[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nematoda{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nematoda":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":58,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":74,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"relateTopics":77},"nematoda","Nematoda là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Nematoda, hay giun tròn, là ngành động vật không xương sống đa dạng với hàng chục nghìn loài sinh sống trong đất, nước ngọt, đại dương và ký sinh vật chủ. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong chu trình sinh địa hóa đất – nước, cân bằng hệ sinh thái và một số loài ký sinh gây bệnh cho cây trồng, vật nuôi và con người. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Nematoda\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Nematoda \u002F Roundworms\u003C\u002Fem>) là một ngành động vật không xương sống đối xứng hai bên có xoang giả (pseudocoelomate), cơ thể hình trụ thuôn dài không phân đốt, được bao bọc bởi lớp biểu bì collagen cutin bền vững, phân bố rộng khắp từ đời sống tự do trong đất nước đến ký sinh trên thực vật và động vật.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nematoda, hay giun tròn, là phylum {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%20kh%C3%B4ng%20x%C6%B0%C6%A1ng%20s%E1%BB%91ng%22%7D}} phong phú và đa dạng với hơn 25.000 loài đã được mô tả và ước tính hơn 1 triệu loài chưa được phát hiện. Chúng phân bố khắp nơi trên toàn cầu, từ môi trường đất trồng, tầng đáy nước ngọt, đại dương sâu đến bên trong cơ thể các sinh vật khác như vật chủ ký sinh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Giun tròn đóng vai trò then chốt trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chu%20tr%C3%ACnh%20sinh%20%C4%91%E1%BB%8Ba%20h%C3%B3a%22%7D}}: phân hủy {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20h%E1%BB%AFu%20c%C6%A1%20trong%20%C4%91%E1%BA%A5t%22%7D}}, cung cấp dinh dưỡng cho vi sinh vật và thực vật, đồng thời điều tiết quần thể côn trùng và vi sinh bệnh gây hại. Một số loài ký sinh gây bệnh quan trọng cho cây trồng (Meloidogyne spp.) và động vật (Ascaris lumbricoides), ảnh hưởng nghiêm trọng đến nông nghiệp và y tế cộng đồng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Năm 1998, bộ gen của Caenorhabditis elegans được công bố, trở thành mô hình nghiên cứu sinh học phân tử và phát triển đầu tiên của động vật đa bào ncbi.nlm.nih.gov. Kết quả này đặt nền tảng cho nhiều khám phá về cơ chế phát triển, di truyền, thần kinh và lão hóa.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại và tiến hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phylum Nematoda thuộc siêu ngành Ecdysozoa, cùng với Arthropoda (động vật chân khớp) và Onychophora (giun tua). Nematoda chia thành hai lớp chính:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Enoplea:\u003C\u002Fstrong> giun tròn cổ xưa hơn, bao gồm nhiều loài sống tự do trong đất và nước; đặc trưng bởi trục cơ dọc phẳng hơn và hệ thần kinh đơn giản.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chromadorea:\u003C\u002Fstrong> bao gồm cả Caenorhabditis elegans và nhiều loài ký sinh; vỏ cuticle có lớp lipid phức tạp, phản ứng tốt với dung môi hữu cơ.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Phân tích di truyền phân tử (rRNA 18S, COI) cho thấy Nematoda tách nhánh từ tổ tiên chung với Arthropoda khoảng 600 triệu năm trước, sau đó nhanh chóng đa dạng hóa để chiếm lĩnh nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20sinh%20th%C3%A1i%22%7D}} khác nhau.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các loài ký sinh trải qua tiến hóa tương tác chặt chẽ với vật chủ, phát triển cơ chế kháng miễn dịch và lây {{topic|%7B%22topic%22%3A%22truy%E1%BB%81n%20qua%20trung%20gian%22%7D}} đất, nước hoặc vector động vật. Ví dụ, giun móc Ancylostoma duodenale thích nghi với hệ tiêu hóa người bằng cơ chế đục da và di cư theo mạch máu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Giải phẫu và đặc điểm hình thái\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Giun tròn có thân hình trụ, hai đầu nhọn, không có vỏ cuticle phân khúc, bề mặt phủ cuticle dày nhiều lớp, tái tạo qua mỗi kỳ lột xác (ecdysis). Cơ thể bao gồm lớp cơ dọc duy nhất, tạo chuyển động kiểu uốn lượn (sinusoidal locomotion).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hệ tiêu hóa mở với miệng, thực quản dạng bó cơ, ruột hình ống và hậu môn. Hệ tuần hoàn chủ yếu dựa vào áp suất thủy tĩnh bên trong cơ thể do co bóp cơ thể. Hệ thần kinh cấu trúc đơn giản với vòng thần kinh cổ điển quanh miệng và dây thần kinh dọc ở bụng và lưng.