[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20b%E1%BB%8B%20bu%E1%BB%99c%20t%E1%BB%99i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20b%E1%BB%8B%20bu%E1%BB%99c%20t%E1%BB%99i":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"wikidataId":10,"relateTopics":79},"người bị buộc tội","Người bị buộc tội là gì? Các công bố khoa học về Người bị buộc tội","Người bị buộc tội là cá nhân bị cơ quan tư pháp khởi tố, truy tố hoặc xét xử vì bị cáo buộc thực hiện hành vi phạm tội theo pháp luật hình sự. Tư cách này chỉ phát sinh khi có quyết định tố tụng chính thức và luôn gắn với nguyên tắc suy đoán vô tội cho đến khi có bản án có hiệu lực. ","\u003Cp>\u003Cstrong>người bị buộc tội\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>The accused \u002F Accused person\u003C\u002Fem>) là tư cách pháp lý trong tố tụng hình sự chỉ người bị bắt, người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị khởi tố (bị can) hoặc người bị đưa ra xét xử (bị cáo), được bảo đảm nguyên tắc suy đoán vô tội và quyền bào chữa theo luật định.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa người bị buộc tội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Người bị buộc tội là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1%20nh%C3%A2n%22%7D}} bị cơ quan có thẩm quyền trong hệ thống tư pháp hình sự tiến hành điều tra, truy tố hoặc xét xử vì nghi ngờ hoặc cáo buộc họ đã thực hiện một hành vi cấu thành tội phạm theo quy định của pháp luật hình sự hiện hành. Đây là khái niệm trung tâm trong mọi hệ thống pháp luật hình sự, từ dân luật đến thông luật, nhằm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%89%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%22%7D}} người có trách nhiệm pháp lý đối với một hành vi bị coi là xâm phạm trật tự xã hội hoặc quyền lợi của cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc xác định tư cách “người bị buộc tội” chỉ có giá trị khi được thực hiện thông qua các quyết định tố tụng hợp pháp của cơ quan tiến hành tố tụng như cơ quan điều tra, viện kiểm sát hoặc tòa án. Cụ thể, một cá nhân không thể bị coi là người bị buộc tội chỉ dựa trên nghi ngờ xã hội hoặc truyền thông, mà phải dựa trên văn bản {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1p%20l%C3%BD%22%7D}} như quyết định khởi tố bị can, quyết định truy tố, hoặc cáo trạng. Trong mỗi hệ thống pháp lý, các tiêu chí và điều kiện để xác định tư cách này có thể khác nhau, nhưng đều thống nhất về nguyên tắc bảo vệ quyền con người trong quá trình tố tụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở Việt Nam, khái niệm này được quy định tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fthuvienphapluat.vn\u002Fvan-ban\u002FBo-may-hanh-chinh\u002FBo-luat-To-tung-hinh-su-2015-301322.aspx\" target=\"_blank\">Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015\u003C\u002Fa>, trong đó khẳng định rằng người bị buộc tội có quyền được bảo vệ về nhân phẩm, danh dự, tài sản và các quyền hợp pháp khác trong suốt quá trình tố tụng hình sự.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt các giai đoạn tố tụng liên quan đến người bị buộc tội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong tố tụng hình sự, quá trình xử lý hành vi phạm tội được chia thành nhiều giai đoạn, và ở mỗi giai đoạn đó, người bị buộc tội được gọi bằng các thuật ngữ pháp lý khác nhau, phản ánh mức độ can thiệp và quyền hạn của cơ quan tiến hành tố tụng. Việc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20bi%E1%BB%87t%22%7D}} này không chỉ giúp xác định quyền và nghĩa vụ tương ứng mà còn ảnh hưởng đến quy trình tố tụng áp dụng cho từng giai đoạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các giai đoạn chính gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nghi can (suspect):\u003C\u002Fstrong> cá nhân bị tình nghi có liên quan đến hành vi phạm tội, nhưng chưa có quyết định khởi tố.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bị can (accused):\u003C\u002Fstrong> người đã bị khởi tố bằng quyết định chính thức, đang trong quá trình điều tra.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bị cáo (defendant):\u003C\u002Fstrong> người bị đưa ra xét xử tại tòa án sau khi có quyết định truy tố.