[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20d%C3%A2n%20s%E1%BB%91{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nghiên cứu dân số":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"nghiên cứu dân số","Nghiên cứu dân số là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Nghiên cứu dân số là ngành khoa học xã hội phân tích quy mô, cấu trúc và biến động dân số nhằm hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến sự thay đổi nhân khẩu. Lĩnh vực này sử dụng dữ liệu định lượng để mô hình hóa quá trình sinh, tử, di cư và già hóa, phục vụ hoạch định chính sách và phát triển bền vững. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Nghiên cứu dân số là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu dân số, hay nhân khẩu học (demography), là một ngành khoa học xã hội chuyên phân tích các hiện tượng liên quan đến dân số như quy mô, cơ cấu, phân bố và sự biến động theo thời gian và không gian. Đây là lĩnh vực liên ngành, kết hợp giữa toán học, thống kê, kinh tế học, xã hội học và y tế công cộng nhằm xây dựng các mô hình mô tả và dự báo thay đổi dân số.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Không giống với những ngành khoa học xã hội khác thường tập trung vào cá nhân hoặc nhóm nhỏ, nhân khẩu học hoạt động ở cấp độ tổng thể, hướng đến toàn bộ xã hội hoặc các tập thể lớn. Thông qua việc nghiên cứu dân số, các nhà khoa học có thể đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố như y tế, giáo dục, chính sách kinh tế, và môi trường đối với cấu trúc dân cư và sự phát triển bền vững của một quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng của nghiên cứu dân số rất rộng, bao gồm việc dự báo nhu cầu về nhà ở, y tế, giáo dục, lao động, bảo hiểm xã hội, và hoạch định chính sách công. Ngoài ra, dân số học còn là cơ sở quan trọng trong việc phân tích xu hướng xã hội dài hạn, như quá trình già hóa dân số, tỷ lệ phụ thuộc kinh tế, và sự thay đổi trong mô hình hộ gia đình.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thành phần cơ bản của nghiên cứu dân số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ba thành tố chính trong quá trình thay đổi dân số là sinh (fertility), tử (mortality) và di cư (migration). Chúng tương tác với nhau để hình thành phương trình cân bằng dân số – một công cụ cơ bản trong nhân khẩu học dùng để theo dõi biến động dân cư trong một khoảng thời gian xác định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nP_{t+1} = P_t + B - D + I - E\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> P_t \u003C\u002Fscript> là dân số tại thời điểm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> t \u003C\u002Fscript>; \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> B \u003C\u002Fscript>: số người sinh ra; \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> D \u003C\u002Fscript>: số người chết; \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> I \u003C\u002Fscript>: số người nhập cư; \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> E \u003C\u002Fscript>: số người xuất cư. Mỗi thành phần này lại có các chỉ tiêu chuyên biệt được đo lường và theo dõi định kỳ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sinh:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm các chỉ số như tổng tỷ suất sinh (TFR), tỷ suất sinh thô (CBR), và tỷ lệ sinh theo độ tuổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tử:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm tỷ suất tử thô (CDR), tỷ suất tử trẻ em (IMR), và tuổi thọ trung bình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Di cư:\u003C\u002Fstrong> Được phân tích qua tỷ lệ nhập cư, xuất cư, di cư thuần và các luồng di cư nội địa hoặc quốc tế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các chỉ số này không chỉ phản ánh thực trạng dân số mà còn có giá trị dự báo cao, hỗ trợ các cơ quan nhà nước trong việc hoạch định kế hoạch và điều chỉnh chính sách dân số phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu dân số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chất lượng của các phân tích dân số phụ thuộc chủ yếu vào độ tin cậy và độ phủ của dữ liệu. Có ba nguồn dữ liệu chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu nhân khẩu học hiện đại:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều tra dân số toàn quốc:\u003C\u002Fstrong> Được thực hiện định kỳ 10 năm\u002Flần, cung cấp dữ liệu chi tiết về từng cá nhân và hộ gia đình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khảo sát mẫu hộ gia đình:\u003C\u002Fstrong> Do các cơ quan thống kê quốc gia hoặc tổ chức quốc tế tiến hành nhằm thu thập thông tin chuyên sâu hơn về các chủ đề như sinh sản, giáo dục, di cư, việc làm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống đăng ký dân sự:\u003C\u002Fstrong> Ghi nhận sự kiện sinh, tử, kết hôn, ly hôn theo thời gian thực, đặc biệt quan trọng trong việc theo dõi các chỉ số tử vong và sinh sản.