[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20nu%E1%BB%91t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nghiên cứu nuốt":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":36,"enrichTopicLink":37,"status":38,"createTime":39,"updateTime":40,"publishTime":41,"linkEnrichedTime":42,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":43,"relateTopics":44},"nghiên cứu nuốt","Nghiên cứu nuốt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Nghiên cứu nuốt là phương pháp chẩn đoán chuyên sâu giúp đánh giá chi tiết chức năng nuốt qua các giai đoạn miệng, hầu họng và thực quản. Kỹ thuật này hỗ trợ phát hiện rối loạn nuốt, nguy cơ hít sặc và lập kế hoạch điều trị phục hồi chức năng phù hợp. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa nghiên cứu nuốt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu nuốt (\u003Cem>swallowing study\u003C\u002Fem>) là một phương pháp chẩn đoán y học chuyên sâu nhằm đánh giá toàn diện chức năng nuốt của con người. Quá trình nuốt bao gồm ba giai đoạn chính: giai đoạn miệng (oral phase), giai đoạn hầu họng (pharyngeal phase) và giai đoạn thực quản (esophageal phase). Nghiên cứu nuốt cho phép bác sĩ và chuyên gia phục hồi chức năng phân tích chi tiết từng giai đoạn, phát hiện bất thường cấu trúc hoặc rối loạn vận động, và xác định nguyên nhân gây ra triệu chứng như khó nuốt, nuốt nghẹn, ho sặc khi ăn uống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối tượng thực hiện nghiên cứu nuốt không giới hạn ở bệnh nhân có triệu chứng rõ rệt, mà còn bao gồm nhóm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%20c%C6%A1%20cao%22%7D}} như người sau đột quỵ, bệnh nhân mắc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} tiến triển, người đã trải qua phẫu thuật hoặc xạ trị vùng đầu cổ, và cả trẻ em có nghi ngờ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20nu%E1%BB%91t%22%7D}} bẩm sinh. Tùy theo mục tiêu đánh giá, nghiên cứu nuốt có thể được thực hiện một lần duy nhất hoặc lặp lại nhiều lần để theo dõi diễn tiến bệnh và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20qu%E1%BA%A3%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.asha.org\u002Fpractice-portal\u002Fclinical-topics\u002Fadult-dysphagia\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">American Speech-Language-Hearing Association\u003C\u002Fa>, nghiên cứu nuốt không chỉ giúp xác định bản chất rối loạn mà còn đóng vai trò then chốt trong việc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%E1%BA%ADp%20k%E1%BA%BF%20ho%E1%BA%A1ch%22%7D}} phục hồi chức năng, bao gồm điều chỉnh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%BF%20%C4%91%E1%BB%99%20%C4%83n%22%7D}}, huấn luyện kỹ thuật nuốt an toàn, và phòng ngừa biến chứng hít sặc dẫn đến viêm phổi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mục đích của nghiên cứu nuốt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMục đích của nghiên cứu nuốt vượt xa phạm vi chẩn đoán đơn thuần. Kết quả nghiên cứu giúp bác sĩ hiểu rõ cơ chế gây ra rối loạn, từ đó đưa ra {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chi%E1%BA%BFn%20l%C6%B0%E1%BB%A3c%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} phù hợp, an toàn và hiệu quả. Các mục tiêu cụ thể gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Xác định chính xác giai đoạn xảy ra bất thường: miệng, hầu họng, hay thực quản\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Đánh giá mức độ nghiêm trọng của rối loạn nuốt\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phát hiện nguy cơ hít sặc thức ăn, chất lỏng vào đường thở\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hướng dẫn chế độ ăn uống phù hợp, điều chỉnh tư thế nuốt\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Lập kế hoạch tập luyện phục hồi chức năng nuốt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTrong lâm sàng, nghiên cứu nuốt là công cụ hỗ trợ quan trọng cho nhiều chuyên khoa:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thần kinh:\u003C\u002Fstrong> đánh giá bệnh nhân sau đột quỵ hoặc mắc Parkinson\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ung bướu:\u003C\u002Fstrong> {{topic|%7B%22topic%22%3A%22theo%20d%C3%B5i%20b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n%22%7D}} sau điều trị ung thư vùng đầu cổ\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nhi khoa:\u003C\u002Fstrong> chẩn đoán rối loạn nuốt bẩm sinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt vai trò của