[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ngo%E1%BA%A1i%20tr%C3%BA{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ngoại trú":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"ngoại trú","Ngoại trú là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Ngoại trú là hình thức điều trị y tế cho phép bệnh nhân được khám và can thiệp mà không cần lưu viện qua đêm, thường áp dụng với bệnh nhẹ đến trung bình. Khác với nội trú, ngoại trú giúp tiết kiệm chi phí, giảm nguy cơ lây nhiễm trong bệnh viện và cho phép người bệnh duy trì sinh hoạt bình thường tại nhà.\n","\u003Cp>\u003Cstrong>Điều trị ngoại trú\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Outpatient care \u002F Ambulatory care\u003C\u002Fem>) là hình thức cung cấp dịch vụ y tế khám, chẩn đoán và can thiệp điều trị mà người bệnh không cần phải lưu trú qua đêm tại cơ sở y tế.\u003C\u002Fp>. \u003Cp>Ngoại trú là hình thức {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%C4%83m%20s%C3%B3c%20y%20t%E1%BA%BF%22%7D}} trong đó người bệnh được khám, điều trị hoặc theo dõi tại cơ sở y tế mà không cần nhập viện qua đêm. Đây là khái niệm cơ bản trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20y%20t%E1%BA%BF%22%7D}} hiện đại, nơi dịch vụ y tế được tối ưu hóa để tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ti%E1%BA%BFp%20c%E1%BA%ADn%22%7D}} và giảm gánh nặng tài chính cho người bệnh. Các dịch vụ ngoại trú thường được thực hiện tại khoa khám bệnh, phòng khám chuyên khoa, trung tâm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%20t%E1%BA%BF%20c%E1%BB%99ng%20%C4%91%E1%BB%93ng%22%7D}} hoặc cơ sở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%20t%E1%BA%BF%20t%C6%B0%20nh%C3%A2n%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo định nghĩa của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fnchs\u002Ffastats\u002Foutpatient-care.htm\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Centers for Disease Control and Prevention (CDC)\u003C\u002Fa>, ngoại trú bao gồm các hoạt động như tư vấn lâm sàng, xét nghiệm, tiểu phẫu, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}}, điều trị bệnh mạn tính và các dịch vụ tâm thần học không yêu cầu nội trú. Hình thức điều trị này ngày càng được ưu tiên trong các chiến lược chăm sóc sức khỏe cộng đồng nhờ khả năng tiết kiệm chi phí và tính linh hoạt trong triển khai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không yêu cầu nằm viện qua đêm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng với bệnh nhân có tình trạng ổn định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí thấp hơn so với điều trị nội trú\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thường bao gồm tái khám định kỳ hoặc điều trị theo lịch hẹn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân biệt ngoại trú và nội trú\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị ngoại trú khác biệt với nội trú về bản chất, mức độ chăm sóc và điều kiện áp dụng. Nội trú đòi hỏi bệnh nhân phải ở lại cơ sở y tế qua đêm hoặc lâu hơn để được theo dõi sát sao, thường áp dụng cho các tình trạng bệnh nặng, sau phẫu thuật lớn hoặc có nguy cơ biến chứng cao. Ngược lại, ngoại trú dành cho các ca bệnh nhẹ đến trung bình, ổn định, không cần theo dõi liên tục và có thể hồi phục tại nhà.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phân biệt rõ ràng giữa hai mô hình này giúp hệ thống y tế phân bổ nguồn lực hợp lý hơn, giảm tình trạng quá tải tại các bệnh viện tuyến trên. Ngoại trú cũng là lựa chọn hiệu quả với các bệnh lý mạn tính cần theo dõi định kỳ như tiểu đường, tăng huyết áp, hen suyễn hoặc trầm cảm. Bệnh nhân có thể quay lại sinh hoạt bình thường ngay sau khi kết thúc điều trị trong ngày.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nội trú\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ngoại trú\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời gian lưu trú\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Từ 24 giờ trở lên\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dưới 24 giờ, thường về trong ngày\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đối tượng áp dụng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bệnh nặng, cần theo dõi liên tục\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bệnh nhẹ đến trung bình, ổn định\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mức độ giám sát\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>24\u002F7 bởi đội ngũ y tế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Theo lịch hẹn, không