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Cơ quan\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Cuticle\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bảo vệ, kháng hóa chất, hỗ trợ lột xác\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Cơ dọc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Co giãn tạo chuyển động sinusoidal\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thực quản\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Di chuyển và nghiền nhỏ thức ăn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Ruột\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Hệ thần kinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Điều khiển vận động và cảm giác\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Kích thước dao động từ vài millimet đến vài centimet; loài C. elegans dài ~1 mm, còn loài giun tròn ký sinh biển như Hysterothylacium aduncum có thể dài trên 20 cm.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chu kỳ phát triển và sinh sản\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chu kỳ sống điển hình gồm 5 giai đoạn: trứng, ấu trùng L1, L2, L3, L4 và thành thể. Sau khi trứng nở, ấu trùng phát triển qua các kỳ lột xác dưới ảnh hưởng của nhiệt độ và độ ẩm. Nhiều loài tự do sống độc lập, trong khi loài ký sinh như A. lumbricoides di chuyển qua vật chủ trước khi đến ruột trưởng thành.\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Trứng:\u003C\u002Fstrong> bền vững trong môi trường, có vỏ bảo vệ kép, tồn tại nhiều tháng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ấu trùng L1–L2:\u003C\u002Fstrong> hút dinh dưỡng từ môi trường đất hoặc ruột vật chủ, phát triển nhanh.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ấu trùng L3 (giai đoạn lây nhiễm):\u003C\u002Fstrong> có lớp cuticle dày, xâm nhập vật chủ (qua da hoặc tiêu hóa).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ấu trùng L4:\u003C\u002Fstrong> di cư trong mô hoặc máu, đến vị trí định cư cuối cùng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thành thể:\u003C\u002Fstrong> trưởng thành sinh sản, đực và cái giao phối tạo trứng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Nhiều loài Nematoda lưỡng tính (hermaphrodite) như C. elegans, cho phép tự thụ tinh hoặc giao phối chéo; một số loài phân tính đực – cái, yêu cầu giao phối để sinh sản và duy trì đa dạng di truyền.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Sinh thái và phân bố\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nematoda xuất hiện ở hầu hết các môi trường: đất tầng mặt, tầng nước ngọt, tầng đáy đại dương và sinh cảnh nội bào. Chúng chiếm tới 80% số lượng động vật đa bào trong một muỗng đất màu mỡ, tham gia vào chu trình cacbon và chu trình nito qua việc phân hủy chất hữu cơ và khoáng hóa chất dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đất nông nghiệp, mật độ giun tròn đất có thể dao động từ 103 đến 106 cá thể trên 100 g đất, tùy thuộc điều kiện pH, độ ẩm và hàm lượng mùn. Chúng được chia thành nhóm sinh thái tùy dinh dưỡng (bộ 5 nhóm cp-1 đến cp-5) để đánh giá độ phát triển hệ sinh thái đất (Bongers &amp; Ferris, 1999).\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Kiểu sinh cảnh\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mật độ trung bình\u003C\u002Fth>\u003Cth>Vai trò sinh thái\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Đất rừng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10⁴–10⁶\u002F100 g\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân hủy lá mục, thúc đẩy {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chu%20tr%C3%ACnh%20dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Đất nông nghiệp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10³–10⁵\u002F100 g\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cân bằng sinh học, kiểm soát nấm và vi khuẩn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Đáy biển\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10³–10⁴\u002Fm²\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân giải vật chất lắng đọng, hỗ trợ vi sinh vật\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Phân bố kinh độ và vĩ độ của Nematoda trải dài từ vùng Cận cực đến vùng nhiệt đới, thể hiện khả năng thích nghi cao với biến đổi nhiệt độ và độ mặn. Một số loài ưu thích môi trường cực lạnh như Antarctica, trong khi loài halophilic sinh sống trong hồ muối ở châu Úc.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò trong nông nghiệp và môi trường\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong nông nghiệp, giun tròn đất (free-living nematodes) cải thiện cấu trúc đất, gia tăng độ xốp và khả năng giữ nước nhờ chuyển hóa mùn hữu cơ. Chúng giải phóng NH₄⁺ và NO₃⁻ từ phân vi sinh vật, cung cấp dinh dưỡng quan trọng cho rễ cây.