[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20b%E1%BA%A3n%20%C4%91%E1%BB%8Ba{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_người bản địa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"người bản địa","Người bản địa là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Người bản địa là các cộng đồng người có mối liên hệ lịch sử lâu dài với một lãnh thổ, tồn tại trước quá trình thuộc địa hóa hoặc hình thành nhà nước hiện đại. Trong khoa học xã hội, khái niệm người bản địa nhấn mạnh sự liên tục văn hóa, bản sắc tập thể và mối quan hệ đặc thù giữa cộng đồng với đất đai truyền thống. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm người bản địa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Người bản địa là các cộng đồng người có mối liên hệ lịch sử lâu dài với một lãnh thổ cụ thể, tồn tại trước khi xuất hiện các quá trình xâm chiếm, thuộc địa hóa hoặc hình thành nhà nước hiện đại. Trong khoa học xã hội, khái niệm này không chỉ dựa trên yếu tố cư trú sớm mà còn nhấn mạnh sự liên tục về văn hóa, xã hội và bản sắc tập thể qua nhiều thế hệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điểm cốt lõi của khái niệm người bản địa nằm ở mối quan hệ gắn bó giữa cộng đồng và không gian sinh tồn truyền thống. Mối quan hệ này được thể hiện qua tập quán sử dụng đất, hệ thống tri thức bản địa, tín ngưỡng và các thiết chế xã hội riêng biệt. Do đó, người bản địa không đơn thuần được xác định bằng thời gian cư trú, mà bằng sự duy trì lối sống và bản sắc gắn với lãnh thổ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu hiện đại, thuật ngữ “người bản địa” thường được sử dụng với ý nghĩa mô tả và phân tích, nhằm làm rõ vị thế xã hội đặc thù của các cộng đồng này trong bối cảnh lịch sử và chính trị rộng lớn hơn. Khái niệm này giúp phân biệt họ với các nhóm dân cư di cư đến sau, đặc biệt trong các xã hội đa dân tộc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc và sự hình thành khái niệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khái niệm người bản địa được hình thành và phổ biến trong thế kỷ XX, gắn liền với sự phát triển của nhân học, xã hội học và nghiên cứu hậu thuộc địa. Trước đó, các cộng đồng này thường bị mô tả bằng những thuật ngữ mang tính áp đặt hoặc định kiến, phản ánh góc nhìn của các xã hội thống trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự thay đổi trong cách tiếp cận khoa học diễn ra khi các nhà nghiên cứu bắt đầu nhìn nhận lịch sử từ góc độ của các cộng đồng bị ảnh hưởng bởi chủ nghĩa thực dân và mở rộng lãnh thổ. Thuật ngữ “người bản địa” ra đời nhằm nhấn mạnh tính chính danh lịch sử và quyền tồn tại của các cộng đồng này trong không gian xã hội hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình hình thành khái niệm có thể được tóm lược qua một số bối cảnh chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sự mở rộng của các đế quốc và quá trình thuộc địa hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự ra đời của các nhà nước dân tộc hiện đại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhu cầu nhận diện và bảo vệ các cộng đồng bị thiệt thòi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Những bối cảnh này khiến khái niệm người bản địa trở thành công cụ học thuật và chính sách quan trọng trong nghiên cứu xã hội đương đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chí xác định người bản địa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Không tồn tại một định nghĩa pháp lý hay khoa học duy nhất để xác định người bản địa, do sự đa dạng về lịch sử và bối cảnh của các cộng đồng trên toàn thế giới. Tuy nhiên, nhiều tổ chức quốc tế và nhà nghiên cứu đã đề xuất các tiêu chí chung để nhận diện nhóm xã hội này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một trong những tiêu chí quan trọng nhất là sự tự nhận bản sắc. Người bản địa thường tự xác định mình là thành viên của một cộng đồng có lịch sử và văn hóa riêng, khác biệt với nhóm chiếm đa số trong xã hội hiện tại. Yếu tố tự nhận này được coi là nền tảng, vì nó phản ánh ý thức bản sắc từ bên trong cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tiêu chí thường được sử dụng có thể được trình bày như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nội dung\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lịch sử cư trú\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sinh sống lâu đời trên lãnh thổ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khẳng định tính liên tục lịch sử\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tự nhận bản sắc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cộng đồng tự xác định là bản địa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tôn trọng quyền tự nhận\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Văn hóa riêng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngôn ngữ, phong tục đặc thù\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duy trì bản sắc tập thể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Những tiêu chí này thường được áp dụng linh hoạt, tùy thuộc vào bối cảnh nghiên cứu và mục tiêu phân tích.