[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%20th%C3%A0nh%20kh%E1%BB%8Fe%20m%E1%BA%A1nh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_người trưởng thành khỏe mạnh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"người trưởng thành khỏe mạnh","Người trưởng thành khỏe mạnh là gì? Các nghiên cứu khoa học","Người trưởng thành khỏe mạnh là người từ 18 tuổi trở lên có thể trạng thể chất, tinh thần và xã hội ổn định, không mắc bệnh mạn tính hoặc rối loạn chức năng. Trạng thái này đòi hỏi sự cân bằng giữa dinh dưỡng, vận động, giấc ngủ, hành vi lành mạnh và môi trường sống hỗ trợ sức khỏe toàn diện. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm người trưởng thành khỏe mạnh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Người trưởng thành khỏe mạnh là cá nhân từ 18 tuổi trở lên, có đầy đủ khả năng vận động, nhận thức, cảm xúc và xã hội để thực hiện các chức năng sống một cách hiệu quả, không phụ thuộc vào người khác và không bị giới hạn bởi bệnh tật nghiêm trọng. Đây không chỉ là trạng thái không có bệnh, mà còn là sự hội tụ của thể chất cân đối, tinh thần vững vàng và khả năng thích nghi xã hội bền vững.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), sức khỏe là trạng thái hoàn toàn thoải mái về thể chất, tinh thần và xã hội chứ không chỉ đơn thuần là không có bệnh hoặc tật. Điều này áp dụng rõ rệt với người trưởng thành, nhóm tuổi có yêu cầu cao về hiệu suất lao động, trách nhiệm xã hội và khả năng quản lý căng thẳng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một người trưởng thành được xem là khỏe mạnh khi có thể duy trì chức năng sinh lý ổn định, trạng thái cảm xúc tích cực, tinh thần minh mẫn, có khả năng thiết lập và duy trì các mối quan hệ, và sống có mục đích. Khái niệm này ngày càng được tiếp cận dưới góc độ liên ngành, bao gồm cả y học, tâm lý học, xã hội học và nhân học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chí đánh giá sức khỏe thể chất\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đánh giá sức khỏe thể chất của người trưởng thành dựa trên các chỉ số y học tiêu chuẩn, kết quả xét nghiệm cận lâm sàng và khả năng thực hiện các hoạt động thường ngày. Một trong những chỉ số quan trọng nhất là chỉ số khối cơ thể (BMI), phản ánh mối quan hệ giữa cân nặng và chiều cao:\u003C\u002Fp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{BMI} = \\frac{W}{H^2}\u003C\u002Fscript>\u003Cp>Trong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">W\u003C\u002Fscript> là cân nặng (kg), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">H\u003C\u002Fscript> là chiều cao (m). Giá trị BMI từ 18.5 đến 24.9 được xem là lý tưởng. Ngoài ra, các chỉ số sinh tồn như huyết áp, nhịp tim, nhịp thở và nhiệt độ cơ thể cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tình trạng sức khỏe cơ bản.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Người trưởng thành khỏe mạnh có các chỉ số huyết áp ổn định (dưới 130\u002F85 mmHg), đường huyết lúc đói &lt; 100 mg\u002FdL, cholesterol LDL &lt; 100 mg\u002FdL, và triglyceride &lt; 150 mg\u002FdL. Những chỉ số này thường được kiểm tra định kỳ để theo dõi nguy cơ bệnh mạn tính như tim mạch, tiểu đường và hội chứng chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng tổng hợp sau minh họa các chỉ tiêu thể chất cơ bản và giá trị bình thường:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị lý tưởng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>BMI\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>18.5 – 24.9\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trọng lượng cơ thể hợp lý\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Huyết áp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&lt; 130\u002F85 mmHg\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hệ tim mạch khỏe mạnh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Đường huyết lúc đói\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&lt; 100 mg\u002FdL\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chuyển hóa glucose bình thường\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Cholesterol LDL\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&lt; 100 mg\u002FdL\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm nguy cơ xơ vữa mạch\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Sức khỏe tinh thần và nhận thức\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sức khỏe tinh thần bao gồm khả năng kiểm soát cảm xúc, phản ứng tích cực với căng thẳng, duy trì sự hài lòng với cuộc sống và có nhận thức đầy đủ về bản thân. Đây là thành phần không thể tách rời trong khái niệm sức khỏe toàn diện. Người trưởng thành khỏe mạnh cần có khả năng làm việc hiệu quả, quản lý các mối quan hệ xã hội, và duy trì trạng thái tinh thần ổn định trong môi trường thay đổi liên tục.