[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nguy%C3%AAn%20li%E1%BB%87u%20th%C3%B4{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nguyên liệu thô":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"nguyên liệu thô","Nguyên liệu thô là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Nguyên liệu thô là các vật liệu tự nhiên hoặc sơ cấp được sử dụng làm đầu vào cho quá trình sản xuất công nghiệp, nông nghiệp và chế biến. Chúng bao gồm cả tài nguyên tái tạo như gỗ, bông và không tái tạo như quặng, dầu mỏ, giữ vai trò nền tảng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa nguyên liệu thô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên liệu thô (raw materials) là những vật liệu có nguồn gốc tự nhiên hoặc được khai thác sơ cấp, chưa trải qua chế biến sâu, và được sử dụng làm đầu vào cho các quá trình sản xuất công nghiệp, nông nghiệp hoặc thủ công nghiệp. Đây là nền tảng của hầu hết các chuỗi giá trị kinh tế, từ chế tạo linh kiện điện tử, xây dựng công trình, đến sản xuất thực phẩm và dược phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm “nguyên liệu thô” không đồng nhất về hình thức và tính chất. Chúng có thể ở thể rắn (như quặng sắt, gỗ, bông), thể lỏng (như dầu thô, nhựa cây), hoặc thể khí (như khí thiên nhiên, hydro). Điểm chung là chúng đều cần qua một hoặc nhiều giai đoạn xử lý, gia công, tinh chế để trở thành vật liệu trung gian hoặc thành phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong chuỗi cung ứng toàn cầu, nguyên liệu thô giữ vị trí khởi điểm. Mọi quy trình sản xuất đều bắt đầu từ việc thu thập hoặc mua vào nguyên liệu thô phù hợp. Nguồn gốc, chất lượng và mức độ sẵn có của chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất, chi phí đầu vào, và tính bền vững của sản phẩm cuối cùng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại nguyên liệu thô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên liệu thô có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau tùy theo ngành sử dụng, mục đích nghiên cứu hoặc cơ chế hình thành. Một cách phân loại phổ biến dựa vào nguồn gốc là chia thành hai nhóm chính: nguyên liệu thô hữu cơ và nguyên liệu thô vô cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hữu cơ:\u003C\u002Fstrong> Là những nguyên liệu có nguồn gốc sinh học, dễ phân hủy và thường có khả năng tái tạo. Ví dụ: gỗ, bông, cao su tự nhiên, dầu thực vật, mía đường, ngô, lông cừu, da động vật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vô cơ:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm các nguyên liệu không có nguồn gốc sinh học, thường là khoáng sản hoặc chất vô cơ. Ví dụ: quặng kim loại (sắt, đồng, nhôm), khoáng sản phi kim (cát, đá vôi, đất sét), nguyên liệu năng lượng như than đá, dầu mỏ, khí tự nhiên.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số nguyên liệu có thể vừa có đặc điểm hữu cơ vừa được khai thác như tài nguyên vô cơ, ví dụ than bùn hoặc khí sinh học. Ngoài ra, một số tài liệu phân loại nguyên liệu theo trạng thái vật lý (rắn, lỏng, khí) hoặc theo tính chiến lược (thường áp dụng cho khoáng sản quý hiếm hoặc khó thay thế).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng phân loại sau đây tóm tắt các nhóm nguyên liệu phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm nguyên liệu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tái tạo được\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hữu cơ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gỗ, bông, dầu thực vật\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vô cơ - kim loại\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quặng sắt, nhôm, kẽm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vô cơ - phi kim\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cát, đá vôi, đất sét\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Năng lượng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Than đá, dầu mỏ, khí tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong chuỗi cung ứng và sản xuất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên liệu thô đóng vai trò khởi điểm trong chuỗi cung ứng sản xuất. Từ giai đoạn khai thác hoặc thu mua nguyên liệu, chúng được đưa vào các hệ thống chế biến để tạo ra bán thành phẩm và thành phẩm. Việc kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào giúp đảm bảo tính ổn định, hiệu suất cao và giảm thiểu rủi ro trong sản xuất công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với doanh nghiệp sản xuất, sự sẵn có của nguyên liệu thô ảnh hưởng đến chi phí hoạt động, khả năng mở rộng và mức độ linh hoạt. Những ngành như công nghiệp thép, nhôm, xi măng, hóa chất phụ thuộc trực tiếp vào giá nguyên liệu thô. Ngay cả các ngành công nghệ cao như điện tử và năng lượng tái tạo cũng gặp rủi ro lớn nếu nguồn cung đất hiếm, lithium hoặc cobalt bị gián đoạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên liệu thô cũng là yếu tố quyết định chiến lược trong quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu. Theo báo cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Findustry\u002Find\u002Fraw-materials.htm\" target=\"_blank\">OECD\u003C\u002Fa>, biến động giá nguyên liệu và gián đoạn