[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20b%E1%BB%87nh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_người bệnh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"người bệnh","Người bệnh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Người bệnh là cá nhân đang trải qua tình trạng sức khỏe bất thường cần can thiệp y tế, điều trị hoặc hỗ trợ để phục hồi chức năng sống cơ bản. Họ có thể mắc bệnh cấp tính, mạn tính hoặc rối loạn tâm thần, và được xác định thông qua triệu chứng, chẩn đoán y khoa hoặc nhu cầu chăm sóc y tế. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa người bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Người bệnh là cá nhân đang trải qua một trạng thái sức khỏe bất thường cần đến sự can thiệp y tế, chăm sóc điều trị hoặc hỗ trợ phục hồi chức năng. Tình trạng này có thể tạm thời hoặc kéo dài, liên quan đến rối loạn chức năng sinh lý, tổn thương cơ quan, bệnh truyền nhiễm, bệnh mạn tính hoặc các rối loạn tâm thần. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) mở rộng định nghĩa này bao gồm cả những người chưa được chẩn đoán rõ ràng nhưng có triệu chứng và cần chăm sóc y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Không phải mọi biểu hiện sinh lý bất thường đều cấu thành “bệnh”, tuy nhiên khi các triệu chứng ảnh hưởng đến hoạt động sống, chức năng xã hội, hoặc đe dọa tính mạng thì cá nhân đó được xem là người bệnh. Định nghĩa này có tính liên ngành và được sử dụng trong y học lâm sàng, y tế công cộng, luật pháp và bảo hiểm y tế. Theo WHO: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Funiversal-health-coverage#tab=tab_1\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Universal Health Coverage – WHO\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số trường hợp được xem là người bệnh dù không có triệu chứng rõ rệt, ví dụ người mang mầm bệnh lây nhiễm (HIV, viêm gan B), người trong thời kỳ phục hồi sau phẫu thuật, hoặc người có chẩn đoán rối loạn tâm thần tiềm ẩn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại người bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Người bệnh có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau tùy theo mục tiêu quản lý, điều trị hoặc nghiên cứu. Phân loại giúp hệ thống y tế thiết kế các chiến lược điều trị phù hợp với nhu cầu và đặc điểm của từng nhóm bệnh nhân. Ba tiêu chí phân loại phổ biến nhất bao gồm diễn tiến bệnh, nguyên nhân gây bệnh và bối cảnh chăm sóc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo diễn tiến:\u003C\u002Fstrong>\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>\u003Cem>Cấp tính:\u003C\u002Fem> xuất hiện đột ngột, tiến triển nhanh (viêm ruột thừa, sốt xuất huyết)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>\u003Cem>Mãn tính:\u003C\u002Fem> tiến triển kéo dài, thường không chữa khỏi hoàn toàn (tiểu đường, COPD)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>\u003Cem>Bán cấp:\u003C\u002Fem> nằm giữa hai dạng trên, ví dụ viêm phổi không biến chứng\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo nguyên nhân:\u003C\u002Fstrong>\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Bệnh nhiễm khuẩn (lao, cúm, COVID-19)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Rối loạn chuyển hóa (tiểu đường, gout)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Rối loạn tâm thần (trầm cảm, tâm thần phân liệt)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Bệnh tự miễn (lupus ban đỏ, viêm khớp dạng thấp)\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo môi trường điều trị:\u003C\u002Fstrong>\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Nội trú (nhập viện, điều trị liên tục)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Ngoại trú (khám, điều trị định kỳ tại cơ sở y tế)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Tự chăm sóc tại nhà (theo dõi tại cộng đồng, sử dụng dịch vụ y tế từ xa)\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng sau tổng hợp một số ví dụ điển hình:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại bệnh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hình thức điều trị chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bệnh cấp tính\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Viêm ruột thừa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phẫu thuật, nội trú\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bệnh mạn tính\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đái tháo đường type 2\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quản lý ngoại trú, theo dõi tại nhà\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bệnh nhiễm trùng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>COVID-19\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cách ly, điều trị nội trú hoặc tại nhà\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Rối loạn tâm thần\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trầm cảm nặng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điều trị tâm lý và thuốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tiêu chí xác định tình trạng bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc xác định một người có đang trong tình trạng bệnh hay không phụ thuộc vào kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng, chẩn đoán cận lâm sàng, và tiêu chuẩn y khoa. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, nhận diện sớm trước khi triệu chứng rõ ràng là yếu tố quyết định hiệu quả điều trị và khả năng sống sót.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số tiêu chí thường dùng:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Triệu chứng lâm sàng: đau, sốt, ho kéo dài, khó thở, rối loạn tiêu hóa...\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chẩn đoán hình ảnh: X-quang, MRI, CT-scan...\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xét nghiệm cận lâm sàng: công thức máu, sinh hóa, dấu ấn sinh học...\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chỉ số đánh giá chức năng: eGFR (chức năng thận), EF (phân suất tống máu tim), thang điểm đau...\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá tổng hợp như chỉ số Charlson Comorbidity Index (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mdcalc.com\u002Fcalc\u002F1811\u002Fcharlson-comorbidity-index-cci\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">MDCalc CCI\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Tiêu chuẩn xác định tình trạng bệnh cũng thay đổi theo thời gian và tiến bộ khoa học. Ví dụ, định nghĩa chẩn đoán tăng huyết áp đã được điều chỉnh nhiều lần theo hướng nghiêm ngặt hơn dựa trên bằng chứng dịch tễ học mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tình trạng bệnh và cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mọi tình trạng bệnh đều là biểu hiện cuối cùng của một hoặc nhiều rối loạn ở cấp độ sinh học. Cơ chế bệnh sinh mô tả chuỗi phản ứng sinh học – từ gen, tế bào, mô – dẫn đến tổn thương chức năng cơ quan. Tùy loại bệnh, cơ chế bệnh sinh có thể đơn giản (nhiễm vi khuẩn) hoặc rất phức tạp (ung thư, bệnh tự miễn).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, trong viêm nhiễm, quá trình bệnh sinh bao gồm: xâm nhập tác nhân → phản ứng miễn dịch → tổn thương mô → triệu chứng lâm sàng. Trong bệnh tự miễn, cơ thể tự sinh kháng thể tấn công chính các mô lành. Các mô hình toán học thường được dùng để mô phỏng quá trình tiến triển bệnh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{dB(t)}{dt} = \\alpha B(t) - \\beta T(t)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> B(t) \u003C\u002Fscript> là mức độ tiến triển bệnh tại thời điểm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> t \u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> T(t) \u003C\u002Fscript> là hiệu quả điều trị, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\alpha \u003C\u002Fscript> là tốc độ phát triển bệnh, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\beta \u003C\u002Fscript> là mức can thiệp của điều trị. Mô hình này được dùng trong nghiên cứu bệnh truyền nhiễm, ung thư học và quản lý bệnh mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiểu rõ cơ chế bệnh sinh giúp bác sĩ chọn đúng phác đồ điều trị, giảm nguy cơ sai lầm y khoa và cải thiện tiên lượng người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Quyền lợi và nghĩa vụ của người bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo quy định tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fluatvietnam.vn\u002Fy-te\u002Fluat-kham-benh-chua-benh-2023-247738-d1.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023\u003C\u002Fa> của Việt Nam, người bệnh là chủ thể trung tâm trong hệ thống chăm sóc sức khỏe và được pháp luật bảo vệ quyền lợi một cách rõ ràng. Những quyền cơ bản bao gồm quyền được tôn trọng, được thông tin đầy đủ, được lựa chọn cơ sở y tế và bác sĩ, được bảo mật thông tin cá nhân và quyền khiếu nại nếu có sai phạm xảy ra.