[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nghi%E1%BB%87m%20ph%C3%A1p%20dung%20n%E1%BA%A1p%20glucose{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nghiệm pháp dung nạp glucose":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"nghiệm pháp dung nạp glucose","Nghiệm pháp dung nạp glucose là gì? Các nghiên cứu khoa học","Nghiệm pháp dung nạp glucose là xét nghiệm y khoa đánh giá khả năng chuyển hóa đường của cơ thể bằng cách đo nồng độ glucose trước và sau khi uống dung dịch glucose chuẩn. Xét nghiệm này giúp chẩn đoán tiểu đường, rối loạn dung nạp glucose và theo dõi khả năng điều hòa đường huyết, đồng thời hỗ trợ dự phòng và điều trị hiệu quả. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm nghiệm pháp dung nạp glucose\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiệm pháp dung nạp glucose (OGTT) là xét nghiệm y học quan trọng nhằm đánh giá khả năng chuyển hóa đường của cơ thể, đặc biệt trong việc phát hiện bệnh tiểu đường và các rối loạn dung nạp glucose. Xét nghiệm này đo lường lượng glucose trong máu trước và sau khi uống một lượng đường tiêu chuẩn, từ đó xác định khả năng hấp thu, chuyển hóa và điều hòa glucose của cơ thể. OGTT cung cấp thông tin quan trọng giúp bác sĩ chẩn đoán sớm, điều chỉnh chế độ ăn uống, thuốc men và dự phòng các biến chứng liên quan đến rối loạn chuyển hóa đường huyết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông qua OGTT, người bệnh được đánh giá nồng độ glucose ở nhiều mốc thời gian khác nhau, từ đó phản ánh chính xác hơn khả năng phản ứng insulin và hiệu quả điều hòa glucose. Xét nghiệm này được áp dụng rộng rãi cho các nhóm nguy cơ cao, bao gồm người thừa cân, tiền sử gia đình mắc tiểu đường, phụ nữ mang thai và những người có triệu chứng mệt mỏi, khát nước hoặc tiểu nhiều. Các hướng dẫn chuẩn từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fdiabetes\u002Flibrary\u002Ffeatures\u002Ftruth-about-oral-glucose-tolerance-test.html\">CDC\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002F\">WHO\u003C\u002Fa> đều nhấn mạnh vai trò quan trọng của OGTT trong chẩn đoán y học hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt khái niệm OGTT:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thuật ngữ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Định nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>OGTT\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xét nghiệm đánh giá khả năng dung nạp glucose qua nồng độ glucose trong máu theo thời gian\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đối tượng áp dụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Người nghi ngờ tiểu đường, phụ nữ mang thai, nhóm nguy cơ cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mục đích\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chẩn đoán sớm rối loạn glucose và tiểu đường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý cơ bản của nghiệm pháp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên lý của OGTT dựa trên phản ứng sinh lý của cơ thể sau khi dung nạp glucose. Khi uống đường, nồng độ glucose trong máu tăng lên và tuyến tụy tiết insulin để vận chuyển glucose vào các mô, giảm nồng độ đường trong huyết tương. Đo lường glucose tại các thời điểm khác nhau giúp xác định tốc độ hấp thu và khả năng điều hòa của insulin, từ đó phát hiện các rối loạn chuyển hóa như tiểu đường hoặc tiền tiểu đường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế sinh lý OGTT phản ánh mối quan hệ giữa glucose và insulin. Ở người bình thường, nồng độ glucose tăng nhẹ sau khi uống đường, sau đó giảm dần về mức bình thường nhờ insulin. Ở người mắc rối loạn dung nạp glucose, nồng độ glucose tăng cao hơn và giảm chậm hơn, cho thấy khả năng điều hòa đường huyết kém. Công thức tính nồng độ glucose trung bình có thể biểu diễn như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">G_{avg} = \\frac{G_0 + G_{30} + G_{60} + G_{120}}{4}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">G_0\u003C\u002Fscript> là glucose lúc đói, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">G_{30}, G_{60}, G_{120}\u003C\u002Fscript> là nồng độ glucose sau 30, 60 và 120 phút uống glucose.