[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20ng%E1%BA%ABu%20nhi%C3%AAn{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20ng%E1%BA%ABu%20nhi%C3%AAn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":24,"discipline":25,"references":26,"faqs":58,"createUser":71,"publishUser":75,"keywords":79,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":80,"status":81,"createTime":82,"updateTime":83,"publishTime":84,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":85,"wikidataId":10,"relateTopics":86},"nghiên cứu ngẫu nhiên","Nghiên cứu ngẫu nhiên là gì? Các công bố khoa học liên quan","Nghiên cứu ngẫu nhiên là thiết kế thực nghiệm phân bổ đối tượng vào các nhóm bằng cách ngẫu nhiên nhằm đánh giá tác động nhân quả của một can thiệp. Phương pháp này giúp kiểm soát sai lệch chọn mẫu và yếu tố nhiễu, được xem là tiêu chuẩn vàng trong thử nghiệm lâm sàng và khoa học ứng dụng. ","\u003Cp>Nghiên cứu ngẫu nhiên (randomized study hay randomized controlled trial, RCT) là thiết kế nghiên cứu thực nghiệm định lượng trong đó các đối tượng tham gia được phân bổ ngẫu nhiên vào nhóm can thiệp hoặc nhóm đối chứng nhằm đánh giá khách quan hiệu quả nhân quả của một phương pháp điều trị hoặc chính sách. Được mệnh danh là tiêu chuẩn vàng (gold standard) trong hệ thống y học dựa trên bằng chứng (evidence-based medicine) và khoa học xã hội thực nghiệm, thiết kế RCT cho phép triệt tiêu các yếu tố gây nhiễu và loại trừ sai lệch lựa chọn (selection bias), từ đó thiết lập bằng chứng chắc chắn nhất về mối quan hệ nhân quả giữa can thiệp và kết cục.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở phương pháp luận và các trụ cột then chốt của RCT\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thiết kế một nghiên cứu ngẫu nhiên chuẩn mực dựa trên bốn nguyên lý phương pháp luận cốt lõi:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Ngẫu nhiên hóa (Randomization)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Mỗi đối tượng nghiên cứu thỏa mãn tiêu chuẩn chọn mẫu có cơ hội xác suất ngang nhau được xếp vào nhóm thử nghiệm (can thiệp) hoặc nhóm chứng (placebo hoặc điều trị chuẩn). Quá trình ngẫu nhiên hóa phân bổ đồng đều cả các yếu tố gây nhiễu đã biết (như tuổi tác, giới tính, mức độ nặng của bệnh) và các yếu tố gây nhiễu chưa biết hoặc không đo lường được giữa hai nhóm, biến hai nhóm trở nên tương đương và có thể so sánh trực tiếp được.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Che giấu việc phân bổ (Allocation Concealment)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Quy trình bảo mật nghiêm ngặt danh sách ngẫu nhiên hóa sao cho cả nhà nghiên cứu và người bệnh đều hoàn toàn không biết trước bệnh nhân tiếp theo sẽ được xếp vào nhánh can thiệp nào cho đến thời điểm chính thức tuyển vào nghiên cứu. Điều này ngăn chặn hành vi lựa chọn bệnh nhân thiên vị của bác sĩ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>3. Làm mù \u002F Làm giấu (Blinding \u002F Masking)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Ngăn ngừa sai lệch thông tin và sai lệch đánh giá kết cục bằng cách che giấu thông tin can thiệp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cem>Mù đơn (Single-blind):\u003C\u002Fem> Đối tượng tham gia không biết mình nhận thuốc thật hay giả dược.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cem>Mù đôi (Double-blind):\u003C\u002Fem> Cả đối tượng tham gia lẫn nhân viên y tế \u002F người điều trị trực tiếp đều không biết nhánh can thiệp. Đây là tiêu chuẩn kinh điển trong thử nghiệm thuốc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cem>Mù ba (Triple-blind):\u003C\u002Fem> Cả người bệnh, bác sĩ điều trị và chuyên gia phân tích dữ liệu thống kê đều được làm mù hoàn toàn về mã phân nhóm cho đến khi hoàn thành phân tích.