[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ngu%E1%BB%93n%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20ng%E1%BA%A7m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ngu%E1%BB%93n%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20ng%E1%BA%A7m":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"nguồn nước ngầm","Nguồn nước ngầm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Nguồn nước ngầm là phần nước tồn tại dưới bề mặt Trái Đất, tích trữ trong đất và đá, hình thành từ nước mưa, nước mặt thấm xuống qua các lớp địa chất. Về mặt khoa học, nước ngầm là hợp phần quan trọng của chu trình nước, có vai trò điều hòa thủy văn, cung cấp nước ổn định cho con người và hệ sinh thái. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm nguồn nước ngầm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguồn nước ngầm là phần nước tồn tại bên dưới bề mặt Trái Đất, nằm trong các lỗ rỗng của đất, trầm tích và các khe nứt của đá. Khác với nước mặt có thể quan sát trực tiếp, nước ngầm phân bố ẩn dưới lòng đất và chỉ có thể tiếp cận thông qua các công trình khai thác như giếng đào hoặc giếng khoan. Về mặt khoa học, nước ngầm là một hợp phần thiết yếu của hệ thống thủy văn và đóng vai trò điều hòa dòng chảy tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNước ngầm chủ yếu có nguồn gốc từ nước mưa và nước mặt thấm xuống đất. Trong quá trình thấm, nước trải qua nhiều lớp vật liệu địa chất khác nhau, nhờ đó được lọc cơ học và hóa học ở mức độ nhất định. Chính quá trình này tạo nên sự khác biệt về chất lượng giữa nước ngầm và nước mặt, đồng thời quyết định giá trị sử dụng của từng nguồn nước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh phát triển kinh tế và gia tăng dân số, nguồn nước ngầm ngày càng được xem là tài nguyên chiến lược. Ở nhiều khu vực, đặc biệt là vùng khô hạn hoặc nơi thiếu hệ thống sông hồ, nước ngầm trở thành nguồn cung cấp nước chủ yếu cho sinh hoạt, nông nghiệp và công nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quá trình hình thành và bổ cập nước ngầm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuá trình hình thành nước ngầm bắt đầu khi nước mưa hoặc nước mặt tiếp xúc với bề mặt đất và thấm xuống dưới tác động của trọng lực. Một phần nước bị giữ lại trong lớp đất mặt, phần còn lại tiếp tục di chuyển xuống các tầng sâu hơn cho đến khi gặp lớp vật liệu có khả năng giữ nước. Tại đây, nước tích tụ và hình thành các vùng chứa nước ngầm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBổ cập nước ngầm là quá trình bổ sung lượng nước mới vào hệ thống nước ngầm. Tốc độ và quy mô bổ cập phụ thuộc vào nhiều yếu tố tự nhiên như lượng mưa, địa hình, thảm thực vật và đặc tính thấm của đất đá. Các hoạt động nhân sinh như tưới tiêu hoặc xây dựng hồ chứa cũng có thể làm thay đổi chế độ bổ cập tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố ảnh hưởng chính đến quá trình bổ cập nước ngầm bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lượng và cường độ mưa theo mùa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ thấm của đất và đá.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ che phủ của thảm thực vật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt động sử dụng đất của con người.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTổng quan khoa học về quá trình thấm và bổ cập nước ngầm trong chu trình nước được trình bày tại \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002Fspecial-topics\u002Fwater-science-school\u002Fscience\u002Fgroundwater\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002Fspecial-topics\u002Fwater-science-school\u002Fscience\u002Fgroundwater\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các tầng chứa nước ngầm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNước ngầm không phân bố đồng đều trong lòng đất mà tập trung chủ yếu trong các tầng chứa nước, thường được gọi là aquifer. Aquifer là các lớp đất đá có khả năng chứa và truyền nước với lưu lượng đáng kể. Đặc điểm địa chất của aquifer quyết định khả năng trữ nước cũng như hiệu quả khai thác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDựa trên điều kiện áp lực và cấu trúc địa chất, aquifer thường được chia thành hai loại chính là tầng chứa nước không áp và tầng chứa nước có áp. Tầng