[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20v%E1%BA%ADn%20h%C3%A0nh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20v%E1%BA%ADn%20h%C3%A0nh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"nghiên cứu vận hành","Nghiên cứu vận hành là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Nghiên cứu vận hành là lĩnh vực khoa học liên ngành sử dụng mô hình toán học, thống kê và thuật toán để hỗ trợ ra quyết định tối ưu trong các hệ thống phức tạp. Lĩnh vực này tập trung vào việc phân bổ hiệu quả nguồn lực hữu hạn, cải thiện hiệu suất và giảm chi phí trong quản lý, sản xuất và dịch vụ. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu chung về nghiên cứu vận hành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu vận hành (Operations Research, OR) là một lĩnh vực khoa học liên ngành chuyên nghiên cứu và hỗ trợ ra quyết định trong các hệ thống phức tạp thông qua mô hình hóa toán học, thống kê và thuật toán. Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu vận hành là tìm ra phương án tối ưu hoặc gần tối ưu khi phải đối mặt với các ràng buộc về nguồn lực, thời gian, chi phí và rủi ro.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với các cách tiếp cận dựa trên trực giác hoặc kinh nghiệm thuần túy, nghiên cứu vận hành nhấn mạnh vào phân tích định lượng và cấu trúc hóa vấn đề. Mỗi quyết định được xem như một bài toán có thể mô hình hóa, đo lường và đánh giá bằng các tiêu chí rõ ràng, chẳng hạn như tối thiểu hóa chi phí hoặc tối đa hóa hiệu suất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh hiện đại, nghiên cứu vận hành đóng vai trò cầu nối giữa lý thuyết toán học và thực tiễn quản lý. Các kết quả phân tích không chỉ mang tính học thuật mà còn được triển khai trực tiếp trong hoạt động vận hành của doanh nghiệp, tổ chức công và hệ thống kỹ thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lĩnh vực khoa học liên ngành\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ ra quyết định trong hệ thống phức tạp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dựa trên mô hình toán học và phân tích định lượng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lịch sử hình thành và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu vận hành ra đời trong bối cảnh Chiến tranh Thế giới thứ hai, khi các lực lượng quân sự cần những phương pháp khoa học để phân bổ hiệu quả nguồn lực hạn chế như máy bay, radar và nhân lực. Các nhóm nhà khoa học đã được huy động để phân tích chiến lược và tối ưu hóa hoạt động quân sự.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau chiến tranh, các phương pháp này nhanh chóng được chuyển sang khu vực dân sự. Doanh nghiệp và chính phủ nhận thấy giá trị của việc áp dụng mô hình toán học vào quản lý sản xuất, vận tải và lập kế hoạch kinh tế, từ đó thúc đẩy sự hình thành của nghiên cứu vận hành như một ngành khoa học độc lập.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phát triển của máy tính điện tử từ giữa thế kỷ XX đã tạo bước ngoặt quan trọng cho nghiên cứu vận hành. Những bài toán từng không thể giải bằng tay nay trở nên khả thi, cho phép mở rộng quy mô và độ phức tạp của các mô hình.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1940–1950\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ứng dụng quân sự, hình thành nền tảng OR\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1950–1980\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mở rộng sang công nghiệp và quản lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sau 1980\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kết hợp máy tính và khoa học dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đối tượng và phạm vi nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đối tượng nghiên cứu của nghiên cứu vận hành là các hệ thống có cấu trúc phức tạp, bao gồm nhiều thành phần tương tác và chịu ràng buộc đồng thời. Những hệ thống này thường xuất hiện trong sản xuất, dịch vụ, giao thông, năng lượng và quản trị công.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phạm vi nghiên cứu không giới hạn ở quy mô vi mô hay vĩ mô. Một mô hình nghiên cứu vận hành có thể áp dụng cho việc tối ưu hóa dây chuyền sản xuất trong một nhà máy, hoặc cho việc phân bổ ngân sách ở cấp quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điểm chung của các đối tượng này là sự cần thiết phải đưa ra quyết định hợp lý trong điều kiện thông tin không hoàn hảo và nguồn lực hữu hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hệ thống sản xuất và cung ứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống giao thông và logistics\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống dịch vụ và tổ chức công\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các bài toán điển hình trong nghiên cứu vận hành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu vận hành bao gồm nhiều loại bài toán khác nhau, phản ánh sự đa dạng của các vấn đề ra quyết định trong thực tế. Một nhóm bài toán trung tâm là bài toán tối ưu hóa, trong đó mục tiêu là tìm phương án tốt nhất theo một tiêu chí xác định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, các bài toán lập lịch đóng vai trò quan trọng trong việc sắp xếp công việc, máy móc hoặc nhân lực sao cho hiệu quả nhất. Những bài toán này thường xuất hiện trong sản xuất, y tế và quản lý dự án.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bài toán vận tải và phân phối tập trung vào việc di chuyển hàng hóa hoặc dịch vụ từ nguồn đến nơi tiêu thụ với chi phí thấp nhất, đồng thời đáp ứng các ràng buộc về thời gian và năng lực.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại bài toán\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tối ưu hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm chi phí sản xuất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lập lịch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sắp xếp ca làm việc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vận tải\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tối ưu tuyến giao hàng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Các phương pháp và mô hình cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu vận hành sử dụng một tập hợp đa dạng các phương pháp và mô hình toán học nhằm biểu diễn và giải quyết các vấn đề ra quyết định. Các mô hình này thường mô tả mối quan hệ giữa biến quyết định, hàm mục tiêu và các ràng buộc phản ánh giới hạn thực tế của hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quy hoạch tuyến tính là một trong những phương pháp nền tảng, áp dụng khi hàm mục tiêu và các ràng buộc có dạng tuyến tính. Trong nhiều trường hợp thực tiễn, các giả định tuyến tính giúp bài toán trở nên khả thi về mặt tính toán mà vẫn giữ được độ chính xác chấp nhận được.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, nghiên cứu vận hành còn sử dụng các mô hình phi tuyến, mô hình nguyên, mô hình ngẫu nhiên và mô phỏng, nhằm xử lý những hệ thống phức tạp hơn hoặc có yếu tố bất định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Minimize } Z = \\sum_{i=1}^{n} c_i x_i \\quad \\text{subject to } Ax \\leq b\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Quy hoạch tuyến tính và phi tuyến\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quy hoạch nguyên và quy hoạch hỗn hợp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình ngẫu nhiên và mô phỏng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quy trình nghiên cứu vận hành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một nghiên cứu vận hành điển hình bắt đầu bằng việc xác định rõ vấn đề cần giải quyết và mục tiêu ra quyết định. Giai đoạn này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà phân tích và người ra quyết định để đảm bảo mô hình phản ánh đúng bối cảnh thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau khi xác định vấn đề, nhà nghiên cứu xây dựng mô hình toán học và thu thập dữ liệu liên quan. Dữ liệu có thể đến từ hệ thống thông tin nội bộ, khảo sát hoặc nguồn hành chính, và cần được kiểm tra độ tin cậy trước khi sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bước cuối cùng là giải mô hình, phân tích kết quả và triển khai giải pháp. Trong thực tế, quy trình này mang tính lặp, vì kết quả ban đầu thường được điều chỉnh dựa trên phản hồi từ hệ thống vận hành.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Xác định vấn đề và mục tiêu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xây dựng mô hình và thu thập dữ liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giải mô hình và triển khai\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm của nghiên cứu vận hành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu vận hành mang lại lợi thế lớn trong việc nâng cao chất lượng ra quyết định. Các mô hình định lượng cho phép so sánh nhiều phương án khác nhau trên cùng một hệ tiêu chí, giúp lựa chọn giải pháp hiệu quả nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc sử dụng nghiên cứu vận hành còn giúp tổ chức sử dụng nguồn lực một cách hợp lý hơn, giảm lãng phí và tăng tính minh bạch trong quá trình ra quyết định. Điều này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống quy mô lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, nghiên cứu vận hành hỗ trợ dự báo và lập kế hoạch dài hạn, giúp tổ chức chủ động hơn trước các biến động của môi trường kinh tế và xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa chi phí và hiệu suất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ quyết định dựa trên dữ liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nâng cao tính minh bạch và nhất quán\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù có nhiều ưu điểm, nghiên cứu vận hành cũng tồn tại những hạn chế nhất định. Các mô hình thường dựa trên giả định đơn giản hóa thực tế, điều này có thể làm giảm độ chính xác nếu giả định không phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kết quả của nghiên cứu vận hành phụ thuộc mạnh vào chất lượng dữ liệu đầu vào. Dữ liệu không đầy đủ hoặc sai lệch có thể dẫn đến các quyết định kém hiệu quả, dù mô hình toán học có vẻ chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, việc triển khai giải pháp từ mô hình vào thực tiễn có thể gặp trở ngại về tổ chức, con người và thay đổi quy trình.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong các lĩnh vực thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu vận hành được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp và dịch vụ. Trong sản xuất, các mô hình OR hỗ trợ lập kế hoạch sản xuất, quản lý tồn kho và tối ưu hóa dây chuyền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực logistics và giao thông, nghiên cứu vận hành giúp tối ưu hóa tuyến đường, phân bổ phương tiện và giảm chi phí vận chuyển. Các hệ thống này có ý nghĩa lớn đối với thương mại và chuỗi cung ứng toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y tế và quản trị công, nghiên cứu vận hành được sử dụng để phân bổ nguồn lực, lập lịch khám chữa bệnh và đánh giá chính sách công.