[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ng%C6%B0%20d%C3%A2n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ng%C6%B0%20d%C3%A2n":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":24,"discipline":25,"references":26,"faqs":61,"createUser":71,"publishUser":75,"keywords":79,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":80,"status":81,"createTime":82,"updateTime":83,"publishTime":84,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":85,"wikidataId":10,"relateTopics":86},"ngư dân","Ngư dân là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Ngư dân là lực lượng lao động khai thác thủy sản tự nhiên, giữ vai trò then chốt trong an ninh lương thực và chuỗi giá trị kinh tế biển trên toàn cầu.","\u003Ch2>Định nghĩa ngư dân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngư dân (fisherfolk \u002F fishers) là những người trực tiếp hoặc gián tiếp tham gia vào hoạt động khai thác, đánh bắt và thu hoạch các loài thủy sinh vật (như cá, giáp xác, thân mềm, rong biển) từ môi trường nước tự nhiên bao gồm đại dương, vùng đặc quyền kinh tế, biển ven bờ, đầm phá, sông ngòi và hồ nội địa. Hoạt động của ngư dân phục vụ đa mục đích từ bảo đảm an ninh lương thực và sinh kế tự cấp của hộ gia đình đến cung cấp nguyên liệu cho chuỗi cung ứng thương mại và công nghiệp chế biến xuất khẩu thủy sản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong kinh tế học nông nghiệp và xã hội học nghề cá, khái niệm ngư dân bao quát một chuỗi phân công lao động chuyên biệt: từ thuyền trưởng, thuyền viên vận hành ngư cụ, thợ máy tàu cá, đến lao động sơ chế, bảo quản lạnh sau thu hoạch và dịch vụ hậu cần bến cá. Nghề ngư dân có vai trò kinh tế - xã hội đặc biệt quan trọng tại các quốc gia ven biển, vừa tạo việc làm và nguồn thu nhập chính cho các cộng đồng cư dân ven bờ, vừa lưu giữ tri thức sinh thái bản địa và góp phần khẳng định chủ quyền lãnh thổ biển đảo.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và các hình thức tổ chức sản xuất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hoạt động của ngư dân được phân loại dựa trên quy mô phương tiện, tầm hoạt động địa lý và mức độ cơ giới hóa:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ngư dân khai thác quy mô nhỏ và thủ công (artisanal \u002F small-scale fishers):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng tàu thuyền công suất nhỏ hoặc ghe chèo truyền thống, hoạt động chủ yếu ở vùng biển ven bờ và vùng nước nội địa. Chuyến biển thường diễn ra trong ngày, sử dụng các loại ngư cụ có tính chọn lọc cao như lưới rê, câu tay, lờ bát quái và bẫy cá.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ngư dân khai thác công nghiệp xa bờ (industrial \u002F large-scale fishers):\u003C\u002Fstrong> Vận hành các tàu cá vỏ thép hoặc composite công suất lớn, trang bị hệ thống dò cá tầm xa, định vị vệ tinh, tời kéo cơ giới và khoang cấp đông hiện đại. Các chuyến biển có thể kéo dài nhiều tuần tại các ngư trường ngoài khơi xa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Về hình thức thể chế sản xuất, lực lượng ngư dân phân hóa thành các mô hình:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hộ ngư dân cá thể:\u003C\u002Fstrong> Hoạt động dựa trên vốn tự có và lao động gia đình, có tính linh hoạt cao nhưng dễ bị tổn thương trước biến động thị trường và thiên tai.