[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":24,"discipline":25,"references":26,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":62,"keywords":66,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":71,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"wikidataId":10,"relateTopics":73},"nghiên cứu động vật","Nghiên cứu động vật là gì? Nguyên lý 3R, các mô hình sinh học và chuẩn mực đạo đức","Nghiên cứu động vật là việc sử dụng các loài sinh vật mô hình trong thực nghiệm y sinh học để khám phá cơ chế sống, đánh giá dược lý và an toàn thuốc trước thử nghiệm lâm sàng.","\u003Cp>Nghiên cứu động vật (animal research, hay animal experimentation) là lĩnh vực khoa học thực nghiệm sử dụng các loài động vật sống làm mô hình sinh học có kiểm soát nhằm khám phá các quy luật sinh lý học cơ bản, giải mã cơ chế bệnh sinh, đánh giá độc tính và kiểm tra hiệu lực điều trị của các hoạt chất dược phẩm hoặc vắc xin trước khi tiến hành thử nghiệm lâm sàng trên người. Nhờ sự tương đồng cao về mặt di truyền, tổ chức cơ quan và các con đường chuyển hóa sinh hóa giữa động vật có vú và con người, nghiên cứu động vật đóng vai trò là chiếc cầu nối không thể thiếu giữa các phát kiến phòng thí nghiệm và y học chuyển dịch ứng dụng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiến trình lịch sử và vai trò nền tảng trong y học thực nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu trên động vật đã đồng hành cùng sự phát triển của nền y học thế giới qua nhiều thời kỳ lịch sử:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thời kỳ cổ điển và trung đại:\u003C\u002Fstrong> Các nhà giải phẫu học cổ đại đã thực hiện quan sát trên động vật để tìm hiểu cấu trúc các cơ quan nội tạng. William Harvey đã sử dụng động vật thực nghiệm để khám phá ra nguyên lý tuần hoàn máu khép kín của tim mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kỷ nguyên y học thực nghiệm của Claude Bernard:\u003C\u002Fstrong> Vào thế kỷ XIX, nhà sinh lý học Claude Bernard đã chính thức đưa thực nghiệm trên động vật trở thành phương pháp luận chuẩn tắc của khoa học y sinh học, đặt nền móng cho dược lý học và độc chất học hiện đại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Các thành tựu đột phá thế kỷ XX:\u003C\u002Fstrong> Việc phát minh ra insulin điều trị đái tháo đường, vắc xin phòng bại liệt, kỹ thuật ghép tạng và các thuốc kháng sinh thế hệ mới đều dựa trên những bằng chứng tiền lâm sàng then chốt thu được từ các mô hình động vật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý 3R trong đạo đức và phúc lợi động vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để bảo đảm tính nhân đạo và giảm thiểu tối đa sự đau đớn cho sinh vật thực nghiệm, cộng đồng khoa học quốc tế tuân thủ nghiêm ngặt \u003Cstrong>Khung nguyên tắc 3R\u003C\u002Fstrong> do William Russell và Rex Burch khởi xướng, được Mark Prescott và Katie Lidster (2017) phân tích chiến lược trên tạp chí \u003Cem>Lab Animal\u003C\u002Fem>:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Thay thế (Replacement)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Chủ động tìm kiếm và ưu tiên sử dụng các phương pháp thay thế không sử dụng động vật sống bất cứ khi nào khả thi về mặt khoa học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thay thế hoàn toàn:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng mô hình toán học vi tính (\u003Cem>in silico\u003C\u002Fem>), trí tuệ nhân tạo dự đoán cấu trúc protein, hoặc nuôi cấy tế bào người hai chiều.