liên tục\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chi phí\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao, bao gồm chi phí giường bệnh và chăm sóc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp hơn, không phát sinh phí lưu trú\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển của mô hình ngoại trú\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khái niệm điều trị ngoại trú có lịch sử phát triển gắn liền với tiến bộ y học và nhu cầu xã hội. Trong thế kỷ 19, các phòng khám công lập và trung tâm y tế cộng đồng tại châu Âu và Bắc Mỹ bắt đầu cung cấp dịch vụ y tế cơ bản cho người lao động và các tầng lớp thu nhập thấp. Khi công nghệ y tế phát triển, nhiều thủ thuật xâm lấn trở nên an toàn hơn, cho phép điều trị mà không cần lưu viện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vào cuối thế kỷ 20, các nước phát triển bắt đầu chuyển dịch mạnh sang mô hình y tế lấy bệnh nhân làm trung tâm, trong đó điều trị ngoại trú trở thành nền tảng. Sự xuất hiện của kỹ thuật nội soi, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20%C3%ADt%20x%C3%A2m%20l%E1%BA%A5n%22%7D}}, gây mê ngắn và thuốc kháng sinh phổ rộng đã góp phần thúc đẩy điều trị ngoại trú. Ngày nay, ngay cả các thủ thuật phức tạp như cắt amidan, nội soi tiêu hóa, điều trị hóa trị ung thư giai đoạn đầu cũng được thực hiện theo hình thức ngoại trú.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giữa thế kỷ 20: Nội soi và siêu âm ra đời\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1970–1990: Bùng nổ mô hình phòng khám tư nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>2000–nay: Phát triển y tế cộng đồng và y học gia đình\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các loại hình chăm sóc ngoại trú\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chăm sóc ngoại trú hiện đại rất đa dạng, đáp ứng nhiều nhóm bệnh và nhu cầu khác nhau. Hệ thống này không chỉ bao gồm khám chữa bệnh thông thường mà còn mở rộng sang các lĩnh vực như y học dự phòng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%C4%83m%20s%C3%B3c%20s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%20t%C3%A2m%20th%E1%BA%A7n%22%7D}}, vật lý trị liệu và thậm chí là điều trị ung thư giai đoạn đầu. Các cơ sở có thể thực hiện dịch vụ ngoại trú bao gồm bệnh viện đa khoa, trung tâm chuyên khoa, phòng khám độc lập, và cơ sở y tế lưu động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo phân loại từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cms.gov\u002FMedicare\u002FMedicare-Fee-for-Service-Payment\u002FASCPayment\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Centers for Medicare &amp; Medicaid Services (CMS)\u003C\u002Fa>, dịch vụ ngoại trú bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khám lâm sàng và tư vấn:\u003C\u002Fstrong> Khám bệnh ban đầu, tái khám, điều trị mạn tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Can thiệp thủ thuật:\u003C\u002Fstrong> Cắt bỏ mô mềm nhỏ, nội soi, bó bột, khâu da\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chăm sóc đặc biệt:\u003C\u002Fstrong> Hóa trị, lọc máu, truyền dịch tại chỗ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phục hồi chức năng:\u003C\u002Fstrong> Vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu, tâm lý trị liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Y học dự phòng:\u003C\u002Fstrong> Khám sức khỏe định kỳ, tiêm chủng, sàng lọc ung thư\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các hệ thống như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmy.clevelandclinic.org\u002Fdepartments\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Cleveland Clinic\u003C\u002Fa> hay \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fpatient-visitor-guide\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Mayo Clinic\u003C\u002Fa> cung cấp mô hình chăm sóc ngoại trú toàn diện với hệ thống theo dõi lâm sàng, hồ sơ điện tử và liên kết điều trị liên chuyên khoa.