[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_neonato":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":12,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":25,"relateTopics":26},"neonato","Neonato là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Neonato là thuật ngữ y khoa chỉ trẻ sơ sinh trong giai đoạn từ lúc sinh ra đến hết 28 ngày tuổi, đây là thời kỳ sinh học đặc biệt với nhiều quá trình thích nghi quan trọng. Khái niệm neonato được sử dụng rộng rãi trong nhi khoa và y học chu sinh nhằm phân biệt rõ giai đoạn sơ sinh với các giai đoạn phát triển sau đó. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm Neonato\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Neonato là thuật ngữ chuyên ngành trong y học dùng để chỉ trẻ sơ sinh trong giai đoạn rất sớm sau khi chào đời. Trong thực hành lâm sàng và nghiên cứu khoa học, neonato thường được định nghĩa là trẻ từ lúc sinh ra cho đến hết 28 ngày tuổi. Đây là mốc thời gian được sử dụng thống nhất bởi nhiều tổ chức y tế quốc tế vì nó tương ứng với giai đoạn thích nghi sinh lý quan trọng nhất của cơ thể trẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt ngôn ngữ học, từ “neonato” bắt nguồn từ tiếng Latin \u003Cem>neonatus\u003C\u002Fem>, trong đó “neo” mang nghĩa mới và “natus” mang nghĩa được sinh ra. Thuật ngữ này không chỉ mang ý nghĩa mô tả độ tuổi mà còn hàm ý một trạng thái sinh học đặc thù, với nhiều hệ cơ quan chưa hoàn thiện và đang trong quá trình chuyển đổi nhanh chóng để thích nghi với môi trường ngoài tử cung.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y văn, neonato được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như nhi khoa, sản khoa, y học chu sinh và hồi sức sơ sinh. Việc xác định rõ khái niệm neonato giúp phân biệt giai đoạn sơ sinh với các giai đoạn phát triển tiếp theo như nhũ nhi (infant), từ đó xây dựng các hướng dẫn chăm sóc, điều trị và nghiên cứu phù hợp với đặc điểm sinh lý riêng của từng giai đoạn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại trẻ sơ sinh theo tuổi thai và cân nặng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Neonato không phải là một nhóm đồng nhất, vì đặc điểm sinh học và nguy cơ bệnh lý của trẻ sơ sinh phụ thuộc nhiều vào tuổi thai và cân nặng lúc sinh. Do đó, trong y học, trẻ sơ sinh được phân loại dựa trên hai tiêu chí này để hỗ trợ đánh giá tiên lượng và lựa chọn chiến lược chăm sóc thích hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo tuổi thai, trẻ sơ sinh được chia thành các nhóm chính như trẻ đủ tháng, trẻ non tháng và trẻ già tháng. Mỗi nhóm có mức độ trưởng thành của các cơ quan khác nhau, đặc biệt là phổi, não và hệ tiêu hóa, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sống sót và phát triển sau sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Trẻ đủ tháng: sinh từ 37 đến dưới 42 tuần tuổi thai\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trẻ non tháng: sinh trước 37 tuần tuổi thai\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trẻ già tháng: sinh từ 42 tuần tuổi thai trở lên\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bên cạnh tuổi thai, cân nặng lúc sinh là yếu tố phân loại quan trọng phản ánh tình trạng tăng trưởng trong tử cung. Trẻ nhẹ cân có thể là hậu quả của sinh non hoặc chậm phát triển trong tử cung, và thường đi kèm với nguy cơ cao gặp biến chứng y khoa trong giai đoạn neonato.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phân loại\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cân nặng lúc sinh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa lâm sàng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhẹ cân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&lt; 2.500 g\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng nguy cơ nhiễm trùng, hạ thân nhiệt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Rất nhẹ cân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&lt; 1.500 g\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cần theo dõi và chăm sóc chuyên sâu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cực nhẹ cân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&lt; 1.000 g\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nguy cơ tử vong và biến chứng cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm sinh lý của giai đoạn neonato\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giai đoạn neonato là thời kỳ chuyển tiếp mạnh mẽ từ môi trường trong tử cung sang môi trường bên ngoài. Trước khi sinh, thai nhi phụ thuộc hoàn toàn vào nhau thai để trao đổi khí, chất dinh dưỡng và chất thải. Sau sinh, các hệ cơ quan của trẻ phải nhanh chóng đảm nhiệm các chức năng sống một cách độc lập.