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Rối loạn sức khỏe tâm thần như lo âu, trầm cảm, stress mãn tính là những yếu tố làm suy giảm chất lượng sống, thậm chí ảnh hưởng đến chức năng sinh lý như rối loạn giấc ngủ, rối loạn tiêu hóa và miễn dịch. Do đó, việc tầm soát định kỳ và can thiệp sớm có ý nghĩa quan trọng trong dự phòng và điều trị.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Về nhận thức, các công cụ đánh giá như MMSE (Mini-Mental State Examination) hoặc MoCA (Montreal Cognitive Assessment) được sử dụng để kiểm tra trí nhớ, chú ý, ngôn ngữ, khả năng trừu tượng và giải quyết vấn đề. Một người trưởng thành khỏe mạnh cần duy trì khả năng học hỏi, phản xạ tư duy logic và ra quyết định độc lập.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sức khỏe xã hội và chất lượng các mối quan hệ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Khía cạnh xã hội của sức khỏe phản ánh khả năng của người trưởng thành trong việc thiết lập và duy trì các mối quan hệ tích cực, xây dựng kết nối cộng đồng và thực hiện vai trò xã hội. Sức khỏe xã hội ổn định giúp tăng cường khả năng thích nghi, hỗ trợ tinh thần và giảm nguy cơ mắc bệnh tâm lý.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC2921311\u002F\" target=\"_blank\">NCBI\u003C\u002Fa>, mối liên hệ xã hội kém có thể làm tăng nguy cơ tử vong sớm tương đương với hút thuốc 15 điếu mỗi ngày. Cô lập xã hội cũng liên quan đến suy giảm chức năng nhận thức và tăng tỷ lệ trầm cảm ở người trưởng thành.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các yếu tố then chốt để duy trì sức khỏe xã hội bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Duy trì quan hệ bạn bè và gia đình\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tham gia các hoạt động tập thể, cộng đồng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Khả năng giao tiếp hiệu quả và tôn trọng lẫn nhau\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Sức khỏe xã hội còn chịu ảnh hưởng bởi môi trường làm việc, chính sách phúc lợi, và văn hóa giao tiếp. Do đó, đây là lĩnh vực cần có sự hỗ trợ từ cá nhân, cộng đồng và thể chế.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò của dinh dưỡng trong duy trì sức khỏe\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dinh dưỡng là yếu tố nền tảng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe thể chất, năng lượng sống, khả năng miễn dịch và phòng ngừa bệnh tật của người trưởng thành. Một chế độ ăn hợp lý phải đảm bảo cung cấp đủ năng lượng, protein, vitamin, khoáng chất và chất xơ phù hợp với tuổi, giới tính, mức độ vận động và tình trạng bệnh lý nếu có.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khẩu phần ăn thiếu cân đối có thể dẫn đến nhiều hậu quả như thiếu vi chất (thiếu sắt, kẽm, vitamin D), rối loạn chuyển hóa (tăng đường huyết, rối loạn lipid máu), hoặc béo phì – nguyên nhân làm gia tăng các bệnh tim mạch, đái tháo đường type 2 và ung thư. Do đó, việc duy trì tỷ lệ macronutrients hợp lý là điều cần thiết.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng khuyến nghị phân bố năng lượng theo hướng dẫn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nal.usda.gov\u002Fhuman-nutrition\u002Fdietary-guidelines\" target=\"_blank\">USDA\u003C\u002Fa>:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Nhóm chất\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tỷ lệ năng lượng khuyến nghị\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nguồn thực phẩm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Carbohydrate\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>45–65%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ngũ cốc nguyên hạt, rau củ, trái cây\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Protein\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10–35%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thịt nạc, trứng, sữa, đậu nành\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chất béo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>20–35%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dầu thực vật, cá béo, quả bơ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Người trưởng thành khỏe mạnh nên hạn chế tối đa chất béo bão hòa, đường tinh luyện, muối và các thực phẩm chế biến sẵn. Đồng thời, cần đảm bảo uống đủ nước (1.5–2 lít mỗi ngày), tăng cường rau xanh và sử dụng thực phẩm đa dạng để cung cấp đủ vi chất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hoạt động thể lực và sự linh hoạt chức năng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hoạt động thể lực giúp tăng cường sức bền tim mạch, cải thiện cơ xương khớp, kiểm soát cân nặng và giảm nguy cơ các bệnh không lây nhiễm. WHO khuyến cáo người trưởng thành nên thực hiện ít nhất 150–300 phút hoạt động thể lực cường độ trung bình hoặc 75–150 phút hoạt động cường độ cao mỗi tuần, kết hợp với các bài tập tăng cường cơ bắp ít nhất 2 lần mỗi tuần.