[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ng%C6%B0ng%20t%E1%BB%A5%20bose%20einstein{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ngưng tụ bose einstein":39},{"code":4,"data":5,"meta":17},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":37,"vietnamLatest":38},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":17,"url":21,"doi":22,"summary":23},"210a8a26-6b3f-4697-9b15-7455c2f1dcd9","Sự Kết Nối Của Vortex Giữa Các Pha Không Gian Khác Nhau Trong Các Ngưng Tụ Bose-Einstein Hai Thành Phần","Connection of Vortices Between Spatially Different Phases in Two-Component Bose-Einstein Condensates",[13,14,15],"Kenichi Kasamatsu","Hiromitsu Takeuchi","Muneto Nitta",4,null,false,"2009-10-01",2009,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10909-009-9985-9","10.1007\u002Fs10909-009-9985-9","\u003Cp>Nghiên cứu số học sử dụng phương trình Gross-Pitaevskii ba chiều để khảo sát các khuyết tật topo dạng boojum tại ranh giới phân pha trong hệ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Ngưng tụ Bose Einstein\u003C\u002Fb> hai thành phần quay. Tác giả làm rõ cơ chế kết nối giữa các lõi xoáy vortex khác nhau khi độ dài tán xạ sóng s biến thiên trong không gian. Kết quả mô phỏng trực quan hóa cấu trúc mật độ và độ xoáy siêu dòng, đóng góp quan trọng cho lý thuyết vật lý lượng tử chất lỏng siêu chảy.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":30,"journalName":31,"vietnamJournal":18,"publishDate":32,"publishYear":33,"totalCitation":17,"url":34,"doi":35,"summary":36},"9cabc1f3-3df7-4931-92b8-dd0e5223d4a3","Sự tán xạ Rayleigh siêu phát sáng của ánh sáng từ một ngưng tụ Bose-Einstein của khí nguyên tử loãng, xem xét động lượng lùi ngược","Superradiant Rayleigh scattering of light from a Bose-Einstein condensate of dilute atomic gases, taking into account backward recoil momentum",[29],"N. I. Shamrov",1,"Journal of Applied Spectroscopy","2006-01-01",2006,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10812-006-0037-9","10.1007\u002Fs10812-006-0037-9","\u003Cp>Nghiên cứu vật lý lý thuyết đề xuất mô hình nửa cổ điển mở rộng để mô tả hiện tượng tán xạ Rayleigh siêu phát sáng từ hệ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Ngưng tụ Bose Einstein\u003C\u002Fb> của chất khí nguyên tử loãng. Mô hình tính đến động lượng giật lùi và trạng thái kích thích của các nguyên tử khi tương tác với trường quang học. Tác giả giải giải tích phương trình động học trong pha tuyến tính ban đầu, làm sáng tỏ sự phân bố mật độ và cường độ bức xạ tán xạ của trạng thái ngưng tụ.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":40,"meta":17},{"id":41,"title":42,"description":43,"content":44,"term":41,"englishTitle":45,"synonyms":46,"definition":47,"discipline":48,"references":49,"faqs":80,"createUser":90,"publishUser":93,"keywords":97,"keywordCount":108,"enrichTopicLink":109,"status":110,"createTime":111,"updateTime":112,"publishTime":113,"linkEnrichedTime":114,"publicationScanTime":115,"contentErrorMessage":17,"viewCount":116,"relateTopics":117},"ngưng tụ bose einstein","Ngưng tụ bose einstein là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Ngưng tụ Bose–Einstein là pha vật chất lượng tử xảy ra khi boson được làm lạnh đến gần 0 K, khiến phần lớn hạt chiếm chung trạng thái lượng tử cơ bản. Hiện tượng này đòi hỏi nhiệt độ cực thấp và mật độ boson cao, tạo sự chồng lấp bước sóng de Broglie, minh chứng cho tính đồng nhất pha và siêu chảy ở cấp vĩ mô. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Ngưng tụ bose einstein\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Bose-Einstein condensation\u003C\u002Fem>) là khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giới thiệu và định nghĩa\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Ngưng tụ Bose–Einstein (BEC) là hiện tượng pha lượng tử xảy ra khi một tập hợp các boson hạ nhiệt độ xuống gần bằng không tuyệt đối, dẫn đến phần lớn các hạt chiếm cùng trạng thái lượng tử cơ bản. Trong trạng thái này, bước sóng nhiệt de Broglie của các hạt kéo dài đến mức chồng lấp, tạo ra một condensate có tính chất đồng nhất về pha và mật độ. BEC đã được dự đoán lý thuyết vào năm 1924–25 bởi Satyendra Nath Bose và Albert Einstein, trở thành một trong những minh chứng quan trọng cho tính chất lượng tử ở cấp độ vĩ mô.