[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20t%C3%A2m%20l%C3%BD%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nghiên cứu tâm lý học":41},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":39,"vietnamLatest":40},[],[8,25],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"2468cfdf-132d-4cd5-92e5-17f0464111e5","Tâm lý học cộng đồng ở ngã ba đường: Triển vọng cho nghiên cứu liên ngành","Community Psychology at the Crossroads: Prospects for Interdisciplinary Research",[13,14,15],"Kenneth I. Maton","Douglas D. Perkins","Susan Saegert",3,"American Journal of Community Psychology",false,"2006-08-22",2006,null,"https:\u002F\u002Fonlinelibrary.wiley.com\u002Fresolve\u002Fdoi?DOI=10.1007\u002Fs10464-006-9062-3","10.1007\u002Fs10464-006-9062-3","\u003Cp>Khảo sát liên ngành phân tích vai trò kết nối xã hội của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">nghiên cứu tâm lý học\u003C\u002Fb> cộng đồng (\u003Ci>community psychology\u003C\u002Fi>) trong giải quyết bất bình đẳng y tế và nâng cao sức khỏe tinh thần. Sự hợp tác giữa các nhà khoa học hành vi và tổ chức dân sự tạo nền tảng vững chắc cho các can thiệp sinh thái xã hội. Tác giả \u003Cb>nhấn mạnh\u003C\u002Fb> tầm quan trọng của việc kết hợp nghiên cứu hàn lâm với hành động thực tiễn.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":32,"journalName":33,"vietnamJournal":18,"publishDate":34,"publishYear":35,"totalCitation":21,"url":36,"doi":37,"summary":38},"00c73710-aec2-4f1c-969a-db7477e3d551","Chi Phí Của Sự Lừa Dối: Bằng Chứng Từ Tâm Lý Học","The Costs of Deception: Evidence from Psychology",[30,31],"Andreas Ortmann","Ralph Hertwig",2,"Experimental Economics","2002-10-01",2002,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1023\u002FA:1020365204768","10.1023\u002FA:1020365204768","\u003Cp>Tổng quan phương pháp luận phân tích tranh cãi học thuật về hành vi lừa dối người tham gia (\u003Ci>deception\u003C\u002Fi>) trong các dự án \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">nghiên cứu tâm lý học\u003C\u002Fb> thực nghiệm (\u003Ci>experimental psychology\u003C\u002Fi>). Tác giả chỉ ra những rủi ro làm xói mòn niềm tin của cộng đồng đối với các kết quả khảo sát hành vi xã hội. Công trình \u003Cb>bảo vệ\u003C\u002Fb> nguyên tắc đạo đức minh bạch nhằm nâng cao tính tin cậy của dữ liệu khoa học.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":42,"meta":21},{"id":43,"title":44,"description":45,"content":46,"term":43,"englishTitle":47,"synonyms":48,"definition":49,"discipline":50,"references":51,"faqs":82,"createUser":92,"publishUser":96,"keywords":100,"keywordCount":111,"enrichTopicLink":112,"status":113,"createTime":114,"updateTime":115,"publishTime":116,"linkEnrichedTime":117,"publicationScanTime":118,"contentErrorMessage":21,"viewCount":119,"relateTopics":120},"nghiên cứu tâm lý học","Nghiên cứu tâm lý học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu tâm lý học","Nghiên cứu tâm lý học là quá trình khám phá có hệ thống các hành vi, cảm xúc và nhận thức của con người thông qua phương pháp khoa học chuẩn mực. Nó sử dụng các kỹ thuật định tính và định lượng để thu thập, phân tích dữ liệu nhằm đưa ra kết luận đáng tin cậy về tâm trí và hành vi. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Nghiên cứu tâm lý học\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>psychological research\u003C\u002Fem>) là khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học xã hội, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khái niệm nghiên cứu tâm lý học\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Nghiên cứu tâm lý học là quá trình khám phá có hệ thống về hành vi, cảm xúc và hoạt động nhận thức của con người thông qua các phương pháp khoa học. Mục tiêu là hiểu rõ cách con người suy nghĩ, cảm nhận và phản ứng trong các tình huống khác nhau, từ đó đưa ra những nguyên lý và lý thuyết có thể áp dụng trong thực tiễn hoặc phát triển kiến thức nền tảng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Không giống như giả định chủ quan hay quan sát ngẫu nhiên, nghiên cứu tâm lý học đòi hỏi phải xây dựng giả thuyết, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20k%E1%BA%BF%20nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%22%7D}}, thu thập dữ liệu, và phân tích thống kê nhằm đưa ra kết luận có cơ sở thực nghiệm. Quá trình này giúp đảm bảo tính khách quan và khả năng tái lập của kết quả nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Nghiên cứu tâm lý học không chỉ giới hạn trong môi trường học thuật mà còn được ứng dụng trong giáo dục, y tế, tư pháp, marketing, công nghệ và chính sách công. Tại các quốc gia phát triển, lĩnh vực này đóng vai trò nền tảng trong việc định hình chiến lược {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20ngu%E1%BB%93n%20nh%C3%A2n%20l%E1%BB%B1c%22%7D}}, chăm sóc sức khỏe tinh thần và nâng cao chất lượng sống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp nghiên cứu chính trong tâm lý học\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Các nhà nghiên cứu tâm lý học sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để khám phá hiện tượng tâm lý, tùy thuộc vào mục tiêu nghiên cứu, loại dữ liệu mong muốn và đặc điểm đối tượng nghiên cứu. Ba nhóm phương pháp nổi bật gồm thực nghiệm, phi thực nghiệm và hỗn hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thực nghiệm:\u003C\u002Fstrong> kiểm soát biến độc lập và đo lường biến phụ thuộc trong môi trường phòng thí nghiệm hoặc thực địa. Đây là phương pháp mạnh để xác định quan hệ nhân quả.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quan sát và khảo sát:\u003C\u002Fstrong> thu thập dữ liệu hành vi tự nhiên hoặc ý kiến chủ quan mà không can thiệp, thường dùng trong nghiên cứu quy mô lớn hoặc nhóm đặc thù.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp định tính:\u003C\u002Fstrong> phân tích sâu trải nghiệm cá nhân qua {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%8Fng%20v%E1%BA%A5n%20b%C3%A1n%20c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%22%7D}}, nhật ký, ghi chép hiện trường hoặc phân tích nội dung.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Các công cụ hỗ trợ thường dùng bao gồm thang đo (Likert, Semantic Differential), bảng hỏi tiêu chuẩn (ví dụ: MMPI, Big Five Inventory), và phần mềm thống kê như SPSS, R, hoặc Python.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thực nghiệm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kiểm soát tốt biến số, xác định quan hệ nhân quả\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thiếu tính tự nhiên, khó tổng quát hóa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quan sát\u002FKhảo sát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phù hợp nghiên cứu quy mô lớn, tính sinh thái cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ bị thiên lệch, không xác định được nhân quả\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Định tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiểu sâu bối cảnh, ý nghĩa chủ quan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khó đo lường, khó khái quát hóa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm của nghiên cứu khoa học trong tâm lý học\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Nghiên cứu tâm lý học có đầy đủ các đặc trưng của nghiên cứu khoa học: có giả thuyết, có phương pháp cụ thể, có thu thập và phân tích dữ liệu, có khả năng tái lập và công bố công khai. Đối tượng nghiên cứu – con người – phức tạp và biến thiên theo thời gian, văn hóa, hoàn cảnh nên yêu cầu cao hơn về độ chính xác và kiểm soát sai số.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Độ tin cậy (\u003Ci>reliability\u003C\u002Fi>) và tính hiệu lực (\u003Ci>validity\u003C\u002Fi>) là hai chỉ số then chốt để đánh giá chất lượng công cụ đo lường. Độ tin cậy thể hiện tính ổn định của kết quả trong điều kiện giống nhau, còn hiệu lực cho biết công cụ có đo đúng khái niệm cần đo hay không. Một nghiên cứu đáng tin cậy cần đảm bảo cả hai yếu tố này đồng thời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Việc sử dụng nhóm đối chứng, phân nhóm ngẫu nhiên, mù đơn hoặc mù đôi, và thử nghiệm lặp lại giúp giảm thiểu thiên lệch chủ quan và tăng độ chính xác cho kết quả. Ngoài ra, việc đăng ký trước kế hoạch nghiên cứu (pre-registration) và công bố dữ liệu mở (open data) ngày càng phổ biến trong cộng đồng nghiên cứu tâm lý học quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các lĩnh vực chính trong nghiên cứu tâm lý học\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Tâm lý học không phải là một ngành đồng nhất mà gồm nhiều chuyên ngành nhỏ, mỗi chuyên ngành tập trung vào một phương diện cụ thể của hành vi và quá trình nhận thức. Mỗi lĩnh vực phát triển các khung lý thuyết, công cụ đo lường và tiêu chuẩn nghiên cứu riêng biệt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tâm lý học phát triển:\u003C\u002Fstrong> nghiên cứu các quá trình thay đổi tâm lý theo tuổi tác, từ sơ sinh đến tuổi già, bao gồm phát triển ngôn ngữ, cảm xúc và đạo đức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tâm lý học nhận thức:\u003C\u002Fstrong> tập trung vào cơ chế xử lý thông tin, trí nhớ, sự chú ý, ra quyết định và giải quyết vấn đề.