[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ng%E1%BB%AF%20d%E1%BB%A5ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ng%E1%BB%AF%20d%E1%BB%A5ng":26},{"code":4,"data":5,"meta":12},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":25},[],[],[9],{"publicationId":10,"title":11,"originalTitle":12,"authorNames":13,"authorCount":17,"journalName":18,"vietnamJournal":19,"publishDate":20,"publishYear":21,"totalCitation":12,"url":22,"doi":23,"summary":24},"701428ba-7823-4853-a975-15aa590a9176","MỘT VÀI SUY NGHĨ VỀ CHƯƠNG TRÌNH VÀ SÁCH GIÁO KHOA PHẦN NGỮ DỤNG HỌC Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC",null,[14,15,16],"Phan Bảo Trân","Phan Thạch Sơn Trúc","Huỳnh Thanh Danh",3,"Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh",true,"2021-05-31",2021,"https:\u002F\u002Fjournal.hcmue.edu.vn\u002Findex.php\u002Fhcmuejos\u002Farticle\u002Fview\u002F3016","10.54607\u002Fhcmue.js.18.5.3016(2021)","\u003Cp>Phân tích cấu trúc sư phạm và nội dung phân môn \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ngữ dụng\u003C\u002Fb> học trong chương trình và sách giáo khoa Ngữ văn trung học phổ thông. Báo cáo đánh giá mức độ đáp ứng của hệ thống bài tập thực hành giao tiếp đối với việc hình thành năng lực ngôn ngữ thực tế cho học sinh. Tác giả đề xuất định hướng đổi mới phương pháp giảng dạy \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ngữ dụng\u003C\u002Fb> nhằm gắn kết kiến thức bài học với ngữ cảnh giao tiếp đời sống.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":27,"meta":12},{"id":28,"title":29,"description":30,"content":31,"term":28,"englishTitle":12,"synonyms":12,"definition":12,"discipline":12,"references":12,"faqs":12,"createUser":32,"publishUser":36,"keywords":40,"keywordCount":12,"enrichTopicLink":41,"status":42,"createTime":43,"updateTime":44,"publishTime":45,"linkEnrichedTime":12,"publicationScanTime":46,"contentErrorMessage":12,"viewCount":47,"wikidataId":12,"relateTopics":48},"ngữ dụng","Ngữ dụng là gì? Các bài công bố khoa học về Ngữ dụng","Ngữ dụng học là ngành nghiên cứu cách con người sử dụng ngôn ngữ trong bối cảnh xã hội thực tế để truyền đạt ý định vượt ra ngoài nghĩa đen của lời nói. Khác với ngữ nghĩa, ngữ dụng tập trung vào vai trò của ngữ cảnh, hành vi lời nói và ngụ ý trong việc tạo ra và hiểu đúng ý nghĩa giao tiếp. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa ngữ dụng học (Pragmatics)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngữ dụng học là một ngành con của ngôn ngữ học nghiên cứu cách con người sử dụng ngôn ngữ trong tình huống cụ thể để đạt được mục đích giao tiếp. Không giống như ngữ pháp hoặc ngữ nghĩa – vốn quan tâm đến cấu trúc câu và nghĩa từ vựng – ngữ dụng phân tích cách lời nói mang lại ý nghĩa thông qua bối cảnh, vai trò xã hội, mục đích của người nói, và kiến thức chung giữa các bên tham gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngữ dụng giúp giải thích những hiện tượng ngôn ngữ mà nghĩa đen không thể bao quát hết, chẳng hạn như ngụ ý, châm biếm, lời nói gián tiếp, hoặc lời hứa. Việc hiểu đúng ý nghĩa ngữ dụng đòi hỏi năng lực suy luận từ ngữ cảnh, bao gồm cả thông tin nền tảng, kiến thức văn hóa, và mục tiêu của tương tác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm này trở thành lĩnh vực chính thức trong ngôn ngữ học từ nửa sau thế kỷ 20, với các học giả như Paul Grice, John Searle và Stephen Levinson đóng vai trò tiên phong. Ngữ dụng được xem là cầu nối giữa ngôn ngữ và hành vi giao tiếp thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt ngữ dụng với ngữ nghĩa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngữ nghĩa học (semantics) tập trung vào ý nghĩa của từ, cụm từ và câu trong trạng thái “tĩnh” – tức là tách biệt khỏi bối cảnh giao tiếp. Ngữ dụng học, ngược lại, nghiên cứu ý nghĩa “động”, phụ thuộc vào hoàn cảnh sử dụng, mối quan hệ giữa người nói và người nghe, và những quy ước ngầm trong xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ: câu \"Trời lạnh thật\" trong ngữ nghĩa đơn thuần chỉ thông báo về thời tiết. Tuy nhiên, trong ngữ dụng, nếu người nói đang đứng gần cửa sổ mở, thì câu này có thể là yêu cầu đóng cửa. Ý nghĩa ngữ dụng phát sinh từ việc người nghe hiểu được ngụ ý của người nói thông qua bối cảnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây so sánh điểm khác biệt giữa ngữ nghĩa và ngữ dụng:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ngữ nghĩa\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ngữ dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phạm vi nghiên cứu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ý nghĩa từ vựng và cấu trúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ý nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đơn vị phân tích\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Từ, cụm từ, câu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát ngôn, hội thoại\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ý nghĩa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định, khách quan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Linh hoạt, chủ quan\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ví dụ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\"Tôi đói\" nghĩa là đang cảm thấy đói\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\"Tôi đói\" trong bữa tiệc có thể là đề nghị ăn ngay\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của ngữ cảnh trong ngữ dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngữ cảnh đóng vai trò trung tâm trong việc xác định và giải thích nghĩa ngữ dụng. Một phát ngôn không thể được hiểu chính xác nếu tách rời khỏi bối cảnh sử dụng. Các yếu tố ngữ cảnh bao gồm không chỉ không gian – thời gian, mà còn cả mối quan hệ xã hội, mục đích giao tiếp, và tri thức chia sẻ giữa các bên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các loại ngữ cảnh cơ bản:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ngữ cảnh vật lý:\u003C\u002Fstrong> địa điểm, âm thanh, ánh sáng nơi diễn ra hội thoại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ngữ cảnh xã hội:\u003C\u002Fstrong> vai vế, quan hệ quyền lực, mức độ thân mật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ngữ cảnh ngôn ngữ (co-text):\u003C\u002Fstrong> những gì được nói trước và sau đó\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ngữ cảnh văn hóa:\u003C\u002Fstrong> quy tắc lịch sự, ẩn dụ văn hóa, hành vi ngôn ngữ đặc trưng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ: Câu \"Anh ăn cơm chưa?\" ở Việt Nam có thể là một hình thức chào hỏi xã giao, chứ không phải một câu hỏi thực sự. Tuy nhiên, nếu dịch nguyên văn sang tiếng Anh và nói với người bản xứ, người nghe có thể hiểu sai hoàn toàn ý định giao tiếp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lý thuyết hành vi lời nói (Speech Act Theory)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>John Austin (1962) và John Searle (1969) phát triển Lý thuyết hành vi lời nói – cho rằng phát ngôn không chỉ mô tả sự vật hiện tượng mà còn thực hiện hành vi cụ thể. Mỗi câu nói có thể là một hành động, ví dụ như yêu cầu, xin lỗi, mệnh lệnh, hứa hẹn hoặc cảnh báo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các loại hành vi lời nói được chia làm ba cấp độ:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Locutionary act:\u003C\u002Fstrong> hành vi tạo ra phát ngôn với cấu trúc và nghĩa cơ bản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Illocutionary act:\u003C\u002Fstrong> mục đích của phát ngôn (ví dụ: yêu cầu, cảnh báo)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Perlocutionary act:\u003C\u002Fstrong> tác động thực tế lên người nghe (ví dụ: thuyết phục, gây ấn tượng)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ: Câu \"Em có thể đưa anh ly nước không?\" là một hành vi locutionary với nghĩa hỏi khả năng. Về mặt illocutionary, nó là một yêu cầu. Nếu người nghe thực sự đi lấy nước, thì đó là hiệu quả perlocutionary. Mô hình này cho thấy lời nói luôn mang theo nhiều lớp nghĩa hành vi chồng lấp lên nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Lý thuyết hội thoại hợp tác của Grice\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lý thuyết hội thoại hợp tác (Cooperative Principle) do H.P. Grice (1975) đưa ra nhằm giải thích cách người tham gia giao tiếp hiểu nhau vượt ra ngoài nghĩa đen của lời nói. Grice cho rằng người nói và người nghe thường ngầm tuân thủ một nguyên tắc hợp tác chung: \"Hãy đóng góp vào hội thoại theo cách phù hợp với mục tiêu chung của cuộc trao đổi.