[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_natri%20clorua{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_natri clorua":41},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":39,"vietnamLatest":40},[],[8,25],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"362640e7-52a1-4841-a079-a9a2ebb6896c","Động học phản ứng trao đổi đồng vị clo giữa natri clorua-36 và triphenyltin clorua trong dung môi hỗn hợp","Kinetics of chlorine isotope exchange reaction between sodium chloride-36 and triphenyltin chloride in mixed solvents",[13,14,15],"F. M. Elzawawy","E. A. Saad","I. H. Badr",3,"Journal of Radioanalytical and Nuclear Chemistry",false,"1992-02-01",1992,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002FBF02163766","10.1007\u002FBF02163766","\u003Cp>Nghiên cứu động học hóa học điều tra cơ chế phản ứng trao đổi đồng vị nguyên tố clo giữa muối \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">natri clorua\u003C\u002Fb> đánh dấu phóng xạ Cl-36 và hợp chất triphenyltin chloride trong hệ dung môi hữu cơ hỗn hợp. Tác giả đo hằng số tốc độ phản ứng, tính toán năng lượng hoạt hóa Arrhenius và xác định bậc động học phụ thuộc vào nồng độ các chất phản ứng. Kết quả làm sáng tỏ ảnh hưởng phân cực của dung môi lên tương tác ion liên kết của phân tử \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">natri clorua\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":32,"journalName":33,"vietnamJournal":18,"publishDate":34,"publishYear":35,"totalCitation":21,"url":36,"doi":37,"summary":38},"30a8182e-cfe2-44dc-a0a7-82e59af45045","Ăn mòn của nickel trong hợp chất natri sulfat - natri clorua. Phần I","Corrosion of nickel in sodium sulphate-sodium chloride melts. Part I",[30,31],"C. A. C. Sequeira","M. G. Hocking",2,"Journal of Applied Electrochemistry","1978-03-01",1978,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002FBF00617672","10.1007\u002FBF00617672","\u003Cp>Nghiên cứu hóa lý vật liệu khảo sát cơ chế ăn mòn nhiệt điện hóa của kim loại niken nguyên chất trong pha muối nóng chảy natri sulfat hòa tan \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">natri clorua\u003C\u002Fb> (NaCl) ở nhiệt độ cao. Tác giả đo đường cong phân cực điện thế, theo dõi tốc độ hòa tan màng thụ động và phân tích thành phần sản phẩm bám dính qua kính hiển vi quét. Kết quả chỉ ra rằng hàm lượng ion clorua từ muối \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">natri clorua\u003C\u002Fb> thúc đẩy quá trình sunfua hóa và phá hủy cấu trúc vật liệu hợp kim nhanh chóng.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":42,"meta":21},{"id":43,"title":44,"description":45,"content":46,"term":43,"englishTitle":21,"synonyms":21,"definition":21,"discipline":21,"references":21,"faqs":21,"createUser":47,"publishUser":51,"keywords":55,"keywordCount":21,"enrichTopicLink":18,"status":56,"createTime":57,"updateTime":58,"publishTime":59,"linkEnrichedTime":21,"publicationScanTime":60,"contentErrorMessage":21,"viewCount":61,"relateTopics":62},"natri clorua","Natri clorua là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Natri clorua (NaCl) là muối ion điển hình giữa cation natri và anion clorua, tồn tại dưới dạng tinh thể lập phương, màu trắng và là thành phần chính của muối ăn. Chất này điều hòa áp suất thẩm thấu và cân bằng điện giải trong cơ thể, đồng thời được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hóa chất, thực phẩm, y tế và xử lý nước. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa Natri clorua\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Natri clorua (NaCl) là muối ion điển hình giữa cation natri (Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>) và anion clorua (Cl\u003Csup>−\u003C\u002Fsup>), tồn tại dưới dạng tinh thể hình lập phương với công thức hóa học \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">NaCl\u003C\u002Fscript>. Đây là thành phần chính của muối ăn, chiếm khoảng 2,8% trọng lượng vỏ Trái Đất và phân bố rộng rãi trong nước biển, mỏ muối và khoáng vật halit.