[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ngo%E1%BA%A1i%20ng%E1%BB%AF{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ngo%E1%BA%A1i%20ng%E1%BB%AF":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"ngoại ngữ","Ngoại ngữ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Ngoại ngữ là ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ và không được sử dụng phổ biến trong môi trường sống bản địa, thường được học qua giáo dục chính thức. Đây là công cụ giao tiếp liên văn hóa giúp cá nhân tiếp cận tri thức toàn cầu, phát triển tư duy và nâng cao năng lực hội nhập quốc tế. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa ngoại ngữ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngoại ngữ là bất kỳ ngôn ngữ nào không phải là tiếng mẹ đẻ (L1) của một cá nhân và không được sử dụng làm ngôn ngữ chính thức tại cộng đồng cư trú thường xuyên của người đó. Theo UNESCO (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unesco.org\u002Fen\u002Flanguages\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">2023\u003C\u002Fa>), ngoại ngữ là ngôn ngữ được học thông qua giáo dục có chủ đích, nhằm mục tiêu giao tiếp với cộng đồng khác biệt về ngôn ngữ và văn hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với ngôn ngữ bản địa được tiếp thu một cách tự nhiên qua quá trình tương tác xã hội, ngoại ngữ thường yêu cầu người học trải qua quá trình đào tạo chính thức, bao gồm tiếp nhận ngữ pháp, từ vựng, phát âm và văn hóa đi kèm. Ngoại ngữ thường đóng vai trò là công cụ hỗ trợ học tập, nghề nghiệp, giao tiếp quốc tế và tiếp cận tri thức toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, tiếng Nhật là ngoại ngữ đối với người Việt, trong khi đối với người Nhật, tiếng Việt cũng là ngoại ngữ. Tính chất “ngoại” trong ngôn ngữ phụ thuộc vào bối cảnh địa lý – xã hội, chứ không cố định theo bản thân ngôn ngữ đó.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt ngoại ngữ với ngôn ngữ thứ hai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngôn ngữ thứ hai (Second Language – L2) là ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ nhưng được sử dụng rộng rãi trong đời sống xã hội hoặc có địa vị chính thức trong quốc gia đó. Trong khi đó, ngoại ngữ (Foreign Language – FL) là ngôn ngữ không được sử dụng phổ biến trong môi trường bản địa và chỉ tồn tại trong hệ thống giáo dục hoặc bối cảnh quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiêu chí phân biệt chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mức độ sử dụng:\u003C\u002Fstrong> L2 được dùng trong hành chính, truyền thông, giáo dục; FL chủ yếu trong lớp học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Môi trường tiếp xúc:\u003C\u002Fstrong> Người học L2 có nhiều cơ hội tiếp xúc tự nhiên hơn so với người học FL\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mục tiêu học:\u003C\u002Fstrong> L2 để hội nhập xã hội nội địa; FL để mở rộng giao tiếp quốc tế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh:\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ngôn ngữ thứ hai (L2)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ngoại ngữ (FL)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phổ biến trong xã hội\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Được sử dụng ngoài lớp học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thường xuyên\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hạn chế\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vị thế chính thức\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có thể có\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của ngoại ngữ trong giáo dục và phát triển cá nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc học ngoại ngữ giúp mở rộng khả năng tiếp cận tri thức toàn cầu, phát triển tư duy phản biện, năng lực liên văn hóa và kỹ năng mềm như giao tiếp, thuyết trình và hợp tác. Theo báo cáo từ EF Education First (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ef.com\u002Fwwen\u002Fepi\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">EF EPI 2023\u003C\u002Fa>), kỹ năng ngôn ngữ có mối tương quan cao với chỉ số phát triển nguồn nhân lực và năng suất kinh tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc thành thạo một ngoại ngữ có thể mang lại lợi thế:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiếp cận tài liệu học thuật và chuyên môn bằng ngôn ngữ quốc tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia các chương trình học bổng, trao đổi quốc tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng khả năng thích nghi và làm việc đa văn hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc biệt, các nghiên cứu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.jstor.