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tổ đội khai thác và hợp tác xã thủy sản:\u003C\u002Fstrong> Ngư dân liên kết thành lập tổ hợp tác nhằm chia sẻ thông tin ngư trường, tương trợ cứu nạn trên biển, giảm chi phí nhiên liệu và nâng cao năng lực thương lượng giá bán tại cảng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thuyền viên doanh nghiệp thủy sản:\u003C\u002Fstrong> Làm việc theo hợp đồng lao động trên các đội tàu khai thác công nghiệp của các công ty chế biến và xuất khẩu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Bảng phân loại các nhóm ngư cụ và phương thức khai thác chủ đạo:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Phương pháp đánh bắt\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Đặc điểm kỹ thuật vận hành\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Đối tượng thủy sản mục tiêu\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Tác động sinh thái cần kiểm soát\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Lưới kéo (trawling)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kéo lưới hình túi ở tầng đáy hoặc tầng nước giữa\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cá đáy, tôm biển, mực xà\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Gây xáo trộn sinh cảnh nền đáy, phát sinh đánh bắt không chủ đích\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Lưới vây (purse seine)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Bủa lưới vây quanh đàn cá nổi và rút dây giềng đáy\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cá ngừ, cá nục, cá trích\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tập trung đàn cá nổi, cần kiểm soát kích thước mắt lưới tối thiểu\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Lưới rê (gillnet)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thả dải lưới cố định hoặc trôi theo dòng nước\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cá đối, cá thu, cá bớp\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nguy cơ vướng các loài động vật biển có vú nếu không gắn còi báo động\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nghề câu (longline)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Sử dụng dây câu chính mang hàng loạt dây câu nhánh\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cá ngừ đại dương, cá cờ kiếm\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tính chọn lọc chất lượng cao, giảm thiểu tổn thương cơ học thân cá\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quy mô lao động và vai trò trong hệ thống lương thực toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu kinh tế thủy sản của Teh &amp; Sumaila năm 2011 đã cung cấp cái nhìn định lượng toàn diện về lực lượng lao động nghề cá. Nghiên cứu ước tính có khoảng 260 triệu người lao động tham gia trực tiếp và gián tiếp vào toàn bộ chuỗi giá trị nghề cá biển trên quy mô toàn cầu. Đáng chú ý, các tác giả nhấn mạnh rằng nghề cá quy mô nhỏ chiếm hơn 90% tổng số lượng ngư dân đánh bắt trực tiếp trên thế giới, khẳng định tính chất huyết mạch của phân khúc thủ công đối với an sinh xã hội tại các nước đang phát triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sản phẩm khai thác từ ngư dân là nguồn cung cấp protein động vật chất lượng cao, các axit béo omega-3 thiết yếu cùng nhiều vi chất dinh dưỡng vi lượng (như kẽm, canxi, sắt, vitamin D) không thể thay thế cho hàng tỷ cư dân ven biển. Ngư dân đóng vai trò khởi điểm then chốt trong chuỗi cung ứng hải sản: quyết định trực tiếp đến quy trình bảo quản lạnh ban đầu trên tàu, độ tươi ngon của nguyên liệu và khả năng truy xuất nguồn gốc trước khi hải sản đi vào hệ thống nhà máy chế biến đông lạnh hoặc hệ thống phân phối thương mại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Suy giảm nguồn lợi, biến đổi khí hậu và sinh kế bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghề ngư dân đang đứng trước áp lực suy thoái tài nguyên sinh thái nghiêm trọng. Nhà khoa học nghề cá Daniel Pauly &amp; Dirk Zeller năm 2016, thông qua dự án tái tạo dữ liệu sản lượng đánh bắt hải sản toàn cầu (catch reconstructions), đã