nghiên cứu nuốt trong các nhóm bệnh:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Nhóm bệnh\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Mục đích nghiên cứu nuốt\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Sau đột quỵ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đánh giá nguy cơ hít sặc, hỗ trợ phục hồi chức năng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Bệnh thần kinh tiến triển\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Theo dõi tiến triển rối loạn nuốt, điều chỉnh chiến lược điều trị\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Ung thư đầu cổ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phát hiện sớm biến chứng nuốt sau xạ trị\u002Fphẫu thuật\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Trẻ em\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chẩn đoán và xử trí rối loạn nuốt bẩm sinh\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các loại nghiên cứu nuốt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCó hai loại kỹ thuật chính được áp dụng phổ biến trong nghiên cứu nuốt, mỗi loại có ưu điểm, hạn chế và chỉ định riêng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\n\u003Cstrong>Videofluoroscopic Swallow Study (VFSS):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng máy X-quang tăng sáng và chất cản quang để ghi lại quá trình nuốt ở nhiều góc chiếu. Bệnh nhân được yêu cầu nuốt các loại thức ăn và chất lỏng với độ đặc khác nhau, tất cả đều pha bari để hiển thị rõ trên phim. Kỹ thuật này cho phép phân tích động học của nuốt, xác định vị trí và thời điểm hít sặc.\n\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\n\u003Cstrong>Fiberoptic Endoscopic Evaluation of Swallowing (FEES):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng ống soi mềm đưa qua mũi để quan sát trực tiếp vùng hầu họng khi bệnh nhân nuốt. Không cần dùng tia X, có thể thực hiện nhiều lần trong ngày nếu cần theo dõi đáp ứng điều trị.\n\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nVFSS thích hợp để đánh giá đồng thời cả ba giai đoạn nuốt, đặc biệt là giai đoạn thực quản. Trong khi đó, FEES ưu thế trong đánh giá chi tiết giai đoạn hầu họng, quan sát rõ sự đóng mở thanh môn và phát hiện tồn đọng thức ăn ở hố lưỡi hay thanh quản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTham khảo thông tin chi tiết về kỹ thuật VFSS tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fradiopaedia.org\u002Farticles\u002Fvideofluoroscopic-swallow-study\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Radiopaedia\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý thực hiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên lý của nghiên cứu nuốt dựa trên việc tái tạo hình ảnh hoặc quan sát trực tiếp các cấu trúc giải phẫu và chức năng liên quan đến nuốt trong thời gian thực. Mục tiêu là xác định rối loạn vận động, bất thường cấu trúc, hoặc phản xạ nuốt không đầy đủ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong VFSS, chất cản quang bari được trộn với thức ăn, đồ uống ở các dạng: lỏng loãng, lỏng đặc, sệt, đặc rắn. Khi bệnh nhân nuốt, tia X liên tục ghi lại sự di chuyển của chất cản quang qua các cấu trúc miệng, hầu họng, và thực quản. Dữ liệu này cho phép phân tích:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Thời gian vận chuyển miệng và hầu họng\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Sự đóng mở thanh môn\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Sự phối hợp giữa hô hấp và nuốt\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Mức độ tồn đọng thức ăn sau nuốt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong FEES, camera ghi hình trực tiếp niêm mạc hầu họng và lối vào thanh quản. Quan sát này đặc biệt hữu ích để phát hiện các hiện tượng như: tồn đọng thức ăn ở vùng hầu, sặc trước hoặc sau nuốt, phản xạ ho khi thức ăn tiếp xúc thanh quản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Quy trình thực hiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuy trình nghiên cứu nuốt cần được tiến hành trong điều kiện có đầy đủ thiết bị, nhân lực chuyên môn và tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc an toàn. Tùy theo kỹ thuật được lựa chọn (VFSS hoặc FEES), các bước chuẩn bị và tiến hành sẽ có một số khác biệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBước đầu tiên là khai thác bệnh sử chi tiết, bao gồm thời gian khởi phát và diễn tiến của triệu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9ng%20kh%C3%B3%20nu%E1%BB%91t%22%7D}}, tiền sử bệnh lý thần kinh, bệnh lý vùng đầu cổ, các can thiệp phẫu thuật hoặc xạ trị trước đó, và thói quen ăn uống. Sau đó, bác sĩ hoặc chuyên gia âm ngữ trị liệu tiến hành khám lâm sàng vùng miệng, họng, thanh quản, đánh giá trương lực cơ, khả năng đóng môi, vận động lưỡi và phản xạ nuốt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong kỹ thuật VFSS:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n\u003Cli>Đặt bệnh nhân ở tư thế ngồi thẳng, có thể hỗ trợ cố định nếu bệnh nhân khó ngồi vững.