[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20di%20truy%E1%BB%81n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nghiên cứu di truyền":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"nghiên cứu di truyền","Nghiên cứu di truyền là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu di truyền","Nghiên cứu di truyền là lĩnh vực khoa học phân tích cách thông tin di truyền trong ADN kiểm soát đặc điểm sinh học và được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nó bao gồm việc giải trình tự, phát hiện biến thể, phân tích biểu hiện gen và ứng dụng trong y học, tiến hóa, cũng như đạo đức sinh học hiện đại. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm nghiên cứu di truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu di truyền là một ngành khoa học sinh học tập trung vào việc khám phá các cơ chế mà qua đó các đặc điểm sinh học được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác thông qua thông tin di truyền nằm trong ADN. Đây là lĩnh vực nghiên cứu nền tảng của sinh học hiện đại, đóng vai trò trung tâm trong y học, sinh học phân tử, nông nghiệp, pháp y, và khoa học thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nội dung của nghiên cứu di truyền không chỉ dừng lại ở việc tìm hiểu gen – đơn vị cơ bản của di truyền – mà còn bao gồm mối tương tác giữa các gen, các yếu tố điều hòa, biến thể di truyền, và ảnh hưởng của môi trường lên sự biểu hiện của gen. Nghiên cứu này cung cấp hiểu biết về nguyên nhân của bệnh di truyền, sự phát triển của sinh vật, tính trạng phức tạp và hành vi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các lĩnh vực chính trong nghiên cứu di truyền bao gồm: di truyền phân tử, di truyền tế bào, di truyền học quần thể, di truyền học hành vi và di truyền y học. Nhiều dự án quốc tế quy mô lớn như Human Genome Project đã giúp mở rộng nhanh chóng kho dữ liệu về hệ gen người, hỗ trợ hàng nghìn công trình nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và chức năng của gen\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Gen là một đoạn của phân tử DNA mang thông tin di truyền cần thiết để tổng hợp protein hoặc RNA chức năng. Một gen điển hình ở sinh vật nhân thực bao gồm vùng khởi động (promoter), các exon (vùng mã hóa), intron (vùng không mã hóa), và các yếu tố điều hòa phiên mã như enhancer, silencer. Trình tự nucleotide của gen quyết định loại protein được sản xuất và cách thức nó hoạt động trong tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình biểu hiện gen bao gồm các bước: sao chép DNA thành RNA (phiên mã), xử lý RNA (nối exon, loại bỏ intron), và dịch mã RNA thành protein tại ribosome. Một số gen không mã hóa protein mà thay vào đó tạo ra các RNA điều hòa như miRNA hoặc lncRNA, có vai trò kiểm soát biểu hiện gen khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của gen bao gồm methyl hóa DNA, biến đổi histone và tương tác với protein điều hòa. Những thay đổi không làm biến đổi trình tự nucleotide nhưng ảnh hưởng đến mức độ biểu hiện gen được gọi là thay đổi biểu sinh (epigenetic modification).\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần gen\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Promoter\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khởi động phiên mã, gắn RNA polymerase\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Exon\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mã hóa trình tự amino acid của protein\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Intron\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bị loại bỏ khi xử lý RNA, có thể chứa yếu tố điều hòa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Enhancer\u002FSilencer\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng hoặc giảm biểu hiện gen từ xa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết về bản đồ gen người và các trình tự liên quan có thể tra cứu tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fgenome\" target=\"_blank\">NCBI Genome Database\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp nghiên cứu di truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiến bộ trong công nghệ sinh học và tin sinh học đã cho phép các nhà nghiên cứu tiếp cận nhiều phương pháp hiện đại để phân tích gen và di truyền. Mỗi phương pháp cung cấp góc nhìn riêng biệt về cấu trúc, chức năng và biến thể gen, tùy theo mục tiêu nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giải trình tự DNA (sequencing):\u003C\u002Fstrong> xác định trình tự nucleotide của một gen hoặc toàn bộ hệ gen. Bao gồm các kỹ thuật như Sanger sequencing, Illumina, và nanopore sequencing.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>PCR (Polymerase Chain Reaction):\u003C\u002Fstrong> khuếch đại đoạn DNA mục tiêu để phân tích đột biến, gen đặc hiệu hoặc phục vụ chẩn đoán.