chỉ ra rằng sản lượng đánh bắt thực tế trên biển đã đạt đỉnh 130 triệu tấn vào năm 1996 và liên tục sụt giảm sau giai đoạn đó. Tình trạng dư thừa công suất tàu cá và đánh bắt tận diệt đã làm cạn kiệt nhiều ngư trường truyền thống, buộc ngư dân phải vươn khơi xa hơn với chi phí nhiên liệu ngày càng đắt đỏ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biến đổi khí hậu toàn cầu càng làm gia tăng tính bấp bênh đối với đời sống ngư dân. Hiện tượng nước biển ấm lên thúc đẩy các đàn cá di cư dịch chuyển về các vùng vĩ độ cao hơn, hiện tượng axit hóa đại dương đe dọa sinh vật có vỏ, trong khi các đợt bão biển cực đoan gây nguy cơ tai nạn chìm tàu và hư hỏng ngư cụ. Để vượt qua các thách thức này, nhà nghiên cứu Edward Allison &amp; Frank Ellis năm 2001 đã đề xuất khung phân tích tiếp cận sinh kế bền vững (sustainable livelihoods approach) cho nghề cá quy mô nhỏ. Khung lý thuyết này khẳng định ngư dân ven biển sở hữu năng lực thích ứng linh hoạt cao, dựa trên chiến lược đa dạng hóa sinh kế (kết hợp khai thác theo mùa với nuôi trồng thủy sản, chế biến truyền thống, dịch vụ du lịch sinh thái và lao động phi nông nghiệp) nhằm phân tán rủi ro tự nhiên và thị trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quản lý nghề cá dựa trên quyền và thể chế tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhằm đảo ngược xu thế suy thoái tài nguyên và bảo đảm tương lai thịnh vượng cho cộng đồng ngư dân, nhà kinh tế học tài nguyên Christopher Costello et al. năm 2016 đã chứng minh bằng mô hình thực nghiệm rằng việc áp dụng các cải cách quản lý nghề cá bền vững dựa trên quyền khai thác (rights-based management) có khả năng phục hồi tới 77% trữ lượng cá thế giới so với kịch bản duy trì hiện trạng, đồng thời gia tăng đáng kể sản lượng thu hoạch và lợi nhuận kinh tế dài hạn cho ngư dân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, Quốc hội đã ban hành Luật Thủy sản năm 2017 nhằm tạo khuôn khổ pháp lý đồng bộ cho việc chuyển đổi từ nghề cá tự do sang nghề cá có trách nhiệm và có kiểm soát. Luật Thủy sản năm 2017 lần đầu tiên luật hóa cơ chế đồng quản lý trong bảo vệ nguồn lợi thủy sản, trao quyền cho các tổ chức cộng đồng ngư dân địa phương tham gia quản lý, bảo vệ và khai thác vùng nước ven bờ. Đồng thời, nhà nước đẩy mạnh thực thi các quy chuẩn chống khai thác thủy sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU), bắt buộc lắp đặt thiết bị giám sát hành trình vệ tinh (VMS) cho tàu cá xa bờ, ghi nhật ký khai thác điện tử và hiện đại hóa hệ thống cảng cá để kiểm soát sản lượng bốc dỡ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc kết hợp chuyển đổi số trong dự báo ngư trường, hỗ trợ tín dụng ưu đãi đóng tàu an toàn, nâng cao năng lực sơ chế trên biển và phát triển các mô hình đồng quản lý cộng đồng là chìa khóa chiến lược để xây dựng đội ngũ ngư dân chuyên nghiệp, hiện đại và phát triển kinh tế biển bền vững.\u003C\u002Fp>\n","fisherfolk",[19,20,21,22,23],"fishers","fishermen","người đánh cá","dân chài","ngư phủ","Ngư dân (fisherfolk \u002F fishers) là những người làm nghề đánh bắt, khai thác và thu hoạch các loài thủy sinh vật từ môi trường nước tự nhiên nhằm phục vụ mục đích an ninh lương thực, sinh kế gia đình hoặc cung ứng nguyên liệu thương mại cho chuỗi giá trị chế biến thủy sản.","AGRICULTURAL_SCIENCES",[27,34,41,47,54],{"citationText":28,"title":29,"authors":30,"source":31,"year":32,"doi":33,"url":10},"Teh, L. C. L., & Sumaila, U. R. (2011). Contribution of marine fisheries to worldwide employment. Fish and Fisheries, 14(1), 77-88.","Contribution of marine fisheries to worldwide employment","Teh, Sumaila","Fish and Fisheries",2011,"10.1111\u002Fj.1467-2979.2011.00450.x",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Pauly, D., & Zeller, D. (2016). Catch