[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_nghiên cứu đa trung tâm":3,"_public_topic_publications_nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20%C4%91a%20trung%20t%C3%A2m{\"limit\":5}":117},{"code":4,"data":5,"meta":24},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":11,"definition":14,"discipline":15,"references":16,"faqs":39,"createUser":49,"publishUser":24,"keywords":53,"keywordCount":24,"enrichTopicLink":54,"status":55,"createTime":56,"updateTime":57,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":24,"publicationScanTime":58,"contentErrorMessage":24,"viewCount":59,"relateTopics":60},"nghiên cứu đa trung tâm","Nghiên cứu đa trung tâm là gì? Các nghiên cứu khoa học ","Nghiên cứu đa trung tâm là hình thức triển khai một đề cương khoa học đồng nhất tại nhiều địa điểm nhằm tăng tính đại diện và độ tin cậy của kết quả. Thiết kế này phổ biến trong y học lâm sàng, giúp mở rộng cỡ mẫu, giảm sai lệch địa phương và kiểm nghiệm hiệu quả can thiệp trong các điều kiện thực tế khác nhau. ","\u003Ch2>Giới thiệu về nghiên cứu đa trung tâm\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nghiên cứu đa trung tâm (multi-center study) là một thiết kế nghiên cứu trong đó cùng một đề cương khoa học được triển khai đồng thời tại nhiều trung tâm khác nhau. Mỗi trung tâm tham gia sẽ áp dụng cùng một quy trình nghiên cứu, nhằm mục đích thu thập dữ liệu từ các nhóm dân số khác nhau trên nhiều khu vực địa lý, nhằm tăng tính khái quát và tính đại diện của kết quả. Hình thức nghiên cứu này đặc biệt phổ biến trong các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III, nơi mục tiêu là xác nhận hiệu quả và tính an toàn của một phương pháp điều trị trước khi được phê duyệt để đưa vào thực hành rộng rãi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một nghiên cứu đa trung tâm có thể bao gồm từ vài trung tâm nhỏ trong cùng một quốc gia đến hàng trăm trung tâm trên nhiều quốc gia khác nhau. Khác với nghiên cứu đơn trung tâm, vốn bị giới hạn về mặt dân số và điều kiện y tế đặc thù địa phương, nghiên cứu đa trung tâm giúp mở rộng phạm vi áp dụng và kiểm nghiệm giả thuyết nghiên cứu trong nhiều bối cảnh khác nhau. Chính vì vậy, đây là mô hình thiết kế lý tưởng để đánh giá hiệu quả can thiệp trong môi trường thực tế đa dạng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Mục tiêu và lợi ích của nghiên cứu đa trung tâm\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mục tiêu chính của nghiên cứu đa trung tâm là tăng độ tin cậy và khả năng áp dụng thực tiễn của kết quả nghiên cứu. Khi nghiên cứu được tiến hành trên nhiều trung tâm với sự tham gia của các nhóm dân cư có đặc điểm khác nhau về di truyền, văn hóa, sinh học và môi trường, các phát hiện khoa học trở nên có tính phổ quát hơn. Ngoài ra, nghiên cứu đa trung tâm còn giảm thiểu nguy cơ sai lệch nội tại (internal bias) và sai lệch do bối cảnh địa phương (site-specific bias).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các lợi ích nổi bật có thể tóm lược như sau:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tăng cỡ mẫu (sample size) trong thời gian ngắn hơn nhờ nhiều trung tâm cùng tuyển người tham gia\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cải thiện tính ngoại suy (external validity) và độ mạnh thống kê\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phản ánh được tính đa dạng về bệnh lý, đáp ứng điều trị và điều kiện xã hội\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hỗ trợ quy trình thẩm định và phê duyệt thuốc hoặc thiết bị y tế bởi các cơ quan quản lý\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngoài ra, các nghiên cứu đa trung tâm còn đóng vai trò trong việc chuẩn hóa và so sánh hệ thống y tế giữa các khu vực khác nhau. Ví dụ, cùng một phác đồ điều trị có thể cho kết quả khác nhau tại hai trung tâm có điều kiện cơ sở vật chất và trình độ nhân lực khác biệt. Dữ liệu này không chỉ hữu ích cho nghiên cứu mà còn cho cải tiến chính sách y tế.