[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_neutrino{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_neutrino":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":13,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"neutrino","Neutrino là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Neutrino là hạt cơ bản không mang điện, có khối lượng cực nhỏ và chỉ tương tác thông qua lực yếu, thuộc nhóm lepton trong mô hình chuẩn vật lý hạt. Chún...","\u003Cp>\u003Cstrong>Neutrino\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>neutrino\u003C\u002Fem>) là một loại hạt cơ bản thuộc họ lepton không mang điện tích, có khối lượng nghỉ cực nhỏ và tương tác với vật chất gần như duy nhất thông qua lực tương tác yếu và lực hấp dẫn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tóm tắt nội dung\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Neutrino là hạt cơ bản không mang điện, có khối lượng rất nhỏ và tương tác yếu với vật chất, thuộc nhóm leptons trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20chu%E1%BA%A9n%22%7D}}. Chúng hiện diện ở ba flavor (electron, muon, tau) và có khả năng dao động giữa các trạng thái này khi truyền qua không gian, là yếu tố thiết yếu trong vật lý hạt, thiên văn học và nghiên cứu vũ trụ học thông qua khả năng cung cấp thông tin về Mặt Trời, siêu tân tinh và cấu trúc quy mô lớn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Định nghĩa neutrino\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Neutrino là hạt cơ bản điện trung hòa với spin ½, chỉ tương tác qua lực yếu và hấp dẫn, khiến chúng rất khó phát hiện. Chúng được ký hiệu bằng ký tự Hy Lạp \\(\\nu\\) và tồn tại ở ba dạng flavor: electron-neutrino \\(\\nu_e\\), muon-neutrino \\(\\nu_\\mu\\), và tau-neutrino \\(\\nu_\\tau\\) :contentReference[oaicite:0]{index=0}.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Không mang điện và có khối lượng cực nhỏ (≤ 1 eV\u002Fc²), neutrino truyền qua vật chất mà gần như không tương tác, hàng tỷ hạt đi qua cơ thể mỗi giây mà không gây ảnh hưởng nào :contentReference[oaicite:1]{index=1}. :contentReference[oaicite:2]{index=2}\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Lịch sử phát hiện và lý thuyết nền tảng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Neutrino lần đầu được đề xuất vào năm 1930 bởi Wolfgang Pauli để giải thích sự bảo toàn năng lượng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20r%C3%A3%20beta%22%7D}}. Sau đó, Enrico Fermi phát triển mô hình phân rã beta bao gồm neutrino. Việc phát hiện thực nghiệm đầu tiên được thực hiện bởi Clyde Cowan và Frederick Reines năm 1956 tại lò {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20h%E1%BA%A1t%20nh%C3%A2n%22%7D}} :contentReference[oaicite:3]{index=3}.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các thí nghiệm sau đó xác nhận sự tồn tại của các flavor khác: muon-neutrino bởi Lederman, Schwartz và Steinberger năm 1962; tau-neutrino bởi dự án DONUT năm 2000. Thí nghiệm Super-Kamiokande (1998) là bước ngoặt khi phát hiện dao động neutrino khí quyển – bằng chứng rõ ràng rằng neutrino có khối lượng :contentReference[oaicite:4]{index=4}.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thuộc tính cơ bản và tương tác yếu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Neutrino có khối lượng cực nhỏ (&lt; 1 eV\u002Fc²) và không mang điện, nên chúng chỉ tương tác qua lực yếu và hấp dẫn – rất hiếm các va chạm xảy ra. Cơ chế tương tác thường là thông qua trao đổi boson W và Z trong lực yếu :contentReference[oaicite:5]{index=5}.