reconstructions reveal that global marine fisheries catches are higher than reported and declining. Nature Communications, 7, 10244.","Catch reconstructions reveal that global marine fisheries catches are higher than reported and declining","Pauly, Zeller","Nature Communications",2016,"10.1038\u002Fncomms10244",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":39,"doi":46,"url":10},"Costello, C., Ovando, D., Clavelle, T., Strauss, C. K., Hilborn, R., Melnychuk, M. C., Branch, T. A., Gaines, S. D., Szuwalski, C. S., Cabral, R. B., Rader, D. N., & Leland, A. (2016). Global fishery prospects under contrasting management regimes. Proceedings of the National Academy of Sciences, 113(18), 5125-5129.","Global fishery prospects under contrasting management regimes","Costello, Ovando, Clavelle, Strauss, Hilborn, Melnychuk, Branch, Gaines, Szuwalski, Cabral, Rader, Leland","Proceedings of the National Academy of Sciences","10.1073\u002Fpnas.1520420113",{"citationText":48,"title":49,"authors":50,"source":51,"year":52,"doi":53,"url":10},"Allison, E. H., & Ellis, F. (2001). The livelihoods approach and management of small-scale fisheries. Marine Policy, 25(5), 377-388.","The livelihoods approach and management of small-scale fisheries","Allison, Ellis","Marine Policy",2001,"10.1016\u002Fs0308-597x(01)00023-9",{"citationText":55,"title":56,"authors":57,"source":58,"year":59,"doi":10,"url":60},"Quốc hội Việt Nam. (2017). Luật Thủy sản số 18\u002F2017\u002FQH14.","Luật Thủy sản số 18\u002F2017\u002FQH14","Quốc hội Việt Nam","Cổng Thông tin điện tử Chính phủ",2017,"https:\u002F\u002Fchinhphu.vn",[62,65,68],{"question":63,"answer":64},"Nghề cá quy mô nhỏ (small-scale fisheries) đóng vai trò như thế nào trong giải quyết việc làm và an sinh xã hội cho cộng đồng ngư dân?","Theo ước tính của Teh & Sumaila (2011), nghề cá quy mô nhỏ chiếm hơn 90% tổng số ngư dân khai thác trực tiếp trên thế giới, đóng vai trò huyết mạch trong việc bảo đảm sinh kế, tạo nguồn thu nhập độc lập và cung cấp nguồn protein động vật thiết yếu cho hàng trăm triệu cư dân tại các vùng nông thôn ven biển.",{"question":66,"answer":67},"Quản lý nghề cá dựa trên quyền (rights-based fisheries management) mang lại lợi ích gì so với chế độ đánh bắt mở tự do?","Nghiên cứu của Costello et al. (2016) trên PNAS chứng minh rằng quản lý nghề cá dựa trên quyền (như phân bổ hạn ngạch cá nhân chuyển nhượng hoặc trao quyền khai thác theo lãnh thổ TURF) giúp loại bỏ tâm lý 'chạy đua đánh bắt', phục hồi tới 77% trữ lượng cá suy thoái và tối ưu hóa lợi nhuận kinh tế lâu dài cho ngư dân.",{"question":69,"answer":70},"Cơ chế đồng quản lý nguồn lợi thủy sản theo Luật Thủy sản năm 2017 được triển khai như thế nào?","Luật Thủy sản năm 2017 chính thức thể chế hóa cơ chế đồng quản lý, cho phép cơ quan nhà nước công nhận và giao quyền quản lý, bảo vệ một khu vực mặt nước biển ven bờ cho các hội\u002Ftổ chức cộng đồng ngư dân địa phương, kết hợp tri thức bản địa với chế tài pháp luật để bảo vệ bãi giống và ngăn chặn đánh bắt tận diệt.",{"id":72,"researcherId":10,"name":73,"imageUrl":74},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":76,"researcherId":10,"name":77,"imageUrl":78},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:16:18.519+00:00","2026-09-24T10:34:58.334+00:00","2025-10-25T08:48:52.923+00:00",158,[87,96,101,106,111,116,120,125,130,135],{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":25,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"trang trại","Trang trại: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Farm (Agricultural farm)","Trang trại là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực agricultural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":25,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"pila polita","Pila polita là gì? Các công bố khoa học về Pila polita","Pila polita","Pila polita (còn gọi là ốc nhồi hoặc ốc bươu đen) là một loài ốc nước ngọt thuộc họ Ampullariidae, phân bố tự nhiên tại các vùng đầm lầy, ruộng nước và ao hồ ở khu vực Đông Nam Á.