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đặc điểm thiết kế của nghiên cứu đa trung tâm\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thiết kế của một nghiên cứu đa trung tâm đòi hỏi mức độ chuẩn hóa cao về mọi mặt: từ tiêu chí lựa chọn đối tượng, quy trình thu thập dữ liệu, kỹ thuật điều trị, đến các phương pháp theo dõi và đánh giá kết quả. Toàn bộ nghiên cứu phải tuân theo một giao thức nghiên cứu (study protocol) duy nhất, đã được xây dựng chi tiết và phê duyệt từ trước bởi hội đồng đạo đức và các tổ chức tài trợ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các yếu tố cần đồng bộ giữa các trung tâm bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tiêu chí lựa chọn và loại trừ bệnh nhân\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phác đồ can thiệp hoặc theo dõi\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thời điểm và phương pháp đo lường kết quả\u003C\u002Fli>\u003Cli>Quy trình báo cáo biến cố và sự kiện bất lợi\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Để giúp so sánh và phân tích dữ liệu sau này, hệ thống thu thập dữ liệu (data capture) thường được thiết lập trên nền tảng điện tử và lưu trữ tại một kho dữ liệu trung tâm. Bảng dưới đây trình bày một số thành phần bắt buộc trong giao thức nghiên cứu đa trung tâm:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Tiêu chí chọn mẫu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rõ ràng, thống nhất giữa các trung tâm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Biến chính (primary endpoint)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phải được định nghĩa chính xác và có thể đo lường\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Hướng dẫn quy trình\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chi tiết từng bước triển khai để đảm bảo thống nhất\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Biểu mẫu báo cáo dữ liệu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chuẩn hóa để đảm bảo tính đồng nhất\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Vai trò của trung tâm điều phối\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trung tâm điều phối (coordinating center) là đầu mối chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ nghiên cứu. Đây thường là nơi có kinh nghiệm tổ chức các nghiên cứu lớn, sở hữu hạ tầng phân tích dữ liệu và nhóm chuyên môn điều hành. Trung tâm này không chỉ lập kế hoạch nghiên cứu mà còn đảm bảo mọi trung tâm tham gia thực hiện đúng theo giao thức đã thiết lập.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các nhiệm vụ chính của trung tâm điều phối bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Soạn thảo và phổ biến giao thức nghiên cứu\u003C\u002Fli>\u003Cli>Huấn luyện các trung tâm khác về quy trình nghiên cứu\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giám sát tiến độ thu nhận bệnh nhân và chất lượng dữ liệu\u003C\u002Fli>\u003Cli>Xử lý các sai lệch, sai sót và cập nhật điều chỉnh nếu cần\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngoài ra, trung tâm điều phối còn chịu trách nhiệm tương tác với hội đồng đạo đức và cơ quan quản lý. Trong nhiều trường hợp, trung tâm này cũng đóng vai trò là đầu mối phân tích thống kê và viết báo cáo tổng hợp cuối cùng của nghiên cứu. Để quản lý khối lượng công việc lớn, trung tâm điều phối có thể thành lập một Ban điều hành nghiên cứu (Steering Committee) và thuê bên thứ ba để thực hiện giám sát độc lập (monitoring).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thuận lợi và thách thức\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nghiên cứu đa trung tâm mang lại nhiều lợi ích quan trọng trong việc nâng cao giá trị khoa học của dữ liệu và mở rộng phạm vi ứng dụng thực tiễn. Nhờ vào việc phối hợp giữa nhiều trung tâm, nghiên cứu có thể nhanh chóng thu nhận đủ số lượng đối tượng nghiên cứu trong thời gian ngắn hơn, đặc biệt trong các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn hoặc liên quan đến bệnh lý hiếm gặp. Ngoài ra, nghiên cứu đa trung tâm giúp kiểm tra hiệu quả của can thiệp trong điều kiện thực hành khác nhau, phản ánh được tính thực tiễn cao.