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Chuẩn bị các mẫu thức ăn và chất lỏng có độ đặc khác nhau, pha bari sunfat ở nồng độ phù hợp để hiển thị rõ trên phim X-quang.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hướng dẫn bệnh nhân nuốt theo thứ tự từ dạng lỏng loãng đến đặc rắn, mỗi lần một lượng nhỏ để giảm nguy cơ hít sặc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Máy X-quang tăng sáng ghi lại liên tục quá trình nuốt ở nhiều góc chiếu, lưu trữ dữ liệu để phân tích chi tiết.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong kỹ thuật FEES:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n\u003Cli>Gây tê niêm mạc mũi bằng dung dịch lidocain nồng độ thấp để giảm khó chịu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Đưa ống soi mềm qua mũi đến vị trí trên thanh môn, đảm bảo không gây chấn thương niêm mạc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Quan sát cấu trúc hầu họng khi bệnh nhân nuốt các dạng thức ăn và đồ uống chuẩn bị sẵn (có thể nhuộm màu xanh methylen để dễ phân biệt).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ghi hình toàn bộ quá trình nuốt, chú ý phát hiện tồn đọng thức ăn, sặc trước\u002Fsau nuốt, phản xạ ho.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu nuốt được chỉ định khi bệnh nhân có một hoặc nhiều biểu hiện sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Khó nuốt hoặc nuốt nghẹn, đặc biệt khi ăn thức ăn đặc hoặc uống nước\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ho, sặc khi ăn hoặc uống\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Giảm cân không rõ nguyên nhân kèm triệu chứng rối loạn nuốt\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tiền sử viêm phổi hít tái diễn\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Bệnh lý thần kinh trung ương (đột quỵ, Parkinson, xơ cứng teo cơ một bên – ALS)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Chấn thương hoặc phẫu thuật vùng đầu cổ ảnh hưởng đến cơ chế nuốt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, nghiên cứu nuốt còn được dùng để theo dõi tiến triển bệnh hoặc đánh giá hiệu quả điều trị phục hồi chức năng nuốt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chống chỉ định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác chống chỉ định có thể là tuyệt đối hoặc tương đối:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tuyệt đối:\u003C\u002Fstrong> Bệnh nhân không thể hợp tác, hôn mê sâu, tình trạng hô hấp không ổn định\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tương đối:\u003C\u002Fstrong> Không thể ngồi thẳng (trong VFSS), dị ứng với chất cản quang bari, nguy cơ chảy máu cao (trong FEES)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong trường hợp chống chỉ định tương đối, cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ, có thể trì hoãn hoặc điều chỉnh kỹ thuật để đảm bảo an toàn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>Ưu điểm của VFSS:\u003C\u002Fstrong>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Quan sát được cả ba giai đoạn nuốt\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Đánh giá đồng thời cấu trúc và động học của nuốt\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phân tích chính xác thời điểm và vị trí xảy ra hít sặc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cstrong>Hạn chế của VFSS:\u003C\u002Fstrong>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Tiếp xúc với tia X, cần hạn chế số lần thực hiện\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Không đánh giá được trực tiếp niêm mạc và mô mềm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>Ưu điểm của FEES:\u003C\u002Fstrong>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Không dùng tia X, có thể lặp lại nhiều lần\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Quan sát trực tiếp niêm mạc và các cấu trúc liên quan\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Có thể thực hiện