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":25,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"thuốc trừ sâu hữu cơ clo","Thuốc trừ sâu hữu cơ clo là gì? Các nghiên cứu khoa học","organochlorine pesticides","Thuốc trừ sâu hữu cơ clo là nhóm hợp chất hydrocacbon clo hóa tổng hợp có độ bền hóa học cao, khả năng hòa tan trong lipid mạnh và từng được sử dụng phổ biến trong nông nghiệp cũng như kiểm soát vector truyền bệnh trước khi bị hạn chế toàn cầu theo Công ước Stockholm.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":25,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"nấm rơm","Nấm rơm là gì? Đặc điểm sinh học, quy trình trồng và giá trị dinh dưỡng","Paddy Straw Mushroom","Nấm rơm (Volvariella volvacea) là loài nấm ăn bậc cao thuộc họ Pluteaceae, ưa nhiệt độ cao và được nuôi trồng phổ biến trên cơ chất rơm rạ hoai mục tại các vùng nhiệt đới châu Á.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":25,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"điều kiện đủ","Điều kiện đủ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","dieu kien du","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học nông nghiệp, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":115,"discipline":25,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"tự điều chỉnh","Tự điều chỉnh là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","tu dieu chinh",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":25,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"bần không cánh","Bần không cánh là gì? Đặc điểm thực vật và sinh thái học","Sonneratia apetala","Bần không cánh (Sonneratia apetala) là loài cây gỗ ngập mặn thuộc họ Lythraceae, đặc trưng bởi hoa không cánh tràng, rễ thở hình chông nhọn và tốc độ sinh trưởng nhanh ở các bãi bồi cửa sông ven biển.",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":128,"definition":129,"discipline":25,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"cá tra","Cá tra là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Cá tra","Striped Catfish","Cá tra (danh pháp khoa học: *Pangasianodon hypophthalmus*) là loài cá nước ngọt bản địa thuộc họ Cá tra (Pangasiidae), phân bố tự nhiên tại lưu vực sông Mekong và Chao Phraya, là đối tượng nuôi trồng thủy sản nước ngọt quan trọng bậc nhất của vùng Đồng bằng sông Cửu Long và ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam.",{"id":131,"title":132,"term":133,"englishTitle":131,"definition":134,"discipline":25,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"aflatoxin","Aflatoxin là gì? Độc tính, cơ chế gây ung thư và phòng ngừa","Aflatoxin","Aflatoxin là nhóm độc tố vi nấm (mycotoxin) chuyển hóa thứ cấp do các loài nấm mốc chi Aspergillus sinh ra trong nông sản, có độc tính tế bào cao và là chất gây ung thư biểu mô tế bào gan Nhóm 1 theo IARC.",{"id":136,"title":137,"term":136,"englishTitle":138,"definition":139,"discipline":25,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"carbon hữu cơ trong đất","Carbon hữu cơ trong đất là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","soil organic carbon","Carbon hữu cơ trong đất (SOC) là lượng carbon chứa trong các hợp chất hữu cơ của đất, bao gồm tàn dư sinh vật đang phân hủy, sinh khối vi sinh vật sống và các phức hợp mùn bền vững."]