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tâm lý học xã hội:\u003C\u002Fstrong> nghiên cứu ảnh hưởng của người khác đến hành vi, thái độ, chuẩn mực và định kiến xã hội.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tâm lý học lâm sàng:\u003C\u002Fstrong> chẩn đoán, can thiệp và điều trị các rối loạn tâm thần như trầm cảm, lo âu, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20nh%C3%A2n%20c%C3%A1ch%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tâm lý học ứng dụng:\u003C\u002Fstrong> như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A2m%20l%C3%BD%20h%E1%BB%8Dc%20gi%C3%A1o%20d%E1%BB%A5c%22%7D}}, tâm lý học công nghiệp – tổ chức, tâm lý học pháp y và tâm lý học thể thao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Mỗi chuyên ngành đều có mối liên hệ chặt chẽ với các ngành khác như y học, xã hội học, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22khoa%20h%E1%BB%8Dc%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} và trí tuệ nhân tạo. Tính liên ngành này giúp nghiên cứu tâm lý học tiếp cận toàn diện và cập nhật các phương pháp phân tích hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của nghiên cứu tâm lý học trong thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Kết quả từ nghiên cứu tâm lý học được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực đời sống, từ giáo dục, y tế, doanh nghiệp đến pháp luật và công nghệ. Việc hiểu rõ hành vi, cảm xúc và tư duy giúp con người cải thiện các tương tác xã hội, nâng cao hiệu quả công việc và quản lý cảm xúc cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong giáo dục, nghiên cứu về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22phong%20c%C3%A1ch%20h%E1%BB%8Dc%20t%E1%BA%ADp%22%7D}} và động lực giúp thiết kế phương pháp giảng dạy cá nhân hóa, tối ưu hóa tiếp thu tri thức. Trong lĩnh vực sức khỏe, các nghiên cứu can thiệp hành vi được sử dụng để giảm căng thẳng, trị liệu trầm cảm, và tăng cường sức khỏe tinh thần cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Marketing: phân tích hành vi tiêu dùng, xây dựng thương hiệu dựa trên lý thuyết nhận thức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quản trị nhân sự: thiết kế {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20l%C3%A0m%20vi%E1%BB%87c%22%7D}} tích cực, đánh giá năng lực, kiểm soát xung đột\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pháp lý: đánh giá năng lực hành vi, lời khai nhân chứng, hồ sơ tội phạm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chính sách công: xây dựng chiến dịch truyền thông hành vi như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22an%20to%C3%A0n%20giao%20th%C3%B4ng%22%7D}}, phòng chống ma túy\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Các tổ chức như Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA) cung cấp tiêu chuẩn và hướng dẫn đạo đức nhằm đảm bảo ứng dụng các nghiên cứu đúng mục đích và không gây hại cho cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đạo đức trong nghiên cứu tâm lý học\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Nghiên cứu tâm lý học luôn phải đặt yếu tố đạo đức lên hàng đầu, đặc biệt vì đối tượng nghiên cứu là con người với tính riêng tư, cảm xúc và quyền lợi cá nhân. Đạo đức nghiên cứu được thể chế hóa thành các quy tắc và được kiểm soát bởi hội đồng đạo đức tại các trường đại học, viện nghiên cứu và tổ chức khoa học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các nguyên tắc đạo đức cốt lõi bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đồng thuận tự nguyện:\u003C\u002Fstrong> người tham gia phải hiểu rõ mục tiêu và có quyền từ chối bất kỳ lúc nào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bảo mật dữ liệu:\u003C\u002Fstrong> thông tin cá nhân được mã hóa và không công bố công khai.