[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ng%C3%A2n%20s%C3%A1ch{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ngân sách":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"ngân sách","Ngân sách là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Ngân sách là kế hoạch phân bổ và kiểm soát tài chính trong một thời kỳ xác định nhằm dự báo nguồn thu ước lượng chi phí và bảo đảm sử dụng vốn hiệu quả. Khái niệm ngân sách mô tả hệ thống dự tính nguồn lực và phân bổ chi tiêu giúp tổ chức hoặc nhà nước quản lý tài chính chủ động và minh bạch hơn. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm ngân sách\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngân sách là kế hoạch phân bổ và kiểm soát tài chính trong một khoảng thời gian xác định, được xây dựng dựa trên dự báo nguồn thu, ước lượng chi phí và mục tiêu sử dụng nguồn lực. Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, ngân sách đóng vai trò trung tâm trong việc định hướng chiến lược của tổ chức và tạo cơ sở để phân bổ tài chính có trật tự. Các tổ chức quốc tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.imf.org\u002F\">IMF\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002F\">OECD\u003C\u002Fa> xem ngân sách là công cụ cốt lõi để duy trì ổn định tài khóa và đo lường hiệu quả sử dụng nguồn lực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngân sách không chỉ thể hiện số liệu tài chính mà còn phản ánh toàn bộ kế hoạch vận hành của một tổ chức. Với doanh nghiệp, ngân sách gắn với kế hoạch sản xuất, nhân sự, đầu tư và quản trị dòng tiền. Với nhà nước, ngân sách thể hiện mức độ ưu tiên cho các lĩnh vực như y tế, giáo dục, quốc phòng và hạ tầng. Mỗi loại ngân sách mang theo vai trò riêng, nhưng đều hướng đến mục tiêu tối ưu hóa tài chính và giảm thiểu lãng phí.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để minh họa phạm vi ứng dụng của ngân sách trong các lĩnh vực khác nhau, bảng dưới đây cung cấp cái nhìn khái quát.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mục tiêu ngân sách\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Doanh nghiệp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tối ưu chi phí và lợi nhuận\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gắn với kế hoạch kinh doanh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Nhà nước\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân bổ nguồn lực công\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Liên quan chính sách tài khóa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Cá nhân\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quản lý chi tiêu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tập trung kiểm soát dòng tiền\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các thành phần chính của ngân sách\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngân sách được cấu tạo từ nhiều thành phần nhằm phản ánh đầy đủ cấu trúc tài chính của tổ chức. Nguồn thu bao gồm các khoản dự kiến nhận được từ hoạt động kinh doanh, hỗ trợ tài chính hoặc các khoản thu cố định. Chi phí được chia thành chi phí cố định và chi phí biến đổi để giúp dự đoán dòng tiền và xác định mức độ linh hoạt. Khi phân tích chi phí, doanh nghiệp thường tách theo từng trung tâm chi phí để dễ kiểm soát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dự phòng rủi ro là thành phần quan trọng trong ngân sách nhằm bảo đảm tổ chức có khả năng ứng phó với biến động thị trường. Các quỹ dự phòng phát huy vai trò khi có biến động lớn như thay đổi giá nguyên liệu, suy thoái kinh tế hoặc sự cố kỹ thuật. Với doanh nghiệp, tỷ lệ dự phòng phụ thuộc quy mô rủi ro ngành. Với nhà nước, dự phòng giúp điều tiết nền kinh tế trong các tình huống bất ổn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là một số thành phần thường gặp trong cấu trúc ngân sách.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nguồn thu dự kiến: doanh thu, tài trợ, vốn bổ sung.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí hoạt động: nhân sự, nguyên liệu, vận hành.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dòng tiền: các khoản vào và ra theo thời gian.