[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20di%20c%C6%B0{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_người di cư":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"người di cư","Người di cư là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Người di cư là cá nhân hoặc nhóm người rời nơi cư trú thông thường để sinh sống tạm thời hay lâu dài tại địa điểm khác, trong hoặc ngoài biên giới quốc gia. Khái niệm này mang tính mô tả trung tính, không mặc định nguyên nhân hay tình trạng pháp lý, và được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu dân số, xã hội và chính sách công. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm người di cư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgười di cư là thuật ngữ dùng để chỉ cá nhân hoặc nhóm người rời khỏi nơi cư trú thông thường để sinh sống tại một địa điểm khác trong một khoảng thời gian nhất định. Sự di chuyển này có thể diễn ra trong phạm vi lãnh thổ một quốc gia hoặc vượt qua biên giới quốc tế. Khái niệm “người di cư” mang tính mô tả và trung tính, không hàm ý nguyên nhân, mục đích hay tình trạng pháp lý của việc di chuyển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu khoa học xã hội, người di cư được xem là một hiện tượng dân số gắn liền với quá trình phát triển kinh tế, xã hội và toàn cầu hóa. Không giống như các khái niệm pháp lý cụ thể, thuật ngữ này được sử dụng linh hoạt nhằm phản ánh các hình thức di chuyển đa dạng của con người trong không gian và thời gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo cách tiếp cận của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iom.int\u002Fkey-migration-terms\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">International Organization for Migration (IOM)\u003C\u002Fa>, người di cư là thuật ngữ bao trùm, được sử dụng khi không tồn tại một định nghĩa pháp lý thống nhất ở cấp độ quốc tế. Cách hiểu này giúp các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách phân tích di cư như một quá trình xã hội phức tạp, thay vì chỉ xem xét dưới góc độ pháp luật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không phụ thuộc vào tình trạng cư trú hợp pháp hay không hợp pháp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không mặc định nguyên nhân di chuyển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể mang tính tạm thời hoặc lâu dài\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân biệt người di cư với các khái niệm liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong thực tiễn nghiên cứu và quản lý, người di cư thường bị nhầm lẫn với các nhóm đối tượng khác như người tị nạn hoặc người xin tị nạn. Sự phân biệt giữa các khái niệm này có ý nghĩa quan trọng, đặc biệt trong việc xác định quyền, nghĩa vụ và cơ chế bảo vệ theo luật pháp quốc tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgười tị nạn là nhóm đối tượng được định nghĩa rõ ràng trong Công ước năm 1951 của Liên Hợp Quốc, với tiêu chí cốt lõi là phải rời bỏ quốc gia của mình do lo sợ bị đàn áp. Trong khi đó, người di cư nói chung có thể di chuyển vì nhiều lý do khác nhau, bao gồm cả kinh tế, gia đình hoặc giáo dục, mà không nhất thiết đối mặt với nguy cơ bị bức hại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc phân biệt này giúp tránh đánh đồng các hiện tượng di chuyển dân cư, đồng thời hỗ trợ xây dựng chính sách phù hợp cho từng nhóm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Người di cư\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Người tị nạn\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cơ sở pháp lý quốc tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không có định nghĩa thống nhất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Công ước 1951 của Liên Hợp Quốc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nguyên nhân di chuyển\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đa dạng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lo sợ bị đàn áp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cơ chế bảo vệ đặc thù\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không bắt buộc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các loại hình di cư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDi cư không phải là một hiện tượng đồng nhất mà bao gồm nhiều loại hình khác nhau. Trong Tin học xã hội và nhân khẩu học, việc phân loại di cư giúp mô tả chính xác các dòng di chuyển và đánh giá tác động của chúng đối với xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột trong những cách phân loại phổ biến nhất dựa trên phạm vi không gian, bao gồm di cư trong nước và di cư quốc tế. Di cư trong nước diễn ra giữa các vùng, địa phương trong cùng một quốc gia, trong khi di cư quốc tế liên quan đến việc vượt qua biên giới quốc gia.