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Không gây hại:\u003C\u002Fstrong> tránh tạo ra tổn thương tâm lý, thể chất hoặc xã hội cho đối tượng nghiên cứu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Minh bạch:\u003C\u002Fstrong> cung cấp thông tin trung thực về phương pháp, mục tiêu và kết quả nghiên cứu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Cp>Các nghiên cứu có liên quan đến trẻ em, người khuyết tật, bệnh nhân tâm thần hoặc nhóm dễ bị tổn thương thường phải trải qua quy trình thẩm định nghiêm ngặt hơn và cần sự đồng ý từ người giám hộ hợp pháp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của thống kê trong nghiên cứu tâm lý học\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Thống kê là nền tảng để diễn giải dữ liệu trong nghiên cứu tâm lý học. Mọi nghiên cứu đều cần sử dụng phương pháp phân tích định lượng để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ki%E1%BB%83m%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20gi%E1%BA%A3%20thuy%E1%BA%BFt%22%7D}}, ước lượng mối quan hệ giữa các biến, và tổng quát hóa kết quả từ mẫu ra quần thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Một ví dụ điển hình là mô hình hồi quy tuyến tính bội được sử dụng để phân tích mối quan hệ giữa nhiều biến độc lập và một biến phụ thuộc:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong đó,  là biến phụ thuộc (ví dụ: điểm trầm cảm), các  là các yếu tố như tuổi, mức độ căng thẳng, thu nhập…,  là hệ số hồi quy, và  là sai số ngẫu nhiên.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các phần mềm phổ biến như SPSS, R, JASP, hoặc Python (với pandas, statsmodels) giúp xử lý dữ liệu lớn, vẽ biểu đồ phân phối và kiểm định thống kê như t-test, ANOVA, chi-square, hay mô hình SEM.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn công bố và phản biện nghiên cứu tâm lý\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Để một nghiên cứu tâm lý học được cộng đồng khoa học chấp nhận, nó phải trải qua quá trình phản biện đồng cấp (peer review) nghiêm ngặt và tuân thủ các tiêu chuẩn công bố quốc tế. Các tạp chí uy tín yêu cầu báo cáo chi tiết về phương pháp, dữ liệu, phân tích, và thảo luận giới hạn nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Tiêu chuẩn trình bày được điều chỉnh theo APA Style (Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ), hiện nay là phiên bản thứ 7, quy định chặt chẽ về trích dẫn, bảng biểu, cấu trúc nội dung và trình bày tài liệu tham khảo.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yêu cầu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phản biện đồng cấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ít nhất 2 nhà khoa học độc lập đánh giá tính khoa học của bài viết\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Minh bạch dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cung cấp mã phân tích, dữ liệu gốc hoặc liên kết công khai\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khai báo xung đột lợi ích\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tác giả phải minh bạch về tài trợ, vị trí, lợi ích liên quan\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Các tạp chí như APA Journals và Frontiers in Psychology là nơi công bố hàng nghìn nghiên cứu mỗi năm với chất lượng học thuật cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng hiện đại trong nghiên cứu tâm lý học\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Nghiên cứu tâm lý học đang có sự thay đổi lớn dưới ảnh hưởng của công nghệ, đặc biệt là các công cụ đo lường thần kinh, trí tuệ nhân tạo, và khoa học dữ liệu. Tâm lý học thần kinh sử dụng công nghệ hình ảnh não như fMRI và EEG để nghiên cứu quá trình xử lý thông tin và cảm xúc ở cấp độ sinh học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trí tuệ nhân tạo được ứng dụng trong xây dựng các mô hình dự đoán hành vi, phân tích cảm xúc từ văn bản hoặc giọng nói, và tối ưu hóa các chiến lược can thiệp tâm lý. Dữ liệu lớn từ mạng xã hội, hành vi tiêu dùng và các thiết bị đeo giúp tạo ra các bộ dữ liệu thực tế phong phú phục vụ nghiên cứu hành vi ở quy mô chưa từng có.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Phong trào \"khoa học mở\" (open science) cũng đang lan rộng trong ngành. Các nhà nghiên cứu chia sẻ dữ liệu, mã nguồn, và đăng ký trước kế hoạch nghiên cứu nhằm tăng tính minh bạch và khả năng tái lập kết quả. Các nền tảng như Center for Open Science đóng vai trò thúc đẩy quá trình này.\u003C\u002Fp>","psychological research",[],"khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học xã hội, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.","SOCIAL_SCIENCES",[52,60,67,75],{"citationText":53,"title":54,"authors":55,"source":56,"year":57,"doi":58,"url":59},"Engelkamp (2001). Psychological Research from 1996 to 2000. Psychological Research.","Psychological Research from 1996 to 2000","Engelkamp","Psychological Research",2001,"10.1007\u002Fs004260000055","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fs004260000055",{"citationText":61,"title":62,"authors":63,"source":56,"year":64,"doi":65,"url":66},"Hommel (2022). 