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm văn hóa và xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Người bản địa thường sở hữu các hệ thống văn hóa và xã hội phát triển trong mối quan hệ chặt chẽ với môi trường tự nhiên. Văn hóa của họ bao gồm ngôn ngữ bản địa, truyền thống truyền khẩu, nghi lễ, tín ngưỡng và các hình thức tổ chức cộng đồng mang tính đặc thù.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một đặc điểm nổi bật là sự tồn tại của tri thức bản địa, được tích lũy qua nhiều thế hệ thông qua kinh nghiệm sống và quan sát môi trường. Tri thức này thường liên quan đến canh tác, săn bắt, y học truyền thống và quản lý tài nguyên, phản ánh khả năng thích nghi lâu dài với điều kiện tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các đặc điểm văn hóa – xã hội phổ biến của cộng đồng bản địa có thể bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cấu trúc cộng đồng gắn kết dựa trên quan hệ huyết thống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vai trò quan trọng của nghi lễ và tín ngưỡng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ chế truyền tri thức qua truyền khẩu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Những đặc điểm này góp phần duy trì bản sắc và sự gắn kết xã hội của người bản địa, đồng thời tạo nên sự khác biệt rõ rệt so với các cộng đồng đô thị hoặc công nghiệp hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Mối quan hệ với lãnh thổ và tài nguyên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đối với nhiều cộng đồng người bản địa, lãnh thổ không chỉ là không gian cư trú hay tư liệu sản xuất mà còn là nền tảng của bản sắc, lịch sử và đời sống tinh thần. Đất đai, sông suối, rừng núi thường gắn liền với truyền thuyết nguồn gốc, nghi lễ và ký ức tập thể, tạo nên mối liên kết vượt ra ngoài giá trị kinh tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cách tiếp cận của người bản địa đối với tài nguyên thiên nhiên thường mang tính cộng đồng và dài hạn. Việc sử dụng đất, rừng và nguồn nước được điều chỉnh bởi các quy ước truyền thống, nhằm bảo đảm khả năng tái tạo và duy trì sinh kế cho các thế hệ sau. Điều này tạo nên sự khác biệt đáng kể so với các mô hình khai thác mang tính thương mại ngắn hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mối quan hệ này có thể được khái quát qua một số đặc điểm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đất đai gắn với bản sắc và quyền tập thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tài nguyên được quản lý dựa trên tri thức bản địa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trách nhiệm liên thế hệ trong khai thác và bảo tồn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Người bản địa trong luật pháp và chính sách quốc tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong vài thập kỷ gần đây, luật pháp quốc tế đã có những bước tiến quan trọng trong việc công nhận quyền của người bản địa. Các văn kiện quốc tế nhấn mạnh rằng người bản địa có quyền duy trì văn hóa, ngôn ngữ, thiết chế xã hội và mối quan hệ truyền thống với lãnh thổ của mình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một nguyên tắc then chốt là quyền tự quyết, cho phép người bản địa tham gia vào các quyết định ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và tài nguyên của họ. Điều này bao gồm quyền được tham vấn, đồng thuận trước khi triển khai các dự án phát triển trên lãnh thổ truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nhóm quyền thường được đề cập trong chính sách quốc tế bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Quyền văn hóa và ngôn ngữ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quyền đối với đất đai và tài nguyên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quyền tham gia và tự quản\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức và vấn đề đương đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù được công nhận ngày càng rộng rãi, người bản địa vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển kinh tế. Việc mở rộng khai thác tài nguyên, xây dựng cơ sở hạ tầng và đô thị hóa thường gây áp lực lớn lên lãnh thổ truyền thống của họ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, nhiều cộng đồng bản địa phải đối diện với sự suy giảm ngôn ngữ và tri thức truyền thống do tác động của giáo dục đồng hóa, di cư và thay đổi lối sống. Những biến đổi này có thể làm