[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20%C4%91%E1%BB%8Ba%20ch%E1%BA%A5t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nghiên cứu địa chất":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"nghiên cứu địa chất","Nghiên cứu địa chất là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Nghiên cứu địa chất là ngành khoa học nghiên cứu cấu trúc, thành phần, lịch sử hình thành và các quá trình biến đổi của Trái Đất qua thời gian địa chất rất dài. Bài viết làm rõ địa chất học như một lĩnh vực khoa học nền tảng, cung cấp cơ sở hiểu biết về Trái Đất, tài nguyên thiên nhiên và các quy luật tự nhiên chi phối hành tinh. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và phạm vi của nghiên cứu địa chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu địa chất là một lĩnh vực khoa học tự nhiên tập trung vào việc tìm hiểu cấu trúc vật chất của Trái Đất, các quá trình hình thành và biến đổi của chúng theo thời gian địa chất. Đối tượng nghiên cứu bao gồm đá, khoáng vật, trầm tích, địa hình và các quá trình nội sinh, ngoại sinh tác động lên vỏ Trái Đất. Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu địa chất là xây dựng một bức tranh khoa học về sự tiến hóa của hành tinh từ khi hình thành cho đến hiện tại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhạm vi của nghiên cứu địa chất không chỉ giới hạn ở bề mặt Trái Đất mà còn mở rộng xuống các tầng sâu của vỏ và thượng manti thông qua các phương pháp gián tiếp như địa vật lý và địa hóa. Đồng thời, địa chất học cũng nghiên cứu các mối tương tác giữa thạch quyển với khí quyển, thủy quyển và sinh quyển, qua đó góp phần giải thích nhiều hiện tượng tự nhiên và môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh khoa học hiện đại, nghiên cứu địa chất còn có vai trò ứng dụng mạnh mẽ trong quy hoạch lãnh thổ, khai thác tài nguyên và đánh giá rủi ro thiên tai. Do đó, địa chất học vừa mang tính khoa học cơ bản, vừa mang tính khoa học ứng dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử hình thành và phát triển của địa chất học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐịa chất học hình thành như một ngành khoa học độc lập vào khoảng thế kỷ XVIII, khi các nhà tự nhiên học bắt đầu đặt câu hỏi về nguồn gốc của đá và địa hình. Trước đó, các giải thích về Trái Đất thường mang tính triết học hoặc tôn giáo. Sự xuất hiện của phương pháp quan sát thực địa và so sánh địa tầng đã đánh dấu bước chuyển quan trọng sang tư duy khoa học thực nghiệm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThế kỷ XIX chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của địa chất học với việc xây dựng thang thời gian địa chất và các nguyên lý nền tảng như nguyên lý chồng lớp và nguyên lý đồng nhất. Những khái niệm này cho phép các nhà khoa học suy luận về các sự kiện trong quá khứ dựa trên bằng chứng hiện tại, tạo nền tảng cho địa chất lịch sử và cổ sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSang thế kỷ XX, sự ra đời của thuyết kiến tạo mảng đã làm thay đổi căn bản cách hiểu về động lực bên trong Trái Đất. Địa chất học từ đó trở thành một ngành khoa học tích hợp, kết hợp kiến thức từ vật lý, hóa học và sinh học để giải thích các quá trình toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đối tượng nghiên cứu chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác đối tượng nghiên cứu của địa chất học rất đa dạng, phản ánh sự phức tạp của hệ thống Trái Đất. Trọng tâm đầu tiên là đá và khoáng vật, vì chúng là vật liệu cấu thành nên vỏ Trái Đất. Việc phân loại và phân tích thành phần khoáng vật cho phép xác định nguồn gốc và điều kiện hình thành của đá.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, các cấu trúc địa chất như đứt gãy, nếp uốn và các bề mặt bất chỉnh hợp là đối tượng quan trọng để hiểu lịch sử biến dạng của vỏ Trái Đất. Những cấu trúc này lưu giữ thông tin về các sự kiện kiến tạo trong quá khứ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đá magma, trầm tích và biến chất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khoáng vật tạo đá và khoáng vật quặng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Địa tầng và trầm tích cổ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hóa thạch và dấu tích sinh học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra, địa chất học còn nghiên cứu địa hình và các quá trình bề mặt như xói mòn, phong hóa và bồi tụ, giúp giải thích sự phát triển của cảnh quan tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các phân ngành chính của nghiên cứu địa chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐịa chất học được chia thành nhiều phân ngành nhằm tiếp cận các khía cạnh khác nhau của Trái Đất. Địa chất vật lý tập trung vào các quá trình hiện đang diễn ra, trong khi địa chất lịch sử nghiên cứu sự tiến hóa của Trái Đất qua thời gian địa chất dài. Hai hướng tiếp cận này bổ trợ cho nhau trong việc giải thích các hiện tượng tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số phân ngành chuyên sâu khác tập trung vào vật liệu địa chất, chẳng hạn như khoáng vật học và thạch học, nghiên cứu thành phần, cấu trúc và tính chất của khoáng vật và đá. Các phân ngành này cung cấp dữ liệu nền tảng cho nhiều nghiên cứu ứng dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phân ngành\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đối