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">JSTOR\u003C\u002Fa> chỉ ra rằng song ngữ hoặc đa ngữ giúp cải thiện chức năng não bộ liên quan đến trí nhớ, sự linh hoạt tư duy và khả năng chuyển đổi giữa các tác vụ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng học ngoại ngữ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu quả học ngoại ngữ phụ thuộc vào sự kết hợp của các yếu tố cá nhân, xã hội và phương pháp học. Trong đó, độ tuổi khởi đầu học ngôn ngữ là yếu tố nổi bật. Các nghiên cứu thần kinh học ngôn ngữ cho thấy người học bắt đầu trước độ tuổi dậy thì thường có khả năng phát âm và hiểu ngôn ngữ tốt hơn về lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Động lực nội tại:\u003C\u002Fstrong> Tự giác và có mục tiêu rõ ràng sẽ học hiệu quả hơn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiếp xúc đầu vào (input):\u003C\u002Fstrong> Nghe, đọc với tần suất và chất lượng cao giúp hình thành hệ thống ngữ liệu trong não bộ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản hồi và đầu ra (output):\u003C\u002Fstrong> Luyện nói, viết, tương tác giúp củng cố ghi nhớ và điều chỉnh lỗi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố xã hội như thái độ của cộng đồng, chính sách ngôn ngữ quốc gia và vai trò của ngoại ngữ trong thị trường lao động cũng ảnh hưởng lớn đến mức độ cam kết và môi trường học tập của người học.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ (CEFR)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khung CEFR (Common European Framework of Reference for Languages) là hệ thống tiêu chuẩn hóa quốc tế nhằm đánh giá và mô tả mức độ thành thạo của người học ngoại ngữ. CEFR được Hội đồng Châu Âu phát triển và đã trở thành chuẩn toàn cầu trong kiểm tra, giảng dạy và công nhận năng lực ngôn ngữ ở nhiều quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>CEFR chia trình độ thành 6 mức độ, nhóm theo ba cấp chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>A1–A2:\u003C\u002Fstrong> Sơ cấp – Giao tiếp cơ bản trong tình huống quen thuộc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>B1–B2:\u003C\u002Fstrong> Trung cấp – Sử dụng ngôn ngữ trong học tập và công việc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>C1–C2:\u003C\u002Fstrong> Cao cấp – Thành thạo trong môi trường chuyên sâu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng mô tả CEFR:\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Trình độ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả năng lực\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>A1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hiểu và sử dụng biểu đạt quen thuộc, đáp lại đơn giản\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>B2\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giao tiếp rõ ràng, chi tiết về nhiều chủ đề; tranh luận hiệu quả\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>C2\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hiểu sâu văn bản phức tạp, diễn đạt linh hoạt và chính xác\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp học ngoại ngữ hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát triển của lý thuyết ngôn ngữ học ứng dụng và tâm lý học nhận thức đã tạo ra nhiều phương pháp học ngoại ngữ mới, vượt xa mô hình ngữ pháp–dịch truyền thống. Phương pháp học hiện đại chú trọng đến giao tiếp thực tế, ngữ cảnh văn hóa và sự chủ động của người học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giao tiếp (Communicative Approach):\u003C\u002Fstrong> Nhấn mạnh tương tác và ý nghĩa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Học qua nội dung (CLIL):\u003C\u002Fstrong> Học ngôn ngữ kết hợp kiến thức chuyên môn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đắm chìm (Immersion):\u003C\u002Fstrong> Học trong môi trường ngôn ngữ tự nhiên\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc lựa chọn phương pháp cần dựa vào mục tiêu học (giao tiếp, học thuật, công việc), độ tuổi, mức độ sẵn sàng và hoàn cảnh thực tiễn của người học. Sự linh hoạt trong kết hợp các phương pháp giúp tối ưu hóa hiệu quả học tập.