[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nghi%E1%BB%87m%20c%E1%BB%95%20%C4%91i%E1%BB%83n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nghiệm cổ điển":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"nghiệm cổ điển","Nghiệm cổ điển là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Nghiệm cổ điển là hàm thỏa mãn phương trình vi phân tại mọi điểm trong miền xét theo nghĩa đạo hàm thông thường, với các đạo hàm cần thiết đều tồn tại và liên tục. Khái niệm này nhấn mạnh tính trơn và việc phương trình đúng điểm–một, qua đó phân biệt rõ với nghiệm yếu hay suy rộng vốn chỉ yêu cầu thỏa mãn theo nghĩa tích phân. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm nghiệm cổ điển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong toán học hiện đại, đặc biệt là giải tích và lý thuyết phương trình vi phân, \u003Cstrong>nghiệm cổ điển\u003C\u002Fstrong> (classical solution) được hiểu là một hàm thỏa mãn phương trình đã cho tại mọi điểm trong miền xác định theo nghĩa thông thường của đạo hàm. Điều này hàm ý rằng tất cả các đạo hàm xuất hiện trong phương trình đều tồn tại theo nghĩa cổ điển và được tính trực tiếp bằng giới hạn vi phân, không thông qua các khái niệm suy rộng hay phân phối.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCách hiểu này phản ánh tinh thần ban đầu của giải tích cổ điển, trong đó các hàm được giả định là “đủ trơn” để mọi phép toán vi phân đều có ý nghĩa. Khi một phương trình vi phân được viết ra, nghiệm cổ điển chính là đối tượng thỏa mãn phương trình đó một cách điểm–một, tức là phương trình đúng tại từng điểm riêng lẻ trong miền, không chỉ đúng trung bình hay đúng dưới dạng tích phân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực hành, nghiệm cổ điển thường được xem là nghiệm “lý tưởng”, bởi nó cho phép sử dụng đầy đủ các công cụ quen thuộc của giải tích như quy tắc chuỗi, tích phân từng phần, hoặc các định lý về cực trị. Tuy nhiên, chính yêu cầu chặt chẽ này cũng khiến khái niệm nghiệm cổ điển trở nên hạn chế trong nhiều bài toán thực tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nghiệm thỏa mãn phương trình tại mọi điểm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đạo hàm tồn tại theo nghĩa cổ điển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không cần diễn giải tích phân hay phân phối\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bối cảnh lịch sử và sự phát triển khái niệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhái niệm nghiệm cổ điển gắn liền với sự hình thành và phát triển của giải tích từ thế kỷ XVIII. Trong giai đoạn này, các nhà toán học như Euler, Lagrange và d’Alembert đã sử dụng phương trình vi phân để mô tả chuyển động cơ học, dao động và các hiện tượng vật lý khác, với giả định ngầm rằng nghiệm là các hàm trơn có thể đạo hàm nhiều lần.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSang thế kỷ XIX, cùng với sự phát triển của lý thuyết hàm và giải tích nghiêm ngặt hơn dưới ảnh hưởng của Cauchy và Weierstrass, yêu cầu về tính chính xác trong định nghĩa nghiệm ngày càng rõ ràng. Nghiệm cổ điển khi đó được hiểu là nghiệm đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về liên tục và khả vi, phù hợp với khuôn khổ giải tích epsilon–delta.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐến thế kỷ XX, các ví dụ phản trực giác trong phương trình đạo hàm riêng (PDE) cho thấy nhiều bài toán quan trọng trong vật lý không có nghiệm cổ điển toàn cục. Điều này dẫn đến sự mở rộng khái niệm nghiệm, nhưng đồng thời cũng củng cố vai trò của nghiệm cổ điển như một chuẩn mực để so sánh và đối chiếu với các khái niệm mới.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thời kỳ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm tiếp cận nghiệm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thế kỷ XVIII\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giả định nghiệm trơn, phục vụ mô hình vật lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thế kỷ XIX\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Định nghĩa nghiêm ngặt dựa trên giải tích cổ điển\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thế kỷ XX\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhận thức rõ giới hạn của nghiệm cổ điển\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa toán học chính xác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVề mặt hình thức, định nghĩa nghiệm cổ điển phụ thuộc vào loại phương trình đang xét. Với phương trình vi phân thường (ODE), nghiệm cổ điển là hàm có số bậc đạo hàm liên tục đủ để thay trực tiếp vào phương trình. Với phương trình đạo hàm riêng, yêu cầu này được mở rộng cho nhiều biến độc lập.