[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_nguyên lý ban đầu":3,"_public_topic_publications_nguy%C3%AAn%20l%C3%BD%20ban%20%C4%91%E1%BA%A7u{\"limit\":5}":113},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":12,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":25,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"nguyên lý ban đầu","Nguyên lý ban đầu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Nguyên lý ban đầu là những tiền đề cơ bản, không cần chứng minh, được dùng làm nền móng để xây dựng lý thuyết và mô hình tư duy khoa học. Chúng đóng vai trò như nền tảng không thể giản lược, giúp định hình lập luận logic trong các lĩnh vực như toán học, vật lý, kỹ thuật và đổi mới sáng tạo.\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa \"Nguyên lý ban đầu\"\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên lý ban đầu (tiếng Anh: \u003Ci>First Principle\u003C\u002Fi>) là những khẳng định cơ sở được chấp nhận là đúng mà không cần chứng minh, từ đó xây dựng nên toàn bộ hệ thống tư duy, lý thuyết hoặc mô hình khoa học. Đây là những tiền đề không thể đơn giản hóa thêm, làm nền móng cho mọi lập luận sau đó. Việc bắt đầu tư duy từ nguyên lý ban đầu giúp đảm bảo tính chặt chẽ, tối giản và chính xác về mặt logic.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học, một nguyên lý ban đầu không chỉ là điều “đúng”, mà còn là điều “bắt buộc phải đúng” trong hệ thống được xây dựng. Nó là nền tảng để dẫn xuất các định lý, công thức, hay quy luật khác. Không phải mọi tiền đề đều là nguyên lý ban đầu — một nguyên lý chỉ được xem là \"ban đầu\" khi không thể truy ngược thêm hoặc khi việc chứng minh nó là bất khả thi trong khuôn khổ của hệ thống đang xét.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, trong hình học Euclid, tiên đề \"qua hai điểm bất kỳ chỉ có thể vẽ được một đường thẳng duy nhất\" là một nguyên lý ban đầu. Trong logic học, luật loại trừ trung gian (\u003Ci>law of excluded middle\u003C\u002Fi>) cũng là một nguyên lý: mọi mệnh đề chỉ có thể đúng hoặc sai, không có khả năng thứ ba.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc triết học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nÝ tưởng về nguyên lý ban đầu khởi nguồn từ triết học cổ đại Hy Lạp, nơi các triết gia như Thales, Pythagoras và đặc biệt là Aristotle đã tìm cách truy nguyên các nguyên nhân đầu tiên của mọi hiện tượng. Aristotle gọi những nguyên lý này là \u003Ci>archai\u003C\u002Fi> – tức là “các khởi điểm” hoặc “nền móng lý luận”. Trong hệ thống logic của ông, mọi lập luận hợp lệ đều phải bắt đầu từ các tiền đề chắc chắn mà không cần chứng minh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTừ quan điểm của Aristotle, tri thức chân thực phải dựa trên sự lý giải từ nguyên lý ban đầu, không phải từ cảm tính hay kinh nghiệm. Mô hình tam đoạn luận (\u003Ci>syllogism\u003C\u002Fi>) của ông là một ví dụ điển hình, trong đó các mệnh đề dẫn xuất từ một nhóm tiền đề ban đầu được xem là không thể nghi ngờ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Aristotle: “Mọi tri thức khoa học là tri thức từ nguyên nhân đầu tiên.”\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Plato: Coi các nguyên lý là những hình thức tồn tại lý tưởng (Forms), không biến đổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Descartes: Dùng nguyên lý “Tôi tư duy nên tôi tồn tại” làm gốc cho triết học hiện đại.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTriết học hiện sinh và phân tích sau này tiếp tục mở rộng và phê bình vai trò của nguyên lý ban đầu, nhưng vẫn công nhận giá trị nền tảng của chúng trong xây dựng tư duy hệ thống. Các lĩnh vực khoa học tự nhiên hiện đại vẫn vận dụng mô hình khởi phát từ nguyên lý đầu tiên để phát triển lý thuyết.