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tuy nhiên, thiết kế này cũng kéo theo nhiều thách thức phức tạp:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Chi phí cao: Cần đầu tư lớn cho hạ tầng, đào tạo, giám sát và xử lý dữ liệu\u003C\u002Fli>\u003Cli>Khó kiểm soát sự tuân thủ đồng nhất giữa các trung tâm\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nguy cơ không đồng bộ trong quy trình can thiệp hoặc thu thập dữ liệu\u003C\u002Fli>\u003Cli>Vấn đề đạo đức và pháp lý khác nhau giữa các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một ví dụ điển hình là sự khác biệt trong cách đo lường hoặc định nghĩa biến kết cục giữa các trung tâm, nếu không được chuẩn hóa kỹ lưỡng có thể dẫn đến sai lệch hệ thống và ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết quả phân tích. Ngoài ra, việc giám sát chất lượng và phân tích dữ liệu cũng trở nên khó khăn khi phải xử lý khối lượng lớn thông tin từ nhiều nguồn không đồng nhất.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tiêu chuẩn báo cáo và đăng ký nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nghiên cứu đa trung tâm, đặc biệt là trong lĩnh vực y học, cần tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực báo cáo quốc tế nhằm đảm bảo tính minh bạch, khả năng lặp lại và đạo đức khoa học. Hai bộ tiêu chuẩn phổ biến nhất là CONSORT (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.consort-statement.org\u002F\">consort-statement.org\u003C\u002Fa>) dành cho thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên và STROBE (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.strobe-statement.org\u002F\">strobe-statement.org\u003C\u002Fa>) cho các nghiên cứu quan sát.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bên cạnh việc tuân thủ chuẩn báo cáo, các nghiên cứu đa trung tâm cũng bắt buộc phải đăng ký trên các hệ thống dữ liệu mở để đảm bảo tính minh bạch và ngăn ngừa hành vi lựa chọn kết quả. Một số nền tảng uy tín bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fclinicaltrials.gov\u002F\">ClinicalTrials.gov\u003C\u002Fa> – Hoa Kỳ\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.clinicaltrialsregister.eu\u002F\">EU Clinical Trials Register\u003C\u002Fa> – Châu Âu\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fclinical-trials-registry-platform\">WHO ICTRP\u003C\u002Fa> – Tổ chức Y tế Thế giới\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thông tin trong bản đăng ký phải bao gồm mục tiêu nghiên cứu, thiết kế, tiêu chí chọn mẫu, phương pháp can thiệp, biến chính cần đánh giá, và thời gian dự kiến hoàn thành. Điều này giúp cộng đồng khoa học có thể kiểm chứng kết quả nghiên cứu sau này và giảm thiểu nguy cơ thiên vị trong báo cáo.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân tích thống kê trong nghiên cứu đa trung tâm\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Một đặc điểm then chốt trong phân tích dữ liệu của nghiên cứu đa trung tâm là sự biến thiên giữa các trung tâm. Nếu không tính đến yếu tố này, kết quả phân tích có thể bị thiên lệch nghiêm trọng. Vì vậy, mô hình thống kê hỗn hợp (mixed-effects model) hoặc mô hình phân tầng (stratified analysis) thường được áp dụng để xử lý dữ liệu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công thức cơ bản trong mô hình hỗn hợp có thể được mô tả như sau:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Y_{ij} = \\beta_0 + \\beta_1X_{ij} + u_j + \\epsilon_{ij}\u003C\u002Fscript>trong đó:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\\( Y_{ij} \\): giá trị kết quả cho cá nhân \\( i \\) tại trung tâm \\( j \\)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\\( X_{ij} \\): biến độc lập\u003C\u002Fli>\u003Cli>\\( u_j \\): hiệu ứng ngẫu nhiên từ trung tâm \\( j \\)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\\( \\epsilon_{ij} \\): nhiễu ngẫu nhiên\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc phân tích đúng mức độ ảnh hưởng giữa và trong các trung tâm sẽ giúp tăng độ chính xác của ước lượng hiệu quả điều trị. Ngoài ra, một số nghiên cứu còn sử dụng phân tích độ nhạy (sensitivity analysis) và mô phỏng Monte Carlo để kiểm tra tính ổn định của kết quả.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ví dụ thực tiễn và ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Một trong những ví dụ điển hình về nghiên cứu đa trung tâm là các thử nghiệm vaccine phòng COVID-19 do Pfizer-BioNTech và Moderna triển khai. Các nghiên cứu này được thực hiện đồng thời tại hàng chục quốc gia trên nhiều châu lục với hàng chục nghìn người tham gia, cho phép đánh giá tính hiệu quả và an toàn của vaccine trên nhiều nhóm dân số khác nhau.