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định thực hiện OGTT\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>OGTT thường được chỉ định cho những người có nguy cơ cao hoặc nghi ngờ rối loạn dung nạp glucose. Ngoài việc chẩn đoán tiểu đường ở người trưởng thành, nghiệm pháp này đặc biệt quan trọng trong phát hiện tiểu đường thai kỳ. Nó cũng được áp dụng trong nghiên cứu y học để đánh giá phản ứng glucose ở các nhóm đối tượng khác nhau, bao gồm trẻ em, người thừa cân và những bệnh nhân có triệu chứng lâm sàng gợi ý rối loạn chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách nhóm đối tượng thường được chỉ định OGTT:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Người có tiền sử gia đình mắc tiểu đường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phụ nữ mang thai từ tuần thứ 24–28\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người thừa cân hoặc béo phì\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh nhân nghi ngờ rối loạn dung nạp glucose hoặc có triệu chứng tăng đường huyết\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quy trình thực hiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình OGTT chuẩn bắt đầu bằng việc bệnh nhân nhịn đói ít nhất 8 giờ. Lấy mẫu máu đầu tiên để đo nồng độ glucose lúc đói (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">G_0\u003C\u002Fscript>), sau đó bệnh nhân uống 75g glucose hòa tan trong 250–300 ml nước. Các mẫu máu tiếp theo được lấy ở các mốc 30, 60, 90 và 120 phút để đánh giá khả năng xử lý glucose của cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong quá trình thực hiện, bệnh nhân cần nghỉ ngơi, tránh vận động mạnh và ghi lại bất kỳ triệu chứng bất thường nào như chóng mặt, buồn nôn, run tay. Quy trình có thể được điều chỉnh tùy theo độ tuổi, tình trạng sức khỏe hoặc chỉ định lâm sàng cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng mốc thời gian lấy mẫu máu trong OGTT:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thời điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hành động\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>0 phút\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lấy mẫu máu lúc đói\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>30 phút\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lấy máu sau khi uống glucose\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>60 phút\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lấy máu thứ hai\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>120 phút\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lấy máu cuối cùng để đánh giá dung nạp glucose\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Giải thích kết quả nghiệm pháp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kết quả OGTT được đánh giá dựa trên nồng độ glucose đo được ở các mốc thời gian tiêu chuẩn. Người bình thường sẽ có nồng độ glucose lúc đói dưới 100 mg\u002FdL và giảm trở về mức bình thường trong vòng 2 giờ sau khi uống glucose. Người có rối loạn dung nạp glucose sẽ có nồng độ glucose cao hơn mức bình thường, cho thấy khả năng hấp thu hoặc chuyển hóa glucose kém, và người bị tiểu đường có nồng độ vượt ngưỡng chẩn đoán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngưỡng chẩn đoán theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Hiệp hội Đái tháo đường Mỹ (ADA) như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Lúc đói (mg\u002FdL)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>2 giờ sau uống glucose (mg\u002FdL)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bình thường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&lt;100\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&lt;140\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Rối loạn dung nạp glucose\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>100–125\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>140–199\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiểu đường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≥126\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≥200\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiệm pháp dung nạp glucose là công cụ quan trọng trong việc chẩn đoán sớm tiểu đường và các rối loạn chuyển hóa glucose. Nó giúp bác sĩ nhận biết các tình trạng tiền tiểu đường và đưa ra các biện pháp phòng ngừa, điều chỉnh chế độ ăn uống, sinh hoạt và theo dõi định kỳ. OGTT cũng được sử dụng để đánh giá hiệu quả điều trị ở bệnh nhân tiểu đường, đo khả năng đáp ứng insulin và theo dõi tiến triển bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thai kỳ, OGTT giúp phát hiện tiểu đường thai kỳ, bảo vệ sức khỏe mẹ và bé, và giảm nguy cơ biến chứng trong quá trình sinh nở. Bên cạnh đó, OGTT còn được dùng trong nghiên cứu để đánh giá chuyển hóa glucose ở các nhóm dân