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>4. Phân tích theo ý định điều trị (Intention-to-Treat - ITT)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Nguyên tắc phân tích toàn bộ đối tượng theo đúng nhánh ngẫu nhiên ban đầu, bất kể họ có tuân thủ điều trị, bỏ dở hay chuyển sang nhóm khác trong quá trình thử nghiệm. Phân tích ITT bảo toàn tính ngẫu nhiên ban đầu và phản ánh hiệu quả can thiệp sát nhất với thực tế lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các dạng thiết kế nghiên cứu ngẫu nhiên phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên mục tiêu và cấu trúc phân bổ, RCT được chia thành các mô hình:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thiết kế song song (Parallel Group Design):\u003C\u002Fstrong> Mô hình phổ biến nhất, các đối tượng được chia thành hai hoặc nhiều nhóm và theo dõi đồng thời qua thời gian thử nghiệm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thiết kế bắt chéo (Crossover Design):\u003C\u002Fstrong> Mỗi đối tượng lần lượt nhận can thiệp A rồi sau đó chuyển sang nhận can thiệp B (hoặc ngược lại) sau một khoảng thời gian đào thải (washout period). Mỗi bệnh nhân tự đóng vai trò là nhóm đối chứng cho chính mình.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thiết kế giai thừa (Factorial Design):\u003C\u002Fstrong> Đánh giá đồng thời hai hoặc nhiều can thiệp độc lập (ví dụ thiết kế 2x2 đánh giá Can thiệp A, Can thiệp B, Cả A+B, và Nhóm chứng) để kiểm tra hiệu ứng độc lập và hiệu ứng tương tác hiệp đồng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thiết kế ngẫu nhiên theo cụm (Cluster Randomized Trial):\u003C\u002Fstrong> Phân bổ ngẫu nhiên theo từng cụm hoặc quần thể (như trường học, bệnh viện, làng xã) thay vì từng cá nhân riêng lẻ, thường áp dụng trong các chương trình y tế công cộng hoặc can thiệp giáo dục.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bảng đối chiếu các thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và mức độ bằng chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Loại hình thiết kế nghiên cứu\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Mức độ bằng chứng (EBM)\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Kiểm soát yếu tố gây nhiễu\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Khả năng xác lập mối quan hệ nhân quả\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tổng quan hệ thống &amp; Phân tích gộp RCT\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mức I (Cao nhất)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Xuất sắc, giảm thiểu sai số ngẫu nhiên\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Khẳng định nhân quả mạnh mẽ nhất\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mức II\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Xuất sắc nhờ ngẫu nhiên hóa và làm mù\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thiết lập mối quan hệ nhân quả trực tiếp\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nghiên cứu đoàn hệ (Cohort study)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mức III\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Trung bình (phải hiệu chỉnh thống kê)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chỉ ra mối liên hệ thời gian, gợi ý nhân quả\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nghiên cứu bệnh - chứng (Case-Control)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mức IV\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thấp (dễ mắc sai lệch nhớ lại và chọn mẫu)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chỉ xác định mối liên quan tương quan\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Báo cáo ca bệnh \u002F Loạt ca bệnh\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mức V\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Không kiểm soát\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chỉ mang tính chất mô tả lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hạn chế phương pháp luận và Rào cản đạo đức trong nghiên cứu ngẫu nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù là tiêu chuẩn vàng, nghiên cứu ngẫu nhiên cũng có những giới hạn nội tại:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Vấn đề đạo đức y sinh:\u003C\u002Fstrong> Không thể ngẫu nhiên hóa các yếu tố phơi nhiễm có hại (ví dụ: không thể bắt một nhóm người hút thuốc lá để nghiên cứu ung thư phổi). Thử nghiệm chỉ được phép thực hiện khi có tình trạng cân bằng nghi ngờ lâm sàng (Clinical Equipoise) — tức là chưa có bằng chứng thuyết phục phương pháp nào tốt hơn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tính giá trị bên ngoài (External Validity \u002F Khả năng khái quát hóa):\u003C\u002Fstrong> Do tiêu chuẩn tuyển chọn và loại trừ bệnh nhân quá khắt khe, kết quả thử nghiệm RCT có thể không phản ánh chính xác hiệu quả trên quần thể bệnh nhân đời thực phức tạp với nhiều bệnh lý phối hợp (hiệu quả thực tế - Effectiveness so với hiệu lực phòng thí nghiệm - Efficacy).