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong sinh học, NaCl đóng vai trò quan trọng trong điều hòa áp suất thẩm thấu, cân bằng điện giải và dẫn truyền xung thần kinh ở cơ thể động vật. Nồng độ ion Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> và Cl\u003Csup>−\u003C\u002Fsup> trong huyết tương thường dao động trong khoảng 135–145 mmol\u002FL, đảm bảo chức năng tế bào và duy trì pH sinh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp, NaCl được sử dụng rộng rãi để sản xuất các hóa chất cơ bản như natri hiđroxit (NaOH), clo (Cl\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>) và hydro (H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>) qua quá trình điện phân muối nóng chảy. Ngoài ra, NaCl còn được dùng trong xử lý nước, bảo quản thực phẩm, khử băng đường và sản xuất các hợp chất natri khác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc tinh thể và tính chất tinh thể học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu trúc tinh thể của NaCl là khối lập phương tâm diện (face-centered cubic – FCC), mỗi ion Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> được bao quanh bởi 6 ion Cl\u003Csup>−\u003C\u002Fsup> ở khoảng cách ~2,82 Å và ngược lại, tạo nên mạng tinh thể đàn hồi, ổn định về nhiệt động. Số phối trí (coordination number) của cả hai loại ion đều bằng 6, cho độ rắn cơ học tương đối cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông số mạng (lattice parameter) của NaCl ở 25 °C là a = 5,64 Å; thể tích tế bào đơn vị ~1,79×10\u003Csup>−28\u003C\u002Fsup> m³; mật độ đóng gói ion (packing efficiency) đạt ~74%, tương tự khối lập phương tâm diện của kim loại. Năng lượng mạng tinh thể (lattice energy) khoảng 786 kJ\u002Fmol, phản ánh lực hút ion mạnh và điểm nóng chảy cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Lattice constant (a)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5,640\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Å\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Coordination number\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>6\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>–\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Packing efficiency\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>74\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Lattice energy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>786\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>kJ\u002Fmol\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>NaCl là chất rắn tinh thể màu trắng, giòn và dễ vỡ khi tác dụng lực cơ học. Nhiệt độ nóng chảy của NaCl là 801 °C, nhiệt độ sôi 1 413 °C, khối lượng riêng ở 25 °C là 2,16 g\u002Fcm³. Dưới nhiệt độ cao, NaCl vẫn duy trì cấu trúc tinh thể cho đến khi đạt đến điểm nóng chảy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ hòa tan trong nước: 35,9 g\u002F100 mL (25 °C), tăng nhẹ khi nhiệt độ tăng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ dẫn điện: không dẫn điện ở trạng thái rắn, dẫn điện tốt khi nóng chảy hoặc hòa tan do sự chuyển động tự do của ion.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không tan trong dung môi hữu cơ (etanol, axeton) do tính không phân cực của dung môi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>NaCl có điểm khúc xạ n ≈ 1,544 ở bước sóng 589 nm, ít hấp thụ tia hồng ngoại giữa 3–10 µm, được sử dụng làm cửa sổ (window) trong thiết bị quang phổ IR. Chức năng nhiệt học ổn định cho phép NaCl chịu được dao động nhiệt trong dải nhiệt độ rộng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>NaCl là muối trung tính, không phản ứng với hầu hết axit mạnh, bazơ mạnh ở điều kiện thường. Trong dung dịch, NaCl phân ly hoàn toàn theo phương trình \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">NaCl \\rightarrow Na^{+} + Cl^{-}\u003C\u002Fscript>, cung cấp ion để tham gia phản ứng trao đổi ion, điện hóa và tạo dung dịch đệm thẩm thấu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điện phân NaCl nóng chảy (Downs cell) tạo ra Na lỏng và Cl\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> khí, trong khi điện phân dung dịch NaCl (thuỷ phân muối ăn) tạo ra NaOH, Cl\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>. Cl\u003Csup>−\u003C\u002Fsup> cũng có thể bị oxy hóa bởi chất oxy hóa mạnh như permanganat (KMnO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>), tạo ra khí clo theo phản ứng:  \n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">2KMnO_{4} + 16HCl \\rightarrow 2KCl + 2MnCl_{2} + 5Cl_{2} + 8H_{2}O\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong phân tích hóa học, NaCl dùng để điều chỉnh độ dẫn điện và độ nhớt của dung dịch mẫu, hỗ trợ kỹ thuật điện di (electrophoresis) và sắc ký ion (ion chromatography) để tách và xác định các ion có mặt trong dung dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phương pháp sản xuất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sản xuất natri clorua quy mô công nghiệp chủ yếu gồm hai phương pháp: khai thác mỏ muối (rock salt mining) và thuỷ thăng (solar evaporation). Với mỏ muối, đá halit được khai thác bằng máy đào, sau đó nghiền nhỏ và tinh chế để loại bỏ tạp chất như đá vôi, sỏi, sét. Quá trình này đảm bảo độ tinh khiết NaCl đạt ≥ 99,5% trước khi đóng gói hoặc đưa vào quy trình hoá chất tiếp theo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong phương pháp thuỷ thăng, nước biển hoặc nước mỏ muối được bơm vào các hồ bay hơi nông, tận dụng năng lượng mặt trời và gió để bay hơi nước, cô đặc muối đến điểm bão hòa. Muối kết tinh được thu hoạch định kỳ, rửa sạch, sấy khô và nghiền thành hạt hoặc hạt mịn. Kỹ thuật này tiêu thụ ít năng lượng hóa thạch nhưng phụ thuộc vào điều kiện khí hậu khô nóng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện phân NaCl nóng chảy (Downs cell):\u003C\u002Fstrong> sản xuất Na kim loại và Cl₂ khí; ứng dụng trong công nghiệp hoá chất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện phân dung dịch NaCl:\u003C\u002Fstrong> tạo NaOH, Cl₂ và H₂; quy trình chlor–alkali tiêu thụ khoảng 20 % sản lượng NaCl toàn cầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp pha trộn và tái kết tinh:\u003C\u002Fstrong> tinh chế muối công nghiệp bằng cách hòa tan lại và kết tinh chọn lọc nhằm loại bỏ ion Ca²⁺, Mg²⁺.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng và vai trò trong công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Natri clorua là nguyên liệu nền tảng trong sản xuất hoá chất cơ bản: NaOH, Cl₂, H₂ và các muối natri khác. Trong ngành hoá học, NaCl cung cấp nguồn Cl⁻ cho phản ứng halogen hóa, trong khi NaOH dùng để điều chỉnh pH và thực hiện phản ứng xà phòng hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong ngành thực phẩm, muối ăn (table salt) không chỉ là chất tạo vị mặn mà còn là chất bảo quản qua cơ chế giảm hoạt tính nước (water activity), ức chế vi sinh vật gây hư hỏng. Ngành chế biến thực phẩm tận dụng muối để ướp thịt, cá, pho mát và đẩy mạnh quá trình lên men.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Ngành\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Vai trò NaCl\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Hoá chất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sản xuất NaOH, Cl₂, H₂\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chất nền điện phân\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Thực phẩm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bảo quản, tạo vị\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm hoạt tính nước\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Y tế\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dung dịch điện giải\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cân bằng điện giải\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Giao thông\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khử băng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hạ điểm đông của nước\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Trong y tế, dung dịch NaCl 0,9 % (physiological saline) là dung dịch đẳng trương dùng truyền tĩnh mạch, rửa vết thương và pha loãng thuốc. Ngoài ra, NaCl còn được sử dụng trong xử lý nước cấp, làm mềm nước, khử mùi và điều chỉnh độ pH trong các hệ thống xử lý nước thải.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động sinh học và môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong cơ thể người, natri clorua tham gia điều hòa áp suất thẩm thấu, hỗ trợ chức năng thần kinh và cơ bắp. Tuy nhiên tiêu thụ quá mức (&gt; 5 g muối\u002Fngày) liên quan đến tăng huyết áp, nhồi máu cơ tim và đột quỵ. WHO khuyến cáo mức tiêu thụ muối tối đa 2 g Na\u002Fngày (~5 g NaCl).