100 years Psychologische Forschung\u002FPsychological Research. Psychological Research.","100 years Psychologische Forschung\u002FPsychological Research","Hommel",2022,"10.1007\u002Fs00426-022-01740-5","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fs00426-022-01740-5",{"citationText":68,"title":69,"authors":70,"source":71,"year":72,"doi":73,"url":74},"Staff, Psychological Research Unit No. 3 (1944). Organization and research activities; Psychological Research Unit No. 3, Army Air Forces.. Psychological Bulletin.","Organization and research activities; Psychological Research Unit No. 3, Army Air Forces.","Staff, Psychological Research Unit No. 3","Psychological Bulletin",1944,"10.1037\u002Fh0061503","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1037\u002Fh0061503",{"citationText":76,"title":77,"authors":78,"source":71,"year":79,"doi":80,"url":81},"Staff, Psychological Research Project (Navigator), Ellington Field, Texas (1945). History, organization and research activities, Psychological Research Project (Navigator), Army Air Forces.. Psychological Bulletin.","History, organization and research activities, Psychological Research Project (Navigator), Army Air Forces.","Staff, Psychological Research Project (Navigator), Ellington Field, Texas",1945,"10.1037\u002Fh0054523","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1037\u002Fh0054523",[83,86,89],{"question":84,"answer":85},"Nghiên cứu tâm lý học có vai trò gì trong nghiên cứu học thuật?","Nghiên cứu tâm lý học đóng vai trò là nền tảng lý thuyết và phương pháp then chốt, giúp xác định các thông số định lượng và giải thích cơ chế tương tác trong các công trình chuyên ngành.",{"question":87,"answer":88},"Những yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến nghiên cứu tâm lý học?","Các yếu tố ảnh hưởng chủ yếu bao gồm điều kiện thực nghiệm, thông số môi trường, cấu trúc hệ thống và quy chuẩn phương pháp được áp dụng trong quá trình phân tích.",{"question":90,"answer":91},"Xu hướng phát triển hiện nay của nghiên cứu tâm lý học là gì?","Xu hướng nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa mô hình định lượng, tích hợp các công nghệ phân tích tự động và mở rộng khả năng ứng dụng thực tiễn trong bối cảnh mới.",{"id":93,"researcherId":21,"name":94,"imageUrl":95},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":97,"researcherId":21,"name":98,"imageUrl":99},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[101,102,103,104,105,106,107,108,109,110],"thiết kế nghiên cứu","phát triển nguồn nhân lực","phỏng vấn bán cấu trúc","rối loạn nhân cách","tâm lý học giáo dục","khoa học thần kinh","phong cách học tập","môi trường làm việc","an toàn giao thông","kiểm định giả thuyết",10,true,"PUBLISHED","2025-01-13T14:01:39.812+00:00","2026-09-06T13:12:58.939+00:00","2025-09-04T15:59:29.013+00:00","2026-09-06T13:12:58.657+00:00","2026-09-06T12:22:06.584+00:00",369,[121,124,127,130,133,136,139,141,144,147],{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"nút giao thông","Nút giao thông là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"ẩn dụ ý niệm","Ẩn dụ ý niệm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"trí tuệ xã hội","Trí tuệ xã hội là gì? Các công bố khoa học về Trí tuệ xã hội",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"tuyên truyền","Tuyên truyền là gì? Các công bố khoa học về Tuyên truyền",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"phương pháp luận","Phương pháp luận là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":137,"title":138,"term":137,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"nhận thức xã hội","Nhận thức xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhận thức xã hội",{"id":103,"title":140,"term":103,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"Phỏng vấn bán cấu trúc là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":142,"title":143,"term":142,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"factors affecting","Factors affecting là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":145,"title":146,"term":145,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"nghiên cứu đoàn hệ","Nghiên cứu đoàn hệ là gì? Các công bố về Nghiên cứu đoàn hệ",{"id":148,"title":149,"term":148,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"công cụ đánh giá","Công cụ đánh giá là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]