[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nghiên cứu vật liệu":41},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":25,"vietnamLatest":40},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"119130da-3a52-4af6-a86a-80c26166404f","Vật liệu lượng tử mới nổi","Emergent quantum materials",[13,14,15],"Chun Ning Lau","Fengnian Xia","Linyou Cao",3,"MRS Bulletin",false,"2020-09-27",2020,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1557\u002Fmrs.2020.125","10.1557\u002Fmrs.2020.125","\u003Cp>Tổng quan chuyên ngành hệ thống hóa những bước tiến đột phá trong định hướng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">nghiên cứu vật liệu\u003C\u002Fb> lượng tử với các đặc tính dị thường vượt khỏi vật lý cổ điển. Báo cáo làm rõ cơ chế giảm \u003Ci>chiều\u003C\u002Fi> không gian, tương tác nhiều thể mạnh và độ biến đổi chính xác ở quy mô \u003Ci>nguyên\u003C\u002Fi> tử. Tác giả đề xuất định hướng phát triển ở \u003Ci>nhiệt\u003C\u002Fi> độ cao nhằm mở rộng tiềm năng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">nghiên cứu vật liệu\u003C\u002Fb> cho công nghệ thông tin thế hệ mới.\u003C\u002Fp>",[26],{"publicationId":27,"title":28,"originalTitle":21,"authorNames":29,"authorCount":16,"journalName":33,"vietnamJournal":34,"publishDate":35,"publishYear":36,"totalCitation":21,"url":37,"doi":38,"summary":39},"6264cfa2-9f22-4b30-b2af-ffe06bcdff9b","Nghiên cứu, xác định hệ số dẫn nhiệt của vật liệu theo phương pháp đĩa nóng được bảo vệ",[30,31,32],"Lê Tuấn Anh","Lê Cao  Chiến","Lê Thị  Song","TẠP CHÍ VẬT LIỆU & XÂY DỰNG",true,"2023-02-17",2023,"http:\u002F\u002Fojs.jomc.vn\u002Findex.php\u002Fvn\u002Farticle\u002Fview\u002F435","10.54772\u002Fjomc.01.2023.435","\u003Cp>Thực nghiệm đo lường khảo sát quy trình chuẩn hóa trong \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">nghiên cứu vật liệu\u003C\u002Fb> xây dựng nhằm xác định chính xác hệ số dẫn nhiệt theo tiêu chuẩn ISO 8302:1991. Thiết bị đĩa nóng bảo vệ GHP 900S được vận hành thử nghiệm trên nhiều nhóm mẫu gồm vật liệu xốp EPS, nhựa PMMA, tấm \u003Ci>thạch\u003C\u002Fi> cao và bông gốm \u003Ci>ceramic\u003C\u002Fi>. Kết quả thực nghiệm cung cấp bộ thông số truyền \u003Ci>nhiệt\u003C\u002Fi> đáng tin cậy phục vụ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">nghiên cứu vật liệu\u003C\u002Fb> cách nhiệt công trình.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":42,"meta":21},{"id":43,"title":44,"description":45,"content":46,"term":43,"englishTitle":21,"synonyms":21,"definition":21,"discipline":21,"references":21,"faqs":21,"createUser":47,"publishUser":51,"keywords":55,"keywordCount":21,"enrichTopicLink":18,"status":56,"createTime":57,"updateTime":58,"publishTime":59,"linkEnrichedTime":21,"publicationScanTime":60,"contentErrorMessage":21,"viewCount":61,"relateTopics":62},"nghiên cứu vật liệu","Nghiên cứu vật liệu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Nghiên cứu vật liệu là quá trình khoa học liên ngành tập trung khám phá, thiết kế và tổng hợp vật liệu mới hoặc cải tiến để tối ưu hóa tính chất cơ–hóa–điện–nhiệt và chức năng chuyên biệt. Quy trình này kết hợp mô phỏng đa quy mô, thí nghiệm chế tạo và kỹ thuật phân tích cấu trúc nhằm thiết lập quan hệ cấu trúc–tính chất, đẩy nhanh ứng dụng công nghiệp và y sinh. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa nghiên cứu vật liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu vật liệu (Materials Research) là lĩnh vực khoa học liên ngành tập trung vào việc khám phá, thiết kế, tổng hợp và đặc trưng các vật liệu với mục tiêu tối ưu hóa tính chất cơ–hóa–điện–nhiệt và chức năng chuyên biệt. Quy trình nghiên cứu bao gồm từ bước xác định vấn đề kỹ thuật, phát triển phương pháp chế tạo đến phân tích mối quan hệ cấu trúc–tính chất nhằm ứng dụng trong công nghiệp, y sinh, năng lượng và công nghệ cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hoạt động này không chỉ dừng ở việc chế tạo chất liệu mới, mà còn cải tiến vật liệu hiện hữu thông qua các công nghệ như biến đổi nhiệt luyện, pha tạp nguyên tử, hoặc kỹ thuật phủ mỏng. Kết quả nghiên cứu vật liệu thường được đánh giá thông qua các tiêu chí về độ bền cơ học, độ dẫn điện, độ dẫn nhiệt, khả năng chống ăn mòn, tính tương thích sinh học hoặc khả năng tự phục hồi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc thù của nghiên cứu vật liệu là tính đa quy mô: các phương pháp lý thuyết và mô phỏng (từ ab initio đến mô phỏng động lực học phân tử) phối hợp với kỹ thuật thực nghiệm (đóng rắn nhanh, lắng đọng hơi vật lý – PVD, lắng đọng hơi hóa học – CVD) để tối ưu hóa thiết kế và rút ngắn thời gian phát triển. Việc hợp tác giữa các chuyên gia hóa học, vật lý, kỹ thuật và khoa học máy tính đã tạo nên bước tiến đột phá trong ngành.