[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20kh%E1%BA%A3%20thi{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nghiên cứu khả thi":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":73,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"relateTopics":76},"nghiên cứu khả thi","Nghiên cứu khả thi là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Tìm hiểu về Nghiên cứu khả thi: Nghiên cứu khả thi là quá trình khảo sát, phân tích và đánh giá toàn diện các khía cạnh kỹ thuật, kinh tế, tài chính, ph...","\u003Cp>\u003Cstrong>Nghiên cứu khả thi\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Feasibility study\u003C\u002Fem>) là quá trình khảo sát, phân tích và đánh giá toàn diện các khía cạnh kỹ thuật, kinh tế, tài chính, pháp lý và môi trường của một dự án nhằm xác định khả năng thành công và tính khả thi trước khi ra quyết định đầu tư.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa nghiên cứu khả thi\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nghiên cứu khả thi (feasibility study) là quá trình phân tích có hệ thống nhằm xác định tính khả thi thực tiễn của một dự án hoặc sáng kiến. Nó trả lời câu hỏi liệu dự án có thể được thực hiện hiệu quả dựa trên các nguồn lực hiện có và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} cụ thể hay không. Đây là bước đi đầu tiên trước khi triển khai đầu tư chính thức.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong nhiều ngành như xây dựng, công nghiệp, tài chính, y tế hoặc công nghệ, nghiên cứu khả thi đóng vai trò như bộ lọc nhằm loại bỏ các phương án không hiệu quả hoặc có rủi ro cao. Nó không chỉ đánh giá chi phí – lợi ích mà còn xem xét mức độ phù hợp của dự án với các yếu tố kỹ thuật, pháp lý, xã hội và môi trường. Một nghiên cứu được thực hiện đúng quy chuẩn sẽ giúp ra quyết định chính xác, giảm thiểu thất thoát vốn và tăng xác suất thành công.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.investopedia.com\u002Fterms\u002Ff\u002Ffeasibility-study.asp\">Investopedia\u003C\u002Fa>, nghiên cứu khả thi là công cụ không thể thiếu trong quản trị dự án hiện đại, cung cấp nền tảng định lượng hóa các rủi ro và giả định trước khi thực hiện đầu tư dài hạn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các loại nghiên cứu khả thi\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nghiên cứu khả thi thường được chia thành các loại riêng biệt theo từng khía cạnh đánh giá nhằm đảm bảo tính toàn diện của quá trình phân tích. Mỗi loại phục vụ một mục tiêu xác định và giúp cung cấp bằng chứng rõ ràng cho quyết định triển khai dự án.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Khả thi kỹ thuật:\u003C\u002Fstrong> xác định tính phù hợp của công nghệ, vật liệu, thiết kế và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quy%20tr%C3%ACnh%20s%E1%BA%A3n%20xu%E1%BA%A5t%22%7D}} hoặc vận hành.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Khả thi tài chính:\u003C\u002Fstrong> phân tích dòng tiền, vốn đầu tư, lợi nhuận kỳ vọng và điểm hòa vốn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Khả thi thị trường:\u003C\u002Fstrong> đánh giá nhu cầu khách hàng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20kh%C3%BAc%20th%E1%BB%8B%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}}, đối thủ cạnh tranh và tiềm năng tăng trưởng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Khả thi pháp lý:\u003C\u002Fstrong> đảm bảo dự án tuân thủ luật pháp, quy định địa phương và quốc tế liên quan.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Khả thi vận hành:\u003C\u002Fstrong> phân tích cơ cấu tổ chức, năng lực nhân sự, quy trình vận hành và chuỗi cung ứng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Một số dự án lớn hoặc mang tính đổi mới cao còn bao gồm phân tích khả thi về môi trường, xã hội và bền vững nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn ESG và các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quy%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} nghiêm ngặt.