm đất hiếm nhẹ (LREEs)\u003C\u002Fstrong> bao gồm các nguyên tố từ lanthanum (La) đến samarium (Sm), tức là La, Ce, Pr, Nd, Pm, Sm. Các nguyên tố này thường phổ biến hơn, tập trung nhiều trong khoáng vật monazite và bastnäsite, và dễ khai thác hơn. Chúng được ứng dụng nhiều trong sản xuất nam châm vĩnh cửu, hợp kim, và xúc tác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Nhóm đất hiếm nặng (HREEs)\u003C\u002Fstrong> gồm europium (Eu) đến lutetium (Lu) cộng với yttrium (Y). Chúng thường ít phổ biến hơn, phân bố ở các khoáng vật như xenotime hoặc trong các đất phong hóa giàu ion. HREEs được đánh giá cao vì ứng dụng trong các lĩnh vực đặc thù như phát quang, laser, và công nghệ quốc phòng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tổng hợp các nguyên tố đất hiếm theo nhóm:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguyên tố\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ký hiệu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Số nguyên tử\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>LREEs\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lanthanum, Cerium, Praseodymium, Neodymium, Promethium, Samarium\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>La, Ce, Pr, Nd, Pm, Sm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>57–62\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>HREEs\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Europium, Gadolinium, Terbium, Dysprosium, Holmium, Erbium, Thulium, Ytterbium, Lutetium, Yttrium\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Eu, Gd, Tb, Dy, Ho, Er, Tm, Yb, Lu, Y\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>63–71, 39\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tính chất hóa học và vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nguyên tố đất hiếm có cấu hình electron lớp ngoài tương tự nhau, dẫn đến hóa trị phổ biến +3, ngoại trừ một vài trường hợp đặc biệt. Hóa trị này tương đối ổn định, góp phần tạo nên sự tương đồng về phản ứng hóa học giữa các nguyên tố. Chúng thường tạo thành các hợp chất ion với màu sắc đặc trưng và nhiều nguyên tố có khả năng phát quang khi bị kích thích bằng bức xạ hoặc dòng điện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về vật lý, phần lớn nguyên tố đất hiếm là kim loại có màu trắng bạc, mềm, dễ dát mỏng và kéo sợi. Chúng có độ dẫn điện và dẫn nhiệt khá cao. Khối lượng riêng và nhiệt độ nóng chảy có sự biến thiên trong nhóm: các nguyên tố nhẹ thường có khối lượng riêng thấp hơn, trong khi các nguyên tố nặng như lutetium có khối lượng riêng cao hơn 9 g\u002Fcm³.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ dẫn điện: ~ 1,5 – 1,8 × 10\u003Csup>7\u003C\u002Fsup> S\u002Fm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiệt độ nóng chảy: từ ~ 798°C (Yb) đến ~ 1663°C (Lu).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Màu sắc hợp chất: Eu\u003Csup>3+\u003C\u002Fsup> thường đỏ, Tb\u003Csup>3+\u003C\u002Fsup> thường xanh lục.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Khả năng hấp thụ neutron của một số nguyên tố như gadolinium và samarium được ứng dụng trong thanh điều khiển của lò phản ứng hạt nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Trữ lượng và khai thác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trữ lượng nguyên tố đất hiếm tập trung chủ yếu ở một số quốc gia, với Trung Quốc hiện chiếm tỷ lệ lớn nhất trong sản lượng khai thác và chế biến toàn cầu. Mỹ, Australia, Myanmar, và một số nước châu Phi cũng có các mỏ đáng kể. Mặc dù tổng hàm lượng trong vỏ Trái Đất không quá thấp, việc khai thác bị hạn chế bởi tính phân tán và sự hiện diện của tạp chất phóng xạ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quy trình khai thác thường bắt đầu bằng việc khai quặng từ các mỏ bastnäsite, monazite hoặc đất ion hấp phụ. Quặng được nghiền và xử lý sơ bộ để tách phần giàu nguyên tố đất hiếm. Sau đó, các phương pháp tách chiết hóa học như trao đổi ion, chiết dung môi, hoặc kết tủa chọn lọc được áp dụng để phân lập từng nguyên tố.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xem thêm: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.rareearthsalmanac.com\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Rare Earths Almanac\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên tố đất hiếm đóng vai trò không thể thay thế trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại nhờ tính chất điện, từ và quang học đặc biệt. Sự kết hợp giữa khả năng từ mạnh, độ bền nhiệt cao và đặc tính quang học ổn định giúp chúng trở thành thành phần quan trọng trong các sản phẩm công nghệ cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Nam châm vĩnh cửu\u003C\u002Fstrong> là một trong những ứng dụng giá trị nhất của nguyên tố đất hiếm, đặc biệt là neodymium (Nd) và samarium (Sm). Nam châm NdFeB (neodymium-sắt-bo) có lực từ mạnh gấp nhiều lần nam châm ferrite thông thường và được sử dụng trong động cơ điện, tuabin gió, loa, tai nghe và ổ cứng máy tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Vật liệu phát quang\u003C\u002Fstrong> từ europium (Eu), terbium (Tb) và yttrium (Y) được dùng trong sản xuất màn hình LCD, OLED, đèn LED, và đèn huỳnh quang. Chúng cung cấp màu sắc ổn định, độ sáng cao và hiệu suất năng lượng tốt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xúc tác (Ce, La) trong lọc dầu và xử lý khí thải ô tô, giúp giảm phát thải NO\u003Csub>x\u003C\u002Fsub> và CO.