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số đặc điểm nổi bật của nghiên cứu đa trung tâm trong trường hợp này bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Thời gian thu nhận bệnh nhân nhanh chóng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tính khái quát cao cho nhiều vùng địa lý và chủng tộc\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tăng độ tin cậy trong đánh giá hiệu quả phòng bệnh\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Kết quả nghiên cứu đã được nộp lên các cơ quan quản lý như FDA (Mỹ) và EMA (Châu Âu) để xin cấp phép sử dụng khẩn cấp, và sau đó được công bố trên các tạp chí khoa học uy tín như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002F\">NEJM\u003C\u002Fa> hoặc \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thelancet.com\u002F\">The Lancet\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Yêu cầu về đạo đức và giám sát\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nghiên cứu đa trung tâm thường có yêu cầu rất cao về mặt đạo đức. Mỗi trung tâm tham gia đều phải được sự phê duyệt của hội đồng đạo đức địa phương (IRB – Institutional Review Board), đồng thời phải đảm bảo quyền lợi và sự an toàn tối đa cho người tham gia. Quy trình xin phép, giải thích thông tin và lấy cam kết tự nguyện đều phải được chuẩn hóa giữa các trung tâm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngoài ra, các nghiên cứu này còn thường đi kèm với một Hội đồng giám sát dữ liệu độc lập (Data Safety Monitoring Board – DSMB), có nhiệm vụ theo dõi liên tục các biến cố bất lợi, đưa ra khuyến nghị về việc tiếp tục, sửa đổi hoặc dừng nghiên cứu. Hội đồng này thường hoạt động độc lập với nhóm nghiên cứu để đảm bảo khách quan.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số quốc gia còn yêu cầu kiểm toán lâm sàng (clinical audit) sau khi nghiên cứu kết thúc, đặc biệt nếu kết quả được sử dụng làm cơ sở để cấp phép hoặc thay đổi chính sách y tế công cộng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết luận và triển vọng tương lai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nghiên cứu đa trung tâm là công cụ mạnh mẽ giúp thúc đẩy tiến bộ khoa học, đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu kiểm nghiệm trong môi trường đa dạng như y học, dịch tễ học và khoa học xã hội. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập, việc tổ chức các nghiên cứu mang tính liên quốc gia không chỉ góp phần tạo ra bằng chứng chất lượng cao mà còn thúc đẩy hợp tác học thuật và chuyển giao công nghệ giữa các nước.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Với sự hỗ trợ ngày càng lớn từ công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn, nghiên cứu đa trung tâm đang bước vào giai đoạn phát triển mới. Các nền tảng quản lý nghiên cứu điện tử, hệ thống giám sát từ xa và phương pháp phân tích tiên tiến sẽ giúp giảm chi phí, tăng độ chính xác và mở rộng phạm vi triển khai, mang lại cơ hội xây dựng nền khoa học dựa trên bằng chứng mạnh mẽ hơn bao giờ hết.\u003C\u002Fp>","Multicenter study",[12,13],"Multicentre study","Thử nghiệm đa trung tâm","Nghiên cứu đa trung tâm là thử nghiệm lâm sàng hoặc nghiên cứu dịch tễ học được tiến hành đồng thời tại nhiều cơ sở y tế hoặc viện nghiên cứu khác nhau theo một quy trình chuẩn hóa duy nhất.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[17,25,32],{"citationText":18,"title":19,"authors":20,"source":21,"year":22,"doi":23,"url":24},"Friedman, L. M., Furberg, C. D., DeMets, D. L., Reboussin, D. M., & Granger, C. B. (2015). Fundamentals of Clinical Trials (5th ed.). Springer.","Fundamentals of Clinical Trials","Friedman, L. M., Furberg, C. D., DeMets, D. L., Reboussin, D. M., Granger, C. B.","Springer",2015,"10.1007\u002F978-3-319-18539-2",null,{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":24},"Kasenda, B., von Elm, E., You, J., Blümle, A., Tomonaga, Y., Saccilotto, R., ... & Briel, M. (2014). Prevalence, Characteristics, and