\"\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dựa trên nguyên tắc này, ông đề xuất bốn phương châm hội thoại (conversational maxims), bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương châm chất lượng:\u003C\u002Fstrong> Chỉ nói điều mà bạn tin là đúng và có bằng chứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương châm số lượng:\u003C\u002Fstrong> Cung cấp thông tin vừa đủ, không nhiều hơn hoặc ít hơn mức cần thiết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương châm liên quan:\u003C\u002Fstrong> Đảm bảo lời nói có liên hệ trực tiếp đến mục tiêu hoặc nội dung hội thoại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương châm cách thức:\u003C\u002Fstrong> Diễn đạt rõ ràng, tránh mơ hồ và dài dòng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi người nói cố tình “vi phạm” một phương châm (ví dụ: trả lời gián tiếp, nói mơ hồ), người nghe sẽ dựa vào đó để suy ra hàm ý ngữ dụng (conversational implicature). Ví dụ: Nếu ai đó hỏi “Cậu thấy bài thuyết trình thế nào?” và người kia trả lời “Ừ, giọng anh ấy khá rõ ràng.” – người nghe sẽ ngầm hiểu rằng nội dung bài thuyết trình không ấn tượng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ngữ dụng liên văn hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngữ dụng học liên văn hóa (Intercultural Pragmatics) nghiên cứu sự khác biệt trong hành vi ngôn ngữ giữa các nền văn hóa và ngôn ngữ. Sự khác biệt ngữ dụng thường là nguyên nhân gây ra hiểu nhầm, xung đột hoặc thất bại trong giao tiếp liên quốc gia, đặc biệt trong môi trường toàn cầu hóa và đa ngôn ngữ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Người Nhật thường sử dụng biểu thức giảm nhẹ và vòng vo để thể hiện sự lịch sự, trong khi người Đức có xu hướng trực tiếp hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cách thể hiện lời khen, lời xin lỗi hoặc từ chối có thể khác nhau rõ rệt giữa các nền văn hóa. Một lời từ chối gián tiếp của người Việt Nam (ví dụ: “Để em xem đã”) có thể bị người Mỹ hiểu là đồng ý tạm thời.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngữ dụng liên văn hóa có ứng dụng rộng rãi trong giảng dạy ngoại ngữ, huấn luyện giao tiếp doanh nghiệp đa quốc gia, và thiết kế công nghệ giao tiếp toàn cầu. Nghiên cứu lĩnh vực này giúp người học nâng cao năng lực ngôn ngữ và tránh rơi vào \"sốc văn hóa giao tiếp\".\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thể hiện ngữ dụng trong lời nói gián tiếp và ngụ ý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lời nói gián tiếp (indirect speech acts) là hình thức sử dụng cấu trúc ngữ pháp không tương ứng trực tiếp với mục đích giao tiếp. Ngôn ngữ gián tiếp thường được dùng để giữ thể diện (face), thể hiện lịch sự, hoặc né tránh căng thẳng. Đây là hiện tượng phổ biến trong hầu hết ngôn ngữ tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phát ngôn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hình thức\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý định thực sự\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>“Em có biết mấy giờ rồi không?”\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Câu hỏi thông tin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gợi ý rằng người kia đang trễ hoặc làm phiền\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>“Ở đây hơi lạnh nhỉ”\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát biểu về thời tiết\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Yêu cầu đóng cửa hoặc bật máy sưởi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngụ ý (implicature) là phần nghĩa không được nói ra trực tiếp nhưng người nghe có thể suy ra dựa trên bối cảnh và kiến thức chung. Hiểu được lời nói gián tiếp và ngụ ý là một chỉ báo quan trọng của năng lực ngữ dụng – đặc biệt trong phân tích hội thoại và giao tiếp đa văn hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ngữ dụng trong ngôn ngữ học lâm sàng và rối loạn giao tiếp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngữ dụng học còn có ứng dụng thực tiễn trong ngôn ngữ học lâm sàng, đặc biệt trong việc chẩn đoán và điều trị các rối loạn giao tiếp liên quan đến tổn thương não, tự kỷ, sa sút trí tuệ và chấn thương sọ não. Những bệnh nhân này thường có khả năng hiểu ngôn ngữ tốt ở cấp độ ngữ pháp và từ vựng, nhưng gặp khó khăn trong việc sử dụng và diễn giải ngôn ngữ theo ngữ cảnh xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biểu hiện rối loạn ngữ dụng có thể bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Không hiểu được lời nói gián tiếp, châm biếm hoặc ẩn dụ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không biết thay đổi cách nói phù hợp với đối tượng hoặc ngữ cảnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không biết tuân theo quy ước hội thoại (ví dụ: giành lời, chuyển đề tài đột ngột)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chuyên gia ngôn ngữ trị liệu sử dụng công cụ đánh giá ngữ dụng như \u003Cem>Pragmatic Protocol\u003C\u002Fem> hoặc \u003Cem>Test of Pragmatic Language (TOPL)\u003C\u002Fem> để xác định mức độ rối loạn và xây dựng kế hoạch can thiệp. Phục hồi năng lực ngữ dụng giúp cải thiện khả năng hòa nhập xã hội và chất lượng sống cho bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của ngữ dụng học trong công nghệ và trí tuệ nhân tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI) và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), ngữ dụng học đang trở thành yếu tố then chốt để phát triển các hệ thống giao tiếp ngôn ngữ thông minh. Mục tiêu không chỉ là hiểu nghĩa từ\u002Fcâu, mà còn phải hiểu “người dùng thực sự muốn gì”.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng thực tế:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chatbot và trợ lý ảo (như Google Assistant, Siri): hiểu ngữ cảnh, điều chỉnh cách phản hồi dựa trên lịch sử hội thoại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích cảm xúc và phát hiện ngụ ý trong văn bản khách hàng, mạng xã hội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống đối thoại đa lượt (task-oriented dialogue systems) sử dụng \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fai.googleblog.com\u002F2020\u002F05\u002Fsemantic-parsing-for-task-oriented.html\" target=\"_blank\">semantic parsing\u003C\u002Fa> để ánh xạ yêu cầu người dùng sang hành động cụ thể\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thách thức lớn là làm sao giúp máy hiểu được ngữ dụng trong lời nói gián tiếp, lời mỉa mai, hoặc sự lệch pha văn hóa – vốn là những yếu tố rất khó lượng hóa. Nghiên cứu mới đang tích hợp mô hình học sâu với lý thuyết ngữ dụng để tạo ra đối thoại tự nhiên và thích ứng hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Austin, J.L. (1962). \u003Cem>How to Do Things with Words\u003C\u002Fem>. Oxford University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Searle, J.R. (1969). \u003Cem>Speech Acts: An Essay in the Philosophy of Language\u003C\u002Fem>. Cambridge University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Grice, H.P. (1975). \"Logic and Conversation.\" In \u003Cem>Syntax and Semantics\u003C\u002Fem>, vol. 3, edited by Cole and Morgan. Academic Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Levinson, S.C. (1983). \u003Cem>Pragmatics\u003C\u002Fem>. Cambridge University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thomas, J. (1995). \u003Cem>Meaning in Interaction: An Introduction to Pragmatics\u003C\u002Fem>. Longman.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>LoCastro, V. (2012). \u003Cem>Pragmatics for Language Educators\u003C\u002Fem>. Routledge.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gumperz, J.J., &amp; Hymes, D. (Eds.). (1986). \u003Cem>Directions in Sociolinguistics\u003C\u002Fem>. Basil Blackwell.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Google AI Blog. “Semantic Parsing for Task-Oriented Dialogue.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fai.googleblog.com\u002F2020\u002F05\u002Fsemantic-parsing-for-task-oriented.html\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Adams, C. (2002). \"Practitioner review: The assessment of language pragmatics.