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Người trưởng thành khỏe mạnh cần duy trì sự linh hoạt chức năng – bao gồm khả năng đi lại, cúi người, giữ thăng bằng, nâng vật và thực hiện các sinh hoạt hằng ngày. Khả năng này giảm dần theo tuổi tác nếu không được rèn luyện, đặc biệt là sau tuổi 40. Do đó, việc kết hợp giữa aerobic, luyện sức mạnh và các bài tập linh hoạt (như yoga, pilates, thái cực quyền) rất quan trọng.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Thể dục nhịp điệu: đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tăng sức mạnh: squat, chống đẩy, nâng tạ nhẹ\u003C\u002Fli>\u003Cli>Linh hoạt: yoga, giãn cơ, thiền động\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Thiếu vận động là yếu tố nguy cơ hàng đầu góp phần gây tử vong sớm trên toàn cầu theo WHO (2020), đặc biệt là trong bối cảnh đô thị hóa, làm việc văn phòng và sinh hoạt ít vận động.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giấc ngủ và phục hồi sinh học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Giấc ngủ đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì sức khỏe toàn diện. Người trưởng thành nên ngủ từ 7 đến 9 giờ mỗi đêm để đảm bảo phục hồi sinh học cho cơ thể. Thiếu ngủ kéo dài gây rối loạn nội tiết, suy giảm miễn dịch, giảm khả năng tập trung và tăng nguy cơ mắc bệnh mạn tính như béo phì, đái tháo đường, tăng huyết áp và trầm cảm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong khi ngủ, cơ thể bước vào các chu kỳ giấc ngủ gồm NREM và REM, mỗi chu kỳ khoảng 90 phút. Giai đoạn NREM sâu là lúc hormone tăng trưởng tiết ra nhiều nhất, hỗ trợ quá trình tái tạo mô, tăng cường miễn dịch và phục hồi năng lượng. Giai đoạn REM hỗ trợ củng cố trí nhớ và điều tiết cảm xúc.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Để nâng cao chất lượng giấc ngủ, người trưởng thành nên:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Giữ giờ ngủ – thức cố định mỗi ngày\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tránh caffeine, rượu và thiết bị điện tử trước giờ ngủ\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tạo môi trường yên tĩnh, tối và mát mẻ\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thư giãn trước khi ngủ bằng thiền, đọc sách nhẹ hoặc tắm ấm\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thói quen và hành vi lành mạnh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hành vi lành mạnh góp phần duy trì sức khỏe lâu dài, giảm nguy cơ bệnh tật và nâng cao chất lượng sống. Các hành vi này bao gồm không hút thuốc, hạn chế tiêu thụ rượu, thực hành tình dục an toàn, kiểm tra sức khỏe định kỳ và tuân thủ điều trị nếu có bệnh mạn tính.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hút thuốc là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư phổi, bệnh tim mạch và COPD. Rượu bia nếu tiêu thụ quá mức gây ảnh hưởng đến gan, thần kinh, hệ tiêu hóa và làm tăng nguy cơ tai nạn, bạo lực. Theo CDC, mức tiêu thụ an toàn là không quá 1 đơn vị\u002Fngày đối với nữ và 2 đơn vị\u002Fngày đối với nam.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các hành vi lành mạnh khác bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Duy trì vệ sinh cá nhân, đặc biệt là vệ sinh tay và răng miệng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tiêm chủng đầy đủ theo khuyến nghị\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giữ thái độ sống tích cực, lạc quan\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tham gia vào các hoạt động có ý nghĩa: thiện nguyện, học tập suốt đời\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Yếu tố di truyền và môi trường sống\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Yếu tố di truyền quyết định khoảng 20–30% khả năng phát triển bệnh tật, bao gồm đái tháo đường type 2, tăng huyết áp, ung thư, rối loạn tâm thần và các bệnh di truyền khác. Tuy nhiên, phần lớn nguy cơ sức khỏe đến từ môi trường sống và hành vi cá nhân. Môi trường bao gồm điều kiện nhà ở, tiếp cận y tế, ô nhiễm không khí, chất lượng thực phẩm và yếu tố xã hội như thu nhập, việc làm, giáo dục.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo nghiên cứu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7148039\u002F\" target=\"_blank\">NIH\u003C\u002Fa>, các yếu tố xã hội quyết định sức khỏe (Social Determinants of Health) chiếm đến 40% ảnh hưởng đến tuổi thọ và chất lượng sống. Người trưởng thành sống trong môi trường thuận lợi – ít ô nhiễm, an ninh tốt, có cơ hội giáo dục và y tế – thường có sức khỏe tốt hơn đáng kể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chính sách công và đầu tư xã hội (hạ tầng y tế, đô thị bền vững, giáo dục dinh dưỡng) có vai trò lâu dài trong nâng cao sức khỏe dân số trưởng thành ở cấp độ cộng đồng và quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Col>\u003Cli>World Health Organization. \u003Cem>Constitution of