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thay thế tương đối:\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng công nghệ cơ quan trên chip (organ-on-a-chip) và khối tế bào cơ quan ba chiều (organoids) biệt hóa từ tế bào gốc vạn năng cảm ứng của người để mô phỏng tương tác mô học phức tạp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>2. Giảm thiểu (Reduction)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Áp dụng các thiết kế nghiên cứu thống kê tối ưu (như thiết kế khối ngẫu nhiên, phân tích đa biến) và kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh vi mô sống (micro-CT, MRI động vật nhỏ) để thu thập tối đa dữ liệu trên từng cá thể, từ đó giảm tối đa tổng số lượng động vật cần sử dụng mà vẫn đảm bảo độ tin cậy thống kê vững chắc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>3. Cải tiến (Refinement)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Tối ưu hóa điều kiện chuồng nuôi, cung cấp môi trường làm giàu tập tính (lót chuồng, đồ chơi), sử dụng các phác đồ gây mê và giảm đau tiên tiến, đồng thời huấn luyện động vật hợp tác trong quá trình lấy mẫu nhằm giảm thiểu triệt để sự căng thẳng, sợ hãi và đau đớn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loài động vật mô hình chủ chốt trong nghiên cứu y sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tùy thuộc vào câu hỏi nghiên cứu cụ thể, các nhà khoa học lựa chọn loài sinh vật mô hình thích hợp:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loài mô hình\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc tính sinh học ưu việt\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Lĩnh vực ứng dụng điển hình\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chuột nhắt trắng (\u003Cem>Mus musculus\u003C\u002Fem>)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thời gian thế hệ ngắn, bộ gen được giải mã toàn diện, dễ dàng chỉnh sửa gen\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nghiên cứu ung thư học, miễn dịch học, bệnh chuyển hóa và di truyền\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chuột cống (\u003Cem>Rattus norvegicus\u003C\u002Fem>)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kích thước cơ thể lớn hơn, hệ thần kinh phát triển cao, hành vi xã hội phức tạp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thử nghiệm độc tính dược lý, dược động học, sinh lý tim mạch và thần kinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cá ngựa vằn (\u003Cem>Danio rerio\u003C\u002Fem>)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phôi trong suốt phát triển ngoài cơ thể, quan sát trực tiếp sự hình thành mạch máu dưới kính hiển vi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sàng lọc thuốc thông lượng cao, sinh học phát triển và độc tính học phôi thai\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thỏ trắng New Zealand\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hệ thống miễn dịch nhạy bén, cấu trúc giác mạc mắt tương đồng với người\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sản xuất kháng thể đa dòng, thử nghiệm kích ứng mắt và da, bệnh lý tim mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Linh trưởng không phải người (\u003Cem>Non-human primates\u003C\u002Fem>)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cực kỳ gần gũi với người về giải phẫu não bộ, hệ miễn dịch và hành vi phức tạp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nghiên cứu vắc xin bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, bệnh lý thoái hóa thần kinh nâng cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chuột nhân hóa (Humanized Mice) và công nghệ chỉnh sửa gen\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để khắc phục những sai khác miễn dịch học giữa loài gặm nhấm và con người, các nhà khoa học đã phát triển các dòng chuột chuyển gen và chuột nhân hóa:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chuột mang hệ miễn dịch người:\u003C\u002Fstrong> Ghép tế bào gốc tạo máu CD34+ của người vào chuột suy giảm miễn dịch nghiêm trọng (như dòng chuột NSG), giúp tái tạo toàn bộ hệ thống lympho T, B và tế bào tủy người bên trong cơ thể chuột.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình ghép dị chủng ung thư từ bệnh nhân (PDX - Patient-Derived Xenograft):\u003C\u002Fstrong> Cấy trực tiếp mảnh mô sinh thiết khối u tươi của bệnh nhân vào chuột để thử nghiệm cá thể hóa các phác đồ hóa trị và thuốc kháng thể trước khi dùng cho người.