[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nguy%20c%C6%A1%20b%E1%BB%87nh%20l%C3%BD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nguy cơ bệnh lý":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"nguy cơ bệnh lý","Nguy cơ bệnh lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Nguy cơ bệnh lý là xác suất một cá nhân phát triển bệnh trong tương lai, dựa trên các yếu tố như di truyền, lối sống, môi trường và sinh học. Khái niệm này giúp y học dự phòng đánh giá, phân loại và dự đoán khả năng mắc bệnh, từ đó tối ưu hóa chiến lược can thiệp và điều trị sớm. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa nguy cơ bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguy cơ bệnh lý (tiếng Anh: \u003Cem>medical risk\u003C\u002Fem> hoặc \u003Cem>disease risk\u003C\u002Fem>) là xác suất một người có thể phát triển một bệnh cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là khái niệm cốt lõi trong lĩnh vực y tế công cộng, dịch tễ học và y học dự phòng, giúp các chuyên gia đánh giá và dự báo xu hướng bệnh tật trong cá nhân và cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguy cơ bệnh lý không đại diện cho một kết luận tuyệt đối về tình trạng sức khỏe, mà là một phép đo có tính chất xác suất. Khác với chẩn đoán – vốn xác định một bệnh đang hiện diện – đánh giá nguy cơ nhằm dự đoán khả năng mắc bệnh trong tương lai dựa trên các yếu tố nguy cơ được ghi nhận từ lịch sử y khoa, hành vi sức khỏe, yếu tố môi trường và di truyền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm này được ứng dụng rộng rãi trong các mô hình tiên lượng, lập kế hoạch can thiệp sớm và cá nhân hóa điều trị. Hiểu rõ nguy cơ bệnh lý cho phép cả bác sĩ và bệnh nhân đưa ra quyết định y khoa dựa trên bằng chứng khoa học và dữ liệu cá nhân hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại nguy cơ trong y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lâm sàng và nghiên cứu dịch tễ học, nguy cơ bệnh lý được chia thành nhiều loại nhằm phản ánh các cách tiếp cận khác nhau trong phân tích và đánh giá.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguy cơ tuyệt đối (Absolute Risk)\u003C\u002Fstrong>: là xác suất một người sẽ phát triển một bệnh cụ thể trong một thời gian xác định, thường biểu thị bằng phần trăm hoặc tỷ lệ phần nghìn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguy cơ tương đối (Relative Risk - RR)\u003C\u002Fstrong>: là tỷ lệ nguy cơ mắc bệnh ở nhóm có tiếp xúc với yếu tố nguy cơ so với nhóm không tiếp xúc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguy cơ quy kết (Attributable Risk)\u003C\u002Fstrong>: là phần nguy cơ bệnh trong dân số có thể quy cho một yếu tố cụ thể, thường dùng để định hướng các can thiệp y tế công cộng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ví dụ minh họa về sự khác biệt giữa các loại nguy cơ:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tổng số người\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Số ca mắc\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguy cơ tuyệt đối\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Người hút thuốc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1000\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>80\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>8%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Người không hút thuốc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1000\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>20\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Từ bảng trên, nguy cơ tương đối là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">RR = \\frac{8\\%}{2\\%} = 4\u003C\u002Fscript>. Điều này có nghĩa là người hút thuốc có nguy cơ mắc bệnh gấp 4 lần so với người không hút thuốc. Nguy cơ quy kết là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">8\\% - 2\\% = 6\\%\u003C\u002Fscript>, tức là 6% nguy cơ mắc bệnh có thể quy cho việc hút thuốc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguy cơ bệnh lý không hình thành ngẫu nhiên. Nó bị ảnh hưởng bởi sự tương tác phức tạp giữa yếu tố sinh học, hành vi, xã hội và môi trường. Một số yếu tố có thể thay đổi được, trong khi số khác mang tính cố định và bẩm sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ba nhóm yếu tố nguy cơ chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố di truyền\u003C\u002Fstrong>: Một số gen có thể làm tăng khả năng mắc các bệnh di truyền như ung thư vú (gen BRCA1\u002F2), Alzheimer, hoặc đái tháo đường type 1.