không áp có bề mặt nước tự do, mực nước thay đổi theo lượng bổ cập. Trong khi đó, tầng có áp bị kẹp giữa các lớp không thấm và nước bên trong chịu áp suất cao hơn áp suất khí quyển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây trình bày sự khác biệt cơ bản giữa hai loại tầng chứa nước:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tầng không áp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tầng có áp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Áp suất nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xấp xỉ áp suất khí quyển\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao hơn áp suất khí quyển\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Biến động mực nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phụ thuộc lượng bổ cập\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ít biến động hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng khai thác\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ tiếp cận\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cần kỹ thuật khoan phù hợp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm vật lý và hóa học của nước ngầm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVề đặc điểm vật lý, nước ngầm thường có nhiệt độ ổn định hơn so với nước mặt do ít chịu ảnh hưởng trực tiếp của điều kiện khí hậu. Sự ổn định này giúp nước ngầm trở thành nguồn nước đáng tin cậy trong các giai đoạn thời tiết khắc nghiệt như hạn hán hoặc rét đậm kéo dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt hóa học, nước ngầm thường chứa nhiều ion và khoáng chất hòa tan, hình thành trong quá trình tiếp xúc lâu dài với đất và đá. Thành phần hóa học của nước ngầm phụ thuộc chặt chẽ vào loại đá mẹ và thời gian lưu nước trong aquifer. Các chất phổ biến bao gồm canxi, magiê, bicarbonat và sắt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm hóa học của nước ngầm có thể được đánh giá là vừa có lợi vừa có hại:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hàm lượng khoáng giúp cải thiện mùi vị và giá trị sử dụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ cứng cao có thể gây đóng cặn trong thiết bị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự hiện diện của kim loại nặng hoặc nitrate có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác tiêu chí đánh giá chất lượng nước ngầm và ảnh hưởng của thành phần hóa học đến sức khỏe con người được trình bày trong các hướng dẫn khoa học của Tổ chức Y tế Thế giới tại \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fenvironment-climate-change-and-health\u002Fwater-sanitation-and-health\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fenvironment-climate-change-and-health\u002Fwater-sanitation-and-health\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò của nước ngầm đối với con người và hệ sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguồn nước ngầm giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc đảm bảo an ninh nước cho con người. Tại nhiều quốc gia và khu vực, nước ngầm là nguồn cung cấp nước sinh hoạt chính do tính ổn định và khả năng khai thác quanh năm. Đối với các vùng nông thôn hoặc khu vực khan hiếm nước mặt, nước ngầm thường là lựa chọn khả thi duy nhất để đáp ứng nhu cầu cơ bản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nông nghiệp, nước ngầm được sử dụng rộng rãi cho tưới tiêu, đặc biệt trong mùa khô khi nguồn nước mặt suy giảm. Việc sử dụng nước ngầm góp phần duy trì năng suất cây trồng và ổn định sản xuất nông nghiệp, nhưng đồng thời cũng đặt ra thách thức về cân bằng giữa khai thác và bổ cập tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài giá trị đối với con người, nước ngầm còn có vai trò sinh thái quan trọng. Dòng chảy ngầm cung cấp nước cho sông suối trong mùa cạn, duy trì độ ẩm đất và hỗ trợ các hệ sinh thái phụ thuộc vào nước ngầm. Nhiều vùng đất ngập nước và hệ sinh thái ven sông chỉ tồn tại nhờ sự trao đổi liên tục giữa nước ngầm và nước mặt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khai thác và sử dụng nước ngầm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhai thác nước ngầm chủ yếu được thực hiện thông qua các công trình như giếng đào, giếng khoan và hệ thống bơm. Hiệu quả khai thác phụ thuộc vào đặc điểm của tầng chứa nước, độ sâu