[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20s%E1%BB%AD%20d%E1%BB%A5ng%20d%E1%BB%8Bch%20v%E1%BB%A5{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_người sử dụng dịch vụ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"người sử dụng dịch vụ","Người sử dụng dịch vụ là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Người sử dụng dịch vụ là cá nhân hoặc tổ chức trực tiếp trải nghiệm và hưởng lợi từ dịch vụ, không nhất thiết là người chi trả cho dịch vụ đó. Khái niệm này khác với khách hàng và đóng vai trò trung tâm trong thiết kế, cung cấp và cải tiến hệ thống dịch vụ hiện đại.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu khái niệm người sử dụng dịch vụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Người sử dụng dịch vụ (service user) là cá nhân hoặc tổ chức trực tiếp tiếp nhận, trải nghiệm hoặc hưởng lợi từ kết quả của một dịch vụ được cung cấp bởi tổ chức hoặc cá nhân khác. Đây là một khái niệm nền tảng trong nhiều lĩnh vực như quản trị công, chăm sóc sức khỏe, giáo dục, công nghệ thông tin và quản lý dịch vụ tổng thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Điểm đặc trưng của người sử dụng dịch vụ là họ không nhất thiết phải tham gia vào việc thanh toán cho dịch vụ đó. Trong nhiều trường hợp, người sử dụng và người chi trả là hai đối tượng khác nhau, đặc biệt trong các hệ thống dịch vụ công như giáo dục phổ cập hoặc hệ thống bảo hiểm y tế quốc gia.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Ví dụ điển hình: một bệnh nhân điều trị tại bệnh viện công được bảo hiểm chi trả chi phí y tế. Trong trường hợp này, bệnh nhân là người sử dụng dịch vụ, trong khi cơ quan bảo hiểm là bên chi trả. Cách hiểu này cho phép tách biệt rõ ràng vai trò của các bên liên quan trong quá trình cung ứng và tiêu thụ dịch vụ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt người sử dụng dịch vụ với khách hàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Người sử dụng dịch vụ và khách hàng là hai khái niệm thường xuyên bị nhầm lẫn, nhất là trong lĩnh vực thương mại và marketing. Tuy nhiên, theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F50100.html\" target=\"_blank\">ISO 9000:2015\u003C\u002Fa>, khách hàng (customer) là người nhận một sản phẩm hoặc dịch vụ và có thể là người thanh toán. Trong khi đó, người sử dụng (user) là người thực tế tương tác với dịch vụ, đôi khi không phải người ra quyết định hoặc chi tiền.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Việc phân biệt này rất quan trọng trong xây dựng hệ thống dịch vụ. Nếu không hiểu rõ, tổ chức có thể tối ưu dịch vụ cho khách hàng trả tiền nhưng lại bỏ qua trải nghiệm thực tế của người sử dụng cuối cùng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Dưới đây là bảng so sánh tổng quát:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khách hàng (Customer)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Người sử dụng (User)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vai trò tài chính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thường là người thanh toán\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không nhất thiết chi trả\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quyền lựa chọn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quyết định mua dịch vụ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bị thụ động hoặc được chỉ định\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trải nghiệm dịch vụ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không luôn trải nghiệm trực tiếp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trực tiếp sử dụng và phản hồi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng đến thiết kế dịch vụ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng đến chiến lược marketing\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng đến thiết kế UX\u002FUI, chất lượng thực tế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại người sử dụng dịch vụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Người sử dụng dịch vụ có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau để phục vụ mục tiêu nghiên cứu, quản lý hoặc thiết kế hệ thống dịch vụ phù hợp với đặc thù từng nhóm đối tượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Một số tiêu chí phổ biến để phân loại:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo lĩnh vực:\u003C\u002Fstrong> người dùng y tế, người dùng giáo dục, người dùng công nghệ, người dùng dịch vụ công.