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Về phương pháp phân tích, các nhà nhân khẩu học thường sử dụng các kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích hồi quy, phân tích sống sót (survival analysis), và mô hình dự báo dân số như mô hình Cohort-Component. Dữ liệu thô được chuyển thành biểu đồ, ma trận tuổi – giới tính, và các chỉ số nhân khẩu để đưa ra nhận định khoa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều mô hình mô phỏng dân số hiện đại tích hợp trí tuệ nhân tạo để xử lý dữ liệu lớn và tạo ra kịch bản tăng trưởng dân số dưới tác động của chính sách và biến động xã hội. Các hệ thống như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpopulation.un.org\u002Fwpp\u002F\" target=\"_blank\">World Population Prospects\u003C\u002Fa> của Liên Hợp Quốc cung cấp nền tảng dữ liệu chuẩn cho các nghiên cứu so sánh toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc dân số và các chỉ số cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu trúc dân số đề cập đến sự phân bố của dân cư theo các đặc trưng như độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp, học vấn, và nơi cư trú. Đây là yếu tố quyết định năng lực lao động, gánh nặng phụ thuộc, và định hướng phát triển kinh tế - xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chỉ số phổ biến trong phân tích cấu trúc dân số bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tỷ suất sinh thô (CBR):\u003C\u002Fstrong> Số trẻ sinh trên 1.000 dân trong một năm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tỷ suất tử thô (CDR):\u003C\u002Fstrong> Số người chết trên 1.000 dân trong một năm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên:\u003C\u002Fstrong> Hiệu số giữa CBR và CDR.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tuổi thọ trung bình:\u003C\u002Fstrong> Tuổi trung bình mà một người kỳ vọng sẽ sống, dựa trên bảng tử vong.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tỷ số giới tính:\u003C\u002Fstrong> Số nam\u002F100 nữ trong dân số tại thời điểm khảo sát.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Biểu đồ dân số thường được trình bày dưới dạng tháp dân số (population pyramid), thể hiện số lượng người theo nhóm tuổi và giới tính. Hình dạng của tháp cung cấp thông tin trực quan về quá trình già hóa, mức độ sinh sản, và gánh nặng phụ thuộc trong xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>CBR\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổng số trẻ sinh ra trên 1.000 dân\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>‰\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>CDR\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổng số người chết trên 1.000 dân\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>‰\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tỷ lệ tăng dân số\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>CBR - CDR\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>‰\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tuổi thọ trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Số năm trung bình một người sống\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Năm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tỷ số giới tính\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Số nam trên 100 nữ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nam\u002F100 nữ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Chuyển đổi nhân khẩu học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chuyển đổi nhân khẩu học (Demographic Transition) là một mô hình mô tả quá trình biến đổi từ mức sinh và tử cao sang mức thấp, diễn ra song song với sự phát triển kinh tế - xã hội. Mô hình này được xem là nền tảng lý thuyết để hiểu sự tiến triển dân số của một quốc gia trong mối liên hệ với công nghiệp hóa, đô thị hóa và hiện đại hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình chuyển đổi bao gồm 5 giai đoạn:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn I:\u003C\u002Fstrong> Sinh cao – tử cao, dân số tăng chậm hoặc ổn định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn II:\u003C\u002Fstrong> Tử giảm nhanh – sinh vẫn cao, dân số tăng nhanh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn III:\u003C\u002Fstrong> Sinh giảm rõ rệt – tử tiếp tục thấp, tăng dân số chậm lại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn IV:\u003C\u002Fstrong> Sinh