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong toán học và logic hình thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nToán học là lĩnh vực tiêu biểu nhất trong việc sử dụng nguyên lý ban đầu. Các hệ thống hình thức như hình học Euclid, đại số trừu tượng, hay lý thuyết tập hợp đều bắt đầu bằng một tập hợp các tiên đề (axioms). Từ đó, toàn bộ các định lý và công thức được suy luận chặt chẽ mà không cần dựa vào kinh nghiệm hay quan sát thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hệ thống tiên đề tiêu biểu trong toán học:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hệ tiên đề\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tiên đề nền\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Euclid\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hình học phẳng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>5 tiên đề, bao gồm tiên đề song song\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Zermelo–Fraenkel (ZF)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lý thuyết tập hợp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>9 tiên đề, là nền tảng của toán học hiện đại\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Peano\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Số học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiên đề về số tự nhiên và phép cộng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nVí dụ, tiên đề Peano định nghĩa số 0 là số tự nhiên, và mỗi số tự nhiên đều có một số kế tiếp. Từ đây, các khái niệm như phép cộng, phép nhân, và lý thuyết số được xây dựng. Không có tiên đề này, không thể phát triển được đại số học một cách chặt chẽ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong logic hình thức, các nguyên lý như luật phi mâu thuẫn (\u003Ci>law of non-contradiction\u003C\u002Fi>) và luật loại trừ trung gian (\u003Ci>law of excluded middle\u003C\u002Fi>) cũng đóng vai trò nền tảng. Các hệ thống logic hình thức như logic mệnh đề hoặc logic vị từ đều dựa trên tập hợp các nguyên lý bất biến này để đảm bảo tính hợp lệ trong suy luận.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý ban đầu trong vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong vật lý, nguyên lý ban đầu không chỉ là giả định toán học mà còn là những định luật thực nghiệm được kiểm chứng lặp lại và được xem là đúng phổ quát. Ví dụ, ba định luật Newton trong cơ học cổ điển là nền tảng để giải thích chuyển động, lực, và khối lượng trong thế giới vĩ mô. Chúng được xem là nguyên lý ban đầu trong hệ cơ học Newton.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nguyên lý cơ bản trong vật lý hiện đại gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nguyên lý bảo toàn năng lượng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguyên lý tương đối của Einstein\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguyên lý bất định Heisenberg\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Định luật thứ hai của nhiệt động lực học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nĐịnh luật thứ hai của Newton, viết dưới dạng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">F = ma\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nlà một ví dụ điển hình của nguyên lý ban đầu: nó không được chứng minh từ các nguyên lý khác, mà được suy luận từ quan sát và trở thành nền móng cho hàng loạt mô hình vật lý khác. Từ công thức này, người ta xây dựng nên cơ học cổ điển, thiết kế cầu đường, máy móc, và tính toán quỹ đạo vũ trụ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, một số nguyên lý ban đầu trong vật lý cổ điển đã được thay thế hoặc điều chỉnh bởi các nguyên lý mới trong vật lý hiện đại. Ví dụ, thuyết tương đối của Einstein xây dựng lại toàn bộ nền tảng chuyển động trong không–thời gian bằng các nguyên lý khác như bất biến ánh sáng và tính cong của không gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc thay đổi nguyên lý ban đầu kéo theo sự thay đổi toàn bộ hệ thống lý thuyết, cho thấy tầm quan trọng của việc lựa chọn và xác lập đúng nguyên lý nền.