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Boson là hạt có spin nguyên hoặc số nguyên (0, 1, 2,…), khác với fermion (spin bán nguyên), cho phép nhiều boson chiếm cùng một trạng thái lượng tử. Điều kiện cần thiết để hình thành BEC bao gồm nhiệt độ T rất thấp (nano–microkelvin) và mật độ n đủ cao, sao cho bước sóng λ\u003Csub>dB\u003C\u002Fsub> đáp ứng λ\u003Csub>dB\u003C\u002Fsub> ≈ n\u003Csup>−1\u002F3\u003C\u002Fsup>. Hiện tượng này không chỉ giới hạn ở khí nguyên tử mà còn quan sát được trong exciton-polariton, photon và quasiparticle trong vật liệu cô đặc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ứng dụng BEC mở rộng sang mô phỏng vật lý cô đặc, cảm biến độ chính xác cao và nghiên cứu cơ chế siêu chảy. Tính chất đồng nhất pha và sự biến đổi độ dài bước sóng cho phép BEC hoạt động như nguồn sóng matter-wave tương tự laser, với khả năng giao thoa và nhiễu xạ rõ rệt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Link tham khảo: NIST – Bose–Einstein Condensation\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lý thuyết nền tảng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân bố Bose–Einstein cho boson không tương tác:\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Hàm phân bố f(ε) mô tả số trung bình boson ở mức năng lượng ε với hóa thế µ và nhiệt độ T. Khi T hạ thấp và µ tiến về 0, boson tích lũy ở năng lượng cơ bản ε=0, dẫn đến ngưng tụ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiệt độ giới hạn (critical temperature) cho ngưng tụ:\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Trong đó m là khối lượng hạt, n mật độ số, k\u003Csub>B\u003C\u002Fsub> hằng số Boltzmann, ζ hàm zeta Riemann với ζ(3\u002F2)≈2.612. Khi T≤T\u003Csub>c\u003C\u002Fsub>, phần tỷ lệ boson ở trạng thái cơ bản tăng nhanh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Chỉ số condensate N\u003Csub>0\u003C\u002Fsub>\u002FN biểu diễn tỉ lệ số boson trong trạng thái cơ bản so với tổng số N, có dạng:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Phương trình Gross–Pitaevskii mở rộng mô tả hệ tương tác yếu với thế ngoại V\u003Csub>ext\u003C\u002Fsub> và hằng số tương tác g:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Năm 1924, Satyendra Nath Bose công bố bài báo về phân bố quanta photon, được Einstein mở rộng cho boson vật chất năm 1925, dự báo hiện tượng ngưng tụ khi T→0. Tuy nhiên, hạn chế kỹ thuật ngăn cản quan sát trực tiếp trong gần bảy thập kỷ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Năm 1995, nhóm Cornell và Wieman tại JILA (Mỹ) thành công tạo ra BEC đầu tiên với nguyên tử rubidium-87 bằng kỹ thuật làm mát bay hơi và bẫy từ tính, đạt nhiệt độ ~170 nK. Kết quả này được trao giải Nobel Vật lý 2001 cùng với Ketterle, người nghiên cứu BEC với nguyên tử sodium ở MIT.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Sau đó, BEC đã được tạo với nhiều loại hạt khác như lithium-7, hydrogen và ytterbium. Nghiên cứu mở rộng sang ngưng tụ photon, exciton-polariton trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%C3%A1n%20d%E1%BA%ABn%22%7D}} và các systems spinor, khảo sát pha lượng tử phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Col>\n  \u003Cli>1924–25: Bose &amp; Einstein đề xuất lý thuyết phân bố boson.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1995: Quan sát BEC đầu tiên với ^87Rb tại JILA (Cornell, Wieman).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>2001: Nobel Vật lý cho nghiên cứu BEC.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>2002–nay: BEC với các hệ hạt khác và quasiparticle.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Cp>Link tham khảo: Nobel Prize 2001 Summary\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều kiện thực nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Kỹ thuật làm mát bằng laser (laser cooling) sử dụng photon đối kháng để giảm vận tốc nguyên tử, hạ nhiệt độ xuống mili-kelvin. Bẫy {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quang%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} (optical dipole trap) hoặc bẫy từ tính (magneto-optical trap, MOT) cô lập nguyên tử trong không gian ba chiều với thế thế V\u003Csub>ext\u003C\u002Fsub> tiệm cận hằng định.