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Microarray:\u003C\u002Fstrong> phân tích hàng nghìn gen đồng thời để phát hiện đột biến, SNP hoặc biểu hiện gen.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CRISPR-Cas9:\u003C\u002Fstrong> công nghệ chỉnh sửa gen chính xác cho phép cắt, thay thế hoặc chèn gen tại vị trí mong muốn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài ra, các công cụ phân tích bioinformatics như BLAST, UCSC Genome Browser, Ensembl, hoặc phần mềm xử lý dữ liệu lớn như GATK, Galaxy cũng là thành phần không thể thiếu trong nghiên cứu di truyền hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc tích hợp phân tích dữ liệu đa lớp (multi-omics) – bao gồm genomics, transcriptomics, proteomics – đang ngày càng phổ biến trong nghiên cứu các bệnh phức tạp như ung thư, tự kỷ, hoặc các rối loạn thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Di truyền Mendel và di truyền phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Di truyền học hiện đại được đặt nền móng từ thế kỷ 19 bởi Gregor Mendel, người đầu tiên mô tả các quy luật di truyền của tính trạng qua lai tạo đậu Hà Lan. Các quy luật này gồm quy luật phân ly, quy luật tổ hợp độc lập và quy luật đồng trội – lặn, tạo thành mô hình “di truyền Mendel cổ điển”.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, khi lai hai cá thể dị hợp tử về một cặp alen trội – lặn, tỉ lệ phân ly gen ở thế hệ con sẽ là 1:2:1. Điều này được biểu diễn bằng mô hình toán học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P: Aa \\times Aa \\rightarrow F_1: 1\\,AA : 2\\,Aa : 1\\,aa\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, phần lớn tính trạng ở người không tuân theo mô hình đơn giản này. Di truyền phân tử hiện đại cho thấy rằng đa số tính trạng là đa gen, tức do nhiều gen tương tác, đồng thời chịu ảnh hưởng từ môi trường và yếu tố biểu sinh. Ngoài ra, các cơ chế như in dấu gen (genomic imprinting), di truyền ty thể (mitochondrial inheritance), và tương tác alen (epistasis) cũng làm phức tạp hóa mô hình di truyền đơn thuần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác biệt với di truyền Mendel, di truyền phân tử sử dụng công nghệ hiện đại để xác định gen, phát hiện biến thể, và phân tích biểu hiện gen. Nhờ đó, các bệnh phức tạp như tiểu đường type 2, Alzheimer, hay ung thư vú có thể được phân tích ở cấp độ phân tử để tìm ra yếu tố nguy cơ, marker sinh học và mục tiêu điều trị mới.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đột biến và biến thể di truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đột biến là sự thay đổi vĩnh viễn trong trình tự nucleotide của DNA. Các đột biến có thể phát sinh tự nhiên trong quá trình sao chép DNA hoặc do tác động của các yếu tố môi trường như phóng xạ, hóa chất, hoặc virus. Tùy thuộc vào vị trí và loại đột biến, chúng có thể gây hại, trung tính hoặc có lợi cho sinh vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các loại đột biến phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đột biến điểm (thay thế một nucleotide duy nhất)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đột biến mất đoạn hoặc chèn đoạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đột biến dịch khung đọc (frameshift mutation)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đột biến vô nghĩa (nonsense) hoặc câm (silent)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Biến thể di truyền (genetic variants) đề cập đến những sự khác biệt trong trình tự DNA giữa các cá thể. Hầu hết biến thể là lành tính và đóng vai trò quan trọng trong sự đa dạng sinh học, nhưng một số biến thể có liên quan đến bệnh lý di truyền hoặc khả năng đáp ứng thuốc. Dữ liệu về hàng triệu biến thể đã được lưu trữ trong \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fsnp\u002F\" target=\"_blank\">dbSNP Database\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại biến thể\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>SNP (Single Nucleotide Polymorphism)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thay đổi 1 base duy nhất trong chuỗi DNA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>rs334 liên quan đến bệnh hồng cầu hình liềm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CNV (Copy Number Variation)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng hoặc giảm số lượng bản sao của một đoạn DNA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mất đoạn 22q11.2 liên quan đến hội chứng DiGeorge\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Inversion\u002FTranslocation\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đảo chiều hoặc chuyển đoạn giữa các nhiễm sắc thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Philadelphia chromosome trong ung thư máu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học di truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Y học di truyền là lĩnh vực ứng dụng các kiến