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sản xuất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lập kế hoạch và quản lý tồn kho\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Logistics\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tối ưu tuyến vận chuyển\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Y tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân bổ giường bệnh và nhân lực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vị trí của nghiên cứu vận hành trong khoa học hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong khoa học hiện đại, nghiên cứu vận hành giữ vai trò nền tảng trong việc kết nối lý thuyết toán học với các vấn đề ra quyết định thực tiễn. Lĩnh vực này bổ sung và tương tác chặt chẽ với khoa học dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và học máy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phát triển của năng lực tính toán và dữ liệu lớn đã mở rộng đáng kể phạm vi ứng dụng của nghiên cứu vận hành, cho phép xử lý các hệ thống ngày càng phức tạp và quy mô lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhờ đó, nghiên cứu vận hành tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ ra quyết định dựa trên bằng chứng trong bối cảnh kinh tế và xã hội biến động.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.informs.org\u002FAbout-INFORMS\u002FWhat-is-Operations-Research\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">INFORMS – What Is Operations Research?\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Foperations-research\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Encyclopaedia Britannica – Operations Research\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fengineering\u002Foperations-research\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ScienceDirect Topics – Operations Research\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Fbook\u002F10.1007\u002F978-1-4757-4284-4\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Springer – Introduction to Operations Research\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubsonline.informs.org\u002Fpage\u002Forms\u002Forjournals\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">INFORMS Journals – Operations Research\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:27.505+00:00","2026-01-30T18:09:34.104+00:00","2026-01-30T18:09:34.101+00:00",78,[33,44,55,65,70,75,80,90,95,100],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"yếu tố con người","Yếu tố con người là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Yếu tố con người","Human factors","Yếu tố con người (tiếng Anh: human factors, hay công thái học - ergonomics) là ngành khoa học liên ngành nghiên cứu các đặc điểm tâm sinh lý, thể chất và giới hạn hành vi của con người nhằm thiết kế tối ưu hệ thống máy móc, quy trình và môi trường làm việc đảm bảo an toàn, tiện nghi và hiệu quả.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"đối xứng lie","Đối xứng Lie (Lie symmetry) là gì?","đối xứng Lie","Lie symmetry","Đối xứng Lie là nhóm Lie địa phương các phép biến đổi liên tục tác động lên không gian biến độc lập và biến phụ thuộc của phương trình vi phân, có tính chất bảo toàn tập nghiệm của phương trình.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"hàm kích hoạt","Hàm kích hoạt (activation function) là gì?","activation function","Hàm kích hoạt là hàm số toán học thực hiện phép biến đổi phi tuyến tính trên tổng có trọng số của các tín hiệu đầu vào tại một nơ-ron nhân tạo, quyết định mức độ kích hoạt và truyền tín hiệu của nơ-ron đó sang các tầng tiếp theo trong mạng nơ-ron.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"dòng chảy thủy động lực học","Dòng chảy thủy động lực học (hydrodynamic flow) là gì?","hydrodynamic flow","Dòng chảy thủy động lực học là sự chuyển động có hướng của các phần tử chất lưu trong không gian dưới tác dụng của các trường lực ngoại vi và građien áp suất, được mô tả thông qua các định luật bảo toàn khối lượng, động lượng và năng lượng trong cơ học chất lưu liên tục.",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"thuộc tính lượng tử","Thuộc tính lượng tử (quantum property) là gì?","quantum property","Thuộc tính lượng tử là tập hợp các đặc tính vật lý đặc thù của hệ vi mô tuân theo cơ học lượng tử, bao gồm tính gián đoạn, bất định, chồng chập và vướng víu phi cục bộ.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"màng lọc","Màng lọc (membrane) là gì?","membrane","Màng lọc là cấu trúc ranh giới bán thấm có bề mặt rộng và chiều dày mỏng, cho phép các cấu tử chọn lọc đi qua đồng thời giữ lại các thành phần khác dưới tác động của lực dẫn động.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"chọc hút noãn","Chọc hút noãn là gì? Quy trình, kỹ thuật và kiểm soát biến chứng","oocyte retrieval","Chọc hút noãn (oocyte retrieval hoặc transvaginal ovum pick-up - OPU) là thủ thuật can thiệp tối thiểu sử dụng đầu dò siêu âm ngả âm đạo gắn kim chuyên dụng để hút dịch nang và thu nhận các noãn bào trưởng thành từ buồng trứng nhằm phục vụ thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) hoặc bảo tồn khả năng sinh sản.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"quan hệ đầu vào đầu ra","Quan hệ đầu vào đầu ra là gì?","input-output relationship","Quan hệ đầu vào đầu ra là mô hình toán học hoặc quy luật vật lý biểu diễn ánh xạ tương ứng giữa các tín hiệu kích thích từ môi trường tác động lên hệ thống và các phản ứng đáp ứng quan sát được từ hệ thống đó.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"dòng điện kích hoạt siêu phân cực","Dòng điện kích hoạt siêu phân cực là gì?","hyperpolarization-activated current","Dòng điện kích hoạt siêu phân cực là dòng cation hướng vào tế bào qua màng sinh chất, được kích hoạt khi màng đạt các mức điện thế âm sâu hơn điện thế nghỉ thông thường.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"nghiệm riêng","Nghiệm riêng (particular solution) là gì?","particular solution","Nghiệm riêng (particular solution) là nghiệm cụ thể của phương trình vi phân thỏa mãn toàn bộ phương trình mà không chứa bất kỳ hằng số tùy ý nào, nhận được từ nghiệm tổng quát khi cố định điều kiện ban đầu hoặc thu được bằng các phương pháp giải tích cho phương trình không thuần nhất."]