vận chuyển (do thiên tai, xung đột hoặc hạn chế thương mại) là một trong những nguyên nhân chính gây đứt gãy chuỗi cung ứng sau đại dịch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chuỗi giá trị và mức độ gia công\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tùy vào loại nguyên liệu và mục đích sử dụng, chúng có thể được sử dụng trực tiếp hoặc trải qua nhiều công đoạn chế biến trung gian để nâng cao giá trị. Quá trình này hình thành nên chuỗi giá trị từ nguyên liệu thô đến sản phẩm cuối cùng. Mỗi giai đoạn trong chuỗi giá trị làm tăng mức độ tinh chế, độ chính xác và giá trị kinh tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mức độ gia công của nguyên liệu thô có thể chia như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguyên liệu sơ cấp:\u003C\u002Fstrong> Từ tự nhiên, chưa qua xử lý hoặc xử lý thô – ví dụ như quặng sắt, gỗ tròn, mủ cao su thô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguyên liệu trung gian:\u003C\u002Fstrong> Đã được xử lý một bước – ví dụ như thép cán nóng, gỗ xẻ, dầu thô đã tách nước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguyên liệu tinh chế:\u003C\u002Fstrong> Đã qua nhiều công đoạn xử lý – ví dụ như đồng điện phân, bột polymer kỹ thuật, tinh thể silicon cho bán dẫn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Gia tăng giá trị ở mỗi khâu đòi hỏi đầu tư vào công nghệ, thiết bị và quy trình kiểm soát chất lượng. Các nước phát triển thường tập trung vào phần cao của chuỗi giá trị, trong khi các nước đang phát triển đóng vai trò cung cấp nguyên liệu sơ cấp. Điều này làm nảy sinh nhu cầu chuyển dịch sang sản xuất có giá trị gia tăng cao để tăng trưởng bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau minh họa mối liên hệ giữa mức độ gia công và giá trị kinh tế:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Cấp độ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị kinh tế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sơ cấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quặng bauxit\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trung gian\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhôm thỏi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tinh chế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hợp kim nhôm-lithium\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Nguồn gốc và khai thác nguyên liệu thô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên liệu thô được khai thác từ cả hai nguồn: tài nguyên tái tạo và tài nguyên không tái tạo. Sự phân biệt này có ý nghĩa chiến lược trong quản lý phát triển bền vững, quy hoạch công nghiệp và kiểm soát an ninh nguyên liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Tài nguyên tái tạo\u003C\u002Fstrong> bao gồm các nguyên liệu sinh học có thể phục hồi trong khoảng thời gian ngắn qua canh tác, tái sinh hoặc chu trình sinh học. Ví dụ gồm: gỗ rừng trồng, cao su tự nhiên, bông, mía đường, dầu cọ, rong biển, vi sinh vật. Việc khai thác bền vững tài nguyên tái tạo đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ năng suất, đa dạng sinh học và chu trình đất – nước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Tài nguyên không tái tạo\u003C\u002Fstrong> là các khoáng sản, nhiên liệu hóa thạch hoặc nguyên liệu địa chất hình thành qua hàng triệu năm. Bao gồm: quặng sắt, đồng, vàng, đất hiếm, than đá, dầu mỏ, khí tự nhiên, đá vôi. Chúng có giới hạn về trữ lượng và chịu ảnh hưởng lớn bởi biến động địa chính trị, công nghệ khai thác, và biến động giá cả toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh dưới đây tóm tắt đặc điểm cơ bản giữa hai loại tài nguyên nguyên liệu thô:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tái tạo\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Không tái tạo\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời gian phục hồi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngắn (1–10 năm)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất dài (triệu năm)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ví dụ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gỗ, dầu cọ, bông\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Than đá, đồng, đất hiếm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khả năng thay thế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình - cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Rủi ro cạn kiệt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp nếu quản lý tốt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết về hướng dẫn quản lý khai thác bền vững được công bố bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fsmm\u002Fsustainable-management-materials-mining\" target=\"_blank\">US EPA\u003C\u002Fa> và các tổ chức quốc tế như UNEP, OECD.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động môi trường và khai thác bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình khai thác, chế biến và vận chuyển nguyên liệu thô là nguyên nhân chính gây tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên và xã hội. Những hệ quả phổ biến bao gồm suy thoái đất, ô nhiễm nguồn nước, phá rừng, xói mòn, phát thải khí nhà kính và mất cân bằng sinh thái.