thức về gen để chẩn đoán, điều trị, và phòng ngừa bệnh tật. Thay vì tiếp cận theo hướng triệu chứng, y học di truyền đi từ nguyên nhân gốc rễ ở cấp độ phân tử, mang đến cơ hội điều trị chính xác và cá nhân hóa hơn cho từng người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chẩn đoán bệnh di truyền đơn gen (ví dụ: Huntington, Tay-Sachs, cystic fibrosis)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xét nghiệm trước sinh (NIPT, amniocentesis) để phát hiện bất thường nhiễm sắc thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tầm soát nguy cơ ung thư di truyền (BRCA1\u002F2, Lynch syndrome)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích dược di truyền học (pharmacogenomics) để cá nhân hóa đơn thuốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp gen (gene therapy) như sử dụng vector virus để thay thế gen khiếm khuyết\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Khái niệm “y học chính xác” (precision medicine) đang trở thành xu hướng toàn cầu, trong đó dữ liệu bộ gen cá nhân được tích hợp vào hồ sơ bệnh án điện tử nhằm lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu. Một ví dụ là thuốc ivacaftor (Kalydeco), được phát triển cho bệnh nhân xơ nang mang biến thể G551D.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Di truyền học trong sinh học tiến hóa và quần thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Di truyền học quần thể nghiên cứu sự phân bố và thay đổi tần số alen trong các quần thể sinh vật theo thời gian. Các yếu tố như đột biến, chọn lọc tự nhiên, dòng gen, trôi dạt di truyền và giao phối không ngẫu nhiên đều ảnh hưởng đến cấu trúc di truyền của quần thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình Hardy–Weinberg được sử dụng để dự đoán sự cân bằng di truyền trong một quần thể lý tưởng, với giả định không có đột biến, di cư hay chọn lọc:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">p^2 + 2pq + q^2 = 1\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> p \u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> q \u003C\u002Fscript> là tần số của hai alen. Sự sai lệch khỏi trạng thái cân bằng có thể chỉ ra các lực tiến hóa đang tác động. Việc phân tích dữ liệu gen trong quần thể cũng giúp truy vết tổ tiên, phát hiện gốc rễ dân cư và nghiên cứu dịch tễ học di truyền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong sinh học tiến hóa, việc so sánh trình tự DNA giữa các loài cho phép xây dựng cây phát sinh chủng loại, phân tích điểm phân kỳ tiến hóa, và xác định gen bảo tồn hay chịu áp lực chọn lọc. Ví dụ, trình tự gen HOX ở động vật có vú và ruồi giấm cho thấy sự tương đồng cao, chứng tỏ nguồn gốc tiến hóa chung.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đạo đức trong nghiên cứu và ứng dụng di truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do tính nhạy cảm của thông tin di truyền, nghiên cứu và ứng dụng gen học đòi hỏi các chuẩn mực đạo đức nghiêm ngặt. Thông tin di truyền có thể tiết lộ bệnh lý tiềm ẩn, nguồn gốc dân tộc, mối quan hệ huyết thống và khả năng sinh sản, nên nếu bị lạm dụng có thể gây ra phân biệt đối xử, tổn thương tâm lý hoặc vi phạm quyền riêng tư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu di truyền người gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xin ý kiến đồng thuận (informed consent)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đảm bảo bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không phân biệt đối xử dựa trên thông tin di truyền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế thao túng gen ở phôi người hoặc mục đích thẩm mỹ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tại Hoa Kỳ, đạo luật GINA (Genetic Information Nondiscrimination Act) cấm các công ty bảo hiểm và chủ lao động sử dụng thông tin gen để phân biệt đối xử. Các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.genome.gov\" target=\"_blank\">NHGRI\u003C\u002Fa> cung cấp tài liệu hướng dẫn nghiên cứu đạo đức với dữ liệu gen người.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng tương lai trong nghiên cứu di truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát triển của công nghệ giải trình tự thế hệ mới (NGS), trí tuệ nhân tạo (AI), và học máy (machine learning) đang mở rộng khả năng phân tích dữ liệu gen với độ chính xác và quy mô chưa từng có. Các dự án giải mã toàn bộ hệ gen người với chi phí thấp và thời gian ngắn đã trở nên khả thi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các xu hướng nổi bật bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tạo bản đồ gen toàn dân (pangenome) phản ánh đa dạng di truyền toàn cầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chỉnh sửa gen trị liệu chính xác bằng CRISPR-Cas9 và các công cụ mới như prime editing\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giải mã epigenome và hệ RNA không mã hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp dữ liệu multi-omics và hồ sơ lâm sàng để dự đoán bệnh lý\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một ví dụ là \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.genomeweb.com\u002Fpangenome-project\" target=\"_blank\">Human Pangenome Project\u003C\u002Fa> do NIH tài trợ, nhằm xây dựng bộ gen tham chiếu đa dạng hơn cho các nhóm dân cư khác nhau, khắc phục các sai lệch do bộ gen chuẩn hiện nay chủ yếu dựa trên dữ liệu từ người châu Âu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>National Human Genome Research Institute (NHGRI). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.genome.gov\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.genome.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>dbSNP: Single Nucleotide Polymorphism Database. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fsnp\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fsnp\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>GenomeWeb. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.genomeweb.com\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.genomeweb.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Human Pangenome Project. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.genomeweb.com\u002Fpangenome-project\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.genomeweb.com\u002Fpangenome-project\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Collins, F. S., &amp; Varmus, H. (2015). A new initiative on precision medicine. N Engl J Med, 372(9), 793–795.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Human Genome Sequencing Consortium. (2004). Finishing the euchromatic sequence of the human genome. Nature, 431, 931–945.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>GINA Act of 2008. U.S. Equal Employment Opportunity Commission. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.eeoc.gov\u002Fstatutes\u002Fgenetic-information-nondiscrimination-act-2008\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-04-17T13:56:44.793+00:00","2025-09-14T13:29:57.593+00:00","2025-09-04T16:07:56.090+00:00",276,[33,36,46,49,54,57,60,70,75,80],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"multiplex pcr","Multiplex pcr là gì? Các công bố khoa học về Multiplex pcr",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"chuột bạch","Chuột bạch là gì? Đặc điểm sinh học, di truyền và mô hình y sinh","Laboratory Mouse","Chuột bạch là sinh vật mô hình thí nghiệm thuộc loài Mus musculus đã được thuần hóa và tuyển chọn di truyền, đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu y sinh học và thử nghiệm tiền lâm sàng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột trắng","Chuột trắng là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"arabidopsis","Arabidopsis là gì? Các nghiên cứu khoa học về Arabidopsis","Arabidopsis","Arabidopsis là một chi thực vật có hoa thuộc họ Cải (Brassicaceae) bao gồm khoảng 9 loài bản địa vùng Âu - Á và Bắc Phi, nổi tiếng nhất là loài mô hình Arabidopsis thaliana trong nghiên cứu tiến hóa và thích nghi sinh thái.",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chim cút nhật bản","Chim cút nhật bản là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dòng tế bào","Dòng tế bào là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"zea mays","Zea mays là gì? Nguồn gốc di truyền và giá trị kinh tế","Zea mays","Zea mays (còn gọi là ngô hay bắp) là cây lương thực ngũ cốc hàng năm thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), có cơ chế quang hợp C4 hiệu suất cao và là một trong ba loài cây lương thực chủ lực nuôi sống nhân loại bên cạnh lúa nước và lúa mì.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"arabidopsis thaliana","Arabidopsis thaliana là gì? Nghiên cứu Arabidopsis thaliana","Arabidopsis thaliana","Arabidopsis thaliana (cải xoong dại) là một loài thực vật có hoa nhỏ thuộc họ Cải (Brassicaceae), được sử dụng làm sinh vật mô hình kinh điển hàng đầu thế giới trong nghiên cứu sinh học phân tử, di truyền học và sinh lý thực vật.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"Cá trâm galaxy","Cá trâm galaxy là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Galaxy rasbora \u002F Danio margaritatus","loài cá nước ngọt kích thước nhỏ thuộc họ Cyprinidae, được phát hiện vào năm 2006 tại Myanmar, nổi tiếng với thân hình màu xanh thẫm đốm trắng ngọc trai lấp lánh và các vây viền dải cam đỏ rực rỡ.",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"yếu tố di truyền","Yếu tố di truyền là gì? Các nghiên cứu về Yếu tố di truyền","Yếu tố di truyền","genetic factors","Yếu tố di truyền là các biến thể trong cấu trúc hoặc trình tự DNA được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác, quyết định các đặc điểm kiểu hình sinh học và mức độ nhạy cảm đối với bệnh tật ở sinh vật."]