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong kỹ thuật và thiết kế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong kỹ thuật, nguyên lý ban đầu là phương pháp tư duy giúp loại bỏ sự phụ thuộc vào các giải pháp có sẵn hoặc các rào cản từ thực tiễn. Các kỹ sư và nhà phát minh khi tiếp cận theo hướng này sẽ truy nguyên về các định luật vật lý nền tảng hoặc yêu cầu chức năng cơ bản, thay vì tái sử dụng những mô hình lỗi thời hay áp dụng các thiết kế \"na ná\" đã có.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ điển hình là lĩnh vực thiết kế cơ khí hoặc vật liệu. Khi thiết kế một phương tiện bay hiệu quả hơn, kỹ sư không nên bắt đầu bằng cách “cải tiến máy bay hiện có”, mà phải đặt lại câu hỏi: “Vật thể cần lực nâng tối thiểu bao nhiêu để khắc phục trọng lực? Làm sao để tối ưu tỷ lệ lực nâng trên khối lượng?”. Đây là những câu hỏi bắt nguồn từ nguyên lý vật lý — không từ các thiết kế truyền thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng cụ thể của tư duy nguyên lý ban đầu trong kỹ thuật:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết kế vật liệu mới dựa trên cấu trúc phân tử thay vì tái tạo vật liệu cũ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chế tạo pin hiệu suất cao bằng cách phân tích nguyên lý hóa học điện tử, không dựa vào quy trình cũ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích cơ chế chịu lực của cầu đường bằng mô hình số dựa trên định luật Hooke và định luật bảo toàn mô men\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nKhái niệm \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0160791X23000288\" target=\"_blank\">reverse engineering\u003C\u002Fa> cũng vận hành dựa trên nguyên lý ban đầu: bóc tách từng thành phần của một hệ thống để truy ngược lại các cơ chế hoặc nguyên tắc hoạt động nền tảng. Kỹ thuật này thường được dùng trong việc phát triển công nghệ mới từ các thiết bị đã có, như trong ngành bán dẫn, xe điện, hoặc thiết bị y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tư duy nguyên lý ban đầu trong kinh doanh và đổi mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhông chỉ giới hạn trong các lĩnh vực khoa học kỹ thuật, nguyên lý ban đầu còn là một phương pháp tư duy mạnh mẽ trong kinh doanh, khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo. Thay vì “làm tốt hơn cái đã có”, tư duy nguyên lý buộc người giải quyết vấn đề đặt lại toàn bộ hệ thống để tìm ra giải pháp triệt để hơn từ gốc rễ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nElon Musk là người nổi tiếng với việc áp dụng tư duy nguyên lý đầu tiên trong việc xây dựng Tesla và SpaceX. Thay vì hỏi: “Xe điện hiện có tốt đến đâu?”, ông đặt câu hỏi: “Một chiếc xe cần những gì để vận hành hiệu quả, an toàn và bền vững?” — từ đó bóc tách đến chi phí nguyên vật liệu, hóa học pin, hệ thống truyền động và quy trình sản xuất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Chi phí pin lithium-ion ban đầu: ~$600\u002FkWh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí sau tối ưu hóa từ nguyên liệu thô: ~$100\u002FkWh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nThông qua cách tiếp cận nguyên lý, Musk và đội ngũ đã cắt giảm chi phí pin bằng cách xác định rằng: \u003Ci>“Pin không đắt vì cấu trúc của nó, mà vì chuỗi cung ứng và định kiến sản xuất.”\u003C\u002Fi> Họ thay đổi toàn bộ quy trình bằng việc xây dựng Gigafactory, tối ưu logistics và nghiên cứu pin từ gốc hóa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ví dụ khác trong đổi mới:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Netflix không hỏi “làm sao để cho thuê đĩa nhanh hơn” mà hỏi “người dùng thực sự cần gì để giải trí tại nhà?”\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Airbnb không cải tiến khách sạn mà hỏi “người đi du lịch có thực sự cần ở khách sạn không?”