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khai thác khoáng sản thường dẫn đến thải bỏ khối lượng lớn chất thải rắn (tailings), nước thải giàu kim loại nặng, bụi mịn và khí độc như SO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>. Các mỏ lộ thiên có thể để lại hậu quả dài hạn về mặt địa chất, sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Trong khi đó, khai thác nguyên liệu tái tạo không kiểm soát (như chặt phá rừng tự nhiên để trồng cọ dầu) cũng gây suy giảm đa dạng sinh học trầm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để giảm tác động, các doanh nghiệp và chính phủ ngày càng áp dụng các công cụ đánh giá và tiêu chuẩn quốc tế như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F37456.html\" target=\"_blank\">ISO 14040\u003C\u002Fa> – Phân tích vòng đời (Life Cycle Assessment - LCA)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.responsiblemining.net\u002F\" target=\"_blank\">IRMA\u003C\u002Fa> – Sáng kiến Khai thác có trách nhiệm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chứng chỉ FSC, RSPO, PEFC cho nguyên liệu hữu cơ như gỗ, dầu cọ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hiệu quả tài nguyên (resource efficiency), giảm phát thải carbon và khép kín vòng đời nguyên liệu là ba trụ cột trong khai thác và sử dụng nguyên liệu thô bền vững.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến động thị trường và địa chính trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thị trường nguyên liệu thô chịu ảnh hưởng lớn bởi các yếu tố ngoài kinh tế như chính sách quốc gia, chiến tranh thương mại, cấm xuất khẩu, hay thậm chí là rủi ro địa chính trị. Các nguyên liệu chiến lược như đất hiếm, cobalt, lithium thường tập trung sản xuất tại một số ít quốc gia, dẫn đến tình trạng phụ thuộc và mất cân đối nguồn cung toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, Trung Quốc kiểm soát hơn 85% sản lượng đất hiếm tinh luyện toàn cầu, gây ra lo ngại đối với các ngành công nghệ cao và quốc phòng tại Mỹ, EU, Nhật Bản. Các quốc gia này đã xây dựng danh sách nguyên liệu thiết yếu (critical raw materials list) để ưu tiên phát triển nguồn cung nội địa, tái chế và thay thế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố kinh tế vĩ mô như tỷ giá, giá dầu, chính sách thuế và đầu tư hạ tầng logistics cũng tác động mạnh đến giá nguyên liệu. Biến động này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đầu vào, định giá sản phẩm, kế hoạch đầu tư và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tái chế và nguyên liệu thứ cấp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để giảm phụ thuộc vào khai thác nguyên liệu nguyên sinh, các nền kinh tế đang chuyển dịch sang khai thác “khoáng sản đô thị” – tức là tái chế vật liệu từ sản phẩm đã qua sử dụng. Nguyên liệu thứ cấp là nguyên liệu tái sinh từ các quy trình tái chế như nghiền, nấu chảy, hóa tách hoặc xử lý sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lợi ích của nguyên liệu thứ cấp gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiết kiệm năng lượng (ví dụ: tái chế nhôm tiết kiệm 95% năng lượng so với luyện từ quặng)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm phát thải CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và ô nhiễm nước\u002Fkhí\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm nhu cầu khai thác tài nguyên mới\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thách thức lớn nhất là công nghệ tách – thu hồi hiệu quả trong các sản phẩm đa vật liệu như điện tử, pin, xe điện. Một số quốc gia như Đức, Nhật Bản, Hà Lan đã xây dựng hạ tầng tái chế hiện đại, kết hợp với chính sách EPR (trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất) để thu hồi và tái sử dụng nguyên liệu hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của nguyên liệu thô trong công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên liệu thô hiện diện trong mọi lĩnh vực sản xuất và đời sống. Sự đa dạng ứng dụng cho thấy tầm quan trọng của việc bảo đảm nguồn cung ổn định, giá cả hợp lý và phát triển vật liệu thay thế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số nhóm ứng dụng điển hình:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nông nghiệp và thực phẩm:\u003C\u002Fstrong> Phân bón (kali, phosphate), thuốc trừ sâu, hạt giống, phụ gia thực phẩm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghiệp năng lượng:\u003C\u002Fstrong> Than, dầu, uranium, đất hiếm cho turbine gió, lithium cho pin mặt trời.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu xây dựng:\u003C\u002Fstrong> Cát, đá vôi, xi măng, gỗ, thép, gạch nung.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ cao:\u003C\u002Fstrong> Silicon tinh khiết, gallium, indium cho bán dẫn và màn hình LED.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong bối cảnh chuyển dịch xanh và số hóa, các nguyên liệu như nickel, cobalt, graphite, và các polymer nền sinh học sẽ ngày càng trở nên chiến lược. Việc phát triển công nghệ xử lý sâu, quản lý vòng đời và thiết kế sản phẩm có thể tái chế là yếu tố then chốt cho sự phát triển công nghiệp bền vững.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>OECD. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Findustry\u002Find\u002Fraw-materials.htm\" target=\"_blank\">Raw Materials for the Future\u003C\u002Fa>. OECD Publishing.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>US Environmental Protection Agency. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fsmm\u002Fsustainable-management-materials-mining\" target=\"_blank\">Sustainable Materials Management: Mining\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>European Commission. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fec.europa.eu\u002Fgrowth\u002Fsectors\u002Fraw-materials\u002Fareas-specific-interest\u002Fcritical-raw-materials_en\" target=\"_blank\">Critical Raw Materials\u003C\u002Fa>. 2023.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ISO 14040:2006. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F37456.html\" target=\"_blank\">Environmental management — Life cycle assessment — Principles and framework\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IRMA. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.responsiblemining.net\u002F\" target=\"_blank\">Initiative for Responsible Mining Assurance\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U.S. Department of Energy. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.energy.gov\u002Fpolicy\u002Fcritical-materials-assessments\" target=\"_blank\">Critical Materials Assessment\u003C\u002Fa>. 2023.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Aluminium Institute. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Finternational-aluminium.org\u002Four-work\u002Frecycling\u002F\" target=\"_blank\">Aluminium Recycling\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:48.587+00:00","2025-09-30T03:53:18.417+00:00","2025-09-30T03:53:18.397+00:00",246,[33,36,46,49,52,57,67,78,83,93],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"logistics","Logistics là gì? Các nghiên cứu khoa học về Logistics",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"eo biển đài loan","Eo biển đài loan là gì? Một số thông tin về Eo biển này","Taiwan Strait","Eo biển Đài Loan (Taiwan Strait \u002F Formosa Strait) là eo biển quốc tế hẹp dài ngăn cách giữa tỉnh Phúc Kiến thuộc bờ biển đông nam Trung Quốc đại lục và đảo Đài Loan, kết nối Biển Đông ở phía nam với Biển Hoa Đông ở phía bắc.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuỗi cung ứng","Chuỗi cung ứng là gì? Các công bố khoa học về Chuỗi cung ứng",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"maltodextrin","Maltodextrin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"tây phi","Tây phi là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Tây phi","West Africa","Tây Phi (West Africa) là tiểu vùng phía tây của lục địa châu Phi, gồm 16 quốc gia giáp Đại Tây Dương và sa mạc Sahara, có lịch sử văn hóa lâu đời với các đế chế thương mại cổ đại và đa dạng ngôn ngữ, sắc tộc.",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"mô men lưỡng cực","Mô men lưỡng cực là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Dipole moment \u002F Electric dipole moment","Mô men lưỡng cực là đại lượng vật lý vector đo lường mức độ phân tách không gian giữa hai điện tích trái dấu có cùng độ lớn bên trong một hệ thống hạt hoặc phân tử hóa học, có hướng từ cực âm sang cực dương và độ lớn bằng tích số của điện tích với vectơ khoảng cách giữa chúng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"il 10","IL 10 là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","IL 10","Interleukin 10 (IL-10)","Interleukin 10 (IL-10) là một cytokine kháng viêm chủ chốt do các tế bào miễn dịch (đặc biệt là tế bào T điều hòa Treg và đại thực bào M2) tiết ra, có chức năng ức chế phản ứng viêm quá mức, hạn chế tổn thương mô và duy trì cân bằng dung thứ miễn dịch.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"viêm nhiễm đường sinh dục dưới","Viêm nhiễm đường sinh dục dưới là gì? Khái niệm và ứng dụng","Lower genital tract infection","Viêm nhiễm đường sinh dục dưới là nhóm bệnh lý nhiễm trùng hoặc loạn khuẩn tại các cơ quan sinh dục ngoài và đường sinh dục dưới (bao gồm âm hộ, âm đạo, cổ tử cung ngoài ở phụ nữ và bao quy đầu, niệu đạo ở nam giới), gây ra bởi vi khuẩn, nấm men, ký sinh trùng hoặc virus lây truyền qua đường tình dục.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"công nghệ laser","Công nghệ laser là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Laser technology","Công nghệ laser là kỹ thuật phát xạ và khuếch đại ánh sáng dựa trên nguyên lý phát xạ kích thích của bức xạ điện từ, tạo ra các chùm sáng có tính chất vật lý đặc biệt gồm độ đơn sắc cực cao, tính định hướng song song gần như tuyệt đối và tính kết hợp không gian - thời gian hoàn hảo.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"lỗ trống oxy","Lỗ trống oxy là gì? Tổng quan khái niệm và ứng dụng","Oxygen vacancy","Lỗ trống oxy là loại khuyết tật điểm nội tại thuộc nhóm khuyết tật Schottky trong mạng tinh thể oxit kim loại, hình thành khi một nguyên tử oxy bị bứt khỏi vị trí nút mạng chuẩn, để lại điện tích dương hiệu dụng tương đối và làm biến đổi sâu sắc cấu trúc vùng năng lượng điện tử, tính dẫn điện và hoạt tính xúc tác của vật liệu."]