mực nước và công nghệ sử dụng. Trong điều kiện quản lý phù hợp, nước ngầm có thể cung cấp nguồn nước ổn định và lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, khai thác quá mức có thể dẫn đến nhiều hệ quả tiêu cực. Khi lượng nước khai thác vượt quá khả năng bổ cập, mực nước ngầm suy giảm, gây khô giếng, giảm lưu lượng sông suối và thậm chí gây sụt lún đất. Những vấn đề này đã được ghi nhận tại nhiều đô thị lớn và vùng nông nghiệp thâm canh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hình thức khai thác nước ngầm phổ biến hiện nay bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khai thác quy mô hộ gia đình phục vụ sinh hoạt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khai thác quy mô nông nghiệp cho tưới tiêu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khai thác công nghiệp và đô thị với lưu lượng lớn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ô nhiễm và suy thoái nguồn nước ngầm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù được bảo vệ bởi các lớp đất đá, nước ngầm vẫn có nguy cơ bị ô nhiễm từ các hoạt động của con người. Các nguồn ô nhiễm phổ biến bao gồm phân bón và thuốc bảo vệ thực vật trong nông nghiệp, chất thải công nghiệp, nước thải sinh hoạt chưa xử lý và rò rỉ từ bãi chôn lấp chất thải.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc điểm đáng lo ngại của ô nhiễm nước ngầm là quá trình lan truyền và tự làm sạch diễn ra rất chậm. Khi một aquifer bị ô nhiễm, việc khôi phục chất lượng nước có thể mất hàng chục năm hoặc lâu hơn. Do đó, phòng ngừa ô nhiễm thường được xem là biện pháp hiệu quả nhất trong quản lý nước ngầm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chất ô nhiễm thường gặp trong nước ngầm bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nitrate và phosphate từ hoạt động nông nghiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kim loại nặng như asen, chì và thủy ngân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi và vi sinh vật gây bệnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bảo vệ và quản lý bền vững nước ngầm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuản lý bền vững nguồn nước ngầm đòi hỏi cách tiếp cận tổng hợp, kết hợp giữa khoa học, chính sách và thực tiễn sử dụng. Việc đánh giá trữ lượng, giám sát mực nước và chất lượng nước là cơ sở để xây dựng kế hoạch khai thác hợp lý. Đồng thời, bảo vệ các vùng bổ cập đóng vai trò then chốt trong duy trì nguồn nước lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biện pháp quản lý thường được áp dụng bao gồm cấp phép khai thác, giới hạn lưu lượng bơm, khuyến khích sử dụng nước tiết kiệm và tăng cường tái sử dụng nước. Ở nhiều quốc gia, quản lý nước ngầm đã được tích hợp vào chiến lược quản lý tài nguyên nước tổng hợp nhằm cân bằng lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều hướng dẫn khoa học và thực tiễn quản lý nước ngầm được công bố bởi :contentReference[oaicite:0]{index=0}, cung cấp cơ sở dữ liệu và phương pháp đánh giá đáng tin cậy cho các nhà quản lý và nghiên cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa của nước ngầm trong bối cảnh biến đổi khí hậu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiến đổi khí hậu làm gia tăng tính bất định của lượng mưa và dòng chảy mặt, khiến vai trò của nước ngầm ngày càng trở nên quan trọng. Nhờ khả năng lưu trữ lâu dài, nước ngầm được xem là nguồn đệm tự nhiên giúp giảm thiểu tác động của hạn hán và biến động khí hậu cực đoan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, biến đổi khí hậu cũng có thể làm thay đổi chế độ bổ cập và chất lượng nước ngầm, thông qua sự gia tăng xâm nhập mặn ở vùng ven biển hoặc thay đổi mô hình mưa. Do đó, việc tích hợp yếu tố khí hậu vào quản lý nước ngầm là yêu cầu ngày càng cấp thiết trong nghiên cứu và hoạch định chính sách.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Freeze, R. A., &amp; Cherry, J. A. (1979). \u003Ci>Groundwater\u003C\u002Fi>. Prentice-Hall.