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Quá trình làm lạnh bay hơi (evaporative cooling) tiếp tục loại bỏ nguyên tử có động năng cao, khiến nhiệt độ còn lại giảm đến nano-kelvin. Tốc độ va chạm elastic giữa nguyên tử phải đủ lớn để duy trì cân bằng nhiệt trong condensate.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Phạm vi nhiệt độ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Laser cooling\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>mK\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm nhanh vận tốc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giới hạn Doppler\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>MOT\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>mK\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cô lập ba chiều\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đòi hỏi trường từ đồng nhất\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Evaporative cooling\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>nK\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đạt T&lt;\u003Ct_c>\u003C\u002Ft_c>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm số lượng hạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Việc tối ưu hóa mật độ n và tương tác g qua điều khiển trường từ hoặc quang học cho phép khảo sát pha BEC đa dạng, bao gồm condensate spinor và BEC trong mạng quang học (optical lattice).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc tính vật lý của BEC\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Ngưng tụ Bose–Einstein thể hiện đặc tính lượng tử ở quy mô vĩ mô, trong đó toàn bộ condensate hành xử như một sóng lượng tử duy nhất với pha liên kết. Tính đồng nhất pha cho phép quan sát hiện tượng giao thoa và nhiễu xạ matter-wave tương tự như ánh sáng laser. Độ dài coherence của condensate có thể đạt tới kích thước của bẫy, vượt xa giới hạn của các hệ boson không ngưng tụ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Siêu chảy (superfluidity) là một hệ quả trực tiếp của BEC tương tác yếu. Dòng chảy không ma sát xuất hiện khi condensate di chuyển qua chướng ngại vật với vận tốc dưới một ngưỡng tới hạn v\u003Csub>c\u003C\u002Fsub>, xác định qua:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong đó ε(p) là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20k%C3%ADch%20th%C3%ADch%22%7D}} tập thể, p là động lượng. Hiện tượng này được minh họa qua sự phát xạ hiđrô sử dụng trap hình vòng (toroidal trap), nơi condensate lưu thông liên tục mà không hao năng lượng.Rev. Mod. Phys. BEC Review\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Phân bố mật độ condensate n(r) trong bẫy gián đoạn (harmonic trap) theo xấp xỉ Thomas–Fermi khi tương tác chiếm ưu thế:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong đó μ là hóa thế, ω tần số trap, R\u003Csub>TF\u003C\u002Fsub> bán kính Thomas–Fermi xác định vùng condensate không âm. Phân bố này tương ứng với profile hình elipsoid ngược.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Toán học mô hình và mô phỏng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Phương trình Gross–Pitaevskii (GPE) là công cụ lý thuyết chủ đạo để mô tả condensate tương tác yếu ở nhiệt độ gần 0 K. GPE có dạng:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Với trường sóng Ψ normalized sao cho ∫|Ψ|\u003Csup>2\u003C\u002Fsup>d\u003Csup>3\u003C\u002Fsup>r = N. Thực nghiệm và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20ph%E1%BB%8Fng%20s%E1%BB%91%22%7D}} thường sử dụng phương pháp split-step Fourier hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A7n%20t%E1%BB%AD%20h%E1%BB%AFu%20h%E1%BA%A1n%22%7D}} để giải GPE trong không gian ba chiều hoặc 2D.Numerical GPE Methods\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Dao động tập thể (collective modes) như mode monopole, dipole và quadrupole được phân tích qua linear response. Tần số dao động f\u003Csub>l\u003C\u002Fsub> trong trap lồi hàm harmonic thỏa mệnh đề Kohn theorem cho mode dipole không đổi với ω. Những chế độ này cung cấp thông tin về tương tác boson và tính đàn hồi của condensate.