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo mức độ chủ động:\u003C\u002Fstrong> người dùng chủ động (tự chọn sử dụng) và người dùng bị động (bị chỉ định sử dụng).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo tần suất:\u003C\u002Fstrong> người dùng một lần, người dùng định kỳ, người dùng thường xuyên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo độ phức tạp trong hành vi sử dụng:\u003C\u002Fstrong> người dùng tiêu chuẩn và người dùng chuyên biệt (có nhu cầu hoặc điều kiện đặc biệt).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Cách phân loại này giúp tổ chức dịch vụ hiểu rõ hơn nhu cầu cụ thể, xu hướng hành vi và khả năng phản hồi của từng nhóm người sử dụng. Điều này đặc biệt quan trọng khi thiết kế các mô hình dịch vụ cá nhân hóa hoặc dựa trên dữ liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của người sử dụng dịch vụ trong chuỗi giá trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Trong các mô hình dịch vụ hiện đại như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.axelos.com\u002Fcertifications\u002Fitil-service-management\" target=\"_blank\">ITIL\u003C\u002Fa>, người sử dụng không chỉ là điểm kết thúc của chuỗi giá trị mà là một phần tích cực trong toàn bộ hệ sinh thái. Họ tham gia vào quá trình tạo giá trị cùng với nhà cung cấp thông qua hành vi sử dụng, phản hồi và đề xuất cải tiến.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Theo mô hình dịch vụ đồng sáng tạo (co-creation), giá trị không chỉ đến từ chất lượng dịch vụ cung cấp mà còn từ cách người sử dụng tương tác và phản hồi. Ví dụ: một nền tảng học trực tuyến sẽ không có giá trị nếu người học không chủ động tham gia, phản hồi và ứng dụng kiến thức vào thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Vai trò của người sử dụng được thể hiện rõ ở các giai đoạn sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Trước sử dụng: Đóng góp vào thiết kế dịch vụ thông qua khảo sát, thăm dò nhu cầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trong khi sử dụng: Cung cấp dữ liệu hành vi, phản hồi tức thì.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sau sử dụng: Tạo đánh giá, lan tỏa thông tin hoặc đề xuất cải tiến.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\n  Việc nhận diện đúng vai trò của người sử dụng giúp các tổ chức chuyển từ mô hình dịch vụ đơn chiều sang mô hình cộng tác, nơi người sử dụng là một phần của hệ thống đổi mới liên tục.\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tương tác giữa người sử dụng và nhà cung cấp dịch vụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Trong hệ sinh thái dịch vụ hiện đại, tương tác giữa người sử dụng và nhà cung cấp không còn là mối quan hệ một chiều. Đây là một chuỗi giao tiếp liên tục, có tính hai chiều, nơi người sử dụng vừa tiếp nhận dịch vụ vừa cung cấp dữ liệu, phản hồi và ảnh hưởng đến quá trình phát triển dịch vụ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Mô hình \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.servicedesigntools.org\u002Ftools\u002F31\" target=\"_blank\">service blueprint\u003C\u002Fa> cho phép mô tả chi tiết toàn bộ hành trình của người sử dụng, từ điểm tiếp xúc đầu tiên đến hậu sử dụng. Các yếu tố chính trong tương tác bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giao tiếp:\u003C\u002Fstrong> kênh tiếp nhận và xử lý thông tin từ người dùng như email, ứng dụng, hotline.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thời gian phản hồi:\u003C\u002Fstrong> tốc độ đáp ứng yêu cầu và xử lý khiếu nại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mức độ minh bạch:\u003C\u002Fstrong> thông tin rõ ràng về quyền lợi, chi phí, quy trình dịch vụ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khả năng cá nhân hóa:\u003C\u002Fstrong> mức độ dịch vụ được tùy chỉnh theo nhu cầu cá nhân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Tăng cường hiệu quả tương tác giúp giảm xung đột, nâng cao độ tin cậy và thúc đẩy sự gắn bó dài hạn giữa người sử dụng và đơn vị cung cấp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đo lường trải nghiệm người