tượng chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu nghiên cứu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Địa chất cấu tạo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đứt gãy, nếp uốn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích biến dạng vỏ Trái Đất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Địa chất trầm tích\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trầm tích, địa tầng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tái dựng môi trường cổ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Địa chất kinh tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tài nguyên khoáng sản\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá và khai thác tài nguyên\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nNgoài các phân ngành truyền thống, nhiều hướng nghiên cứu liên ngành đã hình thành, kết hợp địa chất với khoa học môi trường, khí hậu và công nghệ số, phản ánh sự mở rộng không ngừng của lĩnh vực nghiên cứu địa chất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phương pháp nghiên cứu trong địa chất học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu địa chất sử dụng nhiều phương pháp khác nhau nhằm thu thập, phân tích và diễn giải dữ liệu về Trái Đất. Phương pháp truyền thống và quan trọng nhất là khảo sát thực địa, trong đó các nhà địa chất quan sát trực tiếp đá, địa tầng, cấu trúc và địa hình. Dữ liệu thực địa bao gồm mô tả thạch học, đo đạc cấu trúc và lấy mẫu phục vụ phân tích chi tiết trong phòng thí nghiệm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân tích trong phòng thí nghiệm cho phép xác định thành phần khoáng vật, hóa học và đặc điểm vi cấu trúc của đá. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm kính hiển vi thạch học, nhiễu xạ tia X (XRD), huỳnh quang tia X (XRF) và phân tích đồng vị. Những phương pháp này cung cấp bằng chứng định lượng, giúp kiểm chứng các giả thuyết hình thành và biến đổi địa chất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khảo sát và lập bản đồ địa chất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích thạch học và khoáng vật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Địa vật lý (địa chấn, từ, trọng lực)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viễn thám và hệ thông tin địa lý (GIS)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTrong những thập kỷ gần đây, viễn thám và mô hình hóa số đã trở thành công cụ quan trọng. Ảnh vệ tinh và dữ liệu radar hỗ trợ nghiên cứu các khu vực rộng lớn hoặc khó tiếp cận, trong khi mô hình máy tính giúp mô phỏng các quá trình kiến tạo, trầm tích và biến đổi khí hậu trong quá khứ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thời gian địa chất và niên đại hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThời gian địa chất là khung tham chiếu nền tảng của địa chất học, cho phép sắp xếp các sự kiện trong lịch sử Trái Đất theo trình tự và quy mô thời gian. Thang thời gian địa chất được chia thành các đơn vị như đại, kỷ, thế và tuổi, dựa trên các biến cố lớn như sự tuyệt chủng hàng loạt hoặc thay đổi môi trường toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNiên đại hóa tương đối dựa trên các nguyên lý địa tầng, chẳng hạn như nguyên lý chồng lớp và mối quan hệ cắt ngang, giúp xác định trình tự trước sau của các lớp đá. Phương pháp này không cung cấp tuổi tuyệt đối nhưng rất quan trọng trong việc tái dựng lịch sử địa chất khu vực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNiên đại hóa tuyệt đối, đặc biệt là phương pháp phóng xạ, cho phép xác định tuổi của đá bằng số năm cụ thể. Phương pháp này dựa trên sự phân rã của các đồng vị không bền theo quy luật:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nN(t) = N_0 e^{-\\lambda t}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nTrong đó, N(t) là số hạt nhân còn lại tại thời điểm t, N₀ là số hạt ban đầu và λ là hằng số phân rã. Các hệ đồng vị như U–Pb, K–Ar hay C–14 được lựa chọn tùy theo loại vật liệu và khoảng thời gian cần xác định.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của nghiên cứu địa chất đối với tài nguyên thiên nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu địa chất giữ vai trò trung tâm trong việc phát hiện, đánh giá và quản lý tài nguyên thiên nhiên. Thông qua phân tích cấu trúc và lịch sử hình thành của vỏ Trái Đất, các nhà địa chất có thể dự đoán vị trí phân bố của khoáng sản kim loại, nhiên liệu hóa thạch và tài nguyên năng lượng địa nhiệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực nước ngầm, địa chất thủy văn giúp xác định các tầng chứa nước, khả năng bổ cập và nguy cơ ô nhiễm. Thông tin này đặc biệt quan trọng đối với quy hoạch đô thị, nông nghiệp và bảo đảm an ninh nguồn nước trong điều kiện biến đổi khí hậu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại tài nguyên\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò của địa chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khoáng sản\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá trữ lượng và chất lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khai thác công nghiệp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dầu khí\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích bể trầm tích\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Năng