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXét một phương trình đạo hàm riêng tổng quát:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nF\\big(x, u(x), \\nabla u(x), \\nabla^2 u(x), \\dots \\big) = 0.\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nMột hàm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">u\u003C\u002Fscript> được gọi là nghiệm cổ điển nếu nó thuộc lớp hàm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C^k\u003C\u002Fscript> với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k\u003C\u002Fscript> đủ lớn để mọi đạo hàm xuất hiện trong biểu thức \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">F\u003C\u002Fscript> đều tồn tại và liên tục, đồng thời phương trình được thỏa mãn tại mọi điểm trong miền xét.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐịnh nghĩa này mang tính địa phương: nghiệm phải thỏa mãn phương trình tại từng điểm, không cho phép sai lệch dù là trên tập có độ đo bằng không. Đây chính là điểm khác biệt cơ bản so với các khái niệm nghiệm suy rộng, vốn chỉ yêu cầu phương trình đúng dưới dạng yếu hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Hàm nghiệm phải xác định trên toàn miền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có đủ bậc đạo hàm liên tục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thỏa mãn phương trình theo nghĩa điểm–một\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Yêu cầu về tính trơn và khả vi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTính trơn (regularity) là yêu cầu trung tâm của nghiệm cổ điển. Trong nhiều trường hợp, không chỉ sự tồn tại của đạo hàm mà cả tính liên tục của các đạo hàm đó cũng được yêu cầu. Ví dụ, với phương trình PDE bậc hai, nghiệm cổ điển thường phải thuộc không gian \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C^2(\\Omega)\u003C\u002Fscript>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nYêu cầu này đảm bảo rằng mọi phép biến đổi đại số và giải tích được áp dụng cho phương trình đều hợp lệ. Các định lý cơ bản như định lý đổi thứ tự đạo hàm, công thức Taylor hay nguyên lý cực đại đều dựa trên giả định nghiệm đủ trơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, trong nhiều mô hình vật lý và kỹ thuật, nghiệm tự nhiên sinh ra có thể chứa các điểm gãy, biên không trơn hoặc kỳ dị. Khi đó, nghiệm cổ điển không tồn tại, dù bài toán vẫn có ý nghĩa vật lý rõ ràng. Đây là động lực chính thúc đẩy việc nghiên cứu các khái niệm nghiệm khác trong giải tích hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tính liên tục của đạo hàm là bắt buộc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ trơn phụ thuộc vào bậc phương trình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiều bài toán thực tế vi phạm yêu cầu này\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>So sánh với nghiệm yếu và nghiệm suy rộng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong phân tích hiện đại, nghiệm cổ điển thường được đặt trong mối quan hệ đối chiếu với các khái niệm nghiệm yếu (weak solution) và nghiệm suy rộng (generalized\u002Fdistributional solution). Sự khác biệt cốt lõi nằm ở cách diễn giải phương trình: nghiệm cổ điển yêu cầu phương trình đúng tại mọi điểm theo nghĩa đạo hàm thông thường, trong khi nghiệm yếu cho phép diễn giải phương trình dưới dạng tích phân thông qua các hàm kiểm tra trơn có hỗ trợ compact.