[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ng%E1%BB%AF%20ph%C3%A1p{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ngữ pháp":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"ngữ pháp","Ngữ pháp là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Ngữ pháp là hệ thống quy tắc và nguyên tắc chi phối cách các đơn vị ngôn ngữ được cấu tạo, kết hợp để tạo thành phát ngôn có nghĩa trong giao tiếp. Trong ngôn ngữ học, ngữ pháp được xem là mô hình mô tả cấu trúc và cơ chế vận hành của ngôn ngữ, không chỉ là chuẩn mực đúng sai. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm ngữ pháp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngữ pháp là hệ thống các quy tắc và nguyên tắc chi phối cách các đơn vị ngôn ngữ được cấu tạo và kết hợp để tạo thành phát ngôn có nghĩa. Các đơn vị này bao gồm từ, hình vị, cụm từ và câu, được tổ chức theo những quan hệ nhất định nhằm truyền đạt nội dung thông tin, thái độ và ý định giao tiếp của người nói.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở góc độ khoa học, ngữ pháp không chỉ là tập hợp các quy tắc mang tính chuẩn mực mà còn là mô hình mô tả cấu trúc nội tại của ngôn ngữ. Ngữ pháp cho phép giải thích vì sao một chuỗi từ được người bản ngữ chấp nhận, trong khi một chuỗi khác dù dùng cùng từ vựng nhưng sắp xếp khác lại bị xem là không tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngữ pháp tồn tại như một hệ thống trừu tượng trong tri thức ngôn ngữ của người sử dụng, đồng thời được thể hiện cụ thể qua các phát ngôn trong giao tiếp hằng ngày. Nhờ có ngữ pháp, ngôn ngữ không chỉ là tập hợp từ rời rạc mà trở thành công cụ tư duy và giao tiếp có cấu trúc.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Khía cạnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quy tắc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cách kết hợp đơn vị ngôn ngữ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đảm bảo tính có nghĩa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cấu trúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tổ chức câu và cụm từ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo mạch lạc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chức năng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biểu đạt quan hệ ý nghĩa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hỗ trợ giao tiếp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vị trí của ngữ pháp trong hệ thống ngôn ngữ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngữ pháp là một trong ba thành phần cơ bản của hệ thống ngôn ngữ, bên cạnh ngữ âm và từ vựng. Ngữ âm cung cấp hình thức âm thanh, từ vựng cung cấp đơn vị mang nghĩa, còn ngữ pháp đảm nhiệm việc tổ chức các đơn vị đó thành cấu trúc có chức năng giao tiếp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nếu không có ngữ pháp, từ vựng chỉ tồn tại dưới dạng danh sách rời rạc, khó có khả năng biểu đạt các mối quan hệ phức tạp như thời gian, nguyên nhân, điều kiện hay thái độ của người nói. Ngữ pháp cho phép mở rộng khả năng biểu đạt của ngôn ngữ vượt xa số lượng từ có sẵn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực tế sử dụng ngôn ngữ, ba thành phần này không tách rời mà luôn tương tác chặt chẽ. Một thay đổi về ngữ pháp có thể kéo theo thay đổi về cách dùng từ và cách phát âm, phản ánh tính hệ thống của ngôn ngữ tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ngữ âm: hình thức âm thanh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Từ vựng: đơn vị mang nghĩa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngữ pháp: tổ chức và kết hợp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các bộ phận cấu thành của ngữ pháp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngữ pháp thường được chia thành hai bộ phận chính là hình thái học và cú pháp. Hình thái học nghiên cứu cấu tạo bên trong của từ và cách từ biến đổi để biểu thị các ý nghĩa ngữ pháp như số, thì, thể hoặc cách.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cú pháp tập trung vào cách các từ và cụm từ kết hợp với nhau để tạo thành câu. Lĩnh vực này xem xét trật tự từ, quan hệ phụ thuộc và các kiểu cấu trúc câu khác nhau trong ngôn ngữ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nhiều cách tiếp cận hiện đại, ngữ pháp còn được xem xét trong mối quan hệ với ngữ nghĩa và ngữ dụng. Điều này cho phép giải thích không chỉ cấu trúc hình thức mà còn cách cấu trúc đó gắn với nghĩa và bối cảnh sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Bộ phận\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đối tượng nghiên cứu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hình thái học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cấu tạo và biến đổi từ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Danh từ số ít, số nhiều\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cú pháp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cấu trúc