[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ng%E1%BB%AF%20ngh%C4%A9a%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ng%E1%BB%AF%20ngh%C4%A9a%20h%E1%BB%8Dc":32},{"code":4,"data":5,"meta":12},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":31},[],[],[9,22],{"publicationId":10,"title":11,"originalTitle":12,"authorNames":13,"authorCount":15,"journalName":16,"vietnamJournal":17,"publishDate":18,"publishYear":19,"totalCitation":12,"url":20,"doi":12,"summary":21},"5b415499-4577-4021-a7af-d0e98148c57a","ĐỐI SÁNH THÀNH NGỮ TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG ANH BIỂU THỊ CẢM XÚC VUI TỪ LÝ THUYẾT HOÁN DỤ Ý NIỆM  CỦA NGỮ NGHĨA HỌC TRI NHẬN",null,[14],"Trần Thế Phi",1,"TẠP CHÍ KHOA HỌC NGÔN NGỮ VÀ VĂN HÓA",true,"2021-04-15",2021,"https:\u002F\u002Ftapchinnvh.huflis.edu.vn\u002Findex.php\u002Ftckhnnvh\u002Farticle\u002Fview\u002F172","\u003Cp>Nghiên cứu đối sánh cấu trúc ngữ nghĩa của 77 thành ngữ biểu thị cảm xúc trong tiếng Việt và tiếng Anh dưới ánh sáng lý thuyết của phân ngành \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ngữ nghĩa học\u003C\u002Fb> tri nhận. Tác giả phân tích cơ chế hoán dụ ý niệm và ẩn dụ ý niệm làm nền tảng hình thành ý nghĩa biểu trưng văn hóa trong hai ngôn ngữ. Kết quả phân tích ngôn ngữ học cung cấp góc nhìn sâu sắc về tư duy trải nghiệm của con người và phương pháp giảng dạy dịch thuật thành ngữ.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":23,"title":24,"originalTitle":12,"authorNames":25,"authorCount":15,"journalName":27,"vietnamJournal":17,"publishDate":12,"publishYear":28,"totalCitation":12,"url":29,"doi":12,"summary":30},"4b79d629-0a08-4136-a624-0513cb54f67d","Tổng quan về các nghĩa tương đương trong tiếng Việt của giới từ định vị không gian tiếng Anh in dưới góc độ ngữ nghĩa học tri nhận",[26],"Đinh Thị Hương","Tạp chí Kinh doanh và Công nghệ Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội",2020,"https:\u002F\u002Fvjol.info.vn\u002Findex.php\u002Fhubt\u002Farticle\u002Fview\u002F76065","\u003Cp>Tổng quan hệ thống phân tích các biến thể ngữ nghĩa biểu đạt không gian của giới từ tiếng Anh dưới góc độ lý thuyết \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ngữ nghĩa học\u003C\u002Fb> tri nhận và cách thức chuyển dịch tương đương sang tiếng Việt. Nghiên cứu khảo sát sơ đồ hình ảnh và mối quan hệ vị trí giữa thực thể với mốc định vị trong giao tiếp hàng ngày. Dữ liệu ngôn ngữ chỉ ra các chuyển biến nghĩa phái sinh từ nghĩa cụ thể sang trừu tượng, hỗ trợ hiệu quả cho việc học ngữ pháp đối chiếu.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":33,"meta":12},{"id":34,"title":35,"description":36,"content":37,"term":34,"englishTitle":12,"synonyms":12,"definition":12,"discipline":12,"references":12,"faqs":12,"createUser":38,"publishUser":42,"keywords":45,"keywordCount":56,"enrichTopicLink":17,"status":57,"createTime":58,"updateTime":59,"publishTime":60,"linkEnrichedTime":61,"publicationScanTime":62,"contentErrorMessage":12,"viewCount":63,"wikidataId":12,"relateTopics":64},"ngữ nghĩa học","Ngữ nghĩa học là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Ngữ nghĩa học là ngành nghiên cứu ý nghĩa của từ, câu và văn bản trong ngôn ngữ, dựa trên logic, cấu trúc và quan hệ ngữ nghĩa giữa các đơn vị. Nó giúp phân tích cách ngôn ngữ truyền tải thông tin và được ứng dụng rộng rãi trong ngôn ngữ học, NLP và trí tuệ nhân tạo hiện đại.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và phạm vi nghiên cứu của ngữ nghĩa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngữ nghĩa học (semantics) là một nhánh của ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu về ý nghĩa trong ngôn ngữ tự nhiên và hình thức. Nó tập trung vào cách thức mà các đơn vị ngôn ngữ như từ, cụm từ, câu và văn bản mang và truyền tải ý nghĩa. Ngữ nghĩa học không chỉ xem xét ý nghĩa của từng đơn vị ngôn ngữ mà còn phân tích cách các đơn vị này kết hợp với nhau để tạo nên ý nghĩa phức hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phạm vi nghiên cứu của ngữ nghĩa học bao gồm nhiều lĩnh vực như ngữ nghĩa từ vựng, ngữ nghĩa cú pháp, ngữ nghĩa hình thức và ngữ nghĩa diễn ngôn. Mỗi lĩnh vực này tập trung vào một khía cạnh cụ thể của ý nghĩa ngôn ngữ, từ ý nghĩa của từ đơn lẻ đến ý nghĩa của toàn bộ văn bản.