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò trong quá trình quản lý dự án\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong quản lý dự án, nghiên cứu khả thi là bước khởi tạo đầu tiên nằm trong giai đoạn Initiation theo chuẩn PMBOK. Nó không chỉ là công cụ phân tích mà còn là hồ sơ nền tảng để trình bày với nhà đầu tư, cơ quan tài chính hoặc ban quản trị nhằm xin cấp vốn và phê duyệt chủ trương.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc thực hiện nghiên cứu khả thi giúp các bên liên quan (stakeholders) nắm rõ các giả định, giới hạn, rủi ro và cơ hội liên quan đến dự án. Ngoài ra, nó còn định hình phạm vi, kế hoạch sơ bộ và chỉ số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20hi%E1%BB%87u%20qu%E1%BA%A3%22%7D}} dự án trong tương lai.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mục tiêu chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Khởi tạo (Initiation)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xác định tính khả thi, phạm vi và lợi ích tổng thể\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Lập kế hoạch (Planning)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xây dựng kế hoạch chi tiết, lịch trình và phân bổ nguồn lực\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thực hiện (Execution)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thực thi kế hoạch theo ngân sách và thời gian đã duyệt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Giám sát – kiểm soát\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đo lường hiệu suất, kiểm tra độ lệch và điều chỉnh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Kết thúc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đánh giá, nghiệm thu và bàn giao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>PMI (Project Management Institute) khuyến nghị mọi dự án có giá trị lớn hoặc phức tạp đều nên có nghiên cứu khả thi để đảm bảo căn cứ ra quyết định vững chắc. Tham khảo thêm từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pmi.org\u002Flearning\u002Flibrary\u002Fproject-feasibility-study-definition-8357\">PMI.org\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thành phần cấu trúc của một nghiên cứu khả thi\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Một bản nghiên cứu khả thi chuyên nghiệp cần đảm bảo cấu trúc logic, minh bạch và đủ thông tin để hỗ trợ ra quyết định. Các phần nội dung thường thấy bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Tóm tắt điều hành:\u003C\u002Fstrong> trình bày ngắn gọn mục tiêu, phương pháp, kết quả và khuyến nghị\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Giới thiệu:\u003C\u002Fstrong> nêu bối cảnh dự án, mục đích nghiên cứu và phạm vi áp dụng\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích kỹ thuật:\u003C\u002Fstrong> mô tả giải pháp, thiết kế, sơ đồ quy trình và yêu cầu công nghệ\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích thị trường:\u003C\u002Fstrong> trình bày dữ liệu về khách hàng mục tiêu, cung – cầu, phân tích SWOT\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích tài chính:\u003C\u002Fstrong> dự báo dòng tiền, chi phí đầu tư, phân tích NPV, IRR, điểm hòa vốn\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá pháp lý – môi trường:\u003C\u002Fstrong> liệt kê rào cản pháp lý và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20t%C3%A1c%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}}\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Kết luận và khuyến nghị:\u003C\u002Fstrong> nêu rõ khả năng thực hiện và đề xuất hành động tiếp theo\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Định dạng này giúp đảm bảo tính thống nhất, dễ hiểu và tiện so sánh khi trình bày nhiều phương án.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân tích chi phí – lợi ích (CBA)\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phân tích chi phí – lợi ích là một trong những phần cốt lõi của nghiên cứu khả thi nhằm đánh giá liệu giá trị kinh tế mà dự án mang lại có lớn hơn chi phí bỏ ra không. Các chỉ số thường dùng bao gồm NPV (Net Present Value), IRR (Internal Rate of Return), và thời gian hoàn vốn (Payback Period).