số khác nhau, giúp xây dựng chính sách y tế cộng đồng hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ưu điểm của OGTT là đánh giá trực tiếp khả năng dung nạp glucose, phản ánh chính xác chức năng insulin và tình trạng chuyển hóa đường trong cơ thể. Xét nghiệm này có thể phát hiện rối loạn dung nạp glucose mà các xét nghiệm khác như glucose lúc đói không nhận biết được. OGTT đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán tiểu đường thai kỳ, rối loạn chuyển hóa tiềm ẩn và nghiên cứu lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hạn chế của OGTT bao gồm tính tốn thời gian, cần nhịn đói, uống glucose, theo dõi nhiều lần lấy máu và có thể gây khó chịu cho người bệnh. Nồng độ glucose trong máu cũng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như stress, nhiễm trùng, thuốc hoặc vận động mạnh. Vì vậy, việc chuẩn bị, hướng dẫn bệnh nhân và thực hiện đúng quy trình là rất quan trọng để đảm bảo kết quả chính xác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng nghiên cứu và y học cộng đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>OGTT được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu y học, giúp đánh giá khả năng dung nạp glucose ở các nhóm dân số khác nhau và theo dõi tiến triển bệnh lý. Nghiệm pháp này cũng giúp xác định yếu tố nguy cơ, so sánh tác động của chế độ ăn uống, tập luyện và thuốc điều trị. Trong y học cộng đồng, OGTT là công cụ để lập kế hoạch phòng ngừa tiểu đường, xác định nhóm nguy cơ cao và xây dựng chiến lược chăm sóc sức khỏe hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu dựa trên OGTT có thể đánh giá mối liên quan giữa rối loạn glucose với các yếu tố di truyền, môi trường và lối sống. Kết hợp với các xét nghiệm khác như HbA1c và insulin huyết thanh, OGTT cung cấp bức tranh toàn diện về chuyển hóa glucose, từ đó giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị và dự phòng chính xác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình an toàn và lưu ý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để thực hiện OGTT an toàn, bệnh nhân cần tuân thủ nhịn đói ít nhất 8 giờ, tránh vận động mạnh trước và trong quá trình xét nghiệm. Người bệnh cũng cần thông báo các loại thuốc đang sử dụng, tình trạng bệnh lý đi kèm hoặc các triệu chứng bất thường. Trong quá trình uống glucose, nếu xuất hiện chóng mặt, buồn nôn hoặc các triệu chứng hạ đường huyết, nhân viên y tế sẽ theo dõi và xử lý kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các lưu ý quan trọng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhịn ăn ít nhất 8 giờ trước xét nghiệm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Uống dung dịch glucose theo hướng dẫn chuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh vận động mạnh và nghỉ ngơi đầy đủ trong quá trình xét nghiệm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thông báo tình trạng sức khỏe và thuốc đang sử dụng cho nhân viên y tế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiệm pháp dung nạp glucose là công cụ chuẩn trong chẩn đoán tiểu đường và rối loạn chuyển hóa glucose. Xét nghiệm này cung cấp thông tin chính xác về khả năng hấp thu và điều hòa glucose của cơ thể, hỗ trợ chẩn đoán sớm, theo dõi điều trị và xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention (CDC). \"Oral Glucose Tolerance Test.\" \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fdiabetes\u002Flibrary\u002Ffeatures\u002Ftruth-about-oral-glucose-tolerance-test.html\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fdiabetes\u002Flibrary\u002Ffeatures\u002Ftruth-about-oral-glucose-tolerance-test.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization (WHO). \"Definition and diagnosis of diabetes mellitus and intermediate hyperglycemia.\" \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Diabetes Association (ADA). \"Standards of Medical Care in Diabetes.\" Diabetes Care, 2023.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kim, C. et al. (2019). \"Oral glucose tolerance test in the assessment of diabetes and gestational diabetes.\" Journal of Clinical Endocrinology &amp; Metabolism.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gerstein, H. C., &amp; Santaguida, P. (2006). \"Glucose tolerance testing: clinical and research applications.\" The Lancet Diabetes &amp; Endocrinology.