\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Apple thiết kế iPhone không dựa vào điện thoại hiện có mà dựa vào trải nghiệm người dùng từ đầu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>So sánh tư duy nguyên lý ban đầu và tư duy tương tự\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTư duy tương tự (\u003Ci>analogical thinking\u003C\u002Fi>) là cách tiếp cận phổ biến trong thực tế: sử dụng kinh nghiệm trước đó, mô hình đã biết, hoặc các giải pháp tương đồng để giải quyết vấn đề mới. Nó nhanh hơn, dễ áp dụng và ít rủi ro. Tuy nhiên, tư duy này dễ giới hạn sáng tạo vì phụ thuộc vào khuôn mẫu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, tư duy nguyên lý ban đầu (\u003Ci>first principles thinking\u003C\u002Fi>) yêu cầu phân rã vấn đề đến cấp độ cơ bản nhất, loại bỏ giả định ngầm, rồi xây dựng lại từ đầu. Điều này đòi hỏi nhiều công sức và tri thức liên ngành, nhưng đổi lại có thể tạo ra đột phá.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tư duy tương tự\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tư duy nguyên lý ban đầu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cách tiếp cận\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dựa vào ví dụ tương tự\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích từ gốc bản chất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Rủi ro\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng sáng tạo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạn chế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chi phí thời gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nViệc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào mục tiêu, nguồn lực và môi trường đổi mới cụ thể. Nhưng trong các lĩnh vực đang thay đổi nhanh hoặc yêu cầu đột phá, tư duy nguyên lý ban đầu thường là lựa chọn chiến lược.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức khi áp dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù mang lại tiềm năng sáng tạo lớn, tư duy nguyên lý ban đầu cũng đi kèm với nhiều thách thức. Đầu tiên là yêu cầu kiến thức nền rất vững. Người áp dụng phải đủ khả năng phân tích vấn đề đến tận gốc, nhận diện đúng các nguyên lý nền, và tránh bị nhầm lẫn giữa “giả định hợp lý” và “sự thật cơ bản”.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThứ hai là chi phí thời gian và nguồn lực cao. Việc “xây lại từ đầu” gần như luôn tốn kém hơn là cải tiến một mô hình sẵn có. Điều này khiến tư duy nguyên lý ban đầu khó phổ biến trong các tổ chức lớn có cơ cấu cứng nhắc hoặc ngân sách hạn chế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCuối cùng, không phải lúc nào các nguyên lý nền cũng rõ ràng. Trong các lĩnh vực xã hội, sinh học, kinh tế — nơi có nhiều yếu tố phức hợp và biến thiên cao — rất khó để xác định đâu là nguyên lý thực sự không thể giản lược.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong nghiên cứu khoa học hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu hiện đại, đặc biệt là trong các ngành lý thuyết như vật lý, toán học, khoa học máy tính, vai trò của nguyên lý ban đầu ngày càng rõ nét. Các mô hình trí tuệ nhân tạo, lý thuyết lượng tử, vũ trụ học và tính toán lượng tử đều được xây dựng từ các nguyên lý sâu xa nhất về thông tin, entropy, không gian, và logic.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, thuyết dây (\u003Ci>string theory\u003C\u002Fi>) trong vật lý lý thuyết bắt đầu từ giả định cơ bản rằng các hạt vật chất là các dây dao động một chiều, thay vì các điểm không kích thước. Từ nguyên lý này, toàn bộ mô hình 11 chiều trong lý thuyết M được phát triển để giải thích lực hấp dẫn, điện từ và tương tác hạt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTương tự, các thuật toán học máy hiện nay cũng được xây dựng từ các nguyên lý toán học như đạo hàm hàm mất mát, tối ưu gradient, và lý thuyết xác suất. Sự hiểu biết vững chắc về nguyên lý nền cho phép các nhà nghiên cứu không chỉ cải tiến mô hình hiện có, mà còn phát minh ra các kiến trúc mới như transformer, diffusion models, hay quantum machine learning.