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chế độ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Điều kiện\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tần số\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dipole\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trap harmonic\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>ω\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Monopole\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trap isotropic\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>√5 ω\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Quadrupole\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trap axially symmetric\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>√2 ω\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng và hiện đại hóa\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>BEC đã mở đường cho cảm biến lượng tử (quantum sensor) với độ nhạy vượt trội, bao gồm la bàn lượng tử (atom interferometer) đo gia tốc và gia tốc trọng trường. Độ phân giải không gian và thời gian cao của interferometer matter-wave cho phép ứng dụng trong điều hướng tự động và khảo sát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%8Ba%20v%E1%BA%ADt%20l%C3%BD%22%7D}}.Nature – Atom Interferometry\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Mô phỏng các hệ vật lý cô đặc phức tạp như mô hình Hubbard trong mạng quang học (optical lattice) ứng dụng BEC. Các nguyên tử lạnh trong optical lattice {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C6%B0%C6%A1ng%20t%C3%A1c%20m%E1%BA%A1nh%22%7D}} cho phép nghiên cứu pha Mott insulator và siêu dẫn (superfluid) với kiểm soát tham số chính xác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Clock nguyên tử: sử dụng condensate Strontium để đạt tần số ổn định 10\u003Csup>−18\u003C\u002Fsup>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sóng matter-wave: quan sát nhiễu xạ qua {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tinh%20th%E1%BB%83%20nano%22%7D}}-cấu trúc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mạng quang học: tái tạo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20l%C3%BD%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%E1%BB%AD%22%7D}} mô hình keo rắn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Nghiên cứu BEC trong hệ tương tác mạnh (unitary Bose gas) và boson phân tử đối kháng (molecular condensate) gặp khó khăn về stability và three-body loss. Các mô hình GPE sửa đổi hoặc Monte Carlo lượng tử định tính cao đang được phát triển để mô tả pha gần điểm unitarity.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Atom chip tích hợp BEC trên vi mạch cho phép xây dựng thiết bị lượng tử nhỏ gọn cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9ng%20d%E1%BB%A5ng%20di%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}}. Thách thức về kiểm soát nhiệt độ, trường từ và nhiễu môi trường trong hệ vi mạch đòi hỏi thiết kế trap microfabrication và cách ly nhiệt tốt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Topological BEC với spin–orbit coupling và gauge field nhân tạo đang là hướng mới, nhằm khám phá pha topological, vortex bất thường và hiện tượng Majorana quasiparticle trong condensate. Kết hợp AI\u002FML để tối ưu hóa điều kiện thực nghiệm và phân tích dữ liệu tọa độ hạt lượng tử là xu hướng nghiên cứu hiện đại.Physics Reports – Topological BEC\u003C\u002Fp>","Bose-Einstein condensation",[],"khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.","NATURAL_SCIENCES",[50,58,64,72],{"citationText":51,"title":52,"authors":53,"source":54,"year":55,"doi":56,"url":57},"TORII (2000). Laser Cooling and Bose-Einstein Condensation. Experimental Techniques for Bose-Einstein Condensation of Rubidium Atoms.. The Review of Laser Engineering.","Laser Cooling and Bose-Einstein Condensation. Experimental Techniques for Bose-Einstein Condensation of Rubidium Atoms.","TORII","The Review of Laser Engineering",2000,"10.2184\u002Flsj.28.147","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.2184\u002Flsj.28.147",{"citationText":59,"title":60,"authors":61,"source":54,"year":55,"doi":62,"url":63},"TOYODA