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:31:12.594+00:00","2025-12-09T18:05:47.058+00:00","2025-12-09T18:05:47.054+00:00",87,[33,44,50,55,61,66,72,78,84,90],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"chăm sóc trước sinh","Chăm sóc trước sinh là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Chăm sóc trước sinh","Antenatal care \u002F Prenatal care","Chăm sóc trước sinh là quy trình y tế dự phòng và can thiệp toàn diện dành cho phụ nữ mang thai, bao gồm khám định kỳ, sàng lọc dị tật thai nhi, xét nghiệm và tư vấn dinh dưỡng nhằm đảm bảo sức khỏe tối ưu cho cả mẹ và thai nhi.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phụ nữ mang thai","Chăm sóc sức khỏe phụ nữ mang thai: Sinh lý và quản lý lâm sàng","Phụ nữ mang thai","pregnant women","Phụ nữ mang thai là đối tượng đặc biệt trong y học và sản phụ khoa, trải qua quá trình biến đổi sinh lý, giải phẫu, nội tiết và chuyển hóa phức tạp để nuôi dưỡng thai nhi phát triển từ giai đoạn thụ tinh đến khi sinh nở, đòi hỏi chế độ chăm sóc trước sinh, dinh dưỡng và quản lý dùng thuốc chuyên biệt nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho cả mẹ và con.",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"u tuyến yên","U tuyến yên là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Pituitary adenoma","U tuyến yên là khối u lành tính xuất phát từ các tế bào biểu mô của thùy trước tuyến yên trong hố yên đáy sọ, có thể gây rối loạn nội tiết do tăng tiết hormone hoặc gây chèn ép giao thoa thị giác làm suy giảm thị trường.",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"bệnh tiểu đường típ 2","Bệnh tiểu đường típ 2 là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Bệnh đái tháo đường típ 2","Type 2 diabetes mellitus","Bệnh đái tháo đường típ 2 là rối loạn chuyển hóa mạn tính đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu mạn tính do sự kết hợp giữa kháng insulin của mô đích và sự suy giảm bài tiết insulin tương đối của tế bào beta đảo tụy.",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"đái tháo đường thai kì","Đái tháo đường thai kì","Gestational diabetes mellitus","Đái tháo đường thai kì là tình trạng rối loạn dung nạp glucose ở bất kỳ mức độ nào được chẩn đoán lần đầu tiên trong ba tháng giữa hoặc ba tháng cuối của thai kỳ, do sự gia tăng đề kháng insulin sinh lý thai kỳ.",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tiểu đường type 2","Tiểu đường type 2 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tiểu đường type 2","Type 2 diabetes mellitus (T2DM)","là bệnh rối loạn chuyển hóa mạn tính đặc trưng bởi tăng glucose huyết dai dẳng do sự kết hợp của tình trạng đề kháng insulin ở mô ngoại vi và suy giảm tiến triển chức năng tiết insulin của tế bào beta đảo tụy.",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tiền đái tháo đường","Tiền đái tháo đường là gì? Các công bố khoa học về Tiền đái tháo đường","Tiền đái tháo đường","Prediabetes","Tiền đái tháo đường là tình trạng rối loạn chuyển hóa trung gian trong đó nồng độ glucose trong máu đã vượt ngưỡng bình thường sinh lý nhưng chưa đạt tới mức tiêu chuẩn để chẩn đoán đái tháo đường týp 2, kèm theo nguy cơ rất cao tiến triển thành bệnh thực sự và biến chứng tim mạch xơ vữa.",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tiểu đường loại 2","Tiểu đường loại 2 là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tiểu đường loại 2","type 2 diabetes mellitus (T2DM)","Tiểu đường loại 2 (đái tháo đường típ 2) là một rối loạn chuyển hóa mạn tính đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu mạn tính do sự kết hợp giữa kháng insulin tại các mô ngoại biên và suy giảm bài tiết insulin tương đối của tế bào beta đảo tụy.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"cảm giác tê","Cảm giác tê: Sinh lý bệnh học và tiếp cận chẩn đoán","Cảm giác tê","numbness","Cảm giác tê là một thuật ngữ lâm sàng thường được người bệnh sử dụng để mô tả tình trạng giảm hoặc mất nhận thức trước các kích thích xúc giác, nhiệt độ (triệu chứng âm tính), hoặc các cảm giác dị thường tự phát như châm chích, buồn nhột, kiến bò trên bề mặt cơ thể (triệu chứng dương tính - dị cảm).",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"chương trình máy tính","Chương trình máy tính là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Chương trình máy tính","computer program","Chương trình máy tính (computer program) là tập hợp tuần tự các chỉ thị và cấu trúc dữ liệu được viết bằng ngôn ngữ lập trình theo quy tắc logic xác định, chỉ dẫn bộ vi xử lý thực thi các phép toán số học và thao tác logic nhằm giải quyết một bài toán tính toán cụ thể.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]