[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ng%C3%A2n%20h%C3%A0ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ngân hàng sinh học":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"ngân hàng sinh học","Ngân hàng sinh học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Ngân hàng sinh học là hệ thống tổ chức chuyên thu thập, xử lý và lưu trữ mẫu sinh học người kèm dữ liệu liên quan nhằm phục vụ nghiên cứu y sinh học lâu dài. Thuật ngữ này không chỉ kho mẫu mà còn là hạ tầng khoa học tích hợp dữ liệu, tiêu chuẩn và quản lý, hỗ trợ nghiên cứu dịch tễ, di truyền và y học chính xác. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm ngân hàng sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgân hàng sinh học (biobank) là một hệ thống tổ chức chuyên thu thập, xử lý, lưu trữ và phân phối các mẫu sinh học của con người nhằm phục vụ nghiên cứu khoa học và y sinh học. Các mẫu này có thể bao gồm máu, huyết thanh, mô, tế bào, DNA, RNA hoặc các sản phẩm sinh học khác, luôn đi kèm với dữ liệu liên quan như thông tin lâm sàng, nhân khẩu học và yếu tố môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề bản chất, ngân hàng sinh học không chỉ đơn thuần là kho lưu trữ mẫu mà còn là hạ tầng nghiên cứu có tính hệ thống cao. Giá trị khoa học của biobank nằm ở khả năng liên kết mẫu sinh học với dữ liệu dài hạn, cho phép các nhà nghiên cứu phân tích mối liên hệ giữa yếu tố di truyền, môi trường và bệnh tật trên quy mô lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThuật ngữ ngân hàng sinh học thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu y học chính xác, dịch tễ học và sinh học hệ thống. Trong các lĩnh vực này, biobank đóng vai trò là nguồn tài nguyên chiến lược, hỗ trợ tái sử dụng mẫu cho nhiều nghiên cứu khác nhau trong thời gian dài mà không cần thu thập lại từ đầu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử hình thành và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự hình thành của ngân hàng sinh học gắn liền với tiến bộ của sinh học phân tử và công nghệ bảo quản lạnh trong thế kỷ XX. Ban đầu, các bộ sưu tập mẫu sinh học được lưu trữ rời rạc tại bệnh viện hoặc phòng thí nghiệm, chủ yếu phục vụ nghiên cứu nội bộ với quy mô nhỏ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTừ thập niên 1990, cùng với sự phát triển của kỹ thuật giải trình tự DNA và tin sinh học, nhu cầu xây dựng các kho mẫu chuẩn hóa, có khả năng chia sẻ dữ liệu đã trở nên cấp thiết. Nhiều quốc gia bắt đầu đầu tư xây dựng ngân hàng sinh học quốc gia hoặc khu vực nhằm phục vụ nghiên cứu di truyền học và sức khỏe cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSang thế kỷ XXI, ngân hàng sinh học phát triển mạnh cả về quy mô và tính tổ chức. Các biobank hiện đại được tích hợp hệ thống quản lý dữ liệu, tiêu chuẩn chất lượng và khung pháp lý rõ ràng. Quá trình phát triển này có thể được tóm lược như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trước 1980\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lưu trữ mẫu rời rạc, phục vụ nghiên cứu đơn lẻ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1980–2000\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hình thành các bộ sưu tập mẫu có hệ thống\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sau 2000\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biobank quy mô lớn, tích hợp dữ liệu và chuẩn hóa quốc tế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các loại ngân hàng sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgân hàng sinh học được phân loại dựa trên mục tiêu nghiên cứu, đối tượng mẫu và phạm vi hoạt động. Mỗi loại biobank phục vụ những nhu cầu khoa học khác nhau, từ nghiên cứu cơ bản đến ứng dụng lâm sàng và y tế cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgân hàng sinh học quần thể thường thu thập mẫu từ số lượng lớn cá nhân trong cộng đồng, kèm theo dữ liệu theo dõi dài hạn. Loại hình này đặc biệt quan trọng trong nghiên cứu dịch tễ học và xác định yếu tố nguy cơ của các bệnh mạn tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, còn tồn tại các ngân hàng sinh học chuyên biệt gắn với bệnh viện hoặc một nhóm bệnh cụ thể. Các loại phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ngân hàng sinh học lâm sàng phục vụ nghiên cứu bệnh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngân hàng sinh học ung thư chuyên lưu trữ mẫu khối u\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngân hàng sinh học tế bào và mô cho nghiên cứu cơ bản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngân hàng sinh học di truyền tập trung vào DNA và RNA\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nViệc phân loại rõ ràng giúp tối ưu hóa thiết kế nghiên cứu và khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình thu thập và xử lý mẫu sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuy trình thu thập mẫu trong ngân hàng sinh học được xây dựng theo các thực hành chuẩn nhằm đảm bảo tính toàn vẹn và khả năng so sánh của mẫu. Quá trình này thường bắt đầu từ việc lấy mẫu theo quy trình lâm sàng hoặc nghiên cứu đã được phê duyệt về mặt đạo đức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau khi thu thập, mẫu sinh học được xử lý sơ bộ như ly tâm, tách chiết hoặc cố định mô, sau đó được bảo quản trong điều kiện kiểm soát nghiêm ngặt về nhiệt độ và thời gian. Mỗi mẫu được gắn mã định danh để bảo vệ thông tin cá nhân và hỗ trợ truy xuất dữ liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác bước cơ bản trong quy trình thu thập và xử lý mẫu có thể được mô tả như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Lấy mẫu và ghi nhận thông tin ban đầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xử lý sơ bộ theo loại mẫu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mã hóa và nhập dữ liệu vào hệ thống quản lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lưu trữ dài hạn trong điều kiện chuẩn hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nViệc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này giúp đảm bảo chất lượng mẫu, giảm sai lệch nghiên cứu và tăng giá trị sử dụng lâu dài của ngân hàng sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Dữ liệu đi kèm và quản lý thông tin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiá trị khoa học của ngân hàng sinh học phụ thuộc lớn vào dữ liệu đi kèm với mẫu sinh học. Các dữ liệu này thường bao gồm thông tin nhân khẩu học, tiền sử bệnh, kết quả xét nghiệm, hình ảnh y học và trong một số trường hợp là dữ liệu di truyền hoặc lối sống. Sự kết hợp giữa mẫu và dữ liệu tạo điều kiện cho các phân tích đa chiều và nghiên cứu theo thời gian dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuản lý dữ liệu trong ngân hàng sinh học đòi hỏi hệ thống công nghệ thông tin chuyên biệt, cho phép lưu trữ an toàn, truy xuất có kiểm soát và cập nhật liên tục. Các hệ thống này thường áp dụng mã hóa, phân quyền truy cập và ghi vết sử dụng nhằm đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật dữ liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nguyên tắc cơ bản trong quản lý dữ liệu biobank bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chuẩn hóa định dạng và thuật ngữ dữ liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tách biệt thông tin nhận dạng cá nhân khỏi dữ liệu nghiên cứu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đảm bảo khả năng liên thông và chia sẻ dữ liệu có kiểm soát\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNhững nguyên tắc này giúp cân bằng giữa khai thác khoa học và bảo vệ quyền riêng tư của người tham gia.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong nghiên cứu và y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgân hàng sinh học là nền tảng cho nhiều nghiên cứu y sinh học hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực di truyền học, dịch tễ học và y học chính xác. Nhờ nguồn mẫu lớn và dữ liệu phong phú, các nhà khoa học có thể xác định các yếu tố nguy cơ, chỉ dấu sinh học và cơ chế bệnh sinh với độ tin cậy cao hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong phát triển thuốc, biobank hỗ trợ việc xác định mục tiêu điều trị, đánh giá đáp ứng thuốc và phát hiện tác dụng phụ hiếm gặp. Các mẫu sinh học được lưu trữ cho phép so sánh giữa các nhóm bệnh nhân khác nhau mà không cần tiến hành nghiên cứu thu thập mới từ đầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số