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lối sống\u003C\u002Fstrong>: Thói quen ăn uống, mức độ vận động thể lực, hút thuốc, uống rượu – tất cả đều ảnh hưởng lớn đến nguy cơ mắc bệnh tim mạch, đái tháo đường type 2, béo phì và ung thư.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Môi trường và xã hội\u003C\u002Fstrong>: Mức độ ô nhiễm không khí, tiếng ồn, tiếp xúc hóa chất độc hại, điều kiện nhà ở và chăm sóc y tế cũng góp phần đáng kể vào nguy cơ bệnh lý.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Các yếu tố nguy cơ thường được chia tiếp thành hai loại:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố nguy cơ cố định\u003C\u002Fstrong>: tuổi, giới tính, yếu tố di truyền – không thể thay đổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố nguy cơ có thể thay đổi\u003C\u002Fstrong>: thói quen sinh hoạt, chế độ ăn uống, kiểm soát bệnh nền – có thể điều chỉnh được thông qua can thiệp lối sống hoặc y tế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hiểu được yếu tố nào có thể can thiệp giúp định hướng các chiến lược phòng ngừa hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đo lường nguy cơ bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đưa ra các ước tính nguy cơ chính xác, các nhà khoa học sử dụng nhiều phương pháp thống kê khác nhau tùy thuộc vào mục tiêu nghiên cứu. Một số chỉ số đo lường cơ bản gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tỷ lệ hiện mắc (Prevalence)\u003C\u002Fstrong>: tỷ lệ người trong quần thể đang mắc bệnh tại một thời điểm nhất định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tỷ lệ mắc mới (Incidence)\u003C\u002Fstrong>: số lượng trường hợp mới xuất hiện trong một khoảng thời gian cụ thể, trên một số dân định trước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tỷ suất chênh (Odds Ratio – OR)\u003C\u002Fstrong>: đo lường mối liên hệ giữa tiếp xúc và kết quả trong các nghiên cứu bệnh-chứng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ví dụ công thức tính tỷ suất chênh trong nghiên cứu dịch tễ học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">OR = \\frac{(a\u002Fc)}{(b\u002Fd)} = \\frac{ad}{bc}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>a\u003C\u002Fstrong>: số người có bệnh và có tiếp xúc với yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>b\u003C\u002Fstrong>: số người không bệnh nhưng có tiếp xúc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>c\u003C\u002Fstrong>: số người có bệnh nhưng không tiếp xúc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>d\u003C\u002Fstrong>: số người không bệnh và không tiếp xúc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Khi OR &gt; 1, cho thấy có mối liên hệ tích cực giữa yếu tố nguy cơ và bệnh lý; khi OR &lt; 1, yếu tố đó có thể là yếu tố bảo vệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chỉ số này không chỉ phục vụ nghiên cứu mà còn hỗ trợ bác sĩ lâm sàng trong đánh giá nguy cơ cá nhân hóa, đặc biệt trong các mô hình tiên lượng nguy cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng của việc đánh giá nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá nguy cơ bệnh lý là một công cụ không thể thiếu trong thực hành y học hiện đại. Thay vì chờ đợi triệu chứng xuất hiện, các bác sĩ có thể dựa vào mô hình nguy cơ để đưa ra quyết định sớm nhằm phòng ngừa, tầm soát hoặc can thiệp điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y tế cộng đồng, đánh giá nguy cơ giúp xác định nhóm dân cư có nguy cơ cao để triển khai các chiến dịch can thiệp sớm như tiêm chủng, sàng lọc định kỳ hoặc giáo dục sức khỏe.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ví dụ: người trên 50 tuổi có nguy cơ cao mắc ung thư đại trực tràng → được khuyến cáo nội soi đại tràng định kỳ mỗi 10 năm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người có chỉ số khối cơ thể (BMI) &gt; 30 và ít vận động có nguy cơ mắc đái tháo đường type 2 → được khuyến nghị thay đổi lối sống và kiểm tra HbA1c định kỳ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong lâm sàng cá nhân, mô hình nguy cơ được sử dụng để lựa chọn liệu pháp điều trị phù hợp. Ví dụ, với bệnh nhân có nguy cơ tái phát nhồi máu cơ tim cao, bác sĩ có thể chỉ định điều trị bằng thuốc chống đông kép kéo dài hơn mức trung bình.