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng natri huyết thanh (hypernatremia): có thể gây mất nước tế bào, ảnh hưởng chức năng thần kinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh thận mạn tính: áp lực thẩm thấu cao làm tăng gánh nặng lọc cầu thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rung nhĩ và xơ vữa mạch: liên quan đến huyết áp cao kéo dài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Về môi trường, rửa đường dùng muối NaCl để chống đóng băng làm tăng độ mặn đất và nước ngầm, ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh và thổ nhưỡng. NaCl cũng là một trong các nguyên nhân chính gây thất thoát chất dinh dưỡng và tăng độ dẫn điện suất trong đất, làm giảm sức sản xuất nông nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>An toàn và xử lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>NaCl ở dạng tinh thể ít độc, không cháy nổ, nhưng bụi mịn có thể gây kích ứng hô hấp. Tiếp xúc lâu dài với nồng độ bụi NaCl &gt; 5 mg\u002Fm³ có thể dẫn đến viêm phổi kích ứng. Tiếp xúc da ướt lâu dài có thể gây khô da, nứt nẻ và kích ứng niêm mạc.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Biện pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Bảo hộ cá nhân\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đeo khẩu trang chống bụi, kính bảo hộ và găng tay khi xử lý\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Thông gió\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đảm bảo thông gió tốt ở khu vực lưu kho và sản xuất\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Xử lý sự cố\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quét hoặc thu gom muối tràn, không để nước trôi vào môi trường tự nhiên\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Trong phòng thí nghiệm và nhà máy, NaCl thải có thể được hòa loãng và xả vào hệ thống xử lý nước thải sau khi kiểm tra nồng độ ion. Việc tái sử dụng NaCl từ dung dịch rửa mỏ và hồ bay hơi giúp giảm tiêu thụ nguyên liệu mới và hạn chế xả thải.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử và văn hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Muối ăn là một trong những mặt hàng trao đổi cổ xưa nhất, được sử dụng từ 6.000 TCN tại Lưỡng Hà và Trung Quốc. Từ thế kỷ 8 ở châu Âu, muối được đánh thuế nặng, là nguồn thu ngân sách quan trọng cho các vương quốc. Con đường muối (Salt Road) nối liền vùng sản xuất muối với các đô thị lớn, thúc đẩy giao thương xuyên lục địa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong văn hóa, muối biểu tượng cho sự tinh khiết và bảo vệ: rắc muối trước cửa nhà để xua đuổi tà ma ở nhiều nền văn hóa châu Âu, sử dụng trong nghi lễ tôn giáo và ẩm thực dân gian. Ở Nhật Bản, natri clorua dùng trong nghi lễ sumo để thanh tẩy đấu trường (dohyo).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài Liệu Tham Khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lide, D. R. (2004). \u003Cem>CRC Handbook of Chemistry and Physics\u003C\u002Fem>. CRC Press. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.routledge.com\u002FCRC-Handbook-of-Chemistry-and-Physics-97th-Edition\u002FLide\u002Fp\u002Fbook\u002F9780367811160\" target=\"_blank\">Routledge\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Greenwood, N. N., &amp; Earnshaw, A. (1997). \u003Cem>Chemistry of the Elements\u003C\u002Fem>. Butterworth-Heinemann. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.elsevier.com\u002Fbooks\u002Fchemistry-of-the-elements\u002Fgreenwood\u002F978-0-08-037941-8\" target=\"_blank\">Elsevier\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>PubChem. (2025). Sodium Chloride. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FSodium-chloride\" target=\"_blank\">PubChem CID 5234\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IUPAC. (2006). Gold Book: sodium chloride. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fgoldbook.iupac.org\u002Fhtml\u002FN\u002FN05149.html\" target=\"_blank\">IUPAC Gold Book\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>EFSA. (2019). Sodium chloride in the diet. European Food Safety Authority. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.efsa.europa.eu\" target=\"_blank\">EFSA\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":48,"researcherId":21,"name":49,"imageUrl":50},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":52,"researcherId":21,"name":53,"imageUrl":54},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[43],"PUBLISHED","2025-07-13T02:20:24.945+00:00","2026-09-04T13:16:20.983+00:00","2025-07-14T09:46:13.550+00:00","2026-09-04T13:16:20.982+00:00",425,[63,73,79,84,94,104,109,119,124,129],{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"oxit canxi","Oxit canxi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","calcium oxide","Oxit canxi là hợp chất vô cơ có dạng chất rắn màu trắng, kiềm mạnh và hút ẩm cao, được tạo thành chủ yếu thông qua phản ứng nhiệt phân đá vôi ở nhiệt độ cao và được ứng dụng rộng rãi trong luyện kim, sản xuất vật liệu xây dựng, xử lý môi trường và công nghệ hóa chất.