và tử đều thấp, dân số ổn định hoặc giảm nhẹ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn V (mở rộng):\u003C\u002Fstrong> Tỷ suất sinh giảm dưới mức thay thế, dân số suy giảm và già hóa nhanh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Yếu tố chính thúc đẩy chuyển đổi nhân khẩu bao gồm: giảm tỷ lệ tử nhờ tiến bộ y tế, tăng khả năng tiếp cận giáo dục, đặc biệt là giáo dục nữ giới, và chính sách kế hoạch hóa gia đình hiệu quả. Mô hình này đã được quan sát tại hầu hết các quốc gia phát triển và đang diễn ra tại nhiều quốc gia đang phát triển ở châu Á, Mỹ Latinh và châu Phi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Di cư và đô thị hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Di cư là một trong những yếu tố linh hoạt nhất trong nghiên cứu dân số, phản ánh sự thay đổi phân bố dân cư trong và ngoài quốc gia. Có hai hình thức chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Di cư nội địa:\u003C\u002Fstrong> Chuyển cư giữa các khu vực trong một quốc gia (nông thôn đến thành thị, giữa các tỉnh, vùng kinh tế).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Di cư quốc tế:\u003C\u002Fstrong> Di chuyển qua biên giới quốc gia, bao gồm cả di cư lao động, di cư vì lý do chính trị hoặc môi trường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Di cư nội địa là động lực chính của quá trình đô thị hóa – khi người dân chuyển đến thành phố để tìm cơ hội việc làm, giáo dục và dịch vụ tốt hơn. Trong khi đó, di cư quốc tế ảnh hưởng mạnh đến cấu trúc dân số, thị trường lao động và an sinh xã hội cả ở nước đi và nước đến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đô thị hóa nhanh mang lại cơ hội phát triển nhưng cũng tạo ra thách thức về môi trường, giao thông, nhà ở và phân hóa xã hội. Việc lập kế hoạch đô thị cần dựa vào dữ liệu dân số chính xác để tránh tình trạng phát triển mất cân bằng hoặc bùng phát các vấn đề đô thị như khu ổ chuột, thất nghiệp hoặc quá tải dịch vụ công.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dân số và phát triển bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dân số là một trụ cột trung tâm trong các chiến lược phát triển bền vững. Sự tăng trưởng dân số không được kiểm soát có thể gây áp lực lên tài nguyên thiên nhiên, môi trường sống và dịch vụ xã hội. Ngược lại, dân số già hóa nhanh mà không có sự chuẩn bị cũng có thể gây ra khủng hoảng kinh tế – xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) do Liên Hợp Quốc đề ra năm 2015 đều liên quan đến nhân khẩu học theo cách trực tiếp hoặc gián tiếp. Ví dụ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>SDG 3:\u003C\u002Fstrong> Bảo đảm cuộc sống khỏe mạnh và nâng cao phúc lợi cho mọi người ở mọi lứa tuổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>SDG 4:\u003C\u002Fstrong> Đảm bảo giáo dục chất lượng, công bằng và toàn diện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>SDG 5:\u003C\u002Fstrong> Đạt được bình đẳng giới và tăng cường quyền năng cho tất cả phụ nữ và trẻ em gái.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nhân khẩu học cung cấp cơ sở để tính toán chi phí, đo lường hiệu quả can thiệp và đánh giá tiến trình đạt được mục tiêu phát triển. Các quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức đang phải điều chỉnh chính sách xã hội và lao động để thích ứng với xu hướng dân số già và tỷ lệ sinh thấp kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chính sách dân số và tác động xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chính sách dân số là tập hợp các chiến lược được chính phủ sử dụng nhằm tác động đến quy mô và cấu trúc dân số theo hướng có lợi cho phát triển quốc gia. Các chính sách này có thể khuyến khích sinh (pro-natalist), hạn chế sinh (anti-natalist), hoặc điều chỉnh di cư, phân bổ dân cư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số ví dụ chính sách dân số tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chính sách một con:\u003C\u002Fstrong> được Trung Quốc áp dụng từ năm 1979 đến 2015, giúp giảm nhanh tốc độ tăng dân số nhưng gây mất cân bằng giới tính và già hóa sớm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kế hoạch hóa gia đình:\u003C\u002Fstrong> ở Việt Nam từ những năm 1980 với khẩu hiệu “mỗi cặp vợ chồng nên có từ 1 đến 2 con”, góp phần ổn định dân số quốc gia.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chính sách thu hút lao động nhập cư:\u003C\u002Fstrong> của Canada, Úc nhằm bù đắp thiếu hụt lao động trẻ và tăng trưởng dân số tích cực.