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pin lai (NiMH) sử dụng lanthanum trong cực âm để tăng dung lượng và tuổi thọ pin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật liệu siêu dẫn và hợp kim đặc biệt cho ngành hàng không, quốc phòng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tầm quan trọng chiến lược\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên tố đất hiếm được coi là tài nguyên chiến lược vì chúng là thành phần then chốt trong các công nghệ quốc phòng và năng lượng tái tạo. Tên lửa dẫn đường, hệ thống radar, động cơ máy bay, và các thiết bị quang học chính xác đều cần nguyên tố đất hiếm để hoạt động tối ưu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chuỗi cung ứng nguyên tố đất hiếm hiện tại phụ thuộc nhiều vào một số ít quốc gia sản xuất chính, trong đó Trung Quốc chiếm ưu thế vượt trội. Điều này tạo ra rủi ro địa chính trị, khi bất kỳ gián đoạn nào trong xuất khẩu cũng có thể ảnh hưởng lớn đến các ngành công nghiệp toàn cầu. Do đó, nhiều quốc gia đã đầu tư vào khai thác nội địa, nghiên cứu vật liệu thay thế và tái chế để giảm sự phụ thuộc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động môi trường của khai thác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hoạt động khai thác và tinh luyện nguyên tố đất hiếm tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm nghiêm trọng. Các quy trình tách chiết thường sử dụng hóa chất mạnh như axit sulfuric, axit nitric hoặc dung môi hữu cơ, có thể gây ô nhiễm nước và đất nếu không được xử lý an toàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hơn nữa, nhiều mỏ đất hiếm chứa tạp chất phóng xạ tự nhiên như thorium và uranium. Quá trình xử lý có thể phát sinh chất thải phóng xạ, yêu cầu quản lý chặt chẽ để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường. Một số khu vực khai thác ở Trung Quốc và Myanmar đã ghi nhận tình trạng thoái hóa môi trường nghiêm trọng do thiếu kiểm soát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ô nhiễm nguồn nước do rò rỉ dung dịch axit từ bãi thải.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích tụ chất thải phóng xạ trong đất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phá hủy thảm thực vật và xói mòn đất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa quy trình tách chiết để giảm sử dụng hóa chất độc hại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển công nghệ tái chế nguyên tố đất hiếm từ rác thải điện tử và sản phẩm đã qua sử dụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tìm kiếm vật liệu thay thế hoặc giảm lượng sử dụng nguyên tố đất hiếm trong sản phẩm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng công nghệ sinh học, như vi sinh vật hòa tan khoáng vật, để khai thác thân thiện môi trường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số nghiên cứu tiên tiến còn tìm cách áp dụng nguyên tố đất hiếm trong y sinh học, ví dụ gadolinium trong chất tương phản MRI, hoặc terbium trong phát quang sinh học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và triển vọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhu cầu về nguyên tố đất hiếm dự kiến sẽ tiếp tục tăng do sự mở rộng của năng lượng tái tạo, xe điện và các công nghệ cao. Các chính phủ và tập đoàn lớn đang tích cực đầu tư vào nguồn cung ổn định, bao gồm mở rộng khai thác, tăng cường tái chế và phát triển vật liệu thay thế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xu hướng công nghệ mới tập trung vào giảm thiểu tác động môi trường của khai thác, thông qua kỹ thuật khai thác chọn lọc, sử dụng dung môi sinh học và công nghệ tuần hoàn khép kín.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Triển vọng lâu dài phụ thuộc vào khả năng cân bằng giữa nhu cầu tăng cao và yêu cầu bảo vệ môi trường, cùng với hợp tác quốc tế để đảm bảo nguồn cung bền vững.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>USGS. \"Rare Earths.\" \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002Fcenters\u002Fnational-minerals-information-center\u002Frare-earths\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002Fcenters\u002Fnational-minerals-information-center\u002Frare-earths\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rare Earths Almanac. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.rareearthsalmanac.com\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">https:\u002F\u002Fwww.rareearthsalmanac.com\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U.S. Department of Energy – OSTI. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.osti.gov\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">https:\u002F\u002Fwww.osti.gov\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Jha, M.K., et al. (2016). \"Review on hydrometallurgical recovery of rare earth metals.\" \u003Cem>Hydrometallurgy\u003C\u002Fem>, 165, 2-26.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Binnemans, K., et al. (2013). \"Recycling of rare earths: a critical review.\" \u003Cem>Journal of Cleaner Production\u003C\u002Fem>, 51, 1-22.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-04T02:13:59.263+00:00","2025-09-12T03:21:01.783+00:00","2025-08-15T07:04:53.709+00:00",344,[33,36,46,52,62,67,70,76,82,87],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phức hợp phối trí","Phức hợp phối trí là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"phân tích hoạt hóa neutron","Phân tích hoạt hóa neutron là gì? Các nghiên cứu khoa học","neutron activation analysis","Phân tích hoạt hóa neutron (neutron activation analysis, NAA) là phương pháp phân tích hạt nhân độ nhạy cao dùng để xác định định tính và định lượng các nguyên tố vi lượng trong mẫu thông qua việc bắt giữ neutron nhiệt và đo phổ bức xạ gamma đặc trưng phát ra từ các hạt nhân phóng xạ được tạo thành.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"nam châm","Nam châm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Nam châm","magnet","Nam châm (magnet) là vật thể hoặc vật liệu có khả năng sinh ra từ trường ngoài, tạo lực hút đối với các vật liệu sắt từ (như sắt, niken, coban) và tương tác hút hoặc đẩy với các nam châm khác.",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"thuốc cản quang","Thuốc cản quang là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Contrast media \u002F Contrast agents","Thuốc cản quang là nhóm hợp chất được đưa vào cơ thể qua đường tiêm hoặc uống nhằm làm tăng độ tương phản giữa các mô và mạch máu trong kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y khoa như chụp X-quang, cắt lớp vi tính (CT) và cộng hưởng từ (MRI).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"đất hiếm","Đất hiếm là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Rare earth elements (REE)","Đất hiếm là nhóm gồm 17 nguyên tố hóa học bao gồm scandium, yttrium và 15 nguyên tố nhóm lanthanide, có đặc tính quang học, từ tính và xúc tác độc đáo, giữ vị trí chiến lược trong công nghiệp công nghệ cao.",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"europium","Europium là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"yttria","Yttria là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan đến Yttria","Yttria","yttrium oxide","Yttria (công thức hóa học Y2O3, yttrium sesquioxide) là một oxit kim loại chuyển tiếp màu trắng của nguyên tố đất hiếm yttrium, có nhiệt độ nóng chảy rất cao, độ bền nhiệt động học vượt trội và được ứng dụng rộng rãi trong chế tạo gốm kỹ thuật, gốm quang học trong suốt và vật liệu siêu dẫn.",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"thạch địa hóa","Thạch địa hóa là gì? Bản chất, phương pháp và ứng dụng","Thạch địa hóa","petrogeochemistry","Thạch địa hóa là phân ngành liên ngành giữa thạch học và địa hóa học, chuyên nghiên cứu thành phần oxit chính, nguyên tố vết và tỷ số đồng vị trong các loại đá để xác định nguồn gốc thạch luận, điều kiện hóa lý hình thành và bối cảnh kiến tạo của thạch quyển.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"theo dõi huyết áp","Theo dõi huyết áp là gì? Các phương thức và giá trị chẩn đoán","blood pressure monitoring","Theo dõi huyết áp (blood pressure monitoring) là quy trình lâm sàng và cận lâm sàng nhằm định lượng liên tục hoặc định kỳ áp lực huyết động do dòng máu tác động lên bề mặt thành động mạch qua các chu kỳ tâm thu và tâm trương của tim, đóng vai trò then chốt trong việc sàng lọc, chẩn đoán xác định, phân tầng nguy cơ tim mạch và đánh giá hiệu quả kiểm soát huyết áp.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"liên minh tiền tệ","Liên minh tiền tệ là gì? Lý thuyết khu vực tiền tệ tối ưu","monetary union","Liên minh tiền tệ (monetary union) là hình thức hội nhập kinh tế quốc tế sâu sắc, trong đó hai hoặc nhiều quốc gia độc lập chính thức thỏa thuận từ bỏ đồng nội tệ riêng biệt để áp dụng chung một đồng tiền pháp định duy nhất, hoặc cố định vĩnh viễn tỷ giá hối đoái giữa các đồng tiền thành viên mà không thể đảo ngược.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users"]