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ hô hấp là một trong những hệ chịu sự thay đổi lớn nhất. Phổi của neonato bắt đầu nở ra và thực hiện trao đổi khí không khí, đồng thời chất surfactant đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự thông khí của phế nang. Ở trẻ non tháng, lượng surfactant chưa đủ có thể dẫn đến suy hô hấp sơ sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ tuần hoàn cũng trải qua những biến đổi sinh lý đáng kể. Các shunt sinh lý tồn tại trong thời kỳ bào thai như ống động mạch và lỗ bầu dục dần đóng lại sau sinh. Quá trình này giúp chuyển đổi tuần hoàn từ kiểu bào thai sang kiểu trưởng thành, đảm bảo cung cấp oxy hiệu quả cho các mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thích nghi hô hấp: bắt đầu thở không khí\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thích nghi tuần hoàn: đóng các shunt bào thai\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thích nghi chuyển hóa: tự điều hòa đường huyết và thân nhiệt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phát triển miễn dịch ở neonato\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ miễn dịch của neonato chưa phát triển hoàn chỉnh, khiến trẻ đặc biệt dễ bị tổn thương trước các tác nhân gây bệnh. Trong thai kỳ, trẻ nhận được kháng thể IgG từ mẹ thông qua nhau thai, đây là nguồn miễn dịch thụ động quan trọng giúp bảo vệ trẻ trong những tuần đầu sau sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau khi chào đời, nguồn kháng thể thụ động này dần suy giảm, trong khi hệ miễn dịch chủ động của trẻ cần thời gian để trưởng thành. Sữa mẹ đóng vai trò thiết yếu trong giai đoạn này, vì nó cung cấp IgA, lactoferrin, lysozyme và nhiều yếu tố miễn dịch khác giúp bảo vệ niêm mạc ruột và đường hô hấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do miễn dịch chưa hoàn chỉnh, neonato có nguy cơ cao mắc các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng như nhiễm trùng huyết sơ sinh hoặc viêm phổi sơ sinh. Điều này lý giải vì sao các biện pháp phòng ngừa như vô khuẩn trong chăm sóc, tiêm chủng sớm và nuôi con bằng sữa mẹ được xem là nền tảng trong chăm sóc trẻ sơ sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các vấn đề sức khỏe thường gặp ở neonato\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong giai đoạn neonato, trẻ sơ sinh có nguy cơ cao gặp các vấn đề sức khỏe đặc thù do sự chưa hoàn thiện của nhiều hệ cơ quan. Một trong những tình trạng phổ biến nhất là vàng da sơ sinh, chủ yếu liên quan đến sự tăng bilirubin gián tiếp do gan chưa đủ khả năng chuyển hóa và thải trừ hiệu quả. Phần lớn các trường hợp vàng da sinh lý là lành tính, tuy nhiên một số trường hợp có thể tiến triển thành vàng da bệnh lý cần can thiệp y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Rối loạn hô hấp là nhóm bệnh lý quan trọng khác, đặc biệt thường gặp ở trẻ non tháng. Các biểu hiện có thể bao gồm thở nhanh, co kéo lồng ngực, hoặc ngưng thở từng cơn. Nguyên nhân thường liên quan đến sự thiếu hụt surfactant, nhiễm trùng hoặc bất thường cấu trúc đường thở. Việc phát hiện sớm và hỗ trợ hô hấp kịp thời có ý nghĩa quyết định đến tiên lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vàng da sơ sinh sinh lý và bệnh lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy hô hấp sơ sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng huyết sơ sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạ đường huyết và rối loạn điện giải\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nhiễm trùng sơ sinh là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trong giai đoạn neonato, đặc biệt ở các quốc gia có nguồn lực y tế hạn chế. Nhiễm trùng có thể khởi phát sớm (trong 72 giờ đầu) hoặc muộn, với biểu hiện thường không đặc hiệu, đòi hỏi nhân viên y tế phải theo dõi sát và can thiệp kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chăm sóc y tế cho neonato\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chăm sóc y tế cho neonato yêu cầu cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa theo dõi lâm sàng, hỗ trợ công nghệ và chăm sóc cơ bản. Ngay sau sinh, các biện pháp như giữ ấm, đảm bảo đường thở thông thoáng và đánh giá nhanh tình trạng hô hấp – tuần hoàn được ưu tiên hàng đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với những trẻ có nguy cơ cao, đặc biệt là trẻ non tháng hoặc nhẹ cân, việc điều trị thường được thực hiện tại các đơn vị hồi sức sơ sinh (NICU). Tại đây, trẻ được theo dõi liên tục các chỉ số sinh tồn, hỗ trợ hô hấp bằng CPAP hoặc thở máy, và nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch hoặc ống thông dạ dày khi cần.