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng sau minh họa sự khác biệt giữa các danh xưng pháp lý theo từng giai đoạn tố tụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Danh xưng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giai đoạn tố tụng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cơ sở pháp lý\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Biện pháp áp dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nghi can\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trước khởi tố\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thông tin nghi vấn ban đầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mời làm việc, giám sát hành vi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bị can\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sau khi khởi tố\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quyết định khởi tố bị can\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khám xét, tạm giam, hỏi cung\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bị cáo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giai đoạn xét xử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bản cáo trạng của Viện kiểm sát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trình diện tòa án, tranh tụng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quyền và nghĩa vụ của người bị buộc tội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Người bị buộc tội, dù ở bất kỳ giai đoạn nào trong tố tụng, đều được pháp luật bảo đảm các quyền cơ bản nhằm bảo vệ sự công bằng và hạn chế nguy cơ lạm quyền từ phía các cơ quan tố tụng. Các quyền này được quy định trong cả luật quốc nội và các công ước quốc tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ohchr.org\u002Fen\u002Finstruments-mechanisms\u002Finstruments\u002Finternational-covenant-civil-and-political-rights\" target=\"_blank\">Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những quyền cơ bản của người bị buộc tội bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Quyền được suy đoán vô tội cho đến khi có bản án kết tội có hiệu lực pháp luật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quyền được thông báo rõ ràng và kịp thời về hành vi bị buộc tội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quyền được có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22lu%E1%BA%ADt%20s%C6%B0%22%7D}} hoặc người bào chữa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quyền giữ im lặng và không buộc phải tự buộc tội mình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quyền được xét xử công bằng, công khai, bởi tòa án độc lập và vô tư\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Song song với đó, người bị buộc tội cũng có nghĩa vụ thực hiện đúng các yêu cầu của cơ quan tiến hành tố tụng như khai báo trung thực, có mặt theo giấy triệu tập và không cản trở quá trình điều tra, truy tố hoặc xét xử. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn hoặc cưỡng chế theo quy định của pháp luật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc suy đoán vô tội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên tắc suy đoán vô tội là trụ cột của tư pháp hình sự hiện đại, yêu cầu rằng mọi cá nhân bị buộc tội đều được coi là vô tội cho đến khi được chứng minh là có tội bởi một bản án có hiệu lực của tòa án. Nguyên tắc này xuất phát từ quyền con người và đã được ghi nhận trong nhiều hệ thống pháp luật trên thế giới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc đảm bảo nguyên tắc suy đoán vô tội đòi hỏi các cơ quan tố tụng, phương tiện truyền thông và công chúng không được đối xử hoặc đưa thông tin làm tổn hại đến danh dự và quyền lợi của người bị buộc tội khi chưa có phán quyết cuối cùng của tòa án. Bất kỳ hình thức ép cung, tra tấn, hay sử dụng thông tin cá nhân khi chưa có căn cứ xác đáng đều là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20ph%E1%BA%A1m%20ph%C3%A1p%20lu%E1%BA%ADt%22%7D}} và có thể dẫn đến việc hủy bỏ chứng cứ buộc tội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều 14 của ICCPR quy định rõ ràng: “Mọi người bị buộc tội hình sự có quyền được coi là vô tội cho đến khi được chứng minh là có tội theo pháp luật tại một phiên tòa công khai có đủ bảo đảm công bằng.” Điều này không chỉ là nguyên tắc đạo đức pháp lý mà còn là chuẩn mực ràng buộc pháp lý đối với các quốc gia thành viên.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Trách nhiệm chứng minh tội phạm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong tố tụng hình sự, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%C3%A1ch%20nhi%E1%BB%87m%22%7D}} chứng minh hành vi phạm tội thuộc về cơ quan tiến hành tố tụng, cụ thể là cơ quan điều tra và viện kiểm sát. Nguyên tắc này là biểu hiện cụ thể của nguyên tắc suy đoán vô tội, đảm bảo rằng người bị buộc tội không phải tự chứng minh mình vô tội, mà ngược lại, nhà nước phải có nghĩa vụ cung cấp chứng cứ thuyết phục để buộc tội một cách hợp pháp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc chứng minh phải tuân theo quy định pháp luật về thu thập, đánh giá và sử dụng chứng cứ. Mọi chứng cứ phải được thu thập hợp pháp, không trái đạo đức nghề nghiệp và quyền con người. Các loại chứng cứ bao gồm lời khai, vật chứng, kết luận giám định, tài liệu, lời khai nhân chứng… đều phải được xác minh khách quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong trường hợp tồn tại những nghi ngờ chưa thể làm sáng tỏ được, nguyên tắc “in dubio pro reo” (nếu còn nghi ngờ thì phải xử có lợi cho bị cáo) được áp dụng. Nguyên tắc này ngăn chặn tình trạng kết án oan và thúc đẩy tố tụng thận trọng, tôn trọng nhân quyền.