sử dụng dịch vụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Trải nghiệm người sử dụng là một chỉ số chiến lược, không thể chỉ đánh giá dựa vào doanh thu hay số lượng sử dụng. Việc đo lường trải nghiệm phải sử dụng các công cụ chuyên biệt để nắm bắt cảm xúc, kỳ vọng và hành vi thực tế của người dùng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Các chỉ số phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.netpromoter.com\u002Fknow\u002F\" target=\"_blank\">NPS (Net Promoter Score):\u003C\u002Fa> đánh giá khả năng người sử dụng giới thiệu dịch vụ cho người khác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CSAT (Customer Satisfaction Score): chỉ số hài lòng dựa trên câu hỏi trực tiếp sau khi sử dụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CES (Customer Effort Score): đo lường mức độ dễ dàng khi người dùng hoàn thành một hành động nhất định.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Dưới đây là một bảng ví dụ minh họa cách triển khai đo lường thực tế:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phương pháp đo\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>NPS\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khảo sát 0–10 điểm: “Bạn có sẵn lòng giới thiệu dịch vụ này?”\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đo lòng trung thành\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CSAT\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>“Bạn hài lòng đến mức nào?” (rất không hài lòng → rất hài lòng)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đo cảm nhận tức thì\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CES\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>“Bạn gặp khó khăn gì khi thực hiện [hành động]?”\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đo mức độ thuận tiện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\n  Các chỉ số này cần được triển khai định kỳ và kết hợp với phân tích định tính (phỏng vấn, nhật ký người dùng) để hiểu sâu sắc toàn bộ hành trình trải nghiệm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người sử dụng dịch vụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Hành vi của người sử dụng không chỉ phụ thuộc vào chất lượng kỹ thuật của dịch vụ mà còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tâm lý, xã hội và bối cảnh sử dụng. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp tổ chức tối ưu hóa thiết kế dịch vụ và nâng cao sự chấp nhận.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Một số yếu tố ảnh hưởng chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kỳ vọng cá nhân:\u003C\u002Fstrong> kinh nghiệm trước đây, kiến thức nền, hoặc lời khuyên từ người khác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khả năng tiếp cận:\u003C\u002Fstrong> địa lý, thời gian chờ, chi phí, ngôn ngữ sử dụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Niềm tin:\u003C\u002Fstrong> độ uy tín, thương hiệu, minh bạch thông tin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giá trị cảm nhận:\u003C\u002Fstrong> sự cân bằng giữa chi phí bỏ ra và lợi ích thu được.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố xã hội:\u003C\u002Fstrong> ảnh hưởng của nhóm bạn bè, văn hóa cộng đồng, định kiến.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Mô hình “Expectancy-Value Theory” thường được ứng dụng để lý giải lựa chọn dịch vụ, theo đó người sử dụng ra quyết định dựa trên:\n  \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Lựa\\_chọn = Giá\\_trị \\times Khả\\_năng\\_đạt\\_được\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các vấn đề đạo đức và pháp lý liên quan đến người sử dụng dịch vụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Khi người sử dụng tiếp cận dịch vụ có yếu tố nhạy cảm như y tế, tài chính, dữ liệu cá nhân hoặc trợ giúp xã hội, các yêu cầu đạo đức và pháp lý trở nên cấp thiết. Bảo vệ quyền riêng tư, sự tự chủ và lợi ích của người sử dụng là trách nhiệm bắt buộc đối với nhà cung cấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Một số khung pháp lý điển hình:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fgdpr-info.eu\u002F\" target=\"_blank\">GDPR (EU):\u003C\u002Fa> quy định về quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân, đồng thuận và minh bạch trong thu