[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ng%E1%BB%99%20%C4%91%E1%BB%99c%20methanol{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ngộ độc methanol":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":53,"createUser":63,"publishUser":10,"keywords":67,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"relateTopics":73},"ngộ độc methanol","Ngộ độc Methanol là gì? Cơ chế acid formic, triệu chứng mù lòa và xử trí","Ngộ độc methanol là cấp cứu ngộ độc cồn công nghiệp gây toan chuyển hóa nặng và mù lòa, xử trí khẩn cấp bằng Fomepizole, ethanol và lọc máu.","\u003Cp>Ngộ độc methanol (ngộ độc cồn công nghiệp) là một cấp cứu nội khoa và độc chất học tối khẩn cấp, đặc trưng bởi tình trạng toan chuyển hóa tăng khoảng trống anion cực kỳ nghiêm trọng kèm theo tổn thương thoái hóa thần kinh thị giác dẫn đến mù lòa vĩnh viễn và hoại tử cấu trúc nhân xám trung ương não bộ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dược động học và con đường chuyển hóa độc chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bản thân phân tử methanol (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{CH}_3\\text{OH}\u003C\u002Fscript>) chỉ có độc tính ức chế thần kinh trung ương tương tự ethanol nhẹ. Tuy nhiên, sau khi hấp thu nhanh qua dạ dày và ruột non, methanol được vận chuyển về gan và trải qua hai bước oxy hóa sinh học tạo ra các chất chuyển hóa có độc tính hủy diệt:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bước 1:\u003C\u002Fstrong> Enzym Alcohol Dehydrogenase (ADH) tại gan oxy hóa methanol thành formaldehyde (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{HCHO}\u003C\u002Fscript>). Quá trình này diễn ra chậm với tốc độ bằng khoảng 1\u002F10 so với chuyển hóa ethanol.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bước 2:\u003C\u002Fstrong> Formaldehyde được enzym aldehyde dehydrogenase chuyển hóa cực nhanh thành acid formic (ở dạng ion formate, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{HCOO}^-\u003C\u002Fscript>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cơ chế gây độc tế bào của Formate:\u003C\u002Fstrong> Formate gắn kết và ức chế enzym cytochrome c oxidase tại phức bộ IV của chuỗi truyền điện tử ty thể, làm tê liệt hoàn toàn quá trình hô hấp tế bào hiếu khí. Tế bào buộc phải chuyển sang đường phân yếm khí sinh ra lượng lớn acid lactic, gây toan máu lactic kết hợp với toan do tích tụ acid formic.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng và giai đoạn ủ bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngộ độc methanol có một giai đoạn ủ bệnh tiềm tàng đặc trưng kéo dài từ 12 đến 24 giờ sau khi uống (thời gian này có thể kéo dài trên 36 giờ nếu bệnh nhân uống rượu pha trộn đồng thời cả ethanol, do ethanol cạnh tranh chiếm lấy enzym ADH):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn sớm:\u003C\u002Fstrong> Bệnh nhân chỉ biểu hiện say rượu nhẹ, buồn nôn, đau bụng và chóng mặt thoáng qua.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn toan hóa máu và nhiễm độc thị giác:\u003C\u002Fstrong> Bệnh nhân thở nhanh sâu (kiểu thở Kussmaul), nhìn mờ, nhìn thấy \"cơn bão tuyết\" (snowfield vision), sợ ánh sáng, mất dần thị lực và giãn đồng tử hai bên mất phản xạ ánh sáng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn suy tạng và hôn mê:\u003C\u002Fstrong> Tụt huyết áp, co giật toàn thể, phù não, hôn mê sâu và ngừng tuần hoàn do toan máu mất bù.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Xét nghiệm chẩn đoán\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Dấu hiệu biến đổi điển hình\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa bệnh sinh\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khí máu động mạch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>pH máu giảm sâu (&lt; 7.1), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{HCO}_3^-\u003C\u002Fscript> giảm nặng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Toan chuyển hóa mất bù đe dọa tính mạng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khoảng trống Anion (Anion Gap)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng vọt (&gt; 16 đến &gt; 30 mEq\u002FL)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tích tụ nồng độ cao của ion formate và lactate\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khoảng trống Thẩm thấu (Osmolal Gap)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng cao (&gt; 10 mOsm\u002Fkg H2O)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sự hiện diện của các phân tử methanol tự do chưa chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chụp MRI sọ não\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng tín hiệu và hoại tử đối xứng nhân bèo (Putamen)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổn thương tế bào thần kinh đặc hiệu do ức chế enzym ty thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chiến lược cấp cứu và thuốc giải độc đặc hiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị ngộ độc methanol đòi hỏi phải can thiệp tức thì ngay khi nghi ngờ trên lâm sàng mà không chờ đợi kết quả định lượng nồng độ độc chất:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Thuốc ức chế men ADH (Thuốc giải độc Antidote)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Mục tiêu là phong bế enzym ADH để ngăn chặn sự chuyển hóa methanol thành acid formic độc hại:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Fomepizole (4-methylpyrazole):\u003C\u002Fstrong> Là thuốc giải độc chuẩn mực hàng đầu với ái lực gắn enzym ADH cao gấp 8000 lần methanol, không gây say rượu, dễ kiểm soát liều (liều nạp 15 mg\u002Fkg tiêm tĩnh mạch).