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên lý ban đầu là nền tảng tư duy cốt lõi trong khoa học, kỹ thuật và đổi mới. Dù việc áp dụng không đơn giản và đòi hỏi năng lực phân tích sâu sắc, nhưng lợi ích mang lại là khả năng nhìn thấu bản chất, tránh lệ thuộc vào kinh nghiệm sai lệch, và mở đường cho các bước nhảy vọt về tri thức và công nghệ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fplato.stanford.edu\u002Fentries\u002Faristotle-logic\u002F\" target=\"_blank\">Stanford Encyclopedia of Philosophy – Aristotle's Logic\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fncatlab.org\u002Fnlab\u002Fshow\u002FZermelo-Fraenkel+set+theory\" target=\"_blank\">nLab – Zermelo-Fraenkel Set Theory\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41586-018-0706-9\" target=\"_blank\">Nature – Physics from first principles\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0160791X23000288\" target=\"_blank\">ScienceDirect – Reverse engineering and systems thinking\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.edge.org\u002Fconversation\u002Felon_musk-the-future-were-building-and-boring\" target=\"_blank\">Edge.org – Elon Musk on First Principles Thinking\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002Fjoule\u002Ffulltext\u002FS2542-4351(18)30012-4\" target=\"_blank\">Joule – The Role of First-Principles Thinking in Energy Innovation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fai.googleblog.com\u002F2017\u002F08\u002Ftransformer-novel-neural-network.html\" target=\"_blank\">Google AI Blog – Transformer: A Novel Neural Network Architecture\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-11-10T04:02:38.023+00:00","2026-09-02T05:11:22.092+00:00","2025-11-11T18:14:46.645+00:00","2026-09-02T05:11:22.091+00:00",693,[28,39,50,56,67,78,89,95,101,107],{"id":29,"title":30,"term":31,"englishTitle":32,"definition":33,"discipline":34,"disciplineCode":35,"disciplineLabel":36,"disciplineColor":37,"disciplineIcon":38},"tương tác mạnh","Tương tác mạnh là gì? Lý thuyết Sắc động học lượng tử (QCD), quark và gluon","Tương tác mạnh","strong interaction","Tương tác mạnh là một trong bốn tương tác cơ bản của tự nhiên, được mô tả bởi lý thuyết trường chuẩn phi giao hoán Sắc động học lượng tử (QCD), truyền bởi các boson chuẩn gluon và chịu trách nhiệm liên kết các quark để hình thành nên các hạt hadron và hạt nhân nguyên tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":40,"title":41,"term":42,"englishTitle":43,"definition":44,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":34,"disciplineCode":35,"disciplineLabel":36,"disciplineColor":37,"disciplineIcon":38},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.",{"id":57,"title":58,"term":59,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông là gì? Các công bố khoa học về Hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông","Lumbosacral radicular syndrome","Hội chứng thắt lưng hông (đau thần kinh tọa) là bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng bởi cơn đau nhói dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa do sự chèn ép hoặc kích thích cơ học và hóa học tại các rễ thần kinh thắt lưng L4, L5 hoặc S1.",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"khu vực tư nhân","Khu vực tư nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Khu vực tư nhân","Private sector","Khu vực tư nhân là bộ phận của nền kinh tế do các cá nhân hoặc tổ chức tư nhân sở hữu, quản lý và vận hành nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận, không thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp của Nhà nước.",{"code":4,"data":114,"meta":10},{"latest":115,"mostCited":116,"vietnamFeatured":182,"vietnamLatest":208},[],[117,132,145,155,167],{"publicationId":118,"title":119,"originalTitle":10,"authorNames":120,"authorCount":124,"journalName":125,"vietnamJournal":20,"publishDate":126,"publishYear":127,"totalCitation":128,"url":129,"doi":130,"summary":131},"91294f4b-801c-48e8-a2ab-1a481364e2f3","Nghiên cứu hiện tượng hấp phụ phân tử khí trên dãy nano Penta-graphene dạng răng cưa",[121,122,123],"Nguyễn Thành Tiên","Trần Yến Mi","Lê Võ Phương Thuận",3,"Tạp