thập dữ liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>HIPAA (Hoa Kỳ): bảo mật thông tin sức khỏe cá nhân trong hệ thống y tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ISO\u002FIEC 27001: hệ thống quản lý an toàn thông tin trong dịch vụ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Ngoài ra, còn các vấn đề về đạo đức như:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Không gây hại (non-maleficence)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tôn trọng quyền tự quyết của người sử dụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không phân biệt đối xử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cân bằng giữa cá nhân và lợi ích cộng đồng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Người sử dụng dịch vụ trong bối cảnh chuyển đổi số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Sự phát triển của công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và nền tảng di động, đã làm thay đổi hoàn toàn cách người sử dụng tương tác với dịch vụ. Người sử dụng số (digital user) đòi hỏi trải nghiệm mượt mà, phản hồi tức thì và khả năng tùy chỉnh cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Đặc điểm nổi bật của người sử dụng thời đại số:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng đa nền tảng (web, app, thiết bị đeo, chatbot...)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ưu tiên trải nghiệm cá nhân hóa dựa trên hành vi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mong muốn quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thường xuyên phản hồi qua mạng xã hội hoặc đánh giá trực tuyến\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Các tổ chức buộc phải xây dựng kiến trúc dịch vụ linh hoạt, tích hợp các công nghệ như CRM, AI, phân tích hành vi người dùng để phục vụ mô hình dịch vụ “người dùng trung tâm” (user-centric). Nếu không, họ sẽ nhanh chóng bị bỏ lại phía sau trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Người sử dụng dịch vụ không còn là đối tượng bị động trong hệ thống phân phối giá trị. Họ chính là nguồn dữ liệu, đối tượng thiết kế và là đối tác đồng sáng tạo giá trị trong mọi mô hình dịch vụ hiện đại. Việc hiểu sâu sắc về đặc điểm, hành vi và nhu cầu của người sử dụng là yếu tố then chốt để dịch vụ phát triển bền vững và thích ứng được với các xu hướng biến đổi của xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>ISO 9000:2015 Quality management systems — Fundamentals and vocabulary. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F45481.html\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F45481.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ITIL® Foundation: ITIL 4 Edition. AXELOS. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.axelos.com\u002Fcertifications\u002Fitil-service-management\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.axelos.com\u002Fcertifications\u002Fitil-service-management\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Net Promoter System. Bain &amp; Company. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.netpromoter.com\u002Fknow\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.netpromoter.com\u002Fknow\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Service Design Tools. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.servicedesigntools.org\u002Ftools\u002F31\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.servicedesigntools.org\u002Ftools\u002F31\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>General Data Protection Regulation (GDPR). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fgdpr-info.eu\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fgdpr-info.eu\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>HIPAA Journal. U.S. Health Insurance Portability and Accountability Act. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hipaajournal.com\u002Fhipaa-summary\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.hipaajournal.com\u002Fhipaa-summary\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:09.182+00:00","2025-09-16T17:18:17.565+00:00","2025-06-27T14:17:09.454+00:00",327,[33,44,55,66,77,83,89,100,106,112],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"giáo dục tài chính","Giáo dục tài chính là gì? Tầm quan trọng, nội dung và phương pháp","Giáo dục tài chính","financial education","Giáo dục tài chính là quá trình giúp các cá nhân nâng cao hiểu biết về các khái niệm, sản phẩm và rủi ro tài chính, phát triển các kỹ năng và thái độ cần thiết để đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt và hiệu quả.