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một công thức chuẩn để tính NPV:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{NPV} = \\sum_{t=0}^{n} \\frac{B_t - C_t}{(1 + r)^t}\u003C\u002Fscript>Trong đó:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\\(B_t\\): lợi ích tại thời điểm \\(t\\)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\\(C_t\\): chi phí tại thời điểm \\(t\\)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\\(r\\): lãi suất chiết khấu\u003C\u002Fli>\u003Cli>\\(n\\): số năm dự án\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nếu NPV &gt; 0, dự án được xem là khả thi về mặt tài chính. Phân tích này giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về khả năng sinh lời và tính hiệu quả đầu tư của dự án.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đánh giá rủi ro và phân tích độ nhạy\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Để tăng độ tin cậy, nghiên cứu khả thi nên bao gồm phân tích rủi ro. Phân tích này liệt kê các yếu tố có thể ảnh hưởng đến tính khả thi như biến động chi phí nguyên liệu, thay đổi chính sách pháp lý, rủi ro vận hành hoặc thay đổi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%A0nh%20vi%20ti%C3%AAu%20d%C3%B9ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phân tích độ nhạy (sensitivity analysis) giúp xác định các biến đầu vào nào có ảnh hưởng lớn nhất đến hiệu quả dự án. Bằng cách thay đổi một biến và giữ nguyên các yếu tố khác, nhóm thực hiện có thể kiểm tra độ bền vững của kết quả tài chính. Mô phỏng Monte Carlo hoặc sơ đồ cây quyết định (decision tree) thường được áp dụng trong các nghiên cứu phức tạp.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong các lĩnh vực\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nghiên cứu khả thi được áp dụng rộng rãi trong nhiều ngành:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Xây dựng:\u003C\u002Fstrong> lập dự án cơ sở hạ tầng, đô thị thông minh\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nông nghiệp:\u003C\u002Fstrong> phát triển trang trại công nghệ cao, mô hình thủy canh\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Y tế:\u003C\u002Fstrong> xây mới cơ sở điều trị, triển khai hệ thống quản lý {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%93%20s%C6%A1%20s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%AD%22%7D}}\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>CNTT:\u003C\u002Fstrong> dự án phần mềm, hệ thống dữ liệu lớn, AI, bảo mật\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Giáo dục:\u003C\u002Fstrong> chương trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A0o%20t%E1%BA%A1o%20tr%E1%BB%B1c%20tuy%E1%BA%BFn%22%7D}}, chuyển đổi số\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tính liên ngành cao của công cụ này khiến nó trở thành một trong những chuẩn mực bắt buộc trong quy trình ra quyết định chiến lược ở cả khu vực công và tư.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thách thức và hạn chế\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Một số thách thức phổ biến trong nghiên cứu khả thi bao gồm: thiếu dữ liệu đáng tin cậy, thời gian thực hiện ngắn, thiên lệch chủ quan của nhóm nghiên cứu, hoặc áp lực từ nhà tài trợ khiến kết luận thiếu trung lập. Sai lệch trong giả định ban đầu có thể dẫn đến sai lầm nghiêm trọng trong quyết định đầu tư.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc cập nhật liên tục nghiên cứu dựa trên dữ liệu thực tế, kết hợp phản hồi từ nhiều bên liên quan và áp dụng các mô hình mô phỏng là cách {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3i%20thi%E1%BB%87n%20ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} báo cáo.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tiêu chí đánh giá chất lượng một nghiên cứu khả thi\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Một nghiên cứu khả thi chất lượng cao thường đáp ứng các tiêu chí:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Dựa trên dữ liệu xác thực và cập nhật\u003C\u002Fli>\u003Cli>Trình bày rõ ràng, cấu trúc mạch lạc\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phân tích đa chiều, bao gồm cả định lượng và định tính\u003C\u002Fli>\u003Cli>Trung lập, không bị ảnh hưởng bởi lợi ích nhóm\u003C\u002Fli>\u003Cli>Khuyến nghị cụ thể, khả thi và có căn cứ\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tóm tắt\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nghiên cứu khả thi là công cụ phân tích toàn diện nhằm xác định tính thực hiện được của một dự án từ góc nhìn kỹ thuật, tài chính, thị trường và pháp lý. Đây là nền tảng giúp nhà đầu tư và nhà quản lý ra quyết định đúng đắn, tối ưu hóa tài nguyên và giảm thiểu rủi ro trong triển khai.