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Phân rã beta: \\(n \\rightarrow p + e^- + \\bar{\\nu}_e\\)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tương tác ngược lại (charged current): \\(\\nu_e + n \\rightarrow p + e^-\\)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Do tương tác yếu, neutrino truyền qua hàng triệu kilomet đá hoặc gần như toàn bộ Trái Đất mà hầu như không bị hấp thụ, điều này làm cho việc phát hiện chúng đòi hỏi các detector lớn và công nghệ phát hiện tinh vi như nước Cherenkov hoặc chất lỏng scintillator :contentReference[oaicite:6]{index=6}.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Dao động neutrino và khối lượng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dao động neutrino là hiện tượng neutrino thay đổi loại (flavor) trong quá trình truyền qua không gian hoặc vật chất. Đây là bằng chứng rõ ràng rằng neutrino có khối lượng khác không và các trạng thái flavor không trùng với trạng thái khối lượng. Cơ chế này được mô tả bằng ma trận PMNS (Pontecorvo–Maki–Nakagawa–Sakata), tương tự ma trận CKM trong vật lý quark.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phương trình xác suất chuyển flavor giữa các neutrino có dạng đơn giản trong hai flavor:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P(\\nu_\\alpha \\rightarrow \\nu_\\beta) = \\sin^2(2\\theta) \\sin^2\\left(\\frac{1.27 \\Delta m^2 L}{E} \\right)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó, \\( \\Delta m^2 \\) là hiệu bình phương khối lượng của hai trạng thái, \\( L \\) là khoảng cách truyền (km), và \\( E \\) là năng lượng (GeV). Dao động neutrino được xác nhận trong các thí nghiệm như Super-Kamiokande (Nhật Bản), SNO (Canada), và KamLAND (Nhật).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các nguồn tạo neutrino tự nhiên và nhân tạo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Neutrino có thể sinh ra từ cả các quá trình tự nhiên trong vũ trụ và các nguồn nhân tạo. Một số nguồn tiêu biểu bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Neutrino Mặt Trời:\u003C\u002Fstrong> sinh ra trong phản ứng nhiệt hạch chuỗi proton-proton và chu trình CNO, cung cấp thông tin trực tiếp về lõi Mặt Trời.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Neutrino khí quyển:\u003C\u002Fstrong> từ phân rã pion và muon khi tia vũ trụ va chạm với khí quyển Trái Đất.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Neutrino siêu tân tinh:\u003C\u002Fstrong> vụ nổ sao khổng lồ phát ra lượng lớn neutrino trước khi ánh sáng đến Trái Đất, như trường hợp SN 1987A.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Neutrino địa cầu (geoneutrino):\u003C\u002Fstrong> phát sinh từ phân rã phóng xạ trong lòng Trái Đất, đặc biệt từ uranium và thorium.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Neutrino từ lò phản ứng và máy gia tốc:\u003C\u002Fstrong> các thí nghiệm như Daya Bay, Double Chooz, và T2K sử dụng chúng để nghiên cứu dao động neutrino chính xác.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Việc nghiên cứu các nguồn khác nhau giúp xây dựng bức tranh toàn cảnh về tính chất neutrino và các quá trình vật lý liên quan.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thí nghiệm và công nghệ phát hiện neutrino\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Do tương tác yếu, neutrino rất khó phát hiện. Các thí nghiệm phải xây dựng các máy dò quy mô lớn và đặt trong môi trường ít nhiễu để tối ưu khả năng ghi nhận. Một số kỹ thuật tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Nước Cherenkov:\u003C\u002Fstrong> sử dụng nước tinh khiết phát ra ánh sáng khi hạt sinh ra từ neutrino di chuyển nhanh hơn tốc độ ánh sáng trong môi trường (ví dụ: Super-Kamiokande).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chất lỏng scintillator:\u003C\u002Fstrong> phát sáng khi bị hạt năng lượng cao kích thích, cho phép đo chính xác năng lượng và vị trí sự kiện (ví dụ: Borexino, KamLAND).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Detector băng đá:\u003C\u002Fstrong> tận dụng khối băng tự nhiên khổng lồ như ở IceCube (Nam Cực) để phát hiện neutrino năng lượng cao.