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số loài Nematoda là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1c%20nh%C3%A2n%20ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} (biocontrol agents), săn mồi vi khuẩn, nấm gây hại và giun ký sinh sâu hại rễ, giảm thiểu nhu cầu sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu. Ví dụ, Heterorhabditis bacteriophora được ứng dụng trừ sâu bọ cạp dừa và sâu xanh (USDA: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ars.usda.gov\">ars.usda.gov\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tuy nhiên, nematode gây hại rễ cây như Meloidogyne spp. và Pratylenchus spp. có thể làm giảm năng suất 20–50% ở cây lương thực và cây công nghiệp. Quản lý nematode hại bao gồm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22lu%C3%A2n%20canh%20c%C3%A2y%20tr%E1%BB%93ng%22%7D}}, sử dụng giống kháng và xử lý đất bằng nhiệt hoặc vi sinh (FAO: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\">fao.org\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Giun tròn ký sinh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nhiều loài Nematoda ký sinh người và động vật gây bệnh toàn cầu, như Ascaris lumbricoides, Trichuris trichiura, và các loài giun móc (Ancylostoma duodenale, Necator americanus). Theo WHO, hàng trăm triệu người bị nhiễm giun tròn đường ruột, dẫn đến thiếu máu, suy dinh dưỡng và chậm phát triển trẻ em (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\">who.int\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các giun tròn ký sinh thực hiện chu kỳ phức tạp qua giai đoạn ấu trùng trong đất rồi xâm nhập cơ thể qua da hoặc đường tiêu hóa. Biện pháp phòng ngừa bao gồm cải thiện vệ sinh môi trường, điều trị tẩy giun định kỳ và giáo dục y tế cộng đồng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong thú y, giun tròn ký sinh gia súc như Haemonchus contortus và Ostertagia ostertagi ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi, gây giảm trọng lượng, thiếu máu và tỉ lệ tử vong cao ở đàn gia súc non.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Model organism và nghiên cứu phân tử\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Caenorhabditis elegans là mô hình nghiên cứu hàng đầu trong sinh học phân tử, di truyền và thần kinh học. Bộ gen 100 triệu cặp base được hoàn thành năm 1998, với khoảng 20.000 gene, nhiều gene đồng vận tương đồng với gene ở người (~60%) (NCBI: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\">ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>C. elegans có vòng đời ngắn (~3 ngày) và cơ thể trong suốt, thuận lợi cho quan sát phát triển tế bào qua {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%ADnh%20hi%E1%BB%83n%20vi%20hu%E1%BB%B3nh%20quang%22%7D}}. Công nghệ RNAi và CRISPR\u002FCas9 cho phép đánh giá chức năng gene, mô phỏng các bệnh di truyền và phát triển thuốc điều trị.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Nghiên cứu lập trình chết tế bào (apoptosis) nhờ gene ced-3, ced-4.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Mô hình hóa neurodegenerative diseases như Alzheimer và Parkinson.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Khảo sát phản ứng với stress nhiệt, oxy hóa và tác nhân độc.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Công nghệ và phương pháp nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phương pháp nuôi cấy trên đĩa agar NGM với vi khuẩn E. coli OP50 cho phép sinh sản hàng loạt. Kỹ thuật đếm CFU (Colony Forming Units) và đo ATP nội bào đánh giá mật độ và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Kỹ thuật Baermann funnel dùng để tách giun tròn từ đất và mẫu phân. Kỹ thuật qPCR định lượng DNA ký chủ và nematode, hỗ trợ khảo sát dịch tễ và đánh giá mật độ ký sinh (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.journals.elsevier.com\">elsevier.com\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Microfluidic devices và chip lab-on-a-chip đang được phát triển để theo dõi vận động, tốc độ lột xác và phản ứng với thuốc trên từng cá thể nematode, nâng cao tính chính xác và giảm sử dụng hóa chất.\u003C\u002Fp>","Nematoda","Nematoda \u002F Roundworms","Nematoda (ngành Giun tròn) là một ngành động vật không xương sống đối xứng hai bên có xoang giả (pseudocoelomate), cơ thể hình trụ thuôn dài không phân đốt, được bao bọc bởi lớp biểu bì collagen cutin bền vững, phân bố rộng khắp từ đời sống tự do trong đất nước đến ký sinh trên thực vật và động vật.","NATURAL_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Rõss (1992). SOME RECORDS OF PLANT PARASITIC NEMATODES (NEMATODA, TYLENCHIDA) FROM ESTONIA. Proceedings of the Estonian Academy of Sciences. Biology.","SOME RECORDS OF PLANT PARASITIC NEMATODES (NEMATODA, TYLENCHIDA) FROM ESTONIA","Rõss","Proceedings of the Estonian Academy of Sciences. Biology",1992,"10.3176\u002Fbiol.1992.2.03",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"AMINISARTESHNIZI (2024). Species delimiting of the genus Pratylenchus (Nematoda: Pratylenchidae) plant-parasitic nematodes. Research on Crops.","Species delimiting of the genus Pratylenchus (Nematoda: Pratylenchidae) plant-parasitic nematodes","AMINISARTESHNIZI","Research on Crops",2024,"10.31830\u002F2348-7542.2024.roc-1102",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Brzeski (1990). Polish species of plant parasitic nematodes (Nematoda). 