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chuẩn mực công bố khoa học: Hướng dẫn ARRIVE 2.0\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để khắc phục cuộc khủng hoảng độ tái lập trong nghiên cứu tiền lâm sàng, Carol Kilkenny và cộng tác viên (2010) đã xây dựng hướng dẫn ARRIVE, sau đó được Nathalie Percie du Sert và các cộng sự (2020) cập nhật toàn diện thành \u003Cstrong>ARRIVE 2.0 (Animal Research: Reporting of In Vivo Experiments)\u003C\u002Fstrong> công bố trên \u003Cem>PLOS Biology\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hướng dẫn ARRIVE 2.0 đặt ra bộ tiêu chuẩn nghiêm ngặt chia thành hai nhóm nội dung:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm tiêu chuẩn cốt lõi (The ARRIVE Essential Set):\u003C\u002Fstrong> Bắt buộc báo cáo chi tiết về phương pháp phân nhóm ngẫu nhiên, làm mù người thực hiện đánh giá kết quả, tính toán cỡ mẫu theo lực thống kê, tiêu chuẩn đưa vào và loại trừ đối tượng, quy trình xử lý biến cố bất lợi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm tiêu chuẩn đề xuất mở rộng (The Recommended Set):\u003C\u002Fstrong> Mô tả chi tiết quy trình chăm sóc chuồng trại, nguồn gốc di truyền của dòng động vật, tình trạng vi sinh vật học sạch mầm bệnh và quy trình an tử nhân đạo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Kiểm soát chất lượng vi sinh vật và di truyền của động vật phòng thí nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đảm bảo kết quả thực nghiệm có độ tin cậy và tái lập cao giữa các phòng thí nghiệm trên toàn cầu, các đàn động vật nghiên cứu phải tuân thủ các quy chuẩn nghiêm ngặt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân loại mức độ sạch vi sinh:\u003C\u002Fstrong> Phân chia từ động vật thông thường (conventional), động vật sạch mầm bệnh đặc hiệu (Specific Pathogen-Free - SPF) không mang các vi khuẩn, virus hay ký sinh trùng gây bệnh tiềm ẩn, đến động vật hoàn toàn vô trùng (germ-free hay gnotobiotic) nuôi trong hệ thống cách ly chuyên biệt phục vụ nghiên cứu hệ vi sinh vật đường ruột (microbiome).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quản lý độ thuần chủng di truyền:\u003C\u002Fstrong> Duy trì các dòng cận huyết (inbred strains) qua nhiều thế hệ giao phối cận huyết để đạt độ đồng nhất di truyền tuyệt đối giữa các cá thể, hoặc các dòng ngoại phối (outbred stocks) để mô phỏng tính đa dạng di truyền tự nhiên của quần thể người.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Quy trình thẩm định và giám sát của Hội đồng Đạo đức IACUC\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mọi đề cương nghiên cứu có sử dụng động vật có xương sống đều bắt buộc phải được thẩm định và phê duyệt trước bởi \u003Cstrong>Hội đồng Chăm sóc và Sử dụng Động vật Thể chế (Institutional Animal Care and Use Committee - IACUC)\u003C\u002Fstrong>. Hội đồng gồm các bác sĩ thú y chuyên trách, các nhà khoa học độc lập và đại diện cộng đồng xã hội, thực hiện đánh giá toàn diện sự cân bằng giữa lợi ích khoa học tiềm năng và tác động phúc lợi đối với động vật, đảm bảo các tiêu chuẩn an toàn sinh học và đạo đức cao nhất.\u003C\u002Fp>","Nghiên cứu động vật","animal research",[20,21,22,23],"thực nghiệm trên động vật","thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật","animal testing","animal experimentation","Nghiên cứu động vật (animal research, hay animal testing) là việc sử dụng các cá thể động vật sống làm đối tượng mô hình thực nghiệm có kiểm soát nhằm khám phá các cơ chế sinh học, khảo sát cơ chế bệnh sinh, đánh giá độc tính và hiệu lực dược lý của các can thiệp y sinh trước khi chuyển giao sang thử nghiệm lâm sàng trên người, tuân thủ nghiêm ngặt nguyên lý 3R và các tiêu chuẩn phúc lợi động vật quốc tế.","NATURAL_SCIENCES",[27,34,41],{"citationText":28,"title":29,"authors":30,"source":31,"year":32,"doi":33,"url":10},"Percie