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ưu điểm của chăm sóc ngoại trú\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chăm sóc ngoại trú mang lại nhiều lợi ích nổi bật cho cả bệnh nhân và hệ thống y tế. Đầu tiên là khả năng tiết kiệm chi phí. Do không cần nằm viện qua đêm, người bệnh tránh được các chi phí phát sinh như giường bệnh, dịch vụ chăm sóc 24\u002F7 và vật tư tiêu hao nội trú. Điều này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống y tế có bảo hiểm y tế công hoặc nơi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chi%20ph%C3%AD%20ch%C4%83m%20s%C3%B3c%20s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%22%7D}} là gánh nặng kinh tế lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thứ hai, ngoại trú giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng bệnh viện (hospital-acquired infections – HAI), đặc biệt ở những bệnh nhân có miễn dịch yếu. Khi điều trị tại nhà, người bệnh ít tiếp xúc với môi trường bệnh viện có nguy cơ cao, từ đó giảm biến chứng và tử vong. Một lợi ích quan trọng khác là tính linh hoạt: người bệnh vẫn có thể đi làm, học tập hoặc duy trì hoạt động cá nhân trong quá trình điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chi phí điều trị giảm 30–50% so với nội trú cho cùng thủ thuật (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7869665\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NCBI, 2021\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thời gian phục hồi nhanh hơn trong môi trường quen thuộc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm tải cho hệ thống bệnh viện công lập\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và rủi ro\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù có nhiều lợi thế, mô hình ngoại trú không hoàn toàn phù hợp với mọi tình trạng bệnh. Hạn chế lớn nhất là thiếu khả năng giám sát liên tục sau điều trị. Đối với các thủ thuật có nguy cơ biến chứng, việc xuất viện ngay trong ngày có thể dẫn đến chậm trễ trong phát hiện và xử lý vấn đề. Một số bệnh nhân, đặc biệt là người cao tuổi hoặc có bệnh nền, có thể không đủ khả năng tự chăm sóc tại nhà.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chăm sóc ngoại trú cũng phụ thuộc vào sự tuân thủ của người bệnh. Việc uống thuốc đúng giờ, tái khám đúng lịch hoặc theo dõi dấu hiệu bất thường là điều kiện bắt buộc. Nếu bệnh nhân không thực hiện đúng, hiệu quả điều trị có thể suy giảm đáng kể. Ngoài ra, một số khu vực nông thôn hoặc vùng sâu vùng xa còn thiếu cơ sở vật chất hỗ trợ ngoại trú, gây khó khăn trong tiếp cận dịch vụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Rủi ro tiềm ẩn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguyên nhân\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Biến chứng không được xử lý kịp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không có giám sát y tế 24\u002F7\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tuân thủ điều trị kém\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bệnh nhân quên thuốc, bỏ lịch hẹn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thiếu hỗ trợ tại nhà\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không có người chăm sóc, điều kiện sinh hoạt không đảm bảo\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tiêu chí chỉ định điều trị ngoại trú\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc chỉ định ngoại trú cần dựa trên đánh giá y khoa chặt chẽ, nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị. Một số tiêu chí phổ biến bao gồm: mức độ bệnh nhẹ đến trung bình, đáp ứng tốt với điều trị ban đầu, không có yếu tố nguy cơ cao như suy hô hấp, mất ý thức, hoặc biến chứng nội tạng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khả năng chăm sóc tại nhà là yếu tố quan trọng. Bệnh nhân cần có nơi ở ổn định, môi trường sạch sẽ, phương tiện liên lạc và hỗ trợ từ người thân nếu cần. Các hướng dẫn lâm sàng quốc tế như từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nice.org.uk\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NICE (Anh)\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">UpToDate\u003C\u002Fa> thường kèm theo danh sách tiêu chí đánh giá nguy cơ để hỗ trợ quyết định lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Bệnh nhân tỉnh táo, giao tiếp tốt, không đau nặng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không có dấu hiệu sinh tồn bất thường (huyết áp, nhịp tim, SpO₂... ổn định)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiểu và tuân thủ kế hoạch điều trị, có khả năng quay lại tái khám\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không cần truyền dịch hoặc dùng thuốc đường tĩnh mạch liên tục\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Tương lai của chăm sóc ngoại trú\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát triển của công nghệ đang mở ra giai đoạn mới cho chăm sóc ngoại trú. Telemedicine – y tế từ xa – cho phép bác sĩ chẩn đoán và theo dõi bệnh nhân qua nền tảng trực tuyến, đặc biệt hữu ích trong các giai đoạn dịch bệnh hoặc vùng địa lý khó tiếp cận. Các thiết bị y tế đeo được như máy đo huyết áp, nhịp tim, đường huyết tích hợp với ứng dụng di động giúp theo dõi liên tục tại nhà.