Publication of Discontinued Randomized Trials. JAMA, 311(10), 1045-1051.","Prevalence, Characteristics, and Publication of Discontinued Randomized Trials","Kasenda, B., von Elm, E., You, J., Blümle, A., Tomonaga, Y., Saccilotto, R., Briel, M.","JAMA",2014,"10.1001\u002Fjama.2014.1361",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":24},"Schulz, K. F., Altman, D. G., & Moher, D. (2010). CONSORT 2010 Statement: updated guidelines for reporting parallel group randomised trials. BMJ, 340, c332.","CONSORT 2010 Statement: updated guidelines for reporting parallel group randomised trials","Schulz, K. F., Altman, D. G., Moher, D.","BMJ",2010,"10.1136\u002Fbmj.c332",[40,43,46],{"question":41,"answer":42},"Nghiên cứu đa trung tâm là gì và có ưu điểm gì so với nghiên cứu đơn trung tâm?","Nghiên cứu đa trung tâm là thử nghiệm lâm sàng được tiến hành đồng thời tại nhiều bệnh viện hoặc viện nghiên cứu theo cùng một đề cương chuẩn, giúp thu thập cỡ mẫu lớn nhanh chóng và tăng tính khái quát hóa cho kết quả.",{"question":44,"answer":45},"Những thách thức chính trong quản lý một nghiên cứu đa trung tâm là gì?","Thách thức lớn bao gồm việc đảm bảo tính đồng nhất trong tuân thủ đề cương giữa các điểm nghiên cứu, kiểm soát chất lượng thu thập dữ liệu (EDC), điều phối phê duyệt đạo đức (IRB\u002FIEC) và chi phí vận hành cao.",{"question":47,"answer":48},"Vai trò của Trung tâm Quản lý Dữ liệu (DMC) và Hội đồng Giám sát Dữ liệu An toàn (DSMB) trong nghiên cứu đa trung tâm là gì?","DMC phụ trách làm sạch và quản trị dữ liệu tập trung, trong khi DSMB là hội đồng chuyên gia độc lập định kỳ đánh giá an toàn và hiệu quả của can thiệp để quyết định tiếp tục hoặc dừng thử nghiệm sớm.",{"id":50,"researcherId":24,"name":51,"imageUrl":52},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-05-19T02:47:49.242+00:00","2026-09-03T02:16:54.242+00:00","2026-09-03T02:16:54.238+00:00",552,[61,64,73,79,84,89,94,100,105,111],{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":24,"definition":24,"discipline":24,"disciplineCode":24,"disciplineLabel":24,"disciplineColor":24,"disciplineIcon":24},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":65,"definition":68,"discipline":15,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"radiomics","Radiomics là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Radiomics","Radiomics là lĩnh vực y học tính toán tiên tiến chuyển đổi các hình ảnh y tế chuẩn mực (CT, MRI, PET) thành dữ liệu số có thể khai thác được thông qua việc trích xuất số lượng lớn các đặc trưng định lượng vi thể không thể nhìn thấy bằng mắt thường.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":15,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"nút tắc ống ngực","Nút tắc ống ngực là gì? Các công bố khoa học về Nút tắc ống ngực","Nút tắc ống ngực","Thoracic duct embolization","Nút tắc ống ngực là kỹ thuật can thiệp mạch bạch huyết xâm lấn tối thiểu, sử dụng vòng xoắn kim loại và chất làm tắc dạng lỏng để bít tắc thân ống ngực nhằm điều trị tình trạng rò dưỡng chấp màng phổi hoặc màng bụng kháng trị.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":15,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"clozapin","Clozapin là gì? Dược lý, chỉ định và lưu ý an toàn","clozapine","Clozapin là một loại thuốc chống loạn thần không điển hình thuộc dẫn xuất dibenzodiazepine, được chỉ định chủ yếu cho các trường hợp tâm thần phân liệt kháng trị và bệnh nhân có nguy cơ cao tái diễn hành vi tự sát. Về mặt dược lý học, clozapin hoạt động như một chất đối vận đa thụ thể với ái lực vượt trội trên thụ thể serotonin so với thụ thể dopamin, mang lại hiệu quả giải quyết các triệu chứng loạn thần mà hầu như không gây hội chứng ngoại tháp hoặc làm tăng nồng độ prolactin huyết thanh.