tại giường bệnh nhân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cstrong>Hạn chế của FEES:\u003C\u002Fstrong>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Không quan sát được giai đoạn thực quản\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Khoảng “mất hình” trong lúc nuốt do phản xạ nâng lưỡi gà và đóng nắp thanh quản\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu nuốt đóng vai trò quan trọng trong nhiều tình huống lâm sàng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Quản lý bệnh nhân sau đột quỵ: phát hiện sớm nguy cơ hít sặc, điều chỉnh chế độ ăn\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Bệnh thần kinh tiến triển: theo dõi sự suy giảm chức năng nuốt để can thiệp kịp thời\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ung thư vùng đầu cổ: đánh giá biến chứng nuốt sau điều trị\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Nhi khoa: chẩn đoán rối loạn nuốt bẩm sinh, hướng dẫn cha mẹ về phương pháp cho ăn an toàn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BA%BFt%20qu%E1%BA%A3%20nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%22%7D}} nuốt còn hỗ trợ xây dựng kế hoạch phục hồi chức năng cá thể hóa, giúp giảm tỷ lệ biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n\u003Cli>Logemann JA. Evaluation and Treatment of Swallowing Disorders. 2nd ed. Pro-Ed; 1999.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>American Speech-Language-Hearing Association. Adult Dysphagia. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.asha.org\u002Fpractice-portal\u002Fclinical-topics\u002Fadult-dysphagia\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.asha.org\u002Fpractice-portal\u002Fclinical-topics\u002Fadult-dysphagia\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Rosenbek JC, Robbins JA, Roecker EB, Coyle JL, Wood JL. A penetration-aspiration scale. \u003Cem>Dysphagia\u003C\u002Fem>. 1996;11(2):93-98. doi:\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002FBF00417897\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">10.1007\u002FBF00417897\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Langmore SE, Schatz K, Olsen N. Fiberoptic endoscopic examination of swallowing safety: a new procedure. \u003Cem>Dysphagia\u003C\u002Fem>. 1988;2(4):216-219. doi:\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002FBF02414429\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">10.1007\u002FBF02414429\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Martin-Harris B, Logemann JA, McMahon S, Schleicher M, Sandidge J. Clinical utility of the modified barium swallow. \u003Cem>Dysphagia\u003C\u002Fem>. 2000;15(3):136-141. doi:\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fs004550010015\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">10.1007\u002Fs004550010015\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[26,27,28,29,30,31,32,33,34,35],"nguy cơ cao","bệnh thần kinh","rối loạn nuốt","hiệu quả điều trị","lập kế hoạch","chế độ ăn","chiến lược điều trị","theo dõi bệnh nhân","chứng khó nuốt","kết quả nghiên cứu",10,true,"PUBLISHED","2025-08-01T07:40:38.070+00:00","2026-09-05T05:09:35.471+00:00","2025-08-01T17:03:11.021+00:00","2026-09-05T05:09:34.914+00:00",199,[45,48,51,54,57,60,63,66,69,72],{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"career orientation","Career orientation là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"học tập tự điều chỉnh","Học tập tự điều chỉnh là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng suất lúa","Năng suất lúa là gì? Các công bố khoa học về Năng suất lúa",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thói quen ăn uống","Thói quen ăn uống là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bài tập tình huống","Bài tập tình huống là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bài tập tình huống",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực nghiên cứu khoa học","Năng lực nghiên cứu khoa học là gì? Các bài báo phân tích",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vỏ não trước trán","Vỏ não trước trán là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân tích meta","Phân tích meta là gì? Các nghiên cứu về Phân tích meta",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"capacity development","Capacity development là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dịch vụ logistics","Dịch vụ logistics là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]