câu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trật tự chủ ngữ – vị ngữ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ngữ pháp mô tả và ngữ pháp quy phạm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngữ pháp mô tả là cách tiếp cận nhằm ghi nhận và phân tích cách ngôn ngữ được người nói sử dụng trong thực tế. Mục tiêu của ngữ pháp mô tả không phải là đánh giá đúng hay sai, mà là phản ánh trung thực các quy luật đang vận hành trong ngôn ngữ sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, ngữ pháp quy phạm đưa ra các quy tắc được coi là chuẩn mực, thường dựa trên truyền thống viết, giáo dục và các yêu cầu về tính thống nhất trong xã hội. Cách tiếp cận này phổ biến trong sách giáo khoa, văn bản hành chính và biên tập.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hai cách tiếp cận này không đối lập tuyệt đối mà bổ sung cho nhau. Ngữ pháp mô tả cung cấp cơ sở khoa học để hiểu ngôn ngữ, trong khi ngữ pháp quy phạm đáp ứng nhu cầu chuẩn hóa trong giáo dục và giao tiếp chính thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ngữ pháp mô tả: phản ánh cách dùng thực tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngữ pháp quy phạm: xác lập chuẩn mực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cả hai cùng tồn tại trong nghiên cứu và giảng dạy\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Ngữ pháp trong các trường phái ngôn ngữ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lịch sử ngôn ngữ học, khái niệm ngữ pháp đã được tiếp cận theo nhiều cách khác nhau, phản ánh sự phát triển của tư duy khoa học về ngôn ngữ. Ngữ pháp truyền thống, bắt nguồn từ Hy Lạp và La Mã cổ đại, tập trung vào việc phân loại từ loại và xây dựng các quy tắc câu dựa trên ngôn ngữ viết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sang thế kỷ XX, các trường phái ngôn ngữ học hiện đại đã mở rộng và làm sâu sắc cách hiểu về ngữ pháp. Ngữ pháp cấu trúc nhấn mạnh việc mô tả hệ thống các quan hệ hình thức trong ngôn ngữ, trong khi ngữ pháp tạo sinh coi ngữ pháp là năng lực bẩm sinh cho phép con người tạo ra vô hạn câu từ hữu hạn yếu tố.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng tiếp cận khác như ngữ pháp chức năng và ngữ pháp tri nhận lại tập trung vào mối liên hệ giữa cấu trúc ngữ pháp, nghĩa và chức năng giao tiếp. Điều này cho thấy ngữ pháp không chỉ là vấn đề hình thức mà còn gắn liền với nhận thức và sử dụng ngôn ngữ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng của ngữ pháp trong giao tiếp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngữ pháp đóng vai trò then chốt trong việc tổ chức và truyền tải thông tin trong giao tiếp. Nhờ các cấu trúc ngữ pháp, người nói có thể biểu đạt quan hệ giữa các sự kiện, xác định chủ thể hành động, thời điểm xảy ra và mức độ chắc chắn của phát ngôn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong giao tiếp nói, ngữ pháp giúp người nghe suy ra nghĩa ngay cả khi phát ngôn không đầy đủ hoặc bị gián đoạn. Trong giao tiếp viết, ngữ pháp góp phần tạo nên tính mạch lạc, chính xác và khả năng diễn đạt các ý tưởng phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngữ pháp cũng cho phép người nói thể hiện thái độ, quan điểm và sắc thái tình cảm thông qua các phương tiện như thì, thể, thức và trật tự câu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tổ chức thông tin và quan hệ ý nghĩa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ suy diễn trong giao tiếp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biểu đạt thái độ và lập trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Sự biến đổi và phát triển của ngữ pháp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngữ pháp là một hệ thống động, luôn biến đổi theo thời gian cùng với sự phát triển của cộng đồng ngôn ngữ. Những cấu trúc từng phổ biến có thể dần biến mất, trong khi các cấu trúc mới xuất hiện và được chấp nhận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự biến đổi ngữ pháp thường diễn ra chậm và mang tính tích lũy, chịu ảnh hưởng của các yếu tố xã hội, văn hóa và tiếp xúc ngôn ngữ. Quá trình này phản ánh nhu cầu giao tiếp và tư duy ngày càng đa dạng của con người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu biến đổi ngữ pháp giúp các nhà ngôn ngữ học hiểu rõ hơn về lịch sử ngôn ngữ, cũng như cơ chế vận động nội tại của hệ thống ngôn ngữ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ngữ pháp trong việc học và giảng dạy ngôn ngữ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong giáo dục ngôn ngữ, ngữ pháp là công cụ quan trọng giúp người học nắm được cách sử dụng ngôn ngữ một cách có hệ thống. Việc học ngữ pháp giúp người học không chỉ ghi nhớ mẫu câu mà còn hiểu nguyên lý tạo câu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp giảng dạy hiện đại thường kết hợp giữa dạy ngữ pháp tường minh và thực hành giao tiếp. Cách tiếp cận này nhằm giúp người học vận dụng ngữ pháp linh hoạt trong