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCụ thể, thay vì yêu cầu đạo hàm của hàm nghiệm tồn tại điểm–một, nghiệm yếu chỉ yêu cầu các đạo hàm tồn tại theo nghĩa phân phối. Cách tiếp cận này làm giảm đáng kể yêu cầu về độ trơn, cho phép xử lý các nghiệm có gián đoạn, góc nhọn hoặc kỳ dị—những hiện tượng thường xuất hiện trong các bài toán bảo toàn và động lực học chất lưu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt logic, nếu một nghiệm cổ điển tồn tại thì nó luôn là nghiệm yếu của cùng phương trình, do việc thỏa mãn điểm–một mạnh hơn điều kiện tích phân. Ngược lại, một nghiệm yếu không nhất thiết nâng cấp được thành nghiệm cổ điển, trừ khi thỏa mãn thêm các điều kiện về tính trơn. Phân tích mối quan hệ này được trình bày có hệ thống trong các tài liệu học thuật uy tín như\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ams.org\u002Fnotices\u002F201103\u002Frtx110300312p.pdf\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">American Mathematical Society Notices\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nghiệm cổ điển\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nghiệm yếu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ trơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao (C\u003Csup>k\u003C\u002Fsup>)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp hơn (Sobolev)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cách thỏa mãn phương trình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điểm–một\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dạng tích phân\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng tồn tại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạn chế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rộng hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong phương trình vi phân thường và đạo hàm riêng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong phương trình vi phân thường (ODE), nghiệm cổ điển đóng vai trò trung tâm và thường là đối tượng nghiên cứu chính. Các định lý tồn tại và duy nhất, chẳng hạn định lý Picard–Lindelöf, đảm bảo sự tồn tại nghiệm cổ điển khi vế phải của phương trình thỏa mãn điều kiện Lipschitz. Trong bối cảnh này, nghiệm yếu hiếm khi được sử dụng vì nghiệm cổ điển thường đã đủ tổng quát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, trong phương trình đạo hàm riêng (PDE), vai trò của nghiệm cổ điển phức tạp hơn. Tùy thuộc vào loại phương trình—elliptic, parabolic hay hyperbolic—sự tồn tại nghiệm cổ điển có thể hoặc không được đảm bảo. Ví dụ, các bài toán elliptic tuyến tính với điều kiện biên trơn thường có nghiệm cổ điển, trong khi các phương trình hyperbolic phi tuyến có thể tạo ra sốc khiến nghiệm mất trơn sau thời gian hữu hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu PDE, nghiệm cổ điển thường được dùng làm mốc tham chiếu để đánh giá độ chính xác và tính vật lý của các nghiệm suy rộng. Khi một nghiệm yếu thỏa mãn thêm các điều kiện trơn, việc chứng minh nó trùng với nghiệm cổ điển (nếu tồn tại) là một kết quả quan trọng, phản ánh tính nhất quán của mô hình toán học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>ODE: nghiệm cổ điển là chuẩn mực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>PDE: nghiệm cổ điển phụ thuộc mạnh vào loại phương trình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thường dùng để đối chiếu với nghiệm suy rộng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ví dụ minh họa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột ví dụ kinh điển về nghiệm cổ điển xuất hiện trong phương trình Laplace, mô tả các trạng thái cân bằng như điện thế tĩnh hoặc phân bố nhiệt ổn định. Với miền trơn và điều kiện biên phù hợp, nghiệm của phương trình Laplace là các hàm điều hòa có độ trơn cao, thỏa mãn phương trình tại mọi điểm trong miền.