[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_neuron":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":25,"relateTopics":26},"neuron","Neuron là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Neuron","Neuron là tế bào thần kinh chuyên biệt, đóng vai trò truyền dẫn xung điện và tín hiệu hóa học trong hệ thần kinh, giúp cơ thể phản ứng và xử lý thông tin. Mỗi neuron gồm thân tế bào, sợi nhánh và sợi trục, kết nối qua synapse để tạo thành mạng lưới điều khiển hoạt động vận động, cảm giác và nhận thức. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa neuron\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNeuron là đơn vị cơ bản của hệ thần kinh, có chức năng truyền dẫn tín hiệu điện và hóa học trong cơ thể sinh vật. Đây là loại tế bào đặc biệt có khả năng nhận, xử lý và truyền thông tin dưới dạng xung điện và tín hiệu hóa học. Neuron tạo nên mạng lưới liên kết phức tạp, cho phép điều khiển các phản xạ, hành vi và quá trình nhận thức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMỗi neuron điển hình có ba phần chính: thân tế bào (soma), sợi nhánh (dendrite) và sợi trục (axon). Thân tế bào chứa nhân và bào quan, là nơi tổng hợp protein và điều phối hoạt động của neuron. Sợi nhánh tiếp nhận tín hiệu từ các neuron khác, trong khi sợi trục dẫn truyền xung điện đến đầu tận cùng, nơi truyền thông tin đến neuron kế tiếp hoặc tế bào hiệu ứng như cơ hoặc tuyến.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNeuron không phân chia bằng quá trình nguyên phân như các tế bào khác. Hầu hết neuron được hình thành trong giai đoạn phôi thai và tồn tại suốt đời. Một số vùng đặc biệt trong não như hồi hải mã vẫn có khả năng tạo neuron mới ở người trưởng thành, nhưng với tốc độ rất hạn chế. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fnerve-cell\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">[Encyclopædia Britannica]\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại neuron\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNeuron được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm chức năng, hình thái học và hướng truyền tín hiệu. Theo chức năng, có ba loại chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Neuron cảm giác (sensory neurons)\u003C\u002Fstrong>: Nhận tín hiệu từ môi trường bên ngoài hoặc nội tại và truyền đến hệ thần kinh trung ương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Neuron vận động (motor neurons)\u003C\u002Fstrong>: Truyền tín hiệu từ hệ thần kinh trung ương đến cơ quan đáp ứng như cơ bắp hoặc tuyến nội tiết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Neuron trung gian (interneurons)\u003C\u002Fstrong>: Kết nối các neuron với nhau bên trong hệ thần kinh trung ương, đóng vai trò điều phối và xử lý tín hiệu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDựa trên hình thái học, neuron được chia thành các loại theo số lượng nhánh xuất phát từ thân tế bào:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Neuron một cực (unipolar)\u003C\u002Fstrong>: Có một nhánh duy nhất chia đôi thành sợi nhánh và sợi trục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Neuron hai cực (bipolar)\u003C\u002Fstrong>: Có một sợi nhánh và một sợi trục; thường gặp ở giác quan như mắt và mũi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Neuron đa cực (multipolar)\u003C\u002Fstrong>: Có nhiều sợi nhánh và một sợi trục; là loại phổ biến nhất trong hệ thần kinh trung ương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa một số loại neuron điển hình:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại neuron\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm cấu trúc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vị trí phổ biến\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Unipolar\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chỉ một nhánh chính chia đôi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạch rễ sau của tủy sống\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bipolar\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Một sợi nhánh, một sợi trục\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Võng mạc, hạch thính giác\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Multipolar\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiều sợi nhánh, một sợi trục\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vỏ não, tủy sống\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và chức năng của neuron\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThân tế bào neuron chứa nhân và các bào quan như ty thể, ribosome và bộ máy Golgi, giúp thực hiện tổng hợp protein và duy trì hoạt động sống. Nhân chứa DNA điều khiển quá trình phiên mã và điều hòa biểu hiện gen. Màng tế bào neuron được trang bị các kênh ion và thụ thể đặc biệt cho phép xử lý và phản hồi tín hiệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSợi nhánh là các nhánh ngắn tỏa ra từ thân tế bào, nhận tín hiệu từ các neuron khác qua synapse. Cấu trúc phân nhánh rộng giúp tăng diện tích tiếp nhận thông tin. Sợi trục là phần dài, dẫn xung điện từ thân tế bào đến các neuron hoặc cơ quan khác. Nhiều sợi trục được bao phủ bởi bao myelin do tế bào Schwann (ở ngoại biên) hoặc oligodendrocyte (ở trung ương) tạo thành, giúp tăng tốc độ dẫn truyền.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác đoạn bao myelin được ngắt quãng bởi các nút Ranvier, nơi diễn ra quá trình truyền xung saltatory – xung điện \"nhảy\" qua các nút này thay vì đi liên tục. Cơ chế này làm tăng đáng kể tốc độ truyền tín hiệu trong các sợi trục dài.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế truyền dẫn xung thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXung thần kinh (nerve impulse) là tín hiệu điện chạy dọc theo sợi trục, còn được gọi là điện thế hoạt động (action potential). Sự phát sinh của xung thần kinh phụ thuộc vào thay đổi điện thế màng do dòng ion Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> và K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> đi qua màng tế bào. Khi một kích thích đạt đến ngưỡng, kênh Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> mở và gây khử cực màng, làm điện thế tăng đột ngột.