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mô hình tiên lượng nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các mô hình tiên lượng nguy cơ (\u003Cem>risk prediction models\u003C\u002Fem>) là công cụ toán học sử dụng dữ liệu bệnh nhân để dự đoán xác suất xảy ra một biến cố y khoa trong tương lai. Chúng giúp biến dữ liệu thành hành động lâm sàng hiệu quả và khoa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những mô hình này thường bao gồm nhiều yếu tố đầu vào như tuổi, giới tính, chỉ số sinh học (huyết áp, cholesterol), tiền sử bệnh, hành vi sức khỏe, và thậm chí dữ liệu gen hoặc hình ảnh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số mô hình tiên lượng nổi bật hiện nay:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.framinghamheartstudy.org\u002Ffhs-risk-functions\u002Fcardiovascular-disease-10-year-risk\u002F\" target=\"_blank\">Framingham Risk Score\u003C\u002Fa>: Ước tính nguy cơ mắc bệnh tim mạch trong 10 năm dựa trên dữ liệu từ một nghiên cứu dài hạn tại Hoa Kỳ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fbcrisktool.cancer.gov\u002F\" target=\"_blank\">Gail Model\u003C\u002Fa>: Dự đoán nguy cơ ung thư vú ở phụ nữ trong 5 năm và suốt đời dựa trên các yếu tố như tuổi, tiền sử sinh sản và tiền sử gia đình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.qrisk.org\u002F\" target=\"_blank\">QRISK3\u003C\u002Fa>: Mô hình của Anh Quốc dùng trong hệ thống NHS để ước tính nguy cơ bệnh tim mạch, có tính đến các yếu tố xã hội như tình trạng nhập cư, trầm cảm, bệnh lý tâm thần.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các mô hình tiên lượng không chỉ mang tính học thuật mà còn tích hợp vào hệ thống bệnh viện để hỗ trợ quyết định lâm sàng theo thời gian thực.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguy cơ bệnh lý trong y học cá thể hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Y học cá thể hóa (\u003Cem>precision medicine\u003C\u002Fem>) là xu hướng hiện đại trong chăm sóc sức khỏe, trong đó điều trị và dự phòng được điều chỉnh riêng cho từng cá nhân dựa trên yếu tố di truyền, sinh học và môi trường cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguy cơ bệnh lý trong bối cảnh y học cá thể hóa không còn là một con số trung bình dựa trên dân số, mà được tính toán dựa trên dữ liệu đa tầng của chính người đó.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dữ liệu gen: thông qua xét nghiệm ADN, ví dụ gen BRCA1\u002F2 làm tăng nguy cơ ung thư vú và buồng trứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dữ liệu proteomic, transcriptomic: phân tích biểu hiện protein và RNA để đánh giá nguy cơ tiến triển hoặc tái phát bệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ vi sinh vật đường ruột: có liên quan đến nguy cơ rối loạn chuyển hóa, tự miễn và các bệnh lý tiêu hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các công ty như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.23andme.com\u002F\" target=\"_blank\">23andMe\u003C\u002Fa> hoặc \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.color.com\u002F\" target=\"_blank\">Color Genomics\u003C\u002Fa> đang thương mại hóa xét nghiệm nguy cơ di truyền, tạo điều kiện cho người dân tiếp cận công nghệ đánh giá nguy cơ cá nhân ngay tại nhà.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức khi đánh giá nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dù tiềm năng lớn, việc đánh giá nguy cơ bệnh lý cũng tồn tại nhiều giới hạn. Đầu tiên là vấn đề về độ chính xác – không phải mô hình nào cũng áp dụng được cho tất cả các nhóm dân số.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hầu hết các mô hình hiện nay được phát triển dựa trên dữ liệu của người da trắng, trung niên, sống ở khu vực thành thị. Khi áp dụng cho người trẻ, dân số thiểu số, hoặc quốc gia thu nhập thấp, độ chính xác có thể giảm mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thách thức thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu dữ liệu đa dạng (về chủng tộc, môi trường, bệnh hiếm)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sai số đo lường hoặc khai báo sai thông tin sức khỏe\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguy cơ “gắn nhãn” bệnh nhân và gây lo lắng không cần thiết\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đồng thời, mô hình nguy cơ chỉ cho biết xác suất, không thể khẳng định chắc chắn một người có bị bệnh hay không. Điều này dễ gây hiểu nhầm nếu không được truyền thông khoa học chính xác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của AI và học máy trong dự đoán nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning) đang định hình lại cách chúng ta tiếp cận đánh giá nguy cơ bệnh lý. Không giống mô hình thống kê truyền thống vốn phụ thuộc vào giả định tuyến tính, AI có thể phát hiện mẫu phức tạp trong dữ liệu lớn và phi cấu trúc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thuật toán học máy có khả năng xử lý dữ liệu gen, hình ảnh y khoa, hồ sơ bệnh án điện tử và dữ liệu cảm biến đeo tay để dự đoán nguy cơ mắc các