chí Khoa học Đại học cần Thơ","2020-04-29",2020,5,"https:\u002F\u002Fctujsvn.ctu.edu.vn\u002Findex.php\u002Fctujsvn\u002Farticle\u002Fview\u002F3498","10.22144\u002Fctu.jvn.2020.026","\u003Cp>\u003Cb>Tính toán lượng tử\u003C\u002Fb> theo \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">nguyên lý ban đầu\u003C\u002Fb> đã khảo sát tương tác hấp phụ của các phân tử khí \u003Ci>CO\u003C\u002Fi>, \u003Ci>CO2\u003C\u002Fi> và \u003Ci>NH3\u003C\u002Fi> trên dãy nano \u003Ci>penta-graphene\u003C\u002Fi> răng cưa (\u003Ci>SSPGNR\u003C\u002Fi>). Khí \u003Ci>CO\u003C\u002Fi> và \u003Ci>CO2\u003C\u002Fi> thể hiện cơ chế hấp phụ hóa học với sự tái phân bố điện tích mạnh, trong khi \u003Ci>NH3\u003C\u002Fi> hấp phụ vật lý làm thay đổi độ dẫn điện cục bộ. Dữ liệu chỉ ra tiềm năng chế tạo cảm biến khí độ nhạy cao.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":133,"title":134,"originalTitle":135,"authorNames":136,"authorCount":138,"journalName":125,"vietnamJournal":20,"publishDate":139,"publishYear":140,"totalCitation":141,"url":142,"doi":143,"summary":144},"8a40859f-e78c-4e56-b2cd-9a11a7c5d1ec","Tính chất điện tử của dãy nano penta-graphene biên răng cưa sai hỏng dạng khuyết","The electronic properties of defective sawtooth penta-graphene nanoribbons",[121,123,137],"Đào Hoàng Chương",4,"2021-10-30",2021,0,"https:\u002F\u002Fctujsvn.ctu.edu.vn\u002Findex.php\u002Fctujsvn\u002Farticle\u002Fview\u002F4046","10.22144\u002Fctu.jvn.2021.143","\u003Cp>\u003Cb>Phân tích sai hỏng mạng\u003C\u002Fb> trên dãy nano \u003Ci>penta-graphene\u003C\u002Fi> biên răng cưa (\u003Ci>DSSPGNRs\u003C\u002Fi>) được thực hiện bằng phương pháp \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">nguyên lý ban đầu\u003C\u002Fb> thông qua tính toán năng lượng liên kết và vùng cấm năng lượng. Dạng khuyết đồng thời hai nguyên tử carbon làm thu hẹp đáng kể khoảng trống năng lượng so với cấu trúc nguyên vẹn. Kết quả hỗ trợ kỹ thuật biến tính điện tử trong công nghệ vi mạch.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":146,"title":147,"originalTitle":10,"authorNames":148,"authorCount":138,"journalName":125,"vietnamJournal":20,"publishDate":151,"publishYear":127,"totalCitation":141,"url":152,"doi":153,"summary":154},"0cba43ee-6221-47dd-ac60-3f5c2aab32d8","Nghiên cứu hiện tượng hấp phụ phân tử khí trên biên dãy nano penta-graphene dạng răng cưa pha tạp nitrogen",[121,149,150],"Nguyễn Thị Pha","Võ Văn Ớn","2020-06-29","https:\u002F\u002Fctujsvn.ctu.edu.vn\u002Findex.php\u002Fctujsvn\u002Farticle\u002Fview\u002F3568","10.22144\u002Fctu.jvn.2020.050","\u003Cp>\u003Cb>Mô phỏng cấu trúc điện tử\u003C\u002Fb> bằng phương pháp \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">nguyên lý ban đầu\u003C\u002Fb> đã đánh giá khả năng hấp phụ khí độc hại trên dãy nano \u003Ci>penta-graphene\u003C\u002Fi> pha tạp nitơ (\u003Ci>N:SSPGNR\u003C\u002Fi>). Mật độ trạng thái điện tử và sai khác mật độ điện tích cho thấy sự hình thành liên kết hóa học bền vững với phân tử \u003Ci>CO\u003C\u002Fi>. Nghiên cứu định hướng phát triển vật liệu màng lọc và cảm biến thế hệ mới.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":156,"title":157,"originalTitle":158,"authorNames":159,"authorCount":12,"journalName":161,"vietnamJournal":20,"publishDate":162,"publishYear":163,"totalCitation":10,"url":164,"doi":165,"summary":166},"704f24ae-2d03-4276-92b5-2d16bb6b48e3","Tính chất vận chuyển điện tử và nghiên cứu theo nguyên lý đầu tiên về các lớp đơn γ-graphyne và γ-BN graphyne","Electronic transport properties and first-principles study of γ-graphyne, and γ-BN graphyne monolayers",[160],"Ashhadi  M.","Superlattices and Microstructures","2017-11-30",2017,"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0749603617314131","10.1016\u002Fj.spmi.2017.08.018","\u003Cp>\u003Cb>Mô hình liên kết chặt\u003C\u002Fb> kết hợp phương pháp tính toán theo \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">nguyên lý ban đầu\u003C\u002Fb> đã khảo sát các đặc tính vận chuyển điện tử của băng nano \u003Ci>gamma-graphyne\u003C\u002Fi> và \u003Ci>gamma-BN graphyne\u003C\u002Fi> dạng ghế bành. Cấu trúc dị thể thể hiện hiệu ứng chỉnh lưu dòng điện và dẫn điện dị hướng rõ rệt. Dữ liệu tính toán cung cấp cơ sở vật lý cho thiết kế linh kiện nano bán dẫn thế hệ mới.