lĩnh vực ứng dụng tiêu biểu gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nghiên cứu di truyền và biến thể gen liên quan đến bệnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Y học cá thể hóa và lựa chọn điều trị tối ưu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dịch tễ học và nghiên cứu sức khỏe cộng đồng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển và đánh giá thuốc, vaccine\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNhững ứng dụng này góp phần rút ngắn thời gian nghiên cứu và nâng cao chất lượng bằng chứng khoa học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vấn đề đạo đức và pháp lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgân hàng sinh học đặt ra nhiều thách thức đạo đức liên quan đến quyền tự quyết và quyền riêng tư của người hiến mẫu. Việc lấy mẫu và sử dụng dữ liệu phải dựa trên sự đồng thuận tự nguyện, đầy đủ thông tin và có thể rút lại theo quy định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài vấn đề đồng thuận, việc chia sẻ mẫu và dữ liệu cho các nghiên cứu thứ cấp cũng cần được quản lý chặt chẽ. Các khung pháp lý quốc gia và quốc tế thường yêu cầu đánh giá đạo đức độc lập, đảm bảo mục đích sử dụng phù hợp và giảm thiểu nguy cơ lạm dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác vấn đề đạo đức và pháp lý thường được quan tâm bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bảo vệ dữ liệu cá nhân và thông tin nhạy cảm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quyền sở hữu và quyền sử dụng mẫu sinh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Minh bạch trong chia sẻ lợi ích nghiên cứu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nViệc tuân thủ các nguyên tắc này giúp duy trì niềm tin của cộng đồng và tính bền vững của ngân hàng sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn chất lượng và kiểm soát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể đảm bảo độ tin cậy khoa học, ngân hàng sinh học phải tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt trong toàn bộ vòng đời của mẫu. Các tiêu chuẩn này bao phủ từ khâu thu thập, xử lý, lưu trữ đến phân phối mẫu cho nghiên cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều tổ chức quốc tế đã ban hành các hướng dẫn và tiêu chuẩn nhằm chuẩn hóa hoạt động của biobank. Việc áp dụng các tiêu chuẩn này giúp tăng khả năng so sánh dữ liệu giữa các nghiên cứu và thúc đẩy hợp tác quốc tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố kiểm soát chất lượng chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều kiện lưu trữ và giám sát nhiệt độ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quy trình vận hành chuẩn và đào tạo nhân sự\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá định kỳ và truy xuất nguồn gốc mẫu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của ngân hàng sinh học trong khoa học hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh khoa học dữ liệu và y học chính xác phát triển mạnh, ngân hàng sinh học được xem là hạ tầng nghiên cứu chiến lược. Các biobank quy mô lớn cho phép thực hiện các nghiên cứu liên ngành, kết nối sinh học, y học, thống kê và khoa học dữ liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự tồn tại của ngân hàng sinh học giúp giảm trùng lặp nghiên cứu, tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao giá trị khoa học của mỗi mẫu sinh học được thu thập. Điều này đặc biệt quan trọng trong các nghiên cứu dài hạn và nghiên cứu hiếm gặp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề lâu dài, ngân hàng sinh học được kỳ vọng sẽ góp phần cải thiện chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ xây dựng chính sách y tế dựa trên bằng chứng và thúc đẩy đổi mới trong khoa học sự sống.