[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nghi%E1%BB%87n%20ma%20t%C3%BAy{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nghiện ma túy":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"nghiện ma túy","Nghiện ma túy là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Nghiện ma túy là rối loạn mạn tính của não làm người dùng lệ thuộc chất và tiếp tục sử dụng dù nhận thức đầy đủ về hậu quả. Tình trạng này xuất hiện khi các mạch tưởng thưởng bị biến đổi khiến hành vi tìm và dùng chất lặp lại ngoài khả năng kiểm soát. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm nghiện ma túy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiện ma túy được hiểu là một rối loạn mạn tính của hệ thần kinh trung ương liên quan đến sự suy giảm kiểm soát hành vi khi tiếp xúc với chất gây nghiện. Cơ chế cốt lõi nằm ở sự thay đổi hoạt động của các mạch tưởng thưởng trong não, khiến cá nhân tiếp tục sử dụng chất dù nhận thức rõ hậu quả. Các tổ chức y khoa như NIDA mô tả nghiện là một bệnh lý có thể đo lường bằng các biểu hiện sinh lý, nhận thức và hành vi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi tiếp xúc với chất gây nghiện, mức dopamin trong vùng nhân trung gian tăng lên bất thường. Sự tăng đột ngột này tạo cảm giác hưng phấn và củng cố hành vi lặp lại. Não dần thích nghi bằng cách giảm độ nhạy của thụ thể dopamin, dẫn tới tình trạng cần liều cao hơn để đạt hiệu ứng tương đương. Hiện tượng này được biểu diễn bằng phương trình mô phỏng mức đáp ứng với liều dùng:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R = k \\cdot \\ln(1 + D)\u003C\u002Fscript>\ntrong đó R là đáp ứng sinh học và D là liều dùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để hiểu rõ khái niệm nghiện, có thể đối chiếu các thuộc tính chung thường gặp ở hầu hết trường hợp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khuynh hướng sử dụng chất lặp lại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mất khả năng điều chỉnh liều hoặc tần suất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản ứng cai rõ rệt khi ngừng đột ngột.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại các chất gây nghiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các chất gây nghiện được phân loại dựa trên đặc tính dược lý, ảnh hưởng sinh lý và mức độ thay đổi nhận thức. Phân nhóm rõ ràng giúp xác định nguy cơ, mô hình sử dụng và chiến lược can thiệp phù hợp. Bảng sau minh họa các nhóm chất chính và tác dụng nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc tính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kích thích\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cocaine, Methamphetamine\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng nhịp tim, tăng tỉnh táo, dễ gây quá tải thần kinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ức chế thần kinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Heroin, Morphine\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gây thư giãn mạnh, giảm đau, dễ gây suy hô hấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hướng thần\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>LSD, MDMA, Ketamine\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biến đổi tri giác, cảm xúc và nhận thức\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chất hợp pháp có nguy cơ lệ thuộc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rượu, Nicotine\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ tiếp cận, gây lệ thuộc mạnh về sinh lý và hành vi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Phân loại còn dựa trên mức độ gây lệ thuộc. Một số chất như heroin và nicotine có nguy cơ cao, trong khi một số chất hướng thần có nguy cơ phụ thuộc vào liều và tần suất. Việc nhận diện đặc điểm của từng nhóm hỗ trợ xây dựng chính sách kiểm soát phù hợp và nâng cao hiệu quả điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh học của nghiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự hình thành nghiện là kết quả của chuỗi thay đổi lâu dài trong cấu trúc và chức năng não. Khi chất gây nghiện kích thích tiết dopamin trong hệ tưởng thưởng, vùng nhân accumbens và vùng vỏ trán trước chịu tác động mạnh. Từ đây, quá trình học hành vi được củng cố và chuyển sang dạng tự động hóa, khiến người dùng khó dừng hành vi ngay cả khi ý chí vẫn hiện diện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Não thích nghi với sự hiện diện của chất thông qua hai cơ chế chính: tăng dung nạp và thay đổi kết nối thần kinh. Tăng dung nạp xảy ra khi cùng một liều tạo ra hiệu quả ngày càng thấp. Thay đổi kết nối thần kinh liên quan đến biến đổi protein synap, làm hệ thần kinh hình thành đường dẫn ưu tiên cho hành vi sử dụng chất. Quá trình này có thể được khái quát hóa bằng mô hình đáp ứng tương quan liều:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D_{response} = \\alpha \\cdot dose^{\\beta}\u003C\u002Fscript>\ntrong đó alpha và beta phản ánh mức độ thích nghi của não.