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, di cư còn có thể được phân loại theo thời gian cư trú hoặc mức độ tự nguyện của quyết định di chuyển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Di cư ngắn hạn và di cư dài hạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Di cư tự nguyện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Di cư cưỡng bức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Di cư theo chu kỳ hoặc theo mùa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân của di cư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên nhân di cư thường được phân tích dựa trên mô hình “lực đẩy – lực hút”. Lực đẩy là những yếu tố bất lợi tại nơi xuất phát khiến cá nhân muốn rời đi, trong khi lực hút là các điều kiện hấp dẫn tại nơi đến. Mô hình này được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu di cư để giải thích động cơ của người di cư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố kinh tế như chênh lệch thu nhập, cơ hội việc làm và mức sống là những nguyên nhân phổ biến nhất. Bên cạnh đó, các yếu tố xã hội như giáo dục, đoàn tụ gia đình, cũng như các yếu tố chính trị và môi trường ngày càng đóng vai trò quan trọng trong các dòng di cư hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều nghiên cứu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fmigrationremittancesdiasporaissues\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">World Bank\u003C\u002Fa> cho thấy di cư thường là kết quả của sự kết hợp nhiều nguyên nhân, thay vì chỉ xuất phát từ một yếu tố đơn lẻ. Điều này phản ánh tính phức tạp của quyết định di cư trong bối cảnh toàn cầu hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Yếu tố kinh tế: việc làm, thu nhập\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố xã hội: giáo dục, gia đình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố chính trị: xung đột, bất ổn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố môi trường: thiên tai, biến đổi khí hậu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Quy mô và xu hướng di cư toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDi cư là hiện tượng mang tính toàn cầu với quy mô lớn và xu hướng biến động theo bối cảnh kinh tế, chính trị và xã hội quốc tế. Số lượng người di cư quốc tế đã gia tăng đều đặn trong nhiều thập kỷ, phản ánh mức độ liên kết ngày càng chặt chẽ giữa các quốc gia và khu vực. Di cư trong nước, dù ít được chú ý hơn, vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng số các hình thức di chuyển dân cư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác xu hướng di cư hiện đại cho thấy sự đa dạng về hướng đi và mục đích. Không chỉ tồn tại dòng di cư từ các quốc gia thu nhập thấp sang các quốc gia thu nhập cao, mà còn có sự gia tăng của di cư Nam–Nam và di cư nội vùng. Những xu hướng này làm thay đổi cách tiếp cận truyền thống về di cư trong nghiên cứu và chính sách.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo dữ liệu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fdevelopment\u002Fdesa\u002Fpd\u002Fthemes\u002Finternational-migration\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">:contentReference[oaicite:0]{index=0}\u003C\u002Fa>, di cư quốc tế tiếp tục là một yếu tố quan trọng trong biến động dân số toàn cầu, đặc biệt tại các khu vực có tốc độ già hóa nhanh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại hình\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm xu hướng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Di cư quốc tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng ổn định, tập trung vào các trung tâm kinh tế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Di cư trong nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chiếm tỷ trọng lớn, gắn với đô thị hóa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Di cư khu vực\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gia tăng trong các khối kinh tế liên kết\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Khung pháp lý và chính sách liên quan đến người di cư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhung pháp lý điều chỉnh vấn đề người di cư bao gồm luật pháp quốc gia của các nước và một số văn kiện quốc tế có liên quan. Không giống như người tị nạn, người di cư không được bao phủ bởi một công ước quốc tế duy nhất quy định đầy đủ quyền và nghĩa vụ của họ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ quốc tế, các nguyên tắc về quyền con người được xem là nền tảng chung cho việc bảo vệ người di cư. Những nguyên tắc này nhấn mạnh rằng mọi cá nhân, không phân biệt tình trạng di cư, đều có các quyền cơ bản cần được tôn trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tài liệu hướng dẫn và báo cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ohchr.org\u002Fen\u002Fmigration\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">:contentReference[oaicite:1]{index=1}\u003C\u002Fa> đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ mối liên hệ giữa di cư và quyền con người, đồng thời hỗ trợ các quốc gia xây dựng chính sách phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Luật nhập cư và cư trú của từng quốc gia\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các công ước quốc tế về quyền con người\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các thỏa thuận song phương và khu vực\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tác động kinh tế của di cư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDi cư có ảnh hưởng đáng kể đến kinh tế của cả quốc gia gửi đi và quốc gia tiếp nhận. Đối với quốc gia tiếp nhận, người di cư có thể bổ sung nguồn lao động, đặc biệt trong các ngành nghề thiếu hụt nhân lực, đồng thời đóng góp vào tăng trưởng và đổi mới kinh tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với quốc gia gửi đi, di cư thường gắn liền với dòng kiều hối. Kiều hối có thể cải thiện thu nhập hộ gia đình, giảm nghèo và hỗ trợ đầu tư vào giáo dục, y tế. Tuy nhiên, di cư cũng có thể dẫn đến hiện tượng “chảy máu chất xám” nếu lực lượng lao động có trình độ cao rời đi với quy mô lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phân tích của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fmigrationremittancesdiasporaissues\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">:contentReference[oaicite:2]{index=2}\u003C\u002Fa> cho thấy tác động kinh tế của di cư phụ thuộc mạnh vào bối cảnh chính sách và khả năng quản lý của từng quốc gia.