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, trong phương trình bảo toàn một chiều:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\frac{\\partial u}{\\partial t} + \\frac{\\partial f(u)}{\\partial x} = 0,\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nnghiệm cổ điển chỉ tồn tại cho đến khi xuất hiện sốc. Sau thời điểm này, nghiệm không còn khả vi, dù vẫn có thể tồn tại nghiệm yếu mang ý nghĩa vật lý. Trường hợp này cho thấy nghiệm cổ điển phản ánh chính xác động lực học khi hệ còn “êm”, nhưng không bao quát được toàn bộ quá trình tiến hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ví dụ này được phân tích sâu trong giáo trình chuẩn như\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cambridge.org\u002Fcore\u002Fbooks\u002Fpartial-differential-equations\u002F0A7C3A4F9F0D3B6F1C44E7B7F6C4C2C1\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Cambridge University Press – Partial Differential Equations\u003C\u002Fa>,\nnơi nghiệm cổ điển được đặt trong mối liên hệ chặt chẽ với các nghiệm tổng quát hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và các vấn đề tồn tại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHạn chế lớn nhất của nghiệm cổ điển là yêu cầu quá cao về độ trơn, khiến nhiều bài toán thực tế không có nghiệm theo nghĩa này. Trong cơ học chất lưu, phương trình Euler và Navier–Stokes là ví dụ điển hình: dù có ý nghĩa vật lý rõ ràng, sự tồn tại nghiệm cổ điển toàn cục vẫn là vấn đề mở trong nhiều trường hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, nghiệm cổ điển thường nhạy cảm với điều kiện biên và dữ liệu ban đầu. Chỉ cần một điểm không trơn trên biên cũng có thể phá vỡ sự tồn tại của nghiệm cổ điển trong toàn miền. Điều này làm giảm tính linh hoạt của khái niệm khi áp dụng vào các mô hình phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDù vậy, nghiệm cổ điển vẫn giữ vai trò nền tảng trong lý thuyết, bởi chúng cung cấp trực giác rõ ràng và cho phép sử dụng đầy đủ các công cụ giải tích. Trong nhiều trường hợp, việc chứng minh nghiệm suy rộng hội tụ về nghiệm cổ điển (khi tồn tại) là tiêu chí quan trọng để đánh giá tính đúng đắn của mô hình.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Evans, L. C. (2010). \u003Cem>Partial Differential Equations\u003C\u002Fem>. American Mathematical Society.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Courant, R., &amp; Hilbert, D. (1962). \u003Cem>Methods of Mathematical Physics\u003C\u002Fem>. Wiley-Interscience.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    American Mathematical Society. “Weak Solutions and Classical Solutions”.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ams.org\u002Fnotices\u002F201103\u002Frtx110300312p.pdf\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ams.org\u002Fnotices\u002F201103\u002Frtx110300312p.pdf\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Cambridge University Press. “Partial Differential Equations”.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cambridge.org\u002Fcore\u002Fbooks\u002Fpartial-differential-equations\u002F0A7C3A4F9F0D3B6F1C44E7B7F6C4C2C1\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.cambridge.org\u002Fcore\u002Fbooks\u002Fpartial-differential-equations\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:44.984+00:00","2025-12-29T08:09:27.076+00:00","2025-12-29T08:09:26.829+00:00",91,[33,44,55,61,72,83,94,100,106,112],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"không gian sobolev","Không gian Sobolev là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Không gian Sobolev","Sobolev space","Không gian Sobolev là một không gian vectơ các hàm số có tính chất là bản thân hàm số và các đạo hàm suy rộng (đạo hàm yếu) của nó đến một cấp nhất định đều thuộc vào một không gian Lebesgue Lp tương ứng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông là gì? Các công bố khoa học về Hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông","Lumbosacral radicular syndrome","Hội chứng thắt lưng hông (đau thần kinh tọa) là bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng bởi cơn đau nhói dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa do sự chèn ép hoặc kích thích cơ học và hóa học tại các rễ thần kinh thắt lưng L4, L5 hoặc S1.",{"id":113,"title":114,"term":115,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"khu vực tư nhân","Khu vực tư nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Khu vực tư nhân","Private sector","Khu vực tư nhân là bộ phận của nền kinh tế do các cá nhân hoặc tổ chức tư nhân sở hữu, quản lý và vận hành nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận, không thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp của Nhà nước."]