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"mô hình chăm sóc","Mô hình chăm sóc là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Mô hình chăm sóc","Model of care \u002F Care model","Mô hình chăm sóc là khung khái niệm và cấu trúc tổ chức xác định phương thức cung cấp dịch vụ y tế cho một nhóm bệnh nhân hoặc quần thể xác định, đảm bảo tính liên tục, an toàn, hiệu quả và lấy người bệnh làm trung tâm.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"alen thích nghi","Alen thích nghi là gì? Cơ chế quét chọn lọc và ví dụ","Alen thích nghi","adaptive allele","Alen thích nghi là một biến thể di truyền làm gia tăng giá trị thích nghi tương đối của sinh vật mang nó trong môi trường sống xác định, giúp nâng cao xác suất sống sót và sinh sản thành công của cá thể.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"vị lợi","Vị lợi là gì? Lịch sử, nguyên lý và các phản biện","Vị lợi","utilitarianism","Vị lợi là một học thuyết triết học đạo đức thuộc nhánh hệ quả luận, khẳng định rằng tính đúng đắn về mặt đạo đức của một hành vi, quyết định hay chính sách được xác định bởi khả năng tối đa hóa tổng lượng hạnh phúc và giảm thiểu khổ đau cho toàn thể các chủ thể chịu ảnh hưởng.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"bệnh viện sản nhi tỉnh quảng ngãi","Bệnh viện sản nhi tỉnh quảng ngãi là gì? Các công bố khoa học về Bệnh viện sản nhi tỉnh quảng ngãi","Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi","Quang Ngai Obstetrics and Pediatrics Hospital","Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi là bệnh viện chuyên khoa tuyến tỉnh hạng II trực thuộc Sở Y tế tỉnh Quảng Ngãi, đảm nhiệm chức năng khám bệnh, chữa bệnh chuyên sâu trong lĩnh vực sản phụ khoa và nhi khoa cho nhân dân trên địa bàn tỉnh và khu vực lân cận.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"tập luyện","Tập luyện là gì? Các công bố khoa học về Tập luyện","Tập luyện thể chất","Physical exercise training","Tập luyện thể chất là hoạt động vận động cơ thể có kế hoạch, có cấu trúc, có tính lặp lại và có chủ đích nhằm cải thiện hoặc duy trì một hoặc nhiều thành phần của thể lực, sức khỏe tim mạch và sức mạnh cơ bắp.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"công nghệ số","Công nghệ số là gì? Các công bố khoa học về Công nghệ số","Công nghệ số","Digital technology","Công nghệ số là tập hợp các công cụ điện tử, hệ thống phần cứng, phần mềm và mạng truyền thông vận hành dựa trên việc mã hóa, lưu trữ, xử lý và truyền tải thông tin dưới dạng các chuỗi tín hiệu nhị phân (bit 0 và 1).","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"sức khỏe cảm xúc xã hội","Sức khỏe cảm xúc xã hội là gì? Các công bố khoa học về Sức khỏe cảm xúc xã hội","Sức khỏe cảm xúc và xã hội","Social-emotional health","Sức khỏe cảm xúc và xã hội là trạng thái tâm lý phát triển lành mạnh, thể hiện khả năng hiểu biết và quản lý cảm xúc bản thân, thiết lập và duy trì các mối quan hệ tích cực, thể hiện sự đồng cảm với người khác và đưa ra các quyết định có trách nhiệm trong cuộc sống.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"nội soi hỗ trợ","Nội soi hỗ trợ là gì? Các công bố khoa học về Nội soi hỗ trợ","Phẫu thuật nội soi hỗ trợ","Endoscope-assisted surgery","Phẫu thuật nội soi hỗ trợ là phương thức ngoại khoa kết hợp giữa kỹ thuật mổ mở vi phẫu truyền thống và việc đưa ống nội soi quang học vào trường mổ nhằm chiếu sáng, quan sát các ngóc ngách khuất góc mà mắt thường hoặc kính vi phẫu không thể nhìn thấy.",{"id":113,"title":114,"term":115,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"bê tông cốt thép","Bê tông cốt thép là gì? Các công bố khoa học về Bê tông cốt thép","Bê tông cốt thép","Reinforced concrete","Bê tông cốt thép là vật liệu xây dựng composite kết hợp giữa bê tông (có cường độ chịu nén cao nhưng chịu kéo kém) và cốt thép (có cường độ chịu kéo rất cao), tạo nên kết cấu có khả năng chịu lực toàn diện nhờ lực dính bám cơ học và hệ số giãn nở nhiệt tương đương giữa hai vật liệu."]