bệnh như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ung thư phổi qua hình ảnh CT ngực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy tim sớm dựa trên dữ liệu điện tim và sinh hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến chứng tiểu đường dựa trên hồ sơ bệnh án điện tử\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ví dụ, một nghiên cứu đăng trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41591-019-0721-5\" target=\"_blank\">Nature Medicine (2019)\u003C\u002Fa> đã chứng minh AI có thể phát hiện bệnh thận mãn tính giai đoạn sớm với độ chính xác cao hơn bác sĩ trong một số trường hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, việc tích hợp AI vào y học đòi hỏi phải có khung pháp lý, đạo đức và tiêu chuẩn minh bạch để tránh các sai lệch và hậu quả không mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention. \"Principles of Epidemiology in Public Health Practice\". \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fcsels\u002Fdsepd\u002Fss1978\u002Findex.html\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fcsels\u002Fdsepd\u002Fss1978\u002Findex.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Cancer Institute. \"Gail Model\". \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fbcrisktool.cancer.gov\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fbcrisktool.cancer.gov\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Framingham Heart Study. \"CVD 10-year Risk Calculator\". \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.framinghamheartstudy.org\u002Ffhs-risk-functions\u002Fcardiovascular-disease-10-year-risk\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.framinghamheartstudy.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>QRISK3 cardiovascular disease risk calculator. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.qrisk.org\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.qrisk.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Topol, E. \"High-performance medicine: the convergence of human and artificial intelligence\". Nature Medicine (2019). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41591-019-0721-5\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41591-019-0721-5\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Jameson, J. L., &amp; Longo, D. L. (2015). Precision medicine — personalized, problematic, and promising. NEJM, 372(23), 2229–2234. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002Fnejmsb1503104\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002Fnejmsb1503104\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Color Genomics. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.color.com\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.color.com\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>23andMe. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.23andme.com\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.23andme.com\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:35.527+00:00","2025-10-22T15:38:25.176+00:00","2025-10-22T15:38:25.170+00:00",143,[33,43,49,54,65,76,87,93,104,110],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"sức mạnh cầm nắm","Sức mạnh cầm nắm là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Handgrip strength","Sức mạnh cầm nắm (handgrip strength) là lực co cơ đẳng trường tối đa do các cơ cẳng tay và bàn tay tạo ra, được đo bằng lực kế cầm tay, đóng vai trò là dấu ấn sinh học tin cậy phản ánh khối lượng cơ và sức khỏe toàn thân.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bệnh nhân béo phì","Bệnh nhân béo phì là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Bệnh nhân béo phì","Obese patients \u002F Obesity in clinical medicine","Bệnh nhân béo phì là nhóm đối tượng lâm sàng mắc bệnh mạn tính phức tạp đặc trưng bởi sự tích tụ mỡ thừa bất thường gây suy giảm chức năng các cơ quan, được phân loại theo chỉ số khối cơ thể (BMI) và đòi hỏi các chiến lược chăm sóc y tế, gây mê, điều trị chuyên biệt.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tăng triglycerid","Tăng triglycerid là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Hypertriglyceridemia","Tăng triglycerid là tình trạng rối loạn chuyển hóa lipid máu đặc trưng bởi nồng độ triglycerid trong huyết tương lúc đói vượt quá ngưỡng sinh lý bình thường (thường từ 150 mg\u002FdL hoặc 1,7 mmol\u002FL trở lên).",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":99,"disciplineCode":100,"disciplineLabel":101,"disciplineColor":102,"disciplineIcon":103},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư."]