lượng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nước ngầm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mô hình hóa dòng chảy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cấp nước sinh hoạt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nViệc khai thác tài nguyên ngày nay đòi hỏi cách tiếp cận bền vững, trong đó nghiên cứu địa chất cung cấp cơ sở khoa học để cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Địa chất và các vấn đề môi trường, thiên tai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiểu biết về địa chất là yếu tố then chốt trong đánh giá và giảm thiểu rủi ro thiên tai. Các hiện tượng như động đất, núi lửa, sạt lở đất và xói lở bờ biển đều có nguyên nhân sâu xa từ cấu trúc và động lực của vỏ Trái Đất. Phân tích địa chất giúp xác định khu vực nguy cơ cao và hỗ trợ công tác quy hoạch không gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực môi trường, địa chất môi trường nghiên cứu sự tương tác giữa hoạt động của con người và nền địa chất, bao gồm ô nhiễm đất, nước ngầm và suy thoái cảnh quan. Dữ liệu địa chất là cơ sở để thiết kế các biện pháp xử lý, phục hồi và giám sát môi trường dài hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đánh giá nguy cơ động đất và sạt lở\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quy hoạch sử dụng đất an toàn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát ô nhiễm đất và nước\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và thách thức trong nghiên cứu địa chất hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu địa chất hiện đại đang chuyển dịch theo hướng tích hợp và liên ngành. Các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, nước biển dâng và cạn kiệt tài nguyên đòi hỏi sự kết hợp giữa địa chất, khoa học khí hậu, sinh thái học và khoa học dữ liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phát triển của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn mở ra khả năng xử lý khối lượng dữ liệu địa chất ngày càng lớn. Tuy nhiên, thách thức đặt ra là đảm bảo chất lượng dữ liệu, khả năng diễn giải khoa học và đào tạo nguồn nhân lực có chuyên môn liên ngành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh cơ hội, địa chất học cũng đối mặt với áp lực xã hội về khai thác tài nguyên bền vững và trách nhiệm môi trường, đòi hỏi vai trò tư vấn khoa học ngày càng rõ rệt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    U.S. Geological Survey. “What is Geology?”.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002Ffaqs\u002Fwhat-geology\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002Ffaqs\u002Fwhat-geology\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    British Geological Survey. “Geology and environmental change”.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.bgs.ac.uk\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.bgs.ac.uk\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    National Research Council. \u003Ci>Basic Research Opportunities in Earth Science\u003C\u002Fi>. National Academies Press.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fnap.nationalacademies.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fnap.nationalacademies.org\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    International Union of Geological Sciences. “The role of geology in society”.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iugs.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.iugs.org\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:44.153+00:00","2026-02-01T15:09:51.269+00:00","2026-02-01T15:09:51.264+00:00",73,[33,43,54,60,65,75,80,85,95,100],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"xói ngầm","Xói ngầm là gì? Các công bố khoa học về Xói ngầm","piping erosion","Xói ngầm (Piping Erosion \u002F Internal Erosion) là hiện tượng các hạt đất đá mịn bị dòng thấm nước ngầm mang áp lực cao xói mòn và cuốn trôi dần bên trong thân đập, nền móng công trình hoặc đê điều, tạo thành các đường ống rỗng ngầm gây sụt lún và vỡ đập.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"phân rã beta","Phân rã beta là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Phân rã beta","Beta decay","Phân rã beta là loại phân rã phóng xạ của hạt nhân nguyên tử trong đó tương tác yếu làm biến đổi một nucleon thành một nucleon khác (neutron thành proton hoặc ngược lại), đồng thời phát ra một hạt beta (electron hoặc positron) kèm theo một neutrino hoặc antineutrino.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"đất không bão hòa","Đất không bão hòa là gì? Cơ học đất và ứng dụng địa kỹ thuật","Đất không bão hòa","Unsaturated soil \u002F Unsaturated soil mechanics","Đất không bão hòa là môi trường đất nhiều pha bao gồm các hạt khoáng rắn, nước ở lỗ rỗng và không khí tự do ở lỗ rỗng, trong đó các đặc trưng cơ học và thủy lực phụ thuộc chặt chẽ vào lực hút dính mao dẫn và áp lực âm của nước lỗ rỗng.",{"id":61,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"đồng vị ổn định","Đồng vị ổn định","Stable isotope","Đồng vị ổn định là các dạng hạt nhân đồng vị của cùng một nguyên tố hóa học không tự phát phân rã phóng xạ theo thời gian, giữ nguyên số lượng proton nhưng khác nhau về số neutron.",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ thấp","Nhiệt độ thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ thấp"]