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgay sau đó, kênh Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> đóng lại, kênh K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> mở ra cho phép ion K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> rời khỏi tế bào, làm màng tế bào tái phân cực. Quá trình này được điều chỉnh bởi các kênh ion phụ thuộc điện thế và tạo thành một chuỗi phản ứng lan truyền dọc theo sợi trục. Sau mỗi xung, neuron trải qua giai đoạn trơ tuyệt đối và tương đối trước khi có thể phát xung mới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhương trình Hodgkin-Huxley mô tả quá trình truyền dẫn như sau:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I = C_m \\frac{dV}{dt} + g_{Na}(V - E_{Na}) + g_K(V - E_K) + g_L(V - E_L)\u003C\u002Fscript>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I\u003C\u002Fscript>: dòng điện qua màng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_m\u003C\u002Fscript>: điện dung màng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">g\u003C\u002Fscript>: độ dẫn ion\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V\u003C\u002Fscript>: điện thế màng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E\u003C\u002Fscript>: điện thế cân bằng của từng ion\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTốc độ dẫn truyền của xung thần kinh phụ thuộc vào đường kính sợi trục và mức độ myelin hóa. Sợi trục lớn và có bao myelin dẫn xung nhanh hơn nhiều so với sợi không myelin hoặc có đường kính nhỏ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Synapse và dẫn truyền hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSynapse là cấu trúc kết nối giữa hai neuron hoặc giữa một neuron và một tế bào hiệu ứng như cơ hoặc tuyến. Có hai loại synapse chính: synapse điện và synapse hóa học. Trong hệ thần kinh người, synapse hóa học phổ biến hơn và đóng vai trò thiết yếu trong xử lý và truyền thông tin thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại synapse hóa học, khi điện thế hoạt động lan đến đầu tận cùng của sợi trục, các kênh ion Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> phụ thuộc điện thế mở ra, cho phép ion Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> đi vào tế bào. Ion Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> kích thích các túi chứa chất dẫn truyền thần kinh (neurotransmitters) hòa màng và giải phóng chất vào khe synapse. Các chất này khuếch tán đến màng sau synapse và gắn vào thụ thể đặc hiệu, khởi phát đáp ứng điện mới ở neuron kế tiếp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chất dẫn truyền thần kinh phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Acetylcholine\u003C\u002Fstrong>: truyền tín hiệu từ neuron vận động đến cơ xương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dopamine\u003C\u002Fstrong>: liên quan đến phần thưởng, cảm xúc và vận động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Serotonin\u003C\u002Fstrong>: ảnh hưởng đến tâm trạng và giấc ngủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Glutamate\u003C\u002Fstrong>: chất kích thích chính trong hệ thần kinh trung ương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>GABA\u003C\u002Fstrong>: chất ức chế chính trong hệ thần kinh trung ương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTín hiệu hóa học tại synapse có thể được tăng cường, giảm đi, hoặc chấm dứt thông qua tái hấp thu chất dẫn truyền, phân hủy enzym hoặc khuếch tán ra khỏi khe synapse. Các cơ chế này đảm bảo tín hiệu truyền đúng thời điểm và không kéo dài gây rối loạn hoạt động thần kinh. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK11123\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">[NCBI – Synaptic Transmission]\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Neuron trong hệ thần kinh trung ương và ngoại biên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ thần kinh được chia thành hai phần chính: hệ thần kinh trung ương (central nervous system – CNS) bao gồm não và tủy sống, và hệ thần kinh ngoại biên (peripheral nervous system – PNS) bao gồm tất cả các dây thần kinh và hạch bên ngoài CNS. Neuron trung gian tập trung trong CNS, nơi chúng xử lý và tích hợp thông tin từ neuron cảm giác và điều phối phản hồi qua neuron vận động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNeuron cảm giác nằm ở PNS, đưa thông tin từ các cơ quan cảm giác (mắt, tai, da…) về CNS. Ngược lại, neuron vận động truyền mệnh lệnh từ CNS đến các cơ bắp và tuyến. Cấu trúc giải phẫu và chức năng của neuron trong CNS và PNS có một số khác biệt, đặc biệt ở bao myelin và khả năng tái tạo sau chấn thương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây so sánh neuron ở CNS và PNS:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Neuron trong CNS\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Neuron trong PNS\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vị trí\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Não và tủy sống\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bên ngoài não và tủy sống\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bao myelin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Do oligodendrocyte tạo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Do tế bào Schwann tạo\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng tái sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạn chế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tương đối tốt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vai trò chính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xử lý và tích hợp tín hiệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Truyền dẫn tín hiệu từ và đến CNS\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nHiểu được sự phân chia chức năng này là cơ sở để nghiên cứu các rối loạn thần kinh cũng như phát triển các chiến lược điều trị tái tạo thần kinh. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK11154\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">[NCBI – CNS Structure]\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quá trình hình thành và phát triển neuron\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNeuron được hình thành từ các tế bào gốc thần kinh trong giai đoạn bào thai thông qua quá trình phân chia gọi là neurogenesis. Sau khi hình thành, neuron non sẽ di chuyển đến vị trí chức năng và bắt đầu phát triển sợi trục, sợi nhánh, tạo synapse và tích hợp vào mạng lưới thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong hệ thần kinh trưởng thành, khả năng sinh neuron mới bị giới hạn nhưng không hoàn toàn mất đi. Tại hồi hải mã – một vùng liên quan đến trí nhớ, neurogenesis vẫn tiếp diễn ở người lớn. Yếu tố dinh dưỡng, vận động thể chất, giấc ngủ và kích thích nhận thức đều ảnh hưởng đến tốc độ hình thành neuron mới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác giai đoạn chính của phát triển neuron:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Phân chia tế bào gốc thành tiền neuron.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Di cư đến vùng mục tiêu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân cực và hình thành trục thần kinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo synapse (synaptogenesis).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loại bỏ synapse không cần thiết (synaptic pruning).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnrn1058\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">[Nature Reviews Neuroscience]\u003C\u002Fa>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Neuron và các bệnh thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNeuron là mục tiêu chính trong nhiều bệnh lý thần kinh như Alzheimer, Parkinson, Huntington, xơ cứng teo cơ (ALS), động kinh và bệnh thần kinh ngoại biên. Các bệnh này thường gây tổn thương tế bào thần kinh thông qua quá trình thoái hóa, mất myelin, mất kết nối synapse hoặc rối loạn hoạt động dẫn truyền.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, trong bệnh Alzheimer, các mảng amyloid và đám rối sợi thần kinh gây chết neuron ở vùng vỏ não và hồi hải mã, dẫn đến mất trí nhớ tiến triển. Ở Parkinson, sự mất dopamin ở vùng chất đen làm suy giảm điều khiển vận động. Trong ALS, các neuron vận động bị thoái hóa, dẫn đến yếu và teo cơ toàn thân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hướng tiếp cận điều trị hiện nay:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chất ức chế enzym phân hủy chất dẫn truyền thần kinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất bảo vệ tế bào thần kinh chống stress oxy hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp tế bào gốc tái tạo neuron.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều chỉnh gen và protein trong mạng lưới synapse.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.alz.org\u002Falzheimers-dementia\u002Fwhat-is-alzheimers\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">[Alzheimer’s Association]\u003C\u002Fa>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Neuron nhân tạo trong khoa học máy tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMô hình neuron sinh học đã truyền cảm hứng cho phát triển mạng neuron nhân tạo (ANN), một thành phần cốt lõi trong lĩnh vực học máy và trí tuệ nhân tạo. Mỗi neuron nhân tạo nhận đầu vào từ nhiều nguồn, tính toán tổng có trọng số, áp dụng hàm kích hoạt và truyền đầu ra đến lớp kế tiếp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhương trình cơ bản mô tả hoạt động của một neuron nhân tạo:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">y = f\\left(\\sum_{i=1}^{n} w_i x_i + b\\right)\u003C\u002Fscript>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">x_i\u003C\u002Fscript>: giá trị đầu vào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">w_i\u003C\u002Fscript>: trọng số tương ứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">b\u003C\u002Fscript>: độ lệch (bias)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f\u003C\u002Fscript>: hàm kích hoạt (ReLU, sigmoid, tanh...)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMạng neuron nhân tạo được sử dụng trong nhận diện hình ảnh, xử lý ngôn ngữ tự nhiên, dịch máy, dự đoán chuỗi thời gian và nhiều ứng dụng tự động hóa khác. Các kiến trúc sâu hơn như mạng nơron tích chập (CNN), mạng hồi tiếp (RNN) và Transformer đã đưa AI tiến những bước nhảy vọt trong thập kỷ qua. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnature14539\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">[Nature – Deep Learning]\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Encyclopædia Britannica. Nerve cell. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fnerve-cell\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fnerve-cell\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NCBI Bookshelf. Synaptic Transmission. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK11123\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK11123\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NCBI Bookshelf. CNS Structure. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK11154\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK11154\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature Reviews Neuroscience. Adult neurogenesis. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnrn1058\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnrn1058\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Alzheimer’s Association. What is Alzheimer’s? \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.alz.org\u002Falzheimers-dementia\u002Fwhat-is-alzheimers\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.alz.org\u002Falzheimers-dementia\u002Fwhat-is-alzheimers\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature. Deep learning. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnature14539\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnature14539\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-04-28T02:16:29.116+00:00","2025-09-08T17:57:43.690+00:00","2025-08-20T09:47:52.879+00:00",633,[27,37,48,59,65,76,81,86,89,92],{"id":28,"title":29,"term":28,"englishTitle":30,"definition":31,"discipline":32,"disciplineCode":33,"disciplineLabel":34,"disciplineColor":35,"disciplineIcon":36},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":38,"title":39,"term":40,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]