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ethanol (Rượu y tế hoặc rượu thực phẩm):\u003C\u002Fstrong> Hoạt động như chất ức chế cạnh tranh với ái lực cao gấp 20 lần methanol. Duy trì nồng độ ethanol trong máu ổn định từ 100 đến 150 mg\u002FdL (1 đến 1.5 g\u002FL) trong suốt quá trình cấp cứu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>2. Điều trị hỗ trợ chuyển hóa với Acid Folinic\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Acid folic hoặc Leucovorin (tiêm tĩnh mạch 50 mg mỗi 4 đến 6 giờ) giúp kích hoạt chu trình chuyển hóa tetrahydrofolate, thúc đẩy quá trình oxy hóa phân giải formate thành carbon dioxide (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{CO}_2\u003C\u002Fscript>) và nước vô hại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>3. Lọc máu thẩm tách thận nhân tạo (Hemodialysis)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Lọc máu ngắt quãng là biện pháp hữu hiệu nhất giúp thanh thải nhanh chóng cả methanol và acid formic ra khỏi tuần hoàn, đồng thời điều chỉnh triệt để tình trạng toan kiềm và rối loạn điện giải. Chỉ định lọc máu khẩn cấp khi nồng độ methanol máu trên 50 mg\u002FdL, toan máu nặng (pH &lt; 7.25) hoặc bệnh nhân có tổn thương thị giác tiến triển.\u003C\u002Fp>","Methanol Poisoning",[19,20,21],"nhiễm độc cồn công nghiệp","ngộ độc cồn methanol","methanol toxicity","Ngộ độc methanol là tình trạng ngộ độc cấp tính do uống cồn công nghiệp, chuyển hóa thành acid formic gây toan chuyển hóa nặng, tổn thương thần kinh thị giác và hoại tử não.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,32,39,46],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Evangelou (2021). Anion gap metabolic acidosis causes (mnemonic). Radiopaedia.org.","Anion gap metabolic acidosis causes (mnemonic)","Evangelou","Radiopaedia.org",2021,"10.53347\u002Frid-91962",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Reddi (2017). High Anion Gap Metabolic Acidosis. Fluid, Electrolyte and Acid-Base Disorders.","High Anion Gap Metabolic Acidosis","Reddi","Fluid, Electrolyte and Acid-Base Disorders",2017,"10.1007\u002F978-3-319-60167-0_28",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"Palmisano, et al. (1987). Absence of Anion Gap Metabolic Acidosis in Severe Methanol Poisoning: A Case Report and Review of the Literature. American Journal of Kidney Diseases.","Absence of Anion Gap Metabolic Acidosis in Severe Methanol Poisoning: A Case Report and Review of the Literature","Palmisano, et al.","American Journal of Kidney Diseases",1987,"10.1016\u002Fs0272-6386(87)80150-6",{"citationText":47,"title":48,"authors":49,"source":50,"year":51,"doi":52,"url":10},"McMartin, et al. (1975). Methanol poisoning I. The role of formic acid in the development of metabolic acidosis in the monkey and the reversal by 4-methylpyrazole. Biochemical Medicine.","Methanol poisoning I. The role of formic acid in the development of metabolic acidosis in the monkey and the reversal by 4-methylpyrazole","McMartin, et al.","Biochemical Medicine",1975,"10.1016\u002F0006-2944(75)90171-4",[54,57,60],{"question":55,"answer":56},"Tại sao người bị ngộ độc rượu methanol lại thường bị mù mắt vĩnh viễn?","Methanol chuyển hóa thành acid formic, chất này ức chế trực tiếp chuỗi hô hấp ty thể của các tế bào thần kinh võng mạc và dây thần kinh thị giác. Do các tế bào thị giác có nhu cầu oxy rất cao nên chúng bị hoại tử nhanh chóng, dẫn đến teo dây thần kinh thị giác và mù vĩnh viễn.",{"question":58,"answer":59},"Tại sao dùng rượu ethanol lại có thể giải độc được ngộ độc methanol?","Ethanol có ái lực gắn kết với enzym Alcohol Dehydrogenase (ADH) cao gấp 20 lần so với methanol. Khi uống hoặc truyền ethanol, enzym ADH sẽ bận rộn chuyển hóa ethanol trước, khiến methanol không bị chuyển hóa thành acid formic độc hại và được đào thải nguyên vẹn qua phổi và thận.",{"question":61,"answer":62},"Dấu hiệu cảnh báo sớm quan trọng nhất của ngộ độc methanol là gì?","Rối loạn thị giác (nhìn mờ, sợ ánh sáng, cảm giác như có màn sương mù hoặc bão tuyết trước mắt) xuất hiện sau khi uống rượu từ 12 đến 24 giờ là dấu hiệu chỉ điểm đặc hiệu và tối khẩn cấp của ngộ độc methanol.",{"id":64,"researcherId":10,"name":65,"imageUrl":66},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-12-21T07:44:54.291+00:00","2026-08-30T07:38:26.571+00:00",280,[74,84,94,99,105,110,116,121,127,133],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"alcohol dehydrogenase","Alcohol dehydrogenase là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Alcohol Dehydrogenase","Alcohol dehydrogenase là enzyme chứa kẽm thuộc nhóm oxidoreductase, xúc tác phản ứng oxy hóa thuận nghịch giữa các alcohol bậc một hoặc bậc hai và aldehyde hoặc ketone tương ứng với sự tham gia của coenzyme NAD+.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":23,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"khí máu động mạch","Khí máu động mạch là gì? Các công bố khoa học về Khí máu động mạch","Khí máu động mạch","Arterial blood gas (ABG)","Khí máu động mạch là một xét nghiệm cận lâm sàng chẩn đoán được thực hiện trên mẫu máu lấy trực tiếp từ động mạch, nhằm đánh giá chính xác tình trạng oxy hóa máu, hiệu quả thông khí phế nang đào thải CO2 và trạng thái thăng bằng toan - kiềm trong cơ thể.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":23,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":23,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":23,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":23,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":23,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":122,"title":123,"term":124,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":23,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":128,"title":129,"term":130,"englishTitle":131,"definition":132,"discipline":23,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":136,"definition":137,"discipline":23,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng."]