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    National Cancer Institute, “Biobanks and Biospecimen Research”\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fbiospecimens.cancer.gov\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fbiospecimens.cancer.gov\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    International Society for Biological and Environmental Repositories, “Best Practices”\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.isber.org\u002Fpage\u002FBPR\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.isber.org\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    OECD, \u003Ci>Creating Value from Biobanks\u003C\u002Fi>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fhealth\u002Fbiotech\u002Fcreating-value-from-biobanks.htm\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    National Human Genome Research Institute, “Biobanks”\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.genome.gov\u002Fabout-genomics\u002Fpolicy-issues\u002Fbiobanks\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.genome.gov\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:49.303+00:00","2026-02-01T09:23:49.792+00:00","2026-02-01T09:23:49.788+00:00",75,[33,44,54,57,60,70,73,78,83,87],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"theo dõi lâu dài","Theo dõi lâu dài là gì? Các nghiên cứu khoa học về Theo dõi lâu dài","Theo dõi lâu dài","Long-term follow-up","Theo dõi lâu dài là phương pháp nghiên cứu dọc hoặc quy trình lâm sàng giám sát người bệnh qua các khoảng thời gian kéo dài nhiều tháng đến nhiều năm nhằm đánh giá kết cục điều trị, biến cố tái phát và tác dụng ngoại ý muộn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"chế phẩm trừ sâu","Chế phẩm trừ sâu là gì? Cấu tạo và dạng dùng","pesticide formulation","Chế phẩm trừ sâu là sản phẩm thương phẩm hoàn chỉnh được phối chế từ hoạt chất kỹ thuật có độc tính sinh học với các chất phụ trợ, chất mang và chất hoạt động bề mặt theo tiêu chuẩn kỹ thuật.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bộ tiêu chí","Bộ tiêu chí là gì? Các công bố khoa học về Bộ tiêu chí",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dừa cạn","Dừa cạn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"kĩ năng đọc","Kĩ năng đọc là gì? Bản chất, mô hình và đánh giá","reading skills","Kĩ năng đọc là năng lực nhận thức phức hợp bao gồm việc giải mã ký tự chữ viết, thấu hiểu ngữ nghĩa của văn bản và suy luận phản biện nhằm tiếp nhận thông tin, kiến thức và phục vụ mục tiêu học tập, giao tiếp của cá nhân.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mạng nơ-ron","Mạng nơ-ron là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"nicotine","Nicotine là gì? Cấu trúc, dược lý học và tác động sức khỏe","Nicotine","Nicotine là một hợp chất alkaloid pyridine tự nhiên tìm thấy chủ yếu trong cây thuốc lá, hoạt động như chất chủ vận tại thụ thể nicotinic acetylcholine (nAChRs) và là thành phần chính gây nghiện của thuốc lá.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phân loại 3 cột","Phân loại 3 cột: Cấu trúc giải phẫu và hình thái chấn thương","three-column spine classification","Phân loại 3 cột (tiếng Anh: three-column spine classification hay Denis three-column classification) là một hệ thống phân loại chấn thương cột sống ngực và thắt lưng do bác sĩ Francis Denis đề xuất năm 1983, chia một phân đoạn vận động đốt sống thành ba cột trụ giải phẫu độc lập gồm cột trước, cột giữa và cột sau nhằm đánh giá cơ chế tổn thương và mức độ mất vững cơ học.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":84,"definition":86,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"mobbing","Mobbing: Khái niệm, cơ chế và tác động tâm lý nơi làm việc","Mobbing (tiếng Anh: workplace mobbing hay workplace bullying) là một dạng hành vi giao tiếp thù địch và phi đạo đức diễn ra một cách có hệ thống tại nơi làm việc, do một hoặc một nhóm cá nhân nhắm vào một cá nhân cụ thể, đẩy nạn nhân vào vị thế bất lực và không thể tự vệ, đồng thời duy trì tình trạng đó thông qua các hoạt động quấy rối tiếp diễn.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"bộ lọc hình thái","Bộ lọc hình thái: Cơ sở toán học, toán tử và ứng dụng","morphological filter","Bộ lọc hình thái (tiếng Anh: morphological filter) là một lớp các toán tử xử lý tín hiệu và hình ảnh phi tuyến tính thỏa mãn hai tiên đề đại số về tính tăng và tính lũy đẳng trên cấu trúc lưới, trong đó việc trích xuất và biến đổi hình học của tín hiệu được thực hiện thông qua sự tương tác với một hình mẫu định trước gọi là phần tử cấu trúc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]