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quỹ dự phòng: kiểm soát bất định và rủi ro.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại ngân sách\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngân sách có thể phân loại dựa trên mục tiêu sử dụng, thời gian hoặc cấp độ quản lý. Trong doanh nghiệp, ngân sách hoạt động phản ánh chi phí vận hành, ngân sách đầu tư gắn liền với kế hoạch mở rộng và ngân sách dòng tiền hỗ trợ kiểm soát thanh khoản. Mỗi loại ngân sách cung cấp một góc nhìn riêng để nhà quản lý đưa ra quyết định tài chính hợp lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khu vực công, ngân sách được chia thành ngân sách trung ương và ngân sách địa phương. Ngân sách trung ương tập trung vào các chương trình quy mô quốc gia như hạ tầng giao thông và an sinh xã hội. Ngân sách địa phương phục vụ các hoạt động cộng đồng như y tế cơ sở, trường học và các dự án phát triển vùng. Cách phân loại này góp phần đảm bảo sự phân bổ nguồn lực phù hợp từng khu vực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số nhóm phân loại chính có thể liệt kê như sau.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Ngân sách hoạt động và ngân sách đầu tư.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngân sách theo thời hạn: ngắn hạn và dài hạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngân sách theo cấp độ: trung ương, địa phương, đơn vị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngân sách theo phạm vi: toàn tổ chức và theo bộ phận.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Quy trình xây dựng ngân sách\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình xây dựng ngân sách thường bắt đầu bằng phân tích dữ liệu tài chính quá khứ. Tổ chức đánh giá các xu hướng doanh thu và chi phí, từ đó đưa ra dự báo cho kỳ tiếp theo. Công tác dự báo có thể áp dụng nhiều phương pháp định lượng. Một mô hình đơn giản thường dùng trong tài chính được thể hiện qua công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T_{du\\;bao} = T_{hien\\;tai} \\times (1 + r)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">r\u003C\u002Fscript> là tỷ lệ tăng trưởng kỳ vọng, cho phép ước tính giá trị trong kỳ tiếp theo. Sau khi có dự báo, các bộ phận xác lập mục tiêu và phân bổ chi phí. Giai đoạn phê duyệt đảm bảo ngân sách phù hợp khả năng tài chính và chiến lược chung của tổ chức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để dễ hình dung quy trình, bảng dưới đây mô tả các bước trong xây dựng ngân sách.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Bước\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nội dung\u003C\u002Fth>\u003Cth>Kết quả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>1. Thu thập dữ liệu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tích số liệu quá khứ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bộ thông tin đầu vào\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>2. Dự báo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ước tính nguồn thu và chi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kịch bản tài chính\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>3. Lập kế hoạch\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân bổ chi tiết theo bộ phận\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bảng ngân sách hoàn chỉnh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>4. Phê duyệt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xác nhận bởi lãnh đạo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ngân sách chính thức\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Công cụ và phương pháp lập ngân sách\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công cụ và phương pháp lập ngân sách ngày càng đa dạng nhờ sự phát triển của công nghệ quản trị tài chính. Các phương pháp truyền thống như lập ngân sách dựa trên số liệu năm trước vẫn được sử dụng rộng rãi do dễ thiết lập và phù hợp với mô hình tổ chức ổn định. Tuy vậy phương pháp này đôi khi không phản ánh đúng biến động thị trường và có thể dẫn đến phân bổ nguồn lực kém linh hoạt. Do đó nhiều tổ chức chuyển sang ngân sách lũy tiến, trong đó chi phí