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại vật liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vật liệu nghiên cứu được chia thành nhiều nhóm chính, mỗi nhóm sở hữu đặc tính đặc thù và ứng dụng chuyên biệt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kim loại và hợp kim\u003C\u002Fstrong>: thép chịu lực cao, nhôm siêu nhẹ, titan chống ăn mòn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gốm và thủy tinh\u003C\u002Fstrong>: oxit zirconia bền nhiệt, thủy tinh quang học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Polymer và composite\u003C\u002Fstrong>: nhựa kỹ thuật, composite sợi carbon, polymer dẫn điện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bán dẫn và vật liệu điện tử\u003C\u002Fstrong>: silicon tinh khiết, GaN, vật liệu perovskite.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu sinh học và nano\u003C\u002Fstrong>: hydroxyapatite, graphene, nano-oxide, liposome.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Nhóm vật liệu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ điển hình\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Kim loại &amp; hợp kim\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thép không gỉ, Titan\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hàng không, y sinh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Gốm &amp; thủy tinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Zirconia, Thủy tinh quang học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Công nghệ nhiệt, quang học\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Polymer &amp; composite\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>PEEK, Sợi carbon\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Công nghiệp ô tô, thể thao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Bán dẫn &amp; điện tử\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Silicon, Perovskite\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Điện tử tiêu dùng, pin mặt trời\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Sinh học &amp; nano\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Graphene, Hydroxyapatite\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Y tế, năng lượng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc phân loại này không cứng nhắc; ngày càng xuất hiện các vật liệu lai (hybrid materials) kết hợp nhiều nhóm để đạt tính đa chức năng, ví dụ composite kim loại–gốm cho chịu nhiệt và độ bền cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình tổng quan nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình nghiên cứu vật liệu thường trải qua năm bước cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đặt vấn đề và lựa chọn hệ vật liệu\u003C\u002Fstrong>: Xác định yêu cầu tính chất (cơ, điện, nhiệt) và điều kiện vận hành môi trường (nhiệt độ, áp suất, môi trường hóa học).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tổng hợp – chế tạo mẫu thử\u003C\u002Fstrong>: Ứng dụng phương pháp đúc, nhiệt luyện, lắng đọng hơi (PVD\u002FCVD), in 3D hoặc sol–gel để tạo mẫu có kích thước và hình dạng mong muốn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đặc trưng cấu trúc và tính chất\u003C\u002Fstrong>: Sử dụng X-ray diffraction (XRD), scanning electron microscopy (SEM), transmission electron microscopy (TEM), atomic force microscopy (AFM) để phân tích cấu trúc và nano-indentation, DSC, DMA để đo tính chất cơ–hoá.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích mối quan hệ cấu trúc–tính chất\u003C\u002Fstrong>: Xác định cơ chế tương tác ở mức nguyên tử – vi mô, mô hình hóa để giải thích và dự báo tính chất dựa trên cấu trúc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tối ưu hóa và ứng dụng\u003C\u002Fstrong>: Điều chỉnh tham số chế tạo, tỷ lệ pha tạp hoặc quy trình nhiệt để đạt tính năng tối ưu và thử nghiệm trong điều kiện thực tế trước khi chuyển giao công nghệ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Mỗi giai đoạn thường lặp lại nhiều chu kỳ tối ưu hóa (Design–Make–Test–Analyze) nhằm giảm thời gian phát triển và chi phí nghiên cứu. Sự kết hợp giữa thí nghiệm và mô phỏng số cho phép sàng lọc nhanh và định hướng chính xác các tham số quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quan hệ cấu trúc – tính chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mối quan hệ cấu trúc–tính chất (structure–property relationship) là nguyên lý then chốt trong nghiên cứu vật liệu, cho phép liên kết các cấp độ từ cấu trúc tinh thể (crystallography) đến cấu trúc vi mô (microstructure) và macrostructure để giải thích cơ chế biến dạng, dẫn điện hoặc truyền nhiệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, độ bền kéo σ và độ giãn ε tuân theo định luật Hooke ở miền đàn hồi ban đầu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\sigma = E \\cdot \\varepsilon\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó E là mô đun đàn hồi biểu diễn độ cứng của vật liệu. Ở cấp độ vi mô, kích thước hạt, khuyết tật mạng và ranh giới hạt ảnh hưởng đến E và giới hạn chảy (yield strength) theo