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tác động của các chính sách này có thể kéo dài hàng thế hệ và cần được điều chỉnh linh hoạt tùy theo bối cảnh xã hội và kinh tế. Chính sách không chỉ ảnh hưởng đến dân số mà còn tạo ra các hiệu ứng về giá trị gia đình, vai trò giới, và phân bố nguồn lực xã hội.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triển vọng nghiên cứu dân số trong kỷ nguyên dữ liệu lớn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát triển của dữ liệu lớn (big data), trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ viễn thám đang mở ra kỷ nguyên mới cho nghiên cứu dân số. Thay vì chỉ dựa vào dữ liệu điều tra truyền thống, các nhà nhân khẩu học có thể phân tích hành vi và biến động dân số theo thời gian thực từ nguồn dữ liệu như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dữ liệu điện thoại di động (Call Detail Records – CDRs)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình ảnh vệ tinh và cảm biến từ xa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dữ liệu mạng xã hội và truy cập internet\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Những công cụ mới này cho phép theo dõi di cư tạm thời, dự báo mật độ dân số trong thiên tai, và mô hình hóa thay đổi dân số đô thị với độ chính xác cao. Các nền tảng như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.gapminder.org\u002F\" target=\"_blank\">Gapminder\u003C\u002Fa> hay \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdata.un.org\u002F\" target=\"_blank\">UN Data\u003C\u002Fa> cung cấp giao diện dữ liệu mở, hỗ trợ công tác đào tạo, truyền thông khoa học và hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Preston, S. H., Heuveline, P., &amp; Guillot, M. (2001). \u003Cem>Demography: Measuring and Modeling Population Processes\u003C\u002Fem>. Wiley-Blackwell.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>United Nations Department of Economic and Social Affairs (UNDESA). (2022). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpopulation.un.org\u002Fwpp\u002F\" target=\"_blank\">World Population Prospects 2022\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bloom, D. E., Canning, D., &amp; Fink, G. (2010). Implications of population aging for economic growth. \u003Cem>Oxford Review of Economic Policy\u003C\u002Fem>, 26(4), 583–612.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lee, R., &amp; Mason, A. (2011). \u003Cem>Population Aging and the Generational Economy\u003C\u002Fem>. Edward Elgar Publishing.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bongaarts, J. (2009). Human population growth and the demographic transition. \u003Cem>Philosophical Transactions of the Royal Society B\u003C\u002Fem>, 364(1532), 2985–2990.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>UNICEF. (n.d.). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdata.unicef.org\u002Ftopic\u002Fchild-survival\u002Funder-five-mortality\u002F\" target=\"_blank\">Under-five mortality\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gapminder Foundation. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.gapminder.org\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.gapminder.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>United Nations Statistics Division. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdata.un.org\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fdata.un.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-24T09:51:25.725+00:00","2025-09-12T05:06:41.697+00:00","2025-07-24T04:10:29.208+00:00",311,[33,43,53,59,70,81,87,98,104,110],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tỷ lệ sinh","Tỷ lệ sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tỷ lệ sinh","ty le sinh","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học xã hội, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"nghiên cứu quan sát","Nghiên cứu quan sát là gì? Các nghiên cứu khoa học","Observational study \u002F Observational research","Nghiên cứu quan sát là thiết kế nghiên cứu dịch tễ học trong đó nghiên cứu viên theo dõi, đo lường và phân tích các yếu tố phơi nhiễm và kết cục sức khỏe mà không can thiệp hoặc thay đổi môi trường tự nhiên của đối tượng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":93,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư.",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông là gì? Các công bố khoa học về Hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông","Lumbosacral radicular syndrome","Hội chứng thắt lưng hông (đau thần kinh tọa) là bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng bởi cơn đau nhói dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa do sự chèn ép hoặc kích thích cơ học và hóa học tại các rễ thần kinh thắt lưng L4, L5 hoặc S1."]