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động xã hội và văn hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgoài khía cạnh kinh tế, di cư còn tạo ra những biến đổi xã hội và văn hóa sâu sắc. Sự hiện diện của người di cư góp phần làm đa dạng ngôn ngữ, phong tục và lối sống tại cộng đồng tiếp nhận, từ đó thúc đẩy giao lưu và trao đổi văn hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, quá trình này cũng có thể phát sinh thách thức như xung đột văn hóa, phân biệt đối xử hoặc khó khăn trong hòa nhập xã hội. Những vấn đề này thường trở nên rõ nét hơn khi thiếu các chính sách hỗ trợ và chương trình hội nhập hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNghiên cứu xã hội học về di cư nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục, truyền thông và đối thoại cộng đồng trong việc giảm thiểu căng thẳng và tăng cường gắn kết xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Người di cư và phát triển bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong những năm gần đây, di cư ngày càng được nhìn nhận như một yếu tố gắn bó chặt chẽ với phát triển bền vững. Người di cư có thể đóng góp vào việc đạt được các mục tiêu phát triển thông qua lao động, chuyển giao kỹ năng và kết nối kinh tế xuyên biên giới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuản lý di cư hiệu quả giúp tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro, từ đó hỗ trợ tăng trưởng bao trùm và giảm bất bình đẳng. Cách tiếp cận này nhấn mạnh vai trò của hợp tác quốc tế và chính sách dựa trên bằng chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDi cư cũng được lồng ghép vào các chương trình nghị sự toàn cầu về phát triển, cho thấy sự thay đổi trong cách nhìn nhận di cư từ một thách thức đơn thuần sang một cơ hội tiềm năng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    International Organization for Migration. Key Migration Terms.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iom.int\u002Fkey-migration-terms\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.iom.int\u002Fkey-migration-terms\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    United Nations Department of Economic and Social Affairs. International Migration.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fdevelopment\u002Fdesa\u002Fpd\u002Fthemes\u002Finternational-migration\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fdevelopment\u002Fdesa\u002Fpd\u002Fthemes\u002Finternational-migration\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Office of the United Nations High Commissioner for Human Rights. Migration and Human Rights.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ohchr.org\u002Fen\u002Fmigration\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.ohchr.org\u002Fen\u002Fmigration\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    World Bank. Migration and Development.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fmigrationremittancesdiasporaissues\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fmigrationremittancesdiasporaissues\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:44.153+00:00","2026-01-31T09:16:14.635+00:00","2026-01-31T09:16:14.633+00:00",76,[33,43,54,65,76,82,88,94,100,106],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tị nạn","Tị nạn là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Asylum \u002F Refugee status","Tị nạn là quy chế pháp lý quốc tế trao quyền bảo hộ cho những cá nhân phải rời bỏ quốc gia quê hương do có nỗi sợ có căn cứ bị bức hại về chủng tộc, tôn giáo hoặc chính kiến.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"tảo xanh","Tảo xanh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo xanh","Tảo xanh","Cyanobacteria \u002F Blue-green algae \u002F Chlorophyta","Tảo xanh là nhóm sinh vật nhân thực quang hợp thuộc ngành Chlorophyta (hoặc vi khuẩn lam Cyanobacteria trong cách gọi thông tục) chứa sắc tố diệp lục a và b, giữ vai trò sinh vật sản xuất cơ bản trong các hệ sinh thái thủy vực và cố định carbon toàn cầu.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"foxp3","Foxp3 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Foxp3","FOXP3","FOXP3 \u002F Forkhead box P3","FOXP3 là yếu tố phiên mã thuộc họ protein forkhead box, đóng vai trò công tắc điều hòa di truyền tối cao quyết định sự phát triển, biệt hóa và duy trì chức năng ức chế miễn dịch của tế bào T điều hòa (Treg).",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt là gì? Các nghiên cứu về Căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt","Heat stress \u002F Thermal stress","Căng thẳng nhiệt là tình trạng mất cân bằng sinh lý hoặc vật lý xảy ra khi cơ thể sinh vật hoặc hệ vật chất tiếp nhận hoặc tích lũy nhiệt lượng vượt quá khả năng tản nhiệt ra môi trường, đe dọa trực tiếp chức năng tế bào và cân bằng nội môi.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"interferon α","Interferon α là gì? Các nghiên cứu khoa học về Interferon α","Interferon-α","Interferon alpha \u002F IFN-alpha","Interferon-α là một phân nhóm cytokine glycoprotein thuộc họ Interferon loại I (Type I IFN) được tiết ra chủ yếu bởi tế bào đuôi gai dạng tương bào và bạch cầu đơn nhân, có vai trò cốt lõi trong phòng ngự miễn dịch bẩm sinh kháng virus và chống tăng sinh khối u."]