quan hệ Hall–Petch:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\sigma_y = \\sigma_0 + k d^{-1\u002F2}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó σ₀ là giới hạn chảy cơ bản, k là hằng số của vật liệu và d là kích thước hạt. Bằng cách điều khiển kích thước và phân bố hạt thông qua nhiệt luyện, có thể tối ưu hóa độ bền mà vẫn duy trì độ dẻo cần thiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phương pháp tổng hợp và chế tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các phương pháp tổng hợp và chế tạo vật liệu đóng vai trò then chốt trong việc xác lập cấu trúc và tính chất cuối cùng. Phổ biến nhất là nhiệt luyện (annealing), trong đó mẫu được gia nhiệt ở nhiệt độ cao để tái kết tinh hoặc pha tạp, sau đó làm nguội theo lập trình nhằm điều khiển kích thước hạt và phân bố khuyết tật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Deposition (lắng đọng) là kỹ thuật quan trọng cho màng mỏng và lớp phủ, bao gồm PVD (Physical Vapor Deposition) và CVD (Chemical Vapor Deposition). PVD tạo màng mỏng bằng cách bốc hơi vật liệu nguồn dưới chân không, trong khi CVD sử dụng phản ứng hóa học khí để lắng đọng lớp mỏng trên bề mặt chi tiết. ASM International cung cấp hướng dẫn chi tiết về quy trình và thông số vận hành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đúc và ép (casting, forging): sản xuất chi tiết (billet, ingot) trước khi gia công cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Additive manufacturing (in 3D): tạo hình tự do theo lớp, giảm phế phẩm và tối ưu cấu trúc tế vi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sol–gel và self-assembly: kỹ thuật tổng hợp vật liệu nano, kết hợp muối kim loại trong dung dịch và hình thành mạng lưới keo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật đặc trưng và phân tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kỹ thuật đặc trưng cấu trúc và bề mặt vật liệu bao gồm X-ray diffraction (XRD) xác định cấu trúc tinh thể, scanning electron microscopy (SEM) và transmission electron microscopy (TEM) cho hình ảnh vi mô và nano. Atomic force microscopy (AFM) đo topography bề mặt với độ phân giải angstrom.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đo tính chất cơ – hóa nhiệt yêu cầu các thiết bị như Differential Scanning Calorimetry (DSC) xác định nhiệt nóng chảy và biến đổi pha, Dynamic Mechanical Analysis (DMA) đánh giá mô đun đàn hồi theo nhiệt độ và tần số, nanoindentation cung cấp bản đồ độ cứng và mô đun đàn hồi cục bộ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Kỹ thuật\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc trưng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>XRD\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cấu trúc tinh thể\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tích pha, độ rỗng tinh thể\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>SEM\u002FTEM\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hình ảnh vi mô, nano\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quan sát khuyết tật, hạt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>DSC\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Biến đổi nhiệt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tích nhiệt nóng chảy, kết tinh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>AFM\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Topography bề mặt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ nhám, đặc tính nano\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Mô phỏng và tính toán vật liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô phỏng ab initio dựa trên cơ sở lý thuyết hàm mật độ (DFT) cho phép tính toán năng lượng liên kết, cấu trúc điện tử và tính toán phổ dao động. Phương pháp động lực học phân tử (MD) mô phỏng chuyển động atom theo thời gian, dự báo tính ổn định nhiệt động và cơ học ở quy mô nano.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đa quy mô (multiscale modeling) liên kết kết quả từ DFT với mô phỏng MD và mô hình phần tử hữu hạn (FEM) giúp chuyển thông tin về lực liên phân tử lên tính chất cơ học ở quy mô lớn, tối ưu hóa thiết kế sản phẩm trước khi chế tạo.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thiết kế và tối ưu hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Design of Experiments (DOE) kết hợp với machine learning (ML) đang trở thành xu hướng để sàng lọc nhanh các tham số chế tạo quan trọng. Thuật toán Random Forest, Gaussian Process Regression và Neural Networks dự báo tính chất dựa trên dữ liệu thử nghiệm ban đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Materials Genome Initiative (MGI) thúc đẩy xây dựng cơ sở dữ liệu vật liệu và công cụ tính toán mở, giảm thời gian phát triển từ mẫu thí nghiệm đến ứng dụng công nghiệp từ nhiều năm xuống còn vài tháng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng và triển khai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong ngành ô tô và hàng không vũ trụ, vật liệu hợp kim nhẹ (aluminum alloy, titanium alloy) và composite sợi carbon được ứng dụng rộng rãi để giảm trọng lượng và tăng hiệu quả nhiên liệu. Pin lithium-ion sử dụng vật liệu cathode perovskite và graphitic anode cải thiện mật độ năng lượng và độ bền chu kỳ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vật liệu sinh học như hydroxyapatite và polymer sinh học (PLA, PCL) ứng dụng trong cấy ghép xương và mô, tương thích sinh học cao. Trong điện tử, vật liệu bán dẫn GaN, SiC cho phép thiết bị công suất cao và hoạt động ở nhiệt độ cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và thách thức tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phát triển vật liệu tự sửa chữa (self-healing materials) sử dụng polyme có khả năng tái tạo liên kết đứt gãy, tăng độ bền ứng suất. Vật liệu năng lượng tái tạo như perovskite hybrid và vật liệu xúc tác quang điện tiên phong trong chuyển đổi năng lượng mặt trời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thách thức gồm khả năng mở rộng sản xuất quy mô công nghiệp, đảm bảo độ ổn định tính chất khi tăng khối lượng sản xuất, và tính bền vững môi trường (sử dụng nguyên liệu xanh, tái chế vật liệu). Sự kết hợp giữa AI, dữ liệu lớn và công nghệ in 3D hứa hẹn rút ngắn vòng đời nghiên cứu, tối ưu năng suất và chi phí.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>ASM International. “Materials Science Dictionary.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.asminternational.org\" target=\"_blank\">asminternational.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Materials Genome Initiative. “About MGI.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mgi.gov\" target=\"_blank\">mgi.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institute of Standards and Technology. “Computational Materials.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\" target=\"_blank\">nist.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Callister WD, Rethwisch DG. “Materials Science and Engineering: An Introduction.” 10th ed. Wiley; 2020.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Coleman JN et al. “Graphene, Graphene Oxide and Their Polymer Nanocomposites.” Chem. Mater. 2006;18(6):1086–1099.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Jones JE, Mitrovic B. “Additive Manufacturing of Metals.” Annual Review of Materials Research. 2018;48:299–326.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Smith RL et al. “Advanced Characterization Techniques for Materials.” Nat. Rev. Mater. 2019;4:123–137.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":48,"researcherId":21,"name":49,"imageUrl":50},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":52,"researcherId":21,"name":53,"imageUrl":54},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[43],"PUBLISHED","2025-07-30T04:09:05.945+00:00","2026-09-04T03:17:14.638+00:00","2025-08-01T03:39:02.685+00:00","2026-09-04T03:17:14.636+00:00",473,[63,66,69,72,75,86,91,94,97,100],{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"cường độ chịu uốn","Cường độ chịu uốn là gì? Các nghiên cứu về Cường độ chịu uốn",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"nanocellulose","Nanocellulose là gì? Các công bố khoa học về Nanocellulose",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"tính chất lưu biến","Tính chất lưu biến là gì? Nghiên cứu về Tính chất lưu biến",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"perovskite","Perovskite là gì? Các nghiên cứu khoa học về Perovskite",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"cơ chế hình thành","Cơ chế hình thành là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cơ chế hình thành","formation mechanism","Cơ chế hình thành trong khoa học tự nhiên là chuỗi các bước động học phân tử, phản ứng nhiệt động lực học hoặc quá trình vật lý kế tiếp nhau giải thích chi tiết phương thức và nguyên nhân một cấu trúc vật chất, khoáng vật, phân tử hóa học hay hiện tượng tự nhiên xuất hiện và tiến hóa.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":87,"definition":90,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"formaldehyde","Formaldehyde là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Formaldehyde","Formaldehyde (methanal, công thức hóa học HCHO) là một hợp chất hữu cơ đơn giản nhất thuộc nhóm aldehyde, ở điều kiện tiêu chuẩn là chất khí không màu, mùi cay xốc hăng nồng đặc trưng, dễ tan trong nước và có hoạt tính hóa học cao.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"ingaas","Ingaas là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"graphene oxide khử","Graphene oxide khử là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"cấu trúc wurtzite","Cấu trúc wurtzite là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"sóng milimét","Sóng milimét là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan"]