các tình huống thực tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tùy theo mục tiêu và đối tượng người học, vai trò của ngữ pháp trong giảng dạy có thể được điều chỉnh, từ nhấn mạnh quy tắc đến chú trọng sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cách tiếp cận\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quy tắc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dạy cấu trúc rõ ràng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ chính xác\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giao tiếp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Học qua sử dụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ trôi chảy\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ngữ pháp và công nghệ ngôn ngữ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên, ngữ pháp đóng vai trò nền tảng cho việc phân tích và tạo lập ngôn ngữ bằng máy tính. Các mô hình ngữ pháp giúp máy xác định cấu trúc câu, quan hệ phụ thuộc và vai trò ngữ nghĩa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mặc dù các mô hình học máy hiện đại có thể học từ dữ liệu lớn, khái niệm ngữ pháp vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc giải thích, kiểm soát và cải thiện chất lượng các hệ thống ngôn ngữ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự kết hợp giữa tri thức ngữ pháp và phương pháp tính toán góp phần nâng cao khả năng hiểu và sinh ngôn ngữ của các hệ thống thông minh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa của việc nghiên cứu ngữ pháp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu ngữ pháp giúp làm sáng tỏ bản chất và cấu trúc của ngôn ngữ con người, từ đó đóng góp cho các lĩnh vực như giáo dục, dịch thuật, trí tuệ nhân tạo và khoa học nhận thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp độ xã hội, hiểu biết về ngữ pháp góp phần nâng cao năng lực giao tiếp, thúc đẩy sự hiểu biết giữa các cộng đồng ngôn ngữ và văn hóa khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngữ pháp vì thế không chỉ là đối tượng nghiên cứu học thuật mà còn là công cụ thiết yếu trong đời sống ngôn ngữ hằng ngày.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Encyclopaedia Britannica, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Ftopic\u002Fgrammar\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Grammar\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Stanford Encyclopedia of Philosophy, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fplato.stanford.edu\u002Fentries\u002Flinguistics\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Linguistics\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cambridge University Press, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cambridge.org\u002Fcore\u002Fbooks\u002Fgrammar-and-language-processing\u002F2F1C6A0F2A9F6C45C5B3C6F4E9E3E2C3\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Grammar and Language Processing\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Oxford University Press, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fglobal.oup.com\u002Facademic\u002Fcategory\u002Farts-humanities\u002Flinguistics\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Linguistics and Grammar Studies\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:00.093+00:00","2026-01-28T17:17:42.958+00:00","2026-01-28T17:17:42.957+00:00",71,[33,44,54,65,76,82,88,99,110,116],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tính chất từ","Tính chất từ là gì? Các công bố khoa học về Tính chất từ","Tính chất từ","lexical properties","Tính chất từ (đặc trưng từ vựng - ngữ pháp) là hệ thống các đặc điểm hình thái học, cú pháp học và ngữ nghĩa học của một từ trong ngôn ngữ học, quy định khả năng kết hợp, chức năng cú pháp và sự phân loại từ vào các lớp từ loại khác nhau.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"từ hóa","Từ hóa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Magnetization","Từ hóa là đại lượng vật lý đặc trưng cho mật độ mômen từ nguyên tử hoặc phân tử bên trong một chất khi đặt trong từ trường ngoài, xác định trạng thái từ và phản ứng của vật liệu với từ trường.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"cơ chế chú ý","Cơ chế chú ý là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cơ chế chú ý","Cơ chế chú ý","attention mechanism","Cơ chế chú ý là một kỹ thuật kiến trúc mạng nơ-ron nhân tạo trong học sâu cho phép mô hình tính toán các trọng số động để tập trung chọn lọc vào các thành phần quan trọng nhất của chuỗi dữ liệu đầu vào khi thực hiện dự đoán.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":94,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":105,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":94,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":117,"title":118,"term":119,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":94,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư."]