et al. (2000). Laser Cooling and Bose-Einstein Condensation. Bose-Einstein Condensation in Atomic Gases.. The Review of Laser Engineering.","Laser Cooling and Bose-Einstein Condensation. Bose-Einstein Condensation in Atomic Gases.","TOYODA, TAKAHASHI, YABUZAKI","10.2184\u002Flsj.28.141","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.2184\u002Flsj.28.141",{"citationText":65,"title":66,"authors":67,"source":68,"year":69,"doi":70,"url":71},"Matsubara et al. (1956). Theory of Bose-Einstein Condensation of an Imperfect Bose-Einstein Gas. Progress of Theoretical Physics.","Theory of Bose-Einstein Condensation of an Imperfect Bose-Einstein Gas","Matsubara, Morita, Honda","Progress of Theoretical Physics",1956,"10.1143\u002Fptp.16.447","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1143\u002Fptp.16.447",{"citationText":73,"title":74,"authors":75,"source":76,"year":77,"doi":78,"url":79},"Seiringer (2014). Bose gases, Bose–Einstein condensation, and the Bogoliubov approximation. Journal of Mathematical Physics.","Bose gases, Bose–Einstein condensation, and the Bogoliubov approximation","Seiringer","Journal of Mathematical Physics",2014,"10.1063\u002F1.4881536","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1063\u002F1.4881536",[81,84,87],{"question":82,"answer":83},"Ngưng tụ bose einstein có vai trò gì trong nghiên cứu học thuật?","Ngưng tụ bose einstein đóng vai trò là nền tảng lý thuyết và phương pháp then chốt, giúp xác định các thông số định lượng và giải thích cơ chế tương tác trong các công trình chuyên ngành.",{"question":85,"answer":86},"Những yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến ngưng tụ bose einstein?","Các yếu tố ảnh hưởng chủ yếu bao gồm điều kiện thực nghiệm, thông số môi trường, cấu trúc hệ thống và quy chuẩn phương pháp được áp dụng trong quá trình phân tích.",{"question":88,"answer":89},"Xu hướng phát triển hiện nay của ngưng tụ bose einstein là gì?","Xu hướng nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa mô hình định lượng, tích hợp các công nghệ phân tích tự động và mở rộng khả năng ứng dụng thực tiễn trong bối cảnh mới.",{"id":30,"researcherId":17,"name":91,"imageUrl":92},"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":94,"researcherId":17,"name":95,"imageUrl":96},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[98,99,100,101,102,103,104,105,106,107],"bán dẫn","quang học","năng lượng kích thích","mô phỏng số","phần tử hữu hạn","địa vật lý","tương tác mạnh","tinh thể nano","vật lý lượng tử","ứng dụng di động",10,true,"PUBLISHED","2025-07-19T09:40:03.352+00:00","2026-09-04T03:09:38.503+00:00","2025-07-21T10:33:48.959+00:00","2026-09-04T03:09:38.233+00:00","2026-09-03T11:21:28.118+00:00",478,[118,121,124,127,130,133,136,139,142,145],{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"ánh sáng nhìn thấy","Ánh sáng nhìn thấy là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"quang xúc tác","Quang xúc tác là gì? Nghiên cứu khoa học về Quang xúc tác",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"phức hợp","Phức hợp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phức hợp",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"nanocellulose","Nanocellulose là gì? Các công bố khoa học về Nanocellulose",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"ứng suất biến dạng","Ứng suất biến dạng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":137,"title":138,"term":137,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"visible light","Visible light là gì? Các công bố khoa học về Visible light",{"id":140,"title":141,"term":140,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"phổ hồng ngoại","Phổ hồng ngoại là gì? Nghiên cứu khoa học về phổ hồng ngoại",{"id":143,"title":144,"term":143,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"diện tích tiếp xúc","Diện tích tiếp xúc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":146,"title":147,"term":146,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"nhũ tương","Nhũ tương là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan"]