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế quyền và biện pháp ngăn chặn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong quá trình điều tra và truy tố, để đảm bảo việc xử lý đúng pháp luật, ngăn chặn người bị buộc tội trốn tránh, tiêu hủy chứng cứ hoặc tiếp tục phạm tội, các cơ quan tố tụng có thể áp dụng một số biện pháp ngăn chặn. Những biện pháp này mang tính cưỡng chế và phải được thực hiện theo trình tự pháp luật, với sự kiểm soát từ cơ quan kiểm sát hoặc tòa án.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biện pháp ngăn chặn phổ biến gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tạm giam:\u003C\u002Fstrong> áp dụng đối với các trường hợp có dấu hiệu phạm tội nghiêm trọng, cần {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ng%C4%83n%20ng%E1%BB%ABa%22%7D}} việc bỏ trốn hoặc cản trở điều tra.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cấm đi khỏi nơi cư trú:\u003C\u002Fstrong> người bị buộc tội không được rời khỏi địa phương nơi cư trú mà không được phép của cơ quan tố tụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bảo lĩnh:\u003C\u002Fstrong> người thân hoặc tổ chức đứng ra cam kết bảo đảm người bị buộc tội không vi phạm pháp luật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đặt tiền để được tại ngoại:\u003C\u002Fstrong> cá nhân nộp một khoản tiền bảo đảm không vi phạm nghĩa vụ tố tụng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mỗi biện pháp đều phải được áp dụng theo nguyên tắc thận trọng, có thời hạn nhất định, và có thể bị hủy bỏ nếu không còn căn cứ pháp lý. Quy định chi tiết được nêu trong \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fthuvienphapluat.vn\u002Fvan-ban\u002FBo-may-hanh-chinh\u002FBo-luat-To-tung-hinh-su-2015-301322.aspx\" target=\"_blank\">Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của luật sư trong bảo vệ người bị buộc tội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Luật sư là người đại diện hợp pháp cho người bị buộc tội, có vai trò quan trọng trong việc bảo đảm quyền bào chữa và chống lại nguy cơ oan sai. Luật sư được quyền tiếp cận hồ sơ, gặp gỡ người bị buộc tội, tham gia hỏi cung, cung cấp tài liệu và đề nghị các biện pháp tố tụng cần thiết để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của thân chủ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngay từ thời điểm bị bắt hoặc khởi tố, người bị buộc tội có quyền mời luật sư. Trường hợp không có điều kiện mời luật sư, nhà nước có trách nhiệm cử người bào chữa miễn phí cho họ trong các trường hợp đặc biệt như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BB%8B%20th%C3%A0nh%20ni%C3%AAn%22%7D}}, khuyết tật trí tuệ hoặc các tội nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vai trò của luật sư không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ pháp lý, mà còn giúp cân bằng quyền lực giữa nhà nước và cá nhân, đảm bảo nguyên tắc tranh tụng và minh bạch trong toàn bộ quá trình tố tụng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Trách nhiệm pháp lý sai khi buộc tội oan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong trường hợp cá nhân bị kết án oan hoặc bị buộc tội không đúng pháp luật, họ có quyền yêu cầu xin lỗi công khai và được bồi thường thiệt hại. Đây là trách nhiệm pháp lý của nhà nước được quy định trong \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fthuvienphapluat.vn\u002Fvan-ban\u002FBo-may-hanh-chinh\u002FLuat-Trach-nhiem-boi-thuong-cua-Nha-nuoc-2017-339189.aspx\" target=\"_blank\">Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước năm 2017\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bồi thường có thể bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiệt hại về thu nhập, tài sản và chi phí hợp lý liên quan đến việc bị tạm giữ, tạm giam\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiệt hại {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tinh%20th%E1%BA%A7n%22%7D}} do mất tự do, bị bôi nhọ danh dự, mất uy tín xã hội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phục hồi danh dự thông qua xin lỗi công khai\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong một số trường hợp, cán bộ tiến hành tố tụng sai phạm cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc xử lý hành chính nếu gây ra hậu quả nghiêm trọng cho cá nhân bị buộc tội oan.