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trí tuệ nhân tạo (AI) và hệ thống phân tích dữ liệu lớn (big data) đang được tích hợp vào chăm sóc ngoại trú nhằm dự đoán nguy cơ, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1%20nh%C3%A2n%20h%C3%B3a%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} và tối ưu hóa tài nguyên y tế. Nhiều bệnh viện lớn đang triển khai mô hình hybrid – kết hợp ngoại trú truyền thống và theo dõi từ xa – để tăng hiệu quả chăm sóc. Trong tương lai, ngoại trú sẽ không chỉ là lựa chọn kinh tế mà còn là mô hình chăm sóc chính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng AI cảnh báo sớm biến chứng ngoại trú\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hồ sơ sức khỏe điện tử chia sẻ tức thời giữa các cơ sở\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết bị y tế thông minh tích hợp với bác sĩ gia đình\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Điều trị ngoại trú","Outpatient care \u002F Ambulatory care","Điều trị ngoại trú là hình thức cung cấp dịch vụ y tế khám, chẩn đoán và can thiệp điều trị mà người bệnh không cần phải lưu trú qua đêm tại cơ sở y tế.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,34],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Schmid Jean-Paul, Saner Hugo (2015). Ambulatory preventive care: outpatient clinics and primary care. Oxford Medicine Online.","Ambulatory preventive care: outpatient clinics and primary care","Schmid Jean-Paul, Saner Hugo","Oxford Medicine Online",2015,"10.1093\u002Fmed\u002F9780199656653.003.0023",{"citationText":30,"title":24,"authors":31,"source":26,"year":32,"doi":33,"url":10},"Schmid Jean-Paul, Saner Hugo, Dendale Paul et al. (2017). Ambulatory preventive care: outpatient clinics and primary care. Oxford Medicine Online.","Schmid Jean-Paul, Saner Hugo, Dendale Paul, Frederix Ines",2017,"10.1093\u002Fmed\u002F9780199656653.003.0023_update_001",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Malbon Alan, Bergman Andrew (1987). Ambulatory visit groups. Journal of Ambulatory Care Management.","Ambulatory visit groups","Malbon Alan, Bergman Andrew","Journal of Ambulatory Care Management",1987,"10.1097\u002F00004479-198702010-00006",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Lợi ích lớn nhất của việc phát triển phẫu thuật ngoại trú (Day surgery) là gì?","Giúp giảm thiểu chi phí y tế, hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn bệnh viện (nhiễm trùng chéo) và cho phép bệnh nhân hồi phục thoải mái trong môi trường gia đình.",{"question":46,"answer":47},"Những bệnh lý mạn tính nào được quản lý chủ yếu tại tuyến ngoại trú?","Gồm tăng huyết áp, đái tháo đường típ 2, hen phế quản, COPD giai đoạn ổn định, rối loạn lipid máu và viêm khớp mạn.",{"question":49,"answer":50},"Tiêu chuẩn an toàn xuất viện sau thủ thuật ngoại trú là gì?","Thường áp dụng thang điểm Aldrete hoặc PADSS: dấu hiệu sinh tồn ổn định, tỉnh táo hoàn toàn, kiểm soát tốt đau và buồn nôn, tự đi lại được và có người thân đi cùng.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"chăm sóc y tế","hệ thống y tế","khả năng tiếp cận","y tế cộng đồng","y tế tư nhân","phục hồi chức năng","phẫu thuật ít xâm lấn","chăm sóc sức khỏe tâm thần","chi phí chăm sóc sức khỏe","cá nhân hóa điều trị",10,true,"PUBLISHED","2025-09-23T02:40:40.778+00:00","2026-09-14T02:10:18.581+00:00","2025-09-23T03:50:11.865+00:00","2026-09-14T02:10:18.168+00:00",198,[79,82,85,88,91,94,97,100,103,106],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang điểm morisky 8","Thang điểm morisky 8 là gì? Các công bố khoa học về Thang điểm morisky 8",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình bệnh tật","Mô hình bệnh tật là gì? Các nghiên cứu về Mô hình bệnh tật",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giáo dục khởi nghiệp","Giáo dục khởi nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thói quen ăn uống","Thói quen ăn uống là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thận nhân tạo","Thận nhân tạo là gì? Nghiên cứu khoa học về Thận nhân tạo",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chi phí y tế trực tiếp","Chi phí y tế trực tiếp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"webgis","WebGIS là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về WebGIS",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng thu nhập","Bất bình đẳng thu nhập là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan"]