[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20theo%20d%C3%B5i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nghiên cứu theo dõi":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"nghiên cứu theo dõi","Nghiên cứu theo dõi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Nghiên cứu theo dõi là thiết kế nghiên cứu quan sát dài hạn nhằm theo dõi một nhóm cá thể để đánh giá mối liên hệ giữa phơi nhiễm và kết quả sức khỏe. Thiết kế này giúp xác định nguy cơ mắc bệnh theo thời gian, hỗ trợ phân tích nhân quả mà không cần can thiệp vào quá trình tự nhiên của đối tượng nghiên cứu. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa nghiên cứu theo dõi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu theo dõi (cohort study) là một thiết kế nghiên cứu quan sát trong đó một nhóm cá thể (gọi là đoàn hệ) được xác định theo một hoặc nhiều đặc điểm phơi nhiễm hoặc không phơi nhiễm và sau đó được theo dõi trong một khoảng thời gian nhất định để ghi nhận sự xuất hiện của một hoặc nhiều kết cục. Thiết kế này cho phép xác định mối quan hệ giữa các yếu tố phơi nhiễm và kết quả theo chiều thời gian, từ đó hỗ trợ việc đánh giá nguy cơ và nhân quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu theo dõi có thể được thực hiện theo hai hướng chính: tiến cứu (prospective cohort study) – bắt đầu ở hiện tại rồi theo dõi diễn biến tương lai; và hồi cứu (retrospective cohort study) – sử dụng dữ liệu lịch sử từ thời điểm phơi nhiễm đã xảy ra đến hiện tại. Điều này giúp các nhà nghiên cứu lựa chọn phương pháp sao cho phù hợp với nguồn dữ liệu và mục tiêu nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc xác định rõ ràng phơi nhiễm, đoàn hệ và kết cục là bắt buộc để đảm bảo tính khoa học và khả năng tái lập. Các bài viết chuyên ngành nhấn mạnh rằng nghiên cứu theo dõi là loại “longitudinal observational study” giúp xác định thời điểm trước khi xảy ra kết quả — một yếu tố then chốt để đánh giá mối quan hệ nguyên nhân‑kết quả. :contentReference[oaicite:1]{index=1}\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt với các loại nghiên cứu khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu theo dõi khác với nghiên cứu cắt ngang (cross‑sectional study) ở điểm nó theo dõi một nhóm theo thời gian thay vì đo đạc tại một thời điểm duy nhất. Trong nghiên cứu cắt ngang, thông tin phơi nhiễm và kết quả thu thập cùng lúc, nên không xác định được thứ tự thời gian giữa phơi nhiễm và kết quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>So với nghiên cứu bệnh‑chứng (case‑control study), nghiên cứu theo dõi bắt đầu từ phơi nhiễm (hoặc không phơi nhiễm) rồi theo dõi đến kết quả, chứ không bắt đầu từ kết quả rồi hồi lại tìm phơi nhiễm. Điều này giúp giảm bớt rủi ro chọn mẫu sai và nhớ lại sai (recall bias).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trái lại với thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên (Randomized Controlled Trial – RCT), nghiên cứu theo dõi là quan sát và **không can thiệp**. Vì vậy, khả năng kiểm soát nhiễu (confounding) thấp hơn so với RCT, nhưng bù lại có thể theo dõi đoàn hệ lớn hơn và trong thời gian dài hơn, phù hợp khi RCT không thực hiện được vì lý do đạo đức hoặc thực tiễn. :contentReference[oaicite:2]{index=2}\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại nghiên cứu theo dõi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Có nhiều cách phân loại nghiên cứu theo dõi dựa trên hướng theo dõi và đặc điểm đoàn hệ. Dưới đây là một số phân loại phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo dõi tiến cứu (Prospective cohort):\u003C\u002Fstrong> Đoàn hệ được xác định từ hiện tại, sau đó thu thập dữ liệu phơi nhiễm và theo dõi đến kết quả tương lai.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo dõi hồi cứu (Retrospective cohort):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng các nguồn dữ liệu đã có từ quá khứ (hồ sơ y tế, ca bệnh) để xác định phơi nhiễm và theo dõi đến hiện tại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đoàn hệ mở (Open or dynamic cohort):\u003C\u002Fstrong> Thành viên có thể vào hoặc ra khỏi nghiên cứu trong quá trình theo dõi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đoàn hệ đóng (Closed cohort):\u003C\u002Fstrong> Thành viên xác định ngay từ đầu và không thay đổi trong suốt quá trình nghiên cứu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng sau minh họa các đặc điểm khác nhau giữa các loại chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại đoàn hệ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khởi đầu theo dõi\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thay đổi thành viên\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đoàn hệ tiến cứu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiện tại → tương lai\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không hoặc rất ít\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dữ liệu phơi nhiễm thu trước kết quả, giảm sai lệch thời gian\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đoàn hệ hồi cứu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quá khứ → hiện tại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thường cố định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chi phí và thời gian ngắn hơn so với tiến cứu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thiết kế và triển khai nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi thiết kế nghiên cứu theo dõi, các bước chính gồm xác định rõ ràng đoàn hệ nghiên cứu, định nghĩa phơi nhiễm và kết cục, lựa chọn thời gian theo dõi, xác định tiêu chí tuyển chọn và loại trừ thành viên, và xây dựng hệ thống thu thập thông tin bền vững. Chất lượng dữ liệu đầu vào và việc theo dõi thành viên là yếu tố then chốt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chỉ số thường dùng trong phân tích dữ liệu nghiên cứu theo dõi bao gồm tỉ lệ mắc mới (incidence rate) và nguy cơ tích lũy (cumulative incidence). Ví dụ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Tỉ\\_lệ\\_mắc = \\frac{\\text{số ca mới}}{\\text{tổng số người‑thời gian theo dõi}}\\end{script>\n\u003Cp>Khi theo dõi lâu dài, nghiên cứu còn sử dụng phân tích sống còn (survival analysis) và mô hình hồi quy như mô hình Cox để điều chỉnh nhiễu và phân tích thời gian đến sự kiện. Việc mất theo dõi (loss to follow‑up) và biến đổi phơi nhiễm theo thời gian (time‑varying exposure) là hai thách thức lớn trong quá trình triển khai. :contentReference[oaicite:3]{index=3}\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ưu điểm của nghiên cứu theo dõi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu theo dõi là một trong những thiết kế mạnh nhất trong nghiên cứu quan sát vì nó cho phép theo dõi sự phát triển của bệnh theo thời gian, từ đó xác lập được mối liên hệ nhân quả giữa yếu tố phơi nhiễm và kết cục. Khi nhóm nghiên cứu được tuyển chọn đúng cách, khả năng phát hiện mối quan hệ thực sự sẽ cao hơn so với nghiên cứu cắt ngang hoặc bệnh‑chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thiết kế này đặc biệt hiệu quả khi nghiên cứu các yếu tố nguy cơ phổ biến nhưng kết quả xảy ra tương đối hiếm, ví dụ như bệnh tim mạch, ung thư, bệnh chuyển hóa. Nó còn cho phép đánh giá cùng lúc nhiều kết cục sức khỏe phát sinh từ một yếu tố phơi nhiễm duy nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân định rõ ràng trật tự thời gian giữa phơi nhiễm và kết quả\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm sai lệch nhớ lại (recall bias) vì thu thập dữ liệu phơi nhiễm trước khi có kết quả\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể tính được tỉ lệ mắc bệnh và nguy cơ tương đối (relative risk)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và sai số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dù có nhiều lợi ích, nghiên cứu theo dõi vẫn tồn tại những hạn chế đáng kể. Trong nghiên cứu tiến cứu, chi phí và thời gian là hai yếu tố chính gây trở ngại, đặc biệt khi thời gian theo dõi kéo dài hàng năm hoặc hàng thập kỷ. Việc duy trì đoàn hệ và hệ thống thu thập dữ liệu liên tục có thể dẫn đến tiêu tốn nhân lực, tài chính và công nghệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số sai số phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sai số chọn mẫu:\u003C\u002Fstrong> Nếu đoàn hệ không đại diện cho quần thể, kết quả sẽ không ngoại suy được.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sai số mất theo dõi:\u003C\u002Fstrong> Người rời khỏi nghiên cứu có thể khác biệt hệ thống so với người còn lại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố gây nhiễu:\u003C\u002Fstrong> Không có phân phối ngẫu nhiên nên nhiều biến không kiểm soát được.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ví dụ, nếu một nghiên cứu theo dõi mối liên hệ giữa hút thuốc và bệnh tim không kiểm soát được yếu tố chế độ ăn, kết quả có thể bị sai lệch đáng kể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân tích và diễn giải kết quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu theo dõi, các chỉ số được sử dụng nhiều gồm tỉ lệ mắc mới (incidence rate), nguy cơ tích lũy (cumulative incidence), và nguy cơ tương đối (relative risk – RR). Công thức tính RR:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">RR = \\frac{\\text{Nguy cơ ở nhóm phơi nhiễm}}{\\text{Nguy cơ ở nhóm không phơi nhiễm}}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Ví dụ: nếu 20% người hút thuốc bị bệnh phổi, trong khi chỉ 5% người không hút mắc bệnh, thì \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">RR = \\frac{0.20}{0.05} = 4\u003C\u002Fscript>, nghĩa là người hút thuốc có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 4 lần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi phân tích dữ liệu sống còn, mô hình Cox thường được sử dụng để tính Hazard Ratio (HR):\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">HR = \\frac{h_1(t)}{h_0(t)}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">h_1(t)\u003C\u002Fscript> là nguy cơ tại thời điểm t ở nhóm phơi nhiễm, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">h_0(t)\u003C\u002Fscript> là ở nhóm không phơi nhiễm. Mô hình này cho phép điều chỉnh cho nhiều yếu tố nhiễu và cung cấp ước lượng rủi ro theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học và dịch tễ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu theo dõi là trụ cột trong dịch tễ học hiện đại. Một trong những ví dụ nổi bật nhất là Framingham Heart Study – nghiên cứu theo dõi tiến cứu bắt đầu từ năm 1948 tại Mỹ, đã đóng góp quan trọng trong việc xác định yếu tố nguy cơ của bệnh tim mạch như tăng huyết áp, hút thuốc, cholesterol cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thiết kế cohort còn được dùng trong đánh giá hiệu quả vắc xin, phân tích tác động phơi nhiễm nghề nghiệp, theo dõi biến chứng dài hạn của bệnh truyền nhiễm (ví dụ: COVID‑19), và nghiên cứu bệnh mãn tính theo lối sống và yếu tố di truyền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xem thêm về ứng dụng nghiên cứu cohort tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC2805456\u002F\" target=\"_blank\">NCBI: A Prospective Cohort Study\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh nghiên cứu theo dõi tiến cứu và hồi cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tiến cứu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hồi cứu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời điểm bắt đầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Từ hiện tại, theo dõi đến tương lai\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sử dụng dữ liệu quá khứ, theo dõi đến hiện tại\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chất lượng dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thu thập có hệ thống, chủ động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phụ thuộc vào hồ sơ sẵn có\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian, chi phí\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng kiểm soát sai số\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tốt hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phụ thuộc vào dữ liệu cũ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính linh hoạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao, dễ thêm biến số\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạn chế do dữ liệu lịch sử\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Bonita, R., Beaglehole, R., &amp; Kjellström, T. (2006). \u003Cem>Basic Epidemiology\u003C\u002Fem>. WHO Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rothman, K. J., Greenland, S., &amp; Lash, T. L. (2008). \u003Cem>Modern Epidemiology\u003C\u002Fem>. Lippincott Williams &amp; Wilkins.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fcsels\u002Fdsepd\u002Fss1978\u002Flesson4\u002Fsection2.html\" target=\"_blank\">CDC – Cohort Study Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Center for Biotechnology Information (NCBI). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC2805456\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC2805456\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Framingham Heart Study. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fframinghamheartstudy.org\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fframinghamheartstudy.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Himmelfarb Health Sciences Library. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fguides.himmelfarb.gwu.edu\u002Fstudydesign101\u002Fcohort-study\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fguides.himmelfarb.gwu.edu\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:04.147+00:00","2025-10-22T13:12:24.541+00:00","2025-10-22T13:12:24.538+00:00",145,[33,44,50,61,72,83,89,100,106,112],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tỷ lệ mắc bệnh","Tỷ lệ mắc bệnh là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tỷ lệ mắc bệnh","Morbidity rate \u002F Incidence and Prevalence","Tỷ lệ mắc bệnh (morbidity rate) là chỉ số dịch tễ học cốt lõi đo lường mức độ xuất hiện và lưu hành của bệnh tật trong một quần thể theo thời gian, bao gồm hai thước đo bổ trợ là tỷ lệ mới mắc (incidence rate) và tỷ lệ hiện mắc (prevalence rate).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"loạn trương lực thanh quản","Loạn trương lực thanh quản là gì? Bệnh học và điều trị","Loạn trương lực thanh quản","spasmodic dysphonia","Loạn trương lực thanh quản (rối loạn phát âm co thắt) là một dạng rối loạn vận động thần kinh khu trú ảnh hưởng chọn lọc đến các cơ nội tại của thanh quản, đặc trưng bởi các cơn co thắt cơ không tự chủ trong quá trình phát âm, dẫn đến giọng nói bị bóp nghẹt, ngắt quãng (thể khép) hoặc thì thào, hụt hơi (thể mở), trong khi các chức năng sinh lý không phát âm của thanh quản vẫn được bảo tồn.",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư.",{"id":113,"title":114,"term":115,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông là gì? Các công bố khoa học về Hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông","Lumbosacral radicular syndrome","Hội chứng thắt lưng hông (đau thần kinh tọa) là bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng bởi cơn đau nhói dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa do sự chèn ép hoặc kích thích cơ học và hóa học tại các rễ thần kinh thắt lưng L4, L5 hoặc S1."]