suy yếu bản sắc văn hóa và sự gắn kết cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thách thức phổ biến hiện nay bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mất đất và suy giảm quyền tiếp cận tài nguyên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bất bình đẳng kinh tế và xã hội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác động không cân xứng của biến đổi khí hậu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của nghiên cứu khoa học và bảo tồn tri thức bản địa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu khoa học về người bản địa đóng vai trò quan trọng trong việc ghi nhận và phân tích các hệ thống tri thức truyền thống. Những nghiên cứu này giúp làm rõ giá trị của tri thức bản địa trong quản lý tài nguyên, bảo tồn đa dạng sinh học và thích ứng với biến đổi khí hậu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nhiều trường hợp, tri thức bản địa đã chứng minh hiệu quả trong việc duy trì hệ sinh thái bền vững. Sự kết hợp giữa khoa học hiện đại và tri thức bản địa ngày càng được xem là hướng tiếp cận có tiềm năng trong phát triển bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vai trò của nghiên cứu có thể được nhìn nhận qua các khía cạnh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ghi nhận và bảo tồn tri thức truyền thống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ xây dựng chính sách dựa trên bằng chứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường tiếng nói của cộng đồng bản địa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Người bản địa và phát triển bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Người bản địa ngày càng được nhìn nhận là đối tác quan trọng trong các chiến lược phát triển bền vững. Cách tiếp cận của họ đối với môi trường và tài nguyên cung cấp những bài học giá trị về cân bằng giữa nhu cầu con người và khả năng chịu tải của hệ sinh thái.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng các khu vực do cộng đồng bản địa quản lý thường có mức độ bảo tồn đa dạng sinh học cao. Điều này cho thấy vai trò thực tiễn của người bản địa trong việc bảo vệ môi trường toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự tham gia thực chất của người bản địa trong các chương trình phát triển được xem là yếu tố then chốt để đạt được các mục tiêu bền vững lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>United Nations, “Indigenous Peoples”, \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fdevelopment\u002Fdesa\u002Findigenouspeoples\u002Fabout-us.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fdevelopment\u002Fdesa\u002Findigenouspeoples\u002Fabout-us.html\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Labour Organization, “Indigenous and Tribal Peoples Convention, 1989 (No. 169)”, \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ilo.org\u002Fglobal\u002Ftopics\u002Findigenous-tribal\u002Flang--en\u002Findex.htm\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ilo.org\u002Fglobal\u002Ftopics\u002Findigenous-tribal\u002Flang--en\u002Findex.htm\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Bank, “Indigenous Peoples”, \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Findigenouspeoples\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Findigenouspeoples\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>UNESCO, “Indigenous Knowledge Systems”, \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fen.unesco.org\u002Flinks\u002Findigenous-knowledge\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fen.unesco.org\u002Flinks\u002Findigenous-knowledge\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:44.153+00:00","2026-01-31T17:53:31.310+00:00","2026-01-31T17:53:31.307+00:00",108,[33,43,48,53,63,68,78,84,90,96],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"du lịch văn hóa","Du lịch văn hóa là gì? Di sản và phát triển bền vững","cultural tourism","Du lịch văn hóa (cultural tourism) là loại hình du lịch mà trong đó động lực chính của du khách là tìm hiểu, khám phá, trải nghiệm và thưởng thức các sản phẩm văn hóa vật thể (di tích lịch sử, kiến trúc, bảo tàng) và phi vật thể (lễ hội, nghệ thuật biểu diễn, ẩm thực, phong tục tập quán) đặc trưng của một điểm đến hoặc cộng đồng địa phương.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"quyền tự quyết","Quyền tự quyết là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","self-determination","Quyền tự quyết (Right to Self-Determination) là nguyên tắc nền tảng của luật pháp quốc tế và lý thuyết nhân quyền, khẳng định quyền của mọi dân tộc tự do quyết định thể chế chính trị và theo đuổi sự phát triển kinh tế, xã hội và văn hóa của mình.",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật."]