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":15,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":15,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":15,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":15,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":15,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":112,"title":113,"term":114,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":15,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"code":4,"data":118,"meta":24},{"latest":119,"mostCited":120,"vietnamFeatured":166,"vietnamLatest":167},[],[121,136,151],{"publicationId":122,"title":123,"originalTitle":124,"authorNames":125,"authorCount":129,"journalName":130,"vietnamJournal":54,"publishDate":131,"publishYear":132,"totalCitation":24,"url":133,"doi":134,"summary":135},"30ca48cc-16ea-4d31-a83c-60080ef178fb","Thử nghiệm pha II ngẫu nhiên về việc sử dụng phòng ngừa celecoxib trong việc ngăn ngừa đau mạch ngoại vi liên quan đến oxaliplatin trong Capeox (YCOG1205)","Randomized phase II trial of the prophylactic use of celecoxib for the prevention of oxaliplatin-related peripheral vascular pain in Capeox (YCOG1205)",[126,127,128],"Yusuke Suwa","Jun Watanabe","Mitsuyoshi Ota",13,"Cancer Chemotherapy and Pharmacology","2018-12-06",2018,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00280-018-3739-9","10.1007\u002Fs00280-018-3739-9","\u003Cp>Ung bướu học triển khai thử nghiệm lâm sàng pha II ngẫu nhiên YCOG1205 đánh giá vai trò phòng ngừa độc tính thần kinh của celecoxib khi điều trị oxaliplatin qua hình thức \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">nghiên cứu đa trung tâm\u003C\u002Fb>. Việc thu thập số liệu trên nhiều bệnh viện giúp kiểm soát sai số can thiệp và tăng tính khái quát hóa cho phác đồ. Công trình minh họa tính ưu việt trong quản lý dữ liệu lâm sàng của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">nghiên cứu đa trung tâm\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":137,"title":138,"originalTitle":139,"authorNames":140,"authorCount":144,"journalName":145,"vietnamJournal":54,"publishDate":146,"publishYear":147,"totalCitation":24,"url":148,"doi":149,"summary":150},"0570ae0c-9076-4bf4-a09e-1c2ef355cae0","Lợi ích của presepsin trong chẩn đoán nhiễm trùng máu trong một nghiên cứu đa trung tâm","Usefulness of presepsin in the diagnosis of sepsis in a multicenter prospective study",[141,142,143],"Shigeatsu Endo","Yasushi Suzuki","Gaku Takahashi",14,"Journal of Infection and Chemotherapy","2012-06-13",2012,"https:\u002F\u002Flinkinghub.elsevier.com\u002Fretrieve\u002Fpii\u002FS1341321X12702167","10.1007\u002Fs10156-012-0435-2","\u003Cp>Hồi sức cấp cứu đánh giá giá trị chẩn đoán phân biệt nhiễm trùng huyết của dấu ấn sinh học presepsin so với procalcitonin thông qua một \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">nghiên cứu đa trung tâm\u003C\u002Fb> quy mô lớn. Độ nhạy và độ đặc hiệu cao tại các điểm ngưỡng nồng độ giúp nhận diện sớm hội chứng đáp ứng viêm hệ thống do vi khuẩn. Kết quả xác lập vai trò lâm sàng quan trọng của xét nghiệm được chuẩn hóa từ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">nghiên cứu đa trung tâm\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":152,"title":153,"originalTitle":154,"authorNames":155,"authorCount":159,"journalName":160,"vietnamJournal":54,"publishDate":161,"publishYear":162,"totalCitation":24,"url":163,"doi":164,"summary":165},"24f78df1-16d4-427c-9b42-38c45041e7d2","Liệu pháp Pomalidomide ở bệnh nhân thiếu máu do Myelofibrosis: Kết quả từ một nghiên cứu đa trung tâm, ngẫu nhiên giai đoạn 2","Pomalidomide Therapy in Anemic Patients with Myelofibrosis: Results from a Phase-2 Randomized Multicenter Study",[156,157,158],"Ayalew Tefferi","Srdan Verstovsek","Giani Barosi",17,"Blood","2008-11-16",2008,"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0006497119479615","10.1182\u002Fblood.v112.11.663.663","\u003Cp>Huyết học lâm sàng tổng kết hiệu quả và tính an toàn của phác đồ pomalidomide đối với bệnh nhân thiếu máu do xơ tủy myelofibrosis trong khuôn khổ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">nghiên cứu đa trung tâm\u003C\u002Fb>. Tỷ lệ đáp ứng huyết học và mức độ cải thiện triệu chứng toàn thân được theo dõi chặt chẽ mà không làm tăng độc tính thần kinh ngoại biên. Báo cáo cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng tin cậy từ quy trình \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">nghiên cứu đa trung tâm\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",[],[]]