8. Genus Malenchus Andrássy, 1968 (Tylenchidae). Fragmenta Faunistica.","Polish species of plant parasitic nematodes (Nematoda). 8. Genus Malenchus Andrássy, 1968 (Tylenchidae)","Brzeski","Fragmenta Faunistica",1990,"10.3161\u002F00159301ff1990.33.1.001",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Vì sao loài giun tròn Caenorhabditis elegans trở thành sinh vật mô hình kinh điển?","C. elegans có cơ thể trong suốt, vòng đời ngắn 3 ngày, bộ gen được giải trình tự hoàn chỉnh đầu tiên ở động vật đa bào và sở hữu số lượng tế bào soma cố định bất biến (959 tế bào), cho phép lập bản đồ dòng dõi tế bào chi tiết.",{"question":48,"answer":49},"Tuyến trùng hại rễ chi Meloidogyne gây tổn hại cây trồng qua cơ chế nào?","Chúng dùng kim hút đâm xuyên tế bào rễ cây, tiết enzyme effector kích thích tế bào phì đại hình thành các tế bào khổng lồ đa nhân nuôi dưỡng tuyến trùng, tạo nên các nốt sần làm tắc nghẽn vận chuyển nước và dinh dưỡng.",{"question":51,"answer":52},"Cơ chế tác động dược lý của các thuốc tẩy giun nhóm Benzimidazole là gì?","Benzimidazole gắn kết chọn lọc vào protein beta-tubulin của giun tròn, ức chế trùng hợp vi ống, làm sụp đổ vận chuyển nội bào, ngăn hấp thu glucose và làm cạn kiệt nguồn năng lượng glycogen của ký sinh trùng.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68],"động vật không xương sống","chu trình sinh địa hóa","chất hữu cơ trong đất","môi trường sinh thái","truyền qua trung gian","chu trình dinh dưỡng","tác nhân kiểm soát sinh học","luân canh cây trồng","kính hiển vi huỳnh quang","hoạt tính sinh học",10,true,"PUBLISHED","2025-07-03T02:50:23.526+00:00","2026-09-11T06:09:23.852+00:00","2025-07-04T02:33:16.129+00:00","2026-09-11T06:09:23.685+00:00",236,[78,81,89,92,97,107,113,116,119,129],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khoáng hóa","Khoáng hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Khoáng hóa",{"id":60,"title":82,"term":60,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":20,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sâm ngọc linh","Sâm ngọc linh là gì? Nghiên cứu khoa học về Sâm ngọc linh",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":20,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"cấu trúc phân tử","Cấu trúc phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","molecular structure","Cấu trúc phân tử (molecular structure) là sự sắp xếp hình học ba chiều trong không gian của các nguyên tử cấu thành nên phân tử và các liên kết hóa học liên kết chúng lại với nhau.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"nấm rơm","Nấm rơm là gì? Đặc điểm sinh học, quy trình trồng và giá trị dinh dưỡng","Paddy Straw Mushroom","Nấm rơm (Volvariella volvacea) là loài nấm ăn bậc cao thuộc họ Pluteaceae, ưa nhiệt độ cao và được nuôi trồng phổ biến trên cơ chất rơm rạ hoai mục tại các vùng nhiệt đới châu Á.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":20,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"vi tảo","Vi tảo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Vi tảo","Vi tảo","microalgae","Vi tảo là nhóm sinh vật quang hợp đơn bào hoặc tập đoàn có kích thước hiển vi, có hiệu suất cố định carbon cao và tổng hợp nhiều hợp chất sinh học giá trị.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"uranium","Uranium là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Uranium",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacillus","Bacillus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Bacillus",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":124,"disciplineCode":125,"disciplineLabel":126,"disciplineColor":127,"disciplineIcon":128},"năng lực vật lí","Năng lực vật lí là gì? Cấu trúc, phương pháp dạy học và đánh giá","Physics Competence","Năng lực vật lí là sự kết hợp tích hợp giữa kiến thức chuyên ngành, tư duy mô hình hóa và kỹ năng thực nghiệm để giải quyết hiệu quả các vấn đề thực tiễn.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":132,"definition":133,"discipline":134,"disciplineCode":135,"disciplineLabel":136,"disciplineColor":137,"disciplineIcon":138},"chiết xuất ethanol","Chiết xuất ethanol là gì? Nguyên lý, quy trình và ứng dụng công nghiệp","ethanol extraction","Chiết xuất ethanol là phương pháp tách chiết các hợp chất hoạt tính sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng cách sử dụng ethanol hoặc dung dịch ethanol-nước làm dung môi hòa tan có chọn lọc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]