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":168,"title":169,"originalTitle":170,"authorNames":171,"authorCount":175,"journalName":176,"vietnamJournal":20,"publishDate":177,"publishYear":178,"totalCitation":10,"url":179,"doi":180,"summary":181},"c6dac983-d4f2-42f0-9ad4-48c0e3957a14","Mô hình hóa nguyên lý đầu tiên của viễn thám quét sử dụng các hàm Green không cân bằng","First-principles modelling of scanning tunneling microscopy using non-equilibrium Green’s functions",[172,173,174],"Haiping Lin","Janosch M. C. Rauba","Kristian S. Thygesen",6,"Frontiers of Physics","2010-09-22",2010,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11467-010-0133-4","10.1007\u002Fs11467-010-0133-4","\u003Cp>\u003Cb>Sơ đồ mô phỏng STM\u003C\u002Fb> mới dựa trên hàm Green không cân bằng (\u003Ci>NEGF\u003C\u002Fi>) và hàm Wannier được thiết lập theo \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">nguyên lý ban đầu\u003C\u002Fb> nhằm lượng hóa quá trình truyền điện tử qua bề mặt bán dẫn \u003Ci>Si(001)\u003C\u002Fi> pha tạp phosphor. Phương pháp tính toán khắc phục triệt để hạn chế của mô hình cụm Bardeen truyền thống bằng cách tích hợp điện cực bán vô hạn. Kết quả mô phỏng tái hiện chính xác hình ảnh hiển vi quét chui hầm.\u003C\u002Fp>",[183,197],{"publicationId":184,"title":185,"originalTitle":10,"authorNames":186,"authorCount":175,"journalName":190,"vietnamJournal":191,"publishDate":192,"publishYear":193,"totalCitation":141,"url":194,"doi":195,"summary":196},"bf628783-e99e-45cf-8990-38ce27426953","Đánh giá tính chất cơ học và điện tử của các vật liệu XO2 đơn lớp bằng phương pháp nguyên lý đầu",[187,188,189],"Trần Thế Quang","Nguyễn Hoàng Linh","Đinh Thế Hưng","Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng",true,"2025-05-31",2025,"https:\u002F\u002Fjst-ud.vn\u002Fjst-ud\u002Farticle\u002Fview\u002F9604","10.31130\u002Fud-jst.2025.004","\u003Cp>\u003Cb>Khảo sát cơ học và điện tử\u003C\u002Fb> của vật liệu đơn lớp \u003Ci>GeO2\u003C\u002Fi> và \u003Ci>SnO2\u003C\u002Fi> được thực hiện thông qua tính toán \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">nguyên lý ban đầu\u003C\u002Fb> với độ ổn định động lực học cao. Ứng suất kéo tới hạn đạt mức ấn tượng 16,15 N\u002Fm cho \u003Ci>GeO2\u003C\u002Fi> và 12,90 N\u002Fm cho \u003Ci>SnO2\u003C\u002Fi>. Dưới tác động của biến dạng cơ học, vùng cấm bán dẫn giảm tuyến tính đến 80%, làm rõ triển vọng ứng dụng trong linh kiện quang điện tử uốn dẻo.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":198,"title":199,"originalTitle":10,"authorNames":200,"authorCount":138,"journalName":202,"vietnamJournal":191,"publishDate":203,"publishYear":204,"totalCitation":10,"url":205,"doi":206,"summary":207},"1a6c5ed2-ac8e-4825-bddb-5fdc74364549","Electronic transport properties of doped sawtooth - sawtooth penta silicon dicarbide nanoribbons",[150,121,201],"Ngô Vũ Hảo","Tạp chí Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh","2023-03-22",2023,"http:\u002F\u002Fstdjns.scienceandtechnology.com.vn\u002Findex.php\u002Fstdjns\u002Farticle\u002Fview\u002F1257","10.32508\u002Fstdjns.v7i1.1257","\u003Cp>\u003Cb>Lý thuyết phiếm hàm mật độ\u003C\u002Fb> kết hợp hàm Green không cân bằng (\u003Ci>DFT-NEGF\u003C\u002Fi>) theo \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">nguyên lý ban đầu\u003C\u002Fb> được áp dụng để khảo sát băng nano \u003Ci>SS-pSiC2\u003C\u002Fi> pha tạp nitơ và bo. Việc pha tạp dị nguyên tử mở ra các kênh truyền dẫn điện tử mới và điều chỉnh độ rộng vùng cấm linh hoạt. Kết quả mở ra tiềm năng ứng dụng vật liệu trong cảm biến nano và vi mạch điện tử.\u003C\u002Fp>",[]]