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về nghĩa vụ, người bệnh cần hợp tác trung thực với cơ sở y tế, cung cấp thông tin đầy đủ về tiền sử bệnh, triệu chứng hiện tại, tiền sử dùng thuốc và các yếu tố liên quan. Đồng thời, người bệnh có trách nhiệm tuân thủ chỉ định điều trị, nội quy cơ sở khám chữa bệnh và thanh toán viện phí theo quy định nếu không thuộc diện được chi trả hoàn toàn từ bảo hiểm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là bảng tổng hợp các quyền và nghĩa vụ chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Quyền\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nghĩa vụ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Được chẩn đoán, điều trị công bằng, không phân biệt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tuân thủ kế hoạch điều trị và lời dặn của bác sĩ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Được thông tin rõ ràng về tình trạng sức khỏe\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cung cấp thông tin y tế trung thực và đầy đủ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Được lựa chọn bác sĩ, bệnh viện, dịch vụ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tôn trọng nhân viên y tế và cơ sở vật chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Được bảo mật thông tin cá nhân, hồ sơ bệnh án\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thanh toán chi phí đúng thời hạn, nếu không miễn trừ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò của người bệnh trong chăm sóc sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong y học hiện đại, khái niệm \"người bệnh là trung tâm\" (patient-centered care) đã thay đổi cách các hệ thống y tế vận hành. Người bệnh không chỉ là đối tượng tiếp nhận điều trị thụ động mà còn là chủ thể tham gia tích cực vào toàn bộ quá trình chăm sóc, từ quyết định điều trị đến theo dõi sau điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Người bệnh chủ động (engaged patient) là người hiểu rõ về bệnh lý của mình, tham gia trao đổi với bác sĩ, đặt câu hỏi, đưa ra lựa chọn dựa trên hiểu biết khoa học và cân nhắc giữa lợi ích – rủi ro. Nghiên cứu cho thấy mức độ chủ động càng cao thì kết quả điều trị càng tốt và tỷ lệ tái phát càng thấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố hỗ trợ người bệnh phát huy vai trò tích cực bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Truy cập thông tin y tế chính xác từ các nền tảng như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fpatient-care-and-health-information\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Mayo Clinic\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng quản lý thuốc, lịch tái khám, nhắc liều điều trị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hướng dẫn tư duy phản biện trong lựa chọn điều trị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đào tạo kỹ năng sống chung với bệnh mạn tính\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Người bệnh trong bối cảnh bệnh mạn tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Với người mắc bệnh mạn tính như đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), ung thư hoặc bệnh thận mạn, việc điều trị không thể chỉ dựa vào bác sĩ hay thuốc men. Trách nhiệm tự quản lý bệnh thuộc về chính người bệnh, đặc biệt là trong giai đoạn ngoài bệnh viện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Người bệnh cần duy trì chế độ ăn hợp lý, luyện tập đều đặn, theo dõi chỉ số sinh tồn tại nhà, dùng thuốc đúng giờ, tái khám đúng hẹn và biết cách nhận diện sớm dấu hiệu biến chứng. Nếu tuân thủ tốt, chất lượng cuộc sống có thể được duy trì ổn định trong thời gian dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công nghệ hỗ trợ phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Máy đo huyết áp, đường huyết, máy theo dõi nhịp tim cá nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng cảnh báo dùng thuốc (MySugr, Glucose Buddy...)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống chia sẻ dữ liệu với bác sĩ qua nền tảng y tế số\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Người bệnh và sức khỏe tinh thần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sức khỏe tinh thần là phần không thể thiếu trong chăm sóc người bệnh. Tình trạng trầm cảm, lo âu, rối loạn giấc ngủ, hoặc stress kéo dài là rất phổ biến ở bệnh nhân mắc bệnh nặng hoặc mãn tính. Những yếu tố này nếu không được kiểm soát sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tiến trình hồi phục và khả năng tuân thủ điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fmental-health-strengthening-our-response\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">WHO\u003C\u002Fa>, khoảng 1\u002F3 người bệnh mạn tính có rối loạn tâm lý đồng mắc. Tuy nhiên, việc chẩn đoán và điều trị vẫn còn bị bỏ sót, đặc biệt ở các quốc gia thu nhập thấp và trung bình. Do đó, tích hợp chăm sóc tinh thần trong điều trị y khoa toàn diện là xu hướng tất