\u003C\u002Fp>","Feasibility study","Nghiên cứu khả thi là quá trình khảo sát, phân tích và đánh giá toàn diện các khía cạnh kỹ thuật, kinh tế, tài chính, pháp lý và môi trường của một dự án nhằm xác định khả năng thành công và tính khả thi trước khi ra quyết định đầu tư.","SOCIAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Munier (2012). Project Economic and Financial Evaluation. Project Management for Environmental, Construction and Manufacturing Engineers.","Project Economic and Financial Evaluation","Munier","Project Management for Environmental, Construction and Manufacturing Engineers",2012,"10.1007\u002F978-94-007-4476-9_7",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Wenyi (2008). Uncertainty Study of Financial Evaluation of Project Investment. 2008 International Conference on Information Management, Innovation Management and Industrial Engineering.","Uncertainty Study of Financial Evaluation of Project Investment","Wenyi","2008 International Conference on Information Management, Innovation Management and Industrial Engineering",2008,"10.1109\u002Ficiii.2008.105",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Priyanto, Churniawan, Darmawan (2023). FINANCIAL FEASIBILITY STUDY AND ECONOMIC IMPACT OF KRL ELECTRIFICATION PROJECT DEVELOPMENT YOGYAKARTA - SOLO. Jurnal Syntax Transformation.","FINANCIAL FEASIBILITY STUDY AND ECONOMIC IMPACT OF KRL ELECTRIFICATION PROJECT DEVELOPMENT YOGYAKARTA - SOLO","Priyanto, Churniawan, Darmawan","Jurnal Syntax Transformation",2023,"10.46799\u002Fjst.v4i7.760",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Một báo cáo nghiên cứu khả thi hoàn chỉnh bao gồm những trụ cột phân tích trọng yếu nào?","Bao gồm 5 khía cạnh cốt lõi: Khả thi kỹ thuật (công nghệ, địa điểm), Khả thi kinh tế - tài chính (NPV, IRR, hoàn vốn), Khả thi thị trường, Khả thi pháp lý - thể chế và Đánh giá tác động môi trường - xã hội.",{"question":47,"answer":48},"Giá trị hiện tại ròng (NPV) và Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) cho biết điều gì về dự án?","NPV > 0 khẳng định dự án mang lại giá trị gia tăng sau khi đã trừ chi phí vốn theo thời gian; IRR là mức lãi suất chiết khấu mà tại đó NPV = 0, dự án khả thi tài chính khi IRR cao hơn chi phí sử dụng vốn (WACC).",{"question":50,"answer":51},"Phân tích độ nhạy (sensitivity analysis) trong nghiên cứu khả thi có mục đích gì?","Đánh giá mức độ biến động của các chỉ tiêu hiệu quả tài chính (như NPV, IRR) khi các biến số đầu vào then chốt (giá bán, sản lượng, chi phí xây dựng, lãi suất) thay đổi ngoài dự kiến.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"điều kiện môi trường","quy trình sản xuất","phân khúc thị trường","quy định môi trường","đánh giá hiệu quả","đánh giá tác động","hành vi tiêu dùng","hồ sơ sức khỏe điện tử","đào tạo trực tuyến","cải thiện chất lượng",10,true,"PUBLISHED","2025-06-05T08:09:53.937+00:00","2026-09-05T09:17:35.949+00:00","2025-06-06T04:26:08.933+00:00","2026-09-05T09:17:35.614+00:00",313,[77,86,89,92,95,98,101,104,107,110],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":19,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng giáo dục","Bất bình đẳng giáo dục là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"học tập tự điều chỉnh","Học tập tự điều chỉnh là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang panss","Thang PANSS là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thang PANSS",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp mô hình hóa","Phương pháp mô hình hóa là gì? Các công bố khoa học",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khoa học hành vi","Khoa học hành vi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chi phí y tế trực tiếp","Chi phí y tế trực tiếp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan"]