WHO\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fabout\u002Fgovernance\u002Fconstitution\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fabout\u002Fgovernance\u002Fconstitution\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention (CDC). \u003Cem>Chronic Disease Prevention\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fchronicdisease\u002Findex.htm\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fchronicdisease\u002Findex.htm\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>National Center for Biotechnology Information. \u003Cem>Social Relationships and Health\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC2921311\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC2921311\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>USDA. \u003Cem>Dietary Guidelines for Americans\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nal.usda.gov\u002Fhuman-nutrition\u002Fdietary-guidelines\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nal.usda.gov\u002Fhuman-nutrition\u002Fdietary-guidelines\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>National Institutes of Health (NIH). \u003Cem>Social Determinants of Health\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7148039\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7148039\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:15:45.075+00:00","2025-10-25T12:17:23.399+00:00","2025-10-25T12:17:23.397+00:00",160,[33,43,46,51,56,59,65,75,81,87],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"axit arachidonic","Axit arachidonic là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","arachidonic acid","Axit arachidonic (Arachidonic Acid - AA) là một acid béo không bão hòa đa thiết yếu chứa 20 nguyên tử carbon và 4 liên kết đôi cis (20:4, ω-6), thành phần cấu trúc của màng tế bào và tiền chất trung tâm của chuỗi chuyển hóa eicosanoid gây viêm.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"albumin","Albumin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"fructose","Fructose là gì? Cấu trúc hóa học, chuyển hóa sinh học và vai trò","Fructose","Fructose (đường quả, công thức phân tử C6H12O6) là một monosaccharide thuộc nhóm ketohexose đồng phân lập thể của glucose, có độ ngọt tự nhiên cao nhất trong các loại đường thông dụng và được chuyển hóa chủ yếu qua con đường fructolysis độc lập với insulin tại gan.",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"ethanol","Ethanol là gì? Cấu trúc, tính chất, sản xuất và ứng dụng","Ethanol","Ethanol là một hợp chất hữu cơ mạch thẳng thuộc nhóm alcohol đơn chức có công thức C2H5OH, được sử dụng rộng rãi làm dung môi công nghiệp, nhiên liệu sinh học và chất sát khuẩn y tế.",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cytomegalovirus","Cytomegalovirus là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cytomegalovirus",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"caffeine","Caffeine là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Caffeine","Caffeine \u002F 1,3,7-trimethylxanthine","Caffeine (1,3,7-trimethylxanthine) là alkaloid tự nhiên thuộc nhóm methylxanthine có hoạt tính dược lý đối kháng cạnh tranh không chọn lọc với các thụ thể adenosine thần kinh, giúp xua tan cảm giác mệt mỏi, tăng cường sự tỉnh táo và kích thích hệ tuần hoàn.",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"tỷ lệ bạch cầu trung tính bạch cầu lympho","NLR là gì? Tỷ lệ bạch cầu trung tính \u002F lympho, tiên lượng ung thư Templeton","neutrophil to lymphocyte ratio","Tỷ lệ bạch cầu trung tính \u002F lympho là chỉ số viêm hệ thống phản ánh sự mất cân bằng giữa phản ứng viêm bẩm sinh và miễn dịch tế bào thích ứng theo Guthrie-Zahorec, dự báo tiên lượng sống còn trong ung thư khối u đặc theo Templeton.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"ferritin huyết thanh","Ferritin huyết thanh là gì? Tổng quan học thuật","Ferritin huyết thanh","Serum ferritin","Ferritin huyết thanh là phức hợp protein dự trữ sắt hình cầu rỗng trong tuần hoàn máu, có giá trị lâm sàng cao nhất để ước tính tổng lượng sắt dự trữ trong cơ thể và đóng vai trò như một chất phản ứng viêm pha cấp.",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"nước tiểu","Nước tiểu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nước tiểu","Nước tiểu","Urine","Nước tiểu là chất lỏng sinh học bài tiết qua thận do quá trình lọc máu, tái hấp thu và bài tiết tại các nephron, chứa các sản phẩm chuyển hóa dư thừa của cơ thể (như urea, creatinine, axit uric) và các chất điện giải.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"hội chứng cai","Hội chứng cai là gì? Các công bố khoa học về Hội chứng cai","Withdrawal syndrome","Hội chứng cai là tập hợp các triệu chứng sinh lý và tâm thần xuất hiện khi ngừng đột ngột hoặc giảm mạnh liều lượng của một chất gây nghiện hay dược chất sau thời gian sử dụng kéo dài gây phụ thuộc thể chất."]