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đảm bảo minh bạch và công bằng trong tố tụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Minh bạch và công bằng trong tố tụng hình sự là điều kiện tiên quyết để đảm bảo công lý và quyền con người. Quy trình tố tụng cần được thực hiện công khai, cho phép người bị buộc tội tiếp cận đầy đủ thông tin, bằng chứng, và được quyền phản biện tại phiên tòa độc lập, không thiên vị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ thống pháp luật quốc tế, đặc biệt là \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.coe.int\u002Fen\u002Fweb\u002Fportal\u002Fhome\" target=\"_blank\">Hội đồng châu Âu\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ohchr.org\u002Fen\" target=\"_blank\">Cao ủy Nhân quyền Liên Hợp Quốc\u003C\u002Fa>, đã đưa ra nhiều tiêu chuẩn về xét xử công bằng, bảo vệ quyền bào chữa, cấm sử dụng bằng chứng thu thập trái pháp luật và quy định trách nhiệm của tòa án trong việc đảm bảo phiên xử công khai, độc lập và minh bạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số nguyên tắc phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Tòa án phải độc lập với cơ quan điều tra và hành pháp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người bị buộc tội có quyền phản bác mọi chứng cứ chống lại mình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phiên tòa phải được tổ chức công khai trừ trường hợp đặc biệt vì an ninh hoặc đạo đức xã hội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phải có quyền kháng cáo hoặc yêu cầu xem xét lại bản án\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n","The accused \u002F Accused person","Người bị buộc tội là tư cách pháp lý trong tố tụng hình sự chỉ người bị bắt, người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị khởi tố (bị can) hoặc người bị đưa ra xét xử (bị cáo), được bảo đảm nguyên tắc suy đoán vô tội và quyền bào chữa theo luật định.","SOCIAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Almutairi, Alanzi, Almutairi (2026). Constitutional legitimacy - the principle of the presumption of innocence for the accused in the Code of Criminal Procedure. International Journal for Scientific Research. doi:10.59992\u002Fijsr.2026.v5n6p13","Constitutional legitimacy - the principle of the presumption of innocence for the accused in the Code of Criminal Procedure","Almutairi, Alanzi, Almutairi","International Journal for Scientific Research",2026,"10.59992\u002Fijsr.2026.v5n6p13",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Zavalniuk (2022). Presumption of innocence in the constitutional right to a fair trial. Legal Novels. doi:10.32847\u002Fln.2022.18.01","Presumption of innocence in the constitutional right to a fair trial","Zavalniuk","Legal Novels",2022,"10.32847\u002Fln.2022.18.01",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Koryakina (2019). Procedural Algorithm for Ensuring the Right a Minor Suspect or Accused to Defense in Pre-Trial Criminal Procedure. Юридические исследования. doi:10.25136\u002F2409-7136.2019.10.30926","Procedural Algorithm for Ensuring the Right a Minor Suspect or Accused to Defense in Pre-Trial Criminal Procedure","Koryakina","Юридические исследования",2019,"10.25136\u002F2409-7136.2019.10.30926",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Nguyên tắc suy đoán vô tội bảo vệ người bị buộc tội như thế nào?","Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự, thủ tục luật định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Khi không đủ và không thể làm sáng tỏ căn cứ để buộc tội thì phải giải quyết theo hướng có lợi cho họ.",{"question":47,"answer":48},"Quyền tự bào chữa và nhờ người bào chữa có hiệu lực từ thời điểm nào?","Người bị buộc tội có quyền tự bào chữa, nhờ luật sư bào chữa ngay từ khi bị bắt, bị giữ hoặc từ thời điểm có quyết định khởi tố bị can.",{"question":50,"answer":51},"Quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình có ý nghĩa gì?","Người bị buộc tội có quyền trình bày lời khai hoặc từ chối khai báo, không bị ép buộc phải nhận tội; việc bức cung, nhục hình bị nghiêm cấm tuyệt đối theo pháp luật và công ước quốc tế chống tra tấn.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"cá nhân","chỉ định","pháp lý","phân biệt","luật sư","vi phạm pháp luật","trách nhiệm","ngăn ngừa","vị thành niên","tinh thần",10,true,"PUBLISHED","2024-01-16T02:50:43.032+00:00","2026-09-10T09:09:58.483+00:00","2025-07-18T13:41:04.708+00:00","2026-09-10T09:09:58.010+00:00",241,[80,83,86,89,92,103,106,109,112,115],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hứng thú học tập","Hứng thú học tập là gì? Các công bố khoa học về Hứng thú học tập",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chiến tranh đặc biệt","Chiến tranh đặc biệt là gì? Các bài báo nghiên cứu liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thành tựu","Thành tựu là gì? Các công bố khoa học về Thành tựu",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lý thuyết thể chế","Lý thuyết thể chế là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đối chiếu","Đối chiếu là gì? Các công bố khoa học về Đối chiếu",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"làng nghề truyền thống","Làng nghề truyền thống là gì? Các nghiên cứu về Làng nghề truyền thống",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hành vi xã hội","Hành vi xã hội là gì? Các nghiên cứu về Hành vi xã hội",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ánh sáng nhìn thấy","Ánh sáng nhìn thấy là gì? Các nghiên cứu khoa học "]