du Sert, N. et al. (2020). The ARRIVE guidelines 2.0: Updated guidelines for reporting animal research. PLOS Biology, 18(7), e3000410.","The ARRIVE guidelines 2.0: Updated guidelines for reporting animal research","Percie du Sert, N., Hurst, V., Ahluwalia, A., Alam, S., Avey, M. T., Baker, M., Browne, W. J., Clark, A., Cuthill, I. C., Dirnagl, U., Emerson, M., Garner, J. P., Holgate, S. T., Howells, D. W., Karp, N. A., Lazic, S. E., Lidster, K., MacCallum, C. J., Macleod, M., Pearl, E. J., Petersen, O. H., Rawle, F., Reynolds, P., Rooney, K., Sena, E. S., Silberberg, S. D., Steckler, T., Würbel, H.","PLOS Biology",2020,"10.1371\u002Fjournal.pbio.3000410",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Prescott, M. J., & Lidster, K. (2017). Improving quality of science through better animal welfare: the NC3Rs strategy. Lab Animal, 46(4), 152-156.","Improving quality of science through better animal welfare: the NC3Rs strategy","Prescott, M. J., Lidster, K.","Lab Animal",2017,"10.1038\u002Flaban.1217",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":10},"Kilkenny, C. et al. (2010). Improving Bioscience Research Reporting: The ARRIVE Guidelines for Reporting Animal Research. PLoS Biology, 8(6), e1000412.","Improving Bioscience Research Reporting: The ARRIVE Guidelines for Reporting Animal Research","Kilkenny, C., Browne, W. J., Cuthill, I. C., Emerson, M., Altman, D. G.","PLoS Biology",2010,"10.1371\u002Fjournal.pbio.1000412",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Nguyên tắc 3R trong nghiên cứu động vật bao gồm những nội dung gì?","Nguyên tắc 3R bao gồm: Thay thế (Replacement - dùng tế bào hoặc mô hình vi tính thay cho động vật sống), Giảm thiểu (Reduction - dùng số lượng cá thể tối thiểu cần thiết) và Cải tiến (Refinement - giảm tối đa căng thẳng và đau đớn cho con vật).",{"question":53,"answer":54},"Hướng dẫn ARRIVE 2.0 có vai trò gì trong công bố nghiên cứu?","ARRIVE 2.0 là bộ chuẩn mực quốc tế hướng dẫn cách báo cáo đầy đủ, minh bạch các chi tiết thử nghiệm trên động vật (như làm mù, ngẫu nhiên hóa, cỡ mẫu) nhằm nâng cao độ tin cậy và khả năng tái lập của các công trình khoa học.",{"question":56,"answer":57},"Hội đồng IACUC có nhiệm vụ gì?","IACUC (Hội đồng Chăm sóc và Sử dụng Động vật Thể chế) có nhiệm vụ thẩm định, phê duyệt đề cương nghiên cứu và giám sát quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc động vật thí nghiệm tại các viện nghiên cứu và trường đại học.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":63,"researcherId":10,"name":64,"imageUrl":65},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-04T13:27:05.333+00:00","2026-08-31T10:31:58.634+00:00","2025-08-15T06:50:12.335+00:00",246,[74,85,93,98,103,108,113,118,123,128],{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"chế độ ăn nhiều chất béo","Chế độ ăn nhiều chất béo là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Chế độ ăn nhiều chất béo","High-fat diet (HFD)","Chế độ ăn nhiều chất béo là mô hình dinh dưỡng trong đó tỷ lệ năng lượng cung cấp từ chất béo (lipid) vượt quá 35-40% tổng năng lượng khẩu phần hàng ngày, thường được sử dụng trong các nghiên cứu y sinh về hội chứng chuyển hóa hoặc can thiệp lâm sàng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":86,"definition":88,"discipline":25,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":25,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":25,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":25,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":25,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":25,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":25,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":25,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":131,"definition":132,"discipline":25,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước)."]