được điều chỉnh theo thực tế từng giai đoạn thay vì cố định ngay từ đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một phương pháp khác được nhiều doanh nghiệp áp dụng là ngân sách dựa trên hiệu suất. Mô hình này tập trung đánh giá kết quả đầu ra thay vì chỉ phân bổ chi phí dựa trên lịch sử. Tổ chức xác định các chỉ tiêu hiệu suất then chốt và phân bổ ngân sách tương ứng với mức độ quan trọng của từng mục tiêu. Khi được áp dụng đúng cách, ngân sách dựa trên hiệu suất giúp tăng minh bạch và khuyến khích tối ưu hóa hoạt động nội bộ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều tổ chức sử dụng phần mềm tài chính như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sap.com\u002F\">SAP\u003C\u002Fa> hoặc \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oracle.com\u002F\">Oracle\u003C\u002Fa> để tăng tính tự động hóa. Các nền tảng này hỗ trợ báo cáo thời gian thực, mô phỏng kịch bản tài chính và theo dõi hiệu quả thực hiện ngân sách. Những công cụ này giúp quản lý dòng tiền chính xác hơn và giảm sai lệch giữa ngân sách dự kiến và thực tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của ngân sách trong quản trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngân sách giữ vai trò trung tâm trong quản trị tổ chức vì nó tạo khung tài chính để thực hiện mọi hoạt động. Với doanh nghiệp, ngân sách là công cụ điều phối sản xuất kinh doanh, giúp nhà quản lý xác định giới hạn chi tiêu và đo lường hiệu quả từng bộ phận. Khi có ngân sách rõ ràng doanh nghiệp giảm được rủi ro thâm hụt và tăng khả năng dự đoán các biến động tài chính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong quản trị chiến lược ngân sách đóng vai trò định hướng. Lãnh đạo dựa trên ngân sách để quyết định mức đầu tư vào các dự án, mở rộng thị trường hay phát triển sản phẩm. Các mục tiêu dài hạn như tăng trưởng doanh thu, mở rộng cơ sở hạ tầng hoặc tái cấu trúc tổ chức đều cần dựa trên ngân sách để xác định nguồn lực. Tổ chức có ngân sách bài bản thường dễ đạt được các chỉ số tài chính bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở khu vực công ngân sách giúp chính phủ điều tiết nền kinh tế và duy trì cân đối tài khóa. Thông qua ngân sách nhà nước, nguồn lực được phân bổ cho giáo dục, y tế, quốc phòng và các dự án hạ tầng. Khi ngân sách được quản lý minh bạch và hiệu quả, chất lượng dịch vụ công được nâng cao và niềm tin của người dân vào hệ thống quản lý tài chính cũng tăng lên.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Những thách thức khi xây dựng ngân sách\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xây dựng ngân sách gặp nhiều thách thức do môi trường kinh tế luôn biến động. Một trong những khó khăn phổ biến nhất là sai số dự báo doanh thu. Khi thị trường thay đổi nhanh các giá trị dự báo có thể lệch đáng kể so với thực tế, từ đó ảnh hưởng đến dòng tiền và kế hoạch chi tiêu. Các yếu tố như cạnh tranh, lạm phát hoặc thay đổi hành vi tiêu dùng đều có thể tác động mạnh đến độ chính xác của ngân sách.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chi phí cũng là yếu tố khó dự đoán, đặc biệt trong ngành có sự phụ thuộc vào nguyên liệu hoặc công nghệ. Những thay đổi bất thường về giá nguyên liệu khiến chi phí biến động mạnh và làm chênh lệch lớn giữa ngân sách và thực tế. Bên cạnh đó sự thay đổi chính sách nhà nước, thuế hoặc quy định pháp lý có thể làm thay đổi toàn bộ hệ thống chi phí.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thiếu dữ liệu lịch sử đáng tin cậy hoặc thiếu minh bạch nội bộ cũng gây khó khăn cho quá trình lập ngân sách. Khi tổ chức không có hệ thống báo cáo chuẩn hóa, số liệu đầu vào không đảm bảo và mô hình dự báo sẽ sai lệch. Một số thách thức chính có thể liệt kê như sau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Biến động thị trường dẫn đến sai số dự báo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí thay đổi không đồng đều giữa các kỳ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chính sách tài chính và thuế thay đổi bất ngờ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dữ liệu đầu vào thiếu nhất quán hoặc không đầy đủ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng ngân sách trong doanh nghiệp và nhà nước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngân sách có ứng dụng rộng rãi trong doanh nghiệp, đặc biệt trong quản trị vận hành và chiến lược. Doanh nghiệp sử dụng ngân sách để điều phối các bộ phận, kiểm soát chi phí và dự báo lợi nhuận. Trong các dự án đầu tư ngân sách cho phép so sánh giữa chi phí thực và chi phí dự kiến để đánh giá hiệu quả. Khi triển khai các chương trình dài hạn ngân sách đảm bảo khả năng duy trì tài chính và giúp doanh nghiệp lập kế hoạch tăng trưởng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khu vực công ngân sách đóng vai trò công cụ điều tiết kinh tế vĩ mô. Chính phủ dựa vào ngân sách để phân bổ nguồn lực cho giáo dục, y tế, cơ sở hạ tầng và an ninh quốc phòng. Các tài liệu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002F\">World Bank\u003C\u002Fa> cho thấy ngân sách công còn góp phần ổn định nền kinh tế thông qua điều chỉnh chi tiêu và thuế trong các giai đoạn suy thoái hoặc tăng trưởng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng ngân sách còn thể hiện ở các chương trình an sinh xã hội. Khi phân bổ đúng mức ngân sách hỗ trợ nhóm dễ tổn thương được đảm bảo, đồng thời tăng khả năng tiếp cận dịch vụ công. Các chương trình xóa đói giảm nghèo, phát triển nông thôn hoặc mở rộng cơ sở y tế đều dựa trên ngân sách công làm nền tảng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển hệ thống ngân sách\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống ngân sách hiện đại hướng đến tính linh hoạt và khả năng cập nhật theo thời gian thực. Tổ chức áp dụng mô hình ngân sách liên tục (rolling budget) thay cho ngân sách cố định nhằm phản ứng nhanh với biến động thị trường. Cách tiếp cận này cho phép điều chỉnh ngân sách định kỳ theo chu kỳ ngắn nên hạn chế được sai số.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kỹ thuật phân tích dữ liệu lớn cũng được tích hợp trong lập ngân sách, giúp dự báo chính xác hơn dựa trên mô hình hành vi và dữ liệu thị trường. Khi dữ liệu đa nguồn được đưa vào hệ thống, tổ chức có thể mô phỏng nhiều kịch bản tài chính khác nhau. Điều này giúp lãnh đạo đưa ra quyết định nhanh hơn và tự tin hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nền tảng quản trị tài chính tự động tiếp tục phát triển nhằm giảm khối lượng công việc thủ công. Nhiều hệ thống tích hợp trí tuệ nhân tạo để phát hiện rủi ro sớm hoặc đề xuất điều chỉnh ngân sách. Xu hướng chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính đang tăng tốc và dự kiến sẽ tiếp tục định hình cách tổ chức xây dựng ngân sách trong thời gian tới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngân sách là công cụ cốt lõi trong quản trị tài chính của doanh nghiệp và nhà nước. Cấu trúc ngân sách được xây dựng dựa trên dự báo tài chính, phân bổ nguồn lực và kiểm soát chi tiêu. Khi được quản lý hiệu quả ngân sách giúp tăng khả năng cạnh tranh, ổn định hoạt động và tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực. Trong bối cảnh thay đổi nhanh ngân sách hiện đại hướng đến tính linh hoạt và tích hợp công nghệ nhằm nâng cao độ chính xác và sự minh bạch trong quản lý.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>International Monetary Fund. Fiscal Policy and Financial Management. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.imf.org\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.imf.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Organisation for Economic Co-operation and Development. Public Budgeting Resources. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Bank. Public Finance and Budgeting. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>SAP Financial Planning Solutions. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sap.com\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.sap.com\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Oracle Financial Management. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oracle.com\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.oracle.com\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-24T14:09:48.424+00:00","2025-11-24T14:47:49.819+00:00","2025-11-24T14:42:21.118+00:00",87,[31,34,45,55,60,65,70,75,80,90],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lý thuyết tiện ích","Lý thuyết tiện ích là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":35,"title":36,"term":37,"englishTitle":38,"definition":39,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"màng bao dữ liệu","Màng bao dữ liệu là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Màng bao dữ liệu","Data Envelopment Analysis \u002F DEA","Màng bao dữ liệu (Phân tích bao dữ liệu - Data Envelopment Analysis, DEA) là một phương pháp phi tham số trong nghiên cứu vận hành và kinh tế lượng ứng dụng quy hoạch tuyến tính để ước lượng đường biên hiệu quả sản xuất và đo lường hiệu quả kỹ thuật tương đối của một tập hợp các đơn vị ra quyết định (DMU) có nhiều đầu vào và nhiều đầu ra.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"theo dõi huyết áp","Theo dõi huyết áp là gì? Các phương thức và giá trị chẩn đoán","blood pressure monitoring","Theo dõi huyết áp (blood pressure monitoring) là quy trình lâm sàng và cận lâm sàng nhằm định lượng liên tục hoặc định kỳ áp lực huyết động do dòng máu tác động lên bề mặt thành động mạch qua các chu kỳ tâm thu và tâm trương của tim, đóng vai trò then chốt trong việc sàng lọc, chẩn đoán xác định, phân tầng nguy cơ tim mạch và đánh giá hiệu quả kiểm soát huyết áp.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"liên minh tiền tệ","Liên minh tiền tệ là gì? Lý thuyết khu vực tiền tệ tối ưu","monetary union","Liên minh tiền tệ (monetary union) là hình thức hội nhập kinh tế quốc tế sâu sắc, trong đó hai hoặc nhiều quốc gia độc lập chính thức thỏa thuận từ bỏ đồng nội tệ riêng biệt để áp dụng chung một đồng tiền pháp định duy nhất, hoặc cố định vĩnh viễn tỷ giá hối đoái giữa các đồng tiền thành viên mà không thể đảo ngược.",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"trọng lượng não","Trọng lượng não là gì? Ý nghĩa giải phẫu và tiến hóa","brain weight","Trọng lượng não là đại lượng hình thái học phản ánh khối lượng toàn bộ mô thần kinh trung ương được bảo vệ bên trong hộp sọ, bao gồm hai bán cầu đại não, tiểu não và thân não.",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"chương trình can thiệp","Chương trình can thiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","intervention program","Chương trình can thiệp (intervention program) là một tập hợp có cấu trúc các hành động, chính sách hoặc biện pháp dựa trên bằng chứng khoa học, được thiết kế và thực thi nhằm thay đổi hành vi, giải quyết một vấn đề sức khỏe, giáo dục hoặc xã hội cụ thể.",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"tính linh hoạt","Tính linh hoạt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","flexibility","Tính linh hoạt (flexibility) trong khoa học quản trị và lý thuyết hệ thống là năng lực của một tổ chức hay quy trình trong việc chủ động cảm nhận, phản ứng nhanh chóng và tái cấu trúc hiệu quả trước những bất định và thay đổi của môi trường.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"bạo lực đối tác thân mật","Bạo lực đối tác thân mật là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","intimate partner violence","Bạo lực đối tác thân mật (IPV) là hành vi gây tổn hại về thể chất, tình dục, tâm lý hoặc kinh tế do bạn đời hoặc người yêu hiện tại hoặc trước đây gây ra, nhằm áp đặt quyền lực và kiểm soát đối phương.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"aphanomyces astaci","Aphanomyces astaci là gì? Đặc điểm và dịch tả tôm hùm đất","Aphanomyces astaci","Aphanomyces astaci là một loài noãn khuẩn ký sinh chuyên tính thuộc họ Saprolegniaceae trong bộ Saprolegniales, tác nhân căn nguyên gây ra bệnh dịch tả tôm hùm đất nước ngọt.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"siêu trường","Siêu trường là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","superfield","Siêu trường (superfield) là một hàm toán học trên siêu không gian mở rộng bởi các tọa độ Grassmann phản đối xứng, kết hợp cả trường boson và fermion trong cùng một biểu diễn đại số để mô tả các tương tác lượng tử có tính siêu đối xứng."]