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Máy dò ở máy gia tốc:\u003C\u002Fstrong> dùng tia neutrino điều khiển để khảo sát dao động và tương tác (ví dụ: NOvA, DUNE).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các thí nghiệm tương lai như Hyper-Kamiokande và DUNE hứa hẹn cung cấp dữ liệu chính xác hơn về thứ tự khối lượng neutrino và khả năng vi phạm đối xứng CP trong lĩnh vực lepton.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Neutrino trong mô hình chuẩn và ngoài mô hình chuẩn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong mô hình chuẩn ban đầu, neutrino được giả định không có khối lượng. Tuy nhiên, sự tồn tại của dao động neutrino buộc phải mở rộng mô hình để bao gồm cơ chế tạo khối lượng. Một số lý thuyết mở rộng được đề xuất:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Seesaw mechanism:\u003C\u002Fstrong> giả định tồn tại các neutrino nặng (~10¹⁴ GeV), giúp giải thích vì sao neutrino nhẹ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sterile neutrino:\u003C\u002Fstrong> là neutrino không tham gia tương tác yếu, chỉ tương tác thông qua dao động. Chúng là ứng viên cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20ch%E1%BA%A5t%20t%E1%BB%91i%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Leptogenesis:\u003C\u002Fstrong> liên kết sự tồn tại của neutrino nặng với nguồn gốc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A5t%20%C4%91%E1%BB%91i%20x%E1%BB%A9ng%22%7D}} vật chất-phản vật chất trong vũ trụ.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Khám phá bản chất Dirac hay Majorana của neutrino – tức neutrino có phải là phản hạt của chính nó – là một trong những câu hỏi lớn nhất hiện nay. Nếu neutrino là hạt Majorana, quá trình hiếm như phân rã hai beta không neutrino có thể xảy ra, và đang được tìm kiếm trong các thí nghiệm như GERDA, CUORE và LEGEND.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò trong vật lý vũ trụ và thiên văn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Neutrino giữ vai trò then chốt trong nhiều hiện tượng vũ trụ học. Chúng có mặt từ những giây đầu tiên của Vụ Nổ Lớn (Big Bang), và tạo thành nền neutrino vũ trụ (CνB), tương tự như nền vi sóng vũ trụ (CMB). Mặc dù chưa được quan sát trực tiếp, nền này được suy luận từ ảnh hưởng của nó lên sự tạo thành cấu trúc vũ trụ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Neutrino cũng mang thông tin từ lõi sao và sự kiện siêu tân tinh mà photon không thể truyền tải do bị hấp thụ. Chúng là công cụ then chốt trong ngành {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%C3%AAn%20v%C4%83n%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} đa sứ giả (multi-messenger astronomy), kết hợp dữ liệu từ sóng hấp dẫn, ánh sáng và neutrino.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sự góp phần của neutrino trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BA%ADt%20%C4%91%E1%BB%99%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} vũ trụ, sự hình thành cụm thiên hà, và vai trò trong vật lý neutrino năng lượng cao (astroparticle physics) cho thấy chúng là chiếc cầu nối giữa vật lý hạt và vũ trụ học hiện đại.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Neutrino là hạt cơ bản có tính chất độc đáo, đóng vai trò thiết yếu trong mô hình chuẩn và là cửa ngõ dẫn đến vật lý mới. Dù khó phát hiện và khối lượng rất nhỏ, chúng mở ra hướng đi quan trọng trong nghiên cứu vũ trụ, cấu trúc vật chất và đối xứng cơ bản. Sự kết hợp giữa thí nghiệm mặt đất và quan sát thiên văn trong tương lai sẽ tiếp tục làm sáng tỏ bản chất thật sự của neutrino.