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Fetter, C. W. (2018). \u003Ci>Applied Hydrogeology\u003C\u002Fi>. Waveland Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>United States Geological Survey. Groundwater science and resources. Truy cập từ https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002F\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization. Guidelines for drinking-water quality. Truy cập từ https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002F\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Intergovernmental Panel on Climate Change. Water resources and climate change. Truy cập từ https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002F\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:44.153+00:00","2026-01-31T16:37:11.249+00:00","2026-01-31T16:37:11.245+00:00",86,[33,44,54,65,75,80,85,95,100,104],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"nhiễm mặn","Nhiễm mặn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiễm mặn","Nhiễm mặn","Soil salinization \u002F Salinization","Nhiễm mặn là quá trình tích tụ các muối hòa tan quá mức trong tầng đất mặt hoặc nguồn nước, gây ức chế sinh trưởng cây trồng và suy thoái đất canh tác.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"đất hiếm","Đất hiếm là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Rare earth elements (REE)","Đất hiếm là nhóm gồm 17 nguyên tố hóa học bao gồm scandium, yttrium và 15 nguyên tố nhóm lanthanide, có đặc tính quang học, từ tính và xúc tác độc đáo, giữ vị trí chiến lược trong công nghiệp công nghệ cao.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"bãi chôn lấp","Bãi chôn lấp là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Bãi chôn lấp","Landfill","Bãi chôn lấp (landfill) là công trình kỹ thuật môi trường được thiết kế và vận hành nhằm tiếp nhận, cô lập và chôn lấp chất thải rắn trong lòng đất một cách có kiểm soát, kết hợp hệ thống màng chống thấm đáy, thu gom xử lý nước rỉ rác và thu hồi khí sinh học để hạn chế tối đa ô nhiễm môi trường xung quanh.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"tình trạng nặng","Tình trạng nặng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","critical illness","Tình trạng nặng trong y học là trạng thái rối loạn chức năng trầm trọng của một hoặc nhiều cơ quan sinh tồn đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh, đòi hỏi nhận diện khẩn cấp và hồi sức tích cực.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"điều trị sớm","Điều trị sớm là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","early treatment","Điều trị sớm là chiến lược can thiệp y khoa kịp thời ngay từ giai đoạn khởi phát của bệnh nhằm ngăn chặn tiến triển bệnh lý, giảm thiểu biến chứng và cải thiện tiên lượng sống.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"hệ phương trình vi phân","Hệ phương trình vi phân là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","system of differential equations","Hệ phương trình vi phân là tập hợp gồm nhiều phương trình vi phân liên kết mô tả mối quan hệ biến thiên đồng thời giữa các hàm số trạng thái chưa biết theo cùng một biến số độc lập.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"xử lý vi phạm hành chính","Xử lý vi phạm hành chính là gì? Khung pháp lý và chế tài?","administrative sanctioning","Xử lý vi phạm hành chính là hoạt động mang tính quyền lực nhà nước của cơ quan có thẩm quyền áp dụng các chế tài xử phạt hoặc biện pháp xử lý hành chính đối với cá nhân, tổ chức vi phạm trật tự quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"bệnh chagas","Bệnh chagas là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Chagas disease","Bệnh Chagas là một bệnh nhiễm trùng nhiệt đới do ký sinh trùng đơn bào Trypanosoma cruzi gây ra, lây truyền chủ yếu qua phân bọ xít hút máu và có thể gây biến chứng nặng ở tim và đường tiêu hóa.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":101,"definition":103,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"xenograft","Xenograft là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Xenograft (ghép dị chủng) là kỹ thuật cấy ghép tế bào, mô hoặc cơ quan từ một cá thể thuộc loài này sang cơ thể của một cá thể thuộc loài khác, phục vụ nghiên cứu y sinh và thử nghiệm điều trị.",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"phòng","Phòng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","room","Phòng là không gian kiến trúc được bao bọc và giới hạn bởi hệ thống kết cấu sàn, tường vách và trần, được thiết kế chuyên biệt nhằm phục vụ các nhu cầu sinh hoạt, làm việc, học tập hoặc kỹ thuật."]