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số chất gây nghiện còn tác động lên hệ stress sinh học. Khi sử dụng lâu dài, trục HPA hoạt động quá mức dẫn đến tăng cảm giác căng thẳng. Điều này khiến người nghiện tìm đến chất để giảm khó chịu, tạo thành vòng lặp sinh học khó phá vỡ. Đặc điểm này lý giải vì sao các chương trình điều trị cần kết hợp thuốc, tâm lý và quản lý căng thẳng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiện ma túy không xuất hiện từ một yếu tố đơn lẻ. Các nghiên cứu dịch tễ cho thấy nguy cơ tăng khi nhiều yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội cùng tác động. Di truyền chiếm vai trò quan trọng khi một số biến thể gen ảnh hưởng đến độ nhạy của thụ thể dopamin, khả năng điều hòa cảm xúc và phản ứng với stress.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu tố môi trường góp phần đáng kể vào sự khởi phát nghiện. Trẻ lớn lên trong môi trường có bạo lực, thiếu hỗ trợ gia đình hoặc thường xuyên tiếp xúc mẫu hành vi sử dụng chất có nguy cơ cao hơn. Lứa tuổi bắt đầu sử dụng cũng là biến số nhạy cảm vì bộ não thanh thiếu niên đang trong giai đoạn hoàn thiện. Bảng sau tóm tắt các nhóm nguy cơ:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biến thể gen dopamin, rối loạn khí sắc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bạo lực, bất ổn, áp lực học tập kéo dài\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cá nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sử dụng chất sớm, tính bốc đồng, giảm kiểm soát cảm xúc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Tình trạng rối loạn tâm thần như lo âu, trầm cảm hoặc rối loạn hành vi dẫn đến nguy cơ sử dụng chất để tự điều chỉnh cảm xúc. Đây là cơ sở để nhiều chiến lược phòng ngừa tập trung vào phát hiện sớm và hỗ trợ tâm lý, nhằm giảm thiểu nguy cơ hình thành nghiện.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Dấu hiệu nhận biết nghiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dấu hiệu nghiện thường hình thành từ những thay đổi nhỏ trong hành vi và nhận thức trước khi tiến triển thành rối loạn hoàn chỉnh. Một trong những chỉ báo quan trọng nhất là sự gia tăng tần suất sử dụng chất. Người dùng bắt đầu ưu tiên việc tìm chất hơn các hoạt động từng mang lại niềm vui. Khi chất trở thành trung tâm của thói quen hằng ngày, hệ thống tưởng thưởng mất cân bằng và hành vi lệ thuộc dần ổn định theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Triệu chứng mất kiểm soát thường đi kèm với sự giảm khả năng tự điều chỉnh. Người nghiện nhận thức được hậu quả nhưng không thể dừng lại, ngay cả khi sức khỏe, công việc và các mối quan hệ bị ảnh hưởng. Khi ngừng sử dụng, các biểu hiện cai như lo âu, bồn chồn, mất ngủ, run rẩy hoặc đau mỏi cơ xuất hiện. Đây là phản ứng sinh lý khi cơ thể đã thích nghi với sự hiện diện của chất trong thời gian dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là một số dấu hiệu điển hình cần được quan sát:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng chất nhiều hơn dự tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm hứng thú với các hoạt động xã hội hoặc nghề nghiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các thay đổi trong giấc ngủ và ăn uống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dễ kích động, giảm tập trung.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tác động lên sức khỏe và xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tác động của nghiện vượt khỏi phạm vi cá nhân và gây ảnh hưởng rộng lên cộng đồng. Về sức khỏe, nhiều chất gây tổn thương trực tiếp lên tim mạch, gan, thận và hệ miễn dịch. Heroin có thể gây suy hô hấp, methamphetamine gây tổn thương tim, còn rượu dẫn đến viêm gan và xơ gan. Hệ thần kinh cũng chịu ảnh hưởng khi đường dẫn truyền bị biến đổi, gây rối loạn trí nhớ, giảm khả năng xử lý thông tin và thay đổi cảm xúc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tác động xã hội thường biểu hiện qua giảm hiệu suất lao động, gia tăng chi phí y tế và tăng rủi ro bạo lực. Các trung tâm nghiên cứu như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.drugabuse.gov\">NIDA\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fsubstance-abuse\">WHO\u003C\u002Fa> ghi nhận rằng tỉ lệ tai nạn giao thông và hành vi phạm pháp tăng lên khi lạm dụng chất. Do nghiện làm suy giảm khả năng kiểm soát, nhiều người rơi vào vòng xoáy nợ nần và xung đột gia đình, tạo gánh nặng lên hệ thống phúc lợi xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau tổng hợp các nhóm tác động phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác động\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sức khỏe\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Suy gan, rối loạn tim mạch, tổn thương thần kinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kinh tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng chi phí điều trị, giảm năng suất lao động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xã hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng bạo lực, bất ổn gia đình, áp lực an sinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán nghiện dựa vào hệ tiêu chuẩn DSM kết hợp đánh giá lâm sàng. Bác sĩ thu thập thông tin về tần suất sử dụng, mức độ mất kiểm soát và hậu quả trên cuộc sống. Đánh giá hành vi bao gồm theo dõi thay đổi cảm xúc, chức năng nhận thức và biểu hiện ngộ độc hoặc cai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xét nghiệm sinh học hỗ trợ xác định chất đang sử dụng, bao gồm xét nghiệm nước tiểu, máu hoặc tóc. Các công cụ sàng lọc tiêu chuẩn giúp đo mức độ lệ thuộc và lập kế hoạch điều trị. Một số tình huống cần đánh giá sâu hơn bằng khám tâm thần để phát hiện rối loạn đi kèm như trầm cảm hoặc rối loạn lo âu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quy trình chẩn đoán có thể tóm tắt như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Thu thập lịch sử sử dụng chất và các biểu hiện liên quan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực hiện xét nghiệm xác định chất và nồng độ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá mức độ ảnh hưởng lên sức khỏe và hành vi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đối chiếu tiêu chuẩn DSM để xác nhận rối loạn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Các mô hình điều trị hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị nghiện yêu cầu kết hợp nhiều phương pháp nhằm giải quyết cả yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội. Liệu pháp hành vi nhận thức giúp người nghiện nhận biết mẫu hành vi nguy cơ, học kỹ năng tránh tái nghiện và xây dựng thói quen lành mạnh. Các chương trình quản lý dự phòng tái nghiện tập trung vào kiểm soát kích thích môi trường và củng cố khả năng tự chủ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều trị bằng thuốc đóng vai trò quan trọng, đặc biệt trong nghiện opioid. Methadone và buprenorphine giúp giảm cơn thèm và ổn định hệ thần kinh. Naltrexone hoạt động bằng cách chặn tác động của opioid lên thụ thể. Trong nghiện rượu, acamprosate và disulfiram được sử dụng để giảm lệ thuộc và hỗ trợ cai rượu. Tùy mức độ nặng nhẹ, bệnh nhân có thể điều trị ngoại trú hoặc nội trú tại cơ sở chuyên khoa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mô hình hỗ trợ xã hội bao gồm nhóm đồng đẳng, tư vấn gia đình và can thiệp cộng đồng. Vai trò của môi trường là yếu tố quyết định khi người nghiện cần duy trì thói quen mới trong một không gian ít kích thích. Nhiều nghiên cứu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fdrugoverdose\u002Fprevention\">CDC\u003C\u002Fa> khẳng định điều trị đa thành phần mang lại hiệu quả bền vững hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa nghiện ma túy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa là chiến lược cốt lõi để giảm tỷ lệ nghiện trong cộng đồng. Các chương trình giáo dục dành cho thanh thiếu niên giúp nâng cao nhận thức về rủi ro và tác hại. Trường học, gia đình và tổ chức cộng đồng có vai trò thiết lập môi trường ổn định, giảm khả năng trẻ tiếp xúc với chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chính sách kiểm soát chất gây nghiện bao gồm quản lý sản xuất, phân phối và giám sát hành vi sử dụng. Cơ quan y tế cộng đồng triển khai chiến dịch truyền thông, mở rộng dịch vụ tư vấn và tăng khả năng tiếp cận điều trị. Kết hợp nhiều cấp độ can thiệp giúp giảm nguy cơ hình thành lệ thuộc và hạn chế hậu quả lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt các biện pháp phòng ngừa:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giáo dục dựa trên bằng chứng trong trường học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chương trình hỗ trợ gia đình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát nguồn cung và quản lý nguy cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mạng lưới dịch vụ tư vấn và can thiệp sớm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiện ma túy là rối loạn phức tạp với ảnh hưởng sâu rộng lên sức khỏe và đời sống xã hội. Cơ chế sinh học, các yếu tố nguy cơ và tác động xã hội liên kết chặt với nhau, đòi hỏi chiến lược điều trị và phòng ngừa toàn diện. Tiếp cận đúng đắn giúp giảm gánh nặng sức khỏe cộng đồng và tăng cơ hội hồi phục cho người