yếu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp hỗ trợ bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Trị liệu hành vi nhận thức (CBT)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ tâm lý cá nhân hoặc nhóm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiền, yoga và quản lý căng thẳng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Can thiệp thuốc khi cần thiết (theo hướng dẫn chuyên khoa)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong bảo vệ quyền lợi người bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Người bệnh, đặc biệt ở các nước đang phát triển, còn gặp nhiều rào cản khi tiếp cận dịch vụ y tế an toàn và hiệu quả. Trong đó có thể kể đến tình trạng quá tải bệnh viện, thiếu minh bạch về chi phí điều trị, không đồng đều về chất lượng giữa các tuyến y tế và phân biệt đối xử trong khám chữa bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một vấn đề lớn là chi phí điều trị vượt quá khả năng chi trả của người dân – gọi là “catastrophic health expenditure”. Tình trạng này gây ra hệ quả lâu dài như giảm chất lượng sống, nghèo đói y tế, và từ chối tiếp tục điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giải pháp đang được các quốc gia áp dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mở rộng bảo hiểm y tế toàn dân (Universal Health Coverage)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nâng cao năng lực tuyến y tế cơ sở\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đầu tư công nghệ số để giảm tải và tăng minh bạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường giám sát chất lượng và đạo đức nghề nghiệp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>World Health Organization. \u003Cem>Universal Health Coverage\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Funiversal-health-coverage\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Funiversal-health-coverage\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vietnam Ministry of Health. \u003Cem>Luật khám bệnh, chữa bệnh 2023\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fluatvietnam.vn\u002Fy-te\u002Fluat-kham-benh-chua-benh-2023-247738-d1.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">https:\u002F\u002Fluatvietnam.vn\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Institute for Health Metrics and Evaluation (IHME). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.healthdata.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">https:\u002F\u002Fwww.healthdata.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Charlson Comorbidity Index (MDCalc). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mdcalc.com\u002Fcalc\u002F1811\u002Fcharlson-comorbidity-index-cci\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">https:\u002F\u002Fwww.mdcalc.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mayo Clinic. \u003Cem>Patient Care and Health Information\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fpatient-care-and-health-information\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization. \u003Cem>Mental health and NCDs\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fmental-health-strengthening-our-response\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-13T03:07:18.259+00:00","2025-09-14T09:17:33.103+00:00","2025-09-14T09:17:33.096+00:00",262,[33,36,39,42,45,55,65,76,82,93],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điểm vas","Điểm VAS là gì? Các công bố khoa học về Điểm VAS",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"eortc qlq c30","EORTC QLQ-C30 là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phúc châm","Phúc châm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điều dưỡng","Điều dưỡng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"trải nghiệm sống","Trải nghiệm sống là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Lived experience \u002F Life experience","Trải nghiệm sống là tổng hòa các tri thức thực tế, nhận thức chủ quan và cảm xúc tích lũy của một cá nhân thông qua việc trực tiếp tham gia và phản tư trước các sự kiện, hoàn cảnh trong tiến trình cuộc sống.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"phẫu thuật khẩn cấp","Phẫu thuật khẩn cấp: Đánh giá cấp cứu, chỉ định can thiệp ngoại khoa và tối ưu hóa kết cục","Emergency Surgery","Phẫu thuật khẩn cấp là can thiệp ngoại khoa được chỉ định và tiến hành trong khung thời gian khẩn trương ngay sau khi tiếp nhận bệnh nhân bị chấn thương nặng, xuất huyết ồ ạt, nhiễm trùng ổ bụng cấp tính hoặc thiếu máu cục bộ cơ quan nhằm ngăn ngừa tử vong và tàn phế.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế."]