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt ngữ nghĩa học với ngữ dụng học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngữ nghĩa học và ngữ dụng học đều nghiên cứu về ý nghĩa trong ngôn ngữ, nhưng chúng khác nhau về cách tiếp cận. Ngữ nghĩa học tập trung vào ý nghĩa cố định và logic của các biểu thức ngôn ngữ, trong khi ngữ dụng học (pragmatics) nghiên cứu cách thức mà ngữ cảnh và tình huống giao tiếp ảnh hưởng đến việc hiểu và sử dụng ngôn ngữ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, câu \"Anh có đồng hồ không?\" trong ngữ nghĩa học được hiểu là một câu hỏi về sự sở hữu đồng hồ. Tuy nhiên, trong ngữ dụng học, câu này có thể được hiểu là một yêu cầu xem giờ tùy thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp. Sự khác biệt này cho thấy ngữ dụng học xem xét ý nghĩa trong bối cảnh sử dụng thực tế, còn ngữ nghĩa học tập trung vào ý nghĩa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ng%C3%B4n%20ng%E1%BB%AF%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} thuần túy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ngữ nghĩa từ vựng và trường nghĩa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngữ nghĩa từ vựng nghiên cứu ý nghĩa của từ và mối quan hệ giữa các từ trong ngôn ngữ. Một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực này là trường nghĩa (semantic field), đề cập đến nhóm các từ có liên quan về mặt ý nghĩa và thường thuộc cùng một lĩnh vực chủ đề.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, trong trường nghĩa về màu sắc, các từ như \"đỏ\", \"xanh\", \"vàng\" đều thuộc cùng một nhóm vì chúng đều mô tả các màu sắc khác nhau. Các mối quan hệ giữa các từ trong trường nghĩa bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đồng nghĩa (synonymy):\u003C\u002Fstrong> Các từ có ý nghĩa tương tự nhau, ví dụ: \"bắt đầu\" và \"khởi đầu\".\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trái nghĩa (antonymy):\u003C\u002Fstrong> Các từ có ý nghĩa đối lập, ví dụ: \"cao\" và \"thấp\".\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hàm nghĩa (entailment):\u003C\u002Fstrong> Mối quan hệ mà ý nghĩa của một từ bao hàm ý nghĩa của từ khác, ví dụ: \"chó\" hàm nghĩa \"động vật\".\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc phân tích các trường nghĩa giúp hiểu rõ hơn về cách từ vựng được tổ chức và sử dụng trong ngôn ngữ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ngữ nghĩa cú pháp và nguyên lý thành phần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngữ nghĩa cú pháp nghiên cứu cách cấu trúc ngữ pháp của câu ảnh hưởng đến ý nghĩa tổng thể. Một nguyên lý quan trọng trong lĩnh vực này là nguyên lý thành phần (principle of compositionality), cho rằng ý nghĩa của một biểu thức phức hợp được xác định bởi ý nghĩa của các thành phần cấu thành và cách chúng được kết hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, câu \"Mèo ăn cá\" có ý nghĩa được xây dựng từ ý nghĩa của từng từ \"mèo\", \"ăn\", \"cá\" và cách chúng được sắp xếp theo cấu trúc ngữ pháp. Nguyên lý này được biểu diễn bằng công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Meaning}(S) = f(\\text{Meaning}(A), \\text{Meaning}(B), ...)\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">S\u003C\u002Fscript> là biểu thức phức hợp, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A\u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">B\u003C\u002Fscript>, ... là các thành phần cấu thành. Nguyên lý thành phần là cơ sở cho việc phân tích và hiểu ý nghĩa của các câu trong ngôn ngữ tự nhiên.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ngữ nghĩa hình thức và logic\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngữ nghĩa hình thức (formal semantics) sử dụng các công cụ logic hình thức để biểu diễn và phân tích ý nghĩa của ngôn ngữ. Cốt lõi của phương pháp này là ánh xạ các biểu thức ngôn ngữ sang các biểu thức logic, từ đó cho phép xác định giá trị chân lý, tính hệ quả và khả năng suy luận. Hai nhánh chính của ngữ nghĩa hình thức là ngữ nghĩa mô hình (model-theoretic semantics) và ngữ nghĩa điều kiện chân trị (truth-conditional semantics).