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của công nghệ trong việc học ngoại ngữ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và các nền tảng học tập kỹ thuật số đang thay đổi cách người học tiếp cận và luyện tập ngoại ngữ. Theo Cambridge University Press (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cambridge.org\u002Felt\u002Fblog\u002F2023\u002F03\u002F01\u002Fai-in-language-learning\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">2023\u003C\u002Fa>), công nghệ có thể cá nhân hóa nội dung học, phân tích điểm yếu và đưa ra phản hồi tức thì.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công cụ phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ứng dụng học từ vựng:\u003C\u002Fstrong> Anki, Quizlet, Memrise\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>AI luyện nói:\u003C\u002Fstrong> Elsa Speak, Speak AI\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chatbot ngôn ngữ:\u003C\u002Fstrong> ChatGPT, Replika\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự tương tác liên tục và phản hồi nhanh giúp người học tăng thời gian tiếp xúc (input), giảm rào cản tâm lý và thúc đẩy thói quen học tập bền vững. Đồng thời, công nghệ giúp học mọi lúc, mọi nơi, phù hợp với người bận rộn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ngoại ngữ và năng lực cạnh tranh toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong nền kinh tế tri thức, khả năng sử dụng ngoại ngữ là yếu tố quyết định mức độ hội nhập, khả năng tiếp cận công nghệ và cơ hội nghề nghiệp. Báo cáo từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ef.com\u002Fwwen\u002Fepi\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">EF EPI\u003C\u002Fa> cho thấy, quốc gia có chỉ số tiếng Anh cao thường đi kèm với GDP bình quân đầu người cao và năng suất lao động vượt trội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, kỹ năng ngôn ngữ còn phản ánh sự sẵn sàng của một xã hội trong tiếp thu tri thức mới và khả năng tương tác đa văn hóa. Một chỉ số tổng hợp năng lực ngoại ngữ cá nhân có thể được ước lượng như sau:\n\u003Cbr>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nLPI = \\frac{(I \\times M \\times Q)}{A + C}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cbr>\nTrong đó: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> I \u003C\u002Fscript> là mức độ tiếp xúc ngôn ngữ, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> M \u003C\u002Fscript> là động lực học, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> Q \u003C\u002Fscript> là chất lượng giảng dạy, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> A \u003C\u002Fscript> là độ tuổi bắt đầu học, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> C \u003C\u002Fscript> là rào cản xã hội–văn hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong việc học và dạy ngoại ngữ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các hệ thống giáo dục thường gặp khó khăn trong việc đảm bảo chất lượng dạy và học ngoại ngữ do thiếu giáo viên được đào tạo bài bản, tài liệu học tập chưa phù hợp và cách đánh giá vẫn nặng về ngữ pháp – từ vựng mà chưa đo lường hiệu quả giao tiếp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thách thức phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chênh lệch vùng miền:\u003C\u002Fstrong> Trẻ em vùng sâu thường không tiếp cận được giáo viên ngoại ngữ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Học vì điểm số:\u003C\u002Fstrong> Người học thiếu động lực nội tại dẫn đến học vẹt, học đối phó\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu môi trường thực hành:\u003C\u002Fstrong> Ít cơ hội sử dụng ngôn ngữ ngoài lớp học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để khắc phục, cần cải tiến chương trình đào tạo giáo viên, kết hợp giáo dục ngoại ngữ với công nghệ số, tăng cường giao lưu quốc tế và xây dựng môi trường học tập sử dụng ngôn ngữ thật sự hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>UNESCO. (2023). \u003Cem>Languages and Multilingualism\u003C\u002Fem>. Truy cập từ: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unesco.org\u002Fen\u002Flanguages\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.unesco.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>EF Education First. (2023). \u003Cem>EF English Proficiency Index\u003C\u002Fem>. Truy cập từ: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ef.com\u002Fwwen\u002Fepi\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ef.