\" \u003Cem>Journal of Child Psychology and Psychiatry\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Facamh.onlinelibrary.wiley.com\u002Fdoi\u002Fabs\u002F10.1111\u002F1469-7610.00086\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":33,"researcherId":12,"name":34,"imageUrl":35},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":37,"researcherId":12,"name":38,"imageUrl":39},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[28],false,"PUBLISHED","2024-12-26T04:23:53.349+00:00","2026-08-30T16:13:52.121+00:00","2025-09-08T09:33:06.260+00:00","2026-08-30T16:13:52.120+00:00",994,[49,52,63,73,84,89,99,104,109,114],{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"ngữ nghĩa","Ngữ nghĩa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ngữ nghĩa",{"id":53,"title":54,"term":55,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"robot di động","Robot di động là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Robot di động","Mobile robot","Robot di động là hệ thống cơ điện tử tự hành có khả năng tự dịch chuyển trong không gian hoạt động vật lý nhờ sự tích hợp của cơ cấu chuyển động, cảm biến nhận thức, thuật toán định vị lập bản đồ và bộ điều khiển thông minh để thực thi nhiệm vụ mà không bị cố định vị trí.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"mẫu giáo","Mẫu giáo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Kindergarten","Mẫu giáo (kindergarten) là cơ sở hoặc giai đoạn giáo dục mầm non dành cho trẻ em từ 3 đến 6 tuổi, tập trung vào việc phát triển thể chất, ngôn ngữ, nhận thức, tình cảm xã hội và thẩm mỹ thông qua các hoạt động học bằng chơi, đóng vai trò bản lề chuẩn bị tâm thế cho trẻ bước vào giáo dục tiểu học.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"adduct hdi tmp","Adduct HDI-TMP là gì?","Adduct HDI-TMP","HDI-TMP adduct","Adduct HDI-TMP là một chất đóng rắn polyisocyanate aliphatic ba chức được tạo thành từ phản ứng cộng hợp giữa hexamethylene diisocyanate và trimethylolpropane theo tỷ lệ mol 3:1, được ứng dụng làm tác nhân liên kết chéo trong các hệ sơn phủ polyurethane hai thành phần chất lượng cao có độ bền thời tiết và khả năng kháng ngả vàng vượt trội.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"sự hài lòng của khách hàng","Sự hài lòng của khách hàng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Customer Satisfaction","Sự hài lòng của khách hàng (customer satisfaction) là trạng thái tâm lý và đánh giá tổng thể của người tiêu dùng sau khi trải nghiệm sản phẩm hoặc dịch vụ, phản ánh mức độ đáp ứng, tương thích hoặc vượt trội của giá trị thực tế nhận được so với kỳ vọng ban đầu.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":94,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"khối u","Khối u là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tumor \u002F Neoplasm","Khối u (neoplasm hoặc tumor) là sự tích tụ và tăng sinh bất thường, quá mức và không được kiểm soát của một quần thể tế bào trong cơ thể, tồn tại độc lập với các tín hiệu điều hòa sinh lý bình thường, được phân loại cơ bản thành u lành tính và u ác tính (ung thư).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"giáo viên tiếng anh","Giáo viên tiếng anh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","English teacher","Giáo viên tiếng Anh là chuyên gia sư phạm chịu trách nhiệm giảng dạy tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai hoặc ngoại ngữ, nhằm phát triển toàn diện năng lực ngôn ngữ và giao tiếp cho người học.",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"bồi dưỡng giáo viên","Bồi dưỡng giáo viên là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Teacher Professional Development","Bồi dưỡng giáo viên (teacher professional development) là quá trình đào tạo liên tục và có hệ thống nhằm củng cố, cập nhật kiến thức chuyên môn, nâng cao năng lực sư phạm, phương pháp giảng dạy và năng lực ứng dụng công nghệ cho giáo viên đang hành nghề nhằm đáp ứng các chuẩn mực đổi mới giáo dục.",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"kích thước cơ thể","Kích thước cơ thể là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","body size","Đặc tính hình thái học cơ bản phản ánh khối lượng, thể tích hoặc chiều dài không gian ba chiều của cá thể sinh vật, chi phối tốc độ trao đổi chất, cấu trúc chuỗi thức ăn và phân bố sinh thái.",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"đa dạng vi khuẩn","Đa dạng vi khuẩn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","bacterial diversity","Thước đo mô tả mức độ phong phú về thành phần loài, sự đa dạng di truyền và sự biến thiên chức năng sinh thái của các quần xã vi khuẩn trong một sinh cảnh xác định."]