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, câu \"Tất cả mèo đều là động vật\" có thể được biểu diễn trong logic vị từ như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\forall x (Cat(x) \\rightarrow Animal(x))\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Câu lệnh trên nghĩa là: với mọi thực thể x, nếu x là mèo thì x là động vật. Cách mô hình hóa này hỗ trợ việc phân tích mối quan hệ giữa các câu, chẳng hạn như suy diễn từ tiền đề tới kết luận trong hệ thống ngôn ngữ học hình thức hoặc lập luận tự động.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ngữ nghĩa hàm ý và hiện tượng mơ hồ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hàm ý (implicature) và mơ hồ (ambiguity) là hai hiện tượng quan trọng mà ngữ nghĩa học cần giải thích. Hàm ý là nội dung ý nghĩa không được biểu hiện trực tiếp trong câu nói, nhưng người nghe có thể suy ra dựa trên ngữ cảnh và kiến thức nền. Hàm ý thường được phân loại thành:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hàm ý hội thoại (conversational implicature):\u003C\u002Fstrong> Xuất phát từ các quy tắc hội thoại, như hợp tác, lịch sự (theo Grice).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hàm ý quy ước (conventional implicature):\u003C\u002Fstrong> Gắn liền với nghĩa từ vựng, ví dụ: “thậm chí” gợi ý bất ngờ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mơ hồ ngữ nghĩa xảy ra khi một biểu thức có nhiều nghĩa khả dĩ. Ví dụ: “Anh ấy nhìn người đàn ông bằng ống nhòm” có thể hiểu theo hai cách: (1) anh ấy sử dụng ống nhòm để nhìn, hoặc (2) người đàn ông mang ống nhòm. Giải quyết mơ hồ là một trong những thách thức cốt lõi của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%E1%BB%AD%20l%C3%BD%20ng%C3%B4n%20ng%E1%BB%AF%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ngữ nghĩa học tính toán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngữ nghĩa học tính toán (computational semantics) là lĩnh vực nghiên cứu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20h%C3%B3a%22%7D}} và xử lý ý nghĩa bằng các thuật toán và kỹ thuật máy tính. Một số kỹ thuật nổi bật bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình vector (distributional semantics):\u003C\u002Fstrong> Biểu diễn từ và cụm từ dưới dạng vector trong không gian đa chiều dựa trên ngữ cảnh xuất hiện, ví dụ: Word2Vec, GloVe.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mạng nơron sâu:\u003C\u002Fstrong> Các mô hình như BERT, GPT có khả năng học biểu diễn ngữ nghĩa ngữ cảnh từ dữ liệu lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biểu diễn khái niệm:\u003C\u002Fstrong> Mô hình hóa nghĩa qua các ontology như WordNet hoặc thông qua embedding trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20s%E1%BB%9F%20tri%20th%E1%BB%A9c%22%7D}} như ConceptNet.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ví dụ kinh điển về vector ngữ nghĩa là: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{king} - \\text{man} + \\text{woman} \\approx \\text{queen}\u003C\u002Fscript>. Điều này minh họa rằng các mối quan hệ ngữ nghĩa có thể được học và biểu diễn bằng toán học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xem thêm tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdevelopers.google.com\u002Fmachine-learning\u002Fguides\u002Ftext-classification\u002Fstep-2\">Google ML: Text Semantics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của ngữ nghĩa học trong NLP và trí tuệ nhân tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực NLP (xử lý ngôn ngữ tự nhiên), ngữ nghĩa học giữ vai trò thiết yếu trong việc giúp máy hiểu được ý nghĩa của từ, câu và văn bản. Nó là nền tảng cho các nhiệm vụ phức tạp như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dịch máy tự động (Machine Translation)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trả lời câu hỏi (Question Answering)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích cảm xúc (Sentiment Analysis)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tóm tắt văn bản (Text Summarization)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc tích hợp ngữ nghĩa học vào các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20h%E1%BB%8Dc%20s%C3%A2u%22%7D}} giúp nâng cao chất lượng đầu ra, đảm bảo tính chính xác về ngữ nghĩa và phù hợp với ngữ cảnh. Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20ng%C3%B4n%20ng%E1%BB%AF%20l%E1%BB%9Bn%22%7D}} như ChatGPT hoặc BERT đều dựa vào cơ chế học biểu diễn ngữ nghĩa ngữ cảnh để hiểu và sinh ngôn ngữ hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xem thêm: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhuggingface.co\u002Flearn\u002Fnlp-course\u002Fchapter1\">Hugging Face NLP Course\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng nghiên cứu hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một số thách thức nổi bật trong nghiên cứu ngữ nghĩa học hiện nay bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giải thích hàm ý ngữ cảnh và kiến thức nền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xử lý nghĩa trong văn bản đa ngôn ngữ và mã hóa chéo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giải quyết mơ hồ từ và nghĩa hàm ẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp logic hình thức với mô hình học sâu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Xu hướng hiện tại hướng tới việc xây dựng các hệ thống ngôn ngữ hiểu sâu ngữ cảnh, có khả năng suy diễn logic, và ứng dụng vào các bài toán như đối thoại tự nhiên, hỗ trợ học máy có thể giải thích (explainable AI), và các hệ thống tìm kiếm tri thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu như tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fojs.aaai.org\u002Findex.php\u002FAAAI\u002Farticle\u002Fview\u002F19358\">AAAI Semantic Research\u003C\u002Fa> cho thấy nhu cầu kết hợp giữa ngữ nghĩa hình thức và biểu diễn thống kê nhằm đạt hiệu quả cao hơn trong các tác vụ NLP.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngữ nghĩa học đóng vai trò then chốt trong việc hiểu và xử lý ngôn ngữ, không chỉ trong ngôn ngữ học truyền thống mà còn trong các ứng dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20cao%22%7D}} như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%C3%AD%20tu%E1%BB%87%20nh%C3%A2n%20t%E1%BA%A1o%22%7D}} và xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%B1%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%22%7D}} của các mô hình ngôn ngữ lớn và công nghệ học sâu, ngữ nghĩa học đang bước vào giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ, đòi hỏi sự kết hợp liên ngành giữa ngôn ngữ học, logic, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22khoa%20h%E1%BB%8Dc%20m%C3%A1y%20t%C3%ADnh%22%7D}} và trí tuệ nhân tạo để phát triển các hệ thống hiểu ngôn ngữ giống con người hơn.\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>",{"id":39,"researcherId":12,"name":40,"imageUrl":41},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":15,"researcherId":12,"name":43,"imageUrl":44},"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[46,47,48,49,50,51,52,53,54,55],"ngôn ngữ học","xử lý ngôn ngữ tự nhiên","phương pháp mô hình hóa","cơ sở tri thức","mô hình học sâu","mô hình ngôn ngữ lớn","công nghệ cao","trí tuệ nhân tạo","sự phát triển","khoa học máy tính",10,"PUBLISHED","2025-05-27T01:38:43.624+00:00","2026-09-03T09:11:14.920+00:00","2025-05-31T04:53:29.927+00:00","2026-09-03T09:11:14.528+00:00","2026-09-03T08:19:49.999+00:00",500,[65,68,71,74,77,80,83,86,89,92],{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"ngữ nghĩa","Ngữ nghĩa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ngữ nghĩa",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"mô hình lý thuyết","Mô hình lý thuyết là gì? Các nghiên cứu về Mô hình lý thuyết",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"thành tựu","Thành tựu là gì? Các công bố khoa học về Thành tựu",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"học thuật","Học thuật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Học thuật",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"chất lượng thông tin","Chất lượng thông tin là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"autonomy","Autonomy là gì? Các công bố khoa học về Autonomy",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"vị từ","Vị từ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Vị từ"]