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý Nghĩa Vũ Trụ Học của Neutrino và Bí Ẩn Bất Đối Xứng Vật Chất - Phản Vật Chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Neutrino không chỉ là một mảnh ghép kỳ lạ trong vật lý hạt vi mô mà còn đóng vai trò tối quan trọng trong việc định hình sự tiến hóa của toàn bộ vũ trụ học quy mô lớn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bức xạ nền Neutrino Vũ trụ (Cosmic Neutrino Background - CNB):\u003C\u002Fstrong> Tương tự như bức xạ phông vi sóng vũ trụ (CMB), vũ trụ của chúng ta ngập tràn một \"đại dương\" neutrino nguyên thủy giải phóng chỉ khoảng 1 giây sau Vụ Nổ Lớn (Big Bang). Với mật độ ước tính khoảng 336 hạt neutrino trên mỗi centimet khối không gian và nhiệt độ cực thấp xấp xỉ 1,95 Kelvin, việc ghi nhận trực tiếp CNB là một trong những mục tiêu tối thượng chưa từng có của vật lý thực nghiệm hiện đại (thí nghiệm PTOLEMY).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cơ chế Leptogenesis và sự bất đối xứng Vật chất - Phản vật chất:\u003C\u002Fstrong> Tại sao vũ trụ ngày nay chỉ toàn vật chất mà không có phản vật chất? Thuyết bập bênh (Seesaw Mechanism) giả định sự tồn tại của các neutrino Majorana siêu nặng ở thang năng lượng Đại Thống Nhất (GUT). Sự phân rã vi phạm tính đối xứng CP của các neutrino nặng này trong vũ trụ sơ khai có thể đã tạo ra sự chênh lệch số lượng hạt lepton (Leptogenesis), sau đó chuyển hóa thành sự bất đối xứng baryon (Baryogenesis), giải thích nguồn gốc sự tồn tại của mọi nguyên tử trong vũ trụ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giới hạn tổng khối lượng neutrino từ cấu trúc vĩ mô:\u003C\u002Fstrong> Mặc dù thí nghiệm hạt nhân chỉ đo được hiệu số bình phương khối lượng, các quan sát thiên văn học về CMB của kính viễn vọng không gian Planck kết hợp với khảo sát phân bố thiên hà quy mô lớn (SDSS) đã đặt ra {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BB%9Bi%20h%E1%BA%A1n%20tr%C3%AAn%22%7D}} cực kỳ chặt chẽ cho tổng khối lượng của ba hương vị neutrino: tổng khối lượng phải nhỏ hơn 0,12 eV, nhỏ hơn hàng triệu lần so với khối lượng của electron.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các Đại Thí Nghiệm Đo Đạc Neutrino Thế Hệ Mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để giải quyết các câu hỏi hóc búa còn lại — xác định trật tự phân tầng khối lượng neutrino (Mass Hierarchy: trật tự thuận hay trật tự đảo) và tìm kiếm sự vi phạm đối xứng CP trong khu vực lepton (Leptonic CP Violation) — cộng đồng vật lý quốc tế đang dồn lực xây dựng các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20s%E1%BB%9F%20h%E1%BA%A1%20t%E1%BA%A7ng%22%7D}} thực nghiệm khổng lồ:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thí nghiệm DUNE (Deep Underground Neutrino Experiment - Mỹ):\u003C\u002Fstrong> Bắn chùm neutrino năng lượng cao từ Fermilab (Illinois) đi xuyên qua 1.300 km lòng đất đến mỏ vàng Sanford sâu 1,5 km tại South Dakota, nơi đặt máy dò khí argon lỏng tinh khiết nặng 70.000 tấn để đo đạc chính xác góc pha vi phạm CP.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thí nghiệm Hyper-Kamiokande (Nhật Bản):\u003C\u002Fstrong> Kế thừa thành công vang dội của Super-Kamiokande, máy dò ngầm chứa 260.000 tấn nước siêu tinh khiết được bao bọc bởi 40.000 ống nhân quang điện siêu nhạy, nâng độ nhạy phát hiện neutrino lên gấp 10 lần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đài thiên văn Neutrino Băng Nam Cực IceCube:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng một kilomet khối băng tinh khiết ở cực Nam để bắt giữ các neutrino năng lượng siêu cao (PeV) phát ra từ các vụ nổ chuẩn tinh (Blazar) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%E1%BB%97%20%C4%91en%20si%C3%AAu%20kh%E1%BB%91i%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} ở rìa vũ trụ quan sát được.