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cambridge University Press. (2023). \u003Cem>AI in Language Learning\u003C\u002Fem>. Truy cập từ: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cambridge.org\u002Felt\u002Fblog\u002F2023\u002F03\u002F01\u002Fai-in-language-learning\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.cambridge.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>JSTOR. (2022). \u003Cem>The Cognitive Benefits of Multilingualism\u003C\u002Fem>. Truy cập từ: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.jstor.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.jstor.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ResearchGate. (2020). \u003Cem>Language Policy and Global Competence\u003C\u002Fem>. Truy cập từ: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.researchgate.net\u002Fpublication\u002F328204156\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.researchgate.net\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:16:32.253+00:00","2025-10-25T09:30:17.969+00:00","2025-10-25T09:30:17.967+00:00",332,[33,36,46,57,67,77,82,87,92,97],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thụ đắc","Thụ đắc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Thụ đắc",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"dịch vụ y tế khẩn cấp","Dịch vụ y tế khẩn cấp là gì? Nguyên lý, chuỗi cứu sống và mô hình tổ chức","emergency medical services","Dịch vụ y tế khẩn cấp là hệ thống y tế chuyên trách cung cấp chăm sóc y tế cấp tính ngoài bệnh viện, ổn định tình trạng người bệnh tại hiện trường và vận chuyển an toàn đến cơ sở điều trị dứt điểm.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"xử lý kỷ luật","Xử lý kỷ luật (disciplinary procedure) là gì?","Xử lý kỷ luật","disciplinary procedure","Xử lý kỷ luật là trình tự pháp lý do chủ thể có thẩm quyền tiến hành nhằm xem xét, kết luận về hành vi vi phạm quy chế nội bộ hoặc quy định pháp luật của cá nhân trong quan hệ quản lý và áp dụng hình thức chế tài tương ứng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"sóng dẫn","Sóng dẫn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Guided waves \u002F Ultrasonic guided waves","Sóng dẫn là sóng âm đàn hồi lan truyền dọc theo các kết cấu hình học bị giới hạn bởi các mặt biên phản xạ (như đường ống, thanh dầm hoặc tấm mỏng), cho phép kiểm tra khuyết tật vật liệu trên cự ly dài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"huso huso","Huso huso là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Beluga sturgeon (Huso huso)","Cá tầm Beluga (Huso huso) là loài cá xương sụn di cư ngược dòng sinh sản có kích thước khổng lồ thuộc họ Acipenseridae, đặc hữu của lưu vực biển Caspi và biển Đen, nổi tiếng là nguồn khai thác trứng cá muối đen hảo hạng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"địa thống kê","Địa thống kê là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Geostatistics","Địa thống kê là nhánh thống kê toán học ứng dụng chuyên biệt nghiên cứu các hiện tượng biến thiên liên tục trong không gian và thời gian dựa trên lý thuyết biến ngẫu nhiên khu vực hóa.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"ối vỡ non","Ối vỡ non là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Premature rupture of membranes (PROM)","Ối vỡ non là hiện tượng vỡ màng ối tự nhiên trước khi chuyển dạ bắt đầu, xảy ra ở tuổi thai từ 37 tuần trở lên (PROM) hoặc trước 37 tuần (PPROM), mang nguy cơ biến chứng sản khoa nghiêm trọng.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"cộng đồng vi khuẩn","Cộng đồng vi khuẩn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bacterial community","Cộng đồng vi khuẩn là tập hợp phức tạp gồm nhiều loài vi khuẩn cùng tồn tại và tương tác trao đổi chất trong một vi môi trường sinh thái xác định như đất, nước hay đường ruột sinh vật.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"venetoclax","Venetoclax là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Venetoclax","Venetoclax là thuốc phân tử nhỏ dùng đường uống nhắm trúng đích phân tử BH3-mimetic, ức chế chọn lọc cao protein BCL-2 để kích hoạt lại quá trình tự chết theo chương trình ở tế bào ung thư máu.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"phân tích phylogenetic","Phân tích phylogenetic là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Phylogenetic analysis","Phân tích phylogenetic là phương pháp sinh học tiến hóa sử dụng dữ liệu hình thái hoặc phân tử (DNA, protein) để tái dựng cây phả hệ phản ánh mối quan hệ nguồn gốc tổ tiên giữa các đơn vị phân loại."]