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chi phí và nguồn lực:\u003C\u002Fstrong> Đòi hỏi ngân sách khổng lồ, đội ngũ quản lý thử nghiệm lâm sàng chuyên nghiệp (GCP) và thời gian theo dõi kéo dài nhiều năm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quy chuẩn báo cáo CONSORT và Thực hành RCT tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đảm bảo tính minh bạch và chất lượng công bố, các thử nghiệm lâm sàng quốc tế và tại Việt Nam bắt buộc phải tuân thủ Tuyên bố CONSORT (Consolidated Standards of Reporting Trials) và đăng ký mã số thử nghiệm công khai trên cơ sở dữ liệu quốc tế (như ClinicalTrials.gov). Tại Việt Nam, mọi nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng can thiệp trên người đều phải trải qua quy trình thẩm định nghiêm ngặt về mặt khoa học và đạo đức của Hội đồng Đạo đức trong nghiên cứu y sinh học Quốc gia (Bộ Y tế) và Hội đồng Đạo đức cấp cơ sở theo đúng Hướng dẫn Thực hành tốt thử nghiệm lâm sàng (Good Clinical Practice - GCP) của WHO và Bộ Y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân tích thống kê nâng cao và Đánh giá nguy cơ sai lệch (Risk of Bias)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chất lượng khoa học của một nghiên cứu ngẫu nhiên phụ thuộc quyết định vào các phương pháp xử lý dữ liệu và công cụ kiểm định thống kê được áp dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tính toán cỡ mẫu (Sample Size Calculation) và Công suất thống kê:\u003C\u002Fstrong> Trước khi tiến hành thử nghiệm, nhóm nghiên cứu bắt buộc phải tính toán cỡ mẫu tối thiểu cần thiết dựa trên tỷ lệ biến cố kỳ vọng ở nhóm chứng, độ chênh lệch có ý nghĩa lâm sàng tối thiểu (Minimal Clinically Important Difference - MCID), mức sai số loại I (α = 0.05) và công suất thống kê mong muốn (1 - β = 80% hoặc 90%). Tuyển chọn không đủ cỡ mẫu sẽ dẫn đến nghiên cứu thiếu công suất (underpowered study), không thể phát hiện hiệu quả thực sự của can thiệp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích thích ứng và Phân tích tạm thời (Adaptive Designs &amp; Interim Analyses):\u003C\u002Fstrong> Thiết kế thử nghiệm hiện đại cho phép một Ủy ban Độc lập Giám sát Dữ liệu và An toàn (Data and Safety Monitoring Board - DSMB) thực hiện các phân tích tạm thời được định trước. Nếu can thiệp mang lại lợi ích vượt trội hoặc gây hại nghiêm trọng rõ rệt vượt qua ranh giới O'Brien-Fleming, thử nghiệm có thể được dừng sớm vì lý do nhân đạo và đạo đức.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Công cụ đánh giá nguy cơ sai lệch Cochrane RoB 2.0:\u003C\u002Fstrong> Là công cụ đánh giá chất lượng thử nghiệm ngẫu nhiên chuẩn hóa toàn cầu, rà soát 5 miền nguy cơ sai lệch: sai lệch phát sinh từ quá trình ngẫu nhiên hóa, sai lệch do sai lệch so với can thiệp dự kiến, sai lệch do mất dấu dữ liệu kết cục, sai lệch trong đo lường kết cục và sai lệch trong việc lựa chọn báo cáo kết quả.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Nghiên cứu ngẫu nhiên","randomized controlled trial",[20,21,22,23],"thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng","thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên","RCT","randomized trial","Nghiên cứu ngẫu nhiên (randomized study hay randomized controlled trial, RCT) là thiết kế nghiên cứu thực nghiệm định lượng trong đó các đối tượng tham gia được phân bổ ngẫu nhiên vào nhóm can thiệp hoặc nhóm đối chứng nhằm đánh giá khách quan hiệu quả nhân quả của một phương pháp điều trị hoặc chính sách.","INTERDISCIPLINARY",[27,35,43,51],{"citationText":28,"title":29,"authors":30,"source":31,"year":32,"doi":33,"url":34},"Schulz, K. F., Altman, D. G., Moher, D., & CONSORT Group. (2010). CONSORT 2010 statement: updated guidelines for reporting parallel group randomised trials. BMJ, 340, c332.","CONSORT 2010 statement: updated guidelines for reporting parallel group randomised trials","Schulz, K. F., Altman, D. G., Moher, D., & CONSORT Group","BMJ",2010,"10.1136\u002Fbmj.c332","https:\u002F\u002Fwww.bmj.com\u002Fcontent\u002F340\u002Fbmj.c332",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":42},"Moher, D., Schulz, K. F., & Altman, D. G. (2001). The CONSORT statement: revised recommendations for improving the quality of reports of parallel-group randomised trials. The Lancet, 357(9263), 1191-1194.","The CONSORT statement: revised recommendations for improving the quality of reports of parallel-group randomised trials","Moher, D., Schulz, K. F., & Altman, D. G.","The Lancet",2001,"10.1016\u002FS0140-6736(00)04337-3","https:\u002F\u002Fwww.thelancet.com\u002Fjournals\u002Flancet\u002Farticle\u002FPIIS0140-6736(00)04337-3\u002Ffulltext",{"citationText":44,"title":45,"authors":46,"source":47,"year":48,"doi":49,"url":50},"Pocock, S. J. (1983). Clinical Trials: A Practical Approach. John Wiley & Sons.","Clinical Trials: A Practical Approach","Pocock, S. J.","John Wiley & Sons",1983,"10.1002\u002F0470842523","https:\u002F\u002Fwww.wiley.com\u002Fen-us\u002FClinical+Trials%3A+A+Practical+Approach-p-9780471901556",{"citationText":52,"title":53,"authors":54,"source":31,"year":55,"doi":56,"url":57},"Higgins, J. P., Altman, D. G., Gøtzsche, P. C., et al. (2011). The Cochrane Collaboration's tool for assessing risk of bias in randomised trials. BMJ, 343, d5928.","The Cochrane Collaboration's tool for assessing risk of bias in randomised trials","Higgins, J. P., Altman, D. G., Gøtzsche, P. C., et al.",2011,"10.1136\u002Fbmj.d5928","https:\u002F\u002Fwww.bmj.com\u002Fcontent\u002F343\u002Fbmj.d5928",[59,62,65,68],{"question":60,"answer":61},"Tại sao ngẫu nhiên hóa (randomization) là yếu tố then chốt nhất trong thiết kế RCT?","Ngẫu nhiên hóa giúp phân bổ đồng đều tất cả các đặc điểm nền và các yếu tố gây nhiễu (kể cả những yếu tố chưa biết) giữa nhóm can thiệp và nhóm chứng, đảm bảo sự khác biệt duy nhất giữa hai nhóm là can thiệp thử nghiệm.",{"question":63,"answer":64},"Phân tích theo ý định điều trị (Intention-to-Treat - ITT) có ý nghĩa gì?","Phân tích ITT phân tích dữ liệu của tất cả người tham gia theo đúng nhóm ngẫu nhiên ban đầu bất kể họ có hoàn thành nghiên cứu hay không, giúp bảo toàn tính ngẫu nhiên và phản ánh trung thực hiệu quả can thiệp trên thực tế.",{"question":66,"answer":67},"Thế nào là nguyên tắc Cân bằng lâm sàng (Clinical Equipoise) trong nghiên cứu y học?","Cân bằng lâm sàng là trạng thái mà cộng đồng y khoa thực sự chưa có bằng chứng chắc chắn phương pháp điều trị thử nghiệm có vượt trội hơn giả dược hay điều trị chuẩn hay không; đây là điều kiện tiên quyết về mặt đạo đức để tiến hành ngẫu nhiên hóa bệnh nhân.",{"question":69,"answer":70},"Tuyên bố CONSORT đóng vai trò gì đối với các thử nghiệm ngẫu nhiên?","CONSORT là bảng hướng dẫn chuẩn hóa gồm danh mục 25 tiêu chí và biểu đồ dòng bệnh nhân bắt buộc phải tuân thủ khi viết báo cáo thử nghiệm RCT nhằm đảm bảo tính minh bạch, đầy đủ và khách quan của kết quả công bố.",{"id":72,"researcherId":10,"name":73,"imageUrl":74},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":76,"researcherId":10,"name":77,"imageUrl":78},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-01-04T10:20:38.227+00:00","2026-08-22T11:23:36.625+00:00","2025-09-04T07:48:07.526+00:00",294,[87,97,107,116,121,126,131,136,141,147],{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"osimertinib","Osimertinib là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Osimertinib","Osimertinib là thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) thế hệ thứ ba nhắm trúng đích thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR), có khả năng ức chế không hồi phục các đột biến kích hoạt EGFR và đột biến kháng thuốc T790M, đồng thời thâm nhập tốt qua hàng rào máu não.