nghiện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>National Institute on Drug Abuse. Drug Misuse and Addiction. Available at: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.drugabuse.gov\">https:\u002F\u002Fwww.drugabuse.gov\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization. Substance Abuse. Available at: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fsubstance-abuse\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fsubstance-abuse\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention. Drug Overdose Prevention. Available at: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fdrugoverdose\u002Fprevention\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fdrugoverdose\u002Fprevention\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Psychiatric Association. Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders (DSM 5).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:31:12.594+00:00","2025-12-07T16:48:03.397+00:00","2025-12-07T16:48:03.394+00:00",116,[33,44,54,64,74,79,84,89,94,99],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"chất gây nghiện","Chất gây nghiện là gì? Cơ chế thần kinh và phân loại","Chất gây nghiện","addictive substance","Chất gây nghiện là các hợp chất hóa học có khả năng tác động lên hệ thần kinh trung ương, kích hoạt mạnh mẽ hệ thống tưởng thưởng dopamine và thúc đẩy hành vi tìm kiếm chất có tính cưỡng chế, dẫn đến hội chứng nghiện và lệ thuộc thuốc.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"thép không gỉ 316l","Thép không gỉ 316L là gì? Đặc tính, cơ lý và ứng dụng","316L stainless steel","Thép không gỉ 316L là hợp kim thép không gỉ thuộc họ austenit chứa hàm lượng carbon cực thấp kết hợp với các nguyên tố hợp kim chính gồm crom, niken và molypden nhằm mang lại khả năng chống ăn mòn hóa học và ăn mòn cục bộ vượt trội.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"lãi suất cho vay","Lãi suất cho vay là gì? Cấu trúc và cơ chế định giá","lending interest rate","Lãi suất cho vay là tỷ lệ phần trăm tính trên số vốn gốc mà bên đi vay phải trả cho bên cho vay trong một khoảng thời gian xác định nhằm bù đắp chi phí huy động vốn, chi phí quản lý vận hành, phần bù rủi ro tín dụng và biên lợi nhuận kỳ vọng của bên cho vay.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"dấu vân tay","Dấu vân tay","Fingerprint","Dấu vân tay (Fingerprint - dermatoglyphics) là cấu trúc nếp vân da nổi đặc trưng ở mặt gan của các đầu ngón tay người, được hình thành từ tuần thứ 10 đến 24 của thai kỳ và duy trì tính duy nhất, bất biến suốt đời.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"siêu âm nội soi","Siêu âm nội soi","Endoscopic ultrasound","Siêu âm nội soi (Endoscopic ultrasound - EUS) là kỹ thuật chẩn đoán và can thiệp kết hợp đầu dò siêu âm tần số cao ở đầu ống nội soi mềm, cho phép ghi hình trực tiếp và sinh thiết chính xác các lớp thành ống tiêu hóa và các cơ quan kế cận.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"bệnh ménière","Bệnh Ménière","Ménière's disease","Bệnh Ménière (Ménière's disease) là bệnh lý mạn tính của tai trong đặc trưng bởi tình trạng ứ dịch nội bạch huyết (endolymphatic hydrops), biểu hiện lâm sàng bằng các cơn chóng mặt xoay tròn kịch phát, nghe kém tiếp nhận biến đổi, ù tai và cảm giác đầy tức tai.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"thâm hụt thương mại","Thâm hụt thương mại","Trade deficit","Thâm hụt thương mại (Trade deficit - nhập siêu) là tình trạng cán cân thương mại của một quốc gia bị âm, xảy ra khi tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu vượt quá tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu trong một thời kỳ nhất định.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"di truyền học vi khuẩn","Di truyền học vi khuẩn","Bacterial genetics","Di truyền học vi khuẩn (Bacterial genetics) là phân ngành sinh học phân tử và vi sinh vật học nghiên cứu cơ chế lưu trữ, sao chép, biểu hiện và biến dị của vật chất di truyền (nhiễm sắc thể và plasmid) ở tế bào sinh vật nhân sơ.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"ung thư cổ tử cung","Ung thư cổ tử cung","Cervical cancer","Ung thư cổ tử cung (Cervical cancer) là khối u ác tính phát sinh từ các tế bào biểu mô ở vùng chuyển tiếp cổ tử cung, có liên quan trực tiếp đến tình trạng nhiễm dai dẳng các chủng virus sinh u gai ở người (Human Papillomavirus - HPV) nguy cơ cao.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"chi trên","Chi trên","Upper limb","Chi trên (Upper limb \u002F Upper extremity) là phân vùng giải phẫu của cơ thể người bao gồm đai vai, cánh tay, cẳng tay và bàn tay, được tiến hóa chuyên biệt cho các chức năng vận động tinh vi, cầm nắm và tương tác không gian."]