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>","Neutrino","Neutrino là một loại hạt cơ bản thuộc họ lepton không mang điện tích, có khối lượng nghỉ cực nhỏ và tương tác với vật chất gần như duy nhất thông qua lực tương tác yếu và lực hấp dẫn.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,34],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Hayes (2021). A Standard Model Neutrino Oscillation. MDPI AG. doi:10.20944\u002Fpreprints202101.0533.v1","A Standard Model Neutrino Oscillation","Hayes","MDPI AG",2021,"10.20944\u002Fpreprints202101.0533.v1",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":25,"year":32,"doi":33,"url":10},"Yang, Yang, Mei (2026). Topological Origin of Neutrino Mass and Mixing: From the SU(3)₃ Modular Tensor Category to the PMNS Matrix. MDPI AG. doi:10.20944\u002Fpreprints202608.1549.v1","Topological Origin of Neutrino Mass and Mixing: From the SU(3)₃ Modular Tensor Category to the PMNS Matrix","Yang, Yang, Mei",2026,"10.20944\u002Fpreprints202608.1549.v1",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Kaus (2003). Neutrino Mass Matrix and Hierarchy. AIP Conference Proceedings. doi:10.1063\u002F1.1594399","Neutrino Mass Matrix and Hierarchy","Kaus","AIP Conference Proceedings",2003,"10.1063\u002F1.1594399",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Hiện tượng dao động neutrino (neutrino oscillation) chứng minh điều gì về tính chất của hạt?","Hiện tượng dao động neutrino — việc một neutrino biến đổi hương vị giữa electron, muon và tau khi truyền lan trong không gian — là bằng chứng thực nghiệm khẳng định chắc chắn rằng neutrino có khối lượng nghỉ khác không, một khám phá nằm ngoài Mô hình Chuẩn ban đầu.",{"question":46,"answer":47},"Tại sao việc ghi nhận và phát hiện neutrino trong thực nghiệm lại vô cùng khó khăn?","Bởi vì neutrino không mang điện tích và có tiết diện tán xạ tương tác yếu cực kỳ nhỏ (cỡ 10^-44 cm^2), chúng có thể xuyên qua một khối chì dày hàng năm ánh sáng mà không bị va chạm, đòi hỏi các máy dò kích thước khổng lồ đặt sâu dưới lòng đất hoặc đáy biển.",{"question":49,"answer":50},"Các nguồn phát sinh neutrino chính trong vũ trụ và tự nhiên bao gồm những gì?","Nguồn neutrino tự nhiên gồm phản ứng nhiệt hạch trong lõi Mặt Trời (solar neutrinos), vụ nổ sao siêu mới (supernova), tia vũ trụ tương tác với khí quyển Trái Đất (atmospheric neutrinos) và phân rã phóng xạ trong lòng Trái Đất (geoneutrinos).",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"mô hình chuẩn","phân rã beta","phản ứng hạt nhân","vật chất tối","bất đối xứng","thiên văn học","mật độ năng lượng","giới hạn trên","cơ sở hạ tầng","lỗ đen siêu khối lượng",10,true,"PUBLISHED","2025-06-10T08:09:31.853+00:00","2026-09-07T05:09:21.693+00:00","2025-06-11T06:38:42.501+00:00","2026-09-07T05:09:21.163+00:00",322,[79,82,85,88,96,99,102,105,108,111],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thời pháp thuộc","Thời pháp thuộc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thời pháp thuộc",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên tử hydro","Nguyên tử hydro là gì? Các công bố khoa học về Nguyên tử hydro",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ sở vật chất","Cơ sở vật chất là gì? Các công bố khoa học về Cơ sở vật chất",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":89,"definition":91,"discipline":19,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương trình chuyển động","Phương trình chuyển động là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trường hấp dẫn","Trường hấp dẫn là gì? Nghiên cứu khoa học về Trường hấp dẫn",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng thu nhập","Bất bình đẳng thu nhập là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hồi quy phân vị","Hồi quy phân vị là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điện hóa","Điện hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Điện hóa"]