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":25,"disciplineCode":112,"disciplineLabel":113,"disciplineColor":114,"disciplineIcon":115},"vật thể lạ","Vật thể lạ (UFO\u002FUAP) là gì? Lịch sử và nghiên cứu khoa học","Unidentified Flying Object","Vật thể lạ (hiện tượng dị thường chưa xác định - Unidentified Anomalous Phenomena \u002F Unidentified Flying Object - UAP\u002FUFO) là các vật thể bay hoặc hiện tượng quang học khí quyển không thể nhận diện ngay bản chất nguồn gốc sau khi đã đối chiếu và phân tích bằng các công cụ khoa học tiêu chuẩn.","interdisciplinary","Liên ngành","#0284C7","shapes",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":25,"disciplineCode":112,"disciplineLabel":113,"disciplineColor":114,"disciplineIcon":115},"nghiên cứu thí nghiệm","Nghiên cứu thí nghiệm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu thí nghiệm","experimental research","Nghiên cứu thí nghiệm (experimental research) là phương pháp nghiên cứu khoa học thực nghiệm trong đó nhà nghiên cứu chủ động tác động và kiểm soát một hoặc nhiều biến độc lập nhằm quan sát và đo lường chính xác mối quan hệ nhân quả đối với các biến phụ thuộc.",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":25,"disciplineCode":112,"disciplineLabel":113,"disciplineColor":114,"disciplineIcon":115},"mô hình hóa","Mô hình hóa là gì? Bản chất, phương pháp và ứng dụng","modeling","Mô hình hóa là phương pháp khoa học nhằm xây dựng các biểu diễn trừu tượng, toán học hoặc vật lý để mô tả, giải thích và dự báo hành vi của các hệ thống và hiện tượng trong thế giới thực.",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":129,"definition":130,"discipline":25,"disciplineCode":112,"disciplineLabel":113,"disciplineColor":114,"disciplineIcon":115},"sai số đo lường","Sai số đo lường là gì? Nghiên cứu về Sai số đo lường","measurement error","Sai số đo lường là độ chênh lệch giữa giá trị đo được của một đại lượng vật lý hoặc biến số nghiên cứu so với giá trị thực của đại lượng đó.",{"id":132,"title":133,"term":132,"englishTitle":134,"definition":135,"discipline":25,"disciplineCode":112,"disciplineLabel":113,"disciplineColor":114,"disciplineIcon":115},"nghiên cứu sơ bộ","Nghiên cứu sơ bộ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","preliminary study","Nghiên cứu sơ bộ (Pilot Study \u002F Preliminary Study) là nghiên cứu quy mô nhỏ được tiến hành trước nghiên cứu chính thức nhằm kiểm tra tính khả thi, hoàn thiện quy trình phương pháp, ước tính cỡ mẫu và phát hiện các sai sót tiềm ẩn trong thiết kế nghiên cứu.",{"id":137,"title":138,"term":137,"englishTitle":139,"definition":140,"discipline":25,"disciplineCode":112,"disciplineLabel":113,"disciplineColor":114,"disciplineIcon":115},"khả năng chống chịu","Khả năng chống chịu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Khả năng chống chịu","resilience","Khả năng chống chịu là năng lực của một hệ sinh thái, tổ chức kinh tế - xã hội hoặc cá nhân trong việc hấp thụ các cú sốc, tự thích ứng với biến cố và duy trì các chức năng cốt lõi.",{"id":142,"title":143,"term":144,"englishTitle":145,"definition":146,"discipline":25,"disciplineCode":112,"disciplineLabel":113,"disciplineColor":114,"disciplineIcon":115},"sự khác biệt giới tính","Sự khác biệt giới tính là gì? Cơ sở sinh học, tâm lý và xã hội","Sự khác biệt giới tính","sex differences","Sự khác biệt giới tính (sex differences, hay dị biệt giới tính) là tập hợp các điểm khác biệt mang tính sinh học, di truyền học, giải phẫu sinh lý học, nhận thức tâm lý và hành vi xã hội giữa cá thể mang giới tính nam và giới tính nữ trong cùng một loài sinh vật.",{"id":148,"title":149,"term":148,"englishTitle":150,"definition":151,"discipline":25,"disciplineCode":112,"disciplineLabel":113,"disciplineColor":114,"disciplineIcon":115},"phân tích đa tiêu chí","Phân tích đa tiêu chí là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","multi-criteria decision analysis","Phân tích đa tiêu chí (Multi-Criteria Decision Analysis - MCDA \u002F MCDM) là một phân ngành của vận trù học và khoa học quản lý cung cấp các khung phương pháp toán học và công cụ hỗ trợ người ra quyết định đánh giá, so sánh, xếp hạng và lựa chọn phương án tối ưu trong các bài toán phức tạp có nhiều tiêu chí mâu thuẫn lẫn nhau."]