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"muối kali","Muối kali là gì? Vai trò điện giải, ứng dụng nông nghiệp và lợi ích tim mạch","Muối kali","potassium salts","Muối kali (potassium salts) là nhóm các hợp chất ion hóa học chứa cation kali (K+) liên kết với các anion vô cơ hoặc hữu cơ (như clorua, sulfat, nitrat hoặc citrate), đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì điện thế màng tế bào sinh học, sản xuất phân bón nông nghiệp đa lượng và ứng dụng làm muối ăn thay thế natri để kiểm soát huyết áp và bảo vệ sức khỏe tim mạch.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"phản ứng hóa học","Phản ứng hóa học là gì? Bản chất, phân loại và các yếu tố ảnh hưởng","chemical reaction","Phản ứng hóa học là quá trình biến đổi chất trong đó các liên kết hóa học giữa các nguyên tử trong chất phản ứng bị bẻ gãy và các liên kết mới được hình thành để tạo ra các sản phẩm mới có tính chất khác biệt.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"thép không gỉ 316l","Thép không gỉ 316L là gì? Đặc tính, cơ lý và ứng dụng","316L stainless steel","Thép không gỉ 316L là hợp kim thép không gỉ thuộc họ austenit chứa hàm lượng carbon cực thấp kết hợp với các nguyên tố hợp kim chính gồm crom, niken và molypden nhằm mang lại khả năng chống ăn mòn hóa học và ăn mòn cục bộ vượt trội.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":99,"disciplineCode":100,"disciplineLabel":101,"disciplineColor":102,"disciplineIcon":103},"lãi suất cho vay","Lãi suất cho vay là gì? Cấu trúc và cơ chế định giá","lending interest rate","Lãi suất cho vay là tỷ lệ phần trăm tính trên số vốn gốc mà bên đi vay phải trả cho bên cho vay trong một khoảng thời gian xác định nhằm bù đắp chi phí huy động vốn, chi phí quản lý vận hành, phần bù rủi ro tín dụng và biên lợi nhuận kỳ vọng của bên cho vay.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"dấu vân tay","Dấu vân tay","Fingerprint","Dấu vân tay (Fingerprint - dermatoglyphics) là cấu trúc nếp vân da nổi đặc trưng ở mặt gan của các đầu ngón tay người, được hình thành từ tuần thứ 10 đến 24 của thai kỳ và duy trì tính duy nhất, bất biến suốt đời.",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":114,"disciplineCode":115,"disciplineLabel":116,"disciplineColor":117,"disciplineIcon":118},"siêu âm nội soi","Siêu âm nội soi","Endoscopic ultrasound","Siêu âm nội soi (Endoscopic ultrasound - EUS) là kỹ thuật chẩn đoán và can thiệp kết hợp đầu dò siêu âm tần số cao ở đầu ống nội soi mềm, cho phép ghi hình trực tiếp và sinh thiết chính xác các lớp thành ống tiêu hóa và các cơ quan kế cận.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":114,"disciplineCode":115,"disciplineLabel":116,"disciplineColor":117,"disciplineIcon":118},"bệnh ménière","Bệnh Ménière","Ménière's disease","Bệnh Ménière (Ménière's disease) là bệnh lý mạn tính của tai trong đặc trưng bởi tình trạng ứ dịch nội bạch huyết (endolymphatic hydrops), biểu hiện lâm sàng bằng các cơn chóng mặt xoay tròn kịch phát, nghe kém tiếp nhận biến đổi, ù tai và cảm giác đầy tức tai.",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":99,"disciplineCode":100,"disciplineLabel":101,"disciplineColor":102,"disciplineIcon":103},"thâm hụt thương mại","Thâm hụt thương mại","Trade deficit","Thâm hụt thương mại (Trade deficit - nhập siêu) là tình trạng cán cân thương mại của một quốc gia bị âm, xảy ra khi tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu vượt quá tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu trong một thời kỳ nhất định.",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":132,"definition":133,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"di truyền học vi khuẩn","Di truyền học vi khuẩn","Bacterial genetics","Di truyền học vi khuẩn (Bacterial genetics) là phân ngành sinh học phân tử và vi sinh vật học nghiên cứu cơ chế lưu trữ, sao chép, biểu hiện và biến dị của vật chất di truyền (nhiễm sắc thể và plasmid) ở tế bào sinh vật nhân sơ."]