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Biện pháp chăm sóc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giữ ấm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định thân nhiệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm nguy cơ hạ thân nhiệt và biến chứng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hỗ trợ hô hấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đảm bảo oxy hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngăn ngừa suy hô hấp và tổn thương cơ quan\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nuôi dưỡng sớm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đáp ứng nhu cầu năng lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hỗ trợ tăng trưởng và phát triển\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Bên cạnh các can thiệp y khoa, chăm sóc lấy gia đình làm trung tâm, bao gồm da kề da và khuyến khích bú mẹ sớm, được chứng minh là có lợi cho sự ổn định sinh lý và phát triển lâu dài của neonato.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của giai đoạn neonato đối với sức khỏe lâu dài\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giai đoạn neonato được xem là nền tảng cho sức khỏe suốt vòng đời. Các bằng chứng khoa học cho thấy những rối loạn xảy ra trong 28 ngày đầu sau sinh có thể để lại hậu quả lâu dài, ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất, nhận thức và hành vi của trẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trẻ sinh non hoặc có cân nặng thấp lúc sinh có nguy cơ cao mắc các bệnh mạn tính khi trưởng thành như tăng huyết áp, đái tháo đường type 2 và bệnh tim mạch. Hiện tượng này thường được giải thích bằng giả thuyết “lập trình sớm” (early life programming), trong đó các yếu tố môi trường sớm tác động lâu dài đến chức năng sinh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do đó, việc can thiệp kịp thời và chăm sóc tối ưu trong giai đoạn neonato không chỉ giúp giảm tỷ lệ tử vong sơ sinh mà còn góp phần cải thiện chất lượng nguồn nhân lực và giảm gánh nặng bệnh tật cho xã hội trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thuật ngữ liên quan và cách sử dụng trong y khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực hành và nghiên cứu y học, neonato thường được sử dụng song song với các thuật ngữ khác để mô tả chính xác thời điểm và bối cảnh chăm sóc. Thuật ngữ “chu sinh” (perinatal) bao gồm giai đoạn cuối thai kỳ và những ngày đầu sau sinh, trong khi “sơ sinh sớm” và “sơ sinh muộn” giúp phân chia chi tiết hơn giai đoạn neonato.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc sử dụng chính xác các thuật ngữ này có ý nghĩa quan trọng trong thống kê y tế, nghiên cứu dịch tễ học và xây dựng hướng dẫn điều trị. Sự nhầm lẫn hoặc sử dụng không thống nhất có thể dẫn đến sai lệch trong so sánh dữ liệu và đánh giá hiệu quả can thiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sơ sinh sớm: 0–7 ngày đầu sau sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sơ sinh muộn: 8–28 ngày sau sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chu sinh: từ cuối thai kỳ đến 7 ngày sau sinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    World Health Organization. \u003Cem>Newborns: improving survival and well-being\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fnewborns-reducing-mortality\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fnewborns-reducing-mortality\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    American Academy of Pediatrics. \u003Cem>Neonatal care and guidelines\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aap.org\u002Fen\u002Fpatient-care\u002Fnewborn-and-infant-health\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.aap.org\u002Fen\u002Fpatient-care\u002Fnewborn-and-infant-health\u002F\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Eunice Kennedy Shriver National Institute of Child Health and Human Development.\n    \u003Cem>What are newborn health problems?\u003C\u002Fem>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nichd.nih.gov\u002Fhealth\u002Ftopics\u002Fnewborn\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.nichd.nih.gov\u002Fhealth\u002Ftopics\u002Fnewborn\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    UNICEF. \u003Cem>Neonatal health and care\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unicef.org\u002Fhealth\u002Fnewborn-care\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.unicef.org\u002Fhealth\u002Fnewborn-care\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Kliegman RM, St Geme JW. \u003Cem>Nelson Textbook of Pediatrics\u003C\u002Fem>. Elsevier.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.elsevier.com\u002Fbooks\u002Fnelson-textbook-of-pediatrics\u002Fkliegman\u002F9780323529501\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.elsevier.com\u002Fbooks\u002Fnelson-textbook-of-pediatrics\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:42:59.971+00:00","2026-01-25T02:50:29.201+00:00","2026-01-25T02:50:29.199+00:00",190,[27,37,48,59,65